wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Địa lý và Kinh tế (Phần 1)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên tắc viết tọa độ địa lý của một điểm trên bản đồ là:

a)

Vĩ độ trước, kinh độ sau

b)

Vĩ độ và kinh độ viết theo dạng số thập phân

c)

Kinh độ trước, vĩ độ sau

d)

Kinh độ và vĩ độ viết theo thứ tự tùy chọn

2.

Kinh độ là giá trị tọa độ địa lý của một điểm theo hướng nào?

a)

Đông – Tây

b)

Bắc – Nam

c)

Tây Bắc – Đông Nam

d)

Nam – Tây Nam

3.

Tập hợp các điểm có cùng kinh độ tạo thành đường gì?

a)

Đường vĩ tuyến gốc

b)

Đường kinh tuyến

c)

Đường kinh tuyến gốc

d)

Đường vĩ tuyến

4.

Theo Công ước của Liên hợp Quốc về luật biển 1982, vùng lãnh hải của một quốc gia ven biển có bề rộng tối đa là bao nhiêu hải lý?

a)

Không vượt quá 24 hải lý tính từ đường cơ sở

b)

Không vượt quá 120 hải lý tính từ đường cơ sở

c)

Không vượt quá 30 hải lý tính từ đường cơ sở

d)

Không vượt quá 12 hải lý tính từ đường cơ sở

5.

Vùng nào không mở rộng quá 200 hải lý tính từ đường cơ sở và quốc gia ven biển có 'quyền chủ quyền' về thăm dò, khai thác, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên?

a)

Vùng nội thủy (Internal Waters)

b)

Vùng đặc quyền kinh tế (Exclusive Economic Zone – EEZ)

c)

Vùng tiếp giáp lãnh hải (Contiguous Zone)

d)

Vùng lãnh hải (Territorial Sea)

6.

Vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, hợp với lãnh hải thành một vùng biển có chiều rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở gọi là:

a)

Vùng lãnh hải (Territorial Sea)

b)

Vùng tiếp giáp lãnh hải (Contiguous Zone)

c)

Thềm lục địa kéo dài

d)

Vùng đặc quyền kinh tế (Exclusive Economic Zone – EEZ)

7.

Biên giới đất liền của Việt Nam không tiếp giáp với nước nào?

a)

Trung Quốc

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Thái Lan

8.

Khoáng sản nào sau đây thuộc nhóm khoáng sản năng lượng (nhiên liệu) ở Việt Nam?

a)

Than đá và dầu mỏ

b)

Đất sét và đất hiếm

c)

Đá vôi và cát

d)

Sắt và mangan

9.

Nguồn tài nguyên nào sau đây có khả năng tái sinh và phục hồi nếu được khai thác hợp lý?

a)

Than đá và dầu mỏ

b)

Quặng kim loại các loại

c)

Năng lượng mặt trời và năng lượng gió

d)

Nước ngọt, đất đai và sinh vật

10.

Theo lý thuyết kinh tế, mối quan hệ giữa GNP và GDP được thể hiện bằng công thức nào sau đây?

a)

GDP = GNP + Khấu hao

b)

GNP = GDP – Thuế gián thu

c)

GNP = GDP ± NIA

d)

GDP = GNP ± NIA

11.

Thu nhập tài sản ròng từ nước ngoài (NIA) được hiểu là:

a)

Tổng giá trị xuất khẩu trừ nhập khẩu

b)

Chênh lệch giữa thu nhập mà dân cư trong nước tạo ra ở nước ngoài và thu nhập người nước ngoài tạo ra trong nước

c)

Tổng thu ngân sách từ hoạt động đối ngoại

d)

Tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

12.

Mưa hình thành chủ yếu do quá trình nào sau đây?

a)

Sự chênh lệch áp suất giữa các vùng

b)

Không khí nóng bốc lên từ mặt đất

c)

Hơi nước bốc lên cao, gặp lạnh ngưng tụ thành giọt nước đủ lớn và rơi xuống

d)

Sự bức xạ trực tiếp của Mặt Trời

13.

Trong vòng 24h50' nếu xuất hiện một lần nước lớn, một lần nước ròng thì gọi là chế độ:

a)

Bán nhật triều không đều

b)

Bán nhật triều đều

c)

Nhật triều đều

d)

Nhật triều không đều

14.

