wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương II: Vệ sinh môi trường không khí - Giới thiệu

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần chủ đạo của không khí sạch trong tầng đối lưu là gì?

a)

Nitơ khoảng bảy mươi tám phần trăm

b)

Hơi nước khoảng bảy mươi tám phần trăm

c)

Ôxy khoảng bảy mươi tám phần trăm

d)

Cacbon dioxit khoảng bảy mươi tám phần trăm

2.

Nguồn phát thải nào thường gây ô nhiễm không khí đô thị nhất?

a)

Nuôi trồng thủy sản ven sông

b)

Du lịch sinh thái ngoài trời

c)

Nông nghiệp hữu cơ quy mô nhỏ

d)

Giao thông cơ giới mật độ cao

3.

Tác động sức khỏe điển hình của ô nhiễm bụi mịn PM2.5 là gì?

a)

Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột

b)

Tăng nguy cơ bệnh tim mạch kéo dài

c)

Gia tăng thị lực tạm thời ở ban đêm

d)

Cải thiện dung tích phổi khi vận động

4.

Biện pháp quản lý nào giúp giảm ô nhiễm không khí trong lành?

a)

Giám sát chất lượng không khí thường xuyên

b)

Tăng đốt rác lộ thiên ở ngoại ô

c)

Khuyến khích sử dụng bếp than tổ ong

d)

Mở rộng đường cho xe máy cũ

5.

Thành phần chính của không khí khô ở tầng đối lưu bao gồm khoảng bao nhiêu phần trăm nitơ và ôxy?

a)

Nitơ 78,09% và ôxy 20,94%

b)

Nitơ 70% và ôxy 29%

c)

Nitơ 80% và ôxy 19%

d)

Nitơ 75% và ôxy 24%

6.

Đường Kármán thường được dùng để phân định ranh giới giữa khí quyển và không gian vũ trụ nằm ở độ cao khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 200 km so với mực nước biển

b)

Khoảng 100 km so với mực nước biển

c)

Khoảng 50 km so với mực nước biển

d)

Khoảng 150 km so với mực nước biển

7.

Một người trưởng thành cần khoảng bao nhiêu lít không khí mỗi phút khi nghỉ ngơi?

a)

Khoảng 25–30 lít mỗi phút

b)

Khoảng 15–20 lít mỗi phút

c)

Khoảng 1–2 lít mỗi phút

d)

Khoảng 7–10 lít mỗi phút

8.

Giới hạn trên cùng của khí quyển Trái Đất nơi mật độ không khí trở nên cực kỳ thấp gọi là gì?

a)

Đường Kármán

b)

Ranh giới tầng nhiệt

c)

Tầng trung lưu

d)

Tầng đối lưu

9.

Khí quyển chủ yếu gồm nitơ, ôxy và một lượng nhỏ các khí như carbon dioxide và argon. Ý nghĩa sinh học chính của ôxy trong khí quyển là gì?

a)

Duy trì hô hấp hiếu khí của sinh vật

b)

Tạo áp suất khí quyển ổn định

c)

Hấp thụ bức xạ UV toàn phần

d)

Gây ra hiệu ứng nhà kính mạnh

10.

Trong các lựa chọn sau, nhận định nào mô tả đúng nhu cầu không khí của con người trong tình huống ngạt thở?

a)

Thiếu ôxy vài ngày mới ảnh hưởng thần kinh

b)

Thiếu ôxy vài phút có thể gây tổn thương não

c)

Thiếu ôxy vài giờ vẫn an toàn cho não

d)

Thiếu ôxy không liên quan đến tổn thương não

11.

Quan sát sơ đồ các tầng khí quyển, tầng nào chứa hầu hết hơi nước và là nơi diễn ra mây, mưa, tuyết?

a)

Tầng trung lưu trên 50 km

b)

Tầng bình lưu có ozone tập trung

c)

Tầng đối lưu gần mặt đất

d)

Tầng nhiệt quyển trên 80 km

12.

Trong tầng bình lưu, xu hướng biến đổi nhiệt độ theo độ cao là gì?

a)

Tăng dần theo độ cao

b)

Giảm đều theo độ cao

c)

Không đổi theo độ cao

d)

Tăng rồi giảm nhẹ

13.

