wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hàng Hóa P1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phương án đúng: Hàng hóa được hiểu là:

a)

Tất cả sản phẩm được sản xuất ra

b)

Sản phẩm dùng để trao đổi, mua bán trên thị trường

c)

Sản phẩm phục vụ tiêu dùng cá nhân

d)

Tài nguyên thiên nhiên

2.

Chọn phương án đúng: Thuộc tính cơ bản của hàng hóa bao gồm:

a)

Giá trị sử dụng và giá trị trao đổi

b)

Giá trị và chất lượng

c)

Công dụng và bao bì

d)

Nhãn mác và xuất xứ

3.

Chọn phương án đúng: Phân loại hàng hóa theo tính chất vật lý không bao gồm:

a)

Hàng rắn

b)

Hàng lỏng

c)

Hàng khí

d)

Hàng kỹ thuật số

4.

Chọn phương án đúng: Vai trò của hàng hóa trong thương mại quốc tế là:

a)

Thúc đẩy trao đổi, lưu thông hàng hóa

b)

Quyết định chính sách tiền tệ

c)

Điều tiết dân số

d)

Thay thế hoàn toàn dịch vụ

5.

Chọn phương án đúng: Giá trị sử dụng của hàng hóa thể hiện ở:

a)

Khả năng trao đổi

b)

Công dụng thỏa mãn nhu cầu con người

c)

Giá bán trên thị trường

d)

Chi phí sản xuất

6.

Chọn phương án đúng: Hàng hóa trong lưu thông phải đáp ứng điều kiện nào?

a)

Có thương hiệu

b)

Có giá trị sử dụng và giá trị trao đổi

c)

Có bao bì đẹp

d)

Có nhãn mác quốc tế

7.

Chọn phương án đúng: Phân loại hàng hóa theo nguồn gốc không bao gồm:

a)

Hàng nông sản

b)

Hàng công nghiệp

c)

Hàng dịch vụ

d)

Hàng thủy sản

8.

Chọn phương án đúng: Hàng hóa là đối tượng trực tiếp của hoạt động nào?

a)

Sản xuất

b)

Thương mại

c)

Quản lý nhà nước

d)

Giáo dục

9.

Chọn phương án đúng: Thuộc tính nào không phải đặc điểm của hàng hóa?

a)

Có thể trao đổi

b)

Thỏa mãn nhu cầu

c)

Luôn có hình thái vật chất

d)

Có giá trị

10.

Chọn phương án đúng: Chất lượng hàng hóa được hiểu là:

a)

Giá bán của hàng

b)

Mức độ đáp ứng yêu cầu sử dụng

c)

Nơi sản xuất

d)

Phương thức vận chuyển

11.

Chọn phương án đúng: Hàng hóa hữu hình là:

a)

Dịch vụ

b)

Phần mềm

c)

Máy móc thiết bị

d)

Quyền sở hữu

12.

Chọn phương án đúng: Hàng hóa vô hình thường là:

a)

Dầu mỏ

b)

Quặng

c)

Dịch vụ, bản quyền

d)

Thép

13.

Chọn phương án đúng: Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị trao đổi của hàng hóa là:

a)

Màu sắc

b)

Thời tiết

c)

Quan hệ cung – cầu

d)

Bao bì

14.

Chọn phương án đúng: Hàng hóa trong thương mại quốc tế chịu sự điều chỉnh của:

a)

Luật quốc tế và luật quốc gia

b)

Luật dân sự

c)

Luật hình sự

d)

Luật lao động

15.

Chọn phương án đúng: Một sản phẩm có giá trị sử dụng cao nhưng không được đưa ra trao đổi trên thị trường thì:

a)

Không phải hàng hóa

b)

Là hàng hóa vô hình

c)

Là hàng hóa đặc biệt

d)

Là hàng hóa hạn chế

16.

Chọn phương án đúng: Yếu tố nào quyết định hàng hóa trở thành đối tượng của thương mại quốc tế?

a)

Nguồn gốc tự nhiên

b)

Khả năng lưu thông và trao đổi qua biên giới

c)

Giá trị sử dụng

d)

Chất lượng

17.

