wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai chưa diễn ra

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã kết thúc

2.

Tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), nguyên thủ các cường quốc nào thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Mỹ – Anh – Pháp

b)

Đức – Pháp – Mỹ

c)

Liên Xô – Anh – Mỹ

d)

Liên Xô – Anh – Pháp

3.

Quốc gia đứng đầu khối xã hội chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Việt Nam

c)

Triều Tiên

d)

Liên Xô

4.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô tan rã (12/1991)

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989)

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

5.

Một trong những xu thế phát triển chính của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc là gì?

a)

Cạnh tranh trong quan hệ quốc tế

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

c)

Đơn cực trong quan hệ quốc tế

d)

Đối đầu trong quan hệ quốc tế

6.

Nội dung nào dưới đây không phải là xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Đối đầu về quân sự

b)

Xu hướng đa cực

c)

Xu thế đối thoại, hợp tác

d)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

7.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

c)

Đơn cực trong quan hệ quốc tế

d)

Toàn cầu hóa phát triển mạnh mẽ

8.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia trên thế giới đặt chiến lược phát triển tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế

b)

Văn hóa

c)

Quốc phòng

d)

Chính trị

9.

Một trong những xu thế phát triển chính của thế giới từ sau Chiến tranh lạnh (1991) là gì?

a)

Chống khủng bố

b)

Liên kết khu vực

c)

Thực dân hóa

d)

Đa cực

10.

Đâu không phải là xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Đa cực

b)

Toàn cầu hóa

c)

Đối thoại, hợp tác

d)

Đơn cực

11.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong bối cảnh nào?

a)

Hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hóa giải

d)

Xu thế hòa hoãn Đông – Tây trở thành chủ đạo trên thế giới

12.

Quốc gia nào sau đây không tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Philippin

d)

Ma-lai-xi-a

13.

Một trong những nội dung hợp tác chủ yếu của các nước ASEAN là gì?

a)

Quân sự

b)

Đối ngoại

c)

Kinh tế

d)

Thể thao

14.

Văn kiện nào nêu rõ mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố ASEAN

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

c)

Hiệp định Paris

d)

Tuyên bố Lahây

15.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn từ khi nào?

a)

ASEAN thành lập năm 1967

b)

Tất cả các nước Đông Nam Á ra nhập ASEAN

c)

Các nước kí Hiệp ước Bali

d)

Việt Nam ra nhập ASEAN

16.

Theo văn kiện “Tầm nhìn ASEAN năm 2020”, cộng đồng ASEAN bao gồm những quốc gia thuộc khu vực nào?

a)

Năm nước sáng lập

b)

Các nước Đông Nam Á

c)

Các nước châu Âu

d)

Bốn nước sáng lập

17.

Văn kiện đầu tiên chính thức khẳng định ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Tuyên bố Băng Cốc năm 1967

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020

c)

Hiệp ước Bali năm 1976

d)

Hiến chương ASEAN năm 2003

18.

Một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Cộng đồng Công nghệ ASEAN

b)

Cộng đồng Quốc phòng ASEAN

c)

Cộng đồng An ninh ASEAN

d)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN

19.

Mục tiêu tổng quát của Cộng đồng ASEAN là xây dựng một tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng, dựa trên cơ sở pháp lý nào?

a)

Hiến chương ASEAN

b)

Tuyên bố Bali

c)

Tuyên bố Băng Cốc

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020

20.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu của Cộng đồng ASEAN?

a)

Xây dựng một tổ chức hợp tác liên chính phủ

b)

Tạo điều kiện để ASEAN tập trung hợp tác nội khối

c)

Đưa tốc độ tăng trưởng của ASEAN cao nhất thế giới

d)

Đưa ASEAN trở thành một tổ chức nhất thể hóa khu vực

21.

Một trong những địa phương giành được chính quyền ở tỉnh lị sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là địa phương nào?

a)

Thanh Hóa

b)

Quảng Nam

c)

Hưng Yên

d)

Cao Bằng

22.

Nội dung nào sau đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám năm 1945 nổ ra?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã bùng nổ

b)

Phát xít Đức đầu hàng quân Đồng minh

c)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện

23.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập?

a)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945)

b)

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (8/1945)

c)

Hội nghị đại biểu toàn quốc của Đảng (8/1945)

d)

Tiến hành Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (1/1946)

24.

Theo quy định của Hội nghị Pốt-đam, việc giải giáp quân Nhật ở Đông Dương được giao cho lực lượng nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mỹ

25.

Tổ chức cách mạng nào đã lãnh đạo nhân dân ta tiến hành Cách mạng tháng Tám giành độc lập?

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Đảng Lao động Việt Nam

d)

Việt Nam Quốc dân đảng

26.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam đã sụp đổ hoàn toàn?

a)

Giành được chính quyền ở Hà Nội

b)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị

c)

Khởi nghĩa giành thắng lợi trong cả nước

d)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập

27.

Trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945, nhân dân ta đã giành chính quyền từ tay lực lượng nào?

a)

Thực dân Pháp

b)

Thực dân Anh

c)

Chính phủ Trần Trọng Kim

d)

Phát xít Nhật

28.

Một trong những nguyên nhân khách quan dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

Những thắng lợi của khối Đồng minh trước thế lực phát xít

b)

Sự chuẩn bị của Đảng trong 15 năm

c)

Tinh thần đoàn kết của nhân dân

d)

Sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc

29.

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945, nhân dân Việt Nam đã giành lại chính quyền từ tay kẻ thù nào?

a)

Nhật

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Mỹ

30.

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945, bốn tỉnh giành chính quyền sớm nhất trong cả nước là những tỉnh nào?

a)

Bắc Giang, Hà Nội, Hải Dương, Quảng Nam

b)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam

c)

Hà Nội, Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh

d)

Hà Nội, Bắc Giang, Hải Dương, Quảng Nam

31.

Một trong những nội dung về tình hình thế giới khi cuộc kháng chiến chống Pháp (1945–1954) của nhân dân Việt Nam diễn ra là gì?

a)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa đang hình thành

b)

Cách mạng Cuba đã giành được thắng lợi

c)

Xu thế hòa hoãn Đông – Tây đã xuất hiện

d)

Chiến lược toàn cầu của Mỹ đang thất bại

32.