Lớp ozone tập trung ở độ cao khoảng nào trong khí quyển?

a)

500–1000 km trong ngoại tầng

b)

60–80 km trong trung lưu

c)

15–35 km trong bình lưu

d)

5–10 km trên mặt đất

14.

Tầng trung lưu có đặc trưng nhiệt độ như thế nào?

a)

Tăng mạnh theo độ cao

b)

Giữ ổn định quanh 0°C

c)

Giảm dần xuống khoảng −90°C

d)

Dao động nhẹ quanh 20°C

15.

Hiện tượng cực quang chủ yếu xuất hiện ở phần dưới của tầng nào?

a)

Tầng ngoại tầng rất loãng

b)

Tầng nhiệt quyển với ion hóa

c)

Tầng trung lưu lạnh nhất

d)

Tầng đối lưu gần mặt đất

16.

Tầng điện ly (ionosphere) phân bố chủ yếu trong khoảng độ cao nào?

a)

0–17 km trên mặt đất

b)

15–35 km trong bình lưu

c)

500–1000 km ngoại tầng

d)

80–400 km trong nhiệt quyển

17.

Vì sao tầng bình lưu thuận lợi cho đường bay của máy bay phản lực?

a)

Không khí dày và gió mạnh xoáy

b)

Nhiệt độ tăng làm giảm lực cản

c)

Không khí ổn định, ít mây giông

d)

Áp suất rất thấp, khó sinh lực nâng

18.

Ở tầng đối lưu, nhiệt độ trung bình thay đổi như thế nào khi lên cao?

a)

Tăng khoảng 6,5°C/km

b)

Giảm rồi tăng nhẹ

c)

Giảm khoảng 6,5°C/km

d)

Không đổi theo độ cao

19.

Tầng ngoại tầng có đặc điểm thành phần khí như thế nào?

a)

Khí loãng gồm H, He chiếm ưu thế

b)

Khí có hơi nước tập trung

c)

Khí ion hóa mạnh toàn bộ

d)

Khí dày gồm N2, O2 chủ yếu

20.

Độ cao xấp xỉ của ranh giới trên cùng của tầng đối lưu ở vùng ôn đới là bao nhiêu?

a)

Khoảng 80–85 km

b)

Khoảng 7–10 km

c)

Khoảng 20–25 km

d)

Khoảng 50–60 km

21.

Trong tầng nhiệt quyển, nhiệt độ có thể đạt đến mức nào do bức xạ hấp thụ mạnh?

a)

Khoảng 1500–2500°C

b)

Luôn dưới 0°C

c)

Khoảng 100–200°C

d)

Khoảng 500–800°C

22.

Sóng vô tuyến tần số MF–HF truyền tốt nhất nhờ lớp nào của khí quyển?

a)

Lớp trung lưu lạnh nhất

b)

Lớp mây trong đối lưu

c)

Lớp ozone trong bình lưu

d)

Lớp điện ly trong nhiệt quyển

23.

Khí quyển Trái Đất được chia thành các tầng chính nào theo trình tự từ thấp lên cao?

a)

Ngoại quyển, bình lưu, tầng biển

b)

Đối lưu, bình lưu, trung lưu

c)

Bình lưu, đối lưu, ngoại quyển

d)

Trung lưu, đối lưu, tầng mặt đất

24.

Thành phần khí chính chiếm tỷ lệ lớn nhất trong không khí khô ở tầng đối lưu là gì?

a)

Nitơ khoảng bảy mươi tám phần trăm

b)

Oxy khoảng năm mươi phần trăm

c)

Argon khoảng mười lăm phần trăm

d)

Carbon dioxide khoảng mười phần trăm

25.

Không khí khô ở mực nước biển có khối lượng riêng xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Khoảng hai phẩy năm kilôgam mỗi mét khối

b)

Khoảng không phẩy năm kilôgam mỗi mét khối

c)

Khoảng một phẩy hai bảy kilôgam mỗi mét khối

d)

Khoảng ba phẩy không kilôgam mỗi mét khối

26.

