wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM TIN HỌC ỨNG DỤNG 11 – CÁNH DIỀU

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Central Person Unit

d)

Computer Processing Unit

2.

CPU là gì

a)

Trung tâm điều khiển máy tính

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Bộ điều khiển máy tính

d)

Hệ điều hành

3.

CPU làm nhiệm vụ gì

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

d)

Là toàn bộ máy tính

4.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

A. 0; 0

b)

B. 0; 1

c)

C. 1; 0

d)

D. 1; 1

5.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

6.

Kết quả của phép toán nhị phân 1011+1101 là bao nhiêu:

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

7.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Có các mạch logic

b)

Được lập trình sẵn

c)

Có CPU

d)

Có mạch điều khiển tự động

8.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

9.

Khi tắt máy hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/SSD

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

10.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

11.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào?

a)

Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.

b)

Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện.

c)

Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng “thông minh” hơn so với điện thoại thường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

12.

Các file ảnh chụp bằng điện thoại thông minh có thể chuyển đến một điện thoại thông minh khác không?

a)

Có, các file ảnh có thể chuyển đến điện thoại thông minh khác.

b)

Không, các file ảnh không thể chuyển đến điện thoại thông minh khác.

c)

Chỉ có thể chuyển nếu hai điện thoại cùng hãng.

d)

Chỉ có thể chuyển qua Bluetooth.

13.

Dữ liệu có thể chuyển được giữa điện thoại và các thiết bị khác khi nào?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

14.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

15.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

16.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

17.

Màn hình chính của điện thoại thông minh có những thông tin nào?

a)

Thanh trạng thái.

b)

Các biểu tượng ứng dụng (application - gọi tắt app) cài trên máy.

c)

Thanh truy cập nhanh.

d)

Tất cả các nội dung đều đúng.

18.

Ứng dụng nào sau đây là ứng dụng tiêu biểu của thiết bị số?

a)

Nghe.

b)

Gọi điện thoại.

c)

Nghe nhạc.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

19.

Điện thoại thông minh có thể nhận tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

20.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xử lý thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lý dữ liệu số.

21.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Giá thành ngày càng rẻ.

c)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

22.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:

a)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Cân.

c)

Ổ cắm.

d)

Khóa đa năng.

23.

Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel” nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

c)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.

24.

Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây?

a)

Việc làm nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.

b)

Việc làm nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6.

c)

Việc làm nên làm: 3, 5, 6, việc không nên làm: 1, 2, 4.

d)

Việc làm nên làm: 1, 6, 4, việc không nên làm: 3, 5, 2.

25.

Những thiết bị thường hỏng trong phòng máy là:

a)

Tai nghe

b)

Bàn phím, chuột

c)

Tai nghe, bàn phím

d)

Tai nghe, bàn phím, chuột

26.

Thiết bị số giúp xử lý thông tin cho con người?

a)

Đồng hồ

b)

Tivi

c)

Máy tính

d)

Tủ lạnh

27.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

28.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

29.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

30.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

31.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Các phần mềm hỗ trợ

32.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp cho nó các tài nguyên như:

a)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

d)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

33.

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống máy tính. Mối quan hệ giữa chúng có thể được mô tả như thế nào?

a)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

b)

Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.

34.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

35.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

36.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

37.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

38.

Câu 1. Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

39.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

40.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

41.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm miễn phí.

c)

Phần mềm nguồn mở.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

42.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Bị hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

43.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

44.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ họa.

d)

Bảng tính.

45.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Trình chiếu.

46.

Giấy phép phần mềm cộng cộng (GNU GPL) đảm bảo điều gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web.

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Yêu cầu người dùng cài đặt trên máy tính.

47.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

48.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.

c)

Là những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm cung cấp để hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm.

d)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử.

49.

Phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong ________?

a)

Các ngành công nghiệp

b)

Các lĩnh vực giáo dục.

c)

Các tổ chức chính phủ.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

50.

Phần mềm ứng dụng có thể được phát triển bởi ________?

a)

Cá nhân độc lập.

b)

Các công ty phần mềm.

c)

Tổ chức phi lợi nhuận

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

51.

