wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Media & Communication

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào diễn tả hành động đưa bài viết lên internet để mọi người đọc?

a)

post

b)

update

c)

comment

d)

publish

2.

“viewer” trong ngữ cảnh truyền thông có nghĩa gần nhất là?

a)

người xem

b)

tác giả bài

c)

người kiểm duyệt

d)

nhà quảng cáo

3.

Từ nào chỉ trạng thái hoạt động trên mạng?

a)

broadcast

b)

public

c)

online

d)

viral

4.

Chọn đồng nghĩa với “comment”.

a)

order

b)

donation

c)

remark

d)

warning

5.

“content” trong truyền thông thường chỉ điều gì?

a)

lịch phát

b)

thiết bị

c)

nội dung

d)

tác giả

6.

Hai từ nào có thể là danh từ hoặc động từ?

a)

public

b)

viewer

c)

post

d)

update

7.

“public” được dùng để chỉ nhóm nào?

a)

biên tập viên

b)

nhà đầu tư

c)

ban điều hành

d)

cộng chúng

8.

Từ nào nghĩa là thảo luận về một chủ đề truyền thông?

a)

surveil

b)

narrate

c)

publish

d)

discuss

9.

“mass media” mô tả loại hình truyền thông nào?

a)

báo cáo tài chính

b)

truyền thông đại chúng

c)

tư liệu nội bộ

d)

thư riêng tư

10.

Chọn cặp từ có quan hệ gần nghĩa nhất: “misinformation” ~ ?

a)

false information

b)

balanced report

c)

private data

d)

official notice

11.

“disinformation” khác “misinformation” ở điểm nào?

a)

vô tình nhầm lẫn

b)

có chủ ý gây sai lệch

c)

chỉ trên báo in

d)

không ảnh hưởng dư luận

12.

Từ nào chỉ quan điểm tập thể của xã hội?

a)

private narrative

b)

editor agenda

c)

personal bias

d)

public opinion

13.

“digital platform” có thể đồng nghĩa với?

a)

offline kiosk

b)

paper archive

c)

radio channel

d)

online platform

14.

Khả năng nhận diện tin giả và phân tích truyền thông là gì?

a)

media literacy

b)

journalism bias

c)

viewer ethics

d)

viral agenda

15.

Hiện tượng người dùng bị ngập trong lượng tin tức quá lớn là?

a)

content agenda

b)

public surveillance

c)

information overload

d)

editor credibility

16.

Hành động dẫn dắt người xem theo hướng sai lệch là?

a)

manipulate

b)

update

c)

broadcast

d)

comment

17.

“credibility” mô tả yếu tố nào của nguồn tin?

a)

độ tin cậy

b)

mức giải trí

c)

tính bí mật

d)

tốc độ lan truyền

18.

Từ nào chỉ “sự thiên lệch” trong đưa tin?

a)

bias

b)

freedom

c)

privacy

d)

agenda

19.

Chọn tất cả các mục liên quan đến quyền tự do ngôn luận.

a)

freedom of speech

b)

broadcast media

c)

censorship

d)

credibility

20.

“broadcast media” bao gồm kênh nào?

a)

podcast trả phí

b)

bảng tin nội bộ

c)

bưu điện

d)

TV và radio

21.

“viral content” là nội dung có đặc điểm gì?

a)

được kiểm duyệt kỹ

b)

lan truyền nhanh

c)

chỉ phát sóng TV

d)

bảo mật tuyệt đối

22.

Nguyên tắc đảm bảo báo chí trung thực thuộc khái niệm nào?

a)

editor agenda

b)

journalism ethics

c)

public narrative

d)

viewer bias

23.

“surveillance” trong môi trường số gợi lo ngại về vấn đề nào?

a)

viral

b)

agenda

c)

broadcast

d)

privacy

24.

Từ nào mô tả tính chất gây tranh cãi của bài viết?

a)

controversial

b)

private

c)

balanced

d)

credible

25.

“narrative” trong truyền thông là gì?

a)

câu chuyện, diễn ngôn

b)

logo thương hiệu

c)

lịch phát sóng

d)

bài đăng ngắn

26.

“agenda” của một cơ quan truyền thông thường chỉ điều gì?

a)

chương trình nghị sự, mục tiêu

b)

tài trợ quảng cáo

c)

kho dữ liệu ảnh

d)

hồ sơ người xem

27.

