Font size
WorksheetsBÀI 4.2 : 병원
Total questions: 56
Worksheet time: 23mins
Ngứa là gì ?
재채기하다
가렵다
치료 받다
코를 풀다
Thuốc cảm là gì ?
두통약
감기약
알약
물약
검사하다 là gì ?
Điều trị
Thực hành
Xem xét
Kiểm tra
Đun , nấu là gì ?
끓이다
파다
복용
냄비
가렵다 là gì ?
(a)
Cái nồi là gì ?
도판
컵
대야
냄비
Thuốc cảm là gì ?
(a)
( 눈을 ) 뜨다 là gì ?
Nhắm mắt
Mở mắt
Ngủ ngáy
Ngái ngủ
Kiểm tra là gì ?
(a)
Thuốc đau đầu là gì ?
가루약
알약
소화제
두통약
Đun , nấu là gì ?
(a)
둘째 là gì ?
Đầu tiên
Thứ nhất
Thứ hai
Thứ ba
Cái nồi là gì ?
(a)
따갑다 là gì ?
Sưng
Nhức , buốt
Đau
Mệt mỏi
( 눈을 ) 뜨다 là gì ?
(a)
민간요법 là gì ?
Thuốc đông y
Thuốc tây y
Thuốc nam
Liệu pháp dân gian
Thuốc đau đầu là gì ?
(a)
Bảo quản , giữ gìn là gì ?
설사하다
유지하다
코를 풀다
보관하다
둘째 là gì ?
(a)
Uống thuốc là gì ?
복용
효과
처방전
마시다
Nhức , buốt là gì ?
(a)
Bị gãy ( tay , chân ) là gì ?
부러지다
다치다
상처가 나다
피가 나다
민간요법 là gì ?
(a)
Sưng là gì ?
웃다
씻다
벗다
붓다
Bảo quản , giữ gìn là gì ?
(a)
Vitamin C là gì ?
비탈
비탄
비타민제
비타민 C
Uống thuốc là gì ?
(a)
설사하다 là gì ?
Bị đau toàn thân
Bị tiêu chảy
khó tiêu
Bị đau dạ dày
Bị gãy ( tay , chân ) là gì ?
(a)
식후 là gì ?
Sau khi ăn
Trước khi ăn
Sau khi
Đang ăn
붓다 là gì ?
(a)
Bôi thuốc là gì ?
복용하다
음독하다
약을 바르다
약을 마시다
Vitamin c là gì ?
(a)
Duy trì là gì ?
유지하다
유지되다
유치하다
유치되다
설사하다 là gì ?
(a)
재채기하다 là gì ?
đau cổ
hắt xì hơi
ho
rát họng
Sau khi ăn là gì ?
(a)
Tiêm là gì ?
예방주사
주사
추산
추석
Bôi thuốc là gì ?
(a)
주사 맞다 là gì ?
Được tiêm
Tiêm
Tiêm phòng
Kim tiêm
Duy trì là gì ?
(a)
Đơn thuốc là gì ?
처벌
처방전
저번
처박다
재채기하다 là gì ?
(a)
Đầu tiên là gì ?
첫째
둘째
셋째
넷째
주사 là gì ?
(a)
치료 받다 là gì ?
Tai nạn
Chữa trị
Được chữa trị
Bị thương
주사 맞다
(a)
코를 풀다 là gì ?
Sổ mũi
Hỉ mũi
Đau cổ
Sưng mặt
Đơn thuốc là gì ?
(a)
파다 là gì ?
Đẽo , gọt
Đào , khoan
Đục
Quốc
첫째 là gì ?
(a)
Hiệu quả là gì ?
효도
효자
효과음
효과
Được chữa trị là gì ?
(a)
코를 풀다 là gì ?
(a)
Đào , khoan là gì ?
(a)
효과 là gì ?
(a)
