Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tí Trắc nghiệm KHTĐVSS thôi nào

Total questions: 145

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Có mấy hành tinh chính thức quay quanh Mặt Trời?

a)

7 hành tinh

b)

8 hành tinh

c)

9 hành tinh

d)

10 hành tinh

2.

Thứ tự các hành tinh chính thức theo khoảng cách xa dần Mặt Trời là:

a)

Thủy - Trái Đất - Kim - Hỏa - Mộc - Thổ - Thiên Vương - Hải Vương

b)

Thủy - Kim - Trái Đất - Hỏa - Mộc - Thổ - Thiên Vương - Hải Vương

c)

Thủy - Kim - Hòa - Trái Đất - Mộc - Thổ - Hải Vương - Thiên Vương

d)

Kim - Thủy - Trái Đất - Hỏa - Mộc - Thổ - Thiên Vương - Hải Vương

3.

Trục tưởng tượng của Trái Đất hợp với mặt phẳng quỹ đạo chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời một góc bao nhiêu độ?

a)

23’33

b)

33’66

c)

66’33

d)

23’22

4.

Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng nào?

a)

Từ Đông sang Tây

b)

Từ Tây sang Đông

c)

Từ Bắc xuống Nam

d)

Theo chiều kim đồng hồ

5.

Hiện tượng ngày đêm luân phiên trên Trái Đất là do:

a)

Trái Đất có dạng hình elip

b)

Trục Trái Đất nghiêng một góc không đổi

c)

Trái Đất có dạng hình cầu và tự quay quanh trục

d)

Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời

6.

Đặc điểm chung về sự phân bố các lục địa và đại dương trên Trái Đất là:

a)

Lục địa tập trung chủ yếu ở Nam bán cầu

b)

Đại dương chiếm diện tích áp đảo (70,8%) so với lục địa

c)

Diện tích lục địa và đại dương tương đương nhau

d)

Lục địa phân bố đều ở cả hai bán cầu

7.

Sự khác nhau về tỉ lệ lục địa và đại dương giữa hai bán cầu có vai trò như thế nào đối với khí hậu?

a)

Làm cho khí hậu Nam bán cầu khắc nghiệt hơn Bắc bán cầu

b)

Làm cho khí hậu Bắc bán cầu có tính lục địa cao hơn Nam bán cầu

c)

Không có ảnh hưởng gì đáng kể đến khí hậu

d)

Làm cho lượng mưa ở Bắc bán cầu luôn cao hơn Nam bán cầu

8.

Câu nói “Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng / Ngày tháng mười chưa cười đã tối” chỉ đúng trong trường hợp ở:

a)

Bắc bán cầu

b)

Nam bán cầu

c)

Xích đạo

d)

Hai cực

9.

Hệ quả chính của chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất là:

a)

Các mùa trong năm

b)

Sự luân phiên ngày đêm, giờ giấc khác nhau và lực Coriolis

c)

Ngày đêm dài ngắn khác nhau theo mùa

d)

Các vòng đai nhiệt trên Trái Đất

10.

Hệ quả chính của chuyển động xung quanh Mặt Trời của Trái Đất là:

a)

Các mùa trong năm và hiện tượng ngày đêm dài ngắn theo mùa

b)

Sự lệch hướng chuyển động của các vật thể

c)

Sự luân phiên ngày và đêm

d)

Sự hình thành các đai khí áp cố định

11.

Ý nghĩa của đường kinh tuyến gốc trong việc phân chia giờ?

a)

Xác định ranh giới giữa lục địa và đại dương

b)

Là mốc (0 độ) để xác định các múi giờ và giờ chuẩn quốc tế

c)

Là nơi có độ dài ngày và đêm bằng nhau suốt năm

d)

Là nơi duy nhất có hiện tượng Mặt Trời lên thiên đỉnh

12.

Giờ GMT được hiểu là gì?

a)

Giờ địa phương tại Việt Nam

b)

Giờ trung bình tại đài thiên văn Greenwich (kinh tuyến 0)

c)

Giờ mùa hè tại Châu Mỹ

d)

Giờ tại đường đổi ngày quốc tế

13.

Nước nào có nhiều múi giờ nhất trên thế giới?

a)

Nga

b)

Hoa Kỳ

c)

Trung Quốc

d)

Pháp

14.

Đường kinh tuyến 180 độ có đặc điểm gì?

a)

Là đường xích đạo

b)

Là đường chí tuyến Bắc

c)

Là đường đổi ngày quốc tế

d)

Là kinh tuyến gốc

15.

Giờ chính thức của Việt Nam (múi giờ số 7) là giờ đi qua kinh tuyến:

a)

75∘75^\circ Đông

b)

90∘90^\circ Đông

c)

105∘105^\circ Đông

d)

120∘120^\circ Đông

16.

Ở bán cầu Bắc, ngày dài nhất trong năm là ngày nào?

a)

21/3

b)

22/6

c)

23/9

d)

22/12

17.

Tia sáng Mặt Trời chiếu vuông góc với chí tuyến Nam vào ngày nào?

a)

22/6

b)

21/3

c)

22/12

d)

23/9

18.