Câu 14. Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng web thường chạy trực tiếp trên ________?

a)

A. Trình duyệt web.

b)

B. Hệ điều hành.

c)

C. Máy chủ web.

d)

D. Mạng Internet.

52.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động.

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính.

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.

53.

Phần mềm ứng dụng có thể được cài đặt trên ________?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Điện thoại di động.

c)

Máy tính bảng.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

54.

Đâu không phải là một loại phần mềm ứng dụng?

a)

Phần mềm xử lý văn bản.

b)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

c)

Phần mềm anti-virus.

d)

Phần mềm duyệt web.

55.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến.

b)

Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động.

c)

Là phần mềm mà người dùng chỉ cần cài đặt một lần.

d)

Là phần mềm chỉ dùng để lưu trữ và quản lý tệp tin.

56.

Công ty phần mềm thường phát triển phần mềm ứng dụng nào?

a)

Phần mềm chỉ dùng riêng cho họ.

b)

Phần mềm mà người dùng không cần mua bản quyền.

c)

Phần mềm dùng chung cho nhiều người dùng.

d)

Phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu.

57.

Dịch vụ phần mềm thường có những ưu điểm gì?

a)

Dễ dàng truy cập từ mọi nơi chỉ cần có kết nối internet.

b)

Không yêu cầu cài đặt và cấu hình phức tạp.

c)

Cập nhật và nâng cấp phần mềm tự động mà không làm gián đoạn quá trình sử dụng.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

58.

Mục đích chính của một phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Giải quyết các vấn đề kỹ thuật của phần cứng.

b)

Phục vụ cho một mục đích cụ thể của người sử dụng.

c)

Cung cấp các công cụ phát triển phần mềm.

d)

Quản lý và lưu trữ dữ liệu của người sử dụng.

59.

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm có điểm khác biệt gì?

a)

Phần mềm ứng dụng được cài đặt và chạy trên máy tính cục bộ trong khi dịch vụ phần mềm chạy trực tuyến qua mạng internet.

b)

Phần mềm ứng dụng chủ yếu được sử dụng trên điện thoại di động trong khi dịch vụ phần mềm được sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Phần mềm ứng dụng thường có giá cả cố định và người dùng chỉ cần mua một lần trong khi dịch vụ phần mềm yêu cầu người dùng trả phí theo thời gian sử dụng hoặc theo dịch vụ đã sử dụng.

d)

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm không có điểm khác biệt nào.

60.

Để thay đổi kích thước ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Crop

c)

Free Select

d)

Perspective

61.

Để di chuyển ảnh nhưng không di chuyển khung ảnh ta sử dụng công cụ nào?

a)

Công cụ Move

b)

Sử dụng thanh cuộn dọc và thanh cuộn ngang

c)

Công cụ Zoom

d)

Công cụ Crop

62.

Để cắt ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Rotate

b)

Crop

c)

Free Select

d)

Perspective

63.

Đâu là cách để thu nhỏ/phóng to ảnh trong GIMP?

a)

Giữ phím Ctrl rồi lăn nút cuộn chuột theo chiều tiến hoặc lùi.

b)

Gõ trực tiếp giá trị vào ô tỷ lệ thu/phóng ở góc dưới bên trái thanh trạng thái.

c)

Sử dụng công cụ Zoom.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

64.

Để hiệu chỉnh màu sắc cho một đối tượng nào đó trong ảnh, trước tiên ta cần làm:

a)

Dùng chuột đánh dấu vùng cần chỉnh màu sắc.

b)

Dùng công cụ Free Select kết hợp với các thao tác hỗ trợ để chọn chính xác đối tượng cần hiệu chỉnh màu sắc.

c)

Phóng to vùng cần hiệu chỉnh màu để lấy chính xác vùng đó.

d)

Cắt đi những phần không cần hiệu chỉnh màu sắc.

65.

Sau khi cắt ảnh thường dùng lệnh nào sau đây để khung ảnh khớp với kích thước ảnh sau khi cắt?

a)

Free Select

b)

Move

c)

Space

d)

Fit Canvas to Layers

66.

Để lật ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Rotate

c)

Flip

d)

Perspective

67.

Để xoay ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Rotate

c)

Flip

d)

Perspective

68.

