wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thể thao

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Thời gian tập và phục hồi giữa các lần tập của hệ thống Phosphagen nên như thế nào?

a)

1:1

b)

1:5

c)

1:10

d)

1:20

2.

Lactate được tạo ra từ chất nào?

a)

ATP

b)

Glycogen

c)

Pyruvate và Hydrogen

d)

Creatinine

3.

Đâu là đặc điểm của hệ thống Oxidative?

a)

Tạo năng lượng nhanh chóng

b)

Không sử dụng oxy

c)

Tạo ra lactate

d)

Có thể hoạt động trong thời gian dài

4.

Hệ thống năng lượng chủ đạo cho nhóm 'Sức mạnh, tốc độ là gì?

a)

ATP-CP

b)

Glycolysis

c)

Aerobic

d)

Anaerobic

5.

Hệ năng lượng chủ đạo cho VĐV 'Sức bền' là gì?

a)

Hệ năng lượng kỵ khí (ATP-CP)

b)

Hệ năng lượng hiếu khí (Aerobic)

c)

Chỉ hệ Glycolysis

d)

Kết hợp cả 3 hệ thống

6.

Nguồn năng lượng chính của hệ thống Glycolytic là gì?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

ATP dự trữ trong cơ bắp

d)

Glycogen trong cơ, Glucose trong máu

7.

Khi đạt đến VO2 max, điều gì xảy ra nếu cường độ tập luyện tiếp tục tăng?

a)

Lượng oxy tiêu thụ không tăng nữa mà đạt đến một ngưỡng

b)

Nhịp tim sẽ trở về mức nghỉ ngơi

c)

Lượng oxy tiêu thụ sẽ giảm đột ngột

d)

Lượng oxy tiêu thụ sẽ tăng theo tuyến tính

8.

EE (Năng lượng tiêu hao) KHÔNG bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

EEPA (Tiêu hao năng lượng cho hoạt động thể chất)

b)

BMR ( Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản)

c)

VO2 max (Mức tiêu thụ oxy tối đa)

d)

TEF (Hiệu ứng nhiệt của thực phẩm)

9.

VO2max là gì?

a)

Lượng oxy tiêu thụ tối thiểu

b)

Lượng CO2 tiêu thụ tối đa

c)

Lượng oxy tối đa cơ thể có thể tiêu thụ được trong 1 phút

d)

Khả năng hô hấp của cơ thể khi nghỉ ngơi

10.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến VO2max?

a)

Gen, môi trường

b)

Hơi thở, sức khoẻ, gen, tuổi tác

c)

Chỉ giới tính

d)

Gen, tập luyện, tình trạng sức khoẻ, giới tính, tuổi tác

11.

Một vận động viên chạy 400m sẽ chủ yếu dựa vào hệ thống năng lượng nào?

a)

Hệ thống oxy hoá chất béo

b)

Glycolysis

c)

Hệ thống oxy hoá (Hiếu khí)

d)

Phosphagen

12.

Môn thể thao nào sau đây thuộc loại hình sức mạnh, tốc độ?

a)

Chạy marathon

b)

Cử tạ

c)

Bơi lội

d)

Đạp xe đường trường

13.

Bóng đá, bóng rổ thuộc loại hình thể thao nào?

a)

Phối hợp

b)

Yếm khí

c)

Sức mạnh, tốc độ

d)

Sức bền

14.

Lượng protein khuyến nghị hàng ngày cho vận động viên tập gym muốn tăng cơ là bao nhiêu theo tài liệu NSCA?

a)

1.5 - 2.0g/kg trọng lượng cơ thể

b)

0.8g/kg trọng lượng cơ thể

c)

1.0 - 1.2g/kg trọng lượng cơ thể

d)

3.0 - 4.0g/kg trọng lượng cơ thể

15.

Loại protein nào được hấp thụ nhanh nhất và thường được khuyến khích sử dụng ngay sau khi tập luyện?

a)

Protein từ thịt bò

b)

Casein

c)

Whey protein

d)

Protein từ đậu nành

16.

Creatine có tác dụng chính là gì trong tập luyện kháng lực?

a)

Giảm đau nhức cơ bắp sau khi tập

b)

Tái tạo ATP nhanh chóng

c)

Cung cấp vitamin và khoáng chất

d)

Tăng cường đốt cháy mỡ thừa

17.

