wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2.1

Total questions: 88

Worksheet time: 7hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Đứng im là không vận động

b)

Đứng im là tạm thời

c)

Đứng im là vận động trong thế cân bằng ổn định tuyệt đối

d)

Đứng im là một hình thức đặc biệt của vận động, đứng im là tương đối

2.

Không gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Trường tính

b)

Quảng tính

c)

Chiều cao

d)

Chiều sâu

3.

Thời gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Trường tính

b)

Quảng tính

c)

Chiều cao

d)

Chiều sâu

4.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa hoài nghi và thuyết bất khả tri

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy linh và thần học

d)

Chủ nghĩa thực chứng và chủ nghĩa thực dụng

5.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật duy cảm, chủ nghĩa duy vật duy lý, chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa kinh nghiệm, chủ nghĩa duy vật duy cảm

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật thô thiện, chủ nghĩa duy vật kinh tế

6.

Khẳng định bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất của nó. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

7.

Khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô tận, vô hạn, không được sinh ra và không bị mất đi. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa siêu nhiên

8.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lênin đã phê phán chủ nghĩa duy vật biện chứng của C. Mác

b)

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lênin đã khẳng định ông là một triết gia vĩ đại nhất trong lịch sử triết học

c)

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lênin đã phê phán những quan niệm sai lầm, phản khoa học của các trường phái triết học duy tâm nói chung

d)

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lênin có ý nghĩa phê phán các nhà khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX

9.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Vận động là sự tự thân vận động của vật chất

b)

Vận động là do lực đẩy và lực hút của vật thể

c)

Vận động là do lực hút của trái đất

d)

Vận động là do thần thánh sáng tạo ra

10.

Nội dung nào sau đây là đúng với quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian, thời gian?

a)

Không gian và thời gian tồn tại thuần túy ngoài vật chất

b)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

c)

Không gian và thời gian là do thói quen của con người quy định

d)

Không gian và thời gian phụ thuộc vào cảm giác của con người

11.

Theo Đêmôcrit, ý thức con người có cấu tạo từ yếu tố nào?

a)

Lửa

b)

Nguyên tử

c)

Nước

d)

Không khí

12.

Đặc điểm cơ bản để phân biệt vật chất với ý thức là gì?

a)

Thực tại khách quan

b)

Con người có thể cảm nhận

c)

Được con người chép lại, chụp lại, phản ánh lại

d)

Tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác

13.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Ý thức tồn tại trên cơ sở quá trình sinh lý của não người

b)

Ý thức đồng nhất với quá trình sinh lý của não người

c)

Lao động

d)

Sự tương tác giữa bộ óc người và thế giới khách quan

14.

Quan điểm cho rằng “cảm giác là cái tồn tại duy nhất, sinh ra ý thức” là của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật khách quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

15.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tri thức, ý chí

b)

Tri thức, ước muốn và nguyện vọng

c)

Tri thức, tình cảm và ý chí

d)

Ước muốn, nguyện vọng và niềm tin

16.

Trong các yếu tố tạo thành kết cấu của ý thức thì nhân tố nào quan trọng nhất?

a)

Tình cảm

b)

Tri thức

c)

Ý chí

d)

Niềm tin

17.

Nhân tố nào được coi là phương thức tồn tại của ý thức?

a)

Tình cảm

b)

Ý chí

c)

Tri thức

d)

Niềm tin

18.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được biểu hiện như thế nào?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất quyết định ý thức

c)

Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất

d)

Vật chất và ý thức có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau

19.

Quan điểm cho rằng “ý thức quyết định vật chất” là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại

20.

Đâu là quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động?

a)

Không có vận động thuần túy ngoài vật chất

b)

Vận động là sự đẩy và hút của vật thể

c)

Vận động được sáng tạo ra và có thể mất đi

d)

Vận động là thuần túy về vật chất lẫn ý thức

21.

Tri thức là kết quả của yếu tố nào?

a)

Sự trực giác

b)

Quá trình lao động

c)

Quá trình nhận thức

d)

Sự cảm giác

22.

Tính chất của đứng im là gì?

a)

Đứng im là không vận động

b)

Đứng im là tuyệt đối

c)

Đứng im là tạm thời

d)

Đứng im là vận động trong thế cân bằng ổn định tuyệt đối

23.

Trường phái triết học nào cho rằng vận động và đứng im không tách rời nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ xvii – xviii

d)

Chủ nghĩa duy tâm

24.

