wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction to Philosophy and Basic Philosophical Issues

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào trong lịch sử nhân loại?

a)

Thế kỷ X–IX trước công nguyên

b)

Thế kỷ III–II trước công nguyên

c)

Thế kỷ V sau công nguyên

d)

Thế kỷ VIII – VI trước công nguyên

2.

Nguồn gốc trực tiếp hình thành triết học chủ yếu là gì?

a)

Chiến tranh giữa các bộ lạc cổ

b)

Kinh tế hàng hóa phát triển mạnh

c)

Khoa học tự nhiên cổ đại phát triển

d)

Nghệ thuật và tôn giáo phát triển

3.

Đối tượng nghiên cứu của triết học thời cổ đại Hy Lạp chủ yếu được xem là gì?

a)

Kỹ thuật và y học cổ đại

b)

Đạo đức và mỹ học cổ đại

c)

Nhà nước và pháp luật cổ đại

d)

Tự nhiên và vũ trụ nói chung

4.

Chức năng thế giới quan của triết học thể hiện ở điểm nào?

a)

Điều hành chính trị xã hội

b)

Định hướng cách nhìn về thế giới

c)

Tạo ra công nghệ sản xuất mới

d)

Cung cấp số liệu thực nghiệm

5.

Chức năng phương pháp luận của triết học có ý nghĩa gì?

a)

Tăng cường sức mạnh quân sự

b)

Hình thành tín ngưỡng tôn giáo

c)

Bảo vệ quyền lực nhà nước

d)

Định hướng cách thức nhận thức

6.

Vấn đề cơ bản của triết học nêu lên mối quan hệ nào?

a)

Giữa vật chất và ý thức

b)

Giữa đạo đức và pháp luật

c)

Giữa kinh tế và chính trị

d)

Giữa nghệ thuật và khoa học

7.

Mệnh đề nào phản ánh lập trường chủ nghĩa duy vật cổ điển về quan hệ vật chất–ý thức?

a)

Vật chất và ý thức không liên hệ

b)

Vật chất có trước và quyết định ý thức

c)

Ý thức có trước và sáng tạo vật chất

d)

Vật chất và ý thức đồng sinh bất biến

8.

Chủ nghĩa duy tâm khách quan khẳng định điều nào về nguồn gốc thế giới?

a)

Thế giới do cảm giác cá nhân tạo nên

b)

Thế giới do ngôn ngữ tập thể tạo

c)

Thế giới do lực lượng tinh thần siêu nhiên

d)

Thế giới tự tồn tại độc lập vật chất

9.

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan xem sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Kết quả ngôn ngữ xã hội học

b)

Hình ảnh phản ánh của lao động

c)

Thực tại vật chất khách quan

d)

Phức hợp những cảm giác cá nhân

10.

Luận điểm: 'Vật chất có trước, sinh ra và quyết định ý thức' thuộc lập trường nào?

a)

Chủ nghĩa hoài nghi cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa nhị nguyên hiện đại

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

11.

Theo duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được hiểu ra sao?

a)

Vật chất quyết định, ý thức có tính độc lập tương đối

b)

Ý thức sáng tạo vật chất từ hư vô

c)

Ý thức quyết định hoàn toàn vật chất

d)

Hai mặt tách rời và không tác động

12.

Câu nào mô tả đúng vai trò thực tiễn đối với nhận thức?

a)

Thực tiễn chỉ thuộc lĩnh vực nghệ thuật

b)

Thực tiễn phủ nhận mọi tri thức

c)

Thực tiễn thay thế toàn bộ lý luận

d)

Thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý

13.

'Con người có khả năng nhận thức thế giới hay không?' thuộc mặt nào của vấn đề cơ bản triết học?

a)

Mặt thứ hai về khả năng nhận thức

b)

Mặt thứ nhất về tính thứ nhất

c)

Mặt đạo đức của triết học

d)

Mặt thẩm mỹ của triết học

14.

Điểm giống nhau cơ bản giữa duy vật chất phác và duy vật biện chứng là gì?

a)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất

b)

Đề cao trực giác hơn thực tiễn

c)

Thừa nhận ý thức sáng tạo vật chất

d)

Phủ nhận mọi quy luật tự nhiên

15.

Chủ nghĩa duy vật siêu hình có hạn chế cơ bản nào?

a)

Tuyệt đối hóa vai trò của thực tiễn

b)

Xem sự vật tĩnh tại, ít thấy mối liên hệ

c)

Phủ nhận tính thứ nhất của vật chất

d)

Đồng nhất ý thức với vật chất

16.

Một chức năng khác của triết học ngoài nhận thức là gì?

a)

Chức năng cưỡng chế chính trị

b)

Chức năng dự báo các xu hướng

c)

Chức năng giải trí quần chúng

d)

Chức năng huyền bí tôn giáo

17.

Nguồn gốc xã hội của triết học gắn với điều gì?

a)

Sự bùng nổ nghệ thuật dân gian

b)

Sự biến mất của tôn giáo đa thần

c)

Sự phân công lao động và giai cấp

d)

Sự suy tàn của ngôn ngữ cổ

18.

Hình thức ý thức có tính lý luận xuất hiện sớm nhất trong lịch sử là gì?

a)

Triết học tiền khoa học ban đầu

b)

Khoa học tự nhiên hoàn chỉnh

c)

Tâm lý học thực nghiệm hiện đại

d)

Xã hội học thống kê định lượng

19.

Trong tranh luận vật chất – ý thức, lập trường nhị nguyên chủ trương điều gì?

a)

Vật chất quyết định hoàn toàn ý thức

b)

Vật chất và ý thức cùng tồn tại độc lập

c)

Ý thức sáng tạo và quyết định vật chất

d)

Không có thế giới bên ngoài ý thức

20.