Để tối ưu hóa quá trình tổng hợp protein cơ bắp (MPS), lượng protein nên được phân bố như thế nào trong ngày?

a)

Ăn protein 3 bữa chính

b)

Ăn protein vào những ngày tập luyện nặng

c)

Ăn toàn bộ lượng protein cần thiết trong một bữa duy nhất

d)

Chia đều tượng proteẩn vào các bữa ăn cách nhau khoảng 3-4 giờ

18.

Loại protein nào được hấp thụ nhanh nhất và thường được khuyến khích sử dụng ngay sau khi tập luyện?

a)

Whey protein

b)

Protein từ đậu nành

c)

Casein

d)

Protein từ thịt bò

19.

Leucine là một axit amin thiết yếu quan trọng vì lý do gì?

a)

kích hoạt con đường tín hiệu mTOR giúp giảm đau khớp

b)

kích hoạt con đường tín hiệu mTOR để bắt đầu tổng hợp protein cơ bắp

c)

là nguồn năng lượng chính cho não bộ

d)

là thành phần chính của collagen

20.

Lượng protein tối thiểu được khuyến nghị sau tập kháng lực để kích thích tổng hợp protein cơ tối đa là bao nhiêu?

a)

10g

b)

15g

c)

20-25g

d)

40-50g

21.

Tiêu thụ bao nhiêu gram protein trong một bữa ăn được cho là đủ để đạt đến mức bão hòa về tổng hợp protein?

a)

10-20 g

b)

50-70 g

c)

50-100 g

d)

20-25 g

22.

Creatine mang lại lợi ích cho loại hình vận động viên nào?

a)

Vận động viên sức bền

b)

Vận động viên chạy marathon

c)

VĐV môn sức mạnh

d)

Vận động viên bơi lội

23.

Thời điểm nạp protein là giai đoạn "vàng" để kích hoạt tổng hợp cơ mạnh mẽ nhất sau tập luyện

a)

Ngay lập tức

b)

1-2h sau tập luyện

c)

Buổi sáng

d)

Trước khi đi ngủ

24.

Acid Amin thiết yếu nào quan trọng trong tổng hợp cơ bắp

a)

Arginine

b)

Leucine

c)

Hystidine

d)

Lysin

25.

Khi tập luyện các bài tập huy động khỏi cơ lớn, cần nạp bao nhiêu protein để tôi ưu hóa tổng hợp Protein Cơ (MPS)

a)

20g

b)

40g hoặc hơn

c)

30g

d)

60g hoặc hơn

26.

Trong giai đoạn 'Xả cơ' (Bulking), yếu tố quan trọng nhất về dinh dưỡng là gì?

a)

Chỉ ăn rau xanh

b)

Ăn ít carb

c)

Duy trì dư thừa calo vừa phải

d)

Duy trì thâm hụt calo

27.

Trong giờ nghỉ giữa hiệp, cầu thủ nên ưu tiên nạp chất gì để duy trì thể lực cho hiệp 2?

a)

Protein để phục hồi cơ

b)

Carbohydrate và chất điện giải

c)

Chất béo để có năng lượng lâu dài

d)

Vitamin tổng hợp

28.

Mục đích chính của việc súc miệng bằng dung dịch carbohydrate (mouth rinse) trong khi thi đấu là gì?

a)

Làm sạch miệng

b)

Kích thích não bộ, giảm cảm giác mệt mỏi

c)

Cung cấp nước giả định cho cơ thể

d)

Làm giảm nhiệt độ cơ thể tức thì

29.

Lợi ích của Collagen đối với cầu thủ bóng đá là gì?

a)

Hỗ trợ tăng cường cơ bắp

b)

Hỗ trợ sức khỏe gân, dây chằng

c)

Tăng kích thước dây chằng, gần

d)

Tăng cơ, giảm mỡ, chống lão hóa

30.

VĐV nên làm gì nếu không thể ăn một bữa ăn đầy đủ sau trận đấu do di chuyển hoặc chán ăn?

a)

Nhịn ăn ngắt quãng

b)

Sử dụng các thực phẩm dạng lòng hoặc tiện lợi

c)

Ăn đồ ăn cao năng lượng

d)

Thay thế bằng trái cây, rau xanh

31.

Mức tiêu thụ carbs tối đa được khuyến nghị khi thi đấu kéo dài hơn 1 giờ là bao nhiêu?

a)

30-60 g/giờ

b)

60-90g/giờ

c)

Lên đến 90 g/giờ

d)

Lên đến 120 g/giờ

32.