Định nghĩa nào mô tả đúng ô nhiễm không khí?

a)

Sự ngưng tụ hơi nước tạo mưa axit tự nhiên

b)

Sự hiện diện các chất lạ làm thay đổi thành phần không khí

c)

Sự tăng tốc gió mạnh gây xáo trộn lớp khí

d)

Sự giảm nhiệt độ nhanh ở tầng bình lưu

27.

Chu trình ô nhiễm không khí thường gồm những quá trình nào?

a)

Phản xạ, khúc xạ, tán xạ, hấp thụ

b)

Nung nóng, bay hơi, cô đọng, hóa rắn

c)

Bốc hơi, đông đặc, kết tinh, thủy phân

d)

Phát thải, vận chuyển, chuyển hóa, lắng đọng

28.

Trong số các khí sau đây, khí nào là vết nhưng có mặt tự nhiên trong không khí khô?

a)

Nitơ ở mức phần trăm thấp

b)

Oxy ở mức phần nghìn

c)

Hơi nước luôn bằng không

d)

Ozon ở mức phần triệu

29.

Hệ quả sức khỏe nào phù hợp với phơi nhiễm kéo dài mức cao chất ô nhiễm không khí?

a)

Bệnh hô hấp và tim mạch tăng nguy cơ

b)

Tăng thị lực do kích thích ánh sáng

c)

Giảm mọi phản ứng miễn dịch tức thời

d)

Tăng trưởng cơ xương nhanh bất thường

30.

Trong bối cảnh lịch sử, cuộc Cách mạng Công nghiệp thế kỷ XIX đã làm thay đổi vấn đề ô nhiễm không khí theo hướng nào?

a)

Tăng phát thải do đốt than quy mô lớn

b)

Chỉ làm ô nhiễm ở vùng nông thôn

c)

Giảm khí thải nhờ máy móc dùng năng lượng sạch

d)

Xóa bỏ hoàn toàn khói bụi trong đô thị

31.

Phun trào núi lửa thường phát thải chủ yếu những chất nào vào khí quyển gây ô nhiễm tự nhiên?

a)

NaCl, CaCl2 dạng rắn

b)

CO2, NH3 nồng độ thấp

c)

O3, N2, H2 tinh khiết

d)

SO2, H2S, CH4 ở mức cao

32.

Cháy rừng tự nhiên có thể tạo ra sản phẩm ô nhiễm nào sau đây với lượng lớn?

a)

Khói, bụi, hydrocacbon và CO

b)

Hơi nước tinh khiết không ô nhiễm

c)

Oxy bổ sung cho khí quyển

d)

Muối khoáng rơi xuống biển

33.

Bụi mịn từ bão cát, sa mạc có thể gây tác động gì lên chất lượng không khí?

a)

Làm sạch không khí nhờ kết tủa

b)

Tạo mưa axit ở mọi khu vực

c)

Giảm hoàn toàn khí CO2 toàn cầu

d)

Tăng nồng độ vật chất hạt PM

34.

Nguồn ô nhiễm không khí từ đại dương chủ yếu liên quan đến hiện tượng nào?

a)

Bốc hơi muối biển tạo hạt aerosol

b)

Phát xạ nitơ từ tảo lục

c)

Tạo thêm oxy nhờ sóng lớn

d)

Hấp thụ toàn bộ SO2 trong không khí

35.

Trong môi trường đất tự nhiên, chất phóng xạ tự nhiên có thể phát tán gây ô nhiễm không khí qua cơ chế nào?

a)

Hấp thụ CH4 làm sạch khí

b)

Giải phóng O2 từ quặng sắt

c)

Tạo CO từ phân hủy hữu cơ

d)

Thoát radon từ khoáng vật

36.

Nhận định nào đúng về ô nhiễm không khí thời tiền công nghiệp?

a)

Chỉ do hoạt động con người gây ra

b)

Chỉ xảy ra trong các thành phố lớn

c)

Tồn tại nhưng phạm vi nhỏ, phân tán

d)

Không hề có bất kỳ dạng ô nhiễm

37.

