WorksheetsCarbohydrates: Medium Difficulty Questions (Part 1)
Total questions: 129
Worksheet time: 1hrs 5mins
TB1. Trong dung dịch, hỗn hợp anomer của D-glucose đạt cân bằng gồm:
α, β và dạng mạch thẳng
Chỉ mạch thẳng
Chỉ β
Chỉ α
TB2. Dạng D ở công thức Fischer được xác định bởi:
–CH2OH ở trên
–H ở C1
–OH anomeric
–OH ở C* xa carbonyl nhất nằm bên phải
TB3. Khi đun nóng acid mạnh, pentose tạo thành:
Hydroxymethylfurfural
Furfural
HMF và caramel
Sorbitol
TB4. Phản ứng Fehling/Benedict dựa trên khả năng:
Khử Cu2+ → Cu2O của đường khử
Oxy hóa Ag0 → Ag+
Khử Fe3+ → Fe2+
Khử Ni2+ → Ni0
TB5. Ở môi trường kiềm, glucose có thể đồng phân hóa thành:
Ribose và arabinose
Fructose và mannose
Rhamnose và fucose
Galactose và xylose
TB6. Sắp xếp độ ngọt (tăng dần gần đúng):
Lactose < glucose < sucrose < fructose
Glucose < lactose < fructose < sucrose
Sucrose < lactose < glucose < fructose
Lactose < fructose < sucrose < glucose
TB7. Điều kiện tạo gel HMP tối ưu:
Nhiệt độ ấm
Đường > 60%, pH 3–3,5
Đường < 10%, pH 7
Không đường, Ca2+ cao
TB8. Điều kiện tạo gel LMP:
Nhiều kiềm
Nhiều acid
Ít đường, cần Ca2+
Nhiều đường, ít Ca2+
TB9. Amylopectin so với amylose thường có:
Độ nhớt dung dịch thấp hơn
Nhiệt độ hồ hóa cao hơn, độ nhớt cao hơn
Ít nhánh hơn
Tạo màu xanh với I2
TB11. “Dịch hóa” hồ tinh bột là:
Tăng độ nhớt
Tăng pH
Tăng Ca2+
Giảm độ nhớt do đứt mạch
TB12. Protopectinase xúc tác:
Pectin → acid pectic (mất gel)
Pectin → methanol
Protopectin → pectin hòa tan (mềm trái)
Pectin → protopectin
TB13. Sucrose không khử vì:
Có quá nhiều –OH
Không có nhóm –OH
Hai nhóm anomeric cùng tham gia liên kết
Không có carbonyl
TB14. “Đường nghịch đảo” có độ quay cực:
+20°
–20°
0°
+66,5°
TB15. Lợi ích công nghệ của nghịch đảo đường KHÔNG bao gồm:
Tăng kết tinh
Tăng độ ngọt
Tăng chất khô
Tăng hút ẩm/giữ ẩm
TB16. Dextran là PS của:
Tảo
Thực vật bậc cao
Vi sinh vật
Động vật
TB17. Hemicellulose hòa tan trong:
Cồn
Nước
Dung dịch kiềm
Dầu
TB18. Đường nào ít bị nấm men lên men:
Glucose
Fructose
Xylose
Sucrose
TB19. Lactose có trong sữa ở mức xấp xỉ:
>20%
10–20%
4–8%
0,5–2%
TB22. Dextrin cho màu tím với I2 là:
Eritrodextrin
Achrodextrin
Amilosedextrin
Maltodextrin
TB23. “Hồ hóa” phụ thuộc mạnh vào:
Độ mặn
Áp suất khí quyển
Kích thước hạt, nguồn tinh bột, độ nhánh AP
Carrageenan và alginate không tan trong nước lạnh nhưng:
Luôn không tan
Chỉ tan trong acid
Tan trong dầu
Tan khi đun nóng, nguội tạo gel/keo
Inulin kết tủa trong:
Dầu
Cồn
Dung dịch muối
Nước nóng
Ở HMP, khi pH giảm quá thấp (<3):