Hệ năng lượng nào đóng vai trò quan trọng trong các pha bứt tốc ngắn, sút bóng, tranh chấp?

a)

Hệ Aerobic

b)

Hệ ATP-PC và Glycolysis

c)

Hệ Oxi hóa chất béo

d)

Hệ Protein

33.

Tại sao cầu thủ bóng đá cần chú ý đến chỉ số GI của thực phẩm?

a)

Để kiểm soát cân nặng

b)

Để tối ưu hóa việc tổng hợp glycogen

c)

Để tăng hương vị món ăn

d)

Để giảm lượng đường trong máu

34.

Tại sao việc nạp carbohydrate lại quan trọng đối với vận động viên chạy marathon?

a)

Để tăng khối lượng cơ bắp

b)

giảm mỡ cơ thể trước cuộc đua

c)

tối đa hóa dự trữ glycogen trong cơ và gan

d)

tăng cường sức mạnh bùng nổ

35.

Trong quá trình tập luyện marathone, hai chất chính được oxy hóa là gì?

a)

Carbohydrate và Protein

b)

Axit amin và Nước

c)

Carbohydrate và Chất béo

d)

Protein và Chất béo

36.

Lượng protein khuyến nghị hàng ngày cho vận động viên chạy sức bền là:

a)

0.8 g/kg thể trọng

b)

1.2-1.4 g/kg thể trọng

c)

2.0-2.5 g/kg thể trọng

d)

3.0 g/kg thể trọng

37.

Tại sao fructose thường được kết hợp với glucose trong các loại gel/nước thể thao?

a)

tăng tốc độ oxy hóa carbohydrate tổng thể

b)

giảm vị ngọt

c)

giảm giá thành sản phẩm

d)

hỗ trợ đốt cháy chất béo

38.

Thời điểm quan trọng nhất để nạp carbohydrate sau khi chạy để tối ưu hóa hồi phục

a)

Trước khi đi ngủ

b)

Sáng hôm sau

c)

Ngay lập tức hoặc trong vòng 2 giờ đầu

d)

Sau 4 giờ

39.

Thiếu hụt vi chất nào phổ biến nhất ở nữ vận động viên chạy bền ?

a)

Kẽm

b)

B12

c)

Vitamin C

d)

Sắt (Iron)

40.

Tỉ lệ Carbohydrate:Protein lý tưởng trong bữa ăn phục hồi sau chạy là bao nhiêu?

a)

3:1 đến 4:1

b)

10:1

c)

2:1

d)

1:1

41.

Thực phẩm nào KHÔNG nên dùng ngay trong lúc chạy?

a)

Chuối chín

b)

Gel năng lượng

c)

Nước uống thể thao

d)

Whey protein

42.

Rượu bia ảnh hưởng thế nào đến quá trình hồi phục sau chạy?

a)

Giảm chất lượng giấc ngủ

b)

Giảm quá trình phục hồi cơ bắp và gây mất nước

c)

Hại cho gan

d)

Giảm tổng hợp glycogen và tăng tích trữ nước

43.

Mức VO2max điển hình cho vận động viên sức bền ưu tú là bao nhiêu?

a)

30-40 ml/kg/phút

b)

65-85 ml/kg/phút

c)

40-60 mL/kg/phút

d)

Trên 100 ml/kg/phút

44.

Trong các chương trình dinh dưỡng chuyên nghiệp, để tối ưu hóa sự phục hồi glycogen sau tập luyện nên chọn carbs:

a)

Carbs có GI thấp

b)

Carbs có GI cao

c)

Lượng chất béo cao

d)

Không nạp carb sau tập

45.

Việc bổ sung Vitamin C và E liều cao kéo dài có nguy cơ gì đối với VĐV sức bền?

a)

Tăng nguy cơ chấn thương gân

b)

Làm giảm khả năng hấp thụ protein

c)

Giảm tổng hợp ty thể, giảm sức bền

d)

Gây tích nước quá mức

46.

Chất nào sau đây là chất chống oxy hóa nội sinh (cơ thể tự sản xuất)?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin E

c)

Glutathione

d)

Beta-carotene

47.

Hai loại axít béo Omega-3 chính có hoạt tính sinh học cao nhất trong cơ thể là gì?

a)

ALA và EPA

b)

EPA và DHA

c)

DHA và CLA

d)

ALA và Omega-6

48.

Cơ chế chính mà Omega-3 giúp giảm đau nhức cơ bắp và phục hồi là gì?

a)

Tăng lượng đường trong máu

b)

Cạnh tranh với Omega-6 để sản xuất ra các chất kháng viêm

c)

Ức chế hoàn toàn hệ miễn dịch

d)

Tăng tích trữ nước trong tế bào cơ

49.