Theo duy vật biện chứng, vai trò tác động trở lại của ý thức đối với vật chất thể hiện như thế nào?

a)

Thay thế quy luật khách quan tự nhiên

b)

Tạo ra vật chất không cần điều kiện khách quan

c)

Xóa bỏ mọi mâu thuẫn trong thực tế

d)

Định hướng hoạt động thực tiễn của con người

21.

Tiền đề trực tiếp về khoa học tự nhiên cho sự ra đời của triết học Mác là gì?

a)

Thuyết tế bào

b)

Thuyết tiến hóa sinh học

c)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

d)

Thuyết tương đối rộng và hẹp

22.

Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, vận động của vật chất là gì?

a)

Sản phẩm của ý thức con người

b)

Hiện tượng ngẫu nhiên tạm thời

c)

Kết quả của lực siêu nhiên

d)

Thuộc tính cố hữu của vật chất

23.

Hình thức vận động nào khái quát sự biến đổi của các cơ thể sống?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động sinh học

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động vật lý

24.

Trong các hình thức vận động, đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính tuyệt đối hay tương đối của vận động?

a)

Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối

b)

Vận động là tương đối, đứng im là tuyệt đối

c)

Đứng im là tuyệt đối trong tự nhiên

d)

Vận động và đứng im đều tuyệt đối

25.

Không gian và thời gian theo duy vật biện chứng là gì?

a)

Hình thức tồn tại của vật chất

b)

Khái niệm chủ quan cá nhân

c)

Sản phẩm thuần túy của tư duy

d)

Phạm trù chỉ có trong toán học

26.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng ra đời mạnh mẽ vào khoảng thời gian nào của lịch sử?

a)

Những năm 40 của thế kỷ XIX

b)

Thời kỳ XV đến XVI

c)

Đầu thế kỷ XXI

d)

Giai đoạn thế kỷ XVII

27.

Theo phép biện chứng duy vật, để vật muốn vận động cần điều kiện gì?

a)

Cần một lực bên ngoài tác động

b)

Cần một mục đích xã hội

c)

Cần một động cơ tinh thần

d)

Cần một ý niệm tuyệt đối

28.

Hình thức vận động nào phản ánh sự biến đổi của các hình thái kinh tế – xã hội?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động xã hội

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động vật lý

29.

Luận điểm nào sau đây không phù hợp với duy vật biện chứng về vận động?

a)

Vận động gắn liền với vật chất

b)

Vận động đa dạng về trình độ

c)

Vận động là thuộc tính cố hữu

d)

Vận động tách rời vật chất

30.

Nhân tố nào trong lịch sử đã góp phần quyết định cho sự xuất hiện của giai cấp vô sản hiện đại?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

b)

Phong trào cải cách tôn giáo

c)

Sự sụp đổ của đế chế La Mã

d)

Khám phá hàng hải thế kỷ XV

31.

Đâu là tiền đề triết học trực tiếp cho Mác?

a)

Triết học Khai sáng Pháp

b)

Triết học kinh viện Trung cổ

c)

Triết học cổ điển Đức

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm Anh

32.

Ai là những đại biểu khoa học tự nhiên có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành thế giới quan khoa học thế kỷ XIX liên quan đến triết học Mác?

a)

Lôckơ và Hium

b)

Đác-uyn và Menđen

c)

Niutơn và Đacáctơ

d)

Hêghen và Phơbách

33.

Theo duy vật biện chứng, đứng im được hiểu như thế nào?

a)

Trạng thái cân bằng tương đối

b)

Sự vắng mặt tuyệt đối của vận động

c)

Hiện tượng siêu hình không thực

d)

Khoảnh khắc ngừng biến đổi vĩnh viễn

34.

Không gian trong triết học Mác được xác định là gì?

a)

Thước đo chủ quan của trí óc

b)

Hình thức tồn tại về trật tự sắp đặt

c)

Ảo giác do cảm giác tạo ra

d)

Phạm trù chỉ của hình học

35.

Thời gian trong triết học Mác được hiểu là gì?

a)

Quy ước xã hội thuần túy

b)

Sáng tạo của ngôn ngữ biểu đạt

c)

Đại lượng tâm lý cá nhân

d)

Hình thức tồn tại về trình tự biến đổi

36.

Điền khuyết: Triết học Mác – Lênin là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và ...

a)

nghệ thuật đương đại

b)

khoa học quân sự

c)

tư duy của con người

d)

chính trị hiện đại

37.

Nội dung nào KHÔNG phải là công lao của V.I.Lênin trong phát triển triết học Mác?

a)

Vận dụng vào thực tiễn cách mạng

b)

Bổ sung lý luận về nhà nước

c)

Phát triển học thuyết siêu hình

d)

Phê phán các quan điểm sai lầm

38.

Mối quan hệ giữa vận động và vật chất theo duy vật biện chứng là gì?

a)

Không có vật chất thì không có vận động

b)

Vận động có thể tách rời vật chất

c)

Vận động chỉ có trong ý thức

d)

Vật chất do vận động tạo ra

39.

Tiền đề kinh tế – xã hội trực tiếp cho sự ra đời của chủ nghĩa Mác là gì?

a)

Cải cách ruộng đất phong kiến

b)

Cách mạng tư sản Anh

c)

Sự phát triển của đại công nghiệp

d)

Chủ nghĩa trọng thương châu Âu

40.

Theo duy vật biện chứng, vì sao các hình thức vận động không thể quy giản hoàn toàn cho nhau?

a)

Mỗi hình thức có quy luật đặc thù

b)

Các hình thức không tồn tại khách quan

c)

Mọi vận động đều cùng bản chất

d)

Mọi vận động chỉ là cơ học

41.

