wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập học phần Phân tích môi trường

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Phân tích mẫu nước ngầm là để xác định các yếu tố nào sau đây?

a)

Độ pH, hàm lượng oxy hòa tan, và các ion kim loại.

b)

Khí cacbonic và nitơ trong không khí.

c)

Thành phần sinh học trong nước thải.

d)

Thành phần hóa học trong đất.

2.

Chỉ số COD (Chemical Oxygen Demand) là gì?

a)

Đo lượng oxy cần thiết để các sinh vật tiêu thụ chất hữu cơ.

b)

Đo lượng oxy cần để oxy hóa các hợp chất vô cơ.

c)

Đo lượng oxy cần để oxy hóa các hợp chất hữu cơ.

d)

Đo lượng khí nhà kính trong không khí.

3.

Trong các phương pháp phân tích khí thải, phương pháp nào là phương pháp phổ biến nhất?

a)

Phương pháp quang phổ UV-Vis.

b)

Phương pháp sắc ký khí.

c)

Phương pháp hấp thụ nguyên tử.

d)

Phương pháp chuẩn độ điện thế.

4.

Chỉ số pH của nước sạch thường nằm trong khoảng nào?

a)

4-6

b)

6-8

c)

8-10

d)

2-4

5.

Khi phân tích nước thải, chỉ tiêu nào sau đây thường dùng để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ?

a)

COD

b)

NO3−

c)

SO42SO4^2−

d)

Fe

6.

Phương pháp nào thường dùng để xác định hàm lượng kim loại nặng trong nước?

a)

Sắc ký khí.

b)

Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).

c)

Chuẩn độ điện thế.

d)

Phương pháp đo pH.

7.

TDS (Total Dissolved Solids) trong nước dùng để đánh giá:

a)

Hàm lượng chất rắn hòa tan tổng cộng trong nước.

b)

Mức độ ô nhiễm dầu mỡ.

c)

Lượng khí độc hòa tan.

d)

Hàm lượng oxy hòa tan.

8.

Chất nào sau đây có thể làm tăng BOD của nước?

a)

Nitrat (NO3−).

b)

Chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học.

c)

Chất vô cơ.

d)

Các ion kim loại.

9.

Phương pháp nào dưới đây là phổ biến để phân tích hàm lượng bụi trong không khí?

a)

Sắc ký khí.

b)

Lọc qua màng lọc và cân khối lượng.

c)

Quang phổ tử ngoại (UV).

d)

Chuẩn độ.

10.

Trong phân tích mẫu đất, hàm lượng các kim loại nặng như Pb, Cd, Zn có thể được xác định bằng phương pháp nào?

a)

Quang phổ UV-Vis.

b)

Phương pháp hấp thụ nguyên tử.

c)

Phương pháp chuẩn độ.

d)

Phương pháp đo pH.

11.

Chỉ số DO (Dissolved Oxygen) phản ánh điều gì về chất lượng nước?

a)

Lượng oxy cần thiết để các sinh vật trong nước tồn tại.

b)

Hàm lượng các chất rắn trong nước.

c)

Mức độ ô nhiễm chất hữu cơ.

d)

Nồng độ ion kim loại hòa tan.

12.

Tiêu chuẩn nồng độ của khí SO2 trong không khí theo TCVN là:

a)

0.2 mg/m^3

b)

1 mg/m^3

c)

2 mg/m^3

d)

0.5 mg/m^3

13.

Phương pháp sắc ký khí chủ yếu dùng để phân tích:

a)

Các hợp chất ion.

b)

Các hợp chất hữu cơ bay hơi.

c)

Các kim loại nặng.

d)

Các chất rắn hòa tan trong nước.

14.

Chỉ số BOD (Biochemical Oxygen Demand) dùng để đo:

a)

Hàm lượng oxy cần thiết để oxy hóa các hợp chất vô cơ.

b)

Hàm lượng chất rắn hòa tan trong nước.

c)

Lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ trong nước.

d)

Lượng oxy có sẵn trong không khí.

15.

Để phân tích hàm lượng kim loại nặng trong mẫu nước, phương pháp nào dưới đây thường được sử dụng nhất?

a)

Sắc ký lỏng cao áp (HPLC).

b)

Phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).

c)

Phương pháp đo quang phổ UV-Vis.

d)

Phương pháp đo độ dẫn điện.

16.

Trong phân tích đất, phương pháp nào dưới đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng chất hữu cơ?

a)

Phương pháp phân tích bằng nhiệt trọng.

b)

Phương pháp Walkley-Black.

c)

Phương pháp chuẩn độ HCl.

d)

Phương pháp đo pH.