Nghiên cứu gần đây tác dụng của Omega-3 đối với cơ bắp là gì?

a)

Tăng trực tiếp sức mạnh tối đa

b)

Hỗ trợ tổng hợp protein cơ (MPS)

c)

Thay thế nhu cầu protein

d)

Ngăn chặn sự đổ mồ hôi

50.

Thực phẩm nào sau đây giúp phục hồi giàu chất chống oxy hóa tự nhiên trong thể thao?

a)

Nước ép cherry

b)

Nước uống thể thao

c)

Bánh mì trắng

d)

Sữa tươi

51.

Polyphenol là gì và tìm thấy ở đâu?

a)

Là một loại chất béo trong mỡ cá

b)

Hợp chất thực vật thường có trong trà xanh, nghệ, quả mọng

c)

Là một loại protein tổng hợp

d)

Là chất kích thích bị cấm

52.

Tại sao VĐV cần thận trọng nạp omega 3 trước các cuộc phẫu thuật?

a)

Vì nó gây buồn ngủ

b)

Vì nó có tác dụng làm loãng máu nhẹ

c)

Vì nó làm tăng nhịp tim

d)

Vì nó gây dị ứng thuốc mê

53.

Các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) chủ yếu được tạo ra trong cơ bắp trong điều kiện nào?

a)

Trong quá trình tiêu hóa

b)

Khi nghỉ ngơi

c)

Trong quá trình tập luyện nặng

d)

Khi nồng độ glycogen cao

54.

Chức năng chính của chất chống oxy hóa là gì?

a)

Cung cấp năng lượng tức thì

b)

Ngăn ngừa tổn thương tế bào do các gốc tự do

c)

Thúc đẩy sản xuất lactate

d)

Hỗ trợ vận chuyển axit béo chuỗi dài

55.

Đặc tính chính của axit béo Omega-3 là gì liên quan đến phục hồi sau tập luyện?

a)

Tăng huyết áp

b)

Tăng cường phản ứng viêm

c)

Chống viêm và điều hòa miễn dịch

d)

Tăng tỷ lệ mỡ cơ thể

56.

Việc bổ sung Vitamin C liều cao (1000 mg/day) trong quá trình tập luyện sức bền có thể gây ra tác dụng phụ nào?

a)

Cải thiện đáng kể hiệu suất

b)

Giảm sức bền, giảm sự thích ứng của cơ bắp

c)

Tăng cường hấp thu sắt

d)

Giảm mỡ cơ thể

57.

Omega-3 có thể có tác dụng nào thường gặp ở vận động viên?

a)

Viêm gân, viêm bao hoạt dịch và thoái hóa sụn

b)

Bong gân dây chằng

c)

Gãy xương

d)

Rách cơ

58.

Liều lượng Omega-3 thường được gợi ý cho mục đích giảm viêm, hỗ trợ phục hồi ở VĐV?

a)

200mg/ngày

b)

1-2g/ngày

c)

10g/ngày

d)

Không giới hạn

59.

Hai vi chất quan trọng nhất cho quá trình liền xương là gì?

a)

Sắt và Kẽm

b)

Canxi và Vitamin D

c)

Natri và Kali

d)

Magie và VitaminB

60.

Vitamin C đóng vai trò thiết yếu trong việc tổng hợp thành phần nào sau chấn thương?

a)

Glycogen

b)

Collagen

c)

Mô mềm

d)

Xương

61.

Thiếu hụt khoáng chất nào sẽ làm chậm quá trình lành vết thương?

a)

I-ốt

b)

Selen

c)

Kēm

d)

Crom

62.

Hepcidin tăng lên sau khi tập luyện có tác dụng gì đối với sự hấp thu sắt?

a)

Chuyển hóa sắt thành dạng dự trữ Ferritin

b)

Không ảnh hưởng

c)

Ức chế hấp thu sắt từ ruột

d)

Tăng cường hấp thu sắt từ TPCN

63.

Giai đoạn đầu tiên của tình trạng thiếu sắt được đặc trưng bởi chỉ số xét nghiệm nào?

a)

Giảm Hemoglobin

b)

Hồng cầu nhỏ, nhược sắc

c)

Tăng sắt huyết thanh

d)

Giảm Ferritin huyết thanh

64.

Thời điểm bổ sung sắt phù hợp

a)

Trước tập luyện

b)

Tất cả các thời điểm

c)

Sau tập luyện

d)

Buổi sáng sớm