Chọn phương án đúng: Giá trị trao đổi của hàng hóa biến động chủ yếu do:

a)

Chất lượng

b)

Công dụng

c)

Cung – cầu thị trường

d)

Nguồn gốc xuất xứ

18.

Chọn phương án đúng: Một hàng hóa có giá trị sử dụng giống nhau nhưng giá trị trao đổi khác nhau là do:

a)

Hình thái vật chất

b)

Điều kiện thị trường và chi phí sản xuất

c)

Bao bì

d)

Màu sắc

19.

Chọn phương án đúng: Trong thương mại quốc tế, hàng hóa chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi yếu tố nào?

a)

Luật quốc gia

b)

Tập quán thương mại quốc tế

c)

Công nghệ

d)

Nhân lực

20.

Chọn phương án đúng: Hàng hóa có thể trở thành đối tượng bảo hiểm khi:

a)

Có giá trị sử dụng

b)

Có rủi ro trong lưu thông

c)

Có bao bì

d)

Có xuất xứ rõ ràng

21.

Chọn phương án đúng: Hàng hóa càng dễ tiêu chuẩn hóa thì:

a)

Càng khó giao dịch

b)

Càng thuận lợi cho thương mại quốc tế

c)

Càng ít được trao đổi

d)

Càng dễ hư hỏng

22.

Chọn phương án đúng: Yếu tố nào không trực tiếp cấu thành hàng hóa?

a)

Giá trị sử dụng

b)

Giá trị trao đổi

c)

Hoạt động vận chuyển

d)

Khả năng thỏa mãn

23.

Chọn phương án đúng: Xuất xứ hàng hóa là:

a)

Nơi hàng hóa được tiêu thụ

b)

Nơi hàng hóa được vận chuyển

c)

Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi hàng hóa được sản xuất hoặc gia công cơ bản

d)

Nơi đặt trụ sở doanh nghiệp

24.

Chọn phương án đúng: Mục đích chính của việc xác định xuất xứ hàng hóa là:

a)

Tính cước vận tải

b)

Áp dụng thuế, ưu đãi thương mại và phòng vệ thương mại

25.

Hệ thống HS (Harmonized System) do tổ chức nào ban hành?

a)

WTO

b)

IMF

c)

WCO

d)

UNDP

26.

Mã HS quốc tế có bao nhiêu chữ số?

a)

4 số

b)

6 số

c)

8 số

d)

10 số

27.

Quy tắc "xuất xứ thuần túy" áp dụng cho hàng:

a)

Gia công nhiều nước

b)

Được sản xuất hoàn toàn tại một quốc gia

c)

Lắp ráp nhiều linh kiện

d)

Nhập khẩu rồi tái xuất

28.

C/O là viết tắt của:

a)

Cargo Order

b)

Certificate of Origin

c)

Customs Order

d)

Cargo Origin

29.

Mục đích chính của C/O là:

a)

Chứng minh số lượng hàng

b)

Chứng minh xuất xứ hàng hóa

c)

Chứng minh chất lượng

d)

Chứng minh giá trị

30.

HS là hệ thống phân loại hàng hóa dựa trên:

a)

Giá trị

b)

Trọng lượng

c)

Tính chất và công dụng

d)

Màu sắc

31.

Hai chữ số đầu của mã HS thể hiện:

a)

Chương

b)

Nhóm

c)

Phân nhóm

d)

Mặt hàng

32.

Mã HS giúp cho hoạt động nào sau đây?

a)

Xác định thuế suất

b)

Xác định phương tiện vận tải

c)

Xác định hãng tàu

d)

Xác định kho bãi

33.

Quy tắc chuyển đổi mã HS (CTC) dùng để:

a)

Xác định giá bán

b)

Xác định xuất xứ

c)

Kiểm tra chất lượng

d)

Kiểm tra số lượng

34.

Hệ thống HS được sử dụng thống nhất ở:

a)

Một số quốc gia

b)

Các nước ASEAN

c)

Hầu hết các quốc gia trên thế giới

d)

Chỉ các nước phát triển

35.