Từ nào mô tả khoảng cách tiếp cận công nghệ giữa các nhóm dân cư?

a)

press freedom

b)

ethical journalism

c)

digital divide

d)

media coverage

28.

Phát biểu nào đúng về 'press freedom' trong bối cảnh dân chủ?

a)

xóa bỏ luật pháp

b)

hỗ trợ nền dân chủ

c)

giảm tương tác khán giả

d)

làm suy yếu dân chủ

29.

Động từ nào có nghĩa là nhà nước quy định truyền thông trực tuyến?

a)

broadcast

b)

regulate

c)

consume

d)

engage

30.

Cụm nào diễn tả tính minh bạch giúp xây dựng niềm tin?

a)

propaganda boosts trust

b)

transparency builds trust

c)

editing secures trust

d)

sensationalism ensures trust

31.

'ethical standards' trong báo chí liên quan đến khái niệm nào?

a)

đánh giá công chúng

b)

kỹ thuật quay phim

c)

chuẩn mực đạo đức

d)

lợi nhuận tài chính

32.

Chọn phát biểu mô tả 'interactive' trong sản phẩm truyền thông.

a)

có tính tương tác

b)

chỉ dành cho chuyên gia

c)

chỉ một chiều

d)

không có phản hồi

33.

'propaganda' thường gây ra hệ quả nào đối với sự thật?

a)

bỏ qua sự thật

b)

bảo vệ sự thật

c)

làm rõ sự thật

d)

bóp méo sự thật

34.

Cụm nào mô tả bài viết ý kiến của tòa soạn?

a)

feature

b)

caption

c)

headline

d)

editorial

35.

'sensationalism' có tác động gì đến chất lượng báo chí?

a)

nâng cao chất lượng

b)

bảo đảm chuẩn mực

c)

giảm chất lượng

d)

không đổi chất lượng

36.

Cụm nào nói về mức độ đưa tin của sự kiện?

a)

media coverage

b)

audience engagement

c)

digital divide

d)

press freedom

37.

'audience engagement' ám chỉ điều gì trong truyền thông số?

a)

tương tác người dùng

b)

quảng cáo trả phí

c)

độ dài bài viết

d)

bộ quy tắc biên tập

38.

'ethical journalism' chủ yếu thúc đẩy điều gì?

a)

tăng lưu lượng truy cập

b)

độc quyền thông tin

c)

giật gân và gây sốc

d)

tính chính xác và công bằng

39.

Chọn các khẳng định đúng về 'transparency' trong truyền thông.

a)

đồng nghĩa với kiểm duyệt

b)

luôn dẫn đến giật gân

c)

giúp xây dựng niềm tin

d)

yêu cầu công khai quy trình

40.

Cụm thành ngữ nào nghĩa là lan truyền rất nhanh trên mạng?

a)

make headlines

b)

air one’s views

c)

go viral

d)

break the news

41.

Thành ngữ nào thông báo tin quan trọng?

a)

hear it on the grapevine

b)

break the news

c)

read between the lines

d)

call the shots

42.

Chọn thành ngữ phù hợp: Khi độc giả cần hiểu ý ngầm của bài viết.

a)

jump to conclusions

b)

get media attention

c)

read between the lines

d)

add fuel to the fire

43.

Thành ngữ nào mô tả việc lan truyền thông tin sai?

a)

spread misinformation

b)

in the public eye

c)

make headlines

d)

steal the spotlight

44.

Cụm nào khuyên nên hoài nghi tin đồn online?

a)

take something with a grain of salt

b)

jump to conclusions

c)

put words into someone’s mouth

d)

add fuel to the fire

45.

Thành ngữ nào nghĩa là phóng đại vấn đề?

a)

call the shots

b)

speak volumes

c)

blow things out of proportion

d)

have a voice

46.

Chọn tất cả các thành ngữ liên quan đến quyền phát biểu ý kiến.

a)

have a voice

b)

air one’s views

c)

get media attention

d)

steal the spotlight

47.

Thành ngữ nào miêu tả việc thu hút sự chú ý truyền thông?

a)

put words into someone’s mouth

b)

hear it on the grapevine

c)

read between the lines

d)

get media attention

48.

