wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Viêm

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Viêm là gì?

a)

Là sự phát triển của vi khuẩn.

b)

Là quá trình tái tạo mô.

c)

Là phản ứng sinh học của cơ thể trước sự kích thích.

d)

Là sự thay đổi nhiệt độ cơ thể.

2.

Viêm có ảnh hưởng tại chỗ hay toàn thân?

a)

Chỉ tại chỗ

b)

Không ảnh hưởng

c)

Toàn thân

d)

Ảnh hưởng đến hệ thần kinh

3.

Biểu hiện bên trong thể viêm cấp tính là gì?

a)

Tế bào lympho chiếm ưu thế

b)

Tế bào đại thực bào chiếm ưu thế

c)

Tế bào đa nhân trung tính chiếm ưu thế

d)

Tế bào sợi chiếm ưu thế

4.

Nguyên nhân gây viêm là gì?

a)

Chỉ do hóa chất

b)

Sinh vật, vật lí, hóa học, cơ học, tăng axit uric máu và thiếu máu cục bộ

c)

Chỉ do vi khuẩn

d)

Chỉ do virus

5.

Viêm có mấy giai đoạn và tên các giai đoạn đó là gì?

a)

2 giai đoạn: Tổn thương và phục hồi

b)

4 giai đoạn: Viêm, phục hồi, tái tạo, chuyển hóa

c)

1 giai đoạn: Tổn thương

d)

3 giai đoạn: Tổn thương tổ chức, Tối loạn chuyển hóa, Tăng sinh, tái tạo

6.

Triệu chứng điển hình của viêm là gì?

a)

Sốt, ho, đau đầu

b)

Chảy máu, sốt, đau bụng

c)

Sưng, nóng, đỏ, đau

d)

Ngứa, mệt mỏi, buồn nôn

7.

Phương pháp điều trị viêm dị ứng nhanh, hiệu quả nhất là gì?

a)

Uống nhiều nước

b)

Phong bế thần kinh bằng Cava

c)

Ăn kiêng

d)

Tập thể dục

8.

Biểu hiện của sinh histamine trong cơ thể là gì?

a)

Chảy máu, đau đầu

b)

Mệt mỏi, buồn nôn

c)

Sưng, ngứa, đỏ

d)

Đau bụng, sốt, ho

9.

Cơ chế của thuốc kháng histamine là gì?

a)

Tăng sản xuất histamine

b)

Cướp lấy và gắn vào thụ thể của histamine, giảm viêm, dị ứng

c)

Tăng cường phản ứng viêm

d)

Kích thích tế bào miễn dịch

10.

Thuốc kháng viêm steroid tác động chính vào đâu?

a)

B. ADN và protein

b)

A. AND và Phospholipid màng tế bào

c)

D. Enzyme tiêu hóa

d)

C. Màng nhân tế bào

11.

Các thuốc kháng viêm Steroid bao gồm những loại nào?

a)

A. Paracetamol, Ibuprofen, Aspirin

b)

B. Amoxicillin, Penicillin, Cephalexin

c)

C. Metformin, Glibenclamide, Insulin

d)

D. Cortisol, Cortison, Prednison, Prednisolon, Betamethason, Dexamethazon

12.

Tác dụng phụ của thuốc kháng viêm Steroid là gì?

a)

A. Tăng huyết áp, giảm đau đầu, tăng trí nhớ

b)

B. Giữ nước, gây phù, tăng tạo đường, loãng xương, giảm hoạt động của tổ chức lympho

c)

C. Tăng cholesterol, giảm đường huyết, tăng men gan

d)

D. Giảm cân, tăng sức đề kháng, giảm viêm

13.

Khả năng giảm viêm của thuốc không có nguồn gốc Steroid theo thứ tự nào?

a)

A. Indometacin > Flurbiprofen > Voltaren > Piroxicam

b)

B. Paracetamol > Ibuprofen > Aspirin > Diclofenac

c)

C. Amoxicillin > Cephalexin > Penicillin > Erythromycin

d)

D. Metformin > Glibenclamide > Insulin > Sitagliptin

14.

Tại sao điều trị viêm bằng nước nóng lại giảm đau?

a)

A. Tăng hoạt động miễn dịch, giảm viêm

b)

B. Giảm lưu thông máu, giảm oxy

c)

C. Xung huyết, tuần hoàn tăng, khuếch tán viêm tăng, giảm kích thích, bớt đau

d)

D. Làm lạnh vùng viêm, giảm sưng

15.