Gel tăng vô hạn
Có thể thủy phân/giảm độ bền gel
Tạo màu xanh
Không ảnh hưởng
Stachyose gồm:
Gal–Gal–Glc–Fru
Glc–Gal–Gal–Fru
Gal–Glc–Fru–Fru
Gal–Gal–Gal–Fru
“Độ ngọt cảm nhận” giảm khi:
Thực phẩm nóng
Thực phẩm nguội
Tăng liên kết H nội phân tử
Thêm muối (nhẹ)
Ứng dụng maltose trong kẹo:
Tránh tái kết tinh, tạo mềm dẻo
Tăng kết tinh
Tạo vị đắng
Giảm độ trong
K1. Khi bảo vệ nhóm aldehyde của aldose bằng acetyl hóa rồi oxy hóa nhẹ, sản phẩm là:
Diacid (glucaric)
Acid ở rượu bậc 1 (aldonic ở C6)
Este phosphat
Không phản ứng
K3. Trong kiềm, cơ chế Lobry de Bruyn–van Ekenstein giải thích:
Tráng bạc
Caramel hóa
Aldose ↔ ketose ↔ epimer hóa (enediol)
Este hóa
K4. Sự tạo osazone khiến glucose, fructose, mannose cho tinh thể giống nhau vì:
Phần đuôi C3 → Cn giống nhau sau phản ứng
Chúng không phản ứng
Do tạo ether vòng
Do mất nước hoàn toàn
K5. Trong công nghệ đường, kiểm soát Maillard ở sữa đặc nhằm:
Hạn chế mất Lys/Cys/Met và sậm màu
Tăng melanoidin
Tăng lysine tự do
Tạo furfural tối đa
K6. Điều nào không đúng về pectin:
Protopectin không tan trong nước
LMP tạo gel nhờ Ca2+
HMP có DE ≤ 50%
Là polygalacturonic acid este hóa
K7. Hồ tinh bột để lâu bị “syneresis” chủ yếu do:
Thủy phân
Gel hóa protein
Tái cấu trúc H-bond nội làm tách nước
Oxy hóa
K8. So với amylopectin, glycogen có nhánh cách nhau trung bình:
40–60 đơn vị glucose
>100 đơn vị glucose
20–30 đơn vị glucose
8–12 đơn vị glucose
K9. “Tinh bột biến hình” nhờ crosslink thường dùng để:
Tăng đường khử
Giảm bền gel
Tăng độ hòa tan lạnh
Tăng khả năng chịu shear/acid/nhiệt
K10. Maltodextrin với DE thấp (3–20) có tính:
Không tan
Độ ngọt thấp, tạo thân khối
Dễ kết tinh
Ngọt rất cao
K11. Cellulose bền vững do:
Nhiều H-bond giữa các chuỗi β(1→4) thẳng
Cầu Ca2+
Liên kết ion
Cầu S–S
K12. Lên men nấm men không hiệu quả với:
Fructose
Sucrose
Glucose
Xylose
K13. Invertase xúc tác:
Sucrose → glucose + fructose
Cellulose → cellobiose
Tinh bột → maltose
Lactose → galactose + glucose
K14. “Hồ hóa” bắt đầu khi:
Hạt bắt đầu mất trật tự tinh thể, hút nước mạnh
Có nhiều Ca2+
Nước bốc hơi hết
pH=14
K15. Carrageenan phù hợp tạo gel với:
Mg2+
K+/Ca2+ (tùy type, κ/ι)
Fe2+
Na+
K16. Trong phản ứng tạo ester phosphat của đường, vị trí tích năng lượng cao thường ở:
C4 và C5
C2 và C3
C1 và C6
Bất kỳ
K17. Độ nhánh của amylopectin tăng sẽ:
Tăng độ dẻo/độ nhớt, tăng bền shear
Giảm nhiệt độ hồ hóa
Giảm độ bền gel hoàn toàn
Không ảnh hưởng
K18. Chỉ số DE không phản ánh trực tiếp:
Độ ngọt xu hướng
Mức đường khử
