Font size
WorksheetsHàng Hóa P1
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Chọn phương án đúng: Hàng hóa được hiểu là:
Tất cả sản phẩm được sản xuất ra
Sản phẩm dùng để trao đổi, mua bán trên thị trường
Sản phẩm phục vụ tiêu dùng cá nhân
Tài nguyên thiên nhiên
Chọn phương án đúng: Thuộc tính cơ bản của hàng hóa bao gồm:
Giá trị sử dụng và giá trị trao đổi
Giá trị và chất lượng
Công dụng và bao bì
Nhãn mác và xuất xứ
Chọn phương án đúng: Phân loại hàng hóa theo tính chất vật lý không bao gồm:
Hàng rắn
Hàng lỏng
Hàng khí
Hàng kỹ thuật số
Chọn phương án đúng: Vai trò của hàng hóa trong thương mại quốc tế là:
Thúc đẩy trao đổi, lưu thông hàng hóa
Quyết định chính sách tiền tệ
Điều tiết dân số
Thay thế hoàn toàn dịch vụ
Chọn phương án đúng: Giá trị sử dụng của hàng hóa thể hiện ở:
Khả năng trao đổi
Công dụng thỏa mãn nhu cầu con người
Giá bán trên thị trường
Chi phí sản xuất
Chọn phương án đúng: Hàng hóa trong lưu thông phải đáp ứng điều kiện nào?
Có thương hiệu
Có giá trị sử dụng và giá trị trao đổi
Có bao bì đẹp
Có nhãn mác quốc tế
Chọn phương án đúng: Phân loại hàng hóa theo nguồn gốc không bao gồm:
Hàng nông sản
Hàng công nghiệp
Hàng dịch vụ
Hàng thủy sản
Chọn phương án đúng: Hàng hóa là đối tượng trực tiếp của hoạt động nào?
Sản xuất
Thương mại
Quản lý nhà nước
Giáo dục
Chọn phương án đúng: Thuộc tính nào không phải đặc điểm của hàng hóa?
Có thể trao đổi
Thỏa mãn nhu cầu
Luôn có hình thái vật chất
Có giá trị
Chọn phương án đúng: Chất lượng hàng hóa được hiểu là:
Giá bán của hàng
Mức độ đáp ứng yêu cầu sử dụng
Nơi sản xuất
Phương thức vận chuyển
Chọn phương án đúng: Hàng hóa hữu hình là:
Dịch vụ
Phần mềm
Máy móc thiết bị
Quyền sở hữu
Chọn phương án đúng: Hàng hóa vô hình thường là:
Dầu mỏ
Quặng
Dịch vụ, bản quyền
Thép
Chọn phương án đúng: Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị trao đổi của hàng hóa là:
Màu sắc
Thời tiết
Quan hệ cung – cầu
Bao bì
Chọn phương án đúng: Hàng hóa trong thương mại quốc tế chịu sự điều chỉnh của:
Luật quốc tế và luật quốc gia
Luật dân sự
Luật hình sự
Luật lao động
Chọn phương án đúng: Một sản phẩm có giá trị sử dụng cao nhưng không được đưa ra trao đổi trên thị trường thì:
Không phải hàng hóa
Là hàng hóa vô hình
Là hàng hóa đặc biệt
Là hàng hóa hạn chế
Chọn phương án đúng: Yếu tố nào quyết định hàng hóa trở thành đối tượng của thương mại quốc tế?
Nguồn gốc tự nhiên
Khả năng lưu thông và trao đổi qua biên giới
Giá trị sử dụng
Chất lượng
Chọn phương án đúng: Giá trị trao đổi của hàng hóa biến động chủ yếu do:
Chất lượng
Công dụng
Cung – cầu thị trường
Nguồn gốc xuất xứ
Chọn phương án đúng: Một hàng hóa có giá trị sử dụng giống nhau nhưng giá trị trao đổi khác nhau là do:
Hình thái vật chất
Điều kiện thị trường và chi phí sản xuất
Bao bì
Màu sắc
Chọn phương án đúng: Trong thương mại quốc tế, hàng hóa chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi yếu tố nào?
