wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test tổng quát (1-10) lớp 3

Total questions: 88

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Đọc và nối

a)

Hello

1.

Xin chào

b)

How are you?

2.

Bạn khỏe không?

c)

Goodbye

3.

Tạm biệt

d)

I'm fine

4.

Tôi khỏe

e)

Thank you

5.

Cảm ơn

2.

Điền từ vào chỗ trống:

Ben: "Hello, I'm Ben"

Mai: "__________"

a)

Hi, Ben. I'm Mai

b)

Bye, Ben

c)

Fine, thank you

d)

Hi, Minh

3.

Sắp xếp câu sau

a)

Hi

b)

,

c)

I'm

d)

Lucy

e)

.

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Sắp xếp câu sau

a)

Goodbye

b)

,

c)

Ben

d)

.

1)
2)
3)
4)
5.

Sắp xếp câu sau

a)

How

b)

are

c)

you

d)

?

1)
2)
3)
4)
6.

Em nghe thấy từ gì còn thiếu trong chỗ trống sau:

"How (a)   you?"

7.

Chọn những đáp án mang nghĩa:

"Tôi khỏe"

a)

I'm fine

b)

I'm good

c)

I'm tired

d)

I love you

8.

Em nghe thấy từ gì?

a)

name

b)

Nam

c)

Mary

d)

mom

9.

"Của bạn" tiếng Anh là gì?

a)

your

b)

my

c)

our

10.

"Của tôi" tiếng Anh là gì?

a)

my

b)

your

c)

our

d)

I

e)

you

11.

"Bạn của chúng tôi" tiếng Anh là gì?

a)

our friends

b)

my friends

c)

your friends

d)

our fiends

e)

my fiends

12.

Từ em nghe được có nghĩa là gì?

a)

của bạn

b)

của tôi

c)

của chúng tôi

13.

Sắp xếp câu sau

a)

What

b)

is

c)

your

d)

name

e)

?

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp câu sau

a)

How

b)

old

c)

are

d)

you

e)

?

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Câu em nghe được có nghĩa là gì?

a)

Bạn khỏe không?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Tên bạn là gì?

16.

Trả lời câu hỏi sau và ghi âm lại:

"What's your name?"

4 lines
17.

Sắp xếp câu sau

a)

I

b)

am

c)

nine

d)

years

e)

old

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Em nghe thấy câu gì?

a)

I'm six years old

b)

I'm six year old

c)

I am six year old

d)

I'm nine years old

19.

Điền từ vào chỗ trống:

Hoa: "How old are you?"

Mai: "_________"

a)

I'm ten years old

b)

I'm fine, thank you

c)

I'm good

d)

I'm eight year old

20.

This is _______

a)

Ms. Hoa

b)

Mr. Long

c)

Mr. Nam

21.

"Đây là cô Mai" trong tiếng Anh là gì?

a)

This is Ms. Mai

b)

This is Mr. Mai

c)

That is Ms. Mai

d)

That is Mr. Mai

22.

Em nghe thấy câu gì?

a)

This is my friend

b)

It is my friend

c)

That is my friend

d)

This is your friend

23.

Nối câu với từ hợp lý

a)

This is my friend

1.

Đây là bạn của tôi

b)

That is your friend

2.

Kia là bạn của bạn

c)

This is our firends

3.

Đây là bạn của chúng ta

24.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

"Kia là bạn của bạn phải không?"

a)

Is that your friends?

b)

Is that my friends?

c)

Is this your friends?

d)

That is your friends

25.

Điền từ vào chỗ trống:

Nam: "Is this your friend?"

Mai: "Yes, _______"

a)

it is

b)

is it

c)

it isn't

d)

is itn't

26.

What's this?

a)

It's an eye

b)

It's a eye

c)

They are eyes

d)

They are an eye

27.

Nối ảnh với từ đúng

a)

1.

an eye

b)

2.

an ear

c)

3.

a hand

d)

4.

a face

28.

Nối ảnh với từ đúng

a)

1.

a mouth

b)

2.

a nose

c)

3.

body

d)

4.

eyes

29.

Nhín ảnh và trả lời câu hỏi sau:

"What's this?"

4 lines
30.

Em nghe thấy từ gì?

(a)  

31.

Em nghe thấy từ gì?

(a)  

32.

Từ nào trong đây nghĩa là "sở thích"

a)

hobby

b)

hoby

c)

name

d)

activity

e)

eraser

33.

Nối ảnh với từ tương ứng

a)

1.

cooking

b)

2.

singing

c)

3.

dancing

d)

4.

drawing

e)

5.

swimming

34.

Sắp xếp câu sau

a)

What

b)

is

c)

your

d)

hobby

e)

?

1)
2)
3)
4)
5)
35.

Trả lời câu hỏi sau:

"What's your hobby?"

4 lines
36.

Nhìn vào ảnh và trả lời câu hỏi sau:

"What's your hobby?"

a)

It's dancing

b)

It's dance

c)

It's swim

d)

It's swimming

e)

It's drawing

37.

Sắp xếp cái chữ cái sau thành "số 8"

a)

e

b)

i

c)

g

d)

h

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
38.

Nối ảnh với từ tương ứng

a)

1.

classroom

b)

2.

playground

c)

3.

library

39.

Em nghe thấy từ gì?

(a)  

40.

Em nghe thấy từ gì?

a)

b)

c)

d)

41.

Sắp xếp câu sau

a)

This

b)

is

c)

our

d)

school

e)

.

1)
2)
3)
4)
5)
42.