Phần lớn các hiện tượng thời tiết xảy ra chủ yếu trong tầng nào của khí quyển?

a)

Tầng bình lưu

b)

Tầng đối lưu

c)

Tầng trung lưu

d)

Tầng điện ly

15.

Đặc điểm thời tiết do gió mùa Đông Bắc gây ra vào cuối mùa đông ở miền Bắc là:

a)

Nóng ẩm, mưa lớn kéo dài

b)

Khô nóng, gió phơn mạnh

c)

Nhiệt độ cao, ít mưa

d)

Lạnh ẩm, có mưa phùn và thời tiết nồm

16.

Tính chất nào sau đây mô tả đúng về mối quan hệ không gian giữa vĩ tuyến và kinh tuyến?

a)

Vĩ tuyến luôn song song với kinh tuyến

b)

Vĩ tuyến cắt kinh tuyến với góc nhọn tại hai cực

c)

Vĩ tuyến chỉ vuông góc với kinh tuyến tại đường xích đạo

d)

Vĩ tuyến luôn vuông góc với kinh tuyến tại giao điểm

17.

Hình thế lãnh thổ kéo dài và hẹp ngang của Việt Nam tác động trực tiếp nhất như thế nào đến mạng lưới vận tải?

a)

Hạn chế sự phát triển của vận tải đường biển

b)

Duy trì sự cô lập tương đối giữa các vùng kinh tế

c)

Ưu tiên phát triển các hành lang vận tải trục dọc Bắc – Nam làm xương sống

d)

Tập trung nguồn lực vào các tuyến vận tải trục ngang

18.

Tại sao vận tải đường thủy tại biên giới Việt Nam – Campuchia lại đặc biệt quan trọng?

a)

Vì địa hình khu vực này quá cao và hiểm trở

b)

Do sự kết nối tự nhiên của hệ thống sông Mê Công và kênh rạch vùng ĐBSCL

c)

Do chính sách cấm phương tiện cơ giới đường bộ

d)

Vì vận tải đường thủy nhanh hơn hàng không

19.

Việt Nam nằm ở trung tâm Đông Nam Á mang lại lợi thế lớn nhất nào cho logistics?

a)

Hạn chế sự cạnh tranh của các cảng biển láng giềng

b)

Giảm chi phí đầu tư xây dựng hạ tầng

c)

Dễ dàng mở rộng vận tải nội địa

d)

Trở thành điểm trung chuyển quan trọng trên các tuyến quốc tế

20.

Khó khăn lớn nhất do khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa gây ra cho kinh tế – xã hội Việt Nam là gì?

a)

Nhiệt độ trung bình năm quá thấp

b)

Thiên tai diễn biến phức tạp như bão, lũ lụt và hạn hán

c)

Lượng mưa phân bố đều quanh năm

d)

Thời gian mùa khô kéo dài liên tục

21.

Tác động “chu kỳ” của gió mùa đối với vận tải thủy nội địa tại Việt Nam là:

a)

Làm nước biển dâng bằng vào mùa đông tại các cảng phía Bắc

b)

Gây ra hiện tượng sương mù vĩnh viễn trên Biển Đông

c)

Sự biến động về mực nước theo mùa làm thay đổi năng lực khai thác

d)

Buộc sử dụng 100% năng lượng mặt trời cho đầu máy tàu hoả

22.

Hạn chế lớn nhất khi đánh giá mức sống chỉ dựa vào GDP/người hoặc GNP/người là:

a)

Không phản ánh quy mô nền kinh tế

b)

Chưa phân ánh đầy đủ tác động của quy mô dân số và năng suất lao động

c)

Không thể so sánh giữa các quốc gia

d)

Không áp dụng được cho các nước đang phát triển

23.

Nếu tỷ trọng công nghiệp và xây dựng trong GDP cao, điều đó phản ánh:

a)

Lao động chủ yếu tập trung trong nông nghiệp

b)

Nền kinh tế mang tính tự cung tự cấp

c)

Nền kinh tế phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa

d)

Trình độ sản xuất thấp, phụ thuộc dịch vụ

24.