Hiện tượng Mặt Trời lên thiên đỉnh xảy ra ở khu vực nào trên Trái Đất?

a)

Khu vực giữa hai chí tuyến (Nội chí tuyến)

b)

Khu vực từ chí tuyến đến vòng cực

c)

Khu vực quanh hai cực

d)

Toàn bộ bề mặt Trái Đất

19.

Giá trị 6.371,11 km là giá trị của:

a)

Chu vi Trái Đất

b)

Bán kính trung bình của Trái Đất

c)

Bán kính Xích đạo

d)

Khoảng cách đến Mặt Trăng

20.

Giá trị 40.076 km là giá trị của:

a)

Bán kính trung bình

b)

Chu vi Xích đạo của Trái Đất

c)

Chu vi đi qua hai cực

d)

Khoảng cách quỹ đạo

21.

Cấu trúc các quyển trong Trái Đất tính từ ngoài vào trong gồm mấy lớp chính?

a)

2 lớp

b)

3 lớp (Vỏ, Manti, Nhân)

c)

4 lớp

d)

5 lớp

22.

Thạch quyển là gì?

a)

Chỉ bao gồm vỏ Trái Đất

b)

Gồm vỏ Trái Đất và phần trên cùng của lớp Manti (phần cứng)

c)

Lớp vật chất nóng chảy dưới vỏ Trái Đất

d)

Phần trung tâm của Trái Đất

23.

Khoáng vật là gì?

a)

Là các loại đá quý

b)

Các đơn chất hoặc hợp chất hóa học tự nhiên hình thành do quá trình địa chất

c)

Các vật thể do con người tổng hợp trong lòng đất

d)

Các mảnh vụn của thiên thạch

24.

Các nguyên tố phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất (chiếm phần lớn khối lượng) là:

a)

Oxy và Silic

b)

Sắt và Đồng

c)

Vàng và Bạc

d)

Cacbon và Nitơ

25.

Đá được hiểu như thế nào?

a)

Là các khoáng vật tinh khiết

b)

Tập hợp có quy luật của một hay nhiều loại khoáng vật tạo nên vỏ Trái Đất

c)

Vật chất nóng chảy phun trào từ núi lửa

d)

Các tinh thể kim loại trong lòng đất

26.

Các mảng thạch quyển chính của Trái Đất gồm:

a)

7 mảng chính (Á-Âu, Phi, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Ấn Độ-Australia, Thái Bình Dương, Nam Cực)

b)

5 mảng chính

c)

10 mảng chính

d)

12 mảng chính

27.

Có mấy nhóm đá chính tạo nên vỏ Trái Đất?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm (Macma, Trầm tích, Biến chất)

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

28.

Thang độ cứng của Mohs gồm 10 khoáng vật, khoáng vật mềm nhất (độ cứng 1) là:

a)

Talc

b)

Thạch cao

29.

Đá bazan thuộc nhóm đá gì?

a)

Trầm tích

b)

Macma phun trào

c)

Macma xâm nhập

d)

Biến chất

30.

Đá granit thuộc nhóm đá gì?

a)

Trầm tích

b)

Macma phun trào

c)

Macma xâm nhập

d)

Biến chất

31.

Đá vôi thuộc nhóm đá gì?

a)

Trầm tích

b)

Macma

c)

Biến chất

d)

Đá phiến

32.

Đá cát kết thuộc nhóm đá gì?

a)

Trầm tích cơ học

b)

Trầm tích hóa học

c)

Macma

d)

Biến chất

33.

Đá magma xâm nhập phổ biến nhất của lớp vỏ Trái Đất là:

a)

Granit

b)

Gabro

c)

Diorit

d)

Peridotit

34.

Đá magma phun trào phổ biến nhất của lớp vỏ Trái Đất là:

a)

Riolít

b)

Bazan

c)

Andezit

d)

Obisidian

35.

Những khoáng vật nào thuộc lớp nguyên tố tự nhiên?

a)

Thạch anh, Fenspat

b)

Vàng, Kim cương, Lưu huỳnh

c)

Calcit, Dolomit

d)

Hematit, Magnetit

36.

Động đất và núi lửa thường xảy ra ở đâu?

a)

Trung tâm các lục địa ổn định

b)

Ranh giới tiếp xúc giữa các mảng thạch quyển

c)

Các vùng đồng bằng phù sa

d)

Tại các cực của Trái Đất

37.

Sự khác biệt giữa chấn tiêu và chấn tâm động đất là:

a)

Chấn tiêu là nơi phát sinh, chấn tâm là điểm trên mặt đất tương ứng

b)

Chấn tiêu trên mặt đất, chấn tâm dưới lòng đất

c)

Chấn tiêu là vùng ảnh hưởng, chấn tâm là vùng không bị ảnh hưởng

d)

Không có sự khác biệt

38.

Khoáng sản là gì?

a)

Tất cả các loại đất đá

b)

Khoáng vật và đá có ích được con người khai thác sử dụng

c)

Các loại đá có màu đẹp dùng trang trí

d)

Các hóa thạch trong lòng đất

39.