Đặc điểm của điều trị viêm bằng paraffin là gì?

a)

B. Tăng cường oxy, giảm đau nhanh

b)

A. Hấp thụ nhiều nhiệt, giữ nhiệt lâu, truyền nhiệt chậm

c)

D. Tăng lưu thông máu, giảm sưng

d)

C. Giảm viêm, tăng miễn dịch

16.

Khái niệm nhiễm trùng ngoại khoa là gì?

a)

A. Là nhiễm trùng do vi khuẩn trong máu

b)

B. Là nhiễm trùng do virus gây ra

c)

C. Là nhiễm trùng phát sinh trên nền những tổn thương ngoại khoa và thường phải được điều trị bằng phương pháp ngoại khoa

d)

D. Là nhiễm trùng do ký sinh trùng

17.

Yếu tố quan trọng nhất trong nhiễm trùng ngoại khoa là gì?

a)

B. Loại vi khuẩn gây bệnh

b)

A. Tính chất vết thương

c)

D. Thời gian điều trị

d)

C. Tuổi bệnh nhân

18.

Đặc điểm nhiễm trùng cục bộ là gì?

a)

A. Viêm toàn thân, sốt cao, đau đầu

b)

B. Nhiễm trùng máu, suy đa tạng

c)

C. Áp-xe, mụn nhọt, viêm tấy, ổ viêm được giới hạn

d)

D. Viêm phổi, viêm gan

19.

Đặc điểm nhiễm trùng toàn thân là gì?

a)

B. Viêm cục bộ, sưng đỏ, đau

b)

A. Vi khuẩn, độc tố, mủ trong ổ nhiễm trùng đi vào máu gây nhiễm trùng huyết, viêm huyết

c)

D. Giảm đau, tăng lưu thông máu

d)

C. Tăng miễn dịch, giảm viêm

20.

Đặc điểm điển hình của nhiễm trùng yếm khí là gì?

a)

Không có triệu chứng rõ ràng, chỉ đau nhẹ

b)

Tiến triển nhanh, phù đau dữ dội, da căng, có tiếng lạo xạo do có khí trong vùng viêm

c)

Tiến triển chậm, không đau, không có khí trong vùng viêm

d)

Chỉ xuất hiện ở vùng miệng

21.

Những vi khuẩn là tác nhân chính của nhiễm trùng yếm khí là gì?

a)

C. putrificum, C. Sporogenes, B. pyocyaneus, B. coli

b)

E. coli, S. aureus, S. pyogenes

c)

C. tetani, S. pneumoniae, H. influenzae

d)

B. anthracis, S. epidermidis, P. aeruginosa

22.

Độc lực của nhiễm trùng huyết khi do Staphylococcus aureus là gì?

a)

Chỉ gây viêm nhẹ, không ảnh hưởng đến các phủ tạng

b)

Chỉ gây tăng huyết áp, không ảnh hưởng đến các phủ tạng

c)

Tạo siêu kháng nguyên gây sốt, ban đỏ, tăng HA, sốc, chức năng của nhiều phủ tạng bị ảnh hưởng

d)

Không gây sốc, chỉ gây đau nhẹ

23.

Thuốc điều trị nhiễm trùng huyết khi do Staphylococcus aureus là gì?

a)

Clindamycin

b)

Metronidazole

c)

Penicillin

d)

Vancomycin

24.

Triệu chứng nhiễm trùng yếm khí do Clostridium histolyticus là gì?

a)

Chỉ gây sốt nhẹ

b)

Không có triệu chứng rõ ràng

c)

Đau, sốt, hoại tử cơ, phù nề tổ chức, khó thở, rối loạn thần kinh, có thể chết trong vài giờ

d)

Chỉ đau nhẹ, không có hoại tử

25.

Điều trị nhiễm trùng yếm khí do Clostridium histolyticus là gì?

a)

Rạch, loại bỏ tổ chức hoại tử, cắt chi nếu cần thiết, cung cấp oxy, penicillin, clindamycin, metronidazole

b)

Chỉ dùng penicillin

c)

Chỉ dùng metronidazole

d)

Chỉ dùng clindamycin

26.

