wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pthaobunngu

Total questions: 108

Worksheet time: 2hrs 48mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trên web?

a)

<input>

b)

<label>

c)

<form>

d)

<select>

2.

Thuộc tính nào của thẻ <input> được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

3.

Thẻ nào được sử dụng để nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu?

a)

<fieldset>

b)

<legend>

c)

<label>

d)

<select>

4.

Thẻ <label> thường được sử dụng để:

a)

Nhập dữ liệu

b)

Nhóm phần tử

c)

Định nghĩa nhãn cho phần tử input

d)

Hiển thị các lựa chọn

5.

Để tạo một danh sách thả xuống cho phép người dùng chọn một trong các lựa chọn, thẻ nào được sử dụng?


a)

<input>

b)

<label>

c)

<select>

d)

<textarea>

6.

Khi sử dụng thẻ <input> với type="radio", mục đích của nó là để:

a)

Cho phép chọn nhiều tùy chọn

b)

Cho phép chọn một tùy chọn duy nhất trong một nhóm

c)

Nhập dữ liệu dạng chữ

d)

Nhập dữ liệu dạng số

7.

Để tạo một trường nhập dữ liệu cho số, thẻ <input> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="number"

c)

type="date"

d)

type="checkbox"

8.

Thẻ nào không hỗ trợ thuộc tính width và height?

a)

<video>

b)

<audio>

c)

<img>

d)

<iframe>

9.

Thuộc tính nào của thẻ <input> không phải là thuộc tính chính để xác định dữ liệu nhập vào?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

10.

Để tạo một nút gửi thông tin trong biểu mẫu, thẻ <input> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="submit

c)

type="button"

d)

type="reset"

11.

<form> là thẻ được sử dụng để nhóm các phần tử liên quan trọng biểu mẫu

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Thẻ <input> với type="checkbox" cho phép người dùng chọn một hoặc nhiều tùy chọn từ danh sách.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Thẻ <label> không cần thiết nếu thẻ <input> đã có thuộc tính id

a)

Sai

b)

Đúng

14.

Thẻ <fieldset> được sử dụng để tạo khung bao quanh các phần tử của biểu mẫu và có thể chứa thẻ <legend> để đặt tên cho nhóm phần tử.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Thuộc tính type="submit" của thẻ <input> tạo một nút gửi thông tin của biểu mẫu

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Thẻ <input> với type="radio" cho phép chọn nhiều tùy chọn cùng một lúc

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Thuộc tính name của thẻ <input> xác định tên của phần tử input để gửi dữ liệu đến máy chủ

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Thẻ <input> với type="date" cho phép người dùng nhập dữ liệu dạng văn bản.

a)

Đúng

b)

Sai

19.

CSS viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?


a)

Cascading Style Sheets

b)

Cascading Script Sheets

c)

Color Style Sheets

d)

Cascading Style Systems

20.

Trong cấu trúc CSS, phần nào xác định các thẻ HTML nào sẽ được áp dụng định dạng?

a)

Vùng mô tả

b)

Thuộc tính

c)

Bộ chọn

d)

Giá trị

21.

Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?

a)

h1 {color: red;}

b)

p {text-indent: 15px; color: blue;}

c)

div {background: yellow;}

d)

a {font-size: 14px;}

22.

Cách nào không phải là một cách thiết lập CSS?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS tích hợp

23.

Để kết nối tệp CSS với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ nào trong phần <head>?

a)

<script>

b)

<style>

c)

<link>

d)

<import>

24.

Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?

a)

Chỉ bộ chọn

b)

Chỉ vùng mô tả

c)

Bộ chọn và vùng mô tả

d)

Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính

25.

Cách nào cho phép định dạng CSS trực tiếp trong các phần tử HTML?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS liên kết

26.

Nếu bạn muốn định dạng tất cả các thẻ <h1>, <h2>, và <h3> cùng một lúc, bạn nên viết CSS như thế nào?

a)

h1 h2 h3 {color: red;}

b)

h1, h2, h3 {color: red;}

c)

h1, h2, h3 {color: red;}

d)

h1 h2 h3 {color: red;}

27.

Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến?

a)

<style> p {color: green;} </style>

b)

<link rel="stylesheet" href="styles.css">

c)

<p style="color: green;" >Text</p>

d)

h1 {color: green;}

28.

Tại sao việc sử dụng CSS có lợi hơn việc định dạng HTML trực tiếp?

a)

CSS không cần phải viết mã

b)

CSS giúp tách nội dung và định dạng, giảm công việc và tăng tính đồng nhất

c)

CSS làm cho trang web không cần thiết phải định dạng

d)

CSS không hỗ trợ đa dạng kiểu định dạng

29.

