wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về chuyển hóa acid amin

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Nước tiểu có mùi khai là do trong nước tiểu có NH3, nó là sản phẩm của thoái hóa của chất nào?

a)

Glucid

b)

Triglycerid

c)

Acid amin

d)

Acid béo

2.

Trong chuyển hóa acid amin, acid α-cetonic tương ứng của acid aspartic là gì?

a)

Acid pyruvic

b)

Acid oxaloacetic

c)

Acid α-cetoglutaric

d)

Acid glutamic

3.

Sự khử amin oxy hóa của các acid amin thực hiện thông qua việc tạo thành chất trung gian có tên là gì?

a)

Amoniac

b)

Acid uric

c)

Acid lactic

d)

Acid imin

4.

Các enzym khử amin oxy hóa là amino-oxidase đều có hoạt tính thấp, NGOẠI TRỪ:

a)

Glutamin dehydrogenase

b)

Glutamat dehydrogenase

c)

Oxaloacetat dehydrogenase

d)

Fumarat dehydrogenase

5.

NH3 được vận chuyển trong máu chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Carbaminphosphat

b)

Glutamin

c)

Acid uric

d)

Acid amin

6.

Enzym nào tham gia vào giai đoạn 2 của chu trình ure?

a)

Ornithin carbamin transferase

b)

Arginosuccinat syntetase

c)

Arginase

d)

Arginosuccinase

7.

Để tổng hợp 1 phân tử ure cần bao nhiêu ATP?

a)

1 ATP

b)

2 ATP

c)

3 ATP

d)

4 ATP

8.

Hàm lượng ure máu phụ thuộc quan trọng nhất vào yếu tố nào?

a)

Chức năng lọc của thận

b)

Chức năng tổng hợp của gan

c)

Sự chuyển hóa protein ở tổ chức

d)

Sự chuyển hóa lipid, glucid ở tổ chức

9.

Hàm lượng NH3 máu tăng gặp trong nguyên nhân nào?

a)

Suy thận

b)

Suy thận giai đoạn cuối

c)

Suy gan

d)

Suy gan giai đoạn cuối

10.

Trong suy gan giai đoạn cuối bệnh nhân có thể bị hôn mê, hơi thở có mùi hôi, nguyên nhân của tình trạng này là gì?

a)

Tăng amoniac máu

b)

Tăng ure máu

c)

Tăng creatinin máu

d)

Hạ glucose máu

11.

Hb sau khi mở vòng, loại Fe và globin sẽ tạo thành sản phẩm gì?

a)

Bilirubin

b)

Biliverdin

c)

Urobilin

d)

Stercobilin

12.

Sự tạo bilirubin liên hợp thực hiện ở đâu, enzym là gì?

a)

Gan nhờ enzym glucuronyl transferase

b)

Lách nhờ enzym glucuronyl transferase

c)

Gan nhờ enzym glucuronidase

d)

Ruột nhờ enzym glucuronidase

13.

Trong hội chứng vàng da, bệnh nào có bilirubin liên hợp tăng cao, nước tiểu có nhiều sắc tố mật, muối mật?

a)

Sốt rét

b)

Viêm gan virus

c)

Tắc mật

d)

Rối loạn huyết sắc tố

14.

Câu nào đúng?

a)

Trong tắc mật, bilirubin tự do tăng trong máu và urobilinogen tăng trong nước tiểu

b)

Trong viêm gan virus, bilirubin toàn phần tăng trong máu, nước tiểu có sắc tố mật, có thể có muối mật

c)

Trong vàng da do truyền nhầm nhóm máu, bilirubin toàn phần máu tăng, có muối mật trong nước tiểu

d)

Trong vàng da do thiếu máu, bilirubin tự do tăng trong máu, không có muối mật trong nước tiểu

15.

Các phương án sau đều đúng, NGOẠI TRỪ:

a)

Hb được giải phóng từ hồng cầu ở hệ thống vòng nội mô (lách)

b)

Quá trình thoái hóa từ Hb đến bilirubin tự do xảy ra ở lách

c)

Bilirubin tự do vận chuyển trong máu dưới dạng kết hợp albumin đến gan

d)

Sắc tố mật là tên gọi của bilirubin liên hợp

16.