Quan điểm triết học nào cho rằng sự thống nhất của thế giới không phải ở tính tồn tại của nó mà ở tính vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

25.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức nào là thấp nhất?

a)

Hóa học

b)

Vật lý

c)

Cơ học

d)

Sinh học

26.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là cao nhất?

a)

Hóa học

b)

Sinh học

c)

Xã hội

d)

Cơ học

27.

“Vận động hiểu theo nghĩa chung nhất bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy” đây là quan điểm về sự vận động của ai?

a)

C. Mác

b)

Hê-Ghen

c)

V.I.Lênin

d)

Ph.Ăngghen

28.

Theo quan điểm của Ph. Ăngghen thì vận động có bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

Bốn hình thức

b)

Năm hình thức

c)

Sáu hình thức

d)

Bảy hình thức

29.

Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề gì?

a)

Mối quan hệ giữa tinh thần và giới tự nhiên

b)

Mối liên kết

c)

Mối liên hệ phổ biến

d)

Mối tương tác giữa hai bên

30.

Vai trò của chủ nghĩa duy vật cổ đại là gì?

a)

Giải thích thế giới

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Xây dựng phương pháp cho các khoa học

d)

Phương pháp luận chung cho các khoa học

31.

Sự ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình gắn với thành tựu của yếu tố nào?

a)

Cơ học cổ điển

b)

Cơ học cổ đại

c)

Biện chứng duy tâm

d)

Biện chứng chủ quan

32.

Phương pháp tư duy của chủ nghĩa duy vật siêu hình có đặc điểm gì?

a)

Siêu hình máy móc

b)

Duy tâm khách quan

c)

Duy tâm chủ quan

d)

Nhị nguyên triết học

33.

Đâu là đóng góp của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Chống lại thế giới quan duy tâm và tôn giáo

b)

Chống lại chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Chống lại chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chống lại duy vật khách quan và tôn giáo

34.

Theo định nghĩa vật chất của Lênin, vật chất là gì?

a)

Tự vận động

b)

Tự phản ánh

c)

Đều có khả năng phản ánh

d)

Không lệ thuộc vào cảm giác

35.

Định nghĩa vật chất của Lênin đã khắc phục hạn chế trong quan niệm của chủ nghĩa duy vật trước Mác thông qua việc phân biệt vật chất với yếu tố nào?

a)

Phản ánh

b)

Vật thể

c)

Kinh nghiệm

d)

Duy trì

36.

Thuộc tính nào là tiêu chuẩn để phân biệt cái gì là vật chất, cái gì không phải là vật chất cả trong tự nhiên lẫn trong đời sống xã hội?

a)

Tồn tại khách quan

b)

Thực tại

c)

Phản ánh

d)

Cụ thể

37.

Đâu không phải là một trong năm hình thức vận động cơ bản theo quan điểm của Ăngghen?

a)

Sinh học

b)

Hóa học

c)

Lịch sử

d)

Vật lý

38.

Ý thức là phạm trù triết học, chỉ những hoạt động tinh thần, phản ánh thế giới vật chất diễn ra trong yếu tố nào?

a)

Bộ não con người

b)

Lao động

c)

Ngôn ngữ

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

39.

Ý thức của con người là sản phẩm quá trình phát triển nào?

a)

Tự nhiên và khách quan

b)

Tự nhiên và xã hội

c)

Tự nhiên và vô thức

d)

Khách quan và xã hội

40.

Cùng với lao động, yếu tố nào sau đây là nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Lượng

b)

Vật chất

c)

Ngôn ngữ

d)

Tôn giáo

41.

Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người, sự phản ánh này mang tính chất như thế nào?

a)

Ý thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo, chủ quan lại hiện thực theo nhu cầu thực tiễn, xã hội

b)

Ý thức con người duy nhất là sáng tạo

c)

Ý thức mang bản chất trực giác

d)

Ý thức có bản chất là tư duy

42.

Bản chất của ý thức là gì?

a)

Ý thức là thực thể độc lập

b)

Sự phản ánh nguyên xi hiện thực khách quan vào bộ não con người

c)

Sự phản ánh năng động sáng tạo hiện thực về thế giới khách quan vào bộ não con người

d)

Năng lực của mọi dạng vật chất

43.

Ý thức mang bản chất gì?

a)

Là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

b)

Là sự phản ánh nguyên vẹn về thế giới khách quan

c)

Là sự phản ánh thụ động về thế giới khách quan

d)

Là vai trò quyết định vật chất

44.