CSS là viết tắt của "Cascading Style Sheets", là một ngôn ngữ độc lập với HTML để thiết lập các mẫu định dạng cho trang web.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Cấu trúc tổng quát của một mẫu định dạng CSS bao gồm bộ chọn và vùng mô tả, với vùng mô tả chứa ít nhất một quy định.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

CSS chỉ có thể được thiết lập qua tệp CSS ngoài, không thể được sử dụng nội tuyến trong các thẻ HTML.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Một tệp CSS có thể được áp dụng cho nhiều trang web, giúp đồng bộ hóa định dạng và tiết kiệm thời gian chỉnh sửa.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

CSS nội tuyến là cách thiết lập CSS trực tiếp trong thẻ HTML bằng thuộc tính style.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Để kết nối tệp CSS ngoài với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ <link> hoặc lệnh @import.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Cấu trúc CSS đơn giản nhất chỉ bao gồm bộ chọn mà không cần vùng mô tả.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

CSS trong là cách đưa toàn bộ mẫu định dạng vào bên trong thẻ <style> và đặt trong phần <head> của tệp HTML.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

CSS có thể định dạng phông chữ như thế nào?

a)

font-family

b)

font-size

c)

font-weight

d)

Tất cả các ý trên

38.

Định dạng nào sau đây được sử dụng để thiết lập màu chữ trong CSS?

a)

color

b)

font-color

c)

text-color

d)

background-color

39.

Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để:

a)

Định nghĩa chiều cao của phần tử

b)

Thiết lập khoảng cách giữa các dòng văn bản

c)

Định nghĩa độ rộng của chữ

d)

Thiết lập khoảng cách giữa các ký tự

40.

Để căn lề dòng đầu tiên của đoạn văn bản trong CSS, ta dùng thuộc tính nào?

a)

text-align

b)

margin

c)

text-indent

d)

padding

41.

Tính kế thừa trong CSS có nghĩa là gì?


a)

Một thuộc tính chỉ áp dụng cho một phần tử cụ thể

b)

Một thuộc tính CSS áp dụng cho phần tử cha cũng được áp dụng cho các phần tử con, cháu

c)

CSS chỉ áp dụng cho phần tử cuối cùng trong cây DOM

d)

Không có sự kế thừa trong CSS

42.

Trong CSS, thuộc tính text-align: center; dùng để:

a)

Căn lề trái cho văn bản

b)

Căn lề phải cho văn bản

c)

Căn giữa văn bản

d)

Căn đều hai bên văn bản

43.

Ký hiệu trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Ký hiệu trong CSS có nghĩa là gì?

b)

Áp dụng cho tất cả các phần tử HTML

c)

Chỉ áp dụng cho phần tử cha

d)

Không có ý nghĩa gì trong CSS

44.

Thuộc tính nào có ưu tiên cao nhất trong CSS khi được sử dụng cùng với !important?

a)

color

b)

font-size

c)

margin

d)

Tất cả các thuộc tính với !important

45.

Phần tử nào sau đây không phải là loại phông chữ trong CSS?

a)

Serif

b)

Sans-serif

c)

Monospace

d)

Symbolic

46.

Để thiết lập chiều cao dòng bằng 150% của chiều cao dòng phần tử cha, ta sử dụng:

a)

line-height: 150%;

b)

line-height: 1.5;

c)

line-height: 150px;

d)

Cả line-height: 150%; và line-height: 1.5; đều đúng

47.

CSS có thể định dạng phông chữ bằng cách sử dụng thuộc tính font-family.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Phông chữ Monospace trong CSS có chiều rộng các ký tự khác nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Thuộc tính color trong CSS có thể được sử dụng để thiết lập màu nền của phần tử.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

CSS cho phép thiết lập độ dày nét chữ bằng thuộc tính font-weight.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để thiết lập khoảng cách giữa các đường cơ sở của các dòng văn bản.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Thuộc tính text-indent được sử dụng để căn giữa văn bản.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Khi nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho một phần tử HTML, thuộc tính được viết sau cùng sẽ được ưu tiên áp dụng

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Ký hiệu !important trong CSS giúp tăng độ ưu tiên của một thuộc tính, bất kể thứ tự của nó trong tệp CSS.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Hệ màu nào được sử dụng trong CSS để biểu diễn màu sắc bằng ba giá trị số từ 0 đến 255?

a)

CMYK

b)

RGB

c)

HSL

d)

HEX

56.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

background-color

b)

color

c)

border

d)

font-color

57.

Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?

a)

H (Hue)

b)

S (Saturation)

c)

L (Lightness)

d)

A (Alpha)

58.

Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?

a)

color

b)

background-color

c)

border

d)

font-size

59.

Mã màu hexa #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?

a)

Màu xanh lá cây

b)

Màu xanh dương

c)

Màu đỏ

d)

Màu đen

60.

Bộ chọn CSS nào áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>?

a)

div p

b)

div > p

c)

div + p

d)

div ~ p

61.

Mã rgb(0, 255, 0) đại diện cho màu nào trong hệ màu RGB?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu xanh dương

d)

Màu vàng

62.

Để làm cho tất cả văn bản trong trang web có màu xám, bạn sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

background-color: gray;

b)

border: gray;

c)

color: gray;

d)

font-color: gray;

63.

Trong CSS, thuộc tính background-color được sử dụng để làm gì?

a)

Định dạng màu viền

b)

Định dạng màu nền

c)

Định dạng màu chữ

d)

Định dạng cỡ chữ

64.

Để áp dụng một màu cụ thể cho tất cả các phần tử HTML trong trang, bạn sử dụng bộ chọn CSS nào?

a)

body

b)

*

c)

html

d)

all

65.

Hệ màu RGB sử dụng ba giá trị từ 0 đến 255 để biểu diễn màu sắc.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Mã màu hexa #rrggbb trong CSS biểu diễn màu sắc bằng hệ thập phân.

a)

Sai

b)

Đúng

67.

Hệ màu HSL trong CSS có ba thành phần: Hue, Saturation, và Brightness.


a)

Sai

b)

Đúng

68.

Thuộc tính background-color được sử dụng để thiết lập màu chữ.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Bộ chọn div p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>

a)

Sai

b)

Đúng

70.

Bộ chọn div > p áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>.

a)

Sai

b)

Đúng

71.

Bộ chọn em + strong áp dụng định dạng cho phần tử <strong> ngay sau phần tử <em>.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Bộ chọn h1 ~ p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p> sau phần tử <h1>, không cần phải là con trực tiếp của nó.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Phần tử khối trong HTML thường có đặc điểm gì?

a)

Luôn nằm trong một phần tử khác

b)

Không có chiều rộng cố định

c)

Bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web

d)

Luôn là phần tử inline

74.

Thuộc tính display: none; trong CSS có tác dụng gì?

a)

Chuyển phần tử thành phần tử inline

b)

Chuyển phần tử thành phần tử block

c)

Ẩn phần tử mà không hiển thị trên trang web

d)

Chuyển phần tử thành phần tử nội tuyến

75.

Các thuộc tính khung trong CSS không áp dụng được cho loại phần tử nào?

a)

Phần tử khối

b)

Phần tử nội tuyến

c)

Phần tử block

d)

Phần tử với ID cụ thể

76.

Để định dạng một nhóm phần tử có cùng ý nghĩa, ta nên sử dụng bộ chọn nào?

a)

ID

b)

Class

c)

Inline

d)

Block

77.

Mỗi phần tử HTML có thể có bao nhiêu ID?


a)

Nhiều ID

b)

Một ID

c)

Không có ID

d)

Tùy thuộc vào phần tử

78.

Khi đặt tên cho ID và class, điều nào không đúng?

a)

Tên phải phân biệt chữ hoa và chữ thường

b)

Tên bắt đầu bằng số

c)

Không chứa dấu cách và các ký tự đặc biệt

d)

Phải có ít nhất một ký tự không phải là số

79.

Bộ chọn CSS với ID được viết như thế nào?

a)

.idname {thuộc tính: giá trị;}

b)

#idname {thuộc tính: giá trị;}

c)

id=idname {thuộc tính: giá trị;}

d)

.id {thuộc tính: giá trị;}

80.

Trong HTML, các phần tử bảng được tạo bằng thẻ nào?

a)

<div>

b)

<p>

c)

<table>

d)

<span>

81.

Để định dạng ô tiêu đề trong bảng HTML, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<td>

b)

<th>

c)

<tr>

d)

<caption>

82.

Phần tử có thể thuộc nhiều class bằng cách nào?

a)

Dùng dấu phẩy giữa các tên class

b)

Dùng dấu chấm giữa các tên class

c)

Đặt các tên class cách nhau bởi dấu cách

d)

Không thể có nhiều class

83.

Phần tử khối thường bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Phần tử nội tuyến có thể chứa các phần tử khối.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Thuộc tính display: none; làm ẩn phần tử trên trang web.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Tất cả các phần tử HTML đều thuộc loại phần tử khối.

a)

Sai

b)

Đúng

87.

Phần tử khối có thể thiết lập khung với đầy đủ tính chất như chiều cao và chiều rộng

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Phần tử nội tuyến có thể thiết lập chiều cao và chiều rộng của khung.