Ở Việt Nam, khoáng sản than có nhiều ở khu vực nào?

a)

Tây Bắc

b)

Tây Nguyên

c)

Quảng Ninh

d)

Đồng bằng sông Hồng

40.

Trái Đất gồm mấy quyển thành phần chính?

a)

3 quyển

b)

4 quyển

c)

5 quyển (Thạch, Khí, Thủy, Thổ nhưỡng, Sinh)

d)

6 quyển

41.

Quyển nào của Trái Đất biến đổi nhanh nhất?

a)

Khí quyển

b)

Thạch quyển

c)

Thủy quyển

d)

Thổ nhưỡng quyển

42.

Khí quyển là gì?

a)

Lớp vỏ khí bao quanh Trái Đất

b)

Toàn bộ hơi nước trong không khí

c)

Khoảng không gian ngoài vũ trụ

d)

Lớp mây bao phủ mặt đất

43.

Khí quyển gồm những tầng nào (từ thấp lên cao)?

a)

Đối lưu, Bình lưu, Trung lưu, Nhiệt, Ngoại quyển

b)

Bình lưu, Đối lưu, Trung lưu, Nhiệt

c)

Đối lưu, Trung lưu, Bình lưu, Ngoại quyển

d)

Đối lưu, Điện ly, Bình lưu, Ngoại quyển

44.

Đặc điểm chính của tầng Đối lưu là:

a)

Không có mây mưa

b)

Tập trung 80% khối lượng khí quyển và các hiện tượng thời tiết

c)

Nhiệt độ tăng dần theo độ cao

d)

Là nơi tập trung nhiều khí ozone nhất

45.

Tầng ozone thuộc tầng khí quyển nào?

a)

Tầng Đối lưu

b)

Tầng Bình lưu

c)

Tầng Trung lưu

d)

Tầng Nhiệt

46.

Tầng khí quyển nào có tác dụng phản hồi những sóng vô tuyến?

a)

Tầng Đối lưu

b)

Tầng Bình lưu

c)

Tầng Điện ly (nằm trong tầng Nhiệt)

d)

Tầng Ngoại quyển

47.

Phần trăm (%) theo thể tích của khí Nitơ trong không khí là:

a)

21%

b)

78%

c)

1%

d)

0,03%

48.

Khối lượng khí quyển tập trung chủ yếu ở tầng nào?

a)

Tầng Đối lưu

b)

Tầng Bình lưu

c)

Tầng Trung lưu

d)

Tầng Nhiệt

49.

Sự phân bố các vành đai khí áp trên Trái Đất từ xích đạo về cực là:

a)

Áp thấp xích đạo, áp cao cận chí tuyến, áp thấp ôn đới, áp cao cực

b)

Áp cao xích đạo, áp thấp cận chí tuyến

c)

Áp thấp xích đạo, áp thấp ôn đới, áp cao cực

d)

Chỉ có áp thấp ở xích đạo và áp cao ở hai cực

50.

Ở bán cầu Nam, chịu tác động của lực Coriolis, gió thổi từ phương Nam bị lệch hướng trở thành:

a)

Gió hướng Đông Bắc

b)

Gió hướng Đông Nam

c)

Gió hướng Tây Bắc

d)

Gió hướng Tây Nam

51.

Ở bán cầu Bắc, chịu tác động của lực Coriolis, gió thổi từ phương Bắc bị lệch hướng trở thành:

a)

Gió hướng Đông Bắc

b)

Gió hướng Đông Nam

c)

Gió hướng Tây Bắc

d)

Gió hướng Tây Nam

52.

Thời tiết là gì?

a)

Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm trong thời gian ngắn (giờ, ngày)

b)

Sự lặp lại các hiện tượng khí hậu

c)

Đặc điểm nhiệt độ trung bình năm

d)

Quy luật biến đổi mùa

53.

Khí hậu là gì?

a)

Hiện tượng mưa nắng hằng ngày

b)

Sự lặp lại có quy luật của tình trạng thời tiết tại một vùng trong thời gian dài

c)

Sự biến đổi thất thường của bầu trời

d)

Lượng mưa đo được trong một tháng

54.

Khí hậu của Trái Đất có thể phân thành mấy đới chính (mỗi bán cầu)?

a)

3 đới

b)

5 đới

c)

7 đới

d)

9 đới

55.

Vòng đai khí hậu nào có bốn mùa phân biệt rõ rệt nhất?

a)

Nhiệt đới

b)

Cận nhiệt đới

c)

Ôn đới

d)

Hàn đới

56.

Các hiện tượng thời tiết chủ yếu diễn ra ở tầng nào?

a)

Tầng Đối lưu

b)

Tầng Bình lưu

c)

Tầng Trung lưu

d)

Tầng Nhiệt

57.

Thời tiết và khí hậu khác nhau cơ bản nhất về:

a)

Các yếu tố thành phần (nhiệt, ẩm)

b)

Thời gian diễn ra và tính ổn định

c)

Không gian xảy ra

d)

Các dụng cụ đo đạc

58.

Bão là gì?

a)

Một trạng thái thời tiết cực đoan với gió mạnh và mưa lớn

b)

Một loại gió thổi nhẹ vào mùa hè

c)

Hiện tượng sấm sét trên bầu trời

59.