Luật quốc gia
Tập quán thương mại quốc tế
Công nghệ
Nhân lực
Chọn phương án đúng: Hàng hóa có thể trở thành đối tượng bảo hiểm khi:
Có giá trị sử dụng
Có rủi ro trong lưu thông
Có bao bì
Có xuất xứ rõ ràng
Chọn phương án đúng: Hàng hóa càng dễ tiêu chuẩn hóa thì:
Càng khó giao dịch
Càng thuận lợi cho thương mại quốc tế
Càng ít được trao đổi
Càng dễ hư hỏng
Chọn phương án đúng: Yếu tố nào không trực tiếp cấu thành hàng hóa?
Giá trị sử dụng
Giá trị trao đổi
Hoạt động vận chuyển
Khả năng thỏa mãn
Chọn phương án đúng: Xuất xứ hàng hóa là:
Nơi hàng hóa được tiêu thụ
Nơi hàng hóa được vận chuyển
Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi hàng hóa được sản xuất hoặc gia công cơ bản
Nơi đặt trụ sở doanh nghiệp
Chọn phương án đúng: Mục đích chính của việc xác định xuất xứ hàng hóa là:
Tính cước vận tải
Áp dụng thuế, ưu đãi thương mại và phòng vệ thương mại
Hệ thống HS (Harmonized System) do tổ chức nào ban hành?
WTO
IMF
WCO
UNDP
Mã HS quốc tế có bao nhiêu chữ số?
4 số
6 số
8 số
10 số
Quy tắc "xuất xứ thuần túy" áp dụng cho hàng:
Gia công nhiều nước
Được sản xuất hoàn toàn tại một quốc gia
Lắp ráp nhiều linh kiện
Nhập khẩu rồi tái xuất
C/O là viết tắt của:
Cargo Order
Certificate of Origin
Customs Order
Cargo Origin
Mục đích chính của C/O là:
Chứng minh số lượng hàng
Chứng minh xuất xứ hàng hóa
Chứng minh chất lượng
Chứng minh giá trị
HS là hệ thống phân loại hàng hóa dựa trên:
Giá trị
Trọng lượng
Tính chất và công dụng
Màu sắc
Hai chữ số đầu của mã HS thể hiện:
Chương
Nhóm
Phân nhóm
Mặt hàng
Mã HS giúp cho hoạt động nào sau đây?
Xác định thuế suất
Xác định phương tiện vận tải
Xác định hãng tàu
Xác định kho bãi
Quy tắc chuyển đổi mã HS (CTC) dùng để:
Xác định giá bán
Xác định xuất xứ
Kiểm tra chất lượng
Kiểm tra số lượng
Hệ thống HS được sử dụng thống nhất ở:
Một số quốc gia
Các nước ASEAN
Hầu hết các quốc gia trên thế giới
Chỉ các nước phát triển
HS được cập nhật định kỳ khoảng:
3 năm
5 năm
10 năm
15 năm
Việc phân loại sai mã HS có thể dẫn đến:
Chậm giao hàng
Truy thu thuế và xử phạt
Giảm chất lượng hàng
Hỏng hàng
Một sản phẩm được gia công ở nhiều quốc gia, xuất xứ được xác định dựa vào:
Quốc gia xuất khẩu
Quốc gia nhập khẩu
Công đoạn gia công cơ bản nhất
Nơi đóng gói
Quy tắc CTC được áp dụng khi:
Hàng thuần túy
Hàng không qua gia công
Hàng có nhiều nguyên liệu từ các nước khác nhau
Hàng tái xuất
Mã HS có ý nghĩa quan trọng nhất trong:
Xác định xuất xứ
Xác định thuế suất và chính sách quản lý
Xác định phương thức thanh toán
Xác định thời gian giao hàng
Việc phân loại sai mã HS thường dẫn đến rủi ro nào lớn nhất?