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Các thuộc tính liên quan đến khung có tính kế thừa.

a)

Sai

b)

Đúng

90.

Bộ chọn lớp (class) được sử dụng để định dạng chung cho nhóm phần tử có cùng ý nghĩa

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Pseudo-class được sử dụng để:

a)

Định nghĩa kiểu chữ đặc biệt

b)

Tạo các lớp giả định của phần tử HTML

c)

Thay đổi màu nền của trang web

d)

Tạo hiệu ứng động cho các hình ảnh

92.

Cú pháp đúng để áp dụng pseudo-element trong CSS là:

a)

::pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

b)

pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

c)

:pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

d)

::pseudo-class {thuộc tính : giá trị ;}

93.

Trong trường hợp có nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho cùng một phần tử, quy tắc nào được áp dụng?

a)

Mẫu định dạng đầu tiên trong tệp CSS

b)

Mẫu định dạng có thuộc tính màu sắc

c)

Mẫu định dạng có trọng số cao nhất

d)

Mẫu định dạng có thứ tự cuối cùng

94.

Trọng số CSS không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng ID

b)

Số lượng class

c)

Số lượng thẻ HTML

d)

Số lượng thuộc tính

95.

Pseudo-class :hover được sử dụng để:

a)

Thay đổi nội dung của phần tử khi nhấn vào

b)

Thay đổi kiểu chữ khi chuột di chuyển qua

c)

Ẩn phần tử khi trang được tải

d)

Tạo hiệu ứng động khi trang cuộn

96.

Nguyên tắc ưu tiên trong CSS được xác định bằng:

a)

Thứ tự xuất hiện của các quy tắc trong tệp CSS

b)

Số lượng phần tử trong trang HTML

c)

Số lượng liên kết trong tệp CSS

d)

Tính kế thừa và trọng số của các bộ chọn

97.

Pseudo-element ::before thường được sử dụng để:

a)

Thêm nội dung trước phần tử

b)

Thay đổi màu nền của phần tử

c)

Thêm đường viền cho phần tử

d)

Thay đổi kích thước của phần tử

98.

Trọng số của một mẫu định dạng CSS được xác định dựa trên:

a)

Vị trí của tệp CSS trong trang

b)

Số lượng các kiểu chữ khác nhau

c)

Số lượng ID, class và thẻ HTML

d)

Số lượng các màu sắc được sử dụng

99.

Nếu một phần tử HTML có cả ID và class, mẫu định dạng nào sẽ được ưu tiên?

a)

Mẫu định dạng với ID

b)

Mẫu định dạng với class

c)

Mẫu định dạng được viết sau cùng

d)

Mẫu định dạng với thuộc tính màu sắc

100.

Pseudo-class :first-child được sử dụng để:

a)

Áp dụng định dạng cho phần tử đầu tiên trong một nhóm

b)

Áp dụng định dạng cho phần tử cuối cùng trong một nhóm

c)

Áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử trong nhóm

d)

Áp dụng định dạng cho phần tử duy nhất trong nhóm

101.

Bộ chọn pseudo-class (lớp giả) được viết sau dấu hai chấm (:) theo cú pháp: :pseudo-class {thuộc tính: giá trị;}.

a)

Đúng

b)

Sai

102.

Bộ chọn pseudo-element (phần tử giả) được viết sau dấu hai chấm kép (::) theo cú pháp: ::pseudo-element {thuộc tính: giá trị;}.

a)

Đúng

b)

Sai

103.

Pseudo-class mô tả các trạng thái đặc biệt của phần tử HTML, còn pseudo-element mô tả các phần nhỏ hơn của phần tử HTML.

a)

Đúng

b)

Sai

104.

Trong CSS, các lớp giả và phần tử giả đều có thể định dạng các trạng thái và phần tử của HTML.

a)

Đúng

b)

Sai

105.

Trong CSS, tính kế thừa và quy định về thứ tự cuối cùng (cascading) có mức ưu tiên cao hơn trọng số của bộ chọn.

a)

Sai

b)

Đúng

106.

Khi có nhiều mẫu định dạng CSS có thể áp dụng cho một phần tử HTML, mẫu CSS có trọng số cao nhất sẽ được ưu tiên áp dụng

a)

Đúng

b)

Sai

107.

Quy định về thứ tự ưu tiên của CSS được mô tả trong Bảng 17.3 và tính trọng số của CSS được mô tả trong Bảng 17.4

a)

Đúng

b)

Sai

108.

Trọng số của mẫu định dạng CSS được tính bằng tổng giá trị trọng số của các phần tử trong bộ chọn CSS.

a)

Đúng

b)

Sai