Vì sao các nguồn ô nhiễm tự nhiên vẫn có thể gây hại cho sức khỏe con người?

a)

Chỉ tác động nhẹ, nhanh biến mất

b)

Nồng độ cao, độc tính mạnh, lan rộng

c)

Luôn trung hòa nhờ mưa lớn

d)

Chỉ ảnh hưởng hệ sinh vật biển

38.

Nguồn ô nhiễm không khí nào thường phát thải SO2, NOx, CO2 và bụi mịn với khối lượng lớn?

a)

Gió mùa vận chuyển bụi sa mạc xuyên biên giới

b)

Quá trình phân hủy rác hữu cơ tự nhiên

c)

Hoạt động nông nghiệp nhỏ lẻ quanh nhà

d)

Các cơ sở sản xuất công nghiệp quy mô lớn

39.

Trong giao thông vận tải, phát thải nào là đặc trưng gây ô nhiễm không khí đô thị?

a)

Nhiệt tỏa ra từ mặt đường nhựa

b)

Khói thải động cơ chứa CO, NOx, PM

c)

Tiếng ồn từ còi xe và phanh

d)

Ánh sáng đèn pha gây chói mắt

40.

Đốt than, dầu, khí đốt trong hộ gia đình chủ yếu sinh ra chất ô nhiễm nào nguy hại cho sức khỏe?

a)

Ozone tầng bình lưu bảo vệ Trái Đất

b)

Khí nhà kính CO2 không độc cấp tính

c)

Khí CO gây ngạt và bụi mịn PM2.5

d)

Hơi nước tinh khiết không ô nhiễm

41.

Hoạt động công nghiệp luyện kim thường phát sinh loại chất ô nhiễm nào từ các công đoạn nấu chảy và tinh luyện?

a)

Khí methane từ lên men kỵ khí

b)

Khí thải giàu SO2 từ lưu huỳnh

c)

Bụi kim loại và các oxit kim loại

d)

Ozone quang hóa hình thành ban đêm

42.

Nguồn ô nhiễm từ giao thông tăng mạnh khi nào?

a)

Khi người dân đi bộ thay vì lái xe

b)

Khi phương tiện chạy bằng điện hoàn toàn

c)

Khi đường cao tốc thông suốt ban ngày

d)

Khi xe cộ dừng lâu trong kẹt đường

43.

Quá trình phân hủy chất thải rắn hữu cơ tại bãi rác có thể sinh ra khí nào góp phần ô nhiễm không khí?

a)

Nitơ phân tử không phản ứng nhiều

b)

Methane CH4 và mùi hôi hữu cơ

c)

Oxy tinh khiết phục vụ hô hấp

d)

Helium trơ không gây hại

44.

Trong nhà máy nhiệt điện than, nguồn phát thải bụi mịn chủ yếu đến từ đâu?

a)

Kho lưu trữ thiết bị đóng gói

b)

Khu văn phòng điều hành sạch sẽ

c)

Buồng đốt và hệ thống lò hơi

d)

Tháp làm mát tuần hoàn nước

45.

Vì sao khí CO từ bếp than tổ ong trong không gian kín đặc biệt nguy hiểm?

a)

CO tạo mảng bám lọc sạch không khí

b)

CO làm cay mắt nhẹ rồi bay nhanh

c)

CO gắn hemoglobin gây thiếu oxy

d)

CO phản ứng tạo muối vô hại ngay

46.

Biện pháp nào giảm phát thải từ giao thông đô thị một cách thiết thực?

a)

Sơn lại thân xe màu sáng nổi bật

b)

Lắp loa lớn cảnh báo người đi bộ

c)

Bảo dưỡng động cơ và lọc khí thải

d)

Tăng tốc đột ngột tại mọi giao lộ

47.

Trong hoạt động sản xuất vật liệu xây dựng như xi măng, gạch ngói, nguồn ô nhiễm chính là gì?

a)

Khí CO2 từ bình chữa cháy văn phòng

b)

Hơi nước sạch bay từ bể chứa lớn

c)

Bụi, SO2, NOx từ quá trình nung luyện

d)

Khí O2 dư thừa từ cây xanh quanh xưởng

48.

