wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm CHƯƠNG 2 MÁU VÀ HỆ TUẦN HOÀN

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Cơ quan nào là nơi trao đổi khí giữa không khí và máu?

a)

Phổi

b)

Thanh quản

c)

Khí quản

d)

Phế nang

2.

Khi hít vào, thể tích lồng ngực thay đổi như thế nào?

a)

Không đổi

b)

Co hẹp

c)

Giảm

d)

Tăng

3.

Khi thở ra, cơ hoành có động tác gì?

a)

Nâng lên

b)

Giãn ra

c)

Không thay đổi

d)

Co xuống

4.

Trung khu điều hòa hô hấp nằm ở:

a)

Hành não

b)

Vỏ não

c)

Tiểu não

d)

Tủy sống

5.

Cơ hô hấp chính yếu nhất là:

a)

Cơ ngực

b)

Cơ hoành

c)

Cơ bụng

d)

Cơ liên sườn

6.

Oxy được vận chuyển chủ yếu dưới dạng:

a)

Ion

b)

Hòa tan

c)

Dạng khí

d)

Gắn Hb

7.

CO₂ được vận chuyển chủ yếu dưới dạng:

a)

Gắn Hb

b)

Hòa tan

c)

Dạng khí

d)

Ion HCO₃⁻

8.

Khi CO₂ máu tăng, phản ứng là:

a)

Ngừng thở

b)

Tăng hô hấp

c)

Không đổi

d)

Giảm nhịp

9.

Hô hấp ngoài là trao đổi khí giữa:

a)

Phế nang và máu

b)

Máu và tế bào

c)

Tim và phổi

d)

Không khí và mũi

10.

Hô hấp trong là trao đổi khí giữa:

a)

Máu và tế bào

b)

Tim và máu

c)

Phế nang và máu

d)

Môi trường và phổi

11.

Vì sao phế nang thích nghi tốt với trao đổi khí?

a)

Có nhầy

b)

Có cơ

c)

Lông rung

d)

Thành mỏng, nhiều mao mạch

12.

Không khí ra vào nhờ:

a)

Tim

b)

Cơ hoành

c)

Thể tích ngực

d)

Phổi tự co

13.

Thể tích khí lưu thông là:

a)

Tổng khí

b)

Dự trữ

c)

Hít sâu

d)

Khí bình thường

14.

Khí CO độc vì:

a)

Giảm CO₂

b)

Cạnh tranh Hb

c)

Phá hủy máu

d)

Giãn mạch

15.

Tập thể dục làm nhịp thở tăng do:

a)

Tăng CO₂

b)

Giảm pH

c)

Giảm CO₂

d)

Tăng O₂

16.

Phổi có bao nhiêu lá?

(a)  

17.

Khí CO độc vì:

a)

Giảm CO₂

b)

Cạnh tranh Hb

c)

Phá hủy máu

d)

Giãn mạch

18.

Tập thể dục làm nhịp thở tăng do:

a)

Tăng CO₂

b)

Giảm pH

c)

Giảm CO₂

d)

Tăng O₂

19.

Phổi có bao nhiêu lá?

a)

2 phải, 3 trái

b)

3 phải, 2 trái

c)

Mỗi bên 3

d)

Mỗi bên 2

20.

Cấu trúc không thuộc hô hấp:

a)

Thực quản

b)

Phổi

c)

Khí quản

d)

Thanh quản

21.

Thành phần khí nhiều nhất trong không khí:

a)

Argon

b)

CO₂

c)

N₂

d)

O₂

22.

Trao đổi khí theo cơ chế:

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán

c)

Chủ động

d)

Vận chuyển tích cực

23.

Vai trò Hb là:

a)

Điều hòa tim

b)

Dự trữ năng lượng

c)

Bảo vệ

d)

Vận chuyển khí

24.

Khi nín thở lâu, cảm giác khó chịu do:

a)

Giảm O₂

b)

Tăng CO₂

c)

Giảm N₂

d)

Tăng N₂

25.

Không khí trong phổi khác không khí ngoài do:

a)

Cả hai

b)

Nhiều CO₂ hơn

c)

Ít O₂ hơn

d)

Không khác

26.

Phế nang được bao quanh bởi:

a)

Động mạch

b)

Ống dẫn khí

c)

Tĩnh mạch

d)

Mao mạch

27.

Sự hô hấp là:

a)

Trao đổi khí + chuyển hóa năng lượng

b)

Phản ứng quang hợp

c)

Trao đổi O₂ đơn thuần

d)

Thải nhiệt

28.

Trong máu, O₂ gắn với:

a)

Canxi

b)

Sắt trong Hb

c)

Kẽm

d)

Đồng

29.

Khi phổi bị xẹp, nguyên nhân chính là:

a)

Thiếu Hb

b)

Thiếu surfactant

c)

Giảm cơ hoành

d)

Áp suất phổi tăng

30.

Trong hít sâu, khí lưu thông tăng nhờ:

a)

Co cơ hoành mạnh

b)

Tăng Hb

c)

Tim đập nhanh

d)

Giãn cơ

31.

Trung khu hô hấp bị ức chế khi:

a)

Thiếu O₂ nặng

b)

Tăng Na⁺

c)

Thừa O₂

d)

Tăng pH

32.

Hô hấp tế bào tạo ra:

a)

Glucose

b)

Hb

c)

O₂

d)

Năng lượng

33.

Trung khu hô hấp bị ức chế khi:

a)

Thiếu O₂ nặng

b)

Tăng Na⁺

c)

Thừa O₂

d)

Tăng pH

34.

Hô hấp tế bào tạo ra:

a)

Glucose

b)

Hb

c)

O₂

d)

Năng lượng

35.

Phổi người có chức năng chính là:

a)

Tiêu hóa

b)

Bảo vệ

c)

Trao đổi khí

d)

Bài tiết

36.

Khi ngủ, nhịp thở giảm do:

a)

Tăng Hb

b)

Giảm nhu cầu O₂

c)

Tăng CO₂

d)

Tim giảm hoạt

37.

O₂ khuếch tán từ phế nang vào máu do:

a)

Chênh lệch nồng độ

b)

Co cơ

c)

Áp suất khí

d)

Bơm ion

38.

Trong mao mạch phổi, CO₂ khuếch tán:

a)

Từ phế nang → máu

b)

Từ máu → phế nang

c)

Cả hai chiều

d)

Không khuếch tán

39.

Cấu trúc nào dẫn khí vào phổi:

a)

Cầu thận

b)

Hầu

c)

Thực quản

d)

Khí quản

40.

Số lượng phế nang trung bình ở người là:

a)

~30 triệu

b)

~3 tỷ

c)

~300 triệu

d)

~3 triệu

41.

Tần số thở bình thường là:

a)

12–18 lần/phút

b)

6–10

c)

20–25

d)

30–40

42.

Môi trường trong phổi ẩm để:

a)

Làm mát

b)

Tăng khuếch tán khí

c)

Giữ bụi

d)

Tăng CO₂

43.

Oxy từ không khí vào máu qua:

a)

Dạ dày

b)

Cầu thận

c)

Phế nang

d)

Ruột

44.

Khi hít vào sâu, áp suất phổi:

a)

Bằng môi trường

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Tăng

45.

Quá trình hô hấp cần thiết cho:

a)

Duy trì năng lượng sống

b)

Tiêu hóa

c)

Bài tiết

d)

Lọc máu