Một trong những thuận lợi ở trong nước khi cuộc kháng chiến chống Pháp (1945–1954) nổ ra là gì?

a)

Nhân dân đã giành quyền làm chủ đất nước

b)

Nạn đói chưa đẩy lùi gây khó khăn lớn

c)

Đối phó với quân Trung Hoa Dân quốc và quân Anh

d)

Mỹ thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam

33.

Một trong những khó khăn, thách thức mà cách mạng Việt Nam phải đương đầu sau thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là gì?

a)

Các nước đế quốc bao vây, cấm vận kinh tế

b)

Mỹ tiến công ra miền Bắc nước ta

c)

Quân đội các nước Đồng minh lũ lượt kéo vào nước ta

d)

Quân Trung Hoa Dân quốc cùng Pháp đánh Nam Bộ

34.

Cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam chống thực dân Pháp (1945–1954) được phát động trong điều kiện quốc tế nào?

a)

Có sự ủng hộ của phe xã hội chủ nghĩa

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai đang đến hồi kết

c)

Quan hệ quốc tế đang có diễn biến phức tạp

d)

Xu thế hòa hoãn đã xuất hiện ở châu Âu

35.

Sự kiện nào mở đầu cho cuộc chiến tranh xâm lược của Pháp ở Việt Nam lần thứ hai?

a)

Tấn công Sở chỉ huy Ủy ban nhân dân Nam Bộ

b)

Tấn công cơ quan Trung ương Cục miền Nam

c)

Tấn công căn cứ Củ Chi và địa đạo Vĩnh Mốc

d)

Tấn công cửa biển Thuận An và kinh đô Huế

36.

Khi Pháp xâm lược Nam Bộ, Đảng và Chính phủ Việt Nam đã có hành động nào?

a)

Đã tiến hành đàm phán cấp với Pháp

b)

Tố cáo hành vi của Pháp đến Liên hợp quốc

c)

Đưa toàn bộ quân đội vào Nam chiến đấu

d)

Huy động cả nước đi chi viện cho Nam Bộ

37.

Một trong những nội dung của đường lối kháng chiến chống Pháp (1945–1954) là gì?

a)

Đoàn kết kháng chiến

b)

Vườn không nhà trống

c)

Toàn dân kháng chiến

d)

Đánh nhanh thắng nhanh

38.

Nội dung cốt lõi của đường lối kháng chiến chống Pháp của Đảng và Chính phủ ta là gì?

a)

Toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế

b)

Chắc thắng thì đánh, không chắc thắng thì kiên quyết không đánh

c)

Đánh chắc, tiến chắc, tự lực cánh sinh và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế

d)

Toàn Đảng, toàn quân, trường kỳ, tự lực cánh sinh và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế

39.

Hoàn cảnh ra đời của kế hoạch quân sự Na-va (1953) là gì?

a)

Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn

b)

Cuộc chiến tranh Triều Tiên bùng nổ

c)

Quân Pháp thiệt hại nặng nề

d)

Mỹ ép Pháp kết thúc nhanh chiến tranh

40.

Thắng lợi nào của quân dân Việt Nam đã làm phá sản kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” của Pháp?

a)

Việt Bắc thu – đông 1947

b)

Biên giới thu – đông 1950

c)

Cuộc tiến công chiến lược Đông – Xuân 1953–1954

d)

Điện Biên Phủ 1954

41.

Thắng lợi nào của quân dân Việt Nam đã giành được thế chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ?

a)

Việt Bắc thu đông 1947

b)

Biên giới thu đông 1950

c)

Cuộc tiến công chiến lược Đông – Xuân 1953–1954

d)

Điện Biên Phủ 1954

42.

Chiến dịch biên giới thu đông năm 1950 diễn ra ở địa điểm nào sau đây?

a)

Sông Lô

b)

Đường số 4

c)

Đoan Hùng

d)

Khe Lau

43.

Một trong những mục tiêu của Việt Nam khi mở chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) là

a)

tiêu diệt sinh lực địch

b)

kết thúc chiến tranh

c)

mở rộng căn cứ địa

d)

liên lạc với bên ngoài

44.

Đại hội đại biểu lần thứ II (2-1951), quyết định đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên mới là gì?

a)

Đảng Lao động Việt Nam

b)

Việt Nam Quốc dân đảng

c)

An Nam Cộng sản đảng

d)

Đông Dương Cộng sản đảng

45.

Một trong những thắng lợi quân sự của quân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954) là

a)

Chiến dịch Điện Biên Phủ

b)

Chiến thắng Vạn Tường

c)

Chiến thắng An Lão

d)

Chiến thắng Ấp Bắc

46.

Đâu không phải nội dung đường lối kháng chiến chống Pháp (1946–1954)?

a)

Toàn dân

b)

Toàn diện

c)

Kiên quốc

d)

Trường kỳ

47.

Một trong những cơ sở để Đảng Cộng sản Đông Dương đề ra đường lối kháng chiến toàn dân là do

a)

Pháp đã suy yếu, tổn thất

b)

truyền thống của dân tộc

c)

Mỹ đã hỗ trợ cho Pháp

d)

tình hình thế giới yêu cầu

48.

Pháp đề ra kế hoạch Na-va (1953) với mục đích chính là

a)

kết thúc chiến tranh trong danh dự

b)

đưa quân Âu Phi trở về nước

c)

tiêu diệt hoàn toàn bộ đội Việt Nam

d)

thành lập Liên bang Đông Dương

49.

Pháp – Mỹ đã chọn địa bàn nào là tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương, pháo đài bất khả xâm phạm?

a)

Điện Biên Phủ

b)

Đường số 4

c)

Việt Bắc

d)

Lai Châu

50.

Hai nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam giai đoạn 1945–1954 là

a)

kháng chiến và kiến quốc

b)

kháng chiến và lao động

c)

chiến đấu và sản xuất

d)

kháng chiến và cải cách

51.

Thắng lợi nào của quân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp có ý nghĩa là cuộc phản công lần đầu tiên của ta?

a)

Việt Bắc thu đông 1947

b)

Biên giới thu đông 1950

c)

Cuộc tiến công chiến lược Đông – Xuân 1953–1954

d)

Điện Biên Phủ 1954

52.