Chất ô nhiễm sơ cấp là gì trong bối cảnh ô nhiễm không khí đô thị?

a)

Chất chỉ có ở tầng bình lưu xa

b)

Chất hình thành do phản ứng quang hoá

c)

Chất chỉ tồn tại dạng hạt siêu mịn

d)

Chất không tương tác với khí quyển

e)

Chất phát thải trực tiếp từ nguồn phát

49.

Ví dụ điển hình của chất ô nhiễm thứ cấp trong khí quyển đô thị là gì?

a)

Ozon tầng đối lưu tạo từ NOx và VOC

b)

CO phát thải từ xe máy chưa đốt hết

c)

SO2 từ đốt than chứa lưu huỳnh

d)

CO2 từ hô hấp sinh vật và cháy

e)

H2S từ phân hủy sinh học tự nhiên

50.

Carbon monoxide (CO) gây hại chủ yếu qua cơ chế sinh lý nào?

a)

Oxy hóa mạnh gây tổn thương mô phổi

b)

Gây bỏng hoá học trên da tiếp xúc trực tiếp

c)

Tăng hình thành acid trong máu gây toan

d)

Kích thích niêm mạc gây ho đau rát

e)

Tạo carboxyhemoglobin giảm vận chuyển O2

51.

Carboxyhemoglobin (COHb) hình thành khi nào?

a)

CO gắn với hemoglobin trong máu người

b)

NO2 phản ứng với nước tạo acid nitric

c)

PM2.5 mang kim loại nặng xâm nhập phổi

d)

O3 tác dụng với bề mặt hô hấp tạo kích thích

e)

SO2 oxy hóa thành sulphate trong khí quyển

52.

Triệu chứng cấp thường gặp khi nồng độ COHb tăng cao là gì?

a)

Ho ra máu do vỡ mao mạch phổi

b)

Vàng da do hủy hoại gan cấp tính

c)

Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn cấp tính

d)

Sốt cao kèm phát ban toàn thân

e)

Ngất do tụt đường huyết nặng

53.

Sulfur dioxide (SO2) ảnh hưởng hệ hô hấp như thế nào?

a)

Tạo COHb làm giảm khả năng vận chuyển O2

b)

Ức chế trung tâm hô hấp ở hành não

c)

Phá hủy surfactant gây xẹp phổi cấp

d)

Gây methemoglobin giảm vận chuyển O2

e)

Kích thích đường thở gây co thắt phế quản

54.

Nitrogen oxides (NOx) trong không khí đô thị thường liên quan đến nguồn phát thải nào nhất?

a)

Động cơ đốt trong giao thông đường bộ

b)

Tích tụ khí từ hang động tự nhiên

c)

Quá trình phong hoá tự nhiên của đá

d)

Quang hợp của thực vật vào ban ngày

e)

Bay hơi nước từ hệ thống thủy lợi

55.

NO2 có thể gây tổn thương đường hô hấp qua cơ chế nào?

a)

Phản ứng với kim loại máu gây tán huyết

b)

Kết tủa muối làm tắc mao mạch phổi

c)

Tạo các gốc oxy hoá kích ứng biểu mô phổi

d)

Tạo hạt bụi lớn lắng nhanh trong phổi

e)

Gắn với Hb thành COHb làm thiếu oxy mô

56.

Hạt bụi mịn PM2.5 nguy hiểm hơn PM10 chủ yếu vì lý do nào?

a)

Gây kích ứng da nhiều hơn đáng kể

b)

Nặng nên lắng nhanh ngoài phổi

c)

Xâm nhập sâu đến phế nang và máu

d)

Phản xạ ánh sáng mạnh gây lóa

e)

Chủ yếu có nguồn gốc tự nhiên vô hại

57.

Tiếp xúc chronically với PM2.5 liên quan đến nguy cơ nào?

a)

Loãng xương sau mãn kinh sớm

b)

Suy thận cấp không hồi phục

c)

Thiếu vitamin tan trong dầu mạn

d)

Bệnh tim mạch và hô hấp tăng cao

e)

Viêm gan do virus lây qua máu

58.

