Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bảng chữ cái tiếng hàn

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

아

a)

a

b)

ya

c)

o

d)

yo

2.

어

a)

yo

b)

o

c)

ya

d)

a

3.

여

a)

yo

b)

ya

c)

yô

d)

o

4.

의

a)

ưi

b)

ư

c)

i

d)

ê

5.

위

a)

uy

b)

uo

c)

uê

d)

u

6.

Từ nào dưới đây phát âm là uê (chọn tất cả đáp án đúng)

a)

웨

b)

왜

c)

외

7.

와

a)

oa

b)

a

c)

ô

d)

o

8.

에

a)

ê

b)

e

c)

yê

d)

ye

9.

애

a)

e

b)

ê

c)

yê

d)

ye

10.

얘

a)

ye

b)

yê

c)

yu

d)

ya

11.

야

a)

ya

b)

yo

c)

a

d)

ye

12.

오

a)

ô

b)

u

c)

yu

d)

yoo

13.

요

a)

yô

b)

yu

c)

ô

d)

u

14.

유

a)

yu

b)

yo

c)

yô

d)

ya

15.

우

a)

u

b)

ô

c)

o

d)

a

16.

예

a)

yê

b)

ye

c)

yo

d)

ya

17.

으

a)

ư

b)

i

c)

ưi

d)

uy

18.

이

a)

i

b)

ư

c)

ưi

d)

uê

19.

워

a)

uo

b)

ưi

c)

uy

d)

uê

20.

ㄱ

a)

k/g

b)

n

c)

t/d

d)

r/l

21.

ㄴ

a)

n

b)

t/d

c)

k/g

d)

r/l

22.

ㄷ

a)

t/d

b)

k/g

c)

r/l

d)

m

23.

ㄹ

a)

r/l

b)

n

c)

m

d)

k/g

24.

ㅁ

a)

m

b)

n

c)

h

d)

b

25.

ㅂ

a)

b

b)

s

c)

p'

d)

pp

26.

ㅅ

a)

s

b)

ss

c)

b

d)

p'

27.

ㅇ

a)

ng

b)

h

c)

m

d)

n

28.

ㅈ

a)

ch

b)

tr'

c)

pp

d)

t/d

29.

ㅊ

a)

tr'

b)

ch

c)

p'

d)

b

30.

ㅋ

a)

k/h

b)

kh

c)

ch

d)

tr'

31.

ㅌ

a)

th

b)

tr'

c)

kh

d)

ch

32.

ㅍ

a)

p'

b)

b

c)

ch

d)

pp

33.

ㅎ

a)

h

b)

ch

c)

kh

d)

th

34.

ㄲ

a)

kk

b)

tt

c)

jj

d)

pp

35.

ㄸ

a)

tt

b)

jj

c)

pp

d)

kk

36.

ㅃ

a)

jj

b)

pp

c)

ss

d)

kk

37.

ㅆ

a)

ss

b)

jj

c)

pp

d)

kk

38.

ㅉ

a)

jj

b)

pp

c)

tt

d)

kk

39.

Dưới đây đâu là patchim [t]

a)

ㄷ,ㅅ,ㅊ,ㅈ,ㅎ,ㅌ,ㅆ

b)

ㄱ,ㄲ,ㅋ

c)

ㅂ,ㅍ

40.

Dưới đây đâu là patchim [k]

a)

ㄱ,ㄲ,ㅋ

b)

ㅂ,ㅍ

c)

ㄷ,ㅅ,ㅊ,ㅈ,ㅎ,ㅌ,ㅆ

41.

Dưới đây đâu là patchim [L]

a)

ㄹ

b)

ㅁ

c)

ㄴ

d)

ㅇ

42.

Dưới đây đâu là patchim [n]

a)

ㄹ

b)

ㅁ

c)

ㄴ

d)

ㅇ

43.

Dưới đây đâu là patchim [m]

a)

ㄹ

b)

ㅁ

c)

ㄴ

d)

ㅇ

44.

Dưới đây đâu là patchim [ng]

a)

ㄹ

b)

ㅁ

c)

ㄴ

d)

ㅇ

45.

Dưới đây đâu là patchim [p]

a)

ㅂ,ㅍ

b)

ㄱ,ㄲ,ㅋ

c)

ㄷ,ㅅ,ㅊ,ㅈ,ㅎ,ㅌ,ㅆ

46.

Phụ âm/Patchim ㄵ đọc là?

a)

ㄴ

b)

ㅈ

47.

Phụ âm/Patchim ㄶ đọc là?

a)

ㄴ

b)

ㅈ

48.

Phụ âm/Patchim ㄼ đọc là?

a)

ㄹ

b)

ㅂ

49.

Phụ âm/Patchim ㅄ đọc là?

a)

ㅅ

b)

ㅂ

50.

Phụ âm/Patchim ㄺ đọc là?

a)

ㄹ

b)

ㄱ

51.

Phụ âm/Patchim ㄻ đọc là?

a)

ㄹ

b)

ㅁ