Khái niệm “mối liên hệ phổ biến” trong phép biện chứng duy vật nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ có liên hệ tuyến tính một chiều

b)

Chỉ sự vật tự nhiên có liên hệ, xã hội thì không

c)

Mọi sự vật đều có liên hệ qua lại, ràng buộc tác động

d)

Các sự vật tồn tại biệt lập, không ràng buộc

42.

Nguyên lý về sự phát triển khẳng định đặc điểm nào của sự vật, hiện tượng?

a)

Phát triển là vòng tròn lặp đi lặp lại, không có tiến bộ

b)

Phát triển hoàn toàn ngẫu nhiên, vô quy luật

c)

Phát triển là quá trình đi xuống từ cao đến thấp

d)

Phát triển là vận động đi lên từ thấp đến cao, có tính kế thừa

43.

Theo phép biện chứng duy vật, “ý thức” là gì?

a)

Một hiện tượng siêu hình thuần tuý tinh thần

b)

Một dạng vật chất hữu hình độc lập

c)

Sự phản ánh khách quan vào bộ óc con người có tính năng động

d)

Sự phản ánh thụ động không lịch sử – xã hội

44.

Luận điểm nào là sai theo quan điểm duy vật biện chứng về nguồn gốc ý thức?

a)

Ý thức có tính sáng tạo xã hội

b)

Ý thức bắt nguồn từ lao động và ngôn ngữ

c)

Ý thức là đặc tính riêng của bộ não người phản ánh hiện thực

d)

Ý thức tồn tại tuyệt đối, tách khỏi vật chất

45.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, tính chất của thế giới là gì?

a)

Tuyệt đối tinh thần, do ý niệm chi phối

b)

Thống nhất ở tính vật chất của nó

c)

Phụ thuộc vào ý muốn chủ quan

d)

Tuyệt đối vật chất, không vận động

46.

Hình thức là gì trong cặp phạm trù nội dung – hình thức?

a)

Toàn bộ các mặt, yếu tố, quá trình tạo nên sự vật

b)

Phương thức tồn tại và biểu hiện của nội dung

c)

Nguyên nhân sinh ra kết quả tất yếu

d)

Tính khách quan và phổ biến của sự vật

47.

Mối quan hệ đúng giữa nội dung và hình thức là gì?

a)

Nội dung và hình thức không liên hệ với nhau

b)

Hình thức quyết định nội dung hoàn toàn

c)

Nội dung quyết định hình thức, hình thức có tính độc lập tương đối

d)

Hình thức bất biến còn nội dung vĩnh cửu

48.

Cặp phạm trù nguyên nhân – kết quả thể hiện điều nào đúng?

a)

Nguyên nhân chỉ xuất hiện sau kết quả

b)

Có khi kết quả có trước nguyên nhân

c)

Nguyên nhân sinh ra kết quả, đôi khi có trước kết quả

d)

Kết quả hoàn toàn không ảnh hưởng lại nguyên nhân

49.

Phép biện chứng duy vật xem xét sự vật như thế nào để nhận thức đúng quy luật phát triển?

a)

Nhìn hiện tượng tách rời trạng thái tĩnh

b)

Chỉ phân tích riêng từng mặt, bỏ qua mối liên hệ

c)

Xem xét sự vật trong quá trình vận động, biến đổi, phát triển

d)

Chỉ mô tả hình thức bên ngoài của sự vật

50.

Theo nguyên lý mối liên hệ phổ biến, kết luận nào phù hợp cho hoạt động nhận thức?

a)

Chỉ chú ý các quan hệ trực tiếp, bỏ qua gián tiếp

b)

Xem xét đối tượng trong hệ thống các quan hệ liên đới

c)

Tách rời đối tượng khỏi các quan hệ của nó

d)

Chỉ dùng trực giác, bỏ qua lý luận

51.

Tính chất nào KHÔNG phải của các mối liên hệ theo duy vật biện chứng?

a)

Tuyệt đối bất biến

b)

Đa dạng, phong phú

c)

Phổ biến

d)

Khách quan

52.

Khẳng định nào đúng về sự phát triển theo phép biện chứng?

a)

Không có sự kế thừa cái cũ

b)

Luôn diễn ra tuyến tính đơn giản, không quanh co

c)

Chỉ do nhân tố chủ quan tạo ra

d)

Diễn ra qua đấu tranh của các mặt đối lập và có bước nhảy

53.

Trong phân tích xã hội, vận dụng nguyên lý phát triển đòi hỏi điều gì?

a)

Chụp ảnh hiện trạng và coi là bản chất

b)

Xem xét xu hướng vận động, biến đổi và khả năng

c)

Bỏ qua mâu thuẫn nội tại của quá trình

d)

Đồng nhất hiện tượng với bản chất

54.

Phát biểu nào phản ánh đúng quan hệ biện chứng giữa cái riêng và cái chung?

a)

Cái chung tồn tại trong cái riêng và qua cái riêng

b)

Cái riêng chỉ là bản sao của cái chung bất biến

c)

Cái riêng hoàn toàn không chứa cái chung

d)

Cái chung tồn tại ngoài cái riêng

55.

Trong nhận thức, vì sao cần kết hợp phân tích nguyên nhân và điều kiện?

a)

Nguyên nhân và điều kiện cùng tham gia làm phát sinh kết quả

b)

Điều kiện luôn quyết định trực tiếp kết quả

c)

Chỉ nguyên nhân mới tạo ra kết quả

d)

Điều kiện xuất hiện sau kết quả

56.

Nhận định nào sai về vai trò của lao động và ngôn ngữ đối với ý thức?

a)

Ngôn ngữ là hệ thống ký hiệu phát triển trong thực tiễn

b)

Lao động sáng tạo không liên quan đến sự phát triển ý thức

c)

Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp và tư duy của con người

d)

Lao động góp phần hình thành óc người và xã hội

57.