Trong đô thị, VOC (hợp chất hữu cơ bay hơi) góp phần hình thành gì khi có ánh nắng?

a)

Khói quang hoá chứa ozon tầng đối lưu

b)

SO2 chuyển hoá thành sulphate

c)

Khí nhà kính CO2 tăng đột biến

d)

H2S tích tụ gây mùi trứng thối

e)

Hạt bụi thô PM10 sinh ra tức thời

59.

SO2 trong khí quyển có thể chuyển hoá thành gì gây mưa acid?

a)

Sulphate (H2SO4/HSO4−) qua oxy hoá

b)

Carbonate (H2CO3) do hấp thụ CO2

c)

Nitrate (NO3−) từ phản ứng với NH3

d)

Nitrite (HNO2) do khử trực tiếp

e)

Amoni (NH4+) do trao đổi ion

60.

Nguồn phát thải CO đô thị lớn nhất thường đến từ đâu?

a)

Quá trình hô hấp của thực vật

b)

Nhà máy xi măng công nghiệp

c)

Phản ứng quang hoá giữa NOx và VOC

d)

Động cơ xăng không hoàn toàn

e)

Phong hoá đá tạo khí tự nhiên

61.

Trong cơ thể, CO cạnh tranh với oxy tại vị trí nào?

a)

Keratin ở biểu bì da

b)

Insulin ở tụy nội tiết

c)

Albumin trong huyết tương

d)

Myosin ở cơ vân

e)

Hemoglobin ở hồng cầu

62.

Hệ quả môi trường của NOx ngoài sức khỏe con người là gì?

a)

Tạo COHb làm giảm oxy máu toàn thân

b)

Chỉ góp phần tạo CO2 trong tầng đối lưu

c)

Gây bỏng hoá học trên da tiếp xúc trực tiếp

d)

Phản ứng với muối ăn tạo khí vô hại

e)

Tham gia tạo mưa acid và khói quang hoá

63.

Hen suyễn thường liên quan đến yếu tố nào trong môi trường đô thị?

a)

Nồng độ SO2 cao và khí thải giao thông

b)

Ánh sáng yếu và nhiệt độ thấp

c)

Độ ẩm cao và mưa lớn theo mùa

d)

Tiếng ồn công nghiệp và rung lắc

64.

Viêm phế quản mạn có thể nặng lên do tiếp xúc dài hạn với chất nào?

a)

Khí trơ argon trong không khí

b)

NO2 từ khí thải đốt nhiên liệu

c)

O3 tầng cao trong khí quyển

d)

Khí H2 phục vụ công nghiệp

65.

Khói thuốc lá trong nhà góp phần làm tăng nguy cơ nào với hệ hô hấp?

a)

Cải thiện lưu thông khí và giảm dị ứng

b)

Tăng bão hòa oxy và giảm viêm

c)

Giảm thông khí phổi và ngủ sâu hơn

d)

Tăng kích thích niêm mạc và ho kéo dài

66.

Khái niệm chất lượng không khí trong nhà (IAQ) đề cập đến điều gì?

a)

Cường độ bức xạ mặt trời vào ban ngày

b)

Tỉ lệ cây xanh trên đầu người thành phố

c)

Tốc độ gió ngoài trời tại khu dân cư

d)

Mức độ tinh sạch không khí trong không gian kín

67.

Nguồn ô nhiễm không khí trong nhà KHÔNG bao gồm lựa chọn nào sau đây?

a)

Gió mạnh ngoài trời cuốn bụi vào

b)

Hoạt động nấu nướng, sưởi, đốt nến

c)

Vật liệu xây dựng phát thải formaldehyde

d)

Khí thải thiết bị văn phòng và in ấn

68.

Hội chứng nhà kín (SBS) mô tả tình trạng nào?

a)

Triệu chứng khó chịu xuất hiện khi ở trong tòa nhà

b)

Bệnh lây nhiễm lan rộng do vi khuẩn Legionella

c)

Viêm phổi do phơi nhiễm ozone tầng đối lưu

d)

Hen cấp tính do phấn hoa theo mùa

69.

Triệu chứng thường gặp của SBS là gì?

a)

Đau đầu, kích thích mắt, mũi, họng

b)

Tiêu chảy cấp và đau bụng dữ dội

c)

Phù chân và tím đầu chi

d)

Thính lực giảm và ù tai kéo dài

70.

