wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A2 Work On Your Vocab - Clothes

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

belt (n) nghĩa là gì?

a)

Khăn quàng

b)

Dây lưng, thắt lưng

c)

Dây giày

d)

Vòng cổ

2.

boot (n) là gì?

a)

Giày lười

b)

Bốt, ủng

c)

Dép

d)

Giày cao gót

3.

cap (n) nghĩa là gì?

a)

Mũ len

b)

Mũ lưỡi trai

c)

Mũ bảo hiểm

d)

Mũ rộng vành

4.

change (n) trong cụm “a change of clothes” nghĩa là gì?

a)

Sự thay đổi

b)

Bộ quần áo thay thế

c)

Thời trang

d)

Phong cách

5.

change (v) nghĩa là gì?

a)

Giặt quần áo

b)

Thay quần áo

c)

Mua quần áo

d)

Cắt quần áo

6.

earring (n) là gì?

a)

Vòng cổ

b)

Khuyên tai

c)

Nhẫn

d)

Vòng tay

7.

fashion (n) nghĩa là gì?

a)

Chất liệu

b)

Thời trang, mốt

c)

Trang sức

d)

Phụ kiện

8.

glove (n) là gì?

a)

Găng tay

b)

Tất

c)

Khăn

d)

Áo khoác

9.

jewellery (n) nghĩa là gì?

a)

Quần áo

b)

Trang sức

c)

Giày dép

d)

Phụ kiện thể thao

10.

jumper (n) là gì?

a)

Áo sơ mi

b)

Áo len dài tay

c)

Áo khoác mỏng

d)

Áo phông

11.

pocket (n) là gì?

a)

Túi xách

b)

Túi (quần áo)

c)

d)

Ngăn kéo

12.

scarf (n) là gì?

a)

Khăn quàng cổ

b)

Cà vạt

c)

Áo choàng

d)

Dây thắt lưng

13.

skirt (n) nghĩa là gì?

a)

Quần dài

b)

Váy, chân váy

c)

Áo liền quần

d)

Quần short

14.

sports kit (n) là gì?

a)

Giày thể thao

b)

Bộ đồ thể thao

c)

Dụng cụ thể thao

d)

Áo khoác thể thao

15.

suit (n) nghĩa là gì?

a)

Áo khoác

b)

Bộ com-lê, đồ vest

c)

Đồng phục

d)

Áo sơ mi

16.

take off (phr v) nghĩa là gì?

a)

Mặc vào

b)

Cởi ra

c)

Giặt

d)

Gấp lại

17.

tie (n) là gì?

a)

Khăn choàng

b)

Cà vạt

c)

Thắt lưng

d)

Dây nơ tóc

18.

trainer (n) nghĩa là gì?

a)

Dép

b)

Giày thể thao

c)

Giày da

d)

Giày cao gót

19.

try on (phr v) nghĩa là gì?

a)

Mua đồ

b)

Mặc thử

c)

Trả lại

d)

Cởi ra

20.

uniform (n) là gì?

a)

Trang phục thường ngày

b)

Đồng phục

c)

Đồ ngủ

d)

Đồ dạ hội

21.

warm (adj) (về quần áo) nghĩa là gì?

a)

Mỏng

b)

Ấm áp

c)

Nặng

d)

Chật

22.

silk dress (n) là gì?

a)

Váy cotton

b)

Váy lụa

c)

Váy len

d)

Váy da

23.

V-neck sweater (n) là gì?

a)

Áo cổ tròn

b)

Áo len cổ chữ V

c)

Áo khoác

d)

Áo phông

24.

cotton blouse/shirt (n) là gì?

a)

Áo lụa

b)

Áo sơ mi cotton

c)

Áo khoác cotton

d)

Áo thể thao

25.

short sleeves (n) nghĩa là gì?

a)

Áo tay dài

b)

Áo tay ngắn

c)

Áo sát nách

d)

Áo không tay

26.

button (n) là gì?

a)

Khóa kéo

b)

Cúc, khuy áo

c)

Dây buộc

d)

Nút bấm điện

27.

collar (n) nghĩa là gì?

a)

Tay áo

b)

Cổ áo

c)

Gấu áo

d)

Ve áo

28.

suede shoes (n) nghĩa là gì?

a)

Giày da trơn

b)

Giày da lộn

c)

