Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 4: Lưỡng nghi trong đẩu số

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung, đặc trưng nền tảng của Âm và Dương là gì?

a)

Âm tĩnh trầm tối, Dương động bốc nóng sáng

b)

Âm nhẹ sáng ấm, Dương nặng tối lạnh

c)

Âm và Dương đều bất biến không đổi

d)

Âm sinh ra Dương, Dương tiêu diệt Âm

2.

Câu nói “Âm cực tác Dương sinh, Dương cực tác Âm phát” diễn giải đúng nhất như thế nào?

a)

Khi một mặt đạt cực điểm sẽ chuyển hoá sang mặt kia

b)

Âm hoàn toàn biến mất khi Dương thịnh nhất

c)

Dương luôn tạo ra Âm mà Âm không bao giờ tạo Dương

d)

Hai mặt tồn tại độc lập không ảnh hưởng lẫn nhau

3.

Trong mối liên hệ Âm Dương giữa người và tự nhiên, ghép cặp đúng theo văn bản là gì?

a)

Trời là Dương, Đất là Âm; Nam Dương Nữ Âm

b)

Trời và Đất đều Dương; Nam và Nữ đều Âm

c)

Trời là Âm, Đất là Dương; Nam Âm Nữ Dương

d)

Trời và Đất đều Âm; Nam và Nữ đều Dương

4.

Trong Tử Vi Bắc Phái, Cung Mệnh được xem là gì trong dòng chảy vận mệnh?

a)

Cửa ngõ chuyển hóa nghiệp lực cuối đời

b)

Điểm khởi nguyên phản ánh sự hiện hữu đầu tiên

c)

Vị trí phụ trợ cho các cung còn lại

d)

Điểm kết thúc chu kỳ vận mệnh cá nhân

5.

Vì sao Cung Thiên Di (đối xứng với Mệnh) còn được gọi là "duyên nghiệp cung"?

a)

Phản ánh kết quả nhân duyên và nghiệp quả

b)

Quy định tài vận và cách kiếm tiền

c)

Đại diện học nghiệp và thăng tiến

d)

Chủ về sức khỏe và tai ách cơ thể

6.

Giai đoạn trưởng thành, lập nghiệp tương ứng với sự tương tác của những cung nào?

a)

Nghịch tới Phu Thê, thuận tới Phúc Đức và Tài Bạch

b)

Nghịch tới Quan Lộc, thuận tới Điền Trạch

c)

Thuận tới Huynh Đệ, nghịch tới Phụ Mẫu

d)

Thuận tới Tật Ách, nghịch tới Nô Bộc

7.

Cung nào chủ tài vận, cách kiếm tiền và xu hướng tiêu xài trong 12 cung?

a)

Cung Quan Lộc, chức vị và danh tiếng

b)

Cung Điền Trạch, nhà cửa và gia sản

c)

Cung Phúc Đức, tinh thần và hạnh phúc

d)

Cung Tài Bạch, nguồn thu và tích lũy

8.

Cung nào phản ánh nhà cửa, bất động sản, tình trạng tích lũy tài sản và nơi ở gia đình?

a)

Cung Điền Trạch, gia sản và nội khí

b)

Cung Tật Ách, bệnh tật và hung hiểm

c)

Cung Nô Bộc, bạn bè và trợ lực

d)

Cung Thiên Di, hoạt động xã hội

9.

Cung nào đại diện người phối ngẫu, tình trạng hôn nhân và thái độ tình cảm của bản thân?

a)

Cung Huynh Đệ, quan hệ hợp tác

b)

Cung Quan Lộc, sự nghiệp và chức vị

c)

Cung Phụ Mẫu, văn thư và pháp luật

d)

Cung Phu Thê, duyên phận và bạn đời

10.

Ý nghĩa trọng tâm của Cung Mệnh trong mệnh bàn là gì?

a)

Nơi xem học nghiệp và thăng tiến trẻ

b)

Phần chuyên về bạn bè và người hợp tác

c)

Trung tâm quyết định toàn cục mệnh vận

d)

Cung phản ánh nguồn tài chính cá nhân

11.

Khi hoàn tất bốn giai đoạn, lá số biểu thị điều gì về chu kỳ vận thế?

a)

Chuyển thẳng tới giai đoạn lập nghiệp mới

b)

Quay về khởi điểm và trở nên mạnh hơn

c)

Bước sang trung niên và bắt đầu thoái trào

d)

Dừng lại ở trục Mệnh–Thiên Di vĩnh viễn

12.

Khái niệm "bản - đối" trong sáu đường trục cho biết điều gì về các cung?

a)

Mỗi cung có cặp đối ứng phản chiếu tác động

b)

Mỗi cung độc lập không liên hệ nhân quả

c)

Các cung được phân loại theo mức độ cát hung

d)

Các cung chỉ xét nội cung, bỏ qua ngoại cung

13.

Theo nguyên tắc hỗ động nội ngoại, sự liên hệ giữa cung Phu Thê và cung Quan Lộc giúp luận giải điều gì?

a)

Hôn nhân bên ngoài và quan hệ ngoài luồng

b)

Tài sản tích lũy và kho tiền của đường số

c)

Bệnh tật mãn tính và thể trạng suy yếu

d)

Biến động giao tiếp và tiêu dùng tài chính

14.

Trong sơ đồ trục Mệnh–Thiên Di, Thiên Di được mô tả là gì liên quan đến nghiệp quả và sự vận động của mệnh?

a)

Biểu tượng cho tài lộc tích lũy trong hiện tại

b)

Biểu tượng cho nghiệp quả đời trước chiếu đến đời này

c)

Biểu tượng cho sự an trú nội tâm bất biến

d)

Biểu tượng cho phúc đức truyền thừa từ gia tộc

15.

Theo hình minh họa, vì sao muốn trưởng thành phải đi ra ngoài trên trục Mệnh–Thiên Di?

a)

Vì sự sống khởi hóa khi tiếp xúc thế giới bên ngoài

b)

Vì thiên thời địa lợi nằm ở Điền Trạch nhà cửa

c)

Vì nội cung Mệnh luôn đủ nguồn lực cho phát triển

d)

Vì cung Phụ Mẫu quyết định cơ hội học tập chính

16.

Trong trục Huynh Đệ–Nô Bộc, ý chính về sự chuyển hóa quan hệ là gì?

a)

Nô bộc có thể trở thành huynh đệ thân thiết và ngược lại

b)

Huynh đệ luôn cố định, không thể đổi vai trò xã hội

c)

Quan hệ chỉ chịu ảnh hưởng từ cung Phúc Đức gia tộc

d)

Sự chuyển hóa chỉ xảy ra khi có thay đổi tài bạch tiền bạc

17.

Quan sát hai sơ đồ, điểm gặp gỡ giữa vận động mệnh và chuyển hóa quan hệ nằm ở đâu để hình thành đường tương lai?

a)

Tại Phụ Mẫu, nơi kế thừa giáo dưỡng và huyết thống

b)

Tại Điền Trạch, nơi ổn định nhà cửa và tài sản

c)

Tại Mệnh, nơi nội tâm an trú không biến đổi

d)

Tại Thiên Di, nơi mệnh tiếp xúc thế giới và hội tụ nghiệp lực

18.

Theo sơ đồ Tử Tức – Điền Trạch, nếu coi Điền Trạch là phong thủy bên trong thì Tử Tức đóng vai trò gì?

a)

Nơi biểu hiện tài năng và danh vọng cá nhân

b)

Nguồn sinh sản nội tại của cơ thể

c)

Phong thủy bên ngoài tạo môi trường duyên

d)

Kho tài sản vật chất tích lũy lâu dài

19.

Trong luận Phúc Đức – Tài Bạch, câu nào phản ánh mối quan hệ nguồn–dụng giữa phúc và tài?

a)

Phúc khí nội tâm là nguồn sinh năng lực tài

b)

Tài đến từ nỗ lực thuần túy và cạnh tranh

c)

Tài là kết quả trực tiếp của học vấn cao

d)

Tài không liên quan đến tâm tính và đạo đức

20.

Áp dụng khái niệm âm–dương lưỡng nghi cung vị, nhận định nào phù hợp với trục Tử-Điền?

a)

Trục này chỉ có ý nghĩa khi luận tuổi nữ

b)

Hai cung độc lập, không tương tác lẫn nhau

c)

Một cung là nhân duyên, một cung là nền sinh sản

d)

Cả hai chỉ nói về tài chính và sự nghiệp

21.