Yếu tố vi sinh nào liên quan đến ổ bùng phát bệnh trong tòa nhà, khác với SBS?

a)

Vi khuẩn Legionella gây bệnh do nước

b)

Virus cúm mùa từ người bệnh

c)

Nấm mốc ngoài trời theo gió

d)

Ký sinh trùng đường ruột

71.

Khói quang hóa (photochemical smog) hình thành khi nào?

a)

Ánh nắng tác động lên NOx và hydrocarbon

b)

Nhiệt độ thấp làm ngưng tụ hơi nước

c)

Gió mùa thổi mạnh vào đô thị

d)

Mưa lớn rửa trôi bụi khí quyển

72.

Ozone tầng đối lưu trong khói quang hóa gây ảnh hưởng gì lên sức khỏe?

a)

Tăng miễn dịch hô hấp và giảm ho

b)

Kích thích đường hô hấp và giảm chức năng phổi

c)

Cải thiện trao đổi khí và tăng VO2 max

d)

Giảm nhạy cảm với các chất kích thích

73.

Biện pháp cải thiện IAQ đơn giản trong văn phòng kín là gì?

a)

Giảm trao đổi không khí với ngoài trời

b)

Tăng thông gió cơ học và bảo dưỡng HVAC

c)

Tăng độ ẩm không khí lên mức cao

d)

Đóng kín mọi cửa sổ và cửa ra vào

74.

Nhóm người nào dễ bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm trong nhà hơn?

a)

Du khách thỉnh thoảng ghé thăm tòa nhà

b)

Người làm việc ngoài trời suốt ngày

c)

Vận động viên sức bền và người khỏe mạnh

d)

Trẻ em, người già và người mắc bệnh hô hấp

75.

Hiệu ứng nhà kính chủ yếu xảy ra do tích tụ khí nhà kính trong tầng khí quyển, khí nào đóng góp lớn nhất?

a)

Hydrogen (H2) từ phản ứng công nghiệp

b)

Nitrogen (N2) chiếm phần lớn không khí

c)

Ozone (O3) tự nhiên trong tầng đối lưu

d)

Carbon dioxide (CO2) từ đốt nhiên liệu

76.

Hiện tượng suy giảm tầng ozone có liên quan chặt chẽ nhất đến nhóm hóa chất nào?

a)

CFCs và halon trong thiết bị lạnh

b)

SO2 từ đốt than phát điện

c)

CO từ giao thông đô thị

d)

NH3 từ nông nghiệp công nghiệp

77.

Mưa axit hình thành chủ yếu khi khí nào hòa tan vào nước mưa tạo thành axit mạnh?

a)

Carbon monoxide và ozone

b)

Ammonia và chlorine

c)

Methane và nitrous oxide

d)

Sulfur dioxide và nitrogen oxides

78.

Hệ quả trực tiếp của mưa axit lên hệ sinh thái nước ngọt thường là gì?

a)

Giảm pH gây chết sinh vật thủy

b)

Tăng độ mặn của sông hồ

c)

Tăng nhiệt độ bề mặt nước

d)

Tăng oxy hòa tan nhanh chóng

79.

Bụi mù Nâu Châu Á (Asian Brown Cloud) được mô tả là lớp hạt khí quyển dày, nguồn chính đến từ đâu?

a)

Phun trào núi lửa định kỳ

b)

Quang hợp của rừng nhiệt đới

c)

Đốt sinh khối và nhiên liệu hóa thạch

d)

Bốc hơi nước biển kéo dài

80.

Tác động sức khỏe điển hình của ô nhiễm không khí đô thị đối với hệ hô hấp là gì?

a)

Tăng độ bền cơ bắp trong vận động

b)

Cải thiện tuần hoàn máu đường ngoại biên

c)

Tăng thị lực đáng kể ở người trẻ

d)

Viêm phế quản mạn và giảm chức năng phổi

81.