Chậm giao hàng
Truy thu thuế và xử phạt
Hư hỏng hàng
Mất uy tín với khách hàng
Mã HS 6 số đảm bảo:
Thống nhất trong từng quốc gia
Thống nhất ở cấp độ quốc tế
Thống nhất trong ASEAN
Thống nhất trong WTO
Trong thương mại tự do, vai trò của xuất xứ hàng hóa là:
Tăng chi phí
Xác định ưu đãi thuế quan
Kiểm soát chất lượng
Giảm cạnh tranh
HS không phản ánh trực tiếp yếu tố nào?
Công dụng
Tính chất hàng hóa
Giá trị hàng hóa
Mức độ gia công
Khi HS được sửa đổi, doanh nghiệp cần làm gì?
Không cần thay đổi
Cập nhật mã để khai báo đúng
Chỉ cập nhật khi bị kiểm tra
Chỉ áp dụng cho hàng xuất khẩu
Biện pháp SPS chủ yếu nhằm bảo vệ điều gì?
Thị trường nội địa
Sức khỏe con người, động vật và thực vật
Lợi nhuận doanh nghiệp
Giá cả thị trường
SPS thường áp dụng cho loại hàng hóa nào?
Máy móc
Dệt may
Thực phẩm, nông sản, thủy sản
Đồ điện tử
Tổ chức quốc tế đưa ra chuẩn mực SPS gồm:
WTO
FAO/WHO – Codex Alimentarius
IMF
UNDP
Giới hạn dư lượng thuốc BVTV MRL thuộc loại biện pháp nào?
TBT
SPS
Thuế quan
Hạn ngạch
Chứng thư kiểm dịch động vật thực vật (Phytosanitary certificate) dùng cho:
Điện thoại
Sắt thép
Gạo, trái cây, thịt, thủy sản
Mỹ phẩm
Mục tiêu chính của TBT là:
Ngăn nhập khẩu
Bảo vệ người tiêu dùng và môi trường
Tăng thuế nhập khẩu
Ổn định tỷ giá
Quy định về ghi nhãn bắt buộc thuộc loại biện pháp:
SPS
TBT
Thuế quan
Hạn chế định lượng
Tiêu chuẩn kỹ thuật ISO 22000 thuộc nhóm:
SPS
TBT
Thuế
Hạn ngạch
Yêu cầu HACCP đối với doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm là thuộc:
TBT
SPS
Thuế VAT
C/O
Kiểm tra bao bì đóng gói, vật liệu tiếp xúc thực phẩm (FMCG packaging) thuộc:
Hạn ngạch nhập khẩu
Biện pháp thuế
TBT
SPS
Cơ quan chịu trách nhiệm điều phối SPS tại Việt Nam là:
Bộ Công Thương
Bộ NN&PTNT
Bộ Y tế
Cả B và C
Giấy chứng nhận ATTP đối với cơ sở sản xuất được yêu cầu nhằm:
Quản lý thuế
Kiểm soát rủi ro ô nhiễm thực phẩm
Quản lý doanh thu
Tăng giá hàng hóa
Sự khác nhau cơ bản giữa SPS và TBT:
SPS thiên về sức khỏe; TBT thiên về tiêu chuẩn – kỹ thuật
SPS thiên về kỹ thuật; TBT thiên về sức khỏe
SPS là thuế mới
TBT chỉ áp dụng cho nông sản
Quy định “truy xuất nguồn gốc thực phẩm” thuộc loại:
SPS
TBT
Thuế nhập khẩu
Quản lý hải quan
Tại EU, hệ thống cảnh báo nhanh thực phẩm và thức ăn chăn nuôi gọi là:
RASFF
HACCP
CODEX
GATT
Một lô thanh long xuất sang EU bị cảnh báo vì dư lượng thuốc BVTV vượt mức. Đây là vấn đề thuộc:
TBT
SPS
Hạn ngạch
Thuế nhập khẩu
Nhật Bản từ chối nhập thủy sản Việt Nam do cơ sở không có chứng nhận HACCP. Đây là:
Hàng rào SPS
Hàng rào TBT
Thuế cao
C/O không hợp lệ
Mỹ yêu cầu nhà máy phải có hệ thống kiểm soát kim loại trong thực phẩm (metal detector). Đây là:
SPS
TBT
Thuế
Bao bì
Doanh nghiệp xuất khẩu gạo phải cung cấp hồ sơ vùng trồng + mã số cơ sở đóng gói. Đây là:
TBT
SPS
Thuế suất ưu đãi
Chính sách thương hiệu
Lô tôm đông lạnh được yêu cầu kiểm tra E.coli & Salmonella. Đây là:
Thuế nhập khẩu
TBT
SPS
C/O
Biện pháp SPS của WTO được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào?