HS được cập nhật định kỳ khoảng:

a)

3 năm

b)

5 năm

c)

10 năm

d)

15 năm

36.

Việc phân loại sai mã HS có thể dẫn đến:

a)

Chậm giao hàng

b)

Truy thu thuế và xử phạt

c)

Giảm chất lượng hàng

d)

Hỏng hàng

37.

Một sản phẩm được gia công ở nhiều quốc gia, xuất xứ được xác định dựa vào:

a)

Quốc gia xuất khẩu

b)

Quốc gia nhập khẩu

c)

Công đoạn gia công cơ bản nhất

d)

Nơi đóng gói

38.

Quy tắc CTC được áp dụng khi:

a)

Hàng thuần túy

b)

Hàng không qua gia công

c)

Hàng có nhiều nguyên liệu từ các nước khác nhau

d)

Hàng tái xuất

39.

Mã HS có ý nghĩa quan trọng nhất trong:

a)

Xác định xuất xứ

b)

Xác định thuế suất và chính sách quản lý

c)

Xác định phương thức thanh toán

d)

Xác định thời gian giao hàng

40.

Việc phân loại sai mã HS thường dẫn đến rủi ro nào lớn nhất?

a)

Chậm giao hàng

b)

Truy thu thuế và xử phạt

c)

Hư hỏng hàng

d)

Mất uy tín với khách hàng

41.

Mã HS 6 số đảm bảo:

a)

Thống nhất trong từng quốc gia

b)

Thống nhất ở cấp độ quốc tế

c)

Thống nhất trong ASEAN

d)

Thống nhất trong WTO

42.

Trong thương mại tự do, vai trò của xuất xứ hàng hóa là:

a)

Tăng chi phí

b)

Xác định ưu đãi thuế quan

c)

Kiểm soát chất lượng

d)

Giảm cạnh tranh

43.

HS không phản ánh trực tiếp yếu tố nào?

a)

Công dụng

b)

Tính chất hàng hóa

c)

Giá trị hàng hóa

d)

Mức độ gia công

44.

Khi HS được sửa đổi, doanh nghiệp cần làm gì?

a)

Không cần thay đổi

b)

Cập nhật mã để khai báo đúng

c)

Chỉ cập nhật khi bị kiểm tra

d)

Chỉ áp dụng cho hàng xuất khẩu

45.

Biện pháp SPS chủ yếu nhằm bảo vệ điều gì?

a)

Thị trường nội địa

b)

Sức khỏe con người, động vật và thực vật

c)

Lợi nhuận doanh nghiệp

d)

Giá cả thị trường

46.

SPS thường áp dụng cho loại hàng hóa nào?

a)

Máy móc

b)

Dệt may

c)

Thực phẩm, nông sản, thủy sản

d)

Đồ điện tử

47.

Tổ chức quốc tế đưa ra chuẩn mực SPS gồm:

a)

WTO

b)

FAO/WHO – Codex Alimentarius

c)

IMF

d)

UNDP

48.

Giới hạn dư lượng thuốc BVTV MRL thuộc loại biện pháp nào?

a)

TBT

b)

SPS

c)

Thuế quan

d)

Hạn ngạch

49.

Chứng thư kiểm dịch động vật thực vật (Phytosanitary certificate) dùng cho:

a)

Điện thoại

b)

Sắt thép

c)

Gạo, trái cây, thịt, thủy sản

d)

Mỹ phẩm

50.

Mục tiêu chính của TBT là:

a)

Ngăn nhập khẩu

b)

Bảo vệ người tiêu dùng và môi trường

c)

Tăng thuế nhập khẩu

d)

Ổn định tỷ giá

51.

Quy định về ghi nhãn bắt buộc thuộc loại biện pháp:

a)

SPS

b)

TBT

c)

Thuế quan

d)

Hạn chế định lượng

52.

Tiêu chuẩn kỹ thuật ISO 22000 thuộc nhóm:

a)

SPS

b)

TBT

c)

Thuế

d)

Hạn ngạch

53.

