Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 2: MY HOUSE

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

fridge

a)

tủ lạnh

b)

lò vi sóng

c)

máy rửa bát

d)

máy xay sinh tố

2.

bedroom / bathroom / living room / kitchen

a)

phòng ngủ

b)

phòng tắm

c)

phòng khách

d)

nhà bếp

3.

bowl

a)

cái bát

b)

cái đĩa

c)

cái ly

d)

cái nồi

4.

hall

a)

hành lang

b)

phòng ngủ

c)

phòng bếp

d)

hội trường, phòng lớn

5.

town house / country house

a)

nhà phố

b)

nhà nông thôn

c)

nhà biệt thự

d)

nhà chung cư

6.

protein

a)

chất đạm

b)

carbohydrate

c)

lipid

d)

vitamin

7.

well

a)

khỏe

b)

tốt

c)

xấu

d)

mệt

8.

chop

a)

cắt nhỏ

b)

chặt, thái

c)

nấu

d)

trộn

9.

department store

a)

cửa hàng bách hóa

b)

cửa hàng điện tử

c)

cửa hàng thời trang

d)

cửa hàng tạp hóa

10.

tuna

a)

cá ngừ

b)

cá hồi

c)

cá mập

d)

cá ngừ đại dương

11.

bowl

a)

cái bát

b)

cái đĩa

c)

cái ly

d)

cái nồi

12.

enormous

a)

to lớn

b)

nhỏ bé

c)

vừa phải

d)

khó khăn

13.

fat

a)

chất béo

b)

protein

c)

carbohydrate

d)

vitamin

14.

nutrient / nutrition

a)

chất dinh dưỡng / dinh dưỡng

b)

vitamin / khoáng chất

c)

calorie / năng lượng

d)

protein / chất đạm

15.

desert / dessert

a)

sa mạc

b)

món tráng miệng

c)

đường phố

d)

cánh đồng

16.

tired

a)

mệt mỏi

b)

vui vẻ

c)

buồn bã

d)

năng động

17.

unfit / fit

a)

không đủ thể lực

b)

khỏe mạnh, cân đối

c)

yếu đuối

d)

không khỏe

18.

red pepper

a)

ớt chuông đỏ

b)

ớt xanh

c)

ớt cay

d)

ớt ngọt

19.

crisp

a)

bim bim

b)

snap

c)

soft

d)

wet

20.

olive

a)

ô liu

b)

ô lîv

c)

ô lîve

d)

ô lîo