Minh bạch
Khoa học
Tự do hóa thương mại
Giảm thuế
“Equivalent measure – Biện pháp tương đương” trong SPS nghĩa là:
Hai nước có hệ thống giống nhau
Biện pháp khác nhau nhưng đảm bảo mức độ an toàn tương đương
Quy định phải giống 100%
Nước nhập khẩu luôn ưu tiên biện pháp của mình
Đối tượng của SPS không bao gồm:
Dư lượng thuốc BVTV
Kiểm dịch thực vật
Ghi nhãn hàng hóa
Vệ sinh thú y
Codex đưa ra tiêu chuẩn cho:
Dệt may
Thực phẩm
Thuế quan
Đầu tư
MRL là quy định quan trọng trong SPS dùng để:
Kiểm soát hạn ngạch
Kiểm soát dư lượng hóa chất
Xác định giá trị hải quan
Tính thuế nhập khẩu
Phytosanitary Certificate (PC) do cơ quan nào cấp ở Việt Nam?
Bộ KHCN
Hải quan
Cục BVTV – Bộ NN&PTNT
Bộ Công Thương
Kiểm dịch động vật tập trung vào:
Kiểm tra C/O
Kiểm soát mầm bệnh từ động vật
Giá trị hải quan
Nhãn mác
Trong SPS, nguyên tắc “regionalization” nghĩa là:
Chỉ nhập từ khu vực được coi là an toàn dịch bệnh
Miễn thuế cho khu vực
Mỗi vùng phải có C/O riêng
Chỉ áp dụng cho EU
“Risk Analysis” trong SPS gồm 3 bước, ngoại trừ:
Risk assessment
Risk management
Risk communication
Risk finance
Một sản phẩm nông sản vào EU bị RASFF cảnh báo. Đây thuộc:
SPS
TBT
Thuế
Logistics
TBT bao gồm:
Quy chuẩn – tiêu chuẩn – thử nghiệm – chứng nhận
Thuế suất
C/O
Kiểm dịch
TBT không áp dụng cho:
Điện tử
Xe hơi
Nông sản
Kiểm dịch sâu bệnh
Tiêu chuẩn là:
Bắt buộc
Tự nguyện
Quy chuẩn kỹ thuật là:
Khuyến nghị
Bắt buộc
Doanh nghiệp tự tùy chọn
Chỉ dùng xuất khẩu
ISO 22000 thuộc loại:
Tiêu chuẩn về ATTP
Thuế VAT
C/O form A
Kiểm dịch
Kiểm tra hiệu suất, tiêu thụ năng lượng của thiết bị điện tử là:
SPS
TBT
Thuế
Chứng từ
Chứng nhận CE Mark thuộc hệ thống:
EU – TBT
Mỹ – SPS
ASEAN – Thuế
Trung Quốc – SPS
GMP trong sản xuất thực phẩm có nghĩa:
Good Manufacturing Practice
Global Management Procedure
General Material Processing
Good Measurement Principle
Các nước nhập khẩu áp dụng TBT nhằm:
Bảo vệ an toàn người tiêu dùng
Ngăn doanh nghiệp xuất khẩu
Tăng thuế
Đơn giản hóa thương mại
Đối với thực phẩm chức năng, yêu cầu chứng minh hiệu quả sản phẩm thuộc:
