WorksheetsUNIT 2: MY HOUSE
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
fridge
tủ lạnh
lò vi sóng
máy rửa bát
máy xay sinh tố
bedroom / bathroom / living room / kitchen
phòng ngủ
phòng tắm
phòng khách
nhà bếp
bowl
cái bát
cái đĩa
cái ly
cái nồi
hall
hành lang
phòng ngủ
phòng bếp
hội trường, phòng lớn
town house / country house
nhà phố
nhà nông thôn
nhà biệt thự
nhà chung cư
protein
chất đạm
carbohydrate
lipid
vitamin
well
khỏe
tốt
xấu
mệt
chop
cắt nhỏ
chặt, thái
nấu
trộn
department store
cửa hàng bách hóa
cửa hàng điện tử
cửa hàng thời trang
cửa hàng tạp hóa
tuna
cá ngừ
cá hồi
cá mập
cá ngừ đại dương
bowl
cái bát
cái đĩa
cái ly
cái nồi
enormous
to lớn
nhỏ bé
vừa phải
khó khăn
fat
chất béo
protein
carbohydrate
vitamin
nutrient / nutrition
chất dinh dưỡng / dinh dưỡng
vitamin / khoáng chất
calorie / năng lượng
protein / chất đạm
desert / dessert
sa mạc
món tráng miệng
đường phố
cánh đồng
tired
mệt mỏi
vui vẻ
buồn bã
năng động
unfit / fit
không đủ thể lực
khỏe mạnh, cân đối
yếu đuối
không khỏe
red pepper
ớt chuông đỏ
ớt xanh
ớt cay
ớt ngọt
crisp
bim bim
snap
soft
wet
olive
ô liu
ô lîv
ô lîve
ô lîo