Gió sinh ra từ đâu?

a)

Sự chênh lệch khí áp giữa các vùng

b)

Sự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời

c)

Sự bốc hơi nước của cây xanh

d)

Hoạt động của các dòng hải lưu

60.

Gió Fơn (gió Lào) có đặc điểm gì?

a)

Ẩm ướt và mát mẻ

b)

Khô và rất nóng

c)

Lạnh và khô

d)

Mang nhiều sấm sét

61.

Mây được hiểu như thế nào?

a)

Tập hợp các hạt nước hoặc tinh thể băng lơ lửng trong khí quyển

b)

Lớp khói bụi từ các nhà máy

c)

Hiện tượng hơi nước biển thành chất rắn

d)

Những dải lụa trắng trên bầu trời

62.

Phần IV: Thủy quyển. Thủy quyển được hiểu như thế nào?

a)

Toàn bộ lớp nước bao quanh Trái Đất

b)

Chỉ bao gồm nước ở các đại dương

c)

Chỉ bao gồm nước ở các con sông

d)

Lớp băng vĩnh cửu ở Nam Cực

63.

Phần IV: Thủy quyển. Trong lớp vỏ địa lý, nước được phân bố ở đâu?

a)

Đại dương, lục địa (sông, hồ, băng, ngầm) và khí quyển

b)

Chỉ ở các đại dương và biển

c)

Chỉ ở các con sông lớn

d)

Trong cơ thể các loài sinh vật

64.

Phần IV: Thủy quyển. Biển được hiểu như thế nào?

a)

Bộ phận của đại dương nằm sát lục địa hoặc bị bao bọc bởi lục địa

b)

Một vùng nước ngọt rất lớn

c)

Một hồ nước mặn nằm giữa đất liền

d)

Toàn bộ bề mặt nước trên thế giới

65.

Phần IV: Thủy quyển. Đại dương được hiểu như thế nào?

a)

Vùng nước mặn khổng lồ bao quanh các lục địa

b)

Một phần của biển đông

c)

Nơi cung cấp nước ngọt cho Trái Đất

d)

Các vùng nước có độ sâu dưới 100m

66.

Phần IV: Thủy quyển. Vùng biển tính từ đường cơ sở ra 12 hải lý được gọi là gì?

a)

Nội thủy

b)

Lãnh hải

c)

Tiếp giáp lãnh hải

d)

Vùng đặc quyền kinh tế

67.

Phần IV: Thủy quyển. Hãy sắp xếp các đại dương theo thứ tự giảm dần về diện tích.

a)

Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Bắc Băng Dương

b)

Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương, Bắc Băng Dương

c)

Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương, Đại Tây Dương, Bắc Băng Dương

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Bắc Băng Dương

68.

Phần IV: Thủy quyển. Sóng biển là gì?

a)

Chuyển động tại chỗ của các phần tử nước biển theo vòng tròn

b)

Sự di chuyển của nước từ vùng này sang vùng khác

c)

Hiện tượng nước biển dâng cao vào bờ

d)

Các dòng sông chảy dưới đáy biển

69.

Phần IV: Thủy quyển. Hải lưu (dòng biển) là gì?

a)

Các dòng nước di chuyển theo hướng ổn định trong đại dương

b)

Những cơn sóng thần ngoài khơi

c)

Sự dâng hạ của mực nước biển hàng ngày

d)

Các xoáy nước gần bờ biển

70.

Phần IV: Thủy quyển. Thủy triều là gì?

a)

Hiện tượng mực nước biển dâng lên và hạ xuống do lực hấp dẫn của Mặt Trăng, Mặt Trời

b)

Sóng do động đất dưới đáy biển gây ra

c)

Sự dâng nước do gió bão

d)

Hiện tượng nước tràn vào ruộng đồng

71.

Phần IV: Thủy quyển. Ngày nào trong tháng thủy triều dao động lớn nhất (triều cường)?

a)

Ngày Không trăng và ngày Trăng tròn

b)

Ngày Trăng khuyết

c)

Ngày đầu tháng âm lịch

d)

Ngày rằm tháng tám

72.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Thổ nhưỡng (đất) được hiểu như thế nào?

a)

Lớp vật chất tơi xốp nằm trên bề mặt lục địa có khả năng cung cấp dinh dưỡng phong hóa vụn bở

b)

Các loại đá bị phong hóa vụn bở

c)

Lớp bùn dưới đáy các đại dương

d)

Các loại cát mịn dùng trong xây dựng

73.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Các yếu tố chính hình thành thổ nhưỡng là gì?

a)

Đá mẹ, khí hậu, sinh vật, địa hình, thời gian và con người

b)

Chỉ có đá mẹ và khí hậu

c)

Chỉ có con người và phân bón

d)

Do thủy triều mang lại

74.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Tính chất quan trọng nhất của thổ nhưỡng phân biệt với đá là gì?

a)

Màu sắc rực rỡ

b)

Độ cứng cao

c)

Độ phì

d)

Khả năng chịu nhiệt

75.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Thành phần chính của đất là gì?

a)