Một người thiếu phúc nhưng rất thông minh, theo luận Phúc–Tài, kết quả khả dĩ là gì?

a)

Thành công nhanh trong cạnh tranh ngắn hạn

b)

Khó vượt giới hạn, khó gánh vận lớn

c)

Tài năng bẩm sinh đủ để hóa giải thiếu phúc

d)

Dễ đạt đại tài nhờ trí tuệ xuất chúng

22.

Trong Tử Vi, mỗi hai cung liên tiếp tạo thành một cặp lưỡng nghi mang hàm ý gì chính?

a)

Biểu hiện đối ứng âm dương và nhân quả

b)

Gắn kết mệnh chủ với giờ sinh

c)

Chỉ phân loại sao theo ngũ hành

d)

Xác định hạn vận theo năm tuổi

23.

Theo cấu trúc Bản – Đối, trục nào sau đây là một cặp đúng?

a)

Mệnh – Thiên Di

b)

Quan Lộc – Huynh Đệ

c)

Phúc Đức – Tử Tức

d)

Phụ Mẫu – Điền Trạch

24.

Nếu một trục Bản – Đối quá cường, hệ quả hợp lý nào về ảnh hưởng cung khác?

a)

Chỉ làm tăng số lượng sao cát

b)

Ảnh hưởng lan sang các cung còn lại

c)

Các cung còn lại hoàn toàn bất động

d)

Chỉ ảnh hưởng cung cùng ngũ hành

25.

Theo lý giải Mệnh–Di, vì sao con người phải "đi ra ngoài" để tiếp diễn cuộc đời?

a)

Vì Mệnh luôn yếu hơn các cung bên ngoài

b)

Vì chỉ có Nô Bộc mới tạo nghiệp quả

c)

Vì ra ngoài mới sinh nhân duyên tiếp nối đời này

d)

Vì Thiên Di là nơi tài lộc được tích tụ

26.

Trục Huynh Đệ – Nô Bộc trong sơ đồ cho thấy sự biến đổi nào về quan hệ xã hội?

a)

Anh em thân thiết có thể thành nô bộc và ngược lại

b)

Nô bộc luôn trở thành phu thê theo thời gian

c)

Huynh đệ chỉ ảnh hưởng đến tài bạch cá nhân

d)

Nô bộc và huynh đệ là hai cung không liên hệ

27.

Với trục Quan Lộc – Phu Thê, kết luận nào đúng về tương tác giữa công việc và hôn nhân?

a)

Công việc và hôn nhân ảnh hưởng môi trường đối ứng bên ngoài

b)

Hôn nhân chỉ phản ánh phúc đức trong sự nghiệp

c)

Công việc quyết định tài bạch của hôn nhân

d)

Hai lĩnh vực tách rời, không có tác động lẫn nhau

28.

Trong khái niệm cung vị liên thông, mối liên hệ Điền trạch – Tử tức được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Điền trạch phản ánh bộ phận sinh sản nội tại

b)

Tử tức là phong thủy bên ngoài ta tiếp xúc

c)

Điền trạch là nhân duyên trực tiếp với con cái

d)

Tử tức mô tả tâm tính phúc khí đời này

29.

Quan hệ Phúc đức – Tài bạch trong cùng Thái Cực nhấn mạnh điều nào về năng lực kiếm tiền?

a)

Phúc đức chỉ phản ánh tiền bạc hiện tại

b)

Năng lực kiếm tiền chỉ dựa vào phương thức

c)

Tài bạch quyết định phúc khí của đời này

d)

Phúc khí rộng mở tăng năng lực tạo tài

30.

Khi xem Phụ mẫu – Tật ách trong cung vị liên thông, phát biểu nào hợp lý nhất?

a)

Phụ mẫu đóng vai trò gene di truyền khi xét bệnh

b)

Tật ách là hành vi cha mẹ biểu hiện ra ngoài

c)

Phụ mẫu luôn là bệnh tật di truyền cá nhân

d)

Tật ách chỉ nói về tai nạn môi trường bên ngoài