Để di chuyển đồng thời cả ảnh và khung ảnh trong GIMP ta làm thế nào?

a)

Giữ phím Space rồi di chuyển chuột.

b)

Sử dụng thanh cuộn dọc và thanh cuộn ngang để cuộn nội dung trong cửa sổ sao cho hiển thị được vùng ảnh cần xem.

c)

Nháy chuột vào công cụ Move, kéo thả chuột trên đối tượng để di chuyển ảnh.

d)

Cả A và B đều đúng.

69.

Tẩy xóa ảnh là gì?

a)

Tạo ảnh từ đầu

b)

Chia sẻ một chi tiết nào đó có trong ảnh

c)

Quản lý ảnh

d)

Loại bỏ những chi tiết nào đó trong ảnh

70.

Công cụ Healing còn có chức năng vượt trội hơn so với Clone?

a)

Hòa trộn độ sáng và sắc thái của các điểm ảnh giữa vùng mẫu và vùng đích

b)

Vùng hiển thị ảnh, các hộp chức năng

c)

Hộp tùy chọn công cụ

d)

Tất cả các phương án trên

71.

Tại sao phải hòa trộn độ sáng và sắc thái của các điểm ảnh giữa vùng mẫu và vùng đích?

a)

Để làm cho những điểm ảnh được chỉnh sửa không có sự khác biệt với những điểm ảnh còn lại

b)

Để bức ảnh được rõ nét, đặc sắc hơn

c)

Để bức ảnh nhìn chân thực hơn

d)

Để màu sắc của bức ảnh được hài hòa hơn

72.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: “Việc loại bỏ một chi tiết trên ảnh bằng công cụ Clone làm lộ ra dấu vết ... của vùng ảnh bị tẩy xóa. Cần sử dụng công cụ ... tô lên đường biên này để làm mờ ....”

a)

Tẩy xóa đường biên/ Healing/ vết tẩy xóa

b)

Tẩy xóa đường biên/ vết tẩy xóa/Healing

c)

Healing/ tẩy xóa đường biên/ vết tẩy xóa

d)

Vết tẩy xóa/ tẩy xóa đường biên/ Healing

73.

Phát biểu nào sau đây đúng với tác dụng của công cụ Clone?

a)

Sao chép và hòa trộn màu sắc của điểm ảnh ở vùng mẫu với điểm ảnh ở vùng đích

b)

Sao chép điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích theo một cách xác định

c)

Sao chép nguyên văn điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích

d)

Tất cả nhận định trên đều đúng

74.

Phát biểu nào sau đây đúng với tác dụng của công cụ Healing?

a)

Sao chép và hòa trộn màu sắc của điểm ảnh ở vùng mẫu với điểm ảnh ở vùng đích

b)

Sao chép điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích theo một cách xác định

c)

Sao chép nguyên văn điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích

75.

Ảnh động là gì?

a)

Các khung hình trong ảnh tĩnh.

b)

Các hình ảnh chuyển động.

c)

Các hình ảnh tĩnh.

d)

Các hình ảnh động vật.

76.

Các khung hình trong ảnh động được gọi là gì?

a)

Ảnh tĩnh.

b)

Khung hình tĩnh.

c)

Đối tượng trong ảnh.

d)

Hiệu ứng tự thiết kế.

77.

Lệnh nào được sử dụng để xuất ảnh động trong GIMP?

a)

File Open As Layers.

b)

Filters Animation Playback.

c)

File Export As.

d)

Filters Animation Export Image.

78.

Đuôi tệp của tệp ảnh động khi xuất là gì?

a)

.jpg

b)

.png

c)

.gif

d)

.bmp

79.

Khi nào nội dung trong ảnh động thay đổi liên tục và tạo ra cảm giác đối tượng chuyển động?

a)

Khi các khung hình xuất hiện trong khoảng thời gian xác định.

b)

Khi các khung hình được chuẩn bị độc lập.

c)

Khi kịch bản hoạt động của đối tượng được thể hiện qua các khung hình.

d)

Khi ảnh động được tạo bằng GIMP.

80.

Sự sai khác lớn giữa hai khung hình liên tiếp trong ảnh động sẽ dẫn đến hiện tượng gì?

a)

Chuyển động mềm mại.

b)

Hiệu ứng tự thiết kế.

c)

Chuyển động giật.

d)

Đối tượng trong ảnh không di chuyển.