Yêu cầu HACCP đối với doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm là thuộc:

a)

TBT

b)

SPS

c)

Thuế VAT

d)

C/O

54.

Kiểm tra bao bì đóng gói, vật liệu tiếp xúc thực phẩm (FMCG packaging) thuộc:

a)

Hạn ngạch nhập khẩu

b)

Biện pháp thuế

c)

TBT

d)

SPS

55.

Cơ quan chịu trách nhiệm điều phối SPS tại Việt Nam là:

a)

Bộ Công Thương

b)

Bộ NN&PTNT

c)

Bộ Y tế

d)

Cả B và C

56.

Giấy chứng nhận ATTP đối với cơ sở sản xuất được yêu cầu nhằm:

a)

Quản lý thuế

b)

Kiểm soát rủi ro ô nhiễm thực phẩm

c)

Quản lý doanh thu

d)

Tăng giá hàng hóa

57.

Sự khác nhau cơ bản giữa SPS và TBT:

a)

SPS thiên về sức khỏe; TBT thiên về tiêu chuẩn – kỹ thuật

b)

SPS thiên về kỹ thuật; TBT thiên về sức khỏe

c)

SPS là thuế mới

d)

TBT chỉ áp dụng cho nông sản

58.

Quy định “truy xuất nguồn gốc thực phẩm” thuộc loại:

a)

SPS

b)

TBT

c)

Thuế nhập khẩu

d)

Quản lý hải quan

59.

Tại EU, hệ thống cảnh báo nhanh thực phẩm và thức ăn chăn nuôi gọi là:

a)

RASFF

b)

HACCP

c)

CODEX

d)

GATT

60.

Một lô thanh long xuất sang EU bị cảnh báo vì dư lượng thuốc BVTV vượt mức. Đây là vấn đề thuộc:

a)

TBT

b)

SPS

c)

Hạn ngạch

d)

Thuế nhập khẩu

61.

Nhật Bản từ chối nhập thủy sản Việt Nam do cơ sở không có chứng nhận HACCP. Đây là:

a)

Hàng rào SPS

b)

Hàng rào TBT

c)

Thuế cao

d)

C/O không hợp lệ

62.

Mỹ yêu cầu nhà máy phải có hệ thống kiểm soát kim loại trong thực phẩm (metal detector). Đây là:

a)

SPS

b)

TBT

c)

Thuế

d)

Bao bì

63.

Doanh nghiệp xuất khẩu gạo phải cung cấp hồ sơ vùng trồng + mã số cơ sở đóng gói. Đây là:

a)

TBT

b)

SPS

c)

Thuế suất ưu đãi

d)

Chính sách thương hiệu

64.

Lô tôm đông lạnh được yêu cầu kiểm tra E.coli & Salmonella. Đây là:

a)

Thuế nhập khẩu

b)

TBT

c)

SPS

d)

C/O

65.

Biện pháp SPS của WTO được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Minh bạch

b)

Khoa học

c)

Tự do hóa thương mại

d)

Giảm thuế

66.

“Equivalent measure – Biện pháp tương đương” trong SPS nghĩa là:

a)

Hai nước có hệ thống giống nhau

b)

Biện pháp khác nhau nhưng đảm bảo mức độ an toàn tương đương

c)

Quy định phải giống 100%

d)

Nước nhập khẩu luôn ưu tiên biện pháp của mình

67.

Đối tượng của SPS không bao gồm:

a)

Dư lượng thuốc BVTV

b)

Kiểm dịch thực vật

c)

Ghi nhãn hàng hóa

d)

Vệ sinh thú y

68.

Codex đưa ra tiêu chuẩn cho:

a)

Dệt may

b)

Thực phẩm

c)

Thuế quan

d)

Đầu tư

69.

MRL là quy định quan trọng trong SPS dùng để:

a)

Kiểm soát hạn ngạch

b)

Kiểm soát dư lượng hóa chất

c)

Xác định giá trị hải quan

d)

Tính thuế nhập khẩu

70.

Phytosanitary Certificate (PC) do cơ quan nào cấp ở Việt Nam?

a)

Bộ KHCN

b)

Hải quan

c)

Cục BVTV – Bộ NN&PTNT

d)

Bộ Công Thương

71.