Máy bay thường bay ở rìa trên tầng đối lưu hoặc tầng bình lưu nhằm mục đích gì?

a)

Giúp hành khách quan sát mưa đá bằng mắt thường

b)

Để thoát khỏi hấp dẫn của Trái Đất nhanh hơn

c)

Tránh các hiện tượng thời tiết cực đoan và nhiễu động để an toàn, tiết kiệm nhiên liệu

d)

Để tận dụng nồng độ oxy dồi dào hơn ở tầng cao

25.

Đối với bãi container tại cảng, biện pháp quản trị rủi ro quan trọng nhất trước hiện tượng lốc là:

a)

Quy định chiều cao xếp chồng và sử dụng thiết bị chốt khóa ngăn lật rơi

b)

Sơn container bằng màu sáng để phản xa sức mạnh cơn lốc

c)

Sử dụng nam châm không lồ hút chặt container

d)

Di chuyển toàn bộ cảng biển vào sâu trong đất liền

26.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập chính thức vào thời điểm nào và Việt Nam trở thành thành viên từ khi nào?

a)

Thành lập 01/11/1995, Việt Nam gia nhập 11/01/2006

b)

Thành lập 11/11/1995, Việt Nam gia nhập 11/01/2005

c)

Thành lập 01/01/1995, Việt Nam gia nhập 11/01/2007

d)

Thành lập 11/01/1995, Việt Nam gia nhập 01/01/2007

27.

Trong các tổ chức quốc tế sau, tổ chức nào Việt Nam không phải là thành viên, và tổ chức đó được thành lập năm nào?

a)

EU, thành lập năm 1993

b)

WTO, thành lập năm 1995

c)

OPEC, thành lập năm 1960

d)

ASEAN, thành lập năm 1967

28.

Khái niệm "Chuyên môn hóa sản xuất kết hợp với phát triển tổng hợp" trong vùng kinh tế có thể hiểu như thế nào?

a)

Vùng chỉ được phép sản xuất duy nhất một loại sản phẩm và nhập khẩu mọi thứ khác từ vùng bên cạnh.

b)

Xóa bỏ hoàn toàn các ngành nông nghiệp để tập trung 100% cho công nghiệp nặng.

c)

Vùng tập trung vào các sản phẩm thế mạnh nhất nhưng vẫn phát triển các ngành bổ trợ và hạ tầng xã hội đi kèm.

d)

Mọi ngành nghề trong vùng đều phải phát triển với quy mô và tốc độ như nhau.

29.

Phát biểu nào sau đây phản ánh đầy đủ nhất khái niệm vùng kinh tế?

a)

Vùng kinh tế là một đơn vị hành chính được Nhà nước phân chia để quản lý lãnh thổ.

b)

Vùng kinh tế là nơi có trình độ phát triển kinh tế cao hơn các khu vực khác.

c)

Vùng kinh tế là một phần lãnh thổ có sự phân hóa về điều kiện tự nhiên – kinh tế – xã hội, có mối liên hệ kinh tế chặt chẽ và chức năng kinh tế riêng trong nền kinh tế quốc dân.

d)

Vùng kinh tế là khu vực tập trung dân cư đông đúc và phát triển công nghiệp.

30.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc trưng cơ bản của vùng kinh tế?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào ranh giới hành chính

b)

Có sự chuyên môn hóa sản xuất

c)

Gắn liền với phân công lao động theo lãnh thổ

d)

Có mối liên hệ kinh tế nội vùng và liên vùng

31.

Phân vùng kinh tế góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực đầu tư thông qua cơ chế nào?

a)

Phân bố vốn đầu tư đồng đều cho tất cả các vùng.

b)

Ưu tiên tuyệt đối cho các vùng phát triển.

c)

Tập trung đầu tư theo thế mạnh và chuyên môn hóa sản xuất của từng vùng.

d)

Giảm vai trò của khu vực tư nhân trong đầu tư.

32.