17.

Đơn vị đo lường của chỉ số COD (Chemical Oxygen Demand) là gì?

a)

mg/L

b)

g/L

c)

ppm

d)

%

18.

Chỉ tiêu nào dưới đây không thuộc nhóm chất gây ô nhiễm không khí chính?

a)

SO2

b)

CO2

c)

NOx

d)

Fe

19.

Trong phân tích mẫu nước, TSS (Total Suspended Solids) dùng để chỉ:

a)

Tổng chất hòa tan trong nước.

b)

Tổng chất rắn lơ lửng trong nước.

c)

Tổng vi khuẩn trong nước.

d)

Tổng kim loại nặng trong nước.

20.

Phương pháp nào dưới đây thường được sử dụng để phân tích nồng độ các khí CO, CO2, SO2 trong không khí?

a)

Sắc ký khí (GC).

b)

Sắc ký lỏng (HPLC).

c)

Phương pháp chuẩn độ.

d)

Phương pháp quang phổ UV-Vis.

21.

Hàm lượng oxy hòa tan (DO) trong nước là một chỉ số quan trọng vì:

a)

Nó xác định hàm lượng chất dinh dưỡng trong nước.

b)

Nó là một chỉ tiêu đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ.

c)

Nó ảnh hưởng đến sự sống của sinh vật dưới nước.

d)

Nó xác định độ cứng của nước.

22.

Phương pháp phổ hồng ngoại (IR) thường được sử dụng để xác định:

a)

Các hợp chất hữu cơ.

b)

Các ion kim loại.

c)

Oxy hòa tan.

23.

Trong các phương pháp phân tích chất lượng nước, độ pH của nước thường được đo bằng:

a)

Quang phổ hấp thụ nguyên tử

b)

Điện cực pH

c)

Sắc ký lỏng cao áp (HPLC)

d)

Chuẩn độ bằng axit-bazơ

24.

Trong quá trình phân tích tiếng ồn, đơn vị đo mức độ tiếng ồn là:

a)

mg/m3

b)

dB (decibel)

c)

Lux

d)

ppm

25.

Phương pháp sắc ký khí (GC) thích hợp nhất để phân tích loại mẫu nào dưới đây?

a)

Mẫu nước chứa kim loại nặng

b)

Mẫu đất chứa hợp chất hữu cơ bay hơi

c)

Mẫu nước chứa các ion

d)

Mẫu đất chứa các chất vô cơ không bay hơi

26.

Hàm lượng amoniac (NH4+) trong nước thường được phân tích bằng phương pháp nào?

a)

Phương pháp chuẩn độ axit-bazơ

b)

Phương pháp quang phổ UV-Vis

c)

Phương pháp sắc ký khí

d)

Phương pháp đo pH

27.

Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chỉ thị để đo hàm lượng clo dư trong nước?

a)

Phenolphthalein

b)

Metyl da cam

c)

o-tolidin

d)

Thymol xanh

28.

Phương pháp trắc quang UV-Vis thích hợp để phân tích các chất nào?

a)

Các hợp chất ion kim loại

b)

Các hợp chất hữu cơ có màu hoặc có khả năng hấp thụ ánh sáng

c)

Các chất khí hòa tan

d)

Các hợp chất bay hơi

29.

Tại sao hàm lượng oxy hòa tan (DO) là chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng nước?

a)

Nó đo nồng độ chất rắn trong nước

b)

Nó quyết định sự sống của sinh vật dưới nước

c)

Nó đo mức độ ô nhiễm kim loại nặng

d)

Nó xác định độ pH của nước

30.

Trong các nguồn gây ô nhiễm nước, loại chất nào gây ra mức độ BOD cao?

a)

Chất hữu cơ phân hủy sinh học

b)

Kim loại nặng

c)

Các hợp chất vô cơ

d)

Vi sinh vật không gây hại

31.

Chỉ số Clo dư trong nước thường được phân tích bằng phương pháp nào?

a)

Phương pháp sắc ký khí

b)

Phương pháp chuẩn độ

c)

Phương pháp quang phổ UV-Vis

d)

Phương pháp đo pH

32.

Chất nào sau đây là chỉ tiêu vi sinh để đánh giá mức độ ô nhiễm của nước?

a)

TDS

b)

Coliform

c)

COD

d)

Nitrat

33.