Kiểm dịch động vật tập trung vào:

a)

Kiểm tra C/O

b)

Kiểm soát mầm bệnh từ động vật

c)

Giá trị hải quan

d)

Nhãn mác

72.

Trong SPS, nguyên tắc “regionalization” nghĩa là:

a)

Chỉ nhập từ khu vực được coi là an toàn dịch bệnh

b)

Miễn thuế cho khu vực

c)

Mỗi vùng phải có C/O riêng

d)

Chỉ áp dụng cho EU

73.

“Risk Analysis” trong SPS gồm 3 bước, ngoại trừ:

a)

Risk assessment

b)

Risk management

c)

Risk communication

d)

Risk finance

74.

Một sản phẩm nông sản vào EU bị RASFF cảnh báo. Đây thuộc:

a)

SPS

b)

TBT

c)

Thuế

d)

Logistics

75.

TBT bao gồm:

a)

Quy chuẩn – tiêu chuẩn – thử nghiệm – chứng nhận

b)

Thuế suất

c)

C/O

d)

Kiểm dịch

76.

TBT không áp dụng cho:

a)

Điện tử

b)

Xe hơi

c)

Nông sản

d)

Kiểm dịch sâu bệnh

77.

Tiêu chuẩn là:

a)

Bắt buộc

b)

Tự nguyện

78.

Quy chuẩn kỹ thuật là:

a)

Khuyến nghị

b)

Bắt buộc

c)

Doanh nghiệp tự tùy chọn

d)

Chỉ dùng xuất khẩu

79.

ISO 22000 thuộc loại:

a)

Tiêu chuẩn về ATTP

b)

Thuế VAT

c)

C/O form A

d)

Kiểm dịch

80.

Kiểm tra hiệu suất, tiêu thụ năng lượng của thiết bị điện tử là:

a)

SPS

b)

TBT

c)

Thuế

d)

Chứng từ

81.

Chứng nhận CE Mark thuộc hệ thống:

a)

EU – TBT

b)

Mỹ – SPS

c)

ASEAN – Thuế

d)

Trung Quốc – SPS

82.

GMP trong sản xuất thực phẩm có nghĩa:

a)

Good Manufacturing Practice

b)

Global Management Procedure

c)

General Material Processing

d)

Good Measurement Principle

83.

Các nước nhập khẩu áp dụng TBT nhằm:

a)

Bảo vệ an toàn người tiêu dùng

b)

Ngăn doanh nghiệp xuất khẩu

c)

Tăng thuế

d)

Đơn giản hóa thương mại

84.

Đối với thực phẩm chức năng, yêu cầu chứng minh hiệu quả sản phẩm thuộc:

a)

Thuế quan

b)

SPS

c)

TBT

d)

Logistics

85.

FSMA của Mỹ áp dụng chủ yếu cho:

a)

Tập đoàn lớn

b)

Thực phẩm tiêu thụ ở Mỹ

c)

Hàng hoá phi thực phẩm

d)

Nguyên liệu gỗ

86.

Nguyên tắc quan trọng của HACCP là:

a)

Kiểm soát điểm tới hạn

b)

Giảm thuế

c)

Tăng sản lượng

d)

Kiểm tra bao bì

87.

Truy xuất nguồn gốc yêu cầu doanh nghiệp phải:

a)

Lưu trữ hồ sơ chuỗi cung ứng

b)

Giảm chi phí

c)

Thay đổi bao bì

d)

Nhập khẩu mới

88.

Nước nhập khẩu yêu cầu thông tin vùng trồng và cơ sở đóng gói nhằm:

a)

Marketing

b)

Đảm bảo kiểm soát dịch bệnh & dư lượng

c)

Thu thêm phí

d)

Tăng giá trị hải quan

89.

Ngưỡng vi sinh Salmonella “0 CFU/25g” nghĩa là:

a)

Cho phép một ít vi khuẩn

b)

Không được phép tồn tại

c)

Tùy nước nhập khẩu

d)

Chỉ áp dụng thủy sản

90.

