wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[TV-NP] BÀI 1 2 3

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
독일
a)
Hàng ngày
b)
Độc nhất
c)
Nước Đức
d)
Nước Nga
2.
일본
a)
Nước Nhật
b)
Dược sĩ
c)
Nội trợ
d)
Nước Anh
3.
호주
a)
Cục tẩy
b)
Bản đồ
c)
Thái Lan
d)
Nước Úc
4.
인도
a)
Bản đồ
b)
Ấn Độ
c)
sữa
d)
Học sinh
5.
교사
a)
Giáo viên
b)
Nội trợ
c)
Dược sĩ
d)
Bác sĩ
6.
공무원
a)
Nhân viên công ty
b)
Nhân viên ngân hàng
c)
Công chức
d)
Lái xe
7.
주부
a)
Cặp sách
b)
Cửa sổ
c)
Học sinh
d)
Nội trợ
8.
의사
a)
Dược sĩ
b)
Bác sĩ
c)
Cái ghế
d)
Cái bàn
9.
운전기사
a)
Phóng viên
b)
Hướng dẫn viên du lịch
c)
Giáo viên
d)
Lái xe
10.
안녕히 가세요
a)
Tạm biệt(ở lại bình an)
b)
Tạm biệt (đi về bình an)
11.
안녕히 계세요
a)
Tạm biệt (ở lại bình an)
b)
Tạm biệt (đi về bình an)
12.
반갑습니다
a)
Lần đầu được gặp
b)
Rất vui được gặp
13.
입니다 phát âm như thế nào
a)
임미다
b)
임니다
14.
우체국
a)
Bưu điện
b)
Nhà sách
c)
Phòng nghỉ
d)
Văn phòng
15.
가게
a)
Từ điển
b)
Đi
c)
Cửa hàng
d)
Bẳng
16.
사무실
a)
Nhà ăn
b)
Bệnh viện
c)
Bưu điện
d)
Văn phòng
17.
극장
a)
Bộ phim
b)
Ngân hàng
c)
Nhà hát/rạp chiếu phim
d)
Thư viện
18.
동아리방
a)
Nhà thi đấu thể thao
b)
Phòng sinh hoạt CLB
c)
Trung tâm thương mại
d)
Trường học
19.
운동장
a)
Sân vận động
b)
Giảng đường nhỏ
c)
Phòng học
d)
Giảng đường lớn
20.
서점
a)
Đồng hồ
b)
Từ điển
c)
Thư viện
d)
Hiệu sách
21.
체육관
a)
Sân vận động
b)
nhà thể chất
c)
Phòng hội thảo
d)
Phòng học ngoại ngữ
22.
책상
a)
Sách
b)
Vở
c)
Cái bàn
d)
Cái ghế
23.
가방
a)
Bút
b)
Sách
c)
Máy tính
d)
Cặp sách
24.
지우개
a)
Cục tẩy
b)
Bản đồ
c)
Cửa sổ
d)
Hiệu thuốc
25.
지도
a)
Bản đồ
b)
Cục tẩy
c)
Bút
d)
thú vị
26.
빌통
a)
Bút
b)
Hộp bút
c)
Bảng
d)
Cặp sách
27.
a)
Cửa sổ
b)
Nước
c)
Cửa ra vào
d)
Vật
28.
시계
a)
Nhà ăn
b)
Mua
c)
Văn phòng
d)
Đồng hồ
29.
가다
a)
Đến
b)
Cửa hàng
c)
Ngủ
d)
đi
30.
읽다
a)
Nghe
b)
Nói chuyện
c)
Đọc
d)
Làm việc
31.
듣다
a)
Nhìn, xem
b)
Nghe
c)
Đọc
d)
Ăn
32.
보다
a)
Nhìn, xem
b)
Học
c)
Gặp gỡ
d)
Bánh mì
33.
쉬다
a)
Mua
b)
Nghỉ ngơi
c)
Uống
d)
Báo chí
34.
공부하다
a)
Thích
b)
Nhìn xem
c)
Học
d)
Làm việc
35.
작다
a)
nhỏ
b)
Ít
c)
To
d)
Nhiều
36.
적다
a)
Nhỏ
b)
To
c)
Nhiều
d)
ít
37.
나쁘다
a)
Tốt, đẹp, thích
b)
thú vị
c)
Xấu, tồi
d)
Không thú vị
38.
a)
Bạn bè
b)
Cà phê
c)
Sữa
d)
Trà
39.
음악
a)
Âm nhạc
b)
Phim
c)
Bánh mì
d)
Báo chí
40.
우유
a)
Cà phê
b)
Sữa
c)
Ủ rũ
d)
Bạn bè
41.
무엇
a)
Nào
b)
Ở đâu
c)
Khi nào
d)
Cái gì
42.
어디
a)
Ở đâu
b)
Khi nào
c)
Cái gì
d)
Ai
43.
언제
a)
Ai
b)
Ở đâu
c)
Khi nào
d)
Cái gì
44.
여기-거기-저기
a)
Đại từ chỉ đồ vật
b)
Đại từ chỉ vị trí
45.
이것-그것-저것
a)
Đại từ chỉ đồ vật
b)
Đại từ chỉ vị trí
46.
이/가 아닙니다
a)
Không phải là
b)
Có cái gì ở đâu đó
47.
에서
a)
Tiểu từ tân ngữ
b)
Tiểu từ trạng ngữ
c)
Tiểu từ chủ ngữ
48.
을/를
a)
Tiểu từ tân ngữ
b)
Tiểu từ trạng ngữ
c)
Tiểu từ chủ ngữ
49.

학교 phát âm như thế nào?

a)

[학꾜]

b)

[핚꾜]

50.

많다 + ㅂ/습니다 = ?

a)

많습니다

b)

만흡니다