NEW
Font size
WorksheetsQuiz ngày 5/1/2026
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Câu 1. ‘안녕하세요’ có nghĩa là gì?
Xin chào
Tạm biệt
Cảm ơn
Câu 2. ‘감사합니다’ dùng khi nào?
Khi xin lỗi
Khi cảm ơn
Khi chào hỏi
Câu 3. ‘사과’ là gì?
Chuối
Cam
Táo
Câu 4. ‘물’ có nghĩa là gì?
Sữa
Nước
Trà
Câu 5. ‘밥’ là gì?
Cơm
Bánh mì
Mì
Câu 6. ‘집’ có nghĩa là gì?
Trường học
Nhà
Công ty
Câu 7. ‘학교’ là gì?
Bệnh viện
Trường học
Chợ
Câu 8. ‘사람’ có nghĩa là gì?
Người
Trẻ em
Gia đình
Câu 9. ‘보다’ có nghĩa là gì?
Nghe
Nhìn / xem
Nói
Câu 10. ‘먹다’ có nghĩa là gì?
Uống
Ngủ
Ăn
Câu 11. ‘마시다’ có nghĩa là gì?
Ăn
Uống
Mua
Câu 12. ‘책’ là gì?
Quyển sách
Cái bàn
Cái ghế
Câu 13. ‘친구’ có nghĩa là gì?
Gia đình
Bạn bè
Thầy giáo
Câu 14. ‘선생님’ là ai?
Học sinh
Bác sĩ
Giáo viên
Câu 15. ‘네’ có nghĩa là gì?
Không
Vâng / Có
Xin lỗi
Câu 16. ‘아니요’ có nghĩa là gì?
Vâng
Không
Cảm ơn
Câu 17. ‘오늘’ là khi nào?
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Câu 18. ‘내일’ có nghĩa là gì?
Hôm nay
Hôm qua
Ngày mai
Câu 19. ‘좋아요’ có nghĩa là gì?
Không thích
Tốt / Thích
Buồn
Câu 20. ‘이름’ là gì?
Tuổi
Tên
Nghề nghiệp