Phương thức, hình thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Vận động

b)

Không gian

c)

Thời gian

d)

Tất cả đều đúng

45.

Việc xem thường tri thức khoa học, xem thường lý luận, bảo thủ, trì trệ,…trong hoạt động nhận thức và thực tiễn được gọi là gì?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Chủ nghĩa kinh viện

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

46.

Tính quy định nói lên sự vật đó là nó chứ không phải là cái khác trong một mối quan hệ nhất định, gọi là gì?

a)

Chất

b)

Lượng

c)

Vận động

d)

Phát triển

47.

“Vấn đề cơ bản lớn của toàn bộ triết học, nhất là triết học hiện đại là: mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại”, là câu nói của

a)

Albert Einstein

b)

Newton

c)

Ph.Ăngghen

d)

C. Mác

48.

Siêu hình là phương pháp tư duy về sự vật hiện tượng của thế giới trong trạng thái nào?

a)

Vận động và cô lập

b)

Cô lập và bất biến

c)

Biến đổi và liên hệ qua lại

d)

Vận động và chuyển hóa

49.

Khái niệm nào dùng để chỉ sự quy định, sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hay giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới?

a)

Mối liên hệ

b)

Biện chứng

c)

Vận động

d)

Duy vật

50.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động theo khuynh hướng đi từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn?

a)

Chất

b)

Lượng

c)

Vận động

d)

Phát triển

51.

Theo quan niệm của chủ nghĩa Mác – Lênin, nhận thức cảm tính gồm các cấp độ nào?

a)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

b)

Thực dụng, biện chứng, vận động

c)

Cảm giác, vận động, biểu tượng

d)

Cảm giác, tri giác, kinh nghiệm

52.

Trong giai đoạn nhận thức cảm tính, nhận thức tri giác được hình thành như thế nào?

a)

Sự tác động trực tiếp của sự vật đồng thời lên nhiều giác quan của con người

b)

Phản ánh bản thân sự vật, hiện tượng

c)

Luôn tạo ra cái mới cho xã hội

d)

Không mang bản chất xã hội

53.

Trong các giai đoạn của nhận thức cảm tính, cấp độ nhận thức nào đã tái hiện hình ảnh đối tượng trong não con người?

a)

Lý luận

b)

Cảm giác

c)

Tri thức

d)

Biểu tượng

54.

Đặc điểm cơ bản của giai đoạn nhận thức cảm tính là gì?

a)

Phản ánh được những thuộc tính bên ngoài của sự vật, hiện tượng

b)

Phản ánh những nét đặc trưng khách quan và chủ quan

c)

Phản ánh được những thuộc tính bên trong của sự vật, hiện tượng

d)

Không có những thuộc tính bên ngoài lẫn bên trong của sự vật, hiện tượng

55.

Lượng của một sự vật được thể hiện qua những yếu tố nào?

a)

Số lượng các thuộc tính, các yếu tố cấu thành nó

b)

Quy mô tồn tại

c)

Tốc độ vận động

d)

Phát triển

56.

Đặc điểm của các mặt đối lập là?

a)

Biến đổi, tác động lẫn nhau

b)

Vận động theo khuynh hướng giống nhau

c)

Thuộc tính giống nhau

d)

Tất cả đều đúng

57.

Phép biện chứng (PBC) gồm các hình thức cơ bản nào?

a)

Phép biện chứng chất phác cổ đại

b)

Phép biện chứng duy tâm cổ điển Đức

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng chất phác cổ đại, phép biện chứng duy tâm cổ điển Đức, phép biện chứng duy vật

58.

Nội dung nào sau đây không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất vật chất của thế giới?

a)

Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất

b)

Mọi bộ phận của thế giới vật chất đều liên hệ chuyển hóa lẫn nhau

c)

Thế giới vật chất tồn tại khách quan, vĩnh viễn, vô hạn, vô tận, không do ai sinh ra và không mất đi

d)

Cái chung tồn tại khách quan bên ngoài cái riêng, cái chung thuần túy là sản phẩm của tư duy trừu tượng không có tồn tại cảm tính độc lập

59.

Học thuyết về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy con người, phản ánh khái niệm nào?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Chủ nghĩa xã hội

d)

Chủ nghĩa khoa học

60.

Thế nào là độ của sự vật?

a)

Sự biểu hiện mối quan hệ qua lại giữa chất và lượng

b)

Giới hạn mà tại đó sự biến đổi về lượng chưa làm thay đổi về chất

c)

Sự thống nhất liên hệ qua lại và phụ thuộc lẫn nhau giữa chất là lượng

d)

Giới hạn của sự vật hiện tượng

61.