Yếu tố nào đóng vai trò là 'nền tảng đầu tiên' nhưng cũng quy định phương hướng, quy mô và cơ cấu sản xuất ban đầu của vùng kinh tế?

a)

Mối quan hệ kinh tế đối ngoại và khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

b)

Các chính sách và định hướng chiến lược của Nhà nước thông qua quy hoạch tổng thể.

c)

Các yếu tố tự nhiên như vị trí địa lý, địa hình, khí hậu và tài nguyên khoáng sản.

d)

Trình độ khoa học kỹ thuật hiện đại của lực lượng lao động tại địa phương.

33.

Sự phát triển đa dạng của các ngành nghề sản xuất trong một vùng kinh tế thường chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi yếu tố nào?

a)

Yếu tố dân cư và dân tộc với những truyền thống văn hóa, thói quen và kỹ năng ngành nghề khác nhau.

b)

Chỉ duy nhất nguồn tài nguyên khoáng sản có trữ lượng lớn dưới lòng đất.

c)

Sự phân chia ranh giới hành chính của các tỉnh trong cùng khu vực.

d)

Hệ thống giao thông vận tải và cơ sở hạ tầng logistics hiện đại.

34.

Chuyên môn hóa sản xuất của vùng kinh tế được hiểu chính xác nhất là:

a)

Việc mỗi vùng phát triển đồng đều tất cả các ngành kinh tế.

b)

Sự phân công sản xuất giữa các địa phương trong cùng một tỉnh.

c)

Quá trình phân bổ các ngành sản xuất theo nhu cầu thị trường ngắn hạn.

d)

Quá trình vùng tập trung phát triển một số ngành phù hợp với lợi thế so sánh nhằm nâng cao hiệu quả và tạo lợi thế cạnh tranh.

35.

Chỉ tiêu nào sau đây phản ánh rõ nhất vai trò của một vùng đối với sản xuất toàn quốc của một ngành?

a)

Tỷ trọng sản phẩm của một ngành trong vùng so với tổng sản lượng toàn ngành trên cả nước.

b)

Tỷ trọng giá trị sản lượng của ngành trong vùng so với tổng giá trị sản lượng nội vùng.

c)

Tỷ trọng sản phẩm ngành được tiêu thụ trong nội vùng.

d)

Mức tăng trưởng sản lượng ngành của vùng theo thời gian.

36.

Đặc điểm quan trọng nhất của các ngành sản xuất bổ trợ trong phát triển tổng hợp vùng kinh tế là:

a)

Là các ngành cần thiết cho sự phát triển của vùng như chế biến lương thực, sửa chữa máy móc...

b)

Chỉ phát triển khi ngành chuyên môn hóa suy giảm.

c)

Không phụ thuộc vào ngành chủ đạo.

d)

Có mối liên hệ gắn bó và trực tiếp phục vụ các ngành chuyên môn hóa của vùng như cung cấp thiết bị, năng lượng...

37.

Ngành nào sau đây thuộc nhóm ngành sản xuất phụ trong phát triển tổng hợp vùng kinh tế?

a)

Ngành công nghiệp chế biến xuất khẩu chủ lực.

b)

Cơ sở chế biến lương thực, thực phẩm phục vụ nhu cầu địa phương.

c)

Ngành khai thác nguyên liệu chính của vùng.

d)

Ngành sản xuất thiết bị cung cấp cho công nghiệp chuyên môn hóa.

38.

Những khu công nghiệp có quy mô nhỏ thường được gọi là:

a)

Cụm công nghiệp

b)

Khu công nghiệp sinh thái

c)

Khu chế xuất

d)

Khu công nghiệp chuyên ngành

39.

Nếu giá dầu thế giới biến động mạnh, tổ chức nào có vai trò ảnh hưởng trực tiếp nhất và Việt Nam chịu tác động ở khía cạnh nào?

a)

ASEAN, Việt Nam chịu tác động do thay đổi biên giới thương mại

b)

EU, Việt Nam chịu tác động do chính sách tiền tệ chung

c)

WTO, Việt Nam chịu tác động do thay đổi quy tắc thương mại

d)

OPEC, Việt Nam chịu tác động thông qua chi phí nhập khẩu năng lượng và vận tải

40.