Theo duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là gì?

a)

Ý thức là dạng đặc biệt của vật chất

b)

Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất

c)

Vật chất và ý thức tách rời nhau hoàn toàn

d)

Ý thức quyết định vật chất, vật chất thụ động

58.

Khi nói “thế giới thống nhất ở tính vật chất”, cần hiểu thế nào cho đúng?

a)

Chỉ có một chất vật lý duy nhất tồn tại

b)

Mọi sự vật đều có cơ sở vật chất và tuân quy luật khách quan

c)

Tinh thần sáng tạo ra vật chất và chi phối nó

d)

Vật chất biến mất trong nhận thức con người

59.

Trong thực tiễn cải cách một tổ chức, cách tiếp cận nào phù hợp nguyên lý nội dung – hình thức?

a)

Chỉ thay đổi hình thức trình bày, giữ nguyên nội dung

b)

Tách rời nội dung khỏi hình thức để dễ quản lý

c)

Đổi mới nội dung hoạt động kéo theo điều chỉnh hình thức phù hợp

d)

Giữ nội dung cũ vì hình thức đã đẹp

60.

Mệnh đề nào thể hiện tư duy siêu hình trái với phép biện chứng?

a)

Mối quan hệ nhân quả có tính đa chiều

b)

Sự phát triển có bước nhảy và kế thừa

c)

Sự vật tách rời, bất biến, chỉ có tăng hoặc giảm

d)

Sự vật liên hệ và chuyển hoá lẫn nhau

61.

Khái niệm “nhận thức” trong chủ nghĩa duy vật biện chứng được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Sự tưởng tượng chủ quan thuần túy của cá nhân

b)

Kết quả bẩm sinh không phụ thuộc kinh nghiệm

c)

Quá trình ghi chép thụ động thế giới khách quan

d)

Quá trình phản ánh sáng tạo hiện thực khách quan

62.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, nguồn gốc cuối cùng của tri thức là gì?

a)

Trực giác bẩm sinh của chủ thể

b)

Thực tiễn xã hội-lịch sử của con người

c)

Lý trí thuần túy không kinh nghiệm

d)

Cảm xúc thẩm mỹ thuần túy

63.

Nhận thức cảm tính KHÔNG có đặc trưng nào sau đây?

a)

Phụ thuộc nhiều vào điều kiện thực tiễn

b)

Tạo ra tri thức khái quát, bản chất sâu sắc

c)

Gắn liền trực tiếp với giác quan

d)

Luôn phản ánh sự vật cụ thể, bề ngoài

64.

Nhận thức lý tính chủ yếu thể hiện qua hình thức nào?

a)

Khái niệm, phán đoán, suy lý lôgic

b)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

c)

Trực giác cảm xúc tức thời

d)

Thói quen hành vi lặp lại

65.

Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức được thể hiện đầy đủ nhất ở luận điểm nào?

a)

Thực tiễn chỉ là hoạt động phụ trợ cho lý luận

b)

Thực tiễn không ảnh hưởng đến tri thức

c)

Thực tiễn chỉ kiểm tra một phần nhỏ tri thức

d)

Thực tiễn là cơ sở, mục đích và tiêu chuẩn chân lý

66.

Phát biểu nào phù hợp với quan hệ nhân quả theo duy vật biện chứng?

a)

Nguyên nhân luôn có trước kết quả trong thời gian

b)

Kết quả có thể xuất hiện trước nguyên nhân

c)

Mọi sự biến đổi đều không có nguyên nhân

d)

Nguyên nhân và kết quả hoàn toàn tách rời

67.

Khẳng định nào nói đúng về giới hạn của hoài nghi luận trong nhận thức?

a)

Khẳng định tri thức khách quan là bẩm sinh

b)

Không thừa nhận khả năng đạt đến chân lý khách quan

c)

Đề cao kinh nghiệm đến mức phủ nhận lý tính

d)

Tuyệt đối hóa vai trò của trực giác

68.

Vì sao nói chân lý mang tính khách quan?

a)

Phản ánh đúng hiện thực độc lập ý thức

b)

Phụ thuộc vào ý muốn chủ quan cá nhân

c)

Do cộng đồng đồng thuận tạm thời

d)

Do logic nội tại của ngôn ngữ

69.

Phát biểu nào diễn đạt đúng tính phát triển của nhận thức?

a)

Luôn vận động từ chưa biết đến biết sâu sắc, mở rộng

b)

Dừng lại khi đạt kết luận ban đầu

c)

Lặp lại vòng tròn không tiến bộ

d)

Hoàn toàn không phụ thuộc kinh nghiệm

70.

Khái quát nào đúng về mối quan hệ giữa cảm tính và lý tính?

a)

Cảm tính tự đủ để nắm bắt bản chất sự vật

b)

Gắn bó, chuyển hóa lẫn nhau trong nhận thức

c)

Tách rời, phủ định lẫn nhau hoàn toàn

d)

Lý tính quyết định tuyệt đối mọi hiểu biết

71.

Phát biểu nào sai về hoạt động thực tiễn?

a)

Bao gồm sản xuất, chính trị–xã hội, thực nghiệm khoa học

b)

Mang tính lịch sử–xã hội và sáng tạo

c)

Là cơ sở xuất phát của nhận thức

d)

Chỉ giới hạn ở sản xuất vật chất cá nhân

72.

Tiêu chuẩn cơ bản để kiểm tra chân lý của tri thức là gì?

a)

Kết quả được kiểm nghiệm trong thực tiễn

b)

Sự nhất trí của nhiều nhà nghiên cứu

c)

Tính chặt chẽ hình thức của suy luận

d)

Cảm giác chủ quan dễ chịu khi tin tưởng

73.

