wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Trong các thế kỉ XVIII - XIX, những thành tựu đạt được trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã đưa con người bước sang thời đại

a)

"văn minh công nghiệp".

b)

"văn minh nông nghiệp".

c)

"văn minh thông tin".

d)

"văn minh trí tuệ".

2.

Các công trình kiến trúc, điêu khắc của Ấn Độ thời cổ trung đại chịu ảnh hưởng của yếu tố

a)

tôn giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hindu giáo.

d)

Hồi giáo.

3.

Nhà thiên văn nào sau đây đã đưa ra thuyết Nhật tâm thay cho thuyết Địa tâm của giáo hội Ki-tô?

a)

Cô-péc-ních.

b)

Ga-li-lê.

c)

Ra-ba-le.

d)

Bru-nô.

4.

Vì sao phong trào Văn hóa Phục hưng được đánh giá là một "Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại"?

a)

Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên giai cấp tư sản chống thế lực phong kiến, giáo hội.

b)

Mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới.

c)

Thị trường thế giới được mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển.

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng, tan rã của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

5.

Năm 1903, hai anh em nhà Rai đã thử nghiệm thành công máy bay chạy bằng

a)

động cơ điện xoay chiều.

b)

động cơ xăng.

c)

động cơ điện một chiều.

d)

động cơ hơi nước.

6.

Bốn phát minh lớn về kĩ thuật của người Trung Hoa thời kì cổ - trung đại là

a)

bản đồ, la bàn, thuốc nổ và kĩ thuật làm giấy.

b)

kĩ thuật làm giấy, cánh buồm, bánh xe và la bàn.

c)

kĩ thuật đóng tàu, giấy, khuôn in và thuốc súng.

d)

kĩ thuật làm giấy, kĩ thuật in, la bàn và thuốc súng.

7.

Những phát minh của Mai-cơ Pha-ra-đây, Tô-mát Ê-đi-xơn, Ni-cô-la Tét-la có ý nghĩa gì?

a)

thúc đẩy việc ứng dụng nguồn năng lượng điện vào cuộc sống.

b)

tạo cơ sở cho sự ra đời và phát triển của máy tính và Internet.

c)

tạo ra nguồn năng lượng cho động cơ đốt trong hoạt động.

d)

tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp ô tô.

8.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

động cơ điện.

9.

Phát minh nào sau đây trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ?

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

động cơ đốt trong.

10.

Phong trào Văn hóa Phục hưng là trào lưu văn hóa mới ra đời trên cơ sở phục hồi giá trị của những nền văn minh cổ đại nào sau đây?

a)

Văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại.

b)

Văn minh Ấn Độ và Trung Hoa cổ đại.

c)

Văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại.

d)

Văn minh Ả-rập và Ba Tư cổ đại.

11.

Hai bộ sử thi nào sau đây đã đặt nền móng cho văn học Hy Lạp - La Mã cổ đại?

a)

I-li-át và Ô-đi-xê.

b)

A-chil-vát và Xô-phô-clơ.

c)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-ya-a-na.

d)

Vua Ô-díp và Những phụ nữ thành To-roa.

12.

Ai là tác giả của tác phẩm Thần khúc?

a)

Đan-tê.

b)

Bô-ca-xi-ô.

c)

Sếch-xpia.

d)

Xéc-van-téc.

13.

Một trong những ý nghĩa quan trọng của phong trào Văn hóa Phục hưng là

a)

đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.

b)

mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển.

c)

củng cố quyền lực của Giáo hội Cơ Đốc giáo.

d)

đưa giai cấp tư sản Tây Âu lên nắm chính quyền.

14.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng ý nghĩa của việc phát minh ra máy hơi nước ở Anh (1784)?

a)

Lao động bằng tay được thay thế dần bằng máy móc.

b)

Tốc độ sản xuất và năng suất lao động tăng vượt bậc.

c)

Tạo ra động lực mới, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa.

d)

Biến nước Anh trở thành "công xưởng của thế giới".

15.

Người Hy Lạp và Rô ma đã có một phát minh và cống hiến lớn cho loài người là

a)

Hệ thống chữ cái.

b)

Những hiểu biết về biển.

c)

Tìm ra lửa.

d)

Phát minh ra thuốc súng.

16.