Năm 1954, quân dân Việt Nam giành thắng lợi trong chiến dịch

a)

Đường 14 – Phước Long

b)

Hồ Chí Minh

c)

Huế – Đà Nẵng

d)

Điện Biên Phủ

53.

Một trong những điểm tương đồng về mục tiêu mở các chiến dịch trong kháng chiến chống Pháp (1945–1954) của quân và dân Việt Nam là

a)

củng cố căn cứ địa Việt Bắc

b)

tiêu diệt bộ phận sinh lực địch

c)

giải phóng Tây Bắc, Trung Lào

d)

để đánh bại kế hoạch bình định

54.

Đâu là bài học kinh nghiệm trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1945–1954) được tiếp tục vận dụng trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954–1975)?

a)

Tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng

b)

Kiên trì nguyên tắc “Đi bất biến ứng vạn biến”

c)

Thực hiện chủ trương mềm dẻo, vĩ chiến lược

d)

Tham gia khối liên minh quân sự của Liên Xô

55.

Bài học kinh nghiệm nào sau đây được rút ra từ cuộc kháng chiến chống Pháp (1945–1954) vẫn còn nguyên giá trị đến ngày nay?

a)

Phát huy tinh thần yêu nước của nhân dân

b)

Xây dựng nhiều tập đoàn quân chiến đấu

c)

Thực hiện cùng lúc bốn nhiệm vụ chiến lược

d)

Tham gia khối liên minh quân sự của Liên Xô

56.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, quân đội nước nào vào phía bắc vĩ tuyến 16 của Việt Nam để giải giáp quân đội Nhật Bản?

a)

Tây Ban Nha

b)

Anh

c)

Mỹ

d)

Trung Hoa Dân quốc

57.

Ngay sau khi Cách mạng tháng Tám thành công (1945), nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà phải đối phó với khó khăn nào sau đây?

a)

Giặc ngoại xâm và nội phản

b)

Mỹ đưa quân viễn chinh vào miền Nam

c)

Chưa có lực lượng vũ trang cách mạng

d)

Mỹ tăng cường viện trợ cho Pháp

58.

Sự kiện nào sau đây mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam lần thứ hai của thực dân Pháp?

a)

Pháp đề ra kế hoạch Na-va và tấn công Điện Biên Phủ

b)

Pháp mở chiến dịch tấn công lên căn cứ Việt Bắc

c)

Pháp gửi tối hậu thư yêu cầu Việt Nam giải tán lực lượng tự vệ

d)

Pháp đánh chiếm trụ sở Ủy ban Nhân dân Nam Bộ

59.

Từ sau ngày 19-12-1946 đến ngày 17-2-1947, quân dân Việt Nam đã tiến hành hoạt động quân sự nào sau đây?

a)

Chiến đấu ở các đô thị phía bắc vĩ tuyến 16

b)

Mở chiến dịch Việt Bắc

c)

Chiến đấu ở các đô thị phía nam vĩ tuyến 16

d)

Mở chiến dịch Biên giới

60.

Tháng 10-1947, quân Pháp tiến hành chiến dịch tấn công địa bàn nào sau đây?

a)

Sài Gòn

b)

Điện Biên Phủ

c)

Việt Bắc

d)

Cao Bằng

61.

Chiến dịch tiến công lớn đầu tiên của quân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954) là chiến dịch

a)

Việt Bắc

b)

Điện Biên Phủ

c)

Biên giới

d)

Hồ Chí Minh

62.

Tổ chức nào sau đây được thành lập trong cuộc kháng chiến chống Pháp ở Việt Nam 1945–1954?

a)

Mặt trận Việt Minh

b)

Mặt trận Liên Việt

c)

Đảng Cộng sản Đông Dương

d)

Đảng Cộng sản Việt Nam

63.

Tháng 2-1951, Đại hội đại biểu lần thứ II của Đảng Cộng sản Đông Dương có quyết định nào sau đây?

a)

Phát động toàn quốc kháng chiến

b)

Đưa Đảng ra hoạt động công khai

c)

Mở chiến dịch Việt Bắc

d)

Mở chiến dịch Biên giới

64.

Với mục tiêu từng bước đánh bại âm mưu của Pháp – Mỹ trong kế hoạch Na-va, Đảng Lao động Việt Nam đã đưa ra chủ trương mở

a)

chiến dịch Việt Bắc vào thu – đông 1947

b)

cuộc tấn công chiến lược Đông – Xuân 1953–1954

c)

cuộc tấn công chiến lược Xuân – Hè 1972

d)

mở chiến dịch Biên giới thu – đông 1950

65.

Từ giữa năm 1953 đến tháng 5-1954, dựa vào viện trợ của Mỹ, thực dân Pháp đề ra và thực hiện kế hoạch nào sau đây nhằm kết thúc chiến tranh ở Việt Nam?

a)

Na-va

b)

Đờ Lát đơ Tát-xi-nhi

c)

Mác-san

d)

Ro-ve

66.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) của quân dân Việt Nam toàn thắng?

a)

Pháp phải rút toàn bộ quân viễn chinh và quân đồng minh khỏi Việt Bắc

b)

Toàn bộ quân Pháp phải rút khỏi các đô thị phía bắc vĩ tuyến 16

c)

Tướng Đờ Ca-xtơ-ri và toàn bộ Bộ Tham mưu quân Pháp đầu hàng

d)

Pháp kí Hiệp định Giơ-ne-vơ về kết thúc chiến tranh ở Đông Dương

67.

Nội dung nào không phải khó khăn của Việt Nam khi cuộc kháng chiến chống Pháp (1945–1954) nổ ra là

a)

Quân đội các nước dưới danh nghĩa Đồng minh kéo vào Việt Nam

b)

nạn đói cuối năm 1944–1945 chưa được đẩy lùi

c)

Kinh tế nghèo nàn, lạc hậu, chiến tranh tàn phá

d)

Nhân dân giành được quyền làm chủ đất nước

68.

Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) của quân dân Việt Nam đã

a)

phá sản hoàn toàn kế hoạch Na-va của Pháp

b)

buộc Mỹ phải đưa quân vào miền Nam

c)

làm phá sản kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp

d)

buộc Pháp và Mỹ tham gia đàm phán tại Hội nghị Pa-ri

69.

