wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập PowerPoint

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Để chèn biểu đồ ta chọn nhóm lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Illustrations

b)

Symbols

c)

Tables

d)

Media

2.

Để chèn biểu đồ ta chọn nút lệnh nào sau đây?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

3.

Để chèn bảng ta chọn nhóm lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Tables

b)

Symbol

c)

Illustrations

d)

Media

4.

Để chèn bảng vào một slide được chọn, ta chọn nút lệnh nào sau đây?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

5.

Để chèn hình dạng (Shape) ta chọn nhóm lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Illustrations

b)

Images

c)

Tables

d)

Media

6.

Để chèn hình ảnh (Pictures) ta chọn nhóm lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Images

b)

Illustrations

c)

Tables

d)

Media

7.

Để chèn siêu liên kết (Hyperlinks) ta chọn nhóm lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Links

b)

Illustrations

c)

Text

d)

Media

8.

Để chèn nút Action ta chọn nhóm lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Illustrations

b)

Tables

c)

Text

d)

Media

9.

Để chèn Audio ta chọn nhóm lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Media

b)

Links

c)

Text

d)

Illustrations

10.

Để áp dụng hiệu ứng chuyển đổi slide ta chọn tab lệnh nào?

a)

Transitions

b)

Design

c)

Animations

d)

Insert

11.

Để áp dụng hiệu ứng hoạt hình ta chọn tab lệnh nào?

a)

Animations

b)

Transitions

c)

Design

d)

Insert

12.

Để xóa hiệu ứng hoạt hình khỏi một đối tượng được chọn, trong thư viện Animation ta chọn?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

13.

Để chèn Comments cho đối tượng đang được chọn ta chọn thẻ lệnh (Tab) nào?

a)

Insert hoặc Review

b)

Home hoặc File

c)

View hoặc Transitions

d)

Design hoặc Animations

14.

Để chèn kiểm tra chính tả cho bài trình chiếu, trong tab Review ta chọn nhóm lệnh nào dưới đây?

a)

Proofing

b)

Tracking

c)

Protect

d)

Comments

15.

Để lưu tập tin trình chiếu dưới dạng PDF hoặc XPS, ta chọn thẻ lệnh File sau đó chọn:

a)

Export

b)

Info

c)

Share

d)

Print

16.

Trên thẻ ngữ cảnh Chart Tools, nút lệnh Change Chart Type được đặt ở thẻ lệnh (Tab) nào?

a)

Design

b)

Format

c)

Quick Layout

d)

Chart Element

17.

Thẻ lệnh nào dưới Chart Tools ược sử dụng để chọn thay đổi màu tô cho riêng một thành phần trên đồ thị?

a)

Format

b)

Chart Element

c)

Quick Layout

d)

Design

18.

Để chèn một hàng mới (không phải cột) trong bảng, đi đến ô cuối cùng của bảng và thực hiện thao tác nào trên bàn phím?

a)

Tab

b)

Shift + Tab

c)

Down Arrow

d)

Enter

19.

Phím nào dưới đây được dùng để vẽ hình theo tỉ lệ, chẳng hạn như hình tròn hoặc hình vuông cân đối?

a)

Shift

b)

Alt

c)

Ctrl

d)

Tab

20.

Lệnh nào được sử dụng để cắt hình ảnh theo một hình dạng cụ thể, chẳng hạn như trái tim?

a)

Crop to Shape

b)

Crop to Fit

c)

Picture Styles

d)

Picture Layout

21.

Lệnh nào dưới đây cho phép thay đổi độ sáng hoặc độ tương phản của hình ảnh?

a)

Color

b)

Artistic Effects

c)

Corrections

d)

Remove Background

22.

Để tạo một siêu liên kết đến trang web http://thptchuyen.sogddtsonla.edu.vn/ cho một văn bản đã chọn, trong hộp thoại Insert Hyperlink ta chọn nút lệnh:

a)

b)

c)

d)

23.

Tùy chọn nào được sử dụng để chỉ phát 10 giây đầu tiên của đoạn âm thanh dài 2 phút?

a)

Fade Out

b)

Fade In

c)

Crop

d)

Trim Audio

24.