Người được mệnh danh "ông vua xe hơi" của nước Mỹ là

a)

Tô-mát Ê-đi-xơn.

b)

Hen-ri Pho.

c)

Can Ben.

d)

Hen-ri Bê-se-mơ.

17.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Dớt ở Ô-lim-pi-a (Hy Lạp) đã diễn ra sự kiện nào dưới đây?

a)

Chính quyền La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo.

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo bùng nổ.

c)

Đại hội thể thao Pa-na-thê-nai-a tại A-ten.

d)

Đại hội Ô-lim-píc theo định kì 4 năm 1 lần.

18.

Ở thời Phục hưng, danh họa nào sau đây là tác giả của bức tranh "Bữa tiệc cuối cùng"?

a)

Lê-ô-na đô Vanh-xi.

b)

Mi-ken-lăng-giơ.

c)

Pi-cát-xô.

d)

Ra-pha-en.

19.

Văn học phương Tây hình thành trên cơ sở nền văn học cổ đại do số của

a)

Hy Lạp – La Mã cổ đại.

b)

Trung Quốc – Ấn Độ cổ đại.

c)

Ai Cập – Ba Tư cổ đại.

d)

Maya – Inca cổ đại.

20.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm nổi bật của quá trình hình thành và phát triển của triết học Hy Lạp – La Mã cổ đại?

a)

Gắn liền với cuộc đấu tranh giữa hai trường phái chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

b)

Hy Lạp – La Mã là quê hương của triết học phương Đông với nhiều nhà tư tưởng nổi tiếng.

c)

Là nền tảng cho nhiều thành tựu về khoa học, kĩ thuật phương Tây thời cận và hiện đại.

d)

Ra đời trong bối cảnh của giai cấp tư sản đấu tranh chống phong kiến diễn ra mạnh mẽ.

21.

Vào năm 1886, ai đã tạo ra chiếc xe hơi đầu tiên được sử dụng trên thực tế?

a)

Hen-ri Pho.

b)

Hen-ri Cốt.

c)

Can Ben.

d)

Hen-ri Bê-se-mơ.

22.

Năm 1804, Ri-chắc Tơ-rê-vít-thích chế tạo ra chiếc đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên có ý nghĩa

a)

giúp cho việc vận chuyển và đi lại dễ dàng hơn.

b)

mở đầu cho quá trình công nghiệp hóa ở nước Anh.

c)

mở đầu quá trình công nghiệp hóa nước Mỹ.

d)

khởi đầu cho sự phát triển của động cơ đốt trong.

23.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

ô tô.

24.

Những thành tựu về khoa học, kĩ thuật của người Hy Lạp – La Mã thời cổ đại có ý nghĩa như thế nào?

a)

Là nguồn gốc của những thành tựu khoa học kĩ thuật phương Đông thời cổ đại.

b)

Đặt nền tảng cho sự phát triển khoa học, kĩ thuật của thế giới giai đoạn sau.

c)

Là một trong những cơ sở dẫn tới sự ra đời văn minh phương Tây cổ đại.

d)

Tạo điều kiện cho sự phát triển của văn minh phương Đông.

25.

Năm 1807, Rô-bớt Phon-tơn đã chế tạo thành công

a)

đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên.

b)

tàu thủy chạy chở khách chạy bằng hơi nước.

c)

máy kéo sợi chạy bằng sức nước.

d)

máy bay chạy bằng động cơ xăng.

26.

Ai là tác giả của các tác phẩm kịch Rô-mê-ô và Giu-li-ét?

a)

Uy-li-am Sếch-xpia.

b)

Đan-tê A-li-ghê-ri.

c)

Pho-răng-xoa Ra-bơ-le.

d)

Mi-ghen-đô Xéc-van-téc.

27.

Năm 1903, hai anh em nhà Rai (Mỹ) đã thử nghiệm thành công loại phương tiện nào sau đây?

a)

Tàu thủy.

b)

Xe lửa.

c)

Máy bay.

d)

Ô tô.

28.

Nền văn học Hy Lạp – La Mã cổ đại phát triển đa dạng với những thể loại gồm

a)

thần thoại, dân vũ, kịch.

b)

kí sự, thần thoại, truyện cười.

c)

văn học dân gian, truyện ngắn.

d)

tiểu thuyết, thơ ca, kịch.

29.