Mức độ thủy phân
Hàm lượng tro
K19. LMP có thể gel không đường vì:
Maillard
Cầu Ca2+ giữa các nhóm –COO–
H-bond với đường
Caramel hóa
K20. Trong caramel hóa, sản phẩm trung gian tạo mùi màu chủ yếu:
Phenol
Amin thơm
Terpen
Furan/pyron và polymer nâu
Đặc điểm cơ bản của lipid là:
Chỉ tan trong kiềm
Tan tốt trong acid mạnh
Không tan/ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ
Tan tốt trong nước
Dạng phân tán của lipid trong nước nhờ chất nhũ hóa gọi là:
Dung dịch thật
Dung môi
Huyền phù
Nhũ tương
Thành phần chính tạo nên liên kết ester trong nhiều lipid:
Alcohol + acid béo
Peptid + acid béo
Amin + đường
Base + acid nucleic
Liên kết amide trong một số lipid hình thành giữa:
Sterol và acid béo
Glycerol và acid béo
Aminoalcol và acid béo
Đường và acid béo
Lipoprotein có vai trò chính:
Chống oxy hóa
Tạo màu
Vận chuyển lipid trong máu
Tạo vị đắng
Lipid là thành phần chủ yếu của:
Xương
Hemoglobin
Thành tế bào vi khuẩn (peptidoglycan)
Màng sinh học
Dạng dự trữ năng lượng lipid phổ biến ở động vật:
Phospholipid
Sáp
Triacylglycerol
Sterol
Năng lượng của 1 g lipid xấp xỉ:
4 kcal
7 kcal
9 kcal
2 kcal
Lợi thế của dự trữ năng lượng bằng triacylglycerol so với glycogen:
Không cần enzyme
Dễ hòa tan trong nước
Nhiều năng lượng hơn/không hydrat hóa
Ít năng lượng hơn
Lipid ở mô mỡ gọi là:
Steride
Glycolipid
Mỡ dự trữ
Mỡ nguyên sinh chất
Lipid thủy phân được có chung đặc điểm:
Có liên kết ester → xà phòng hóa
Chỉ có vòng steroid
Không có ester
Không phản ứng với kiềm
Ví dụ lipid đơn giản (thuần):
Glycolipid
Sphingomyelin
Lecithin
Triglyceride
Ví dụ lipid phức tạp (tạp):
Triglyceride
Steride
Waxes
Phospholipid
Acid palmitic ký hiệu:
C16:0
C16:1Δ9
C18:1Δ9
C18:0
Acid oleic ký hiệu:
C18:1Δ9 (cis)
C18:2Δ9,12
C18:0
C16:1Δ9
Liên kết đôi cis so với trans có điểm nóng chảy:
Cao hơn
Thấp hơn
Không xác định
Bằng nhau
Ở động vật, acid béo không no có thể có tới:
1 liên kết đôi
6 liên kết đôi
Không có liên kết đôi
12 liên kết đôi
Glycerol là:
Alcol thơm
Sterol
Alcol đa chức (triol)
Aminoalcol
Triglyceride đồng nhất là khi:
R1=R2≠R3
R1≠R2≠R3
R1=R2=R3
Không có gốc R
Dầu thực vật thường:
Rắn do giàu acid béo no
Lỏng do giàu acid béo không no
Khí
Để kết tinh ở 25°C
Phản ứng thủy phân triglyceride bởi kiềm gọi là:
Hydro hóa
Xà phòng hóa
Ester hóa
Isomer hóa
Sản phẩm xà phòng hóa là:
Amin + acid béo
Glycerol + muối kiềm của acid béo
Sterol + acid béo
Glycerol + acid béo tự do
Hydro hóa dầu thực vật sẽ:
Phân hủy hoàn toàn
Giảm điểm nóng chảy
Tăng điểm nóng chảy, tạo chất béo rắn