Thuế quan
SPS
TBT
Logistics
FSMA của Mỹ áp dụng chủ yếu cho:
Tập đoàn lớn
Thực phẩm tiêu thụ ở Mỹ
Hàng hoá phi thực phẩm
Nguyên liệu gỗ
Nguyên tắc quan trọng của HACCP là:
Kiểm soát điểm tới hạn
Giảm thuế
Tăng sản lượng
Kiểm tra bao bì
Truy xuất nguồn gốc yêu cầu doanh nghiệp phải:
Lưu trữ hồ sơ chuỗi cung ứng
Giảm chi phí
Thay đổi bao bì
Nhập khẩu mới
Nước nhập khẩu yêu cầu thông tin vùng trồng và cơ sở đóng gói nhằm:
Marketing
Đảm bảo kiểm soát dịch bệnh & dư lượng
Thu thêm phí
Tăng giá trị hải quan
Ngưỡng vi sinh Salmonella “0 CFU/25g” nghĩa là:
Cho phép một ít vi khuẩn
Không được phép tồn tại
Tùy nước nhập khẩu
Chỉ áp dụng thủy sản
Chỉ thị 852/2004/EC của EU liên quan đến:
Bao bì tái chế
Vệ sinh an toàn thực phẩm
Thuế vs Logistic
Hạn ngạch
Lô hàng thực phẩm đông lạnh bị yêu cầu kiểm tra nhiệt độ lõi. Đây thuộc:
TBT
SPS
Thuế
Vận tải
Đối với thực phẩm nhập khẩu, nước nhập khẩu thường yêu cầu:
Hồ sơ ATTP + kiểm dịch + chứng nhận liên quan
Mỗi nước 1 giá
Tất cả miễn kiểm
Không cần hồ sơ
Các lô hàng bị cảnh báo RASFF thường bị áp dụng:
Tăng tần suất kiểm tra
Miễn kiểm
Giảm thuế
Tự động thông quan
Kiểm soát hóa chất bảo quản phụ gia là:
SPS
TBT
ATTP
Cả A và C
Cá tra vào Mỹ bị phát hiện nhiễm Trifluralin. Đây là:
Thuế
SPS
TBT
Thủ tục hải quan
EU yêu cầu kiểm nghiệm Ochratoxin A đối với cà phê. Đây là:
TBT
SPS – độc tố vi nấm
Thuế
Chứng từ vận tải
Trung Quốc yêu cầu gắn mã QR truy xuất vùng trồng. Đây là:
SPS
TBT
Thuế
Thuận lợi hóa thương mại
Lô thịt bò đông lạnh bị giữ lại do nhiệt độ container vượt chuẩn. Nguyên nhân thuộc:
SPS + kiểm soát chuỗi lạnh
TBT
C/O
Chính sách thương hiệu
Hệ thống “pre-border control” trong nhập khẩu nghĩa là:
Kiểm tra trước khi hàng đến biên giới
Miễn thuế
Công bố chất lượng
Giảm tiêu chuẩn
Nước nhập khẩu yêu cầu nhà máy phải có các chứng nhận như BRC, IFS. Đây là:
TBT
SPS
Thuế
Logistics
Việc áp mức kiểm tra 100% lô hàng là do:
Vi phạm nhiều lần
Giá rẻ
Không cạnh tranh
Hết hạn visa
Một sản phẩm đồ uống yêu cầu kiểm tra BPA ở bao bì. Đây là:
SPS
TBT
Thuế
Vận tải
FSMA yêu cầu doanh nghiệp nước ngoài phải có:
FSVP – đại diện tại Mỹ
Nhà máy tại Mỹ
C/O
Bảo hiểm
Nhật Bản yêu cầu kiểm soát Ethephon đối với trái cây chín. Đây là:
TBT
SPS
Thuế
Logistic
Australia yêu cầu kiểm soát nấm Monilinia fructicola đối với trái cây hạch. Đây là:
Kiểm dịch (SPS)
TBT
Thuế
Danh mục cấm
EU yêu cầu báo cáo đánh giá nguy cơ (Risk Assessment Report) đối với phụ gia mới. Đây là:
SPS
TBT
Thuế
Logistics
Trường hợp nước nhập khẩu cho phép áp dụng “biện pháp linh hoạt” nếu doanh nghiệp chứng minh kiểm soát tốt: thuộc nguyên tắc:
Equivalence
Harmonization
MFN
Transparency
Quy định về kích thước – độ dày – độ bền bao bì liên quan đến:
TBT
SPS
Thuế
C/O
Hệ thống kiểm soát Salmonella đối với thịt gà của Mỹ là:
PRT
HACCP
FSIS Performance Standards
ISO 9001
Singapore yêu cầu kiểm soát 3-MCPD trong dầu ăn. Đây là:
Thuế
SPS
TBT – chất gây hại
Logistics
“Transparency obligation” trong SPS-TBT yêu cầu:
Công khai quy định và thủ tục
Giảm thuế
Miễn kiểm hàng rủi ro
Chỉ dùng tiêu chuẩn quốc gia
Một nước cấm nhập khẩu thịt vì dịch bệnh chưa được kiểm soát. Đây là:
SPS – bảo vệ sức khỏe
TBT
Thuế
GATT không cho phép
Để giảm rủi ro cảnh báo SPS/TBT, doanh nghiệp cần:
Kiểm soát vùng nguyên liệu + HACCP + truy xuất + test độc lập
Giảm giá bán
Tăng số lượng
Đổi bao bì
Khi doanh nghiệp bị RASFF border rejection, bước nên làm đầu tiên là:
Điều tra nguyên nhân + kiểm soát lại quy trình
Xuất lại ngay
Khiếu nại
Chuyển sang nước khác
Container dùng trong vận chuyển hàng hóa nhằm mục đích chính nào sau đây?
Giảm chi phí sản xuất
Thuận tiện xếp dỡ và bảo quản hàng
Tăng trọng lượng hàng
Tăng thuế nhập khẩu
Container 20 feet có ký hiệu là:
FEU
TEU
CBM
DWT
Hàng container phù hợp nhất với loại hàng nào?
Hàng rời khối lượng lớn
Hàng lỏng số lượng lớn
Hàng đóng gói, hàng bách hóa
Hàng siêu trường siêu trọng
Container khô (Dry container) dùng cho:
Hàng lỏng
Hàng đông lạnh
Hàng bách hóa thông thường
Hàng nguy hiểm
Container lạnh cần duy trì yếu tố nào?