Chỉ thị 852/2004/EC của EU liên quan đến:

a)

Bao bì tái chế

b)

Vệ sinh an toàn thực phẩm

c)

Thuế vs Logistic

d)

Hạn ngạch

91.

Lô hàng thực phẩm đông lạnh bị yêu cầu kiểm tra nhiệt độ lõi. Đây thuộc:

a)

TBT

b)

SPS

c)

Thuế

d)

Vận tải

92.

Đối với thực phẩm nhập khẩu, nước nhập khẩu thường yêu cầu:

a)

Hồ sơ ATTP + kiểm dịch + chứng nhận liên quan

b)

Mỗi nước 1 giá

c)

Tất cả miễn kiểm

d)

Không cần hồ sơ

93.

Các lô hàng bị cảnh báo RASFF thường bị áp dụng:

a)

Tăng tần suất kiểm tra

b)

Miễn kiểm

c)

Giảm thuế

d)

Tự động thông quan

94.

Kiểm soát hóa chất bảo quản phụ gia là:

a)

SPS

b)

TBT

c)

ATTP

d)

Cả A và C

95.

Cá tra vào Mỹ bị phát hiện nhiễm Trifluralin. Đây là:

a)

Thuế

b)

SPS

c)

TBT

d)

Thủ tục hải quan

96.

EU yêu cầu kiểm nghiệm Ochratoxin A đối với cà phê. Đây là:

a)

TBT

b)

SPS – độc tố vi nấm

c)

Thuế

d)

Chứng từ vận tải

97.

Trung Quốc yêu cầu gắn mã QR truy xuất vùng trồng. Đây là:

a)

SPS

b)

TBT

c)

Thuế

d)

Thuận lợi hóa thương mại

98.

Lô thịt bò đông lạnh bị giữ lại do nhiệt độ container vượt chuẩn. Nguyên nhân thuộc:

a)

SPS + kiểm soát chuỗi lạnh

b)

TBT

c)

C/O

d)

Chính sách thương hiệu

99.

Hệ thống “pre-border control” trong nhập khẩu nghĩa là:

a)

Kiểm tra trước khi hàng đến biên giới

b)

Miễn thuế

c)

Công bố chất lượng

d)

Giảm tiêu chuẩn

100.

Nước nhập khẩu yêu cầu nhà máy phải có các chứng nhận như BRC, IFS. Đây là:

a)

TBT

b)

SPS

c)

Thuế

d)

Logistics

101.

Việc áp mức kiểm tra 100% lô hàng là do:

a)

Vi phạm nhiều lần

b)

Giá rẻ

c)

Không cạnh tranh

d)

Hết hạn visa

102.

Một sản phẩm đồ uống yêu cầu kiểm tra BPA ở bao bì. Đây là:

a)

SPS

b)

TBT

c)

Thuế

d)

Vận tải

103.

FSMA yêu cầu doanh nghiệp nước ngoài phải có:

a)

FSVP – đại diện tại Mỹ

b)

Nhà máy tại Mỹ

c)

C/O

d)

Bảo hiểm

104.

Nhật Bản yêu cầu kiểm soát Ethephon đối với trái cây chín. Đây là:

a)

TBT

b)

SPS

c)

Thuế

d)

Logistic

105.

Australia yêu cầu kiểm soát nấm Monilinia fructicola đối với trái cây hạch. Đây là:

a)

Kiểm dịch (SPS)

b)

TBT

c)

Thuế

d)

Danh mục cấm

106.

EU yêu cầu báo cáo đánh giá nguy cơ (Risk Assessment Report) đối với phụ gia mới. Đây là:

a)

SPS

b)

TBT

c)

Thuế

d)

Logistics

107.

Trường hợp nước nhập khẩu cho phép áp dụng “biện pháp linh hoạt” nếu doanh nghiệp chứng minh kiểm soát tốt: thuộc nguyên tắc:

a)

Equivalence

b)

Harmonization

c)

MFN

d)

Transparency

108.

Quy định về kích thước – độ dày – độ bền bao bì liên quan đến:

a)

TBT

b)

SPS

c)

Thuế

d)

C/O

109.