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của APEC giúp Việt Nam bảo vệ lợi ích quốc gia khi tham gia là gì?

a)

Nguyên tắc tự nguyện và không ràng buộc, phù hợp với trình độ phát triển.

b)

Nguyên tắc bắt buộc sử dụng tiếng Việt trong giao dịch chính thức.

c)

Nguyên tắc biểu quyết theo đa số.

d)

Nguyên tắc ưu tiên tuyệt đối cho các quốc gia phía Tây Thái Bình Dương.

41.

41. Tại sao yếu tố lịch sử và văn hoá lại giúp hình thành 'lợi thế cạnh tranh tự nhiên' cho một vùng kinh tế?

a)

Vì lịch sử quy định vùng không được phép thay đổi cơ cấu sản xuất.

b)

Vì chúng tạo ra kinh nghiệm sản xuất lâu đời và bản sắc đặc thù giúp sản phẩm dễ nhận diện.

c)

Vì các giá trị văn hoá giúp vùng không cần áp dụng khoa học công nghệ mới.

d)

Vì lịch sử và văn hoá có khả năng thay đổi cấu trúc địa chất của vùng.

42.

42. Phân vùng kinh tế góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất chủ yếu thông qua cơ chế nào?

a)

Gia tăng nhanh số lượng cơ sở sản xuất ở mọi vùng.

b)

Phân bổ đồng đều các ngành kinh tế trên toàn lãnh thổ.

c)

Ưu tiên phát triển các ngành sử dụng nhiều lao động giản đơn.

d)

Khai thác hiệu quả lợi thế so sánh của từng khu vực thông qua chuyên môn hoá.

43.

43. Việc xác định cơ cấu sản xuất và chuyên môn hoá của vùng kinh tế có ý nghĩa trực tiếp nhất đối với:

a)

Giảm vai trò điều tiết của Nhà nước.

b)

Tăng nhanh quy mô dân số vùng.

c)

Mở rộng ranh giới hành chính giữa các địa phương.

d)

Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực đầu tư và cơ sở hạ tầng hiện có.

44.

44. Phân vùng kinh tế tạo điều kiện đầu tư tập trung phát triển thế mạnh của vùng chủ yếu nhờ yếu tố nào?

a)

Tăng tính liên kết kinh tế giữa các vùng.

b)

Tận dụng ưu thế về lao động, tài nguyên và vị trí địa lý của từng vùng.

c)

Phân bổ vốn đầu tư đều cho các vùng.

d)

Ưu tiên phát triển các ngành sản xuất.

45.

45. Hình thành các trung tâm kinh tế và khu dân cư ổn định tại vùng biên giới, hải đảo có ý nghĩa chiến lược chủ yếu nào?

a)

Giảm mật độ dân cư tại khu vực kinh tế trọng điểm.

b)

Tăng nhanh tốc độ đô thị hoá tại khu vực ven biển.

c)

Kết hợp phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng – an ninh và bảo vệ chủ quyền.

d)

Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên vùng biên.

46.

46. Đồng bằng sông Cửu Long tập trung phát triển lúa gạo và thuỷ sản thể hiện rõ nhất nguyên tắc nào?

a)

Định hướng công nghiệp hoá theo chiều sâu.

b)

Phát triển cân bằng giữa các ngành kinh tế.

c)

Phát huy lợi thế so sánh gắn với điều kiện tự nhiên và tài nguyên đặc thù.

d)

Ưu tiên ngành có hàm lượng công nghệ cao.

47.

47. Sự phụ thuộc quá lớn vào một ngành chuyên môn duy nhất thường dẫn đến hệ quả tiêu cực nào?

a)

Khiến chi phí sản xuất trên một đơn vị sản phẩm tăng cao.

b)

Làm mất đi khả năng liên kết với các vùng kinh tế khác.

c)

Khiến năng suất lao động của vùng luôn ở mức thấp nhất.

d)

Làm cho nền kinh tế vùng dễ bị tổn thương trước biến động thị trường và thiên tai.

48.

48. Mục tiêu của việc đo lường các chỉ tiêu định lượng trong chuyên môn hoá vùng kinh tế là gì?

a)

Để các cấp quản lý đề ra mức sản lượng sản xuất cho từng vùng.

b)

Làm cơ sở khoa học để hoạch định chính sách phát triển và liên kết vùng hiệu quả.

c)

Để xếp hạng và phân loại các vùng kinh tế trong cả nước.

d)

Là cơ sở để tính toán số thuế mà mỗi doanh nghiệp phải nộp.