Lệnh nào trên thẻ Transitions được sử dụng để đặt tốc độ chuyển tiếp?

a)

After

b)

Duration

c)

Effect Options

d)

Loop Until Next

25.

Nhóm nào, trên thẻ Animations, được sử dụng để chỉ định khi nào hiệu ứng sẽ xảy ra và thời gian hoạt động của hiệu ứng?

a)

Advanced Animation

b)

Preview

c)

Timing

d)

Animation

26.

Thao tác nào được sử dụng để trả lời comment?

a)

Bấm chuột phải vào biểu tượng comment trên slide, sau đó bấm Reply

b)

Bấm đúp vào biểu tượng comment trên slide, rồi trong Comments Pane, bấm New.

c)

Nhấp vào Reply trong nhóm Nhận xét trên Tab View

d)

Nhấp vào comment và sau đó trong Comments Pane, nhập câu trả lời của bạn vào hộp Reply.

27.

Để chèn biểu đồ ta chọn thẻ lệnh (Tab) nào?

a)

Insert

b)

File

c)

Review

d)

View

28.

Để tạo biểu đồ dạng cột ta chọn lệnh nào sau đây?

a)

Pie

b)

Bar

c)

Column

d)

Line

29.

Đề chèn bảng chọn nhóm lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Slides

b)

Images

c)

Illustrations

d)

Tabes

30.

Để chèn thêm một cột vào bên phải của cột được chọn của bảng chọn lệnh nào sau đây?

a)
b)
c)
d)
31.

Để chèn thêm một cột vào bên trái của cột được chọn của bảng chọn lệnh nào sau đây?

a)
b)
c)
d)
32.

Để chèn thêm một hàng lên trên hàng được chọn của bảng chọn lệnh nào sau đây?

a)
b)
c)
d)
33.

Để định dạng màu nền cho hình dạng (Shape) chọn lệnh nào?

a)

B. Style Gallery.

b)

A. Shape Fill.

c)

C. Shape Outline.

d)

D. Shape Effrct.

34.

Để thực hiện cắt xén ảnh chọn lệnh nào sau đây?

a)

Remove Background

b)

Quick Style

c)

Arrange

d)

Crop

35.

Để chèn siêu liên kết tới trang Web: http://sonla.gov.vn chọn nhóm lệnh nào trong thẻ lệnh Insert?

a)

Links

b)

Comments

c)

Text

d)

Symbols

36.

Chỉnh sửa nút Action chọn nhóm lệnh nào trong thẻ lệnh Insert?

a)

Text

b)

Symbols

c)

Links

d)

Comments

37.

Để chèn Video ta chọn nhóm lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Media

b)

Links

c)

Text

d)

Illustrations

38.

Để đặt tự động hiệu ứng chuyển đổi giữa các Slide chọn lệnh nào trong nhóm Timing?

a)

Apply To All

b)

On Mouse

c)

After

d)

Sound

39.

Để áp dụng hiệu ứng đường di chuyển cho từng đối tượng trong slide ta chọn tab lệnh nào?

a)

Design

b)

Transitions

c)

Animations

d)

Insert

40.

Áp dụng hiệu ứng nhấn mạnh cho đối tượng cụ thể trong Slide chọn lệnh nào?

a)

Emphasis

b)

Exit

c)

Entrance

d)

None

41.

Để xóa Comments cho đối tượng đang được chọn ta chọn tab lệnh nào?

a)

Home

b)

View

c)

Review

d)

File

42.

Để đặt tên tác giả cho bài thuyết trình trong thẻ File chọn lệnh nào?

a)

Open

b)

Info

c)

New

d)

Save

43.

Để lưu tệp với tên khác trong thẻ File chọn lệnh nào?

a)

Print

b)

Open

c)

New

d)

Save As

44.

Để chỉnh sửa dữ liệu cho biểu đồ thao tác nào sau đây được thực hiện?

a)

Chart Tools\ Design\ nhóm Data\ Edit Data

b)

Chart Tools\ Design\ nhóm Chart Styles\ Edit Data

c)

Chart Tools\ Design\ nhóm Chart Layouts\ Edit Data

d)

Chart Tools\ Design\ nhóm Type\ Edit Data

45.

Để áp dụng WordArt Style cho Chart Tile chọn thẻ lệnh nào dưới thẻ ngữ cảnh Chart Tool?

a)

Chart Element

b)

Format

c)

Chart Element

d)

Design

46.