Trong giai đoạn 1945–1954, nhân dân Việt Nam thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Kháng chiến chống Mỹ

b)

Bảo vệ biên giới phía Bắc

c)

Kháng chiến chống Pháp

d)

Bảo vệ biên giới Tây Nam

70.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của Việt Nam (1945–1954) có ý nghĩa quốc tế nào sau đây?

a)

Góp phần vào sự thắng lợi của các lực lượng dân chủ tiến bộ

b)

Góp phần làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc

c)

Đánh dấu sự sụp đổ căn bản của chủ nghĩa thực dân mới

d)

Mở đầu sự suy giảm không gian của chủ nghĩa xã hội ở châu Á

71.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nêu nguyên nhân thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam (1945–1954)?

a)

Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Lao động Việt Nam

b)

Hậu phương kháng chiến được xây dựng vững chắc

c)

Sự viện trợ, giúp đỡ của Liên Xô và các nước Tây Âu

d)

Tình đoàn kết chiến đấu của nhân dân ba nước Đông Dương

72.

Nội dung nào sau đây không phải mục tiêu của Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954?

a)

Tiêu diệt một bộ phận sinh lực địch

b)

Giải phóng Tây Bắc

c)

Tạo điều kiện giải phóng Bắc Lào

d)

Khai thông biên giới Việt – Trung

73.

Tiêu diệt sinh lực địch; khai thông biên giới Việt – Trung; củng cố và mở rộng căn cứ địa Việt Bắc là mục đích của chiến dịch nào?

a)

Chiến dịch Việt Bắc thu – đông năm 1947

b)

Chiến dịch Biên giới thu – đông năm 1950

c)

Chiến dịch Hòa Bình đông – xuân năm 1951–1952

d)

Chiến dịch Tây Bắc thu – đông năm 1952

74.

Ý nghĩa lịch sử nào sau đây đúng với cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp?

a)

Có vị trí đặc biệt trong phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới

b)

Giáng đòn nặng nề vào sự phát triển của chủ nghĩa tư bản

c)

Dẫn đến sự ra đời của hàng loạt các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Cổ vũ xây dựng chủ nghĩa xã hội ở châu Phi

75.

Một trong những nguyên nhân thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là nội dung nào sau đây?

a)

Sự cổ vũ mạnh mẽ của cách mạng thế giới

b)

Sự giúp đỡ to lớn của nhân dân các nước Đông Nam Á

c)

Sự đoàn kết chiến đấu của liên minh nhân dân ba nước Đông Dương

d)

Sự kết hợp cách mạng xã hội chủ nghĩa và cách mạng giải phóng dân tộc

76.

Đọc đoạn tư liệu: “Trong thực tế, viện trợ của Mỹ cho Pháp rất lớn, tháng 9-1953 Mỹ đồng ý viện trợ quân sự thêm cho Pháp 385 triệu USD. Trung bình mỗi ngày hàng viện trợ của Mỹ được chở tới Đông Dương từ 20.000 đến 40.000 tấn các loại. Cho dù còn nhiều hoài nghi về ý định và khả năng của quân Pháp trên chiến trường, nhưng Washington thấy không còn sự lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận bán Kế hoạch Nava. Bởi thực tế là vào lúc này cả Pháp và Mỹ đang kẹt trong mớ bòng bong và sự phụ thuộc lẫn nhau với những cam kết ngày càng tăng. Mỹ thấy buộc phải “cùng hội cùng thuyền” với Pháp trong cuộc chiến ở Đông Dương.” (Nguyễn Văn Nhật, Lịch sử Việt Nam, tập 11, 2017, Nxb Khoa học xã hội, tr.365). Theo đoạn tư liệu trên, nhận định “Tư liệu đề cập đến giai đoạn đầu của cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của Pháp” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Đọc đoạn tư liệu: “Trong thực tế, viện trợ của Mỹ cho Pháp rất lớn, tháng 9-1953 Mỹ đồng ý viện trợ quân sự thêm cho Pháp 385 triệu USD... Mỹ thấy buộc phải “cùng hội cùng thuyền” với Pháp trong cuộc chiến ở Đông Dương.” Theo đoạn tư liệu trên, nhận định “Kế hoạch Nava là kế hoạch chiến tranh của Pháp có Mỹ hỗ trợ, hậu thuẫn” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Đọc đoạn tư liệu: “Trong thực tế, viện trợ của Mỹ cho Pháp rất lớn, tháng 9-1953 Mỹ đồng ý viện trợ quân sự thêm cho Pháp 385 triệu USD... Mỹ thấy buộc phải “cùng hội cùng thuyền” với Pháp trong cuộc chiến ở Đông Dương.” Theo đoạn tư liệu trên, nhận định “Kế hoạch Nava đã giúp quân Pháp giành được thế chủ động trên chiến trường” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Đọc đoạn tư liệu: “Trong thực tế, viện trợ của Mỹ cho Pháp rất lớn, tháng 9-1953 Mỹ đồng ý viện trợ quân sự thêm cho Pháp 385 triệu USD... Mỹ thấy buộc phải “cùng hội cùng thuyền” với Pháp trong cuộc chiến ở Đông Dương.” Theo đoạn tư liệu trên, nhận định “Mỹ viện trợ, chấp nhận Kế hoạch Nava nhằm cùng Pháp kéo dài chiến tranh ở Đông Dương” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Đọc đoạn tư liệu: “Cuộc kháng chiến chống Pháp đã kéo dài 9 năm, chúng ta đã lần lượt đánh bại các âm mưu và kế hoạch chiến lược của địch... Thắng lợi của chiến dịch Biên giới đã tạo ra một bước ngoặt cơ bản cho cuộc kháng chiến. Từ đó ta đã liên tiếp mở nhiều chiến dịch tấn công và phản công...” Theo đoạn tư liệu trên, nhận định “Cuộc kháng chiến chống Pháp kéo dài 9 năm, ta lần lượt đánh bại các âm mưu, kế hoạch chiến lược của địch” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Đọc đoạn tư liệu: “Cuộc kháng chiến chống Pháp đã kéo dài 9 năm... Với chiến thắng Việt Bắc, quân và dân ta đã đánh bại hoàn toàn chiến lược đánh nhanh, thắng nhanh của quân đội Pháp...” Nhận định “Chiến thắng Việt Bắc thu – đông 1947 đã đánh bại hoàn toàn chiến lược ‘đánh nhanh, thắng nhanh’ của Pháp” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Đọc đoạn tư liệu: “Cuộc kháng chiến chống Pháp đã kéo dài 9 năm... Tiếp đó quân và dân ta đẩy mạnh chiến tranh du kích, giữ vững thế chủ động chiến lược...” Nhận định “Sau Việt Bắc, ta đẩy mạnh chiến tranh du kích, giữ vững thế chủ động, chống càn quét, bình định, lấn chiếm của địch” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Đọc đoạn tư liệu: “Thắng lợi của chiến dịch Biên giới đã tạo ra một bước ngoặt cơ bản cho cuộc kháng chiến... Từ đó ta đã liên tiếp mở nhiều chiến dịch tấn công và phản công với quy mô ngày càng lớn...” Nhận định “Chiến dịch Biên giới (1950) tạo bước ngoặt, mở ra các chiến dịch tấn công và phản công quy mô lớn” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Đọc trích dẫn: “...và làm sụp đổ từng mảng lớn hệ thống nguỵ quyền của chúng, tiến lên giành những thắng lợi quyết định trong chiến cuộc Đông – Xuân 1953–1954, mà đỉnh cao là chiến dịch Điện Biên Phủ.” (Võ Nguyên Giáp, Chiến tranh giải phóng và chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, NXB Sự thật, Hà Nội, 1979, tr.46–47). Theo trích dẫn trên, nhận định “Tư liệu đã nhắc đến những thắng lợi tiêu biểu trên mặt trận quân sự trong kháng chiến chống Pháp (1945–1954)” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Đọc trích dẫn cùng nội dung trên. Nhận định “Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp do Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam lãnh đạo” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Đọc trích dẫn cùng nội dung trên. Nhận định “Chiến tranh xâm lược của Pháp là chiến tranh thực dân mới, sử dụng quân đội viễn chinh là chủ yếu” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Đọc trích dẫn cùng nội dung trên. Nhận định “Chiến dịch Điện Biên Phủ là thắng lợi quân sự lớn nhất, có ý nghĩa quyết định trong kháng chiến chống Pháp” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước diễn ra trong bối cảnh nào?

