wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra Chương 1_CSDL&DLL

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1. Mô hình dữ liệu nào biểu diễn dữ liệu dưới dạng các bảng (quan hệ)?

a)
Mô hình dữ liệu phân cấp (Hierarchical Model)
b)

Mô hình dữ liệu phi quan hệ (Non-relational Model)

c)
Mô hình dữ liệu mạng (Network Model)
d)
Mô hình dữ liệu quan hệ (Relational Model)
2.

Câu 2. Mô hình dữ liệu nào cho phép lưu trữ dữ liệu không có cấu trúc?

a)

Mô hình dữ liệu mạng (Network Model)

b)

Mô hình dữ liệu phi quan hệ (Non-relational Model)

c)

Mô hình dữ liệu phân cấp (Hierarchical Model)

d)

Mô hình dữ liệu quan hệ (Relational Model)

3.

Câu 3. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, dữ liệu được tổ chức thành các:

a)

Tập tin (Files)

b)

Bảng (Tables)

c)

Đối tượng (Objects)

d)

Mối quan hệ (Relationships)

4.

Câu 4. Đặc điểm nào sau đây không phải là của mô hình dữ liệu mạng?

a)

Có thể truy cập dữ liệu theo nhiều cách khác nhau

b)

Có khả năng biểu diễn mối quan hệ phức tạp

c)

Dữ liệu được tổ chức theo dạng cây

d)

Dễ dàng mở rộng và thay đổi cấu trúc dữ liệu

5.

Câu 5. Đặc điểm nào sau đây là ưu điểm của mô hình dữ liệu quan hệ?

a)

Có thể lưu trữ dữ liệu không có cấu trúc

b)

Dễ dàng mở rộng và thay đổi cấu trúc dữ liệu

c)

Có khả năng thực hiện các truy vấn phức tạp

d)

Dữ liệu được tổ chức theo dạng cây

6.

Câu 6. Mô hình dữ liệu nào tổ chức dữ liệu theo cấu trúc cây cha – con?

a)
Mô hình đối tượng (Object Model)
b)
Mô hình cây (Tree Model)
c)
Mô hình quan hệ (Relational Model)
d)
Mô hình lưới (Network Model)
7.

Câu 7. Mô hình dữ liệu được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ CSDL hiện nay là:

a)
Mô hình dữ liệu quan hệ
b)
Mô hình dữ liệu phi quan hệ
c)
Mô hình dữ liệu phân cấp
d)
Mô hình dữ liệu đồ thị
8.

Câu 8. Hệ quản trị tệp thường được sử dụng khi:

a)
Lưu trữ dữ liệu tạm thời và không an toàn.
b)
Xử lý dữ liệu theo cách thủ công và chậm.
c)
Quản lý dữ liệu phức tạp và lớn.
d)
Quản lý dữ liệu đơn giản, không phức tạp.
9.

Câu 9. Ưu điểm chính của hệ quản trị tệp là:

a)
Quản lý dữ liệu phức tạp và gián tiếp.
b)
Quản lý dữ liệu đơn giản và trực tiếp.
c)
Khó khăn trong việc truy cập dữ liệu.
d)
Tính năng bảo mật kém và không hiệu quả.
10.

Câu 10. Hệ quản trị tệp thường không phù hợp khi:

a)
Quản lý dữ liệu phức tạp và yêu cầu tính toàn vẹn cao.
b)
Lưu trữ thông tin tạm thời mà không cần tổ chức.
c)
Xử lý dữ liệu lớn mà không cần hiệu suất cao.
d)
Quản lý dữ liệu đơn giản và không yêu cầu bảo mật.
11.

Câu 11. Hệ CSDL thế hệ thứ nhất chủ yếu dựa trên mô hình nào?

a)
Mô hình đối tượng
b)
Mô hình phân cấp
c)
Mô hình mạng
d)
Mô hình quan hệ
12.

Câu 12. Nhược điểm lớn của hệ CSDL thế hệ thứ nhất là:

a)
Khó khăn trong việc quản lý dữ liệu lớn.
b)
Thiếu tính bảo mật và độ tin cậy.
c)
Thiếu khả năng tương tác với các hệ thống khác.
d)
Thiếu tính linh hoạt và khả năng mở rộng.
13.

Câu 13. Việc thay đổi cấu trúc dữ liệu trong hệ CSDL thế hệ thứ nhất thường:

a)
Không ảnh hưởng đến hiệu suất.
b)
Dễ dàng và nhanh chóng.
c)
Khó khăn và tốn kém.
d)
Chỉ cần thay đổi một phần nhỏ.
14.

Câu 14. Trong kiến trúc Client–Server, dữ liệu thường được lưu trữ ở đâu?

a)
Mạng lưới (network)
b)
Máy tính cá nhân (PC)
c)
Thiết bị di động (mobile)
d)
Máy chủ (server)
15.

Câu 15. Nhược điểm nào sau đây không thuộc hệ CSDL thế hệ thứ nhất?

a)

A. Khó bảo trì

b)

B. Phụ thuộc dữ liệu – chương trình

c)

C. Dư thừa dữ liệu

d)

D. Hỗ trợ SQL mạnh mẽ

16.

Câu 16. Trong kiến trúc Client–Server, máy chủ CSDL có nhiệm vụ chính là:

a)
Lưu trữ và quản lý dữ liệu.
b)
Chia sẻ tài nguyên mạng.
c)
Cung cấp giao diện người dùng.
d)
Xử lý và phân tích dữ liệu.
17.

Câu 17. Máy khách (Client) trong kiến trúc Client–Server thường đảm nhiệm:

a)
Gửi yêu cầu và nhận dữ liệu từ máy chủ.
b)
Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ.
c)
Chỉ nhận dữ liệu từ máy chủ.
d)
Xử lý dữ liệu mà không cần máy chủ.
18.

Câu 18. Ưu điểm của việc sử dụng máy chủ CSDL là:

a)
Dữ liệu phân tán và khó quản lý.
b)
Chi phí bảo trì cao và phức tạp.
c)
Khả năng mở rộng hạn chế và kém hiệu quả.
d)

Quản lý dữ liệu tập trung, an toàn và hiệu quả.

19.

Câu 19. Phát biểu nào sau đây đúng nhất khi so sánh hệ quản trị tệp với hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

A. Hệ quản trị tệp phù hợp với hệ thống nhiều người dùng và dữ liệu phức tạp

b)

B. Hệ quản trị tệp có khả năng kiểm soát đồng thời và bảo mật cao

c)

C. Hệ quản trị tệp thường được dùng cho ứng dụng nhỏ, đơn giản do dễ cài đặt và chi phí thấp

d)

D. Hệ quản trị tệp loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc giữa dữ liệu và chương trình

20.

Câu 20. Trong kiến trúc Client–Server, nhận định nào sau đây phản ánh đúng vai trò của máy chủ cơ sở dữ liệu và hạn chế của các hệ CSDL thế hệ thứ nhất?

a)

A. Máy chủ chỉ lưu trữ dữ liệu, mọi xử lý đều do máy khách đảm nhiệm

b)

B. Máy chủ quản lý tập trung dữ liệu, xử lý truy vấn, đảm bảo an toàn và giảm phụ thuộc chương trình–dữ liệu

c)

C. Máy chủ làm việc độc lập, không cần giao tiếp với máy khách

d)

D. Máy chủ chỉ dùng cho mô hình dữ liệu phân cấp