wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Google Drive

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Google Drive là gì?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google

c)

Trình duyệt web

d)

Phần mềm soạn thảo văn bản

2.

Muốn sử dụng Google Drive, người dùng cần có tài khoản nào?

a)

Facebook

b)

Gmail

c)

Microsoft

d)

Zalo

3.

Google Drive cho phép người dùng làm việc nào sau đây?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Lưu trữ tệp

c)

Chia sẻ tệp

d)

Cộng tác trực tuyến

4.

Dung lượng miễn phí ban đầu của Google Drive là bao nhiêu?

a)

10 GB

b)

15 GB

c)

20 GB

d)

50 GB

5.

Để tạo thư mục mới trong Google Drive, ta chọn lệnh nào?

a)

Delete

b)

Upload

c)

New → Folder

d)

Share

6.

Biểu tượng nào dùng để tải tệp từ máy tính lên Google Drive?

a)

Download

b)

Upload

c)

Rename

d)

Share

7.

Google Drive KHÔNG hỗ trợ loại tệp nào sau đây?

a)

Tệp Word

b)

Không có đáp án đúng

c)

Tệp ảnh

d)

Tệp video

8.

Khi muốn chia sẻ tệp cho người khác, ta cần làm gì?

a)

Xóa tệp

b)

Đổi tên tệp

c)

Tải tệp xuống

d)

Nhấn chuột phải → Share

9.

Khi chia sẻ tệp, quyền “Viewer” có nghĩa là gì?

a)

Được chỉnh sửa

b)

Được xóa

c)

Được đổi tên

d)

Chỉ được xem

10.

Quyền nào cho phép người được chia sẻ chỉnh sửa nội dung tệp?

a)

Editor

b)

Commenter

c)

Viewer

d)

Reader

11.

Google Drive cho phép truy cập dữ liệu khi nào?

a)

Mọi lúc, mọi nơi có Internet

b)

Chỉ khi ở trường

c)

Chỉ trên máy tính

d)

Chỉ khi ở nhà

12.

Thao tác nào giúp sắp xếp tệp gọn gàng trong Drive?

a)

Xóa tệp

b)

Tạo thư mục và phân loại tệp

c)

Tải tệp

d)

Chia sẻ tệp

13.

Google Drive thuộc sở hữu của công ty nào?

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

Google

d)

Amazon

14.

Để đổi tên một tệp trong Google Drive, ta làm gì?

a)

Delete

b)

Share

c)

Rename

d)

Upload

15.

Tính năng cộng tác của Google Drive cho phép:

a)

Nhiều người cùng xem

b)

Thấy thay đổi ngay lập tức

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Nhiều người cùng chỉnh sửa

16.

Khi xóa tệp trong Google Drive, tệp sẽ được chuyển vào đâu?

a)

Recent

b)

Trash

c)

Shared with me

d)

My Drive

17.

Google Drive có thể truy cập bằng thiết bị nào?

a)

Máy tính bảng

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Điện thoại

d)

Máy tính

18.

Địa chỉ truy cập Google Drive là:

a)

google.com

b)

docs.google.com

c)

drive.google.com

d)

gmail.com

19.

Google Drive giúp giảm rủi ro nào sau đây?

a)

Thất lạc tệp

b)

Mất dữ liệu do hỏng USB

c)

Quên mang thiết bị lưu trữ

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Khi muốn tải tệp từ Drive về máy, ta chọn:

a)

Share

b)

Download

c)

Upload

d)

Delete

21.

Google Drive KHÔNG phải là:

a)

Công cụ cộng tác

b)

Dịch vụ lưu trữ

c)

Công cụ chia sẻ

d)

Trình duyệt Internet

22.

Tính năng “Shared with me” dùng để:

a)

Xóa tệp

b)

Xem tệp người khác chia sẻ

c)

Tạo thư mục

d)

Xem tệp của mình

23.

Khi mạng Internet bị mất, Google Drive:

a)

Tự động xóa dữ liệu

b)

Hạn chế sử dụng

c)

Không dùng được

d)

Vẫn dùng đầy đủ

24.

Việc đặt tên thư mục rõ ràng giúp:

a)

Không có tác dụng

b)

Tìm kiếm nhanh hơn

c)

Quản lý dữ liệu tốt hơn

d)

Cả A và B đều đúng

25.