Điều trị nhiễm trùng yếm khí do Streptococcus sporogenes là gì?

a)

Chỉ dùng penicillin

b)

Chỉ dùng clindamycin

c)

Loại bỏ mô bảo chết, rửa, cắt bỏ chi, Vancomycin, clindamycin, oxy

d)

Chỉ dùng metronidazole

27.

Các loại nhiễm trùng ngoại khoa thường gặp là gì?

a)

Chỉ có loét

b)

Mụn nhọt, loét, lỗ, áp-xe, viêm tấy

c)

Chỉ có áp-xe

d)

Chỉ có mụn nhọt

28.

Mụn nhọt là gì?

a)

Là một loại tổn thương do vi khuẩn

b)

Là một loại viêm da nhẹ

c)

Là kết quả của viêm hóa mủ cấp tính ở tổ chức da quanh lỗ chân lông, tuyến nhờn và tổ chức liên kết thưa ở dưới da

d)

Là một loại mụn trứng cá

29.

Điều trị mụn nhọt khi đã vỡ, có mủ là gì?

a)

Chỉ rửa bằng nước sạch

b)

Không cần điều trị

c)

Chích, lấy mủ, rửa (nước muối sinh lý, H2O2, povidone iodine), LOÉT

d)

Chỉ dùng thuốc bôi ngoài da

30.

Mùi váng kem, đặc sánh, hơi tanh khi nhiễm VK nào?

a)

E. coli

b)

Staphylococcus

c)

C. tetani

d)

Streptococcus

31.

Mùi nâu sẫm (màu lông thối), có tổ chức khi nhiễm VK nào?

a)

E. coli

b)

Streptococcus

c)

Staphylococcus

d)

C. tetani

32.

Câu nào sau đây là đặc điểm của loét?

a)

Có lớp tế bào thịt non màu đỏ, đau nhiều

b)

Chỉ có lớp tế bào chết, không đau

c)

Phía dưới là một lớp tế bào thịt non bệnh lý màu nhạt, hạt to nhỏ khác nhau, ít đau, cản trở tái sinh, khó lành

d)

Không có lớp tế bào thịt non, dễ lành

33.

Thời gian điều trị loét là bao lâu?

a)

Dài

b)

Tùy từng trường hợp

c)

Ngắn

d)

Không xác định

34.

Phương pháp điều trị loét bao gồm những gì?

a)

Chỉ dùng kháng sinh

b)

Không cần điều trị

c)

Loại bỏ nguyên nhân gây loét, tránh nhiễm trùng, dùng thuốc giảm đau, cung cấp yếu tố tăng cường sự tái tạo tế bào

d)

Chỉ dùng thuốc giảm đau

35.

Lỗ D là gì?

a)

Một loại vi khuẩn

b)

Một loại thuốc

c)

Một ống dẫn bệnh lý được hình thành do bám sinh hoặc do mắc phải

d)

Một loại tế bào

36.

Nguyên nhân chính hình thành lỗ D là gì?

a)

Do di truyền

b)

Do tác động của ánh sáng

c)

Những vật lạ trong vết thương kích thích vào tổ chức gây viêm, nhiễm trùng hóa mủ

d)

Do thiếu vitamin

37.

Vách lỗ D là gì?

a)

Một loại vi khuẩn

b)

Lớp tế bào thường bị tăng sinh để bao bọc xung quanh ổ mủ

c)

Một loại thuốc

d)

Một loại tế bào máu

38.

Đặc điểm miệng lỗ D là gì?

a)

Hình vuông

b)

Không có đặc điểm gì

c)

Loe ra thành hình phễu, phủ một lớp mủ

d)

Hình tròn đều

39.

Lỗ D còn được gọi là gì?

a)

Mạch lươn

b)

Ổ áp-xe

c)

Vết thương hở

d)

Vết loét

40.

Đường đi của lỗ D có đặc điểm gì?

a)

Luôn thẳng

b)

Có thể theo đường thẳng, có thể cong, một đường duy nhất hoặc nhiều ngóc ngách lên xuống khác nhau

c)

Không có ngóc ngách

d)

Luôn cong

41.

Mủ có màu xanh nhạt-thẫm, có tổ chức lạ do vi khuẩn nào gây ra?

a)

Brucella

b)

Pseudomonas

c)

Staphylococcus

d)

Vi khuẩn lao

42.

Mủ có màu vàng, lỏng, lợn cợn, thối là do vi khuẩn gì?

a)

Pseudomonas

b)

Brucella

c)

Staphylococcus

d)

Vi khuẩn lao

43.