Bản chất sắc tố mật trong nước tiểu là gì?

a)

Bilirubin tự do

b)

Bilirubin liên hợp

c)

Bilirubin

d)

Biliverdin

17.

Về bilirubin tự do:

1. Được tạo thành ra ở lách

2. Tạo thành ở gan và lách

3. Tạo ra nhờ phản ứng oxy hóa của biliverdin

4. Tạo ra nhờ phản ứng khử của biliverdin

5. Độc, không tan trong nước Tập hợp nào đúng?

a)

1, 2, 3

b)

2, 3, 4

c)

1, 4, 5

d)

3, 4, 5

18.

Thế năng oxy hóa khử của một chất/hệ thống càng thấp thì:

a)

Khả năng thu điện tử càng cao

b)

Khả năng mất điện tử càng cao

c)

Không ảnh hưởng đến khả năng thu/nhận điện tử

d)

Khả năng thu/nhận điện tử phụ thuộc pH môi trường

19.

Vai trò của phosphoryl hóa và khử phosphoryl là gì?

a)

Tích trữ, vận chuyển và sử dụng năng lượng

b)

Hoạt hóa chất

c)

Cung cấp năng lượng hoạt hóa cho phản ứng

d)

Cả A, B, C đều đúng

20.

Nhóm liên kết nào sau đây đều thuộc liên kết phosphat giàu năng lượng?

a)

Estephosphat, Acylphosphat, Anhydridphosphat

b)

Estephosphat, Acylphosphat, Enolphosphat

c)

Estephosphat, Amid phosphat, Anhydridphosphat

d)

Amid phosphat, Acylphosphat, Acylphosphat, Thiophosphat

21.

Nhóm phản ứng nào sau đây thuộc phản ứng oxy hóa-khử sinh học?

a)

Phản ứng + O2, phản ứng decarboxylase, phản ứng nhường/nhận e

b)

Phản ứng + O2, phản ứng dehydrogenase, phản ứng nhường/nhận e

c)

Phản ứng + O2, phản ứng phosphorylase, phản ứng nhường/nhận e

d)

Phản ứng + O2, phản ứng hydrolase, phản ứng nhường/nhận e

22.

Dưới đây là sơ đồ chuỗi hô hấp tế bào. Enzym xúc tác các phản ứng 1 → 4 có tên là gì?

a)

Oxidase

b)

Dehydrogenase

c)

Hydroxidase

d)

Hydroxylase

23.

Dưới đây là sơ đồ chuỗi hô hấp tế bào. ATP được tổng hợp ở những vị trí nào?

a)

(2), (4b)

b)

(1), (4b)

c)

(2), (4a)

d)

(2), (4c)

24.

Trong chu trình Krebs, năng lượng 12ATP được tích lũy ở giai đoạn nào?

a)

Gđ 1: AcetylCoA → Citrat

b)

Gđ 2 → Gđ 7: Citrat → Malat

c)

Gđ 3 → Gđ 8: Isocitrat → Oxaloacetat

d)

Gđ 4 → Gđ 8: α-cetoglutarat → Oxaloacetat

25.

Giai đoạn nào của chu trình Krebs tổng hợp GTP?

a)

Succinat → Fumarat

b)

Citrat → Isocitrat

c)

SuccinylCoA → Succinat

d)

Malat → Oxaloacetat

26.

Cho 2 phản ứng:

Isocitrat → Oxalosuccinat

SuccinylCoA → Succinat

Tập hợp enzym nào trình tự xúc tác 2 phản ứng trên?

a)

Isocitrat dehydrogense, succinat dehydrogenase

b)

Isocitrat dehydrogense, succinat thiokinase

c)

Isocitrat dehydrogense và phức hợp dehydrogenase

d)

Aconitase, succinat thiokinase

27.

Trong chu trình acid citric, Citrat được chuyển thành Isocitrat nhờ sự xúc tác bởi enzym nào?

a)

Citrat isomerase

b)

Citrat dehydrogenase

c)

Citratdecarboxylase

d)

Aconitase

28.

Trong vai trò điều hòa chu trình acid citric, enzym Isocitrat dehydrogenase có tính chất gì?

a)

A. Được hoạt hóa bởi NADHH+

b)

B. Được hoạt hóa bởi ATP, bị ức chế bởi NADHH+

c)

C. Được hoạt hóa bởi ATP và NADHH+

d)

D. Bị ức chế bởi NADHH+ , ATP và được hoạt hóa bởi ADP

29.