Để xóa một hàng hoặc cột đang chọn tổ hợp phím nào sau đây được thực hiện?

a)

Ctrl + Delete

b)

Tab + Delete

c)

Shift + Delete

d)

Alt + Delete

47.

Để thay đổi hình dạng Shape đã vẽ chọn lệnh nào sau dây?

a)

Shape Outline

b)

Shape Fill

c)

Text Box

d)

Edit Shape

48.

Để tạo đường viền cho ảnh thao tác nào được thực hiện?

a)

Chọn thẻ Format dưới Picture Tool\ Picture Border

b)

Chọn thẻ Format dưới Picture Tool\ Picture Effect

c)

Chọn thẻ Format dưới Picture Tool\ Picture Layout.

d)

Chọn thẻ Format dưới Picture Tool\ Bring Forward

49.

Để loại bỏ màu nền cho ảnh thao tác nào sau đây được thực hiện?

a)

Chọn thẻ Format dưới Picture Tool\ Artistic Effects

b)

Chọn thẻ Format dưới Picture Tool\ Remove Background

c)

Chọn thẻ Format dưới Picture Tool\ Corrections

d)

Chọn thẻ Format dưới Picture Tool\ Color

50.

Để Chèn (Import) file văn bản vào Slide chọn lệnh nào?

a)

b)

c)

d)

51.

Để thay đổi độ dài thời giạn thực hiện hiệu ứng cho đối tượng được chọn trong Slide lệnh nào được thực hiện?

a)

Loop Until Next

b)

Duration

c)

Effect Options

d)

After

52.

Thao tác nào cho phép xóa tất cả các Comment trên bài trình chiếu?

a)

Review\ Comments\ Delete All Comments in This Presentation

b)

Review\ Comments\ Delete All Comments on This Slide

c)

Review\ Compare\ Delete All Comments on This Slide

d)

Review\ Compare\ Delete All Comments in This Presentation

53.

Thao tác nào thực hiện thay đổi kích thước hình dạng (shape)?

a)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles

b)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Size

c)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Arrange

d)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm WordArt Styles

54.

Để định dạng lại đường viền của hình dạng (shape) thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Shape Fill

b)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Shape Effects

c)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Shape Outline

d)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Align

55.

Để thay đổi hình dạng (shape) đang chọn, thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Insert Shapes\ Edit Shape

b)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Insert Shapes\ Text Box

c)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Insert Shapes\ Merge Shapes

d)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Insert Shapes\ More

56.

Để nhóm nhiều hình dạng (shape) đang được chọn thành một hình dạng, thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Size\ Group Object\ Group

b)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Insert Shapes\ Group Object\ Group

c)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Group Object\ Group

d)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Arrange\ Group Object\ Group

57.

Thao tác nào được thực hiện khi muốn canh lề hình dạng (shape) đã chọn?

a)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Arrange\ Align

b)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Arrange \ Group

c)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Arrange\ Rotate

d)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Arrange\ Send Backward

58.

Để chèn hình ảnh sẵn có trên máy tính vào slide, chọn thẻ lệnh nào?

a)

Home

b)

Design

c)

Review

d)

Insert

59.

Để thêm một allbum ảnh vào bài trình chiếu, chọn nhóm lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Slides

b)

Tables

c)

Images

d)

Links

60.

Để điều chỉnh màu của ảnh đang chọn, thực hiện thao tác nào?

a)

Format (Picture Tools)\ nhóm Adjust\ Corrections

b)

Format (Picture Tools)\ nhóm Adjust\ Color

c)

Format (Picture Tools)\ nhóm Adjust\ Artistic Effects

d)

Format (Picture Tools)\ nhóm Adjust\ Change Picture

61.

Để thêm hiệu ứng nghệ thuật cho ảnh đang chọn, thực hiện thao tác nào?

a)

Format (Picture Tools)\ nhóm Adjust\ Corrections

b)

Format (Picture Tools)\ nhóm Adjust\ Color

c)

Format (Picture Tools)\ nhóm Adjust\ Artistic Effects

d)

Format (Picture Tools)\ nhóm Adjust\ Change Picture

62.

Nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì khi làm việc với ảnh trong slide?

a)

Xóa tất cả các thay đổi khỏi ảnh

b)

Nén ảnh

c)

Chỉnh màu ảnh

d)

Thêm hiệu ứng nghệ thuật cho ảnh.

63.

Thao tác nào được thực hiện để thay đổi hiệu ứng cho ảnh đang chọn?

a)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Border

b)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Effects

c)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Layout

d)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Fills

64.

Để thay đổi chiều cao của ảnh đang chọn, thực hiện thao tác nào?

a)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Height

b)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Width

c)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Crop

d)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Align

65.

Để cắt ảnh đang chọn vào một hình dạng (shape) bất kì, thực hiện thao tác nào?

a)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Height\ Crop to Shape

b)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Width\ Crop to Shape

c)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Crop\ Crop to Shape

d)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Align\ Crop to Shape

66.

Để xóa siêu liên kết cho đối tượng đang chọn, thực hiện thao tác nào?

a)

Click chuột phải\ Hyperlink…

b)

Click chuột phải\ Edit Hyperlink…

c)

Click chuột phải\ Open Hyperlink.

d)

Click chuột phải\ Remove Hyperlink.

67.

Nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì cho đoạn văn bản đã được chọn trong slide?

a)

Chuyển đổi SmartArt thành văn bản.

b)

Căn lề cho văn bản

c)

Chuyển đổi văn bản thành SmartArt

d)

Xoay hướng văn bản

68.

Để chuyển sơ đồ (SmartArt) thành hình dạng (Shape), thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ Design (SmartArt Tools)\ nhóm Reset\ Convert\ Convert to Table

b)

Thẻ Design (SmartArt Tools)\ nhóm Reset\ Convert\ Convert to Text

c)

Thẻ Design (SmartArt Tools)\ nhóm Reset\ Convert\ Convert to Shape

d)

Thẻ Design (SmartArt Tools)\ nhóm Reset\ Convert\ Convert to Picture

69.

Thao tác chèn âm thanh (Audio) từ tập tin lưu trữ trên máy tính: Thẻ Insert\ nhóm Media\

a)

Video\ Video on My PC...

b)

Video\ Online Video...

c)

Audio\ Record Audio...

d)

Audio\ Audio on My PC...

70.

Nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì khi làm việc với clip âm thanh (Audio) trong slide?

a)

Phát âm thanh tự động

b)

Điều chỉnh âm lượng của clip âm thanh

c)

Cắt clip âm thanh

d)

Phát clip âm thanh ở chế độ nền trong bài trình chiếu.

71.

Nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì khi làm việc với clip âm thanh (Audio) trong slide?

a)

Cắt clip âm thanh

b)

Phát clip âm thanh ở chế độ nền trong bài trình chiếu

c)

Điều chỉnh âm lượng của clip âm thanh

d)

Phát âm thanh tự động

72.

Nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì khi làm việc với phim (Video) trong slide?

a)

Thiết lập phim chỉ phát một lần

b)

Phát phim ở chế độ toàn màn hình

c)

Ẩn phim khi phim không ở chế độ play

d)

Thêm văn bản vào phim

73.

Để tạo hiệu ứng chuyển tiếp giữa các slide chọn thẻ lệnh nào?

a)

Transitions

b)

Animations

c)

Slide Show

d)

Review

74.

Để tạo âm thanh cho hiệu ứng chuyển tiếp giữa các slide, chọn tính năng nào?

a)

After

b)

Duration

c)

Apply To All

d)

Sound

75.

Để đặt tốc độ hiệu ứng chuyển tiếp các slide, thực hiện: Transitions\ nhóm Timing\

a)

Sound

b)

Duration

c)

Apply To All

d)

After

76.

Thao tác nào để thêm chú thích cho đối tượng đã chọn trong slide?

a)

Review\ nhóm Comments\ Next

b)

Review\ nhóm Comments\ New Comment

c)

Review\ nhóm Comments\ Delete

d)

Review\ nhóm Comments\ Previous

77.

Thao tác nào thực hiện để xóa chú thích đã chọn?

a)

Click chuột phải\ New Comment

b)

Click chuột phải\ Previous Comment

c)

Click chuột phải\ Delete Comment

d)

Click chuột phải\ Next Comment

78.

