wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề ôn tập cuối kỳ I - Tin học 12 (trích câu hỏi)

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Y học

c)

Hoá học

d)

Giao thông

2.

Hệ thống khuyến nghị tích hợp trên YouTube là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Khả năng nhận thức

3.

Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

4.

Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh

6.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp

7.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Học sâu

c)

Internet vạn vật

d)

Thị giác máy tính

8.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học.

c)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.

9.

Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

b)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.

c)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội.

d)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

10.

Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải.

c)

Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập.

d)

AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.

11.

Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

b)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.

c)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội.

d)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

12.

Chat GPT có khả năng học từ dữ liệu mới như thế nào?

a)

Học trực tiếp từ người dùng

b)

Học từ dữ liệu được cập nhật trong các phiên bản mới

c)

Học từ sách vở cũ

d)

Học từ các phần mềm diệt virus

13.

Tại sao Chat GPT cần được huấn luyện với một lượng lớn dữ liệu?

a)

Để có thể xử lý các lỗi hệ thống

b)

Để nâng cao khả năng hiểu và sinh ngôn ngữ

c)

Để giảm thời gian phản hồi

d)

Để cải thiện tốc độ truy cập internet

14.

Một trong các hạn chế của Chat GPT là gì?

a)

Không thể thực hiện các phép toán phức tạp

b)

Không thể hiểu ngữ nghĩa trong tất cả các ngữ cảnh

c)

Không thể sử dụng trong các ứng dụng di động

d)

Không thể tạo nội dung văn bản

15.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Modem

16.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub

b)

Wireless Access Point

c)

Switch

d)

Router

17.

Điểm khác nhau của switch và hub là gì?

a)

Hình dạng

b)

Số cổng

c)

Cách thức hoạt động

d)

Màu sắc

18.

Mạng cục bộ còn được gọi là

a)

mạng WAN

b)

mạng PAN

c)

mạng MAN

d)

mạng LAN

19.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch

b)

Bộ thu phát không dây

c)

Bộ định tuyến

d)

Bộ chia tín hiệu

20.

Wi‑Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện tử

b)

Sóng vô tuyến điện

c)

Sóng ánh sáng

d)

Sóng mang

21.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP

b)

Cổng WAN

c)

Cổng LAN

d)

Cổng AP

22.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,…

c)

Modem ADSL

d)

Modem quang

23.

Modem có nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Kết nối các mạng khác nhau

b)

Mã hoá dữ liệu truyền tải

c)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại

d)

Giám sát lưu lượng mạng

24.

Khi kết nối máy tính với một router bằng cáp mạng, đầu cáp nào sẽ được cắm vào cổng mạng của máy tính?

a)

Cổng USB

b)

Cổng HDMI

c)

Cổng Ethernet (RJ‑45)

d)

Cổng VGA

25.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?

a)

Giao thức HTTPS

b)

Giao thức TCP/IP

c)

Giao thức DNS

d)

Giao thức Ethernet

26.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ MAC

c)

Địa chỉ LAN

d)

Địa chỉ Server

27.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

28.

Giao thức quy định cách biểu diễn (mã hoá) các trang web là

a)

SNMP

b)

DNS

c)

HTTP

d)

DHCP

29.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv4 và IPv6

b)

IPv2 và IPv4

c)

IPv4 và IPv5

d)

IPv1 và IPv3

30.

Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền dữ liệu giữa máy chủ và máy khách trên web

b)

Kết nối các thiết bị mạng

c)

Quản lý địa chỉ IP

d)

Kiểm soát lưu lượng mạng

31.

Giao tiếp trong không gian mạng giúp mở rộng kết nối xã hội như thế nào?

a)

Không gian mạng cung cấp nhiều công cụ giao tiếp trực tuyến như hội nghị truyền hình, nhắn tin nhanh, thư điện tử, mạng xã hội, …

b)

Những người sống xa nhau có thể giao tiếp với nhau mọi lúc, mọi nơi, miễn là có kết nối mạng.

c)

Điện thoại video giúp con người gần nhau hơn khi không có điều kiện sống cùng nhau.

d)

Giúp xây dựng thương hiệu công nghiệp cá nhân hoặc doanh nghiệp bằng cách thông qua các kênh truyền thông xã hội, tạo ấn tượng tốt để thu hút khách hàng và bạn bè.

32.

Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy, tránh lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn thể hiện khía cạnh nào trong việc ứng xử văn hoá trong không gian mạng?

a)

Lịch sự

b)

Thấu hiểu

c)

Tôn trọng

d)

Hỗ trợ

33.

Phương án nào sau đây không là công cụ giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Mạng xã hội

b)

Hội nghị truyền hình

c)

Thư giấy

d)

FaceTime

34.

Em cần làm gì để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.

b)

Tự kiềm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.

c)

Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.

d)

Sử dụng ngôn từ và cách viết tục hứng.

35.

Khi tham một cuộc thảo luận trên mạng xã hội, em cần ứng xử như thế nào?

a)

Tự ý trao đổi thông tin riêng tư trong thư điện tử giữa hai người với bên thứ ba.

b)

Mặc quần áo lịch sự và không để lộ những vật dụng hoặc cảnh quan không phù hợp.

c)

Sử dụng ngôn từ khiêu khích khi không đồng tình với ý kiến của người khác.

d)

Nếu có ý kiến trái ngược, cần trao đổi một cách lịch sự trên tinh thần tôn trọng quan điểm của người khác.

36.

Cách tốt nhất em nên làm gì khi bị bắt nạt trên mạng?

a)

Nói lời xúc phạm trên mạng.

b)

Cố gắng quên đi và tiếp tục chịu đựng.

c)

Nhờ bố mẹ, thầy cô giáo giúp đỡ, tư vấn.

d)

Đe doạ người bắt nạt mình.

37.

Biểu hiện của việc nghiện trò chơi trực tuyến là:

a)

Thường xuyên cập nhật tin tức bản thân lên facebook.

b)

Tâm trạng dễ cáu gắt, lầm lì, ít nói.

c)

Thường xuyên xem điện thoại hay kiểm tra tin nhắn.

d)

Thường xuyên truy cập vào các mạng xã hội.

38.

Bạn An cứ khoảng 10 phút lại xem điện thoại hay kiểm tra tin nhắn trên mạng xã hội. Hành động của bạn An thuộc tác hại nào của người nghiện Internet?

a)

Thiếu giao tiếp với thế giới xung quanh.

b)

Khó tập trung vào công việc học tập.

c)

Tăng nguy cơ tham gia vào các vụ bắt nạt trên mạng.

d)

Dễ bị nghiện trò chơi trực tuyến.

39.

Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?

a)

Đoạn văn bản.

b)

Tiêu đề trang web.

c)

Tiêu đề văn bản.

d)

Một câu trích dẫn ngắn.

40.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm giữa cặp thẻ này.

b)

Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng có vai trò thông báo kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML.

c)

< br > là thẻ đơn.

d)

HTML không nhận biết kí tự xuống dòng (nhấn phím Enter) để kết thúc đoạn văn bản như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.

41.

HTML là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản.

b)

Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản.

c)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.

d)

Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản.

42.

Phần mở rộng của trang HTML là

a)

.htmlm.

b)

.html.

c)

.htl.

d)

.htm.

43.

Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng như thế nào?

a)

!-- chú thích --!

b)

< !-- chú thích -- >

c)

// chú thích

d)

{...chú thích...}

44.

Phương án nào sau đây là tên của một trang web soạn thảo HTML?

a)

Mozilla Firefox.

b)

w3schools.com.

c)

Spotify.

d)

Sublime Text.

45.

Phiên bản hiện tại của HTML là

a)

HTML4.

b)

HTML5.

c)

HTML6.

d)

HTML7.

46.

HTML là viết tắt của

a)

Hyperlinks and Text Markup Language.

b)

Home Tool Markup Language.

c)

Hyper Text Markup Language.

d)

Home Text Markup Language.

47.

Giá trị nào trong thuộc tính style dùng để định dạng phông chữ?

a)

font-size.

b)

font-style.

c)

font-type.

d)

font-family.

48.

Thuộc tính nào dùng để thiết lập định dạng văn bản như màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, kiểu chữ, căn lề, tạo khung,... cho một phần tử HTML?

a)

format.

b)

style.

c)

design.

d)

set.

49.

Trên trang HTML, giá trị màu sắc được sử dụng theo giá trị trong hệ màu nào?

a)

RBG.

b)

CMYK.

c)

RGB.

d)

RYB.

50.

Khi muốn thực hiện nhiều định dạng phông đồng thời, em ngăn cách các cặp tên:giá trị trong phần giá trị của thuộc tính bằng dấu gì?

a)

Dấu ";".

b)

Dấu ",".

c)

Dấu ".".

d)

Dấu cách.

51.

Để định dạng kiểu chữ đậm và chữ màu đỏ cho tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML”, em cần viết mã HTML như thế nào?

a)

< h1 style="color:red" >< em >Lịch sử phát triển của HTML< / em >< / h1 >.

b)

< h1 style="color:rgb(205, 0, 0)" >< b >Lịch sử phát triển của HTML< / b >< / h1 >.

c)

< p style="color:red" >< strong >Lịch sử phát triển của HTML< / strong >< / p >.

d)

< h1 style="color:red" >< strong >Lịch sử phát triển của HTML< / strong >< / h1 >.

52.

Để đưa tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML” ra giữa trang, em cần viết mã HTML như thế nào?

a)

< h1 style="text-align:center" >Lịch sử phát triển của HTML< / h1 >.

b)

< h1 style="text-position:center" >Lịch sử phát triển của HTML< / h1 >.

c)

< h1 style="vertical-align:center" >Lịch sử phát triển của HTML< / h1 >.

d)

< h1 style="text-decoration" >Lịch sử phát triển của HTML< / h1 >.

53.

Thẻ HTML nào được sử dụng để làm đậm văn bản về mặt hình thức?

a)

< strong >

b)

< b >

c)

< i >

d)

< e >

54.

Thẻ nào được dùng để gạch dưới văn bản trong HTML?

a)

< u >

b)

< ins >

c)

< underline >

d)

< mark >

55.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo chữ in nghiêng?

a)

< strong >

b)

< em >

c)

< b >

d)

< i >

56.

Thẻ HTML nào được sử dụng để làm nổi bật văn bản?

a)

< mark >

b)

< highlight >

c)

< strong >

d)

< em >

57.

Khi tạo danh sách, thuộc tính type được dùng để làm gì?

a)

Xác định giá trị bắt đầu đánh số, nhận giá trị là các số nguyên.

b)

Xác định kiểu danh sách.

c)

Xác định kiểu kí tự đầu dòng.

d)

Xác định kiểu đánh số, các kiểu đánh số là "1", "A", "a", "I" và "i".

58.

Thẻ HTML dùng để tạo các ô dữ liệu trong bảng là

a)

< td >

b)

< th >

c)

< table >

d)

< tr >

59.

Khi định dạng tạo khung bảng, thuộc tính nhờ độ_dày của thuộc tính con border trong thuộc tính style được đặt theo đơn vị nào?

a)

%

b)

px

c)

mm

d)

pt

60.

Cặp thẻ nào trong HTML dùng để tạo danh sách có thứ tự?

a)

< ul >< / ul >

b)

< i >< / i >

c)

< ol >< / ol >

d)

< a >< / a >

61.

Để gộp ô trong cột, em sử dụng thuộc tính nào?

a)

rowspan.

b)

colspan.

c)

colframe.

d)

rowsize.

62.

Để định dạng màu nền cho bảng, em sử dụng thuộc tính nào?

a)

background.

b)

color.

c)

bgcolor.

d)

tablecolor.

63.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Có hai loại URL chính là đường dẫn tuyệt đối và đường dẫn tương đối.

b)

Đường dẫn tương đối không yêu cầu giao thức hay tên miền mà chỉ cần tên đường dẫn.

c)

Các tệp có phần mở rộng .txt là các siêu văn bản.

d)

Siêu văn bản là loại văn bản mà nội dung của nó không chỉ chứa văn bản mà còn có thể chứa nhiều dạng dữ liệu khác như âm thanh, hình ảnh,...

64.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Liên kết ngoài sử dụng đường dẫn tương đối.

b)

Đường dẫn tương đối được sử dụng khi liên kết tới cùng tài liệu khác cùng trang web.

c)

Khi sử dụng liên kết trên mạng Internet (tài liệu không nằm trên máy chủ của mình), em cần phải sử dụng đường dẫn tương đối.

d)

Liên kết trong sử dụng đường dẫn tuyệt đối.

65.

Thẻ nào trong HTML được dùng để tạo liên kết?

a)

< b >

b)

< i >

c)

< a >

d)

< l >

66.

Trong trường hợp trang web liên kết tới thuộc thư mục khác và ở mức trên, ta sử dụng các kí tự nào khi viết đường dẫn?

a)

".."

b)

"../"

c)

"./"

d)

"/.."

67.

Thẻ HTML nào dùng để hiển thị ảnh trong trang web?

a)

< image >

b)

< pic >

c)

< img >

d)

< photo >

68.

Đoạn mã HTML dùng để tạo liên kết tới trang web https://www.google.com/ là

a)

< a url="https://www.google.com/" >Google< / a >.

b)

< a href="https://www.google.com/" >Google< / a >.

c)

< a link="https://www.google.com/" >Google< / a >.

d)

< a domain="https://www.google.com/" >Google< / a >.

69.

Khi tạo liên kết tới một vị trí cụ thể trong cùng trang web, em cần tạo phần tử HTML có thuộc tính gì tại vị trí được liên kết đến?

a)

Thuộc tính src.

b)

Thuộc tính target.

c)

Thuộc tính class.

d)

Thuộc tính id.

70.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Khi chèn ảnh, nên dùng đường dẫn tuyệt đối để tránh trường hợp tệp ảnh lưu trong máy tính bị lỗi.

b)

Thẻ < img > là thẻ đôi, dùng để thêm ảnh vào trang web.

c)

Khi chèn hình ảnh vào trang web, ta cần quan tâm tới dung lượng của tệp hình ảnh.

d)

PNG là định dạng tệp ảnh đồ hoạ vector.

71.

Thuộc tính nào của thẻ < img > được sử dụng kèm để cung cấp văn bản thay thế khi việc hiển thị ảnh bị lỗi?

a)

src.

b)

url.

c)

sizes.

d)

alt.

72.

Khi thiết lập kích thước cho ảnh bằng các thuộc tính width, height, kích thước hiển thị ảnh sẽ được tính bằng đơn vị gì?

a)

inch.

b)

mm.

c)

rem.

d)

px.

73.

Để chèn tệp âm thanh vào trang web, em sử dụng thẻ HTML nào?

a)

< sound >

b)

< music >

c)

< audio >

d)

< video >

74.

Em sử dụng thẻ HTML nào để tạo khung nội tuyến?

a)

< frame >

b)

< oframe >

c)

< aframe >

d)

< iframe >

75.

Để trình duyệt chạy video ngay khi hiển thị, em cần sử dụng thuộc tính nào cho thẻ < video >?

a)

autoplay.

b)

controls.

c)

poster.

d)

active.

76.

Phần tử fieldset của biểu mẫu được dùng để làm gì?

a)

Nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu.

b)

Nhập dữ liệu.

c)

Chỉ định cho trình duyệt tự động lấy dữ liệu người dùng đã nhập trước đây.

d)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu người dùng nhập vào.

77.

Phần tử nào của biểu mẫu xác định vùng nhập dữ liệu?

a)

name.

b)

label.

c)

textarea.

d)

input.

78.

Em sử dụng cặp thẻ HTML nào để tạo biểu mẫu?

a)

< table >< / table >

b)

< form >< / form >

c)

< iframe >< / iframe >

d)

< model >< / model >

79.

Để tham chiếu tới dữ liệu đã nhập khi thực hiện tính toán hay gửi tới máy chủ, em cần sử dụng thuộc tính nào của phần tử input?

a)

id.

b)

value.

c)

name.

d)

type.

80.

Để tạo các lựa chọn trong danh sách thả xuống, em sử dụng thẻ HTML nào trong phần tử < select >?

a)

choice.

b)

option.

c)

div.

d)

datalist.

81.

Thuộc tính nào của phần tử input giúp em tạo được form dưới đây?

a)

check.

b)

request.

c)

required.

d)

placeholder.