Mọi thay đổi về lượng đều dẫn đến kết quả gì?

a)

Sự thay đổi về chất

b)

Sự thay đổi về lượng

c)

Thay đổi một phần về chất

d)

Không có kết quả nào cả

62.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, chất của sự vật, hiện tượng có tính chất gì?

a)

Khách quan, tương đối ổn định

b)

Chủ quan

c)

Phát triển

d)

Vận động

63.

Phát biểu: phép biện chứng là môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy là của ai?

a)

Ph.Ăngghen

b)

C.Mác

c)

Platon

d)

I.Kant

64.

Khẳng định: “Mâu thuẫn là mối liên hệ của hai mặt đối lập”, vậy các mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Khách quan

b)

Chủ quan

c)

Phát triển

d)

Vận động

65.

Mâu thuẫn biện chứng có vai trò như thế nào trong quá trình vận động, phát triển của sự vật?

a)

Là nguồn gốc, động lực trong quá trình vận động, phát triển của sự vật

b)

Tiền đề, điều kiện cho sự phát triển liên tục, cho sự ra đời của cái mới thay đổi cái cũ nhưng không có vận động

c)

Sự vật tương ứng với nó

d)

Tất cả đều đúng

66.

Những yếu tố nào không thể hiện mặt Lượng của sự vật?

a)

Số lượng các yếu tố cấu thành

b)

Quy mô tồn tại

c)

Tốc độ vận động, phát triển

d)

Số lượng các yếu tố cấu thành, quy mô tồn tại, tốc độ vận động, phát triển

67.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ quy luật mâu thuẫn là gì?

a)

Mâu thuẫn là phụ thuộc cảm nhận của con người nên phải tìm cách nhận thức nó

b)

Mâu thuẫn là chủ quan, khi nghiên cứu các sự vật hiện tượng về mâu thuẫn của nó

c)

Mâu thuẫn không giải quyết bằng phương pháp đấu tranh của nó

d)

Mâu thuẫn là tôn trọng và thừa nhận mâu thuẫn là cái vốn có của sự vật, hiện tượng

68.

Trong hoạt động thực tiễn chúng ta phải phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức được rút ra từ nội dung nào?

a)

Mối quan hệ biện chứng giữa vận động và phát triển

b)

Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

c)

Mối nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

d)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

69.

Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan được rút ra từ nội dung nào?

a)

Quan niệm con người

b)

Phủ nhận sự tồn tại hiện thực ở giới tự nhiên

c)

Không thừa nhận sự tồn tại của các sự vật hiện tượng của thế giới

d)

Quan điểm duy vật triệt để của triết học Mác – Lênin về thế giới

70.

Đâu không phải là điều kiện để những thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất?

a)

Quan niệm con người

b)

Phủ nhận sự tồn tại hiện thực ở giới tự nhiên

c)

Không thừa nhận sự tồn tại của các sự vật hiện tượng của thế giới

d)

Quan điểm duy vật triệt để của triết học Mác – Lênin về thế giới

71.

Nguyên tắc tôn trọng mâu thuẫn, giải quyết triệt để mâu thuẫn được rút ra từ nội dung nào?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Phương thức và hình thức tồn tại của vật chất

c)

Bản chất của ý thức

d)

Bản chất của nhận thức

72.

Tính chất của sự phát triển theo quan điểm của chủ nghĩa mác-lênin là gì?

a)

Tính khách quan

b)

Tính đa dạng phong phú

c)

Tính phổ biến, kế thừa

d)

Tính khách quan, tính phổ biến, kế thừa, tính đa dạng phong phú

73.

Sự phát triển của xã hội loài người từ chế độ công xã nguyên thủy lên chế độ cộng sản chủ nghĩa, là biểu hiện đặc trưng cho hình thức vận động nào?

a)

Ngôn ngữ

b)

Vận động

c)

Xã hội

d)

Lao động

74.

Quan niệm của triết học mác-lênin về tính kế thừa trong sự phát triển là gì?

a)

Kế thừa có phê phán là những nhân tố hợp quy luật và lọc bỏ, vượt qua, cải tạo cái tiêu cực, trái quy luật nhằm thúc đẩy theo hướng tiến bộ

b)

Kế thừa là chuyển từ nơi này sang nơi khác nhằm lọc bỏ mọi thứ từ quá khứ đến hiện tại

c)

Kế thừa là dỡ thừa từ những việc sai lầm nhỏ nhất

d)

Tất cả đều đúng

75.