a)

Hòa hoãn Đông – Tây trở thành xu thế chủ đạo của quan hệ quốc tế

b)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta từng bước xói mòn về kinh tế

c)

Các cuộc chiến tranh cục bộ trên thế giới đã chấm dứt

d)

Cục diện đối đầu Đông – Tây diễn ra căng thẳng

89.

Từ năm 1959 đến năm 1960, nhân dân miền Nam Việt Nam nổi dậy chống Mỹ – Diệm trong phong trào nào?

a)

Đồng khởi

b)

Vạn Tường

c)

Duy tân

d)

Ấp Bắc

90.

Trong giai đoạn 1961–1965, quân dân miền Nam Việt Nam chiến đấu chống chiến lược nào của đế quốc Mỹ?

a)

Chiến tranh đơn phương

b)

Chiến tranh đặc biệt

c)

Việt Nam hóa chiến tranh

d)

Chiến tranh cục bộ

91.

Chiến thắng nào khẳng định quân dân miền Nam Việt Nam có khả năng đánh bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” (1961–1965) của Mỹ?

a)

An Lão

b)

Ba Gia

c)

Bình Giã

d)

Ấp Bắc

92.

Chiến thắng nào trong các năm 1964–1965 góp phần làm phá sản chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ ở miền Nam Việt Nam?

a)

Vạn Tường

b)

Núi Thành

c)

Bình Giã

d)

Ấp Bắc

93.

Trong chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” ở miền Nam (1961–1965), Mỹ sử dụng chiến thuật nào?

a)

Cơ giới hóa

b)

Trực thăng vận

c)

Vận động chiến

d)

Du kích chiến

94.

Trong chiến lược “Chiến tranh cục bộ” ở miền Nam (1965–1968), Mỹ sử dụng chiến lược quân sự nào?

a)

Trực thăng vận

b)

Tìm diệt và bình định

c)

Dọn dân lập ấp chiến lược

d)

Thiết xa vận

95.

Trong giai đoạn “Chiến tranh cục bộ” (1965–1968) ở miền Nam, quân Mỹ thất bại khi tiến hành cuộc hành quân “tìm diệt” vào địa bàn nào?

a)

Vạn Tường

b)

Hà Nam

c)

Thanh Hóa

d)

Ninh Bình

96.

Từ 1965–1968, thắng lợi nào của quân dân miền Nam Việt Nam mở ra khả năng đánh bại chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ?

a)

Vạn Tường

b)

Lai Châu

c)

Biên Giới

d)

Việt Bắc

97.

Lực lượng nào giữ vai trò quan trọng trong chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ ở miền Nam Việt Nam (1965–1968)?

a)

Cố vấn Mỹ

b)

Đồng minh Mỹ

c)

Quân Mỹ

d)

Quân đội Sài Gòn

98.

Trong những năm 1965–1968, chiến thắng nào của quân dân miền Nam mở đầu cho khẩu hiệu “Tìm Mỹ mà đánh, lùng Ngụy mà diệt” trên khắp miền Nam?

a)

Vạn Tường

b)

Đồng Xoài

c)

Bình Giã

d)

Ấp Bắc

99.

Tháng 4–1970, Hội nghị cấp cao ba nước Việt Nam – Lào – Campuchia xác định kẻ thù chung của nhân dân Đông Dương là lực lượng nào?

a)

Phát xít Italia

b)

Thực dân Hà Lan

c)

Phát xít Đức

d)

Đế quốc Mỹ

100.

Hội nghị lần thứ 21 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam (tháng 7–1973) nhận định kẻ thù của cách mạng miền Nam là lực lượng nào?

a)

Phát xít Italia

b)

Thực dân Hà Lan

c)

Phát xít Đức

d)

Đế quốc Mỹ

101.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của nhân dân Việt Nam (1954–1975) kết thúc với thắng lợi của chiến dịch nào sau đây?

a)

Chiến dịch Hồ Chí Minh

b)

Chiến dịch Tây Nguyên

c)

Chiến dịch Huế–Đà Nẵng

d)

Chiến dịch Phước Long

102.