Biện pháp kiểm soát ô nhiễm không khí nào giúp giảm phát thải CO, NOx từ giao thông?

a)

Tăng tốc độ phương tiện tối đa

b)

Áp dụng tiêu chuẩn khí thải xe

c)

Giảm bảo dưỡng bộ xúc tác

d)

Khuyến khích dùng xe cũ nhiều

82.

Trong quản lý chất lượng không khí, thiết lập ngưỡng tiêu chuẩn môi trường có mục đích gì?

a)

Bảo vệ sức khỏe cộng đồng bền vững

b)

Tối đa hóa sản lượng công nghiệp

c)

Giảm chi phí thử nghiệm phòng thí nghiệm

d)

Loại bỏ hoàn toàn khí nhà kính

83.

Một hệ quả khí hậu liên quan đến tăng nồng độ CO2 trong khí quyển là gì?

a)

Giảm chu trình nước toàn cầu

b)

Tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu

c)

Giảm bức xạ mặt trời tới bề mặt

d)

Tăng độ dày tầng đối lưu tức thì

84.

Giải pháp nào hỗ trợ giảm mưa axit ở khu vực công nghiệp hóa nặng?

a)

Lắp đặt khử SO2 và NOx tại nguồn

b)

Tăng chiều cao ống khói phát thải

c)

Chuyển đốt than sang dầu nặng

d)

Giảm rửa thiết bị vào ban ngày

85.

Biện pháp quản lý ô nhiễm không khí dựa trên thị trường gồm lựa chọn nào dưới đây?

a)

Khuyến khích tăng tốc độ lái xe

b)

Cấp phép phát thải và giao dịch

c)

Mở rộng đường cho ô tô cá nhân

d)

Cấm xe buýt công cộng trong giờ cao điểm

86.

Sự suy giảm tầng ozone gây hệ quả sinh học nào đối với con người?

a)

Tăng tia UV gây ung thư da

b)

Giảm tia UV làm thiếu vitamin D

c)

Tăng CO2 gây khó thở cấp tính

d)

Giảm SO2 làm khô da tức thì

87.

Thiết bị làm sạch không khí dạng túi vải chủ yếu loại bỏ loại chất ô nhiễm nào?

a)

Khí CO không màu

b)

Khí SO2 tan mạnh

c)

Hơi VOC dễ bay hơi

d)

Bụi rắn kích thước nhỏ

88.

Biện pháp kỹ thuật nào nhằm giảm phát thải ngay từ nguồn trong công nghiệp?

a)

Giảm diện tích nhà xưởng

b)

Tăng tốc độ gió ngoài trời

c)

Thay đổi nhiên liệu sạch hơn

d)

Lắp thêm cửa sổ lớn

89.

Trong hệ thống điều hòa không khí, mục tiêu thiết kế để giảm ô nhiễm trong nhà là gì?

a)

Giữ nhiệt độ ngoài trời

b)

Tối ưu thông gió và lọc khí

c)

Giảm lượng ánh sáng

d)

Tăng độ ẩm tự nhiên

90.

Không khí khô sạch bình thường gồm thành phần nào gần đúng?

a)

90% oxy, 9% nitơ

b)

60% nitơ, 39% oxy

c)

50% oxy, 48% nitơ

d)

78% nitơ, 21% oxy

91.

Tác hại nào liên quan đến ô nhiễm không khí trong nhà như hội chứng nhà kín (SBS)?

a)

Cải thiện thị lực mạnh

b)

Tăng cơ bắp nhanh

c)

Nhức đầu và mệt mỏi

d)

Tăng chuyển hóa đường

92.

Khí nào thuộc nhóm gây hiệu ứng nhà kính và mưa axit?

a)

O2 và N2

b)

He và H2

c)

CO2 và SO2

d)

Ar và Ne

93.

Biện pháp quản lý nào giúp giảm ô nhiễm không khí ở đô thị?

a)

Giảm diện tích cây xanh

b)

Đốt rác ngoài trời

c)

Tăng số xe cá nhân

d)

Tổ chức giao thông hợp lý

94.

Trong nhà, cách nào tăng chất lượng không khí mà không tăng phát thải?

a)

Tăng cường thông gió

b)

Giảm thay lọc định kỳ

c)

Đóng kín mọi cửa sổ

d)

Sử dụng nấu bếp than