Phát minh chữ số tự nhiên và số 0 là thành tựu của quốc gia nào sau đây?

a)

Ai Cập.

b)

Ấn Độ.

c)

Trung Quốc.

d)

Lưỡng Hà.

30.

Loại hình văn học – nghệ thuật rất phát triển ở Trung Quốc dưới thời Minh, Thanh là

a)

Thơ

b)

Kịch nói

c)

Kinh kịch

d)

Tiểu thuyết

31.

Một trong những nội dung tư tưởng của phong trào Văn hóa Phục hưng ở Tây Âu thời trung đại là

a)

đề cao Cơ Đốc giáo và Giáo hoàng

b)

đề cao con người và quyền tự do cá nhân

c)

ủng hộ sự tồn tại của chế độ phong kiến

d)

ủng hộ triết học kinh viện của Giáo hội

32.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

máy vô tuyến điện

33.

Học thuyết tư tưởng và tôn giáo nào đã hình thành ở Trung Hoa thời cổ-trung đại?

a)

Nho giáo

b)

Hòa hảo

c)

Tin lành

d)

Thiên Chúa giáo

34.

Việc kĩ sư Ét-mơn Các-rai (Anh) chế tạo được máy dệt chạy bằng sức nước (1785) đã dẫn đến kết quả gì?

a)

Năng suất của người thợ dệt tăng gần 40 lần so với dệt bằng tay

b)

Lao động bằng tay chân hoàn toàn được thay thế bằng máy móc

c)

Khởi đầu quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước Anh

d)

Nhiều nhà máy dệt được xây dựng ven sông nước chảy xiết

35.

Thành tựu tính lịch 1 năm có 365 ngày và 1/4 ngày là thành quả rất lớn của người

a)

Hy Lạp

b)

La Mã

c)

Ai Cập

d)

Trung Quốc

36.

Người Hi Lạp-La Mã cổ đại đã có hiểu biết về Trái Đất và hệ Mặt Trời như thế nào?

a)

Trái Đất có hình dẹt và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời

b)

Trái Đất có hình quả cầu và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất

c)

Trái Đất có hình quả cầu và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời

d)

Trái Đất có hình dẹt và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất

37.

Một trong những học giả tiêu biểu của triết học duy vật thời kì Phục hưng ở Tây Âu là

a)

Phan-xít Bê-con

b)

Mi-quen-đô Xéc-van-téc

c)

Mi-ken-lăng-giê

d)

Dan-tê A-li-ghê-ri

38.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

bóng đèn sợi đốt trong

39.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, A-lếch-xan-đơ Gra-ham Beo (người Mỹ) đã phát minh ra

a)

điện thoại

b)

động cơ hơi nước

c)

máy tính điện tử

d)

máy vô tuyến điện

40.

Một trong những công trình kiến trúc phật giáo tiêu biểu của văn minh Ấn Độ thời kì cổ trung đại là

a)

chùa hang A-gi-an-ta

b)

Tháp Thạt Luống

c)

chùa Vàng

d)

Lăng Ta-giơ-ma-han

41.

Tại sao nói chữ viết là cống hiến lớn lao của cư dân La Mã cổ đại?

a)

Kí hiệu ít, đơn giản, dễ biểu đạt ý nghĩa sự vật, hiện tượng

b)

Được tất cả các nước trên thế giới sử dụng đến ngày nay

c)

Có hệ thống chữ cái hoàn chỉnh, cùng với hệ chữ số La Mã

d)

Đơn giản, khoa học, khả năng ghép chữ linh hoạt, dễ phổ biến

42.

Năm 1784, Giêm Oát (Anh) đã

a)

sáng chế ra máy kéo sợi Gien-ni

b)

phát minh ra máy hơi nước

c)

phát minh ra máy dệt chạy bằng sức nước

d)

chế tạo thành công đầu máy xe lửa

43.

Ở thế kỉ XIX, việc phát minh ra phương pháp nào trong luyện kim đã dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới?

a)

Phương pháp nung nhiệt độ cao

b)

Phương pháp rèn đúc

c)

Phương pháp sử dụng lò cao

d)

Phương pháp cán kim loại

44.

Ấn Độ là cái nôi của những tôn giáo lớn nào dưới đây?

a)

Phật giáo, Đạo giáo

b)

Phật giáo, Hin-du giáo

c)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo

d)

Phật giáo, Hồi giáo

45.