Năm 1975, Bộ Chính trị Trung ương Đảng Lao động Việt Nam quyết định chọn địa bàn nào sau đây là hướng tiến công chủ yếu?

a)

Tây Nguyên

b)

Tây Nam Bộ

c)

Đông Nam Bộ

d)

Đà Nẵng

103.

Trong giai đoạn 1954–1960, nhân dân miền Bắc Việt Nam thực hiện một trong những nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Khôi phục và phát triển kinh tế

b)

Khởi nghĩa từng phần

c)

Chống chiến lược Chiến tranh cục bộ

d)

Chống chiến lược Chiến tranh đặc biệt

104.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975) của nhân dân Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Đất nước tạm thời bị chia cắt

b)

Miền Bắc hoàn thành công nghiệp hóa

c)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện

d)

Cuộc Chiến tranh Lạnh đã kết thúc

105.

“Ấp chiến lược” được coi là “xương sống” của chiến lược chiến tranh nào của Mỹ thực hiện ở miền Nam Việt Nam từ 1961–1965?

a)

Việt Nam hóa chiến tranh

b)

Đông Dương hóa chiến tranh

c)

Chiến tranh đặc biệt

d)

Chiến tranh cục bộ

106.

Một trong những âm mưu của Mỹ trong thời kì 1954–1975 là biến miền Nam Việt Nam thành

a)

thuộc địa kiểu mới

b)

căn cứ quân sự

c)

thị trường xuất khẩu duy nhất

d)

đồng minh duy nhất

107.

Đối với cách mạng miền Nam, Hội nghị lần thứ 15 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam (tháng 1–1959) chủ trương

a)

sử dụng bạo lực cách mạng

b)

đấu tranh đòi hiệp thương tổng tuyển cử

c)

đẩy mạnh chiến tranh du kích

d)

kết hợp đấu tranh chính trị và ngoại giao

108.

Phong trào “Đồng khởi” (1959–1960) nổ ra trong hoàn cảnh cách mạng miền Nam Việt Nam đang

a)

giữ vững và phát triển thế tiến công

b)

gặp muôn vàn khó khăn và tổn thất

c)

chuyển dần sang đấu tranh chính trị

d)

chuyển hẳn sang tiến công chiến lược

109.

Phong trào Đồng khởi (1959–1960) ở miền Nam Việt Nam thắng lợi dẫn đến sự ra đời của mặt trận

a)

Mặt trận Việt Nam độc lập đồng minh

b)

Mặt trận Việt Minh

c)

Mặt trận Liên hiệp quốc dân Việt Nam

d)

Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam

110.

Chiến lược Chiến tranh đặc biệt (1961–1965) của Mỹ ở miền Nam Việt Nam được tiến hành bằng lực lượng nào sau đây?

a)

Quân đồng minh

b)

Quân đội Mỹ

c)

Quân đội Nhật Bản

d)

Quân đội Sài Gòn

111.

Trong quá trình triển khai chiến lược Chiến tranh đặc biệt (1961–1965) ở miền Nam Việt Nam, đế quốc Mỹ đã

a)

tiến hành dồn dân, lập ấp chiến lược

b)

ký với Pháp Hiệp ước Pa-tơ-nốt

c)

thực hiện chính sách kinh tế chỉ huy

d)

ký với Pháp Hiệp ước Hắc-măng

112.

Tiến hành chiến lược Chiến tranh đặc biệt ở miền Nam Việt Nam (1961–1965), Mỹ nhằm thực hiện âm mưu chiến lược nào sau đây?

a)

tách rời nhân dân với phong trào cách mạng

b)

chia cắt lâu dài đất nước Việt Nam

c)

có lập lực lượng vũ trang cách mạng

d)

dùng người Việt đánh người Việt

113.

Chiến thắng Ấp Bắc (1–1963) chứng tỏ nhân dân miền Nam Việt Nam hoàn toàn có khả năng đánh bại chiến lược chiến tranh nào sau đây của Mỹ?

a)

Đông Dương hóa chiến tranh

b)

Chiến tranh đặc biệt

c)

Chiến tranh cục bộ

d)

Việt Nam hóa chiến tranh

114.

Một trong những nhiệm vụ cơ bản của kế hoạch Nhà nước 5 năm lần thứ nhất (1961–1965) ở miền Bắc Việt Nam là

a)

ra sức phát triển thương nghiệp

b)

hoàn thành cải cách ruộng đất

c)

khôi phục và phát triển kinh tế

d)

tiếp tục cải tạo xã hội chủ nghĩa

115.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng Lao động Việt Nam (9–1960) đã xác định cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc có vai trò nào sau đây đối với sự phát triển của cách mạng cả nước?

a)

hỗ trợ và tạo điều kiện

b)

quyết định gián tiếp

c)

quyết định nhất

d)

quyết định trực tiếp

116.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng Lao động Việt Nam (9–1960) xác định cách mạng miền Nam có vai trò như thế nào đối với sự phát triển của cách mạng cả nước?

a)

căn cứ địa cách mạng

b)

quyết định trực tiếp

c)

quyết định nhất

d)

hậu phương kháng chiến

117.

Năm 1975, quân dân miền Nam Việt Nam giành thắng lợi trong chiến dịch nào?

a)

Chiến dịch Điện Biên Phủ

b)

Chiến dịch Việt Bắc

c)

Chiến dịch Biên giới

d)

Chiến dịch Tây Nguyên

118.

Mỹ chính thức tiến hành đấu tranh phá hoại miền Bắc lần thứ nhất trong khi thực hiện chiến tranh nào ở miền Nam Việt Nam?

a)

Chiến tranh cục bộ

b)

Đông Dương hóa chiến tranh

c)

Việt Nam hóa chiến tranh

d)

Chiến tranh đặc biệt

119.

Ở miền Nam Việt Nam, trong những năm 1965–1968, đế quốc Mỹ thực hiện chiến lược nào sau đây?

a)

kinh tế hướng ngoại

b)

kinh tế hướng nội

c)

chiến tranh cục bộ

d)

chiến tranh chớp nhoáng

120.

Việc Mỹ tuyên bố “phi Mỹ hóa” chiến tranh xâm lược Việt Nam đánh dấu sự thất bại của chiến lược chiến tranh nào?

a)

Việt Nam hóa chiến tranh

b)

Đông Dương hóa chiến tranh

c)

Chiến tranh đặc biệt

d)

Chiến tranh cục bộ

121.