81.

Các lệnh điều hướng như Step back và Step được sử dụng trong hộp thoại nào để xem trước ảnh động?

a)

Export Image as GIF

b)

Animation Playback

c)

Export Image as PNG

d)

Export Image as JPEG

82.

Khi hai khung hình liên tiếp trong ảnh động có sự sai khác lớn, hiện tượng gì xảy ra?

a)

Chuyển động mềm mại.

b)

Hiệu ứng tự thiết kế.

c)

Chuyển động giật.

d)

Không có hiện tượng nào xảy ra.

83.

Trong trường hợp nội dung hai khung hình liên tiếp không biểu thị hành động của đối tượng, ta nên tạo ảnh động dựa trên điều gì?

a)

Hiệu ứng tự thiết kế trong GIMP.

b)

Hiệu ứng có sẵn trong GIMP.

c)

Tạo dãy khung hình từ ảnh tĩnh.

d)

Gắn thời gian cho ảnh động.

84.

Để tăng thời gian hiển thị cho các khung hình ảnh rõ nhất trong ảnh động, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp đúp chuột vào tên các khung hình.

b)

Tạo dãy khung hình mới.

c)

Gắn thời gian cho các khung hình.

d)

Thực hiện lệnh Filters Animation Optimize.

85.

Các bước làm video được hỗ trợ bởi phần mềm gồm có mấy bước

a)

3 bước

b)

2 bước

c)

4 bước

d)

5 bước

86.

Khi mở phần mềm có giao diện bắt đầu em muốn mở một dự án mới em cần chọn:

a)

New Empty Project

b)

Open Project ...

c)

New Project From PPT

d)

New Video

87.

Câu 3: Để đưa hình ảnh vào tạo video trong giao diện chỉnh sửa video, em nên chọn nút nào?

a)

Nút Thêm ảnh

b)

Nút Xóa ảnh

c)

Nút Chỉnh sửa văn bản

d)

Nút Lưu video

88.

Phần mềm Animiz không hỗ trợ được những định dạng ảnh nào?

a)

.jpg

b)

.png

c)

.xcf

d)

.jpeg

89.

Phần mềm Animiz không hỗ trợ được những định dạng âm thanh nào?

a)

.mp3

b)

.wam

c)

.wav

d)

.midi

90.

Nút lệnh nào để xuất bản video ra các định dạng có thể xem được trên Internet?

a)

Publish

b)

Sound

c)

Home

d)

Video

91.

Các bước cần thực hiện để xuất video đã hoàn thành từ Animiz là gì?

a)

Chọn định dạng và chất lượng xuất video

b)

Chọn vị trí lưu trữ video

c)

Xác nhận thiết lập xuất video

d)

Tất cả các đáp án trên

92.

Phần mềm Animiz xuất bản video ra những định dạng nào?

a)

.mp4

b)

.mov

c)

.avi

d)

Tất cả các đáp án trên

93.

Tệp nguồn của phần mềm Animiz có thể chỉnh sửa nội dung video là định dạng nào?

a)

.mp4

b)

.am

c)

.avi

d)

.flv

94.

Nhận định nào về phần mềm Animiz là đúng:

a)

Phần mềm Animiz có 2 phiên bản có phí và miễn phí.

b)

Phần mềm Animiz là phiên bản có phí.

c)

Phần mềm Animiz là phiên bản miễn phí.

d)

Phần mềm Animiz là phần mềm mã nguồn mở.

95.

Để chia tệp âm thanh thành nhiều đoạn, ta sử dụng lệnh:

a)

Delete

b)

Undo

c)

Split

d)

Cut out

96.

Để thực hiện lấy một phần của tệp âm thanh bất kỳ ta thực hiện:

a)

4 – 3 – 1 – 5

b)

1 – 2 – 3 – 4 – 5

c)

1 – 4 – 3 – 5

d)

1 – 4 – 2 – 5

97.

Để chỉnh sửa âm thanh của video, mở cửa sổ nào sau đây:

a)

Windows

b)

Transition Effect

c)

Audio editor

d)

Timeline

98.