Không đổi
Phản ứng chuyển ester (interestesterification) dùng để:
Tăng số nối đôi
Tái bố trí gốc acid béo → đổi tính chất vật lý
Khử mùi
Khử màu
Chỉ số acid (AV) phản ánh:
Mức độ no/không no
Lượng acid béo tự do
Lượng sterol
Hàm lượng nước
Chỉ số xà phòng hóa (SV):
mg KOH trung hòa acid béo tự do/1 g dầu
meq O2/kg
mg KOH xà phòng hóa toàn bộ acid béo trong 1 g dầu
g iod/100 g dầu
Chỉ số iod (IV) đặc trưng cho:
Lượng tạp chất kim loại
Mức độ không no
Lượng nước
Chỉ số màu
Dầu khô có IV:
<85
85–130
>130
=0
Chỉ số peroxide cao chứng tỏ:
Dầu ổn định
Dầu tươi mới
Không liên quan
Dầu bị oxy hóa (ôi)
Sáp (wax) là ester của:
Glycerol + acid béo
Aminoalcol + acid béo
Alcol mạch dài + acid béo mạch dài
Sterol + acid béo
Steride là ester giữa:
Sterol + acid béo
Glycerol + acid béo
Đường + acid béo
Amin + acid béo
Sterol tiêu biểu ở động vật:
Campesterol
Sitosterol
Cholesterol
Ergosterol
Phospholipid có thành phần chứa:
Chỉ đường
Chỉ sterol
Chỉ glycerol và acid béo
Glycerol/hoặc sphingosine + acid béo + phosphate + base N
Lecithin thuộc nhóm:
Glycolipid
Steride
Glycerophospholipid
Sphingomyelin
Alcol của sphingomyelin là:
Glycerol
Phytol
Sphingosine
Cholesterol
Glycolipid đơn giản có một đường gọi là:
Lecithin
Sulfatide
Cerebroside
Ganglioside
Tổ chức nào giàu sphingomyelin?
Cơ vân
Chất trắng của não/mô thần kinh
Xương
Gan cá
Lipid không thủy phân được gồm nhóm nào?
Carotenoid, sterol, quinon
Triglyceride, wax
Phospholipid
Glycolipid
Sản phẩm hydro hóa một phần dầu thực vật dùng trong bánh kẹo là gì?
Casein
Agar
Pectin
Shortening/margarine
Vì sao lipid dự trữ “nhẹ” hơn glycogen cho cùng năng lượng dự trữ?
Do nhiều nitơ
Do kỵ nước → không mang nước hydrat hoá
Do tan trong nước
Do nhiều oxy
Với cùng số C, acid béo không no có điểm nóng chảy như thế nào?
Không xác định
Bằng nhau
Cao hơn acid no
Thấp hơn acid no
Đồng phân trans của oleic (elaidic) có điểm nóng chảy so với cis thế nào?
Không đổi
Thấp hơn nhiều
Cao hơn nhiều
Bằng nhau
Ở động vật, các liên kết đôi trong acid béo đa nối đôi thường cách nhau bao nhiêu carbon?
1 carbon
3 carbon (methylene-interrupted)
2 carbon
4 carbon
Công thức chuyển đổi % FFA từ AV (chỉ số acid) đối với oleic là gì?
%FFA = AV×0,503
%FFA = AV×1,99
%FFA = SV×0,503
%FFA = IV×0,05466
SV cao thường gợi ý điều gì về acid béo?
Ít nối đôi
Chuỗi acyl dài, M_r cao
Nhiều nối đôi
Chuỗi acyl ngắn, M_r thấp
Từ SV và AV, tính EV theo công thức nào?
EV = SV + IV
EV = IV − AV
EV = SV − AV
EV = AV − SV
IV càng cao thì dầu có xu hướng gì?