Dịch sang tiếng Anh:

"Đây là sân chơi của chúng tôi"

a)

This is our playground

b)

That is our playground

c)

This is my playground

d)

This is our library

e)

This is our classroom

43.

Dịch sang tiếng Anh:

"Những chỉ dẫn trong lớp học"

a)

classroom instrucs

b)

classroom instruction

c)

classroom instrutions

d)

classroom instructions

44.

Sắp xếp chữ cái sau thành từ mang nghĩa "mở"

a)

o

b)

p

c)

e

d)

n

1)
2)
3)
4)
45.

Sắp xếp chữ cái sau thành từ mang nghĩa "đóng"

a)

c

b)

l

c)

o

d)

s

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
46.

Dịch sang tiếng Anh:

"Đóng sách của bạn lại"

a)

Open your book

b)

Close your book

c)

Open our books

d)

Close your hand

47.

Nhìn hình và chọn đáp án đúng

a)

stand up

b)

sit down

c)

open your mouth

d)

it is a chair

48.

Em nghe thấy từ gì

và nó có nghĩa là gì?

4 lines
49.

Đây là hành động gì?

a)

go out

b)

come in

c)

stand up

d)

sit down

50.

"Đi vào" tiếng Anh là gì?

a)

come in

b)

go out

c)

open

d)

close

e)

stand

51.

"Nói tiếng Việt" là đáp án nào?

a)

Open your books, please

b)

Speak Vietnamese

c)

Stand Vietnamese

d)

Come in, please

52.

Nghe và nói lại theo

4 lines
53.

"Xin mời đứng lên" tiếng Anh là gì?

a)

stand up, please

b)

stand up

c)

sit down, please

d)

open your books, please

e)

sit down

54.

Sắp xếp câu sau

a)

may

b)

I

c)

go

d)

out

e)

?

1)
2)
3)
4)
5)
55.

Những từ nào có nghĩa là "có thể"

a)

may

b)

can

c)

it is

d)

yes

56.

"Đồ dùng học tập" tiếng Anh là gì?

a)

school things

b)

playground

c)

school

d)

classroom

e)

pencil

57.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

"school (a)   "

58.

Nối ảnh với từ tương ứng

a)

1.

a pen

b)

2.

a pencil

c)

3.

a ruler

d)

4.

a book

59.

Nối ảnh với từ tương ứng

a)

1.

a school bag

b)

2.

an eraser

c)

3.

a pencil case

d)

4.

a notebook

60.

"Tôi có" trong tiếng Anh là gì?

a)

I have

b)

I can

c)

I may

d)

I do

61.

Điền tiếp vào chỗ trống:

I have ____________

a)

a pen

b)

an pen

c)

a ruler

d)

an eraser

62.

Sắp xếp câu sau:

a)

Do

b)

you

c)

have

d)

a

e)

pencil?

1)
2)
3)
4)
5)
63.

Dịch:

"Bạn có 1 cái thước không?"

a)

Do you have a ruler?

b)

You do have a ruler?

c)

You have a ruler

d)

May you have a ruler?

64.

Sắp xếp chữ cái sau thành từ mang nghĩa "cục tẩy"

a)

e

b)

r

c)

a

d)

ser

1)
2)
3)
4)
65.

Sắp xếp chữ cái sau thành từ mang nghĩa "màu sắc"

a)

c

b)

o

c)

lo

d)

u

e)

r

1)
2)
3)
4)
5)
66.

Em nghe thấy màu gì?

(a)  

67.

Em nghe thấy màu gì?

(a)  

68.

Em nghe thấy màu gì?

(a)  

69.

Em nghe thấy màu gì?

(a)  

70.

Em nghe thấy màu gì?

(a)  

71.

Em nghe thấy màu gì?

(a)  

72.

Type question here including an

a)

1.

blue

b)

2.

pink

c)

3.

red

d)

4.

yellow

e)

5.

orange

73.

Match the following

a)

1.

green

b)

2.

white

c)

3.

brown

d)

4.

black

e)

5.

grey

74.

What color is it?

4 lines
75.

Sắp xếp câu sau

a)

what

b)

color

c)

is

d)

it

e)

?

1)
2)
3)
4)
5)
76.

Nối câu hỏi với câu trả lòi tương ứng

a)

1.

It is blue

b)

2.

They are blue

c)

How are you?

3.

I'm good

77.

Dịch:

"Chúng có màu gì?"

a)

what color are they?

b)

what color is it?

c)

what color is they?

d)

what color are it?

78.

"Thời gian giải lao" tiếng anh là gì?

a)

break time

b)

time break

c)

activities

d)

break time activities

79.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

" (a)   breaktime"

(vào thời gian giải lao)

80.

"những hoạt động vào thời gian giải lao" là gì?

a)

break

b)

time

c)

activities

1)
2)
3)
81.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ mang nghĩa

"chơi"

a)

p

b)

l

c)

a

d)

y

1)
2)
3)
4)
82.

Điền ừ vào chỗ trống:

"I _______ at breaktime"

a)

play chess

b)

play badminton

c)

play volleyball

d)

play table tennis

83.

Nối ảnh với từ tương ứng

a)

1.

play volleyball

b)

2.

play basketball

c)

3.

play badminton

d)

4.

play football

84.

Nối ảnh với từ tương ứng

a)

1.

play table tennis

b)

2.

do word puzzle

c)

3.

chat with my friends

85.

Nghe và chọn hình tương ứng

a)

b)

c)

86.

Đọc từ sau:

"basketball"

4 lines
87.

Sắp xếp câu sau

a)

What do

b)

you

c)

do

d)

at

e)

break time?

1)
2)
3)
4)
5)
88.

Nghe và đọc theo:

4 lines