Để thực hiện xóa âm thanh hoặc xóa hình ảnh, dùng lệnh:

a)

Delete Animation

b)

Delete Image

c)

Delete Object

d)

Delete Transitions

99.

Để tạo hiệu ứng chuyển cảnh, chọn lệnh:

a)

Add Image

b)

Add Text

c)

Add Transition

d)

Transition Effect

100.

Khi nói về phần mềm Animiz, chọn đáp án đúng:

a)

Thứ tự của các đối tượng làm video thể hiện đúng nội dung là cách tạo câu chuyện qua video, một video có thể có nhiều hơn 1 cảnh.

b)

Khi biên tập, mỗi cảnh chỉ được hiển thị 1 ảnh.

c)

Một trong những mục tiêu của việc chỉnh sửa video là tạo nên video có thời lượng dài hơn.

d)

Phần mềm Animiz thuộc bộ Office của tập đoàn Microsoft.

101.

Trong những câu sau, câu đúng là:

a)

Có thể tạo hiệu ứng cho âm thanh             

b)

Không thể thay đổi thứ tự xuất hiện của hình ảnh

c)

    Tiêu đề video cũng có hiệu ứng xuất hiện

d)

Không thể thay đổi thiết lập thời gian xuất hiện tiêu đề

102.

Animiz là phần mềm

a)

chỉnh sửa ảnh

b)

ghép video

c)

hỗ trợ làm phim hoạt hình 2D, hỗ trợ tạo dự án phim hoạt hình và các cảnh phim.

d)

thiết kế đồ họa

103.

Thực hiện tạo phim hoạt hình bằng phần mềm Animiz qua

            

a)

5 bước

b)

6 bước

c)

7 bước

d)

8 bước

104.

Tạo dự án phim hoạt hình: Tại giao diện bắt đầu của Animiz, chọn

           

a)

New Empty File

b)

New Empty Project

c)

New Empty Record 

d)

New Empty Video

105.

Thành phần nào không thuộc giao diện chỉnh sửa video khi tạo mới hoặc mở một dự án?

a)

Thanh công cụ điều hướng

b)

Thanh công cụ tiện ích

c)

Vùng thiết đặt cảnh

d)

Khung Timeline

106.

Thành phần nào trong giao diện chỉnh sửa video chứa các lệnh chọn đối tượng như hình, ảnh, văn bản, âm thanh và video?

a)

Thanh bảng chọn

b)

Thanh công cụ điều hướng

c)

Thanh công cụ tiện ích

d)

Thanh đối tượng

107.

Đối tượng nào trong giao diện chỉnh sửa video cho phép thêm mẫu nhân vật vào dự án?

a)

Shape

b)

Sound

c)

Roles

d)

Effect

108.

Đối tượng nào trong giao diện chỉnh sửa video cho phép thêm văn bản vào dự án?

a)

Shape

b)

Image

c)

Text

d)

Sound

109.

Để nhập hình ảnh vào dự án video, người dùng cần làm gì?

a)

Chọn đối tượng Image trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add local image

b)

Chọn đối tượng Sound trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add Sound

c)

Chọn đối tượng Video trên thành đối tượng, sau đó chọn Add local video

d)

Chọn đối tượng Text trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add local text

110.

Để xem trước video, người dùng có thể sử dụng các phím nào?

a)

Ctrl + Shift + Space

b)

Play the current scene

c)

Space  

d)

Tất cả các phương án trên

111.

Để thay đổi thời lượng của dự án video thành 30 giây, người dùng phải thực hiện thao tác nào?

a)

Tăng thời lượng trong ô thời gian của khung Timeline

b)

Giảm thời lượng trong ô thời gian của khung Timeline

c)

Chọn New Empty Project và nhập thời lượng là 30 giây

d)

Thay đổi thời lượng sau khi xuất video

112.

Để thay đổi vị trí và kích thước ảnh trong video, người dùng phải thực hiện thao tác nào?

a)

Nhảy chuột vào hiệu ứng xuất hiện và biến mất của ảnh

b)

Chọn đối tượng Image và sử dụng các công cụ trên khung Canvas

c)

Chọn đối tượng Text và sử dụng các công cụ trên khung Canvas

d)

Chọn đối tượng Sound và sử dụng các công cụ trên khung Canvas