Nhận định nào phản ánh đúng vai trò của ý thức trong nhận thức?

a)

Bẩm sinh, không cần học tập rèn luyện

b)

Chủ động, khái quát, gián tiếp dựa kinh nghiệm và mục đích

c)

Chỉ tiếp nhận thụ động các kích thích giác quan

d)

Hoàn toàn tách khỏi hoạt động thực tiễn

74.

Trong chuỗi nhân–quả, điều kiện tác động như thế nào?

a)

Chi phối cách thức và mức độ biểu hiện kết quả

b)

Quyết định thay thế hoàn toàn nguyên nhân

c)

Không có ảnh hưởng gì đến quá trình

d)

Luôn xảy ra sau khi có kết quả

75.

Luận điểm “vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau” hàm ý trực tiếp điều gì về nhận thức?

a)

Nguồn gốc tri thức ở năng lực bẩm sinh thần bí

b)

Tri thức chỉ là ngôn ngữ quy ước chủ quan

c)

Nguồn gốc tri thức ở thế giới vật chất khách quan

d)

Ý thức tạo ra toàn bộ hiện thực khách quan

76.

Cách hiểu nào phù hợp về tính lịch sử–cụ thể của chân lý?

a)

Chân lý phát triển cùng thực tiễn, không có giới hạn cuối cùng

b)

Mọi mệnh đề đều đúng ở mọi thời điểm

c)

Chân lý chỉ phụ thuộc vào sở thích cá nhân

d)

Chân lý không chịu tác động của điều kiện lịch sử

77.

Trong quá trình nhận thức, bước chuyển từ cảm tính sang lý tính diễn ra nhờ yếu tố nào?

a)

Tăng số lượng dữ liệu không xử lý

b)

Gia tăng cường độ kích thích giác quan

c)

Lặp lại thói quen cảm giác máy móc

d)

Khái quát hóa và trừu tượng hóa kinh nghiệm

78.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của lý luận đối với thực tiễn?

a)

Định hướng, soi đường cho hoạt động cải tạo thế giới

b)

Không liên quan đến hành động xã hội cụ thể

c)

Chỉ miêu tả quá khứ, không dự báo tương lai

d)

Thay thế hoàn toàn kinh nghiệm cảm tính

79.

Vì sao không thể đồng nhất tri thức với niềm tin cá nhân?

a)

Tri thức chỉ là cảm xúc chủ quan nhất thời

b)

Niềm tin luôn đúng tuyệt đối mọi lúc

c)

Niềm tin không bao giờ có cơ sở thực tiễn

d)

Tri thức đòi hỏi kiểm chứng và biện minh khách quan

80.

Khi một giả thuyết khoa học được thực nghiệm ủng hộ nhiều lần, kết luận thỏa đáng nhất là gì?

a)

Giả thuyết chắc chắn sai ở mọi trường hợp

b)

Giả thuyết trở thành chân lý vĩnh cửu tuyệt đối

c)

Giả thuyết chỉ là cảm giác chủ quan tạm thời

d)

Giả thuyết đạt độ tin cậy cao nhưng còn mở

81.

Theo quan điểm duy vật lịch sử, “phương thức sản xuất” gồm hai bộ phận cơ bản nào?

a)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Tồn tại xã hội và ý thức xã hội

c)

Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

d)

Kinh tế và chính trị trong xã hội

82.

Yếu tố nào thuộc lực lượng sản xuất?

a)

Giá trị văn hóa và tôn giáo

b)

Thiết chế nhà nước và pháp luật

c)

Quan hệ sở hữu và phân phối

d)

Người lao động và tư liệu sản xuất

83.

Khái niệm nào dùng để chỉ tổng thể những hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội?

a)

Tư duy trừu tượng

b)

Cảm giác trực tiếp

c)

Nhận thức lý tính

d)

Thực tiễn của con người

84.

Trong nhận thức, “cảm giác” phản ánh đối tượng theo đặc điểm nào?

a)

Phản ánh trực tiếp từng thuộc tính bề ngoài

b)

Phản ánh bản chất khách quan

c)

Phản ánh bản chất và quy luật

d)

Phản ánh qua suy luận lôgic

85.

Theo duy vật lịch sử, mặt bản chất của phương thức sản xuất là gì?

a)

Quan hệ sản xuất giữa người với người

b)

Mức phát triển của công cụ

c)

Trình độ lao động chân tay

d)

Khả năng tích lũy của cải

86.

Về mặt xã hội, phương thức sản xuất biểu hiện thành cái gì?

a)

Niềm tin tôn giáo cộng đồng

b)

Cấu trúc gia đình và dòng họ

c)

Truyền thống văn hóa dân tộc

d)

Quan hệ sản xuất của xã hội

87.

Theo cách hiểu đúng, lịch sử là lịch sử của cái gì trước hết?

a)

Cách thức sản xuất của cải vật chất

b)

Sự tiến bộ đạo đức cá nhân

c)

Chu kỳ biến đổi tự nhiên

d)

Đấu tranh giữa các tôn giáo

88.

Lực lượng sản xuất gồm những yếu tố nào là đầy đủ nhất?

a)

Người lao động và của cải xã hội

b)

Người lao động và tư liệu sản xuất

c)

Nguồn lực tự nhiên và tiền tệ

d)

Công cụ và phân công giai cấp

89.

Mối quan hệ giữa con người và giới tự nhiên trong sản xuất là gì?

a)

Mối quan hệ người – tín ngưỡng tôn giáo

b)

Mối quan hệ người – đối tượng lao động

c)

Mối quan hệ người – người tiêu dùng

d)

Mối quan hệ người – thiết chế nhà nước

90.