Chất khoáng, chất hữu cơ, nước và không khí

b)

Chỉ có chất khoáng và nước

c)

Chỉ có cát và đất sét

d)

Các loại hóa chất nhân tạo

76.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Đất đỏ, đất vàng và đất vàng - đỏ thường hình thành ở đâu?

a)

Vùng đai nhiệt đới và cận nhiệt đới

b)

Vùng đai ôn đới

c)

Vòng đai hàn đới

d)

Các vùng sa mạc cực khô hạn

77.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Tại sao đất feralit lại thường có màu đỏ hay đỏ vàng?

a)

Do sự tích tụ các oxit sắt Fe2O3Fe_2O_3 và nhôm Al2O3Al_2O_3

b)

Do đá mẹ là đá vôi

c)

Do có nhiều xác động vật chết

d)

Do quá trình bón phân hóa học nhiều

78.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Quá trình feralit hóa diễn ra mạnh nhất trong điều kiện khí hậu nào?

a)

Nhiệt đới ẩm, nhiệt độ và lượng mưa cao

b)

Ôn đới lạnh giá

c)

Hoang mạc khô hạn

d)

Khí hậu núi cao có băng tuyết

79.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Ở nơi có chênh cao địa hình lớn, cường độ quá trình feralit hóa thay đổi như thế nào?

a)

Giảm dần khi lên cao do nhiệt độ giảm

b)

Tăng dần khi lên cao

c)

Không thay đổi theo độ cao

d)

Chỉ xảy ra ở đỉnh núi cao

80.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Đất pốt-đôn được hình thành chủ yếu ở vòng đai khí hậu nào?

a)

Nhiệt đới

b)

Cận nhiệt đới

c)

Ôn đới lạnh (dưới rừng lá kim)

d)

Xích đạo

81.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Ở Việt Nam, đất đỏ bazan phân bố tập trung nhất ở vùng nào?

a)

Đông Bắc

b)

Tây Bắc

c)

Tây Nguyên

d)

Nam Bộ

82.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Ở Việt Nam, đất mặn phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

Các vùng núi cao

b)

Vùng bán hoang mạc

c)

Các bãi bồi ven biển, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Dọc theo các con sông lớn ở miền Bắc

83.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Khái niệm sinh quyển là gì?

a)

Quyển chứa toàn bộ các sinh vật sống trên Trái Đất

b)

Chỉ bao gồm thực vật

c)

Chỉ bao gồm động vật

d)

Lớp vỏ bên trong Trái Đất

84.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Sinh quyển phân bố ở đâu?

a)

Nơi tiếp xúc của các quyển (Thạch, Khí, Thủy)

b)

Chỉ ở trên mặt đất

c)

Chỉ ở dưới lòng đại dương

d)

Trong tầng Bình lưu của khí quyển

85.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Phạm vi giới hạn của sinh quyển thường tính từ đâu?

a)

Đáy đại dương đến hết tầng Đối lưu của khí quyển

b)

Mặt đất lên đến tầng Điện ly

c)

Từ mặt đất xuống tâm Trái Đất

d)

Trong phạm vi 100m trên mặt đất

86.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố của sinh vật là gì?

a)

Khí hậu, đất, địa hình, sinh vật và con người

b)

Chỉ có nhiệt độ và ánh sáng

c)

Chỉ có lượng mưa hàng năm

d)

Do thủy triều quyết định

87.

Phần V: Thổ nhưỡng (đất) và sinh quyển. Vì sao thực vật có ảnh hưởng tới sự phát triển và phân bố của động vật?

a)

Vì thực vật cung cấp nguồn thức ăn và nơi cư trú cho nhiều loài động vật

b)

Vì thực vật làm tăng độ mặn của nước biển

c)

Vì thực vật tạo ra núi lửa

d)

Vì thực vật làm giảm lực hấp dẫn

88.

Tại sao động vật phụ thuộc vào thực vật?

a)

Vì thực vật là nguồn thức ăn và nơi cư trú của động vật

b)

Vì thực vật cung cấp nhiệt độ cho động vật

c)

Vì thực vật giúp động vật nguỵ trang

d)

Thực vật không ảnh hưởng đến động vật

89.

Rừng lá kim (Taiga) phân bố chủ yếu ở đới tự nhiên nào?

a)

Nhiệt đới

b)

Cận nhiệt đới

c)

Ôn đới

d)

Hàn đới

90.

Khu vực nào chiếm 7% diện tích đất nhưng chứa 50% số loài sinh vật?

a)

Thảo nguyên ôn đới

b)

Hoang mạc Sahara

c)

Rừng mưa nhiệt đới

d)

Vùng lãnh nguyên cực

91.

Bản chất của quy luật địa đới là gì?

a)

Sự thay đổi có quy luật của các thành phần địa lý theo vĩ độ

b)

Sự thay đổi theo độ cao núi

c)

Sự thay đổi từ đông sang tây

d)

Sự biến đổi theo thời gian

92.

Nguyên nhân căn bản nhất của tính địa đới là gì?

a)

Hình cầu của Trái Đất làm góc chiếu tia sáng Mặt Trời giảm dần từ xích đạo về cực

b)

Trái Đất tự quay quanh trục

c)

Sự phân bố lục địa và đại dương không đều

d)

Tác động của các dòng biển

93.

