WorksheetsMedia & Communication
Total questions: 69
Worksheet time: 35mins
Từ nào diễn tả hành động đưa bài viết lên internet để mọi người đọc?
post
update
comment
publish
“viewer” trong ngữ cảnh truyền thông có nghĩa gần nhất là?
người xem
tác giả bài
người kiểm duyệt
nhà quảng cáo
Từ nào chỉ trạng thái hoạt động trên mạng?
broadcast
public
online
viral
Chọn đồng nghĩa với “comment”.
order
donation
remark
warning
“content” trong truyền thông thường chỉ điều gì?
lịch phát
thiết bị
nội dung
tác giả
Hai từ nào có thể là danh từ hoặc động từ?
public
viewer
post
update
“public” được dùng để chỉ nhóm nào?
biên tập viên
nhà đầu tư
ban điều hành
cộng chúng
Từ nào nghĩa là thảo luận về một chủ đề truyền thông?
surveil
narrate
publish
discuss
“mass media” mô tả loại hình truyền thông nào?
báo cáo tài chính
truyền thông đại chúng
tư liệu nội bộ
thư riêng tư
Chọn cặp từ có quan hệ gần nghĩa nhất: “misinformation” ~ ?
false information
balanced report
private data
official notice
“disinformation” khác “misinformation” ở điểm nào?
vô tình nhầm lẫn
có chủ ý gây sai lệch
chỉ trên báo in
không ảnh hưởng dư luận
Từ nào chỉ quan điểm tập thể của xã hội?
private narrative
editor agenda
personal bias
public opinion
“digital platform” có thể đồng nghĩa với?
offline kiosk
paper archive
radio channel
online platform
Khả năng nhận diện tin giả và phân tích truyền thông là gì?
media literacy
journalism bias
viewer ethics
viral agenda
Hiện tượng người dùng bị ngập trong lượng tin tức quá lớn là?
content agenda
public surveillance
information overload
editor credibility
Hành động dẫn dắt người xem theo hướng sai lệch là?
manipulate
update
broadcast
comment
“credibility” mô tả yếu tố nào của nguồn tin?
độ tin cậy
mức giải trí
tính bí mật
tốc độ lan truyền
Từ nào chỉ “sự thiên lệch” trong đưa tin?
bias
freedom
privacy
agenda
Chọn tất cả các mục liên quan đến quyền tự do ngôn luận.
freedom of speech
broadcast media
censorship
credibility
“broadcast media” bao gồm kênh nào?
podcast trả phí
bảng tin nội bộ
bưu điện
TV và radio
“viral content” là nội dung có đặc điểm gì?
được kiểm duyệt kỹ
lan truyền nhanh
chỉ phát sóng TV
bảo mật tuyệt đối
Nguyên tắc đảm bảo báo chí trung thực thuộc khái niệm nào?
editor agenda
journalism ethics
public narrative
viewer bias
“surveillance” trong môi trường số gợi lo ngại về vấn đề nào?
viral
agenda
broadcast
privacy
Từ nào mô tả tính chất gây tranh cãi của bài viết?
controversial
private
balanced
credible
“narrative” trong truyền thông là gì?
câu chuyện, diễn ngôn
logo thương hiệu
lịch phát sóng
bài đăng ngắn
“agenda” của một cơ quan truyền thông thường chỉ điều gì?
chương trình nghị sự, mục tiêu
tài trợ quảng cáo
kho dữ liệu ảnh
hồ sơ người xem
Từ nào mô tả khoảng cách tiếp cận công nghệ giữa các nhóm dân cư?
press freedom
ethical journalism
digital divide
media coverage
Phát biểu nào đúng về 'press freedom' trong bối cảnh dân chủ?
xóa bỏ luật pháp
hỗ trợ nền dân chủ
giảm tương tác khán giả
làm suy yếu dân chủ
Động từ nào có nghĩa là nhà nước quy định truyền thông trực tuyến?
broadcast
regulate
consume
engage
Cụm nào diễn tả tính minh bạch giúp xây dựng niềm tin?
propaganda boosts trust
transparency builds trust
editing secures trust
sensationalism ensures trust
'ethical standards' trong báo chí liên quan đến khái niệm nào?
đánh giá công chúng
kỹ thuật quay phim
chuẩn mực đạo đức
lợi nhuận tài chính
Chọn phát biểu mô tả 'interactive' trong sản phẩm truyền thông.
có tính tương tác
chỉ dành cho chuyên gia
chỉ một chiều
không có phản hồi
'propaganda' thường gây ra hệ quả nào đối với sự thật?
bỏ qua sự thật
bảo vệ sự thật
làm rõ sự thật
bóp méo sự thật
Cụm nào mô tả bài viết ý kiến của tòa soạn?
feature
caption
headline
editorial
'sensationalism' có tác động gì đến chất lượng báo chí?
nâng cao chất lượng
bảo đảm chuẩn mực
giảm chất lượng
không đổi chất lượng
Cụm nào nói về mức độ đưa tin của sự kiện?
media coverage
audience engagement
digital divide
press freedom
'audience engagement' ám chỉ điều gì trong truyền thông số?
tương tác người dùng
quảng cáo trả phí
độ dài bài viết
bộ quy tắc biên tập
'ethical journalism' chủ yếu thúc đẩy điều gì?
tăng lưu lượng truy cập
độc quyền thông tin
giật gân và gây sốc
tính chính xác và công bằng
Chọn các khẳng định đúng về 'transparency' trong truyền thông.