Yếu tố nào thể hiện tính quyết định trực tiếp của con người trong lực lượng sản xuất?

a)

Công cụ lao động hiện đại

b)

Hệ giá trị văn hóa truyền thống

c)

Tư liệu tiêu dùng xã hội

d)

Thiết chế chính trị trung ương

91.

“Cối xay quay bằng tay đưa lại xã hội có lãnh chúa; cối xay bằng hơi nước đưa lại xã hội có nhà tư bản công nghiệp.” Câu này nhấn mạnh vai trò quyết định của yếu tố nào?

a)

Công cụ lao động chủ đạo

b)

Quan hệ sở hữu giai cấp

c)

Hệ thống pháp quyền quốc gia

d)

Thiết chế giáo dục phổ thông

92.

Cơ sở hạ tầng của xã hội được hiểu là gì?

a)

Tổng hợp các quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế

b)

Toàn bộ đời sống vật chất của con người

c)

Hệ thống đường điện, trường học, bệnh viện

d)

Tập hợp ý thức và hệ tư tưởng xã hội

93.

Theo duy vật lịch sử, kiến trúc thượng tầng bao gồm gì?

a)

Hệ thống phân công lao động kỹ thuật

b)

Tổng thể tư liệu sản xuất của nền kinh tế

c)

Các hoạt động sản xuất vật chất hàng ngày

d)

Toàn bộ những quan điểm ý thức xã hội và thiết chế

94.

Mệnh đề “Kiến trúc thượng tầng quyết định cơ sở hạ tầng” là

a)

Đúng trong mọi hoàn cảnh

b)

Sai vì cơ sở hạ tầng quyết định

c)

Đúng khi không có đấu tranh

d)

Đúng với xã hội tiền sử

95.

Nhận định đúng về sự phát triển của các hình thái kinh tế – xã hội?

a)

Chỉ diễn ra tuần tự tuyến tính

b)

Chỉ diễn ra bằng bước nhảy vọt

c)

Hoàn toàn không quy luật nào

d)

Vừa có tính tuần tự vừa có bước nhảy

96.

Tác động của kiến trúc thượng tầng đối với cơ sở hạ tầng có đặc điểm nào?

a)

Có thể diễn ra theo chiều hướng tích cực hoặc tiêu cực

b)

Luôn luôn theo hướng tiêu cực đối kháng

c)

Chỉ diễn ra khi khủng hoảng chính trị

d)

Không thể thay đổi chiều tác động

97.

Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng thể hiện thế nào?

a)

Chỉ có tác động một chiều từ hạ tầng

b)

Kiến trúc thượng tầng quyết định tuyệt đối

c)

Hai mặt hoàn toàn độc lập không liên hệ

d)

Cơ sở hạ tầng quyết định, kiến trúc thượng tầng tác động trở lại

98.

Nội dung nào không đúng khi nói về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng?

a)

Tác động có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm

b)

Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng

c)

Kiến trúc thượng tầng tác động trở lại cơ sở hạ tầng

d)

Kiến trúc thượng tầng quyết định cơ sở hạ tầng

99.

Trong lực lượng sản xuất, yếu tố nào là “hàng đầu của toàn thể nhân loại”?

a)

Nguồn lực tự nhiên

b)

Đối tượng lao động

c)

Phương tiện sản xuất

d)

Người lao động sáng tạo

100.

Khía cạnh bản chất nhất làm nên sự khác nhau giữa các phương thức sản xuất lịch sử là gì?

a)

Tốc độ tích lũy vốn của giai cấp

b)

Cách thức kết hợp người và tư liệu sản xuất

c)

Số lượng hàng hóa lưu thông thị trường

d)

Phạm vi phân phối sản phẩm thặng dư

101.

Theo Mác, cơ sở sâu xa làm nảy sinh giai cấp là gì?

a)

Sự khác biệt tự nhiên về trí tuệ và thể lực

b)

Chế độ tư hữu và phân hóa giàu nghèo sâu sắc

c)

Khả năng lao động của cá nhân vượt trội hơn

d)

Nhu cầu hợp tác tự nguyện giữa các nhóm

102.

Tiêu chí cơ bản để phân biệt giai cấp theo quan điểm Mác – Lênin là gì?

a)

Trình độ học vấn và mức sống văn hóa

b)

Thu nhập và địa vị xã hội theo nghề nghiệp

c)

Quan hệ đối với tư liệu sản xuất trong xã hội

d)

Quyền công dân được nhà nước bảo đảm

103.

Nhận định nào sau đây là đúng về giai cấp?

a)

Giai cấp là nhóm người có chung sở thích cá nhân

b)

Giai cấp là những tập đoàn người khác nhau về địa vị trong sản xuất

c)

Giai cấp là nhóm người khác nhau về tài năng thiên bẩm

d)

Giai cấp là cộng đồng dựa trên cùng huyết thống

104.

Trong thời kỳ đế quốc chủ nghĩa, vấn đề dân tộc gắn bó chặt chẽ nhất với vấn đề nào?

a)

Vấn đề giải phóng dân tộc thuộc địa

b)

Vấn đề cải tổ hệ thống tiền tệ

c)

Vấn đề cải cách giáo dục quy mô toàn cầu

d)

Vấn đề giao thương tự do khu vực

105.

Theo Lênin, yếu tố nào gắn kết tộc người thành dân tộc hiện đại?

a)

Sự liên kết kinh tế, lãnh thổ, ngôn ngữ, văn hóa

b)

Cùng huyết thống thuần chủng bền vững

c)

Sự đồng nhất về tín ngưỡng tôn giáo

d)

Cùng chủng tộc sinh học vượt trội

106.