Để đo nồng độ nitrat (NO3-) trong nước, ta có thể sử dụng phương pháp nào?

a)

Sắc ký khí

b)

Phổ hấp thụ nguyên tử

c)

Phổ UV-Vis

d)

Phương pháp đo pH

34.

Phương pháp Walkley-Black thường được sử dụng để xác định hàm lượng gì trong đất?

a)

Chất hữu cơ

b)

Kim loại nặng

c)

Độ pH

d)

Độ ẩm

35.

Đơn vị đo phổ biến của hàm lượng kim loại nặng trong đất là:

a)

mg/L

b)

ppm

c)

g/m3

d)

mol/L

36.

Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) thường được dùng để phân tích:

a)

Chất hữu cơ trong đất

b)

Độ ẩm của đất

c)

Kim loại nặng trong đất

d)

Mật độ vi khuẩn trong đất

37.

Độ pH của đất ảnh hưởng đến điều gì trong môi trường đất?

a)

Khả năng giữ nước

b)

Khả năng hút khoáng chất của cây trồng

c)

Mật độ vi khuẩn

d)

Cả A và B đều đúng

38.

Chỉ tiêu nào sau đây đánh giá độ chua của đất?

a)

pH

b)

BOD

c)

COD

d)

DO

39.

Phương pháp Kjeldahl được sử dụng để xác định hàm lượng nào trong đất?

a)

Phốt pho

b)

Nitơ

c)

Kali

d)

Chất hữu cơ

40.

Chỉ tiêu C/N trong phân tích đất cho biết:

a)

Hàm lượng các kim loại nặng

b)

Tỷ lệ giữa carbon và nitơ trong đất

c)

Hàm lượng chất rắn lơ lửng

d)

Mức độ kiềm của đất

41.

Để phân tích hàm lượng phốt pho (P) trong đất, phương pháp nào thường được sử dụng?

a)

Sắc ký lỏng cao áp (HPLC)

b)

Chuẩn độ

c)

Phổ hấp thụ UV-Vis

d)

Phương pháp Kjeldahl

42.

Phương pháp trắc quang UV-Vis thường được dùng để phân tích:

a)

Hàm lượng kim loại

b)

Hàm lượng chất hữu cơ

c)

Hàm lượng các chất vô cơ có màu

d)

Độ pH của đất

43.

Chỉ tiêu nào sau đây dùng để đánh giá khả năng trao đổi cation trong đất?

a)

CEC (Cation Exchange Capacity)

b)

DO (Dissolved Oxygen)

c)

TDS (Total Dissolved Solids)

d)

COD (Chemical Oxygen Demand)

44.

Phương pháp phân tích đất nào giúp xác định hàm lượng chất hữu cơ tổng trong đất?

a)

Phương pháp đo pH

b)

Phương pháp Walkley-Black

c)

Phương pháp Kjeldahl

d)

Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

45.

Độ dẫn điện của đất thường được sử dụng để xác định:

a)

Hàm lượng kim loại nặng

b)

Độ ẩm của đất

c)

Hàm lượng các muối hòa tan trong đất

46.

Trong phân tích đất, chỉ tiêu nào sau đây đo khả năng giữ nước và dinh dưỡng của đất?

a)

pH

b)

CEC

c)

COD

d)

DO

47.

Phương pháp xác định độ ẩm của đất thường được thực hiện bằng cách:

a)

Đun sôi nước trong đất

b)

Sấy khô và cân khối lượng

c)

Sử dụng máy đo độ ẩm điện tử

d)

Cả B và C đều đúng

48.

Đất có pH < 7 được xem là:

a)

Kiềm

b)

Trung tính

c)

Chua

d)

Cả kiềm và trung tính

49.

Phương pháp quang phổ hồng ngoại (IR) trong phân tích đất thường dùng để xác định:

a)

Hàm lượng nitơ

b)

Hàm lượng các hợp chất hữu cơ

c)

Mật độ vi khuẩn

d)

Hàm lượng các kim loại nặng

50.

Đơn vị của khả năng trao đổi cation (CEC) là:

a)

cmol/kg

b)

mg/L

c)

ppm

d)

g/m³

51.

Để đánh giá độ phì nhiêu của đất, chỉ tiêu nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Độ pH

b)

Hàm lượng kim loại nặng

c)

Hàm lượng chất hữu cơ

d)

Độ ẩm

52.

Trong phân tích đất, hàm lượng kali (K) thường được đo bằng phương pháp nào?

a)

Phương pháp sắc ký khí

b)

Phương pháp chuẩn độ

c)

Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

d)

Phương pháp đo pH

53.