Giày vải

d)

Giày cao su

29.

waistcoat (n) nghĩa là gì?

a)

Áo khoác ngoài

b)

Áo gilê

c)

Áo len

d)

Áo mưa

30.

tights (n) là gì?

a)

Quần bò

b)

Quần tất

c)

Quần short

d)

Quần thể thao

31.

denim skirt (n) là gì?

a)

Váy lụa

b)

Váy denim/bò

c)

Váy da

d)

Váy len

32.

necklace (n) là gì?

a)

Nhẫn

b)

Vòng cổ

c)

Khuyên tai

d)

Vòng tay

33.

high-heeled leather boots (n) là gì?

a)

Giày thể thao

b)

Bốt da cao gót

c)

Dép da

d)

Giày bệt

34.

ring (n) nghĩa là gì?

a)

Vòng cổ

b)

Nhẫn

c)

Khuyên tai

d)

Cài áo

35.

bracelet (n) là gì?

a)

Vòng tay

b)

Dây chuyền

c)

Nhẫn

d)

Thắt lưng

36.

bra (n) nghĩa là gì?

a)

Áo khoác

b)

Áo ngực

c)

Áo phông

d)

Áo len

37.

knickers (n) là gì?

a)

Quần lót nam

b)

Quần lót nữ

c)

Quần short

d)

Quần bó

38.

slip (n) nghĩa là gì?

a)

Váy dạ hội

b)

Váy lót

c)

Áo khoác mỏng

d)

Áo ngủ

39.

underpants (n) là gì?

a)

Quần lót nữ

b)

Quần lót nam

c)

Quần thể thao

d)

Quần short

40.

vest (n) nghĩa là gì?

a)

Áo khoác

b)

Áo lót ba lỗ

c)

Áo sơ mi

d)

Áo len

41.

stylish (adj) nghĩa là gì?

a)

Lỗi thời

b)

Hợp thời trang, lịch sự

c)

Đơn giản

d)

Cũ kỹ

42.

suit (v) nghĩa là gì?

a)

Làm bẩn

b)

Hợp với (ai)

c)

Thay đổi

d)

Sao chép

43.

figure (n) nghĩa là gì?

a)

Khuôn mặt

b)

Vóc dáng

c)

Chiều cao

d)

Cân nặng

44.

fashionable (adj) nghĩa là gì?

a)

Lỗi mốt

b)

Hợp thời trang

c)

Trung tính

d)

Cổ điển

45.

neutral (adj) (về màu sắc) nghĩa là gì?

a)

Màu sắc sặc sỡ

b)

Màu trung tính

c)

Màu tối

d)

Màu nóng

46.

elegant (adj) nghĩa là gì?

a)

Đơn giản

b)

Thanh lịch, tao nhã

c)

Phổ thường

d)

Bình thường

47.

versatile (adj) nghĩa là gì?

a)

Khó dùng

b)

Linh hoạt, đa năng

c)

Đơn điệu

d)

Cố định

48.

match (v) nghĩa là gì?

a)

Tranh luận

b)

Phối hợp, phù hợp

c)

Sao chép

d)

So sánh

49.

outfit (n) là gì?

a)

Một món đồ

b)

Bộ trang phục

c)

Phụ kiện

d)

Chất liệu

50.

transform (v) nghĩa là gì?

a)

Giữ nguyên

b)

Biến đổi hoàn toàn

c)

Sao chép

d)

Tháo rời

51.

latest (adj) nghĩa là gì?

a)

Cũ nhất

b)

Mới nhất

c)

Bình thường

d)

Truyền thống

52.

accessory (n) là gì?

a)

Quần áo chính

b)

Phụ kiện

c)

Chất liệu

d)

Đồng phục

53.

cotton là loại gì?

a)

Trang sức

b)

Chất liệu

c)

Phụ kiện

d)

Kiểu dáng

54.

silk là loại gì?

a)

Trang phục

b)

Chất liệu

c)

Phong cách

d)

Họa tiết

55.

leather là gì?

a)

Sợi nhân tạo

b)

Da động vật

c)

Vải cotton

d)

Len

56.

jewellery bao gồm những gì?

a)

Quần áo và giày

b)

Vòng cổ, vòng tay, nhẫn, khuyên tai

c)

Áo và váy

d)

Mũ và khăn