49.

49. Ưu điểm nổi bật của phát triển tổng hợp vùng kinh tế trước các rủi ro thị trường và thiên tai là:

a)

Giảm hoàn toàn tác động của biến đổi khí hậu.

b)

Thay thế vai trò điều tiết của Nhà nước.

c)

Đảm bảo tăng trưởng cao trong mọi điều kiện.

d)

Nâng cao khả năng tự điều tiết nhờ đa dạng hoá ngành và liên kết nội vùng.

50.

50. Tại sao giao thông vận tải được coi là 'nền tảng' và 'động lực' cốt lõi trong phân vùng kinh tế?

a)

Vì nó định hình cấu trúc không gian, quyết định khả năng tiếp cận sản xuất và thị trường.

b)

Vì nó xoá bỏ hoàn toàn nhu cầu về chuyên môn hoá sản xuất.

c)

Vì nó thay thế hoàn toàn vai trò của các điều kiện tự nhiên.

d)

Vì nó là ngành duy nhất tạo ra lợi nhuận cho ngân sách địa phương.

51.

51. Điều nào sau đây là sai khi nói về vai trò của giao thông vận tải đối với sản xuất?

a)

Hiệu quả của hoạt động giao thông vận tải góp phần hình thành và phát triển phân công lao động.

b)

Giao thông vận tải tham gia vào quá trình cung ứng vật tư kỹ thuật, nguyên liệu cho các cơ sở sản xuất.

c)

Giao thông vận tải thúc đẩy phát triển kinh tế vùng sâu vùng xa, biên giới, hải đảo.

d)

Hoạt động vận tải kết nối không gian giúp giao tiếp xã hội và nâng cao tiếp cận dịch vụ công.

52.

52. Điều nào sau đây là đúng khi nói về vai trò của giao thông vận tải trong phục vụ con người?

a)

Luân chuyển hàng hoá giúp hình thành mối liên hệ giữa các vùng và nội bộ từng vùng.

b)

Hoạt động vận tải thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng và nâng cao mức độ tiếp cận các dịch vụ công thiết yếu.

c)

Giao thông vận tải vận chuyển con người quan trọng nhất là phục vụ mục đích du lịch.

d)

Hoạt động vận tải phản ánh mối quan hệ giữa giao thông vận tải và phân công lao động xã hội.

53.

53. Đâu không phải là một đặc điểm của giao thông vận tải?

a)

Giao thông vận tải có sự phân bố rất phổ biến

b)

Sản phẩm vận tải không thể tồn kho dài hạn như hàng hoá vật chất.

c)

Giao thông vận tải là một ngành sản xuất vật chất đặc biệt.

d)

Khả năng mở rộng quy mô không phụ thuộc vào kết cấu hạ tầng.

54.

Đối tượng lao động trong vận tải là:

a)

Phương tiện vận tải (tàu hỏa, ô tô, máy bay...)

b)

Sự thay đổi vị trí của hàng hóa và hành khách

c)

Người lao động (nhân công) trong ngành vận tải

d)

Sản phẩm vận tải sau khi đã hoàn thành

55.

Đâu là xu hướng phát triển của đầu máy tàu hỏa?

a)

Hơi nước → chạy dầu → chạy trên đệm từ → chạy điện

b)

Chạy điện → hơi nước → chạy dầu → chạy trên đệm từ

c)

Hơi nước → chạy dầu → chạy điện → chạy trên đệm từ

d)

Hơi nước → chạy điện → chạy dầu → chạy trên đệm từ

56.

Đâu không phải là xu hướng phát triển của vận tải đường sắt?

a)

Tốc độ và sức vận tải ngày càng tăng

b)

Vận tải ngày càng được triệt để hơn

c)

Khổ đường ray ngày càng được thu hẹp lại để tiết kiệm diện tích

d)

Mức độ tiện nghi ngày càng cao và an toàn hơn

57.

Từ góc độ tiết kiệm thời gian, trong phạm vi bao nhiêu km đường sắt đã vượt đường bộ và đường không?

a)

200 - 900 km

b)

50 - 500 km

c)

300 - 1000 km

d)

100 - 700 km

58.