Quan hệ giữa vấn đề giai cấp và vấn đề dân tộc là gì?

a)

Có quan hệ mật thiết, tác động qua lại

b)

Vấn đề giai cấp bao giờ cũng quan trọng hơn

c)

Hoàn toàn tách rời, độc lập hoàn toàn

d)

Vấn đề dân tộc bao giờ cũng quan trọng hơn

107.

Đấu tranh giai cấp theo Lênin chủ yếu hiểu là gì?

a)

Sự đấu tranh giữa giai cấp bị áp bức với giai cấp bóc lột

b)

Cuộc chạy đua phát triển kỹ thuật hiện đại

c)

Sự cạnh tranh nghề nghiệp giữa cá nhân

d)

Sự đấu võ trang giữa các bộ tộc cổ

108.

Nhận định đúng hay sai: “Phân chia giai cấp là hiện tượng gắn với mọi hình thái kinh tế - xã hội.”

a)

Sai vì mọi xã hội đều vô giai cấp

b)

Đúng vì bản tính con người cố hữu

c)

Đúng trong mọi xã hội từ nguyên thủy

d)

Sai là đúng về mặt lịch sử phát triển

109.

Nhà nước chỉ tồn tại trong xã hội có phân chia gì?

a)

Phân chia giới tính sinh học

b)

Phân chia vùng miền địa lý

c)

Phân chia nhóm tuổi tự nhiên

d)

Phân chia giai cấp đối kháng xã hội

110.

Nguồn gốc trực tiếp dẫn tới sự ra đời của nhà nước là gì?

a)

Do tiến bộ ngôn ngữ và chữ viết

b)

Do sự mở rộng giao thương đường biển

c)

Do nhu cầu phát triển thuần túy kỹ thuật

d)

Do mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa

111.

Bản chất của nhà nước theo chủ nghĩa Mác – Lênin là gì?

a)

Tập hợp tự nguyện không cần cưỡng chế

b)

Thiết chế văn hóa trung lập tuyệt đối

c)

Tổ chức phúc lợi thuần túy vì cộng đồng

d)

Công cụ quyền lực của giai cấp thống trị

112.

Theo Mác – Lênin, cách mạng xã hội là gì?

a)

Cải cách kỹ thuật quy mô trong sản xuất

b)

Phong trào từ thiện hỗ trợ người nghèo

c)

Quá trình tiến hóa đạo đức dần dần trong xã hội

d)

Cuộc đấu tranh giai cấp dẫn đến thay thế hình thái kinh tế – xã hội

113.

Trong xã hội có giai cấp, nhà nước mang bản chất gì?

a)

Bản chất giai cấp của nhà nước thống trị

b)

Bản chất công dân thuần túy bình đẳng

c)

Bản chất cộng đồng không thiên vị ai

d)

Bản chất sinh học của nhân dân lao động

114.

Động lực trực tiếp của cách mạng xã hội là gì?

a)

Sự đồng thuận của các nhóm tinh hoa

b)

Cải tiến kỹ thuật thuần túy sản xuất

c)

Sự thay đổi phong trào quần chúng bị áp bức

d)

Sự giao lưu văn hóa giữa quốc gia

115.

Nguyên nhân sâu xa dẫn tới các cuộc cách mạng xã hội là gì?

a)

Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Cạnh tranh thương hiệu trên thị trường

c)

Mâu thuẫn cá nhân trong đời sống gia đình

d)

Khác biệt phong tục giữa tôn giáo thiểu số

116.

Công cụ chủ yếu để nhà nước thực hiện quyền lực giai cấp là gì?

a)

Pháp luật và bộ máy quân đội, cảnh sát, tòa án

b)

Giáo dục và tuyên truyền thuần túy mềm dẻo

c)

Nghi lễ tôn giáo truyền thống cổ kính

d)

Tập quán xã hội không thành văn bản

117.

Nhà nước có đặc trưng cơ bản nào?

a)

Quản lý chủ yếu bằng giáo lý tôn giáo cổ

b)

Ra đời cùng lúc với loài người nguyên thủy

c)

Quyền lực công cộng đặc biệt có hệ thống pháp luật và lãnh thổ xác định

d)

Chỉ xuất hiện trong mọi cộng đồng gia đình

118.

Khái niệm dùng để chỉ mặt vật chất, sinh hoạt vật chất và điều kiện sinh hoạt vật chất của một xã hội là gì?

a)

Tồn tại xã hội trong lý luận Mác – Lênin

b)

Ý thức xã hội của quần chúng nhân dân

c)

Tinh thần xã hội của cộng đồng

d)

Chính trị xã hội trong nhà nước hiện đại

119.

Vì sao nói nhà nước là công cụ bảo vệ lợi ích chung của toàn xã hội là sai?

a)

Vì nhà nước luôn vô tư tuyệt đối công bằng

b)

Vì nhà nước mang bản chất giai cấp thống trị

c)

Vì nhà nước không có bạo lực cưỡng chế

d)

Vì nhà nước chỉ phục vụ tầng lớp yếu thế

120.

Trong tiến trình lịch sử, đấu tranh giai cấp nhằm mục tiêu căn bản nào?

a)

Bảo tồn nguyên trạng mọi thiết chế hiện có

b)

Giành đặc quyền cho nhóm tinh hoa giàu có

c)

Xóa bỏ ách áp bức, xây dựng xã hội mới cao hơn

d)

Duy trì hệ tư tưởng bất biến muôn đời

121.

Hình thái ý thức xã hội nào phản ánh khái quát vị trí của con người trong thế giới?

a)

Ý thức chính trị

b)

Ý thức triết học

c)

Ý thức đạo đức

d)

Ý thức tôn giáo

e)

Ý thức pháp quyền

122.