Độ kiềm của đất thường được đo bằng chỉ tiêu nào?

a)

BOD

b)

COD

c)

TDS

d)

pH

54.

Chỉ số pH của đất từ 7 đến 8 được coi là:

a)

Chua

b)

Trung tính

c)

Kiềm yếu

d)

Kiềm mạnh

55.

Phương pháp sắc ký khí thường được dùng để phân tích:

a)

Các kim loại nặng trong đất

b)

Các chất hữu cơ bay hơi trong đất

c)

Độ pH của đất

d)

Độ dẫn điện của đất

56.

Để xác định mật độ vi khuẩn trong đất, phương pháp nào thường được sử dụng?

a)

Phương pháp chuẩn độ

b)

Phương pháp quang phổ

c)

Phương pháp nuôi cấy và đếm khuẩn lạc

d)

Phương pháp đo pH

57.

Đất có pH > 8.5 thường được coi là:

a)

Đất chua

b)

Đất mặn

c)

Đất kiềm

d)

Đất trung tính

58.

Để xác định hàm lượng sulfur (S) trong đất, phương pháp phổ biến là:

a)

Phương pháp Kjeldahl

b)

Phương pháp quang phổ UV-Vis

c)

Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

d)

Sắc ký lỏng cao áp

59.

Độ xốp của đất ảnh hưởng đến:

a)

Khả năng thoát nước và thông khí

b)

Khả năng giữ muối

c)

Độ kiềm của đất

d)

Mật độ vi khuẩn

60.

Chỉ tiêu nào dưới đây đánh giá khả năng giữ muối và khoáng chất của đất?

a)

TSS

b)

TDS

c)

DO

d)

CEC

61.

Chất nào sau đây được xem là ô nhiễm kim loại nặng trong đất?

a)

Na

b)

K

c)

Pb

d)

Cl

62.

Để phân tích chất hữu cơ dễ bay hơi trong đất, phương pháp nào thường được dùng?

a)

Phổ hấp thụ nguyên tử

b)

Sắc ký khí

c)

Phổ UV-Vis

d)

Chuẩn độ

63.

Đất có hàm lượng chất hữu cơ cao thường có màu:

a)

Vàng nhạt

b)

Xám trắng

c)

Đen hoặc nâu sẫm

d)

Đỏ hoặc cam

64.

Chỉ số PM2.5 trong không khí đại diện cho:

a)

Khí SO2

b)

Các hạt bụi có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 2.5 micromet

c)

Các hợp chất hữu cơ bay hơi

d)

Khí CO2

65.

Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) thường được sử dụng để đo:

a)

Nồng độ SO2

b)

Nồng độ NO2

c)

Nồng độ CO2

d)

Độ ẩm không khí

66.

Chỉ tiêu CO trong không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe do:

a)

Gây ô nhiễm mùi

b)

Gây ngạt thở ở nồng độ cao

c)

Ảnh hưởng đến thị giác

d)

Gây dị ứng

67.

Đơn vị đo của chỉ số AQI (Air Quality Index) là:

a)

ppm

b)

µg/m³

c)

mg/L

d)

Không có đơn vị

68.

Chỉ số AQI càng cao cho biết chất lượng không khí:

a)

Càng tốt

b)

Càng kém

c)

Càng ổn định

d)

Càng ẩm

69.

Để phân tích hàm lượng ozon (O3) trong không khí, phương pháp nào dưới đây thường được sử dụng?

a)

Phổ hấp thụ tử ngoại (UV)

b)

Phương pháp sắc ký khí

c)

Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR)

d)

Phổ khối

70.

Phương pháp đo hấp thụ UV thường được sử dụng để xác định:

a)

CO

b)

O3

c)

NO

d)

H2O

71.

Khí SO2 trong không khí chủ yếu gây ra hiện tượng nào sau đây?

a)

Hiệu ứng nhà kính

b)

Mưa axit

c)

Giảm ozone tầng bình lưu

d)

Bức xạ

72.

Để đo nồng độ CO trong không khí, người ta thường dùng:

a)

Phương pháp sắc ký khí (GC)

b)

Phương pháp hấp thụ UV

c)

Phương pháp hấp thụ hồng ngoại (IR)

d)

Phương pháp đo pH

73.

Đơn vị phổ biến của nồng độ khí thải trong không khí là:

a)

µg/m³

b)

g/L

c)

mg/kg

d)

Lux

74.

Chỉ số NO2 trong không khí ảnh hưởng đến sức khỏe vì:

a)

Làm suy giảm thị lực

b)

Gây kích ứng đường hô hấp

c)

Gây dị ứng da

d)

Làm tăng lượng oxy trong máu

75.