Theo quan điểm của triết học mác – lênin, “điểm nút” là gì?

a)

Điểm giới hạn mà tại đó sự vật và hiện tượng vẫn giữ nguyên về chất

b)

Điểm giới hạn mà tại đó độ lượng mới ra đời

c)

Điểm giới hạn mà tại đó sự vật và hiện tượng thay đổi về lượng đã đủ làm thay đổi căn bản về chất của sự vật, hiện tượng

d)

Điểm giới hạn mà tại đó sự vật mới hình thành, phát triển

76.

Quan điểm toàn diện yêu cầu chúng ta phải nhận thức sự vật như thế nào?

a)

Phải nhấn mạnh mọi yếu tố, mọi mối liên hệ của sự vật

b)

Phải xem xét các yếu tố, các mối liên hệ cơ bản, quan trọng và bỏ qua những yếu tố, những mối liên hệ không cơ bản, không quan trọng

c)

Phải coi các yếu tố, các mối liên hệ của sự vật ngang nhau

d)

Phải nhận thức sự vật như một hệ thống chỉnh thể bao gồm những mối liên hệ qua lại giữa các yếu tố của nó cũng như giữa nó với các sự vật khác

77.

Vai trò của quy luật lượng-chất đối với sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Chỉ ra cách thức của sự vận động, phát triển

b)

Tồn tại một thuộc tính sự vật hiện tượng

c)

Không có tác dụng lên sự vật hiện tượng

d)

Tất cả đều đúng

78.

Theo quan điểm của chủ nghĩa mác – lênin, phủ định biện chứng có tính chất cơ bản nào?

a)

Tính khách quan và phổ biến

b)

Tính khách quan và kế thừa

c)

Tính khách quan và lao động

d)

Tính khách quan và ngôn ngữ

79.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi chúng ta phải tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc kế thừa

b)

Nguyên tắc chủ quan

c)

Nguyên tắc khách quan

d)

Nguyên tắc toàn diện

80.

Sự thống nhất giữa lượng và chất trong giới hạn của độ phản ánh nội dung nào?

a)

Nội dung và hình thức

b)

Làm cho sự vật vẫn còn là nó

c)

Quy luật mâu thuẫn cơ bản

d)

Tất cả đều đúng

81.

Theo quan niệm của niuton, vật chất là gì?

a)

Thời gian

b)

Không gian

c)

Tác động tự vật này sang vật khác

d)

Vận động

82.

Theo quan điểm của chủ nghĩa mác – lênin, vận động là gì?

a)

Mọi sự biến đổi về vị trí của sự vật hiện tượng

b)

Mọi sự biến đổi về vật chất của sự vật hiện tượng

c)

Mọi sự biến đổi về vai trò, hình thức của sự vật hiện tượng

d)

Mọi sự biến đổi nói chung về sự vật hiện tượng

83.

Theo quan điểm của chủ nghĩa mác – lênin, vận động là gì?

a)

Vận động là tương đối

b)

Vận động là đứng im tuyệt đối

c)

Vận động là mọi sự biến đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ từ sự thay đổi vị trí giản đơn đến tư duy

d)

Vận động là hình thức vận động thấp nhất

84.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động theo khuynh hướng từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn?

a)

Phát triển

b)

Vật chất

c)

Nhận thức

d)

Ý thức

85.

Mỗi sự vật, hiện tượng có bao nhiêu chất?

a)

Một chất

b)

Hai chất

c)

Ba chất

d)

Nhiều chất (vô vàn chất)

86.

Khái niệm “bước nhảy” là gì?

a)

Là sự đột biến

b)

Là chuyển dần về chất

c)

Là hoàn thiện chất

d)

Là quá trình thay đổi về chất diễn ra tại điểm nút

87.

Theo quan điểm biện chứng duy vật: “tính kế thừa” trong quá trình phát triển của sự vật là sự kế thừa như thế nào?

a)

Biến đổi

b)

Phát triển

c)

Nhân tố ở trình độ cao hơn

d)

Kế thừa mọi yếu tố quy luật phù hợp cho sự phát triển

88.

Mối quan hệ giữa chất và lượng là mối quan hệ như thế nào?

a)

Mối quan hệ biện chứng

b)

Mối liên hệ phổ biến

c)

Mối quan hệ chủ nghĩa xã hội

d)

Mối quan hệ kinh nghiệm khoa học