Mủ lẫn máu, loãng, bã đậu trắng là do vi khuẩn nào gây ra?

a)

Pseudomonas

b)

Staphylococcus

c)

Brucella

d)

Vi khuẩn lao

44.

Nguyên nhân chính gây áp-xe là gì?

a)

Do di truyền

b)

Do tác động của ánh sáng

c)

Do vi sinh vật hoặc do hóa chất

d)

Do thiếu vitamin

45.

Có thể chống lại sự phát triển của áp-xe bằng cách nào?

a)

Dùng kháng sinh

b)

Tạo ra một lớp màng tổ chức liên kết để giới hạn ổ mủ

c)

Dùng thuốc giảm đau

d)

Không cần điều trị

46.

Theo sự phát triển phân loại áp-xe thành bao nhiêu nhóm?

a)

3 nhóm: cấp tính, mạn tính, bán cấp

b)

4 nhóm: cấp tính, mạn tính, bán cấp, không xác định

c)

2 nhóm: cấp tính và mạn tính

d)

1 nhóm: cấp tính

47.

Áp-xe nóng và áp-xe lạnh có đặc điểm gì khác nhau?

a)

Áp-xe nóng: không viêm, áp-xe lạnh: viêm cấp

b)

Không có sự khác biệt

c)

Áp-xe nóng: viêm mạn, áp-xe lạnh: viêm cấp

d)

Áp-xe nóng: viêm cấp, áp-xe lạnh: viêm mạn

48.

Đặc điểm áp-xe nóng ở giai đoạn lan tỏa là gì?

a)

Lan tỏa và tụ mủ

b)

Không lan tỏa

c)

Chỉ tụ mủ

d)

Không có đặc điểm gì

49.

Đặc điểm của khối áp-xe ở giai đoạn lan tỏa là gì?

a)

Mềm hoàn toàn

b)

Không sưng

c)

Chỉ đau nhẹ

d)

Sưng cứng ở trung tâm, đóng bánh ở viền ngoài

50.

Đặc điểm của khối áp-xe ở giai đoạn tụ mủ là gì?

a)

Sưng cứng hoàn toàn

b)

Không có đặc điểm gì

c)

Không mềm

d)

Mềm hơn, càng ở giữa càng mềm, trung tâm có thể chuyển màu nhạt hơn

51.

Điều trị áp-xe ở giai đoạn lan tỏa gồm những gì?

a)

Không cần điều trị

b)

Dùng kháng sinh, kháng viêm, giảm đau, sốt

c)

Chỉ dùng thuốc giảm đau

d)

Chỉ dùng kháng sinh

52.

Điều trị áp-xe ở giai đoạn tụ mủ gồm những gì?

a)

Chỉ dùng kháng sinh

b)

Không cần điều trị

c)

Rạch cho thoát hết mủ, rửa, dẫn lưu, kháng sinh toàn thân, kháng viêm, giảm đau, sốt

d)

Chỉ dùng thuốc giảm đau

53.

Điều trị áp-xe nào không điều trị, điều trị kéo dài hơn?

a)

Áp-xe lạnh

b)

Áp-xe nóng

c)

Áp-xe cấp tính

d)

Áp-xe mạn tính

54.

Thành phần chủ yếu trong ổ mủ áp-xe lạnh là gì?

a)

Mủ vàng

b)

Mủ trắng

c)

Bã đậu lợn cợn

d)

Mủ xanh

55.

Đặc điểm ổ mủ áp-xe lạnh là gì?

a)

Ổ mủ không sưng, không đau

b)

Ổ mủ chỉ xuất hiện ở da

c)

Ổ mủ hình thành chậm, chỉ sưng, không nóng, không đỏ, không đau, đầu tiên ở một vùng cơ thể xuất hiện khối u nhỏ, to dần, phát triển ra đến tận da, niêm mạc và vỡ

d)

Ổ mủ hình thành nhanh, đau, đỏ, nóng

56.

Đặc điểm của viêm tấy là gì? Chọn 2 đặc điểm chính.

a)

Không liên quan đến màng xương

b)

Xu hướng lan tỏa không giới hạn và hoại tử màng xương

c)

Chỉ xuất hiện ở một vị trí cố định

d)

Không gây hoại tử

57.