Ở thời Phục hưng, ai là người chế tạo ra kính thiên văn để quan sát bầu trời?

a)

Ni-cô-lai Cô-péc-ních

b)

Ga-li-lê-ô Ga-li-lê

c)

Phô-răng-xoa Ra-bơ-le

d)

Gióoc-đan-nô Bru-nô

46.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh vĩ đại nào được tôn vinh là "người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người"?

a)

Giêm Oát

b)

Giêm Ha-gri-vơ

c)

Ác-crai-tơ

d)

Ét-mơn Các-rai

47.

Tôn giáo chính thức của đế quốc La Mã thời kì cổ đại (từ đầu thế kỉ IV) là

a)

Phật giáo

b)

Cơ Đốc giáo

c)

Hồi giáo

d)

Hin-du giáo

48.

Năm 1764, người thợ dệt Giêm Ha-gri-vơ (Anh) đã sáng chế ra

a)

máy hơi nước

b)

máy kéo sợi Gien-ni

c)

đầu máy xe lửa

d)

máy dệt chạy bằng sức nước

49.

Ở thế kỉ XIX, nhà phát minh nào là tác giả của câu nói nổi tiếng: "Thiên tài là một phần trăm là cảm hứng và chín mươi chín phần trăm là mồ hôi"?

a)

Lu-i Pa-xtơ

b)

Tô-mát Ê-đi-xơn

c)

An-bốt Anh-xtanh

d)

Giêm Oát

50.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, Tô-mát Ê-đi-xơn đã phát minh ra

a)

bóng đèn điện

b)

mạng không dây

c)

máy tính điện tử

d)

máy vô tuyến điện

51.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

khai thác dầu mỏ

52.

Hệ chữ cái A, B, C và hệ chữ số La Mã (I, II, III, ...) là thành tựu của cư dân

a)

Trung Quốc

b)

La Mã

c)

Ấn Độ

d)

Hy Lạp

53.

Người La Mã cổ đại đã sáng tạo ra loại chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Hán.

b)

Chữ hình nêm.

c)

Chữ Phạn.

d)

Chữ La-tinh.

54.

Năm 1903, hai anh em nhà Rai (Mỹ) đã thử nghiệm thành công loại phương tiện nào sau đây?

a)

Tàu thủy.

b)

Xe lửa.

c)

Ô tô.

d)

Máy bay.

55.

Những nhà thơ nổi tiếng ở Trung Quốc dưới thời Đường là

a)

Đỗ Phủ, Lý Bạch, Bạch Cư Dị.

b)

Đỗ Phủ, Lý Bạch, Ngô Thừa Ân.

c)

Lý Bạch, Bạch Cư Dị, Ngô Thừa Ân.

d)

Lý Bạch, Bạch Cư Dị, Ta-go.

56.

Những thành tựu văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại có ý nghĩa

a)

là cơ sở cho sự hình thành văn minh phương Đông cổ - trung đại.

b)

là đặc trưng cho toàn bộ văn minh phương Đông thời trung đại.

c)

chứng tỏ sự hòa tan của văn hóa Trung Hoa với văn hóa bên ngoài.

d)

phản ánh sức lao động sáng tạo phi thường của nhân dân Trung Quốc.

57.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, phát minh nào sau đây giúp cho việc liên lạc ngày càng trở nên thuận tiện hơn?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Động cơ điện.

c)

Máy điện tín.

d)

Máy hơi nước.

58.

Đền Pác-tê-nông, đền thờ thần Dớt, đấu trường Cô-li-dê... là những thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc.

b)

điêu khắc.

c)

hội họa.

d)

sân khấu.

59.

Loại chữ cổ nhất của người Trung Quốc xuất hiện từ thời nhà Thương là

a)

chữ giáp cốt, kim văn.

b)

chữ Hán.

c)

chữ Kha-rốt-thi và Bra-mi.

d)

chữ tượng hình viết trên giấy pa-pi-rút.

60.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

điện.

61.

Tư tưởng tôn giáo nào là cơ sở cho sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội Ấn Độ cổ đại?

a)

Phật giáo.

b)

Bà La Môn giáo.

c)

Thiên Chúa giáo.

d)

Ấn Độ giáo.

62.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

động cơ đốt trong.

63.