Cụm nào ám chỉ việc người khác bị gán lời không nói?

a)

go viral

b)

put words into someone’s mouth

c)

make headlines

d)

call the shots

49.

Thành ngữ nào nói về người có quyền quyết định trong tòa soạn?

a)

steal the spotlight

b)

spread like wildfire

c)

call the shots

d)

break the news

50.

Trong truyền thông, thành ngữ nào diễn tả việc một tin tức lan truyền nhanh qua nhiều kênh?

a)

hit the headlines

b)

go viral

c)

break the silence

d)

set the agenda

51.

Thành ngữ nào dùng khi một bài báo làm cho câu chuyện trở nên giật gân để thu hút người đọc?

a)

go off the record

b)

bury the lead

c)

call the shots

d)

spin the story

52.

Khi phóng viên giấu thông tin quan trọng, ta nói họ...

a)

read between the lines

b)

make waves

c)

bury the lead

d)

break the news

53.

Thành ngữ nào mô tả việc công bố thông tin lần đầu?

a)

pull the plug

b)

push the envelope

c)

air dirty laundry

d)

break the news

54.

Trong cuộc phỏng vấn, nếu nguồn tin yêu cầu không ghi chép và không đăng, họ đang...

a)

on the record

b)

off the record

c)

under the radar

d)

in the spotlight

55.

Cụm nào nói về việc ai đó bị chú ý mạnh mẽ của công chúng và truyền thông?

a)

in the spotlight

b)

behind the scenes

c)

in the pipeline

d)

under the radar

56.

Khi một chiến dịch truyền thông cố gắng vượt qua giới hạn, ta nói họ...

a)

draw the line

b)

play it safe

c)

toe the line

d)

push the envelope

57.

Thành ngữ nào nghĩa là hiểu ngụ ý, không chỉ lời nói trực tiếp?

a)

read between the lines

b)

keep a lid on it

c)

call a spade a spade

d)

talk at cross purposes

58.

Nếu một câu chuyện trở thành tiêu đề chính ở mọi nơi, dùng cụm nào?

a)

set the narrative

b)

hit the headlines

c)

make a point

d)

hold the floor

59.

Khi đội ngũ truyền thông cố giữ bí mật, họ đang...

a)

in the loop

b)

under the radar

c)

on the air

d)

up in arms

60.

Cụm nào mô tả việc kiểm soát nội dung và thông điệp của cuộc thảo luận?

a)

set the agenda

b)

break the ice

c)

change the subject

d)

take the floor

61.

Hai người nói về các mục tiêu khác nhau nên không hiểu nhau, đó là...

a)

talk turkey

b)

talk shop

c)

talk at cross purposes

d)

talk over someone

62.

Thành ngữ nào chỉ việc tiết lộ chuyện xấu của tổ chức?

a)

air dirty laundry

b)

close ranks

c)

keep a low profile

d)

sit on the fence

63.

Khi một kênh truyền hình dừng chương trình, họ sẽ...

a)

fill the airtime

b)

cut to the chase

c)

pull the plug

d)

hold the line

64.

Thành ngữ nào nói về việc khuấy động dư luận?

a)

make amends

b)

make a beeline

c)

make ends meet

d)

make waves

65.

Nếu một nguồn tin cố tình bóp méo dữ kiện, họ đang...

a)

give equal weight

b)

back up claims

c)

set the tone

d)

spin the story

66.

Trong truyền thông khủng hoảng, "keep a lid on it" nghĩa là gì?

a)

kiểm soát rò rỉ

b)

phóng đại thông tin

c)

đổi chủ đề

d)

đưa tin trực tiếp

67.

Cụm nào mô tả việc người dẫn chương trình nói liên tục, không cho người khác nói?

a)

hog the mic

b)

drop the mic

c)

open the floor

d)

hold the mic

68.

Trong các lựa chọn sau, đâu là cụm diễn tả việc cập nhật cho ai đó mọi diễn biến?

a)

keep someone posted

b)

leave someone hanging

c)

keep someone in the loop

d)

talk someone down

69.

Thành ngữ nào cắt bỏ phần rườm rà và đi thẳng tới nội dung chính?

a)

beat around the bush

b)

cut to the chase

c)

pad the segment

d)

build up suspense