Viêm tấy lan tỏa yếu tố nào?

a)

Tụ cầu

b)

Vi khuẩn lao

c)

Vi khuẩn thương hàn

d)

Liên cầu

58.

Triệu chứng điển hình của viêm tấy cục bộ là gì?

a)

Sốt cao, ho, khó thở

b)

Buồn nôn, tiêu chảy

c)

Sưng, nóng, đỏ, đau

d)

Đau đầu, chóng mặt

59.

Biến chứng của viêm tấy lan tràn là gì?

a)

Viêm phổi, viêm gan

b)

Viêm tắc tĩnh mạch, viêm tổ chức sâu như khớp, nhiễm trùng máu toàn thân

c)

Viêm dạ dày, viêm ruột

d)

Viêm da, viêm mắt

60.

Điều trị viêm tấy khi đã có mủ, mủ vỡ cần làm gì?

a)

Chỉ dùng kháng sinh

b)

Chỉ dùng thuốc giảm đau

c)

Chọc tháo mủ, rửa bằng thuốc sát trùng, dẫn lưu, kháng sinh toàn thân, kháng viêm, giảm đau, sốt, hoại thư

d)

Không cần điều trị

61.

Có mấy loại hoại thư?

a)

3 loại: khô, ướt, khí

b)

2 loại: khô, ướt

c)

4 loại: khô, ướt, khí, mủ

d)

1 loại: khí

62.

Nguyên nhân gây hoại thư là gì?

a)

Chỉ do vi khuẩn thương hàn

b)

Quá trình viêm, vi trùng, nhiễm trùng, chấn thương hoặc sự thoái hóa ở tổ chức liên quan tới bệnh mạn tính như tiểu đường

c)

Chỉ do vi khuẩn lao

d)

Chỉ do vi khuẩn tụ cầu

63.

Các loại vi khuẩn gây hoại thư khí là gì?

a)

Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes

b)

Clostridium welchii, Cl. perfringes, Cl. septicum, Cl. novyi, Cl. histolyticum, Cl. sporogenes

c)

Bacillus anthracis, Mycobacterium tuberculosis

d)

Escherichia coli, Salmonella typhi

64.

Phương pháp điều trị hoại thư khô là gì?

a)

Chỉ dùng thuốc giảm đau

b)

Chỉ dùng kháng sinh

c)

Không cần điều trị

d)

Thời gian đầu có thể dùng oxy dưới áp suất cao đưa vào máu, hoặc cắt bỏ tổ chức hoại thư tự rụt ra và chỉ điều trị phần còn lại (áp xuất cao, kháng sinh chống nhiễm khuẩn)

65.

Đặc điểm của giai đoạn liệt trong vết thương do thần kinh là gì?

a)

Chỉ đau nhẹ

b)

Chỉ sốt cao

c)

Hôn mê hoàn toàn, tê liệt toàn thân, các chi số trên giảm mạnh, hoàn toàn mất cảm giác và đáp ứng kích thích

d)

Không có triệu chứng

66.

Đặc điểm của 1 vết thương cắt là gì?

a)

Vết thương thường đơn giản, dễ điều trị

b)

Chảy máu nhiều

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Độ hở lớn, không sâu

67.

Vết thương dập nát thường có đặc điểm gì?

a)

Có thể mất cả một cơ quan, tổ chức

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Do vật cùn, lực mạnh gây ra

d)

Niêm mạc có thể tổn thương hơn các loại vết thương khác

68.

Có mấy loại vết thương do đạn bắn?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

69.

Vết thương sạch là gì?

a)

Cả A và B

b)

Vết thương phẫu thuật

c)

Vết thương không có dấn nhiễu bị nhiễm trùng

d)

Vết thương liên quan đến đường hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu

70.

Triệu chứng của bộ cuả vết thương là gì?

a)

Sốt cao

b)

Đau, chảy máu, tổ chức bị khuyết và rối loạn cơ năng

c)

Sưng, nóng, đỏ

d)

Không có triệu chứng

71.

Các giai đoạn của quá trình lành vết thương gồm những gì?

a)

Giai đoạn phục hồi, giai đoạn viêm

b)

Giai đoạn viêm, giai đoạn phục hồi

c)

Giai đoạn tăng sinh, giai đoạn viêm

d)

Giai đoạn viêm, giai đoạn tăng sinh, giai đoạn tạo phức hợp chức năng

72.