Hành động nào KHÔNG an toàn khi dùng Google Drive?

a)

Đặt quyền phù hợp

b)

Chia sẻ cho người quen

c)

Chia sẻ cho người lạ quyền chỉnh sửa

d)

Kiểm tra trước khi chia sẻ

26.

Gmail là gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Dịch vụ thư điện tử của Google

c)

Phần mềm vẽ

d)

Ứng dụng lưu trữ

27.

Địa chỉ Gmail luôn có dạng nào?

a)

@yahoo.com

b)

@gmail.com

c)

@edu.vn

d)

@outlook.com

28.

Gmail dùng để làm gì?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Gửi thư

c)

Nhận thư

d)

Đính kèm tệp

29.

Để gửi email mới, ta nhấn nút nào?

a)

Forward

b)

Delete

c)

Compose

d)

Reply

30.

Trường “To” trong Gmail dùng để:

a)

Nhập tiêu đề

b)

Nhập nội dung

c)

Nhập địa chỉ người nhận

d)

Thêm chữ ký

31.

Trường “Subject” có ý nghĩa gì?

a)

Địa chỉ người gửi

b)

Tiêu đề thư

c)

Nội dung thư

d)

Tệp đính kèm

32.

Nút biểu tượng chiếc kẹp giấy dùng để:

a)

In thư

b)

Chia sẻ

c)

Lưu thư

d)

Đính kèm tệp

33.

Gmail cho phép đính kèm tệp tối đa bao nhiêu MB?

a)

100 MB

b)

10 MB

c)

50 MB

d)

25 MB

34.

Khi tệp đính kèm quá lớn, Gmail sẽ:

a)

Không gửi được

b)

Tự động gửi qua Google Drive

c)

Báo lỗi

d)

Xóa tệp

35.

Thư đã gửi nằm trong mục nào?

a)

Inbox

b)

Drafts

c)

Sent

d)

Spam

36.

Thư nháp chưa gửi được lưu ở đâu?

a)

Inbox

b)

Drafts

c)

Sent

d)

Trash

37.

Thư rác trong Gmail gọi là gì?

a)

Drafts

b)

Sent

c)

Spam

d)

Trash

38.

Khi nhận email lạ, nghi ngờ lừa đảo, em nên:

a)

Chuyển cho bạn

b)

Không mở, báo cáo Spam

c)

Trả lời

d)

Mở ngay

39.

Gmail có thể sử dụng trên:

a)

Máy tính

b)

Điện thoại

c)

Máy tính bảng

d)

Tất cả các đáp án trên

40.

Để đăng nhập Gmail cần:

a)

Cả A và B

b)

Không cần gì

c)

Mật khẩu

d)

Tên đăng nhập

41.

Mật khẩu Gmail nên có đặc điểm nào?

a)

Chỉ gồm số

b)

Ngắn, dễ nhớ

c)

Trùng tên đăng nhập

d)

Dài, có chữ hoa, chữ thường, số

42.

Gmail giúp học sinh làm gì trong học tập?

a)

Gửi bài cho giáo viên

b)

Nhận tài liệu học tập

c)

Trao đổi thông tin

d)

Tất cả các đáp án trên

43.

Khi muốn trả lời thư cho người gửi, ta chọn:

a)

Compose

b)

Delete

c)

Reply

d)

Forward

44.

Nút Forward dùng để:

a)

Lưu thư

b)

Trả lời

c)

Chuyển tiếp thư cho người khác

d)

Xóa thư

45.

Gmail có thể kết hợp chặt chẽ với dịch vụ nào?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Google Meet

c)

Google Docs

d)

Google Drive

46.

Khi xóa thư, thư sẽ vào đâu?

a)

Spam

b)

Drafts

c)

Trash

d)

Sent

47.

Gmail cho phép tìm kiếm email bằng:

a)

Tên người gửi

b)

Tiêu đề

c)

Từ khóa

d)

Tất cả các đáp án trên

48.

Việc sử dụng Gmail đúng cách giúp:

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Học tập hiệu quả

c)

Lưu trữ thông tin

d)

Giao tiếp nhanh

49.

Hành vi nào KHÔNG nên làm khi dùng Gmail?

a)

Bảo mật mật khẩu

b)

Kiểm tra người gửi

c)

Đăng xuất khi dùng máy chung

d)

Chia sẻ mật khẩu cho người khác

50.

Gmail và Google Drive có điểm chung nào?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Có thể dùng trên nhiều thiết bị

c)

Đều cần tài khoản Gmail

d)

Đều là dịch vụ của Google