Vì sao ý thức xã hội thường lạc hậu so với tồn tại xã hội?

a)

Do tự nhiên chi phối tuyệt đối

b)

Do xã hội luôn bất biến

c)

Do khoa học luôn vượt trước xa

d)

Do đời sống tinh thần quá năng động

e)

Do thói quen, tập quán, truyền thống ăn sâu

123.

Nhận định nào đúng: “Ý thức xã hội luôn đi sau tồn tại xã hội”?

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Không thể xác định

124.

Nguồn gốc sâu xa của ý thức xã hội là gì?

a)

Hệ tư tưởng cá nhân

b)

Tập quán và thói quen

c)

Tồn tại xã hội vật chất

d)

Sinh hoạt tinh thần thuần túy

e)

Hoạt động chính trị

125.

Khái niệm dùng để chỉ mặt tinh thần của xã hội là gì?

a)

Điều kiện tự nhiên

b)

Thiết chế chính trị

c)

Dân số xã hội

d)

Ý thức xã hội

e)

Tồn tại xã hội

126.

Trong mối quan hệ với tồn tại xã hội, ý thức xã hội có tính chất gì?

a)

Hoàn toàn quyết định tồn tại xã hội

b)

Vừa có tính độc lập tương đối

c)

Hoàn toàn tách rời tồn tại xã hội

d)

Phụ thuộc tuyệt đối vào tồn tại xã hội

e)

Không liên quan đến tồn tại xã hội

127.

Trong điều kiện nhất định, ý thức xã hội có thể vượt trước tồn tại xã hội ở đâu?

a)

Chỉ trong đạo đức

b)

Chỉ trong chính trị

c)

Chỉ trong tôn giáo

d)

Trong phong tục tập quán

e)

Trong dự báo khoa học

128.

Hình thức nào của ý thức xã hội phản ánh trực tiếp lợi ích giai cấp?

a)

Ý thức chính trị

b)

Ý thức tôn giáo

c)

Ý thức khoa học

d)

Ý thức pháp quyền

e)

Ý thức đạo đức

129.

Yếu tố cơ bản quyết định trình độ phát triển của xã hội là gì?

a)

Phương thức sản xuất vật chất

b)

Ý thức cá nhân xuất sắc

c)

Số lượng và mật độ dân số

d)

Điều kiện sống tự nhiên

e)

Điều kiện văn hóa nghệ thuật

130.

Nhận định :“Bản chất con người do điều kiện sinh học quyết định” đúng hay sai ?

a)

Sai

b)

Đúng

131.

Đâu KHÔNG phải là đặc điểm quan hệ giữa cá nhân và xã hội?

a)

Biện chứng giữa toàn thể và bộ phận

b)

Biện chứng giữa cái riêng và cái chung

c)

Luôn mâu thuẫn với nhau

d)

Vừa thống nhất vừa mâu thuẫn

e)

Tác động qua lại nhiều chiều

132.

Theo quan điểm Mác – Lênin, con người được hiểu là gì?

a)

Một thực thể chỉ tồn tại trong ý thức thuần túy

b)

Một thực thể tự nhiên thuần túy tách rời xã hội

c)

Một thực thể siêu hình không lịch sử

d)

Một thực thể thống nhất hai mặt tự nhiên và xã hội

e)

Một thực thể tinh thần tuyệt đối

133.

Khái niệm dùng để chỉ một cá thể người, là một thành viên của xã hội và chủ thể mang nhân cách?

a)

Nhân thân

b)

Thể nhân

c)

Cá nhân

d)

Cộng đồng

e)

Quần chúng

134.

Điền từ thích hợp: “Trong tính hiện thực của nó, bản chất của con người là …”

a)

Một ý niệm thuần túy

b)

Một cơ thể sống đơn lẻ

c)

Tổng hòa các quan hệ xã hội

d)

Tổng hòa quan hệ với tự nhiên

e)

Một thực thể sinh học

135.

Nhận định :“Mặt sinh học và mặt xã hội tồn tại thống nhất không tách rời trong con người” đúng hay sai ?

a)

Sai

b)

Đúng

136.

Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, lực lượng nào được chỉ là cơ sở của mọi cuộc cách mạng xã hội và sáng tạo ra giá trị văn hóa tinh thần?

a)

Giai cấp tư sản

b)

Lãnh tụ vĩ nhân

c)

Tiểu tư sản thị dân

d)

Quần chúng nhân dân

e)

Giới trí thức tinh hoa

137.

Vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử theo Mác – Lênin là gì?

a)

Lực lượng không có vai trò gì

b)

Lực lượng thứ yếu hỗ trợ

c)

Lực lượng sáng tạo ra lịch sử

d)

Lực lượng do lãnh tụ quyết định

e)

Lực lượng thụ động theo lệnh

138.

Yếu tố giữ vai trò quyết định trong sự hình thành và phát triển con người là gì?

a)

Di truyền sinh học

b)

Lao động và quan hệ xã hội

c)

Tài năng thiên bẩm

d)

Điều kiện sống tự nhiên

e)

Ý thức bẩm sinh

139.

Trong mối quan hệ biện chứng giữa quần chúng và lãnh tụ, yếu tố nào giữ vai trò quyết định của yếu tố nào?

a)

Không có quan hệ quyết định

b)

Hai phía tuyệt đối bình đẳng

c)

Quần chúng quyết định lãnh tụ

d)

Lãnh tụ quyết định quần chúng

e)

Lãnh tụ luôn vượt lên trên

140.

Khái niệm nào sau đây gắn với “cơ sở trực tiếp sản xuất ra của cải vật chất của xã hội”?

a)

Lực lượng siêu hình

b)

Lực lượng sản xuất

c)

Thiết chế nhà nước

d)

Ý thức tôn giáo

e)

Giới tinh hoa tư tưởng