Phản ứng cần sự tham gia của những yếu tố nào?

a)

AcetylCoA và enzym citrat syntetase

b)

AcetylCoA, H2O và enzym citrat syntetase

c)

AcetylCoA và enzym citrat dehydrogenase

d)

AcetylCoA, loại H2O và enzym citrat syntetase

30.

Tập hợp phản ứng nào là phản ứng oxy hóa cơ chất?

a)

(3a), (4), (8)

b)

(3b), (4), (7)

c)

(3b), (5), (6), (8)

d)

(3a), (4), (6), (8)

31.

Tính đặc hiệu của enzyme với cơ chất là gì?

a)

Một enzyme xúc tác trên 1 nhóm cơ chất nhất định

b)

Một enzyme xúc tác trên 1 cơ chất nhất định

c)

Một enzyme có thể xúc tác trên 1 loại phản ứng

d)

Nhiều enzyme tham gia chuyển hóa 1 cơ chất trên 1 loại phản ứng

32.

Về xếp loại enzyme, thứ tự nào đúng?

a)

Oxydoreductase; Transferase; Hydrolase; Lyase; Ligase; Isomerase

b)

Oxydoreductase; Ligase; Transferase; Hydrolase; Lyase; Isomerase

c)

Oxydoreductase; Transferase; Hydrolase; Lyase; Isomerase; Ligase

d)

Oxydoreductase; Transferase; Lyase; Hydrolase; Ligase; Isomerase

33.

Trong các phản ứng có enzyme xúc tác, sự gia tăng nhiệt độ có thể dẫn đến điều gì?

a)

Làm tăng năng lượng nhiệt cung cấp cho phản ứng

b)

Làm gia tăng vận tốc phản ứng

c)

Làm biến tính enzyme

d)

A, B, C đúng

34.

Điều nào đúng với Km (Hằng số Michaelis-Menten)?

a)

Tỷ lệ thuận với vận tốc phản ứng enzyme

b)

Tỷ lệ nghịch với vận tốc phản ứng enzyme

c)

Không có mối tương quan với vận tốc phản ứng enzyme

d)

Tỷ lệ thuận hay nghịch với phụ thuộc vào điều kiện môi trường

35.

Phản ứng AB + C → A + BC được xúc tác bởi enzyme nào?

a)

Hydrolase

b)

Lyase

c)

Ligase

d)

Transferase

36.

Phản ứng RCOOH → RH + CO2 được xúc tác bởi enzyme nào?

a)

Hydrolase

b)

Isomerase

c)

Decarboxylase

d)

Syntetase

37.

Trong nhiều phản ứng enzyme, có sự chuyển điện tử/nhóm nguyên tử từ chất này sang chất khác. Những phân tử hữu cơ nhận điện tử/nhóm nguyên tử tạm thời đó được gọi là gì?

a)

Enzym

b)

Coenzym

c)

Transferase

d)

Oxidoreductase

38.

Về trung tâm hoạt động của enzyme, ý nào đúng?

a)

Được thành lập bởi các nhóm chức có hoạt tính sinh học cao của các acid amin gần nhau trên chuỗi polypeptid

b)

Là một khoảng không gian thường là phân cực

c)

Được thành lập bởi các nhóm chức có hoạt tính sinh học cao của các acid amin gần nhau trong không gian do sự xoắn vòng của chuỗi polypeptid

d)

A, B, C đúng

39.

Enzym lactatedehydrogenase ngoài tác dụng trên cơ chất lactat, nó còn có thể tác dụng trên một số cơ chất khác có nhóm -CHOH như lactat. Người ta nói enzym gì về enzyme này?

a)

Có tính đặc hiệu lập thể đối với lactat

b)

Có tính đặc hiệu nhóm đối với lactat

c)

Có tính đặc hiệu tương đối với lactat

d)

Có tính đặc hiệu tuyệt đối đối với lactat

40.