Lãnh thổ Việt Nam nằm trong đới địa lý tự nhiên nào?

a)

Ôn đới

b)

Nhiệt đới ẩm gió mùa

c)

Cận nhiệt đới khô

d)

Hàn đới

94.

Bản chất của quy luật phi địa đới là gì?

a)

Sự thay đổi thành phần địa lý theo độ cao (đai cao) hoặc theo kinh độ (kinh đới)

b)

Sự thay đổi theo mùa trong năm

c)

Sự giống nhau giữa các vĩ độ

d)

Do sự quay quanh Mặt Trời

95.

Tính vành đai theo độ cao của khí hậu được quy định chủ yếu bởi yếu tố nào?

a)

Sự giảm nhiệt độ và thay đổi độ ẩm theo độ cao

b)

Sự thay đổi của các loại đất

c)

Sự di cư của các loài chim

d)

Do con người xây dựng công trình

96.

Loại nhịp điệu nào diễn ra thường xuyên nhất và ảnh hưởng nhất đến sinh vật?

a)

Nhịp điệu ngày đêm

b)

Nhịp điệu mùa

c)

Nhịp điệu chu kỳ 11 năm của Mặt Trời

d)

Nhịp điệu kỷ băng hà

97.

Sự thay đổi trạng thái của cảnh quan theo mùa rõ rệt nhất ở đới nào?

a)

Đới nóng (Nhiệt đới)

b)

Đới ôn hòa (Ôn đới)

c)

Đới lạnh (Hàn đới)

d)

Xích đạo

98.

Quá trình tổng hợp và phân hủy vật chất hữu cơ là cơ chế của bộ phận tuần hoàn nào?

a)

Vòng tuần hoàn sinh học

b)

Vòng tuần hoàn nước

c)

Vòng tuần hoàn thạch quyển

d)

Quá trình quang hợp đơn thuần

99.

Trình tự các giai đoạn phát triển chính của xã hội loài người là:

a)

Săn bắt hái lượm -> Nông nghiệp -> Công nghiệp -> Hậu công nghiệp

b)

Công nghiệp -> Nông nghiệp -> Săn bắn

c)

Nông nghiệp -> Công nghiệp -> Săn bắn

d)

Hậu công nghiệp -> Công nghiệp -> Nông nghiệp

100.

Các vai trò chính của Trái Đất đối với cuộc sống con người là:

a)

Cung cấp không gian sống, tài nguyên và nơi chứa phế thải

b)

Chỉ cung cấp ánh sáng và nhiệt độ

c)

Là nơi để con người xây dựng các trạm vũ trụ

d)

Cung cấp thực phẩm nhân tạo

101.

Diện tích đất bình quân đầu người hiện nay đang biến đổi theo xu hướng nào?

a)

Giảm nhanh do dân số tăng quá nhanh

b)

Tăng lên do khai phá thêm đất mới

c)

Giữ nguyên không đổi

d)

Giảm do nước biển dâng nhưng dân số giảm

102.

Con người có thể hiểu quá khứ và dự báo tương lai do vai trò gì của Trái Đất?

a)

Lưu trữ các dấu tích hóa thạch và thông tin địa chất

b)

Do Trái Đất có từ trường mạnh

c)

Do Trái Đất có bầu khí quyển dày

d)

Do sự lặp lại của các mùa

103.

Năng lượng Mặt Trời là dạng tài nguyên gì?

a)

Tài nguyên không tái tạo

b)

Tài nguyên tái tạo (vô tận)

c)

Tài nguyên có hạn

d)

Tài nguyên gây ô nhiễm nặng

104.

Biến đổi khí hậu là gì?

a)

Sự thay đổi trạng thái của khí hậu so với trung bình nhiều thập kỷ

b)

Hiện tượng mưa đá vào mùa hè

c)

Sự thay đổi thời tiết trong một tuần

d)

Sự nóng lên của các thành phố lớn

105.

Biến đổi khí hậu gây ra những hậu quả chính nào?

a)

Nước biển dâng, thiên tai cực đoan, mất đa dạng sinh học

b)

Làm cho cây cối phát triển nhanh hơn khắp nơi

c)

Làm giảm lượng tia cực tím chiếu xuống

d)

Làm cho dân số thế giới giảm đi

106.

Thế nào là ô nhiễm môi trường?

a)

Làm thay đổi tính chất môi trường gây hại cho sức khỏe và sinh vật

b)

Chỉ bao gồm việc vứt rác bừa bãi

c)

Là hiện tượng mây mù vào sáng sớm

d)

Là sự gia tăng lượng oxy trong không khí

107.

Tại sao nghèo đói lại gây ô nhiễm môi trường?

a)

Do khai thác tài nguyên thô sơ quá mức và thiếu hạ tầng xử lý chất thải

b)

Vì người nghèo không thích bảo vệ môi trường

c)

Vì người nghèo tiêu thụ nhiều năng lượng hơn

d)

Nghèo đói không ảnh hưởng đến môi trường

108.