Chỉ tiêu VOC (Volatile Organic Compounds) dùng để chỉ:

a)

Các hợp chất hữu cơ bay hơi

b)

Các hạt bụi trong không khí

c)

Các chất vô cơ hoà tan

d)

Các kim loại nặng

76.

Chỉ số bụi PM10 đại diện cho:

a)

Các hạt bụi có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 10 micromet

b)

Các hạt bụi có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 2.5 micromet

c)

Các hợp chất hữu cơ

d)

Khí CO2

77.

Khí gây hiệu ứng nhà kính chủ yếu là:

a)

O3

b)

NO2

c)

CH4 và CO2

d)

SO2

78.

Để phân tích các hợp chất VOC trong không khí, phương pháp thường dùng là:

a)

Phương pháp sắc ký khí (GC)

b)

Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR)

c)

Phương pháp đo pH

d)

Phương pháp chuẩn độ

79.

Mưa axit chủ yếu do sự kết hợp của nước mưa với:

a)

SO2 và NOx

b)

CO và CO2

c)

CH4 và O2

d)

NH3 và H2S

80.

Phương pháp đo quang phổ huỳnh quang X (XRF) trong phân tích không khí chủ yếu để xác định:

a)

Kim loại nặng trong bụi

b)

CO2 và O2

c)

Độ ẩm

d)

Độ kiềm của khí

81.

Khí NOx (NO và NO2) trong không khí có thể gây ra hiện tượng:

a)

Giảm hiệu ứng nhà kính

b)

Mưa axit

c)

Tăng lượng ozone tầng bình lưu

d)

Giảm khí nhà kính

82.

Để đo độ ẩm không khí, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Máy đo quang phổ

b)

Máy đo pH

c)

Nhiệt ẩm kế

d)

Máy đo nồng độ CO

83.

Ozon tầng đối lưu (O3) là một chất gây ô nhiễm vì:

a)

Gây mưa axit

b)

Làm suy giảm sức khỏe hô hấp

c)

Tăng hiệu ứng nhà kính

d)

Làm giảm lượng CO2 trong không khí

84.

Đơn vị đo hàm lượng bụi PM2.5 và PM10 trong không khí thường là:

a)

ppm

b)

μg/m3\mu g/m^3

c)

g/L

d)

mg/m 3^3

85.

Phương pháp nào sau đây thường được dùng để đo hàm lượng bụi trong không khí?

a)

Sắc ký khí

b)

Lọc qua màng và cân khối lượng

c)

Chuẩn độ

d)

Phổ UV

86.

Chỉ số CO2 trong không khí cao sẽ gây:

a)

Hiệu ứng nhà kính

b)

Mưa axít

c)

Bụi phóng xạ

d)

Giảm nhiệt độ môi trường

87.

Chỉ số TVOC (Total Volatile Organic Compounds) dùng để đo:

a)

Tổng hàm lượng các hạt bụi

b)

Tổng hợp chất hữu cơ bay hơi

c)

Tổng các hợp chất vô cơ

d)

Tổng các kim loại nặng

88.

Khi H2S trong không khí thường gây ra mùi:

a)

Hăng

b)

Chua

c)

Thối như trứng ung

d)

Không mùi

89.

Khí nào dưới đây có vai trò bảo vệ sinh vật trên Trái Đất khỏi bức xạ tử ngoại?

a)

O3 ở tầng bình lưu

b)

CO2 ở tầng đối lưu

c)

NO2 ở tầng bình lưu

d)

CH4 ở tầng đối lưu

90.

Phương pháp hấp thụ UV để xác định nồng độ nào trong không khí?

a)

PM2.5

b)

VOC

c)

O3

d)

SO2

91.

Để đo nồng độ NO2, phương pháp thường dùng là:

a)

Sắc ký khí

b)

Phương pháp quang phổ hấp thụ UV

c)

Chuẩn độ

d)

Phương pháp đo pH

92.

Khí CO có độc tính vì:

a)

Gây phản ứng với nước tạo ra axit

b)

Kết hợp với hemoglobin làm giảm oxy trong máu

c)

Gây dị ứng hô hấp

d)

Không có tác hại nào

93.

Chỉ số bụi PM2.5 và PM10 có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe vì:

a)

Gây ngạt thở ngay lập tức

b)

Dễ tích tụ trong phổi và gây bệnh đường hô hấp

c)

Làm tăng lượng CO2 trong máu

d)

Gây dị ứng da