Để xuất file trình chiếu sang file word, thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ File\ Export\ Create PDF/XPS Document

b)

Thẻ File\ Export\ Create a Video

c)

Thẻ File\ Export\ Change File Type

d)

Thẻ File\ Export\ Create Handouts

79.

Nhấn tổ hợp phím nào để trình chiếu file từ slide hiện tại?

a)

Shift + F5

b)

Shift + F6

c)

Shift + F7

d)

Shift + F8

80.

Để viết chữ vào hình dạng (shape) thực hiện thao tác nào?

a)

Click chuột phải vào hình dạng\ Send to Back

b)

Click chuột phải vào hình dạng\ Edit Text

c)

Click chuột phải vào hình dạng\ Edit Points

d)

Click chuột phải vào hình dạng\ Bring to Front

81.

Thao tác nào thực hiện tô màu hình dạng (shape)?

a)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Align.

b)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Shape Fill.

c)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Shape Outline.

d)

. Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Shape Effects.

82.

Để áp dụng hiệu ứng cho hình dạng (shape) thực hiện thao tác nào?

a)

. Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Shape Fill.

b)

. Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Shape Outline.

c)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Shape Effects

d)

Chọn hình dạng\ thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Align.

83.

Để xóa hình dạng (shape) đang chọn nhấn phím nào?

a)

Caps Lock

b)

Delete

c)

Backspace

d)

Enter

84.

Để hủy nhóm nhiều hình dạng (shape) đang được chọn, thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Arrange\ Group Object\ Ungroup.

b)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Insert Shapes\ Group Object\ Ungroup.

c)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Group Object\ Ungroup.

d)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Size\ Group Object\ Ungroup.

85.

Để xoay hướng hình dạng (shape) đã chọn, thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Insert Shapes\ Rotate.

b)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Shape Styles\ Rotate.

c)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Arrange\ Rotate.

d)

Thẻ Format (Drawing Tools)\ nhóm Size\ Rotate.

86.

Để chèn hình ảnh online vào slide, chọn thẻ lệnh nào?

a)

Review

b)

Design

c)

Home

d)

Insert

87.

Nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì khi làm việc với ảnh trong slide?

a)

Xóa nền của ảnh.

b)

Điều chỉnh màu ảnh.

c)

Điều chỉnh độ sáng/ độ tương phản/ làm sắc nét/ làm mềm ảnh.

d)

Thêm hiệu ứng nghệ thuật cho ảnh.

88.

Nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì khi làm việc với ảnh trong slide?

a)

Xóa nền của ảnh.

b)

Điều chỉnh màu ảnh.

c)

Điều chỉnh độ sáng/ độ tương phản/ làm sắc nét/ làm mềm ảnh.

d)

Thêm hiệu ứng nghệ thuật cho ảnh.

89.

Nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì khi làm việc với ảnh trong slide?

a)

Chỉnh màu ảnh

b)

Thay đổi ảnh

c)

Nén ảnh

d)

Thêm hiệu ứng nghệ thuật cho ảnh

90.

Thao tác nào được thực hiện để thay đổi đường viền cho ảnh đang chọn?

a)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Layout.

b)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Border

c)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Effects.

d)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Fills.

91.

Thao tác nào được thực hiện để thay đổi bố cục cho ảnh đang chọn?

a)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Border

b)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Effects.

c)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Layout.

d)

Format (Picture Tools)\ nhóm Picture Styles\ Picture Fills.

92.

Để thay đổi chiều rộng của ảnh đang chọn, thực hiện thao tác nào?

a)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Height.

b)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Width.

c)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Crop.

d)

Format (Picture Tools)\ nhóm Size\ Align.

93.

Để liên kết một đối tượng đã chọn với một trang web, thực hiện thao tác nào?

a)

Click chuột phải\ Hyperlink…\ E-Mail Address.

b)

Click chuột phải\ Hyperlink…\ Create New Document.

c)

Click chuột phải\ Hyperlink…\ Place in This Document.

d)

Click chuột phải\ Hyperlink…\ Exsting File or Web Page.

94.

Để thêm sơ đồ (SmartArt) vào slide, chọn thẻ lệnh nào?

a)

Animations

b)

Transitions

c)

Insert

d)

Slide Show

95.