Các thành phần chính của môi trường tự nhiên là gì?

a)

Đất, nước, không khí, sinh vật

b)

Chỉ bao gồm các nhà máy và đô thị

c)

Các loại xe cộ và đường sá

d)

Chỉ có tài nguyên khoáng sản

109.

Chức năng cơ bản của môi trường là gì?

a)

Cung cấp tài nguyên, không gian sống và chứa đựng phế thải

b)

Chỉ để ngắm cảnh và du lịch

c)

Cung cấp vàng và bạc cho con người

d)

Điều khiển quỹ đạo của Trái Đất

110.

Thách thức lớn nhất của môi trường toàn cầu hiện nay là gì?

a)

Biến đổi khí hậu và nóng lên toàn cầu

b)

Sự gia tăng của các loài côn trùng

c)

Sự thiếu hụt các loại xe điện

d)

Hiện tượng nhật thực

111.

Các loại tác động chính của con người vào sinh quyển là gì?

a)

Khai thác quá mức, phá hủy nơi ở và gây ô nhiễm

b)

Chỉ bao gồm việc trồng thêm rừng

c)

Việc nuôi thú cưng trong nhà

d)

Không có tác động gì đáng kể

112.

Việc khoét núi mở đường, khai thác khoáng sản làm gia tăng hiện tượng gì?

a)

Sạt lở đất, xói mòn và biến dạng địa hình

b)

Làm cho núi cao thêm

c)

Làm gia tăng lượng mưa

d)

Làm giảm nhiệt độ khu vực

113.

Khai thác tài nguyên khoáng sản ảnh hưởng mạnh nhất tới bộ phận nào của môi trường?

a)

Địa hình, đất và nguồn nước ngầm

b)

Tăng ozone

c)

Sự di chuyển của các vì sao

d)

Chu kỳ tự quay của Trái Đất

114.

Khi xây dựng thủy điện không hợp lý sẽ làm gia tăng tai biến nào?

a)

Động đất kích thích, hạn hán và lũ lụt hạ lưu

b)

Làm cho cá phát triển nhiều hơn

c)

Làm giảm bớt bão

d)

Không gây tai biến gì

115.

Hiệu ứng nhà kính là gì?

a)

Khí quyển giữ lại nhiệt lượng của Mặt Trời làm Trái Đất ấm lên

b)

Xây dựng các ngôi nhà bằng kính để trồng rau

c)

Hiện tượng phản xạ ánh sáng vào không gian

d)

Sự lạnh đi của bầu khí quyển

116.

Khí nhà kính là gì?

a)

Các loại khí có khả năng hấp thụ và giữ nhiệt trong khí quyển

b)

Khí Oxy và Nitơ

c)

Khí Heli và Argon

d)

Khí sinh ra từ máy điều hòa nhiệt độ

117.

Sự thay đổi số lượng vết đen trên Mặt Trời diễn ra với chu kì nào?

a)

11 năm

b)

5 năm

c)

20 năm

d)

100 năm

118.

Các loại khí chính gây nên hiệu ứng nhà kính là loại nào?

a)

CO2CO_2 , CH_4, N2ON_2O , CFCs, H2OH_2O (hơi nước)

b)

SO2SO_2 , N2SN_2S

c)

H2H_2 , HeS

d)

COSCOS và Cl2SCl_2S

119.

Chất khí đóng góp lớn nhất (khoảng 60%) vào hiệu ứng nhà kính là khí nào?

a)

CO2CO_2 (Cacbonic)

b)

CH4CH_4 (Metan)

c)

CFCsCFCs

d)

O3O_3 (Ozone)

120.

Hiệu ứng nhà kính chịu ảnh hưởng khoảng bao nhiêu phần trăm của khí CO2CO_2 ?

a)

10%

b)

30%

c)

Khoảng 60%

d)

90%

121.

Hiệu ứng nhà kính chịu ảnh hưởng bao nhiêu phần trăm của khí CFC?

a)

1%

b)

Khoảng 15-20%

c)

50%

d)

80%

122.

Khả năng hấp thụ bức xạ (gây nóng) của CH4SCH_4S gấp bao nhiêu lần CO2CO_2 ?

a)

2 lần

b)

5 lần

c)

Khoảng 21-25 lần

d)

100 lần

123.

Các chất khí nào làm mỏng tầng ozone?

a)

Các hợp chất Clo và Brom (đặc biệt là CFCs)

b)

Khí Oxy tinh khiết

c)

Hơi nước

d)

Khí Cacbonic

124.

Sự suy giảm tầng ozone xảy ra mạnh nhất ở đâu?

a)

Nam Cực (vào mùa xuân)

b)

Vùng Xích đạo

c)

Các thành phố lớn ở Châu Âu

d)

Sa mạc Sahara

125.

Phú dưỡng là hiện tượng nước bị thừa hàm lượng chất dinh dưỡng nào?

a)

Nitơ (N) và Photpho (P)

b)

Sắt (Fe) và Đồng (Cu)

c)

Canxi (Ca)

d)

Oxy (O)

126.