Càng bền oxy hoá
Càng dễ oxy hoá/khô hoá
Không đổi
Càng nhiều glycerin
Tiêu chí phân loại dầu khô theo IV là gì?
IV > 130
85 < IV < 130
IV < 85
IV = 0
Interesterification ngẫu nhiên (random) chủ yếu tạo ra điều gì?
Thêm nối đôi
Phân bố lại acyl trên glycerol (sn-1,2,3)
Sản phẩm đồng phân hình học
Khử mùi
Trong công nghiệp, hydro hóa chọn lọc nhằm mục tiêu nào?
Giảm linolenic để tăng bền oxy hoá
Tạo trans tối đa
Tăng peroxid
Tăng linolenic
Sáp có tính chất nào nổi bật?
Dễ bị thủy phân
Dẫn điện tốt
Bền ánh sáng, oxy hoá, nhiệt; không thấm nước
Tan tốt trong nước
Sterol có nhiều ở đâu?
Tinh bột
Xương và răng
Lòng đỏ trứng, mô thần kinh, gan
Dịch bào
Lecithin được dùng trong thực phẩm chủ yếu vì lí do nào?
Tạo vị ngọt
Chất tạo nhũ
Tạo màu xanh
Chất bảo quản diệt khuẩn
Cerebroside là glycolipid chứa loại đường nào?
Disaccharide
Hexose đơn (glucose/galactose)
Pentose
Không có đường
Ganglioside là glycolipid chứa thành phần đường nào?
Chỉ galactose
Không có đường
Oligosaccharide + acid neuraminic (sialic)
Chỉ glucose
Lipid màng góp phần tạo tính thấm chọn lọc và độ ổn định nhờ thành phần nào?
Pectin
Cellulose
Phospholipid + sterol
Protein sợi
Trong mô mỡ, enzyme thủy phân TAG là gì?
Phosphatase
Protease
Lipase hormone-sensitive
Amylase
TB21. Vì sao dầu cá lỏng ở nhiệt độ thường?
Nhiều glycerol
Giàu sterol
Giàu acid béo đa nối đôi (IV cao)
Giàu acid béo no
TB22. Tác hại công nghệ của peroxid hoá lipid:
Không ảnh hưởng
Tăng mùi thơm
Ối khét, giảm giá trị dinh dưỡng
Tăng màu đẹp
TB23. Xử lý deodorization trong tinh luyện dầu nhằm:
Thêm mùi
Loại mùi/aldehyde/acid bay hơi
Tăng peroxid
Thêm màu
TB24. Winterization là công đoạn:
Khử mùi
Trung hoà
Tách sáp/tristearin đông ở nhiệt độ thấp
Khử màu
TB25. Dầu có AV cao thường do:
Oxy hoá
Thuỷ phân (ẩm, enzyme) → tăng FFA
Thiếu ánh sáng
Hydrat hoá
TB26. Muốn tăng độ bền chiên của dầu, nên:
Dùng dầu IV cao, nhiều PUFA
Giảm acid linolenic, dùng dầu đã hydro hoá/chọn lọc
Tăng nước
Thêm đường
TB27. TAG “đồng nhất” so với “hỗn tạp” thường có:
Phổ nóng chảy hẹp hơn
Không nóng chảy
Rộng hơn
Không khác
TB28. Sự hiện diện trans tăng khi:
Hydro hoá hoàn toàn
Hydro hoá một phần ở Ni
Trung hoà
Interesterification
TB29. Phytol là:
Disaccharide
Aminoalcol
Alcol không no (thành phần chlorophyll)
Sterol
TB30. Ergosterol phổ biến ở:
Thực vật bậc cao
Nấm/men
Động vật
Vi khuẩn Gram+
K1. Trong ký hiệu acid béo, C18:3Δ9,12,15 (all‑cis) mô tả:
18C, 3 nối đôi tại 9/12/15
18C, 3 nhánh methyl
18C, 3 vòng
18C, 3 nhóm –OH
K2. Cơ chế isomer hoá kèm hydro hoá một phần có thể tạo:
Acid béo vòng lacton
Nhiều cis mới
Đồng phân trans không mong muốn
Bão hoà hoàn toàn
K3. Interesterification định vị (directed) khác ngẫu nhiên ở chỗ:
Không cần xúc tác
Ưu tiên phân bố acyl vào vị trí sn‑1/3 hoặc sn‑2 theo điều kiện
Tạo thêm nối đôi
Giảm M_r
K4. Khi SV tăng trong cùng một hệ dầu sau tách nhẹ FFA, nguyên nhân hợp lý:
Tăng sterol
Nhiều acyl dài hơn
Nhiều acyl ngắn hơn sau phân đoạn
Tăng nước
K5. IV không phản ánh trực tiếp:
Số nối đôi
Vị trí/cấu hình cis–trans
Xu hướng oxy hoá
Mức độ khô hoá
K6. Peroxide value cao nhưng p‑anisidine value thấp gợi ý:
Không oxy hoá
Oxy hoá thứ cấp (aldehyde)
Thuỷ phân
Oxy hoá sơ cấp (hydroperoxide)
K7. Ứng dụng random interesterification để tạo shortening là do:
Giảm IV về 0
Tăng trans mạnh
Tăng độ tinh khiết TAG đơn lẻ
Tạo phổ nóng chảy mong muốn, cải thiện plasticity mà không tăng trans
K8. Khi hydro hoá chọn lọc dầu đậu nành, ưu tiên bão hoà:
C14:0
C18:2 trước, giữ C18:1
C18:1 trước, giữ C18:2
C16:0
K12. Dầu “khô” dùng trong sơn véc‑ni do:
Nhiều SFA
Nhiều PUFA (linolenic) → tự polimer hoá khi tiếp xúc O2
Nhiều sterol
Trong tinh luyện dầu, neutralization chủ yếu làm giảm chỉ tiêu nào?
FFA (hình xà phòng) giảm đáng kể
Peroxide giảm rõ rệt nhanh chóng
Aldehyde bị loại hoàn toàn
Kim loại nặng hạ rất mạnh
Nguyên nhân chính làm winterization thất bại dẫn đến dầu đục là gì?
Chưa loại sáp/triacylglycerol điểm nóng chảy cao
Thiếu màu sắc tự nhiên của dầu
Thiếu mùi thơm đặc trưng dầu
Thiếu nước trong hệ chế biến
Mô thần kinh giàu thành phần lipid nào nhất?
Sphingomyelin, cerebroside, ganglioside
Casein chứa nhiều protein
Tinh bột chuyển hóa trong mô
Triacylglycerol tích lũy dồi dào
Khi AV tăng nhưng PV bình thường, nguyên nhân nào có thể xảy ra?
Hydro hoá làm no liên kết đôi
Khử nước quá mức trong dầu
Thuỷ phân do ẩm/enzym tăng
Oxy hoá mạnh tạo peroxide nhanh
Thứ tự độ bền nhiệt khi chiên (tăng dần) của các nhóm acid béo là gì?
MUFA < PUFA < SFA
PUFA < SFA < MUFA
SFA < MUFA < PUFA
PUFA < MUFA < SFA
Sitosterol/campesterol được phân loại là nhóm nào?
Sáp khoáng tự nhiên
Sterol ở động vật
Aminoalcol liên kết béo
Phytosterol ở thực vật
Oxidative stability index thường tăng trong điều kiện nào?
Tăng nước làm biến đổi lipid
Tăng FFA thúc đẩy tự oxy hoá
Thêm chất chống oxy hoá thích hợp và giảm linolenic
IV tăng làm phản ứng nhanh hơn
Plasmalogen là dạng phospholipid có đặc điểm cấu trúc nào?
Ether no ở vị trí sn-3
Liên kết vinyl-ether ở sn-1
Không chứa base nitơ amin
Không có nhóm phosphate gắn