Điểm khác biệt về lực lượng giữa chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” so với chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ ở miền Nam Việt Nam là

a)

quân Mỹ là chủ lực

b)

quân đội Sài Gòn là chủ lực

c)

quân đồng minh Mỹ là chủ lực

d)

cố vấn Mỹ là chủ lực

122.

Trong cuộc Tiến công chiến lược năm 1972, ta đã chọc thủng ba phòng tuyến nào sau đây của Mỹ và chính quyền Sài Gòn?

a)

Quảng Trị, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ

b)

Nam Trung Bộ, Phước Long, Xuân Lộc

c)

Phước Long, Xuân Lộc, Phan Rang

d)

Tây Nam Bộ, Phước Long, Quảng Ngãi

123.

Chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh” (1969–1973) của Mỹ ở miền Nam Việt Nam được tiến hành bằng lực lượng chủ yếu nào sau đây?

a)

quân đội Sài Gòn

b)

quân đội Mỹ

c)

quân đồng minh của Mỹ

d)

cố vấn Mỹ

124.

Sự kiện nào sau đây biểu thị quyết tâm đoàn kết chiến đấu chống Mỹ của nhân dân ba nước Việt Nam – Lào – Campuchia trong giai đoạn 1969–1973?

a)

đồng loạt hoàn thành cải cách ruộng đất

b)

lần lượt gia nhập tổ chức ASEAN

c)

Hội nghị cấp cao ba nước Đông Dương

d)

đồng loạt lật đổ chế độ phong kiến

125.

Cuộc Tiến công chiến lược năm 1972 của quân dân Việt Nam buộc Mỹ phải thừa nhận sự thất bại của chiến lược nào sau đây?

a)

phản ứng linh hoạt

b)

Việt Nam hóa chiến tranh

c)

chiến tranh cục bộ

d)

chiến tranh đặc biệt

126.

Trong những năm 1969–1973, thắng lợi nào sau đây của quân dân Việt Nam buộc Mỹ tuyên bố ngừng hẳn các hoạt động chống phá miền Bắc?

a)

Chiến dịch Việt Bắc

b)

Trận “Điện Biên Phủ trên không”

c)

Chiến dịch Thượng Lào

d)

Chiến dịch Thượng Lào

127.

Hội nghị lần thứ 21 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam (tháng 7–1973) chủ trương đấu tranh chống Mỹ và chính quyền Sài Gòn trên ba mặt trận nào sau đây?

a)

quân sự, kinh tế, ngoại giao

b)

quân sự, ngoại giao, văn hóa

c)

quân sự, chính trị, ngoại giao

d)

chính trị, kinh tế, văn hóa

128.

Tháng 4–1975, chiến dịch nào sau đây đã chuyển cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của nhân dân Việt Nam sang giai đoạn tổng tiến công chiến lược để giải phóng hoàn toàn miền Nam?

a)

Huế–Đà Nẵng

b)

Đường 14 – Phước Long

c)

Tây Nguyên

d)

Đường 9 – Nam Lào

129.

Tinh thần “Đi nhanh hơn, đánh nhanh thắng” và khí thế “Thần tốc, bất ngờ, táo bạo, chắc thắng” là tinh thần và khí thế của quân ta trong chiến dịch nào sau đây?

a)

Chiến dịch Hồ Chí Minh

b)

Chiến dịch Tây Nguyên

c)

Chiến dịch Huế–Đà Nẵng

d)

Chiến dịch Đường 9 – Nam Lào

130.

Chiến thắng nào của ta cho thấy sự suy yếu của quân đội Sài Gòn và sự can thiệp trở lại của Mỹ rất hạn chế?

a)

Chiến thắng Quảng Trị

b)

Chiến thắng Tây Nguyên

c)

Chiến thắng Buôn Ma Thuột

d)

Chiến thắng Đường 14 – Phước Long

131.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của nhân dân Việt Nam giành thắng lợi gắn liền với

a)

sự ủng hộ, giúp đỡ to lớn của Trung Quốc, Liên Xô

b)

sự ủng hộ, giúp đỡ to lớn của nhân dân các nước Đông Nam Á

c)

sự phối hợp chiến đấu của quân đội các nước Đông Nam Á

d)

sự hỗ trợ chính trị của Liên Hợp Quốc

132.

Mối quan hệ nào sau đây phản ánh đúng thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ của nhân dân Việt Nam (1954–1975)?

a)

kết thúc thắng lợi cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, đất nước thống nhất trên phạm vi cả nước

b)

làm sụp đổ hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân cũ trên phạm vi toàn cầu

c)

tác động to lớn đến thế giới, làm sụp đổ hoàn toàn chiến lược toàn cầu của Mỹ

d)

góp phần mở rộng không gian địa lí của hệ thống chủ nghĩa xã hội trên thế giới

133.

Dựa vào đoạn tư liệu: “Đế quốc Mỹ và chính quyền Sài Gòn do Ngô Đình Diệm đứng đầu đã trắng trợn phủ bỏ Hiệp định Giơ-ne-vơ, thẳng tay đàn áp, khủng bố, mở các chiến dịch ‘tố cộng, diệt cộng’ bằng cái gọi là sức mạnh của quần lực cộng hòa… Đế bảo vệ sinh mạng và quyền lợi cơ bản của mình, nhân dân miền Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng không có con đường nào khác là phải đứng lên đánh đổ chế độ độc tài phát xít của Mỹ và tay sai, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thực hiện thống nhất nước nhà”. Theo tư liệu, sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, thực dân Pháp dựng lên chính quyền tay sai nào ở miền Nam Việt Nam?

a)

Ngô Đình Diệm

b)

Bảo Đại

c)

Trần Văn Hương

d)

Dương Văn Minh

134.

Dựa vào đoạn tư liệu ở trên, nhận định nào sau đây phù hợp với bối cảnh cách mạng miền Nam Việt Nam sau năm 1954?

a)

nhân dân miền Nam buộc phải đứng lên đấu tranh chống chế độ độc tài tay sai và can thiệp của Mỹ

b)

miền Nam Việt Nam hòa bình, ổn định và không có đàn áp, khủng bố

c)

Phong trào cách mạng ở miền Nam chỉ dựa vào đấu tranh nghị trường

d)

Miền Nam Việt Nam thực hiện hiệp thương tổng tuyển cử với miền Bắc

135.