Khí Metan ( CH4SCH_4S ) sản sinh chủ yếu từ nguồn nào?

a)

Phân giải yếm khí ở đầm lầy, ruộng lúa, bãi rác và chăn nuôi

b)

Khói xe máy

c)

Việc đun nấu bằng bếp điện

d)

Hoạt động quang hợp của cây xanh

127.

Phát triển bền vững là gì?

a)

Phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm hại khả năng của thế hệ tương lai

b)

Chỉ tập trung phát triển kinh tế thật nhanh

c)

Dừng tất cả các hoạt động khai thác tài nguyên

d)

Việc xây dựng các công trình bằng bê tông kiên cố

128.

Chỉ tiêu thường dùng để đánh giá sự bền vững là gì?

a)

Kinh tế (GDP), Xã hội (HDI) và Môi trường (Hệ sinh thái)

b)

Chỉ số chứng khoán

c)

Số lượng các loại vũ khí

d)

Diện tích lãnh thổ

129.

Chúng ta cần làm gì để bảo vệ Trái Đất?

a)

Tiết kiệm năng lượng, trồng rừng, giảm rác thải nhựa

b)

Tăng cường đốt rừng làm rẫy

c)

Sử dụng thật nhiều túi nilon một lần

d)

Khai thác cạn kiệt các loại khoáng sản

130.

Tai biến thiên nhiên là gì?

a)

Hiện tượng tự nhiên gây thiệt hại lớn về người và tài sản

b)

Hiện tượng mây bay hàng ngày

c)

Một cơn mưa nhỏ vào mùa xuân

d)

Việc con người đi du lịch núi cao

131.

Theo nguồn lực gây ra, tai biến thiên nhiên được phân thành nhóm nào?

a)

Tai biến nội sinh (động đất, núi lửa) và ngoại sinh (bão, lũ)

b)

Tai biến nhanh và tai biến chậm

c)

Tai biến có ích và tai biến vô ích

d)

Tai biến trên cạn và dưới nước

132.

Tai biến bão và giông tố đến từ lớp nào?

a)

Khí quyển

b)

Thạch quyển

c)

Thủy quyển

d)

Trong lòng đất

133.

Tai biến lũ lụt và hạn hán liên quan mật thiết đến thành phần nào?

a)

Thủy quyển và Khí quyển

b)

Thạch quyển

c)

Sinh quyển

d)

Quy luật địa đới đơn thuần

134.

Biểu hiện chính của suy thoái môi trường toàn cầu là gì?

a)

Biến đổi khí hậu, thủng tầng ozone, mất đa dạng sinh học

b)

Dân số tăng chậm lại

c)

Công nghệ internet phát triển

d)

Nhiều loại vắc-xin mới ra đời

135.

Nguyên nhân chính gây suy thoái môi trường toàn cầu là gì?

a)

Bùng nổ dân số, tiêu thụ quá mức và công nghệ lạc hậu gây ô nhiễm

b)

Do Trái Đất quay chậm lại

c)

Do ánh sáng Mặt Trời yếu đi

d)

Do các cơn mưa hàng năm

136.

Hoạt động nào của con người làm nhiệt độ Trái Đất tăng mạnh nhất?

a)

Đốt nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ)

b)

Sử dụng năng lượng gió

c)

Việc đi bộ hằng ngày

d)

Hoạt động bơi lội

137.

Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long thuộc tỉnh nào?

a)

Hải Phòng

b)

Quảng Ninh

c)

Nam Định

d)

Thanh Hóa

138.

Các dạng địa hình Karst (hang động đá vôi) tập trung nhiều ở đâu?

a)

Quảng Ninh, Ninh Bình, Quảng Bình, Hà Giang

b)

Cà Mau, Bạc Liêu

c)

Bình Thuận, Ninh Thuận

d)

Gia Lai, Kon Tum

139.

Hang Sơn Đoòng nổi tiếng thế giới nằm ở tỉnh nào?

a)

Hà Tĩnh

b)

Nghệ An

c)

Quảng Bình

d)

Quảng Trị

140.

Công viên Địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn ở tỉnh nào?

a)

Lào Cai

b)

Hà Giang

c)

Cao Bằng

d)

Lạng Sơn

141.

Khoáng sản sắt ở Việt Nam có mỏ lớn tại đâu?

a)

Thái Nguyên (Trại Cau)

b)

Quảng Ninh

c)

Tây Nguyên

d)

Kiên Giang

142.

Đá quý Ruby, Saphia được tìm thấy nhiều ở tỉnh nào?

a)

Thái Bình

b)

Yên Bái (Lục Yên)

c)

Cần Thơ

d)

Long An

143.

Loại tài nguyên nào là tài nguyên tái tạo được?

a)

Than đá

b)

Dầu mỏ

c)

Năng lượng gió, nước và sinh vật

d)

Quặng sắt

144.

Quần thể danh thắng Tràng An thuộc tỉnh nào?

a)

Thanh Hóa

b)

Ninh Bình

c)

Hòa Bình

d)

Thái Bình

145.

Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng thuộc tỉnh nào?

a)

Nghệ An

b)

Quảng Bình

c)

Thừa Thiên Huế

d)

Quảng Nam