Hệ thống kiểm soát Salmonella đối với thịt gà của Mỹ là:

a)

PRT

b)

HACCP

c)

FSIS Performance Standards

d)

ISO 9001

110.

Singapore yêu cầu kiểm soát 3-MCPD trong dầu ăn. Đây là:

a)

Thuế

b)

SPS

c)

TBT – chất gây hại

d)

Logistics

111.

“Transparency obligation” trong SPS-TBT yêu cầu:

a)

Công khai quy định và thủ tục

b)

Giảm thuế

c)

Miễn kiểm hàng rủi ro

d)

Chỉ dùng tiêu chuẩn quốc gia

112.

Một nước cấm nhập khẩu thịt vì dịch bệnh chưa được kiểm soát. Đây là:

a)

SPS – bảo vệ sức khỏe

b)

TBT

c)

Thuế

d)

GATT không cho phép

113.

Để giảm rủi ro cảnh báo SPS/TBT, doanh nghiệp cần:

a)

Kiểm soát vùng nguyên liệu + HACCP + truy xuất + test độc lập

b)

Giảm giá bán

c)

Tăng số lượng

d)

Đổi bao bì

114.

Khi doanh nghiệp bị RASFF border rejection, bước nên làm đầu tiên là:

a)

Điều tra nguyên nhân + kiểm soát lại quy trình

b)

Xuất lại ngay

c)

Khiếu nại

d)

Chuyển sang nước khác

115.

Container dùng trong vận chuyển hàng hóa nhằm mục đích chính nào sau đây?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Thuận tiện xếp dỡ và bảo quản hàng

c)

Tăng trọng lượng hàng

d)

Tăng thuế nhập khẩu

116.

Container 20 feet có ký hiệu là:

a)

FEU

b)

TEU

c)

CBM

d)

DWT

117.

Hàng container phù hợp nhất với loại hàng nào?

a)

Hàng rời khối lượng lớn

b)

Hàng lỏng số lượng lớn

c)

Hàng đóng gói, hàng bách hóa

d)

Hàng siêu trường siêu trọng

118.

Container khô (Dry container) dùng cho:

a)

Hàng lỏng

b)

Hàng đông lạnh

c)

Hàng bách hóa thông thường

d)

Hàng nguy hiểm

119.

Container lạnh cần duy trì yếu tố nào?

a)

Áp suất

b)

Nhiệt độ

c)

Độ cao

d)

Độ rung

120.

Container Open Top phù hợp với:

a)

Hàng nhẹ

b)

Hàng quá chiều cao

c)

Hàng đông lạnh

d)

Hàng lỏng

121.

Ưu điểm lớn nhất của hàng container là:

a)

Giá cước cao

b)

Giảm tổn thất và mất mát

c)

Tăng thời gian vận chuyển

d)

Giảm trọng lượng hàng

122.

Hàng container thường được đóng gói dưới dạng:

a)

Bao rời

b)

Kiện, thùng, pallet

c)

Dạng bột

d)

Dạng lỏng

123.

Đơn vị đo sức chứa container là:

a)

DWT

b)

CBM

c)

TEU

d)

API

124.

Container Flat Rack dùng cho:

a)

Hàng dễ vỡ

b)

Hàng quá khổ, quá tải

c)

Hàng đông lạnh

d)

Hàng lỏng

125.

Hàng container thường xếp dỡ bằng:

a)

Tay

b)

Cần cẩu container

c)

Xe đẩy

d)

Băng tải

126.

Vận chuyển container phù hợp nhất với:

a)

Hàng số lượng nhỏ, đa chủng loại

b)

Hàng rời khối lượng lớn

c)

Hàng lỏng

d)

Hàng khí

127.

Rủi ro thường gặp với hàng container là:

a)

Rơi vãi

b)

Mất điện container lạnh

c)

Bay hơi

d)

Lắng cặn

128.

Lợi ích lớn nhất của container hóa trong logistics là:

a)

Giảm giá hàng hóa

b)

Giảm chi phí xếp dỡ và thời gian vận chuyển

c)

Tăng trọng lượng hàng

d)

Tăng phí bảo hiểm

129.