Áp suất
Nhiệt độ
Độ cao
Độ rung
Container Open Top phù hợp với:
Hàng nhẹ
Hàng quá chiều cao
Hàng đông lạnh
Hàng lỏng
Ưu điểm lớn nhất của hàng container là:
Giá cước cao
Giảm tổn thất và mất mát
Tăng thời gian vận chuyển
Giảm trọng lượng hàng
Hàng container thường được đóng gói dưới dạng:
Bao rời
Kiện, thùng, pallet
Dạng bột
Dạng lỏng
Đơn vị đo sức chứa container là:
DWT
CBM
TEU
API
Container Flat Rack dùng cho:
Hàng dễ vỡ
Hàng quá khổ, quá tải
Hàng đông lạnh
Hàng lỏng
Hàng container thường xếp dỡ bằng:
Tay
Cần cẩu container
Xe đẩy
Băng tải
Vận chuyển container phù hợp nhất với:
Hàng số lượng nhỏ, đa chủng loại
Hàng rời khối lượng lớn
Hàng lỏng
Hàng khí
Rủi ro thường gặp với hàng container là:
Rơi vãi
Mất điện container lạnh
Bay hơi
Lắng cặn
Lợi ích lớn nhất của container hóa trong logistics là:
Giảm giá hàng hóa
Giảm chi phí xếp dỡ và thời gian vận chuyển
Tăng trọng lượng hàng
Tăng phí bảo hiểm
Container lạnh mất điện trong hành trình sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến:
Số lượng hàng
Trọng lượng container
Chất lượng hàng
Thuế nhập khẩu
Hàng có kích thước vượt tiêu chuẩn container thường dùng:
Dry container
Reefer
Đóng hàng không đúng kỹ thuật container dễ dẫn đến:
Trễ tàu
Xô lệch, hư hỏng hàng
Tăng thuế
Mất chứng từ
TEU dùng để đo:
Trọng lượng
Thể tích
Sức chứa container tiêu chuẩn
Giá cước
Container hóa tác động lớn nhất đến:
Thương mại nội địa
Chuỗi cung ứng toàn cầu
Giá dầu
Chính sách thuế
Rủi ro đặc thù của hàng container lạnh là:
Mất cắp
Mất kiểm soát nhiệt độ
Dịch chuyển hàng
Bay hơi
Container không phù hợp nhất với:
Hàng bách hóa
Hàng lẻ
Hàng rời khối lượng cực lớn
Hàng đóng gói
Hàng rời là loại hàng:
Được đóng trong container
Không đóng gói, vận chuyển với khối lượng lớn
Có bao bì cứng
Có giá trị cao
Ví dụ không phải hàng rời:
Than đá
Quặng sắt
Ngũ cốc
Máy móc đóng kiện
Hàng rời thường được vận chuyển bằng:
Tàu container
Tàu hàng rời (Bulk carrier)
Tàu Ro-Ro
Tàu khách
Hàng rời khô không bao gồm:
Than
Quặng
Xi măng
Dầu thô
Đặc điểm chính của hàng rời là:
Giá trị cao
Không đóng gói
Nhẹ
Dễ bảo quản
Phương pháp xếp dỡ hàng rời phổ biến là:
Pallet
Băng tải, gàu xúc
Xe nâng
Tay
Hàng rời thường được vận chuyển với khối lượng:
Nhỏ
Trung bình
Rất lớn
Không xác định
Tàu chở hàng rời gọi là:
Container ship
Bulk carrier
Tanker
Ro-Ro
Nguy cơ lớn nhất khi vận chuyển hàng rời là:
Mất mát
Tự bốc cháy, vón cục, dịch chuyển hàng
Mất bao bì
Trộm cắp
Hàng rời cần chú ý yếu tố nào?
Ánh sáng
Độ ẩm
Màu sắc
Nhãn mác
Hàng rời lỏng được vận chuyển bằng:
Tàu container
Tàu dầu
Tàu Ro-Ro
Tàu khách
Ví dụ hàng rời nông sản là:
Gạo, ngô
Máy móc
Dệt may
Thiết bị điện
Hàng rời thường không phù hợp với:
Vận chuyển khối lượng lớn
Vận chuyển đường biển
Vận chuyển container
Vận chuyển chuyên dụng
Hàng rời dễ gây mất ổn định tàu do:
Giá trị thấp
Dịch chuyển khối hàng
Không có bao bì
Trọng lượng nhẹ
Hàng rời cần kiểm soát chặt yếu tố nào để tránh suy giảm chất lượng?
Ánh sáng
Độ ẩm
Âm thanh
Áp suất