Mạng fibrin giúp gì trong quá trình lành vết thương?

a)

Giúp tế bào di chuyển

b)

Giảm nguy cơ nhiễm bẩn

c)

Giảm nguy cơ khô vết thương

d)

Tăng tốc độ lành vết thương

73.

Thế nào là tổn thương kín?

a)

Chỉ tổn thương ngoài da

b)

Da bị rách, chảy máu

c)

Dưới tác động cơ học tổ chức dưới da, cơ, thần kinh, mạch máu, xương, khớp, nội tạng bị dứt, gãy, tổn thương, trong khi da vẫn bình thường

d)

Không có tổn thương nào

74.

Triệu chứng tổn thương điển hình của tổn thương kín là gì?

a)

Sưng, nóng, đỏ

b)

Chảy máu ngoài da

c)

Viêm, xuất huyết nội, vỡ mạch làm ba, đập nát, dứt cơ

d)

Không có triệu chứng

75.

U máu dưới da hình thành khi nào?

a)

Khi da bị rách

b)

Khi có tổn thương kín

c)

Khi bị nhiễm trùng

d)

Khi mạch máu vỡ

76.

Điều trị u máu dưới da khi máu vẫn chảy là gì?

a)

Dùng thuốc giảm đau

b)

Không cần điều trị

c)

Phẫu thuật để tìm và thắt mạch máu

d)

Chườm lạnh

77.

Đặc điểm điển hình làm ba khi chọc dò là gì?

a)

Máu lẫn ba chảy ra, dòng trong không khí sau ít phút

b)

Chỉ có máu chảy ra

c)

Không có gì chảy ra

d)

Chỉ có ba chảy ra

78.

Điều trị lâm ba khi chưa nhiễm trùng là gì?

a)

Phẫu thuật, rửa bằng cồn 96

b)

Đặt dẫn lưu

c)

Chọc hút, bơm dung dịch (97.5ml cồn 96, 2 ml formone, 0.5ml cồn iod 5%)

d)

Dùng kháng sinh

79.

Nguyên nhân gây choáng sốc là gì?

a)

Nhiễm trùng

b)

Thiếu oxy

c)

Mất nhiều máu, kích thích quá mạnh

d)

Tăng huyết áp

80.

Đặc điểm của giai đoạn hưng phấn là gì?

a)

Giảm huyết áp, thân nhiệt, cảm giác

b)

Tăng thẩm thấu

c)

Xảy ra nhanh và ngắn, tim, hô hấp, HA, phản xạ tăng, đồng tử giãn, tiết mồ hôi

d)

Tăng số lượng tế bào

81.

Tác dụng của tiêu cầu với vết thương là gì?

a)

Tăng số lượng tế bào

b)

Sản sinh các yếu tố giúp đông máu, làm gắn nội mạc, da, thu hút các yếu tố khác

c)

Tăng thẩm thấu

d)

Giảm huyết áp

82.

Kết quả cuối cùng của quá trình tái tạo là gì?

a)

Tăng số lượng tế bào

b)

Giảm huyết áp

c)

Phục hồi chức năng

d)

Tăng thẩm thấu

83.

Thời gian lành vết thương viêm rõ rệt là bao lâu?

a)

2-3 tuần

b)

5-7 ngày

c)

1 tháng

d)

1 tuần

84.

Tại sao không chữa lành vết thương bằng Corticosteroid?

a)

Vì nó làm tăng huyết áp

b)

Vì nó làm tăng thẩm thấu

c)

Vì nó làm giảm số lượng tế bào

d)

Vì nó có tính giảm viêm, tăng sinh, tái tạo, tăng nguy cơ nhiễm trùng

85.

pH vết thương giảm dần khi nào?

a)

Vết thương bị chảy máu

b)

Vết thương nhiễm trùng

c)

Vết thương bị viêm

d)

Vết thương lành dần

86.

Các thuốc giúp kích thích đông máu là gì?

a)

Penicillin, metronidazone, neomycin

b)

Corticosteroid

c)

Formone

d)

Vitamin K, CaCl2, Ca-gluconate

87.

Ý nghĩa của việc loại bỏ tổ chức chết là gì?

a)

Tăng thẩm thấu

b)

Giảm số lượng tế bào

c)

Giảm nguy cơ nhiễm trùng, giảm công việc của TB miễn dịch, nhanh chóng tạo điều kiện thuận lợi cho tổ chức tái sinh

d)

Tăng huyết áp