Container lạnh mất điện trong hành trình sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến:

a)

Số lượng hàng

b)

Trọng lượng container

c)

Chất lượng hàng

d)

Thuế nhập khẩu

130.

Hàng có kích thước vượt tiêu chuẩn container thường dùng:

a)

Dry container

b)

Reefer

131.

Đóng hàng không đúng kỹ thuật container dễ dẫn đến:

a)

Trễ tàu

b)

Xô lệch, hư hỏng hàng

c)

Tăng thuế

d)

Mất chứng từ

132.

TEU dùng để đo:

a)

Trọng lượng

b)

Thể tích

c)

Sức chứa container tiêu chuẩn

d)

Giá cước

133.

Container hóa tác động lớn nhất đến:

a)

Thương mại nội địa

b)

Chuỗi cung ứng toàn cầu

c)

Giá dầu

d)

Chính sách thuế

134.

Rủi ro đặc thù của hàng container lạnh là:

a)

Mất cắp

b)

Mất kiểm soát nhiệt độ

c)

Dịch chuyển hàng

d)

Bay hơi

135.

Container không phù hợp nhất với:

a)

Hàng bách hóa

b)

Hàng lẻ

c)

Hàng rời khối lượng cực lớn

d)

Hàng đóng gói

136.

Hàng rời là loại hàng:

a)

Được đóng trong container

b)

Không đóng gói, vận chuyển với khối lượng lớn

c)

Có bao bì cứng

d)

Có giá trị cao

137.

Ví dụ không phải hàng rời:

a)

Than đá

b)

Quặng sắt

c)

Ngũ cốc

d)

Máy móc đóng kiện

138.

Hàng rời thường được vận chuyển bằng:

a)

Tàu container

b)

Tàu hàng rời (Bulk carrier)

c)

Tàu Ro-Ro

d)

Tàu khách

139.

Hàng rời khô không bao gồm:

a)

Than

b)

Quặng

c)

Xi măng

d)

Dầu thô

140.

Đặc điểm chính của hàng rời là:

a)

Giá trị cao

b)

Không đóng gói

c)

Nhẹ

d)

Dễ bảo quản

141.

Phương pháp xếp dỡ hàng rời phổ biến là:

a)

Pallet

b)

Băng tải, gàu xúc

c)

Xe nâng

d)

Tay

142.

Hàng rời thường được vận chuyển với khối lượng:

a)

Nhỏ

b)

Trung bình

c)

Rất lớn

d)

Không xác định

143.

Tàu chở hàng rời gọi là:

a)

Container ship

b)

Bulk carrier

c)

Tanker

d)

Ro-Ro

144.

Nguy cơ lớn nhất khi vận chuyển hàng rời là:

a)

Mất mát

b)

Tự bốc cháy, vón cục, dịch chuyển hàng

c)

Mất bao bì

d)

Trộm cắp

145.

Hàng rời cần chú ý yếu tố nào?

a)

Ánh sáng

b)

Độ ẩm

c)

Màu sắc

d)

Nhãn mác

146.

Hàng rời lỏng được vận chuyển bằng:

a)

Tàu container

b)

Tàu dầu

c)

Tàu Ro-Ro

d)

Tàu khách

147.

Ví dụ hàng rời nông sản là:

a)

Gạo, ngô

b)

Máy móc

c)

Dệt may

d)

Thiết bị điện

148.

Hàng rời thường không phù hợp với:

a)

Vận chuyển khối lượng lớn

b)

Vận chuyển đường biển

c)

Vận chuyển container

d)

Vận chuyển chuyên dụng

149.

Hàng rời dễ gây mất ổn định tàu do:

a)

Giá trị thấp

b)

Dịch chuyển khối hàng

c)

Không có bao bì

d)

Trọng lượng nhẹ

150.

Hàng rời cần kiểm soát chặt yếu tố nào để tránh suy giảm chất lượng?

a)

Ánh sáng

b)

Độ ẩm

c)

Âm thanh

d)

Áp suất