Thao tác nào được thực hiện khi muốn nhập hoặc sửa đổi văn bản trên sơ đồ SmartArt?

a)

Thẻ Design (SmartArt Tools)\ nhóm Create Graphic\ Text Pane

b)

Thẻ Design (SmartArt Tools)\ nhóm Create Graphic\ Add Bullet

c)

Thẻ Design (SmartArt Tools)\ nhóm Create Graphic\ Add Shape.

d)

Thẻ Design (SmartArt Tools)\ nhóm Create Graphic\ Right to Left.

96.

Khi làm việc với sơ đồ (SmartArt), nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì?

a)

Thay đổi màu cho SmartArt.

b)

Thay đổi hướng SmartArt.

c)

Thay đổi style cho SmartArt.

d)

Xóa tất cả thay đổi định dạng của SmartArt.

97.

Thao tác nào được thực hiện để chèn phim (video) được lưu trữ tại một tập tin trên máy tính vào slide?

a)

Thẻ Insert\ nhóm Media\ Audio\ Audio on My PC...

b)

Thẻ Insert\ nhóm Media\ Audio\ Record Audio...

c)

Thẻ Insert\ nhóm Media\ Video\ Online Video...

d)

Thẻ Insert\ nhóm Media\ Video\ Video on My PC...

98.

Nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì khi làm việc với clip âm thanh (Audio) trong slide?

a)

Cắt clip âm thanh.

b)

Điều chỉnh âm lượng của clip âm thanh.

c)

Phát clip âm thanh ở chế độ nền trong bài trình chiếu.

d)

Phát âm thanh tự động.

99.

Nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì khi làm việc với clip âm thanh (Audio) trong slide?

a)

Phát âm thanh nền xuyên qua các slide cho đến khi kết thúc.

b)

Phát clip âm thanh liên tục cho đến khi dừng.

c)

Phát clip âm thanh ở chế độ nền trong bài trình chiếu.

d)

Phát âm thanh tự động.

100.

Nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì khi làm việc với phim (Video) trong slide?

a)

Thiết lập phim chỉ phát một lần.

b)

Phát phim ở chế độ toàn màn hình.

c)

Ẩn phim khi phim không ở chế độ play.

d)

Thêm văn bản vào phim.

101.

Để tạo hiệu ứng động cho đối tượng trong slide chọn thẻ lệnh nào?

a)

Transitions

b)

Animations

c)

Slide Show

d)

Review

102.

Để áp dụng hiệu ứng chuyển tiếp cho tất cả các slide, thực hiện: Transitions\ nhóm Timing\

a)

Apply To All

b)

After

c)

Duration

d)

Sound

103.

Khi làm việc với chú thích trong bài trình chiếu, nút lệnh có mũi tên chỉ trong hình có tác dụng gì?

a)

Di chuyển tới chú thích trước đó.

b)

Xóa chú thích.

c)

Di chuyển đến chú thích tiếp theo

d)

Tạo chú thích mới.

104.

Thao tác nào để thêm ghi chú cho người trình bày trong bài trình chiếu?

a)

Thẻ View\ nhóm Show\ Notes.

b)

Thẻ View\ nhóm Show\ Ruler.

c)

Thẻ View\ nhóm Show\ Gridlines.

d)

Thẻ View\ nhóm Show\ Guides.

105.

Nhấn phím nào để trình chiếu file từ slide đầu tiên?

a)

F5

b)

F6

c)

F7

d)

F8

106.

Thao tác nào được thực hiện khi muốn ẩn hoặc bỏ ẩn slide đã chọn?

a)

Click chuột phải\ New Slide.

b)

Click chuột phải\ Reset Slide.

c)

Click chuột phải\ Hide Slide.

d)

Click chuột phải\ Delete Slide.

107.

Để tạo một kịch bản trình chiếu khác trên file, chọn nút lệnh nào trong thẻ Slide Show?

a)

Custom Slide Show.

b)

Present Online.

c)

From Beginning.

d)

From Current Slide.

108.

Mở một bài trình chiếu mới nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + X

109.

Muốn nhân bản một slide nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + K

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + D

d)

Ctrl + C

110.

Để tạo thêm 1 slide mới nhấn tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl + M

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + L