Font size
WorksheetsÔn tập bảng chữ cái tiếng hàn
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
아
a
ya
o
yo
어
yo
o
ya
a
여
yo
ya
yô
o
의
ưi
ư
i
ê
위
uy
uo
uê
u
Từ nào dưới đây phát âm là uê (chọn tất cả đáp án đúng)
웨
왜
외
와
oa
a
ô
o
에
ê
e
yê
ye
애
e
ê
yê
ye
얘
ye
yê
yu
ya
야
ya
yo
a
ye
오
ô
u
yu
yoo
요
yô
yu
ô
u
유
yu
yo
yô
ya
우
u
ô
o
a
예
yê
ye
yo
ya
으
ư
i
ưi
uy
이
i
ư
ưi
uê
워
uo
ưi
uy
uê
ㄱ
k/g
n
t/d
r/l
ㄴ
n
t/d
k/g
r/l
ㄷ
t/d
k/g
r/l
m
ㄹ
r/l
n
m
k/g
ㅁ
m
n
h
b
ㅂ
b
s
p'
pp
ㅅ
s
ss
b
p'
ㅇ
ng
h
m
n
ㅈ
ch
tr'
pp
t/d
ㅊ
tr'
ch
p'
b
ㅋ
k/h
kh
ch
tr'
ㅌ
th
tr'
kh
ch
ㅍ
p'
b
ch
pp
ㅎ
h
ch
kh
th
ㄲ
kk
tt
jj
pp
ㄸ
tt
jj
pp
kk
ㅃ
jj
pp
ss
kk
ㅆ
ss
jj
pp
kk
ㅉ
jj
pp
tt
kk
Dưới đây đâu là patchim [t]
ㄷ,ㅅ,ㅊ,ㅈ,ㅎ,ㅌ,ㅆ
ㄱ,ㄲ,ㅋ
ㅂ,ㅍ
Dưới đây đâu là patchim [k]
ㄱ,ㄲ,ㅋ
ㅂ,ㅍ
ㄷ,ㅅ,ㅊ,ㅈ,ㅎ,ㅌ,ㅆ
Dưới đây đâu là patchim [L]
ㄹ
ㅁ
ㄴ
ㅇ
Dưới đây đâu là patchim [n]
ㄹ
ㅁ
ㄴ
ㅇ
Dưới đây đâu là patchim [m]
ㄹ
ㅁ
ㄴ
ㅇ
Dưới đây đâu là patchim [ng]
ㄹ
ㅁ
ㄴ
ㅇ
Dưới đây đâu là patchim [p]
ㅂ,ㅍ
ㄱ,ㄲ,ㅋ
ㄷ,ㅅ,ㅊ,ㅈ,ㅎ,ㅌ,ㅆ
Phụ âm/Patchim ㄵ đọc là?
ㄴ
ㅈ
Phụ âm/Patchim ㄶ đọc là?
ㄴ
ㅈ
Phụ âm/Patchim ㄼ đọc là?
ㄹ
ㅂ
Phụ âm/Patchim ㅄ đọc là?
ㅅ
ㅂ
Phụ âm/Patchim ㄺ đọc là?
ㄹ
ㄱ
Phụ âm/Patchim ㄻ đọc là?
ㄹ
ㅁ