Các chất ức chế cạnh tranh được sử dụng trong y học như kháng sinh, thuốc điều trị ung thư... Cơ chế tác dụng chung của chúng là gì?

a)

Tác dụng lên nhóm chức chứa lưu huỳnh/phosphat của enzym làm bất hoạt chúng

b)

Làm biến tính enzym

c)

Cạnh tranh vị trí gắn cơ chất của enzym

d)

Không có vị trí gắn rõ ràng trên enzym nhưng làm bất hoạt enzym

41.

Phản ứng sau đây được xúc tác bởi enzyme nào?

a)

Transferase

b)

Syntetase

c)

Oxydoreductase

d)

Isomerase

42.

Hai phản ứng bên được xúc tác lần lượt bởi những enzyme nào?

a)

Kinase và catalase

b)

Isomerase và dehydrogenase

c)

Lyase và isomerase

d)

Kinase và dehydrogenase

43.

Acid amin là những hợp chất chứa những nhóm chức gì?

a)

1 nhóm amin và 1 nhóm carboxyl

b)

1 nhóm amin và 2 nhóm carboxyl

c)

2 nhóm amin và 1 nhóm carboxyl

d)

1 hay nhiều nhóm amin và 1 hay nhiều nhóm carboxyl

44.

Tập hợp acid amin nào có gốc R chứa lưu huỳnh?

a)

Arginin và Cystein

b)

Cystein và Methionin

c)

Lysin và Cystein

d)

Lysin và Arginin

45.

Tập hợp nào đều chứa acid amin mạch thẳng, acid?

a)

Acid aspatid, Asparagin và acid glutamic

b)

Acid aspatid, Asparagin và Cystein

c)

Acid aspatid, acid glutamic và Treonin

d)

Acid aspatid, acid glutamic và Phenyl alanin

46.

Tập hợp nào đều thuộc acid amin mạch thẳng, base?

a)

Arginin và Cystein

b)

Cystein và Methionin

c)

Lysin và Cystein

d)

Lysin và Arginin

47.

Hợp chất có công thức sau tên là gì?

a)

Acid aspatic

b)

Asparagin

c)

Acid glutamic

d)

Glutamin

48.

Hợp chất có công thức sau tên là gì?

a)

Acid aspatic

b)

Asparagin

c)

Acid glutamic

d)

Glutamin

49.

Hợp chất trong hình là gì?

a)

Phenyl alanin

b)

Tyrosin

c)

Histidin

d)

Tryptophan

50.

Trong môi trường có pH < pHi của acid amin, acid amin thể hiện tính chất gì?

a)

Tính acid và mang điện tích dương

b)

Tính acid và mang điện tích âm

c)

Tính base và mang điện tích dương

d)

Tính base và mang điện tích âm

51.

Khi chạy điện di trong môi trường có pH = 3,9, acid aspartic (pHi = 2,77) sẽ di chuyển về phía nào?

a)

Dương cực

b)

Âm cực

c)

Không di chuyển

d)

Tùy thuộc thời gian chạy điện di mà di chuyển về dương cực hay âm cực

52.

Cấu trúc bậc 4 của hemoglobin là gì?

a)

Do liên kết peptid quyết định

b)

Do liên kết disulfua quyết định

c)

Do sự xoắn của mỗi chuỗi polypeptid

d)

Do 4 chuỗi polypeptid có cấu trúc bậc 3 sắp xếp tương hỗ nhau

53.

Các yếu tố sau đều có thể gây biến tính protein, NGOẠI TRỪ:

a)

pH môi trường ngang pHi của protein

b)

Các chất bức xạ có mức năng lượng cao

c)

Nhiệt độ cao

d)

Các dung môi hữu cơ

54.

Điều nào sau đây đúng với Hb?

a)

Là một protein thuần

b)

Là một protein tạp nhóm phosphoprotein

c)

Là một protein tạp nhóm nucleoprotein

d)

Là một protein tạp nhóm cromoprotein

55.

Điều nào sau đây đúng với Hb?

a)

Các bệnh lý về Hb là bệnh rối loạn của globin và HEM

b)

Trong Hb, các chuỗi globin kết hợp HEM thông qua Fe2+ bởi liên kết cộng hóa trị

c)

Chất 2,3-DPG khi gắn Hb làm tăng ái lực của Hb với O2

d)

Sự gắn 2,3-DPG với Hb xảy ra ở tổ chức