Dựa vào đoạn tư liệu: “Chiến tranh phá hoại lẻ tịt không làm cho nhân dân ta khiếp sợ, trái lại, quân và dân ta luôn nêu cao ý chí ‘Quyết tâm đánh thắng giặc Mỹ xâm lược’. Các lực lượng vũ trang nhân dân miền Bắc được rèn luyện bản lĩnh chiến đấu theo khẩu hiệu ‘Nhằm thẳng quân thù mà bắn!’.…”. Khẩu hiệu nào sau đây được nêu cao trong cuộc chiến tranh phá hoại của Mỹ?

a)

Quyết tâm đánh thắng giặc Mỹ xâm lược

b)

Tất cả vì miền Nam ruột thịt

c)

Ba sẵn sàng

d)

Không có gì quý hơn độc lập, tự do

136.

Theo đoạn tư liệu trên, tinh thần quyết tâm đánh thắng chiến tranh phá hoại của Mỹ được nhân dân miền Nam thể hiện qua khẩu hiệu nào?

a)

Nhằm thẳng quân thù mà bắn!

b)

Tay súng tay búa

c)

Thóc không thiếu một cân, quân không thiếu một người

d)

Ba đảm đang

137.

Theo tư liệu đã dẫn, tinh thần và ý chí chiến đấu kiên cường của nhân dân miền Bắc làm cho mưu đồ nào của Mỹ trong chiến tranh phá hoại không đạt được?

a)

khuất phục ý chí kháng chiến của nhân dân ta

b)

lôi kéo Việt Nam vào khối quân sự SEATO

c)

tái lập chế độ thuộc địa ở Việt Nam

d)

áp đặt chế độ thực dân trực tiếp

138.

Một trong những nội dung thuận lợi của cách mạng Việt Nam từ sau tháng 4-1975 là

a)

Được sự lãnh đạo của Đảng

b)

Mỹ dỡ bỏ các cấm vận kinh tế

c)

Khơ-me Đỏ nắm quyền ở Cam-pu-chia

d)

Trung Quốc cải cách, mở cửa

139.

Nội dung nào là khó khăn của cách mạng Việt Nam từ sau tháng 4-1975 là

a)

Có được sự lãnh đạo của Đảng

b)

Hậu quả chiến tranh nặng nề

c)

Quan hệ quốc tế có nhiều thay đổi

d)

Trung Quốc cải cách, mở cửa

140.

Cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4-1975 diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Chiến tranh lạnh ở giai đoạn đỉnh cao, quan hệ Mỹ – Trung căng thẳng

b)

Xu thế đa cực đã xác lập, quan hệ Mỹ – Xô – Trung trở lại bình thường

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, quan hệ giữa các nước lớn có nhiều biến động

d)

Xu thế hoà hoãn Đông – Tây tiếp diễn, quan hệ các nước lớn phức tạp

141.

Một trong những hành động khiêu khích, xâm phạm lãnh thổ của chính quyền Pôn-pốt đối với Việt Nam sau tháng 4/1975 là

a)

Tổ chức cho người Khơ-me ở Việt Nam biểu tình

b)

Phái biệt kích để xâm nhập vào Hà Nội phá hoại

c)

Cho máy bay thả bom để phong toả cửa sông lớn

d)

Xâm nhập vào vùng biên giới trên đất liền Việt Nam

142.

Nội dung nào phản ánh không đúng tình hình của mối quan hệ Việt – Trung từ giữa năm 1975?

a)

Chấm dứt viện trợ kinh tế

b)

Rút các chuyên gia về nước

c)

Xâm phạm khu vực biên giới

d)

Ủng hộ Việt Nam toàn diện

143.

Một trong những nơi diễn ra các trận đánh quyết liệt của quân và dân Việt Nam chống lại sự xâm lược của quân Trung Quốc (1979) là

a)

Cao Bằng

b)

Thái Nguyên

c)

Nam Định

d)

Phú Thọ

144.

Sau khi lên nắm quyền (4/1975) chính quyền Pôn-Pốt đã có hành động nào sau đây?

a)

Đi thăm Mỹ để mở rộng quan hệ đối ngoại cho Cam-pu-chia

b)

Ủng hộ hết lòng cho công cuộc xây dựng đất nước Việt Nam

c)

Phát động chiến tranh xâm lược biên giới Tây Nam Việt Nam

d)

Liên kết với các nước Đông Nam Á để chống lại Trung Quốc

145.

Sau khi Trung Quốc tuyên bố rút quân (5/3/1979), tình hình biên giới Việt – Trung như thế nào?

a)

Trở lại bình thường

b)

Đã yên bình trở lại

c)

Tiếp tục căng thẳng

d)

Liên Xô can thiệp

146.

Một trong những hành động thực thi chủ quyền của Chính phủ Việt Nam đối với quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa là

a)

Đưa lực lượng ra thực thi chủ quyền

b)

Xây dựng các sân bay quốc tế lớn

c)

Xây dựng nhiều căn cứ quân sự

d)

Cho nước khác thuê lại các bến cảng ở đảo

147.

Tháng 3 năm 1988, Trung Quốc đã sử dụng lực lượng lớn tấn công vào đảo nào?

a)

Phú Lâm

b)

Gạc Ma

c)

Đá Bắc

d)

Hữu Nhật

148.

Cơ sở pháp lý để Việt Nam bảo vệ chủ quyền biển đảo và phát triển kinh tế biển là

a)

Luật Biển Việt Nam

b)

Tuyên bố Băng-cốc

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Tầm nhìn ASEAN 2025

149.

Tính chất của hai cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc của nhân dân Việt Nam là

a)

Cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc

b)

Xung đột, tranh chấp biên giới

c)

Để xác lập địa vị số một châu Á

d)

Chiến tranh thống nhất đất nước

150.

Nguyên nhân chủ quan đưa đến thắng lợi của hai cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới năm 1979 là

a)

Quân đội Trung Quốc còn yếu

b)

Truyền thống dân tộc, yêu nước

c)

Sự ủng hộ giúp đỡ của quốc tế

d)

Đoàn kết ba nước Đông Dương