Tác phẩm Ma-ha-bra-ha-ta và Ra-ma-ya-na là thành tựu văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại trên lĩnh vực

a)

văn học.

b)

hội họa.

c)

kiến trúc.

d)

điêu khắc.

64.

Người chế tạo thành công đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên (năm 1804) là

a)

Ri-chác Tơ-re-vi-thích.

b)

Hen-ri Cốt.

c)

Ét-mơn Các-rai.

d)

Ri-chác Ác-rai.

65.

Một trong những danh họa kiệt xuất của thời kì Phục hưng ở Tây Âu là

a)

Ni-cô-lai Cô-péc-ních.

b)

Lê-ô-na đơ Van-xi.

66.

Tác phẩm nào sau đây không phải là "Tứ đại danh tác" của văn học Trung Quốc dưới thời Minh, Thanh?

a)

Thủy Hử.

b)

Tây Du Kí.

c)

Hồng Lâu Mộng.

d)

Thiên Long Bát Bộ.

67.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, ai là người phát minh ra lò luyện quặng theo phương pháp "pút đinh"?

a)

Hen-ri Cốt.

b)

Xti-phen-xơn.

c)

Gra-ham-Beo.

d)

Hen-ri Bê-sê-mơ.

68.

Ai là người đã thúc đẩy sự phát triển của mạng lưới điện xoay chiều được dùng phổ biến ngày nay?

a)

Ni-cô-la Tét-la.

b)

Tô-mát Ê-đi-xơn.

c)

Mai-cơn Fa-ra-đây.

d)

Hen-ri Bê-sê-mơ.

69.

Ở thời Phục hưng, danh họa nào sau đây là tác giả của bức tranh "Trường học A-ten"?

a)

Lê-ô-na đơ Van-xi.

b)

Mi-ken-lăng-giơ.

c)

Pi-cát-xô.

d)

Ra-pha-en.

70.

Yếu tố nào là cơ sở để người Ấn Độ sáng tạo nên chữ viết San – xcrit?

a)

Chữ giáp cốt và chữ Kim văn.

b)

Chữ tượng hình và chữ Phê-ni-xi.

c)

Chữ Kha-rốt-thi và chữ Bra-mi.

d)

Chữ viết Hy Lạp và chữ số La Mã.

71.

Năm môn thể thao được người Hy Lạp cổ đại tổ chức tại đại hội Ô-lim-píc gồm

a)

chạy, nhảy xa, phóng lao, ném đĩa, đấu vật.

b)

chạy, bơi lội, nhảy xa, bắn súng, ném đĩa.

c)

chạy, nhảy xa, bắn cung, đấu vật, bơi lội.

d)

chạy, nhảy cao, ném đĩa, phóng lao, đánh kiếm.

72.

Những thành tựu văn minh Ấn Độ cổ trung đại có ý nghĩa gì đối với văn minh nhân loại?

a)

Góp phần làm phong phú kho tàng văn minh nhân loại.

b)

Khởi đầu thời kì văn minh nông nghiệp trên toàn thế giới.

c)

Là cơ sở hình thành hai nền văn minh Ai Cập và Trung Hoa.

d)

Thúc đẩy nhân loại tiến lên thời kì văn minh công nghiệp.

73.

Năm 1769, Ri-chắc Ác-rai phát minh ra máy kéo sợi chạy bằng sức nước

a)

giúp cho sợi nhỏ và chắc, vải dệt ra đẹp và bền hơn.

b)

làm cho năng suất lao động tăng lên gấp đôi.

c)

làm cho năng suất lao động tăng lên gấp 40 lần.

d)

đã mở đầu quá trình công nghiệp hóa ở Anh.

74.

Ở thời kì Phục hưng, Mi-ken-lăng-giơ đã tạo nên tác phẩm nào sau đây?

a)

Tượng Đa-vít.

b)

Tượng Lực sĩ ném đĩa.

c)

Tượng Thần Dớt.

d)

Tượng thần vệ nữ thành Mi-lô.

75.

Nhà Thiên văn học nào sau đây đã chứng minh Mặt Trời chỉ là trung tâm của Thái dương hệ và tồn tại trong vũ trụ vô tận?

a)

Ni-cô-lai Cô-péc-ních.

b)

Ga-li-lê-ô Ga-li-lê.

c)

Phô-răng-xoa Ra-bơ-le.

d)

Gioóc-dan-nô Bru-nô.