đồng nghĩa với kiểm duyệt
luôn dẫn đến giật gân
giúp xây dựng niềm tin
yêu cầu công khai quy trình
Cụm thành ngữ nào nghĩa là lan truyền rất nhanh trên mạng?
make headlines
air one’s views
go viral
break the news
Thành ngữ nào thông báo tin quan trọng?
hear it on the grapevine
break the news
read between the lines
call the shots
Chọn thành ngữ phù hợp: Khi độc giả cần hiểu ý ngầm của bài viết.
jump to conclusions
get media attention
read between the lines
add fuel to the fire
Thành ngữ nào mô tả việc lan truyền thông tin sai?
spread misinformation
in the public eye
make headlines
steal the spotlight
Cụm nào khuyên nên hoài nghi tin đồn online?
take something with a grain of salt
jump to conclusions
put words into someone’s mouth
add fuel to the fire
Thành ngữ nào nghĩa là phóng đại vấn đề?
call the shots
speak volumes
blow things out of proportion
have a voice
Chọn tất cả các thành ngữ liên quan đến quyền phát biểu ý kiến.
have a voice
air one’s views
get media attention
steal the spotlight
Thành ngữ nào miêu tả việc thu hút sự chú ý truyền thông?
put words into someone’s mouth
hear it on the grapevine
read between the lines
get media attention
Cụm nào ám chỉ việc người khác bị gán lời không nói?
go viral
put words into someone’s mouth
make headlines
call the shots
Thành ngữ nào nói về người có quyền quyết định trong tòa soạn?
steal the spotlight
spread like wildfire
call the shots
break the news
Trong truyền thông, thành ngữ nào diễn tả việc một tin tức lan truyền nhanh qua nhiều kênh?
hit the headlines
go viral
break the silence
set the agenda
Thành ngữ nào dùng khi một bài báo làm cho câu chuyện trở nên giật gân để thu hút người đọc?
go off the record
bury the lead
call the shots
spin the story
Khi phóng viên giấu thông tin quan trọng, ta nói họ...
read between the lines
make waves
bury the lead
break the news
Thành ngữ nào mô tả việc công bố thông tin lần đầu?
pull the plug
push the envelope
air dirty laundry
break the news
Trong cuộc phỏng vấn, nếu nguồn tin yêu cầu không ghi chép và không đăng, họ đang...
on the record
off the record
under the radar
in the spotlight
Cụm nào nói về việc ai đó bị chú ý mạnh mẽ của công chúng và truyền thông?
in the spotlight
behind the scenes
in the pipeline
under the radar
Khi một chiến dịch truyền thông cố gắng vượt qua giới hạn, ta nói họ...
draw the line
play it safe
toe the line
push the envelope
Thành ngữ nào nghĩa là hiểu ngụ ý, không chỉ lời nói trực tiếp?
read between the lines
keep a lid on it
call a spade a spade
talk at cross purposes
Nếu một câu chuyện trở thành tiêu đề chính ở mọi nơi, dùng cụm nào?
set the narrative
hit the headlines
make a point
hold the floor
Khi đội ngũ truyền thông cố giữ bí mật, họ đang...
in the loop
under the radar
on the air
up in arms
Cụm nào mô tả việc kiểm soát nội dung và thông điệp của cuộc thảo luận?
set the agenda
break the ice
change the subject
take the floor
Hai người nói về các mục tiêu khác nhau nên không hiểu nhau, đó là...
talk turkey
talk shop
talk at cross purposes
talk over someone
Thành ngữ nào chỉ việc tiết lộ chuyện xấu của tổ chức?
air dirty laundry
close ranks
keep a low profile
sit on the fence
Khi một kênh truyền hình dừng chương trình, họ sẽ...
fill the airtime
cut to the chase
pull the plug
hold the line
Thành ngữ nào nói về việc khuấy động dư luận?
make amends
make a beeline
make ends meet
make waves
Nếu một nguồn tin cố tình bóp méo dữ kiện, họ đang...
give equal weight
back up claims
set the tone
spin the story
Trong truyền thông khủng hoảng, "keep a lid on it" nghĩa là gì?
kiểm soát rò rỉ
phóng đại thông tin
đổi chủ đề
đưa tin trực tiếp
Cụm nào mô tả việc người dẫn chương trình nói liên tục, không cho người khác nói?
hog the mic
drop the mic
open the floor
hold the mic
Trong các lựa chọn sau, đâu là cụm diễn tả việc cập nhật cho ai đó mọi diễn biến?
keep someone posted
leave someone hanging
keep someone in the loop
talk someone down
Thành ngữ nào cắt bỏ phần rườm rà và đi thẳng tới nội dung chính?
beat around the bush
cut to the chase
pad the segment
build up suspense