Đường ô tô có lượng khí thải gây ô nhiễm gấp bao nhiêu lần đường sắt?

a)

Gấp 12 lần

b)

Gấp 8 lần

c)

Gấp 5 lần

d)

Gấp 10 lần

59.

Mức tiêu hao năng lượng của đường sắt thấp hơn đường ô tô và máy bay lần lượt là:

a)

Thấp hơn 6 lần và 5 lần

b)

Thấp hơn 5 lần và 8 lần

c)

Thấp hơn 3 lần và 5 lần

d)

Thấp hơn 10 lần và 12 lần

60.

Tốc độ vận chuyển đường thủy trung bình vào khoảng bao nhiêu hải lý/giờ?

a)

Khoảng 10 hải lý/giờ

b)

Khoảng 40 hải lý/giờ

c)

Khoảng 20 hải lý/giờ

d)

Khoảng 30 hải lý/giờ

61.

Tốc độ vận chuyển hàng không lần lượt gấp bao nhiêu lần đường ô tô và đường sắt thủi?

a)

Gấp 5 lần và 6 lần

b)

Gấp 4 lần và 5 lần

c)

Gấp 10 lần và 12 lần

d)

Gấp 10 lần,8 lần và27lần

62.

Việc kết hợp phương thức vận tải mang lại sự linh hoạt là lợi ích về mặt nào?

a)

Lợi ích về mặt môi trường

b)

Lợi ích về mặt chính trị

c)

Lợi ích về mặt kinh tế

d)

Lợi ích về mặt hành khách

63.

Đâu không phải là một chỉ tiêu để kết hợp vận chuyển giữa các phương thức?

a)

Khối lượng vận chuyển

b)

Chi phí đưa hàng

c)

Chi phí năng lượng

d)

Tốc độ đưa hàng

64.

Đâu không phải là đặc điểm chung của các hướng kết hợp vận chuyển?

a)

Để đạt hiệu quả cao cần sự đồng bộ về cơ sở hạ tầng

b)

Máy móc xếp dỡ phải phù hợp với phương tiện vận chuyển

c)

Bao gói hàng hóa được quy định riêng biệt cho mỗi phương thức vận tải khác nhau

d)

Một phương thức vận tải này là sự kế tiếp của phương thức vận tải khác

65.

Đường ray bằng gỗ phủ sắt xuất hiện vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ XVI

b)

Thế kỷ XVIII

c)

Thế kỷ XVII

d)

Thế kỷ XIX

66.

Đường ray hoàn toàn bằng sắt xuất hiện vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ XVI

b)

Thế kỷ XIX

c)

Thế kỷ XVIII

d)

Thế kỷ XVII

67.

Đầu tàu hỏa chạy bằng hơi nước đầu tiên được chế tạo vào năm nào?

a)

Năm 1802

b)

Năm 1807

c)

Năm 1804

d)

Năm 1810

68.

Vận tải đường sắt có thể chuyên chở được gấp mấy lần lượng hành khách/giờ/hướng so với đường ô tô?

a)

Gấp 3 đến 5 lần

b)

Gấp 1,5 đến 3 lần

c)

Gấp 5 đến 7 lần

d)

Gấp 1,5 đến 4 lần

69.

Tuyến đường bộ do con người xây dựng đầu tiên thời cổ đại do nền văn minh nào xây dựng?

a)

Nền văn minh La Mã

b)

Nền văn minh Hy Lạp

c)

Nền văn minh Lưỡng Hà

d)

Nền văn minh Ai Cập

70.

Ô tô sử dụng động cơ đốt trong được phát minh ra vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ XIX

b)

Thế kỷ XX

c)

Thế kỷ XVII

d)

Thế kỷ XVIII

71.

Tại Việt Nam, tai nạn giao thông đường bộ chiếm gần bao nhiêu % tổng số vụ tai nạn giao thông hằng năm?

a)

Chiếm 98%

b)

Chiếm 97%

c)

Chiếm 96%

d)

Chiếm 95%

72.

Hiện nay trên thế giới có hơn bao nhiêu hải cảng lớn phục vụ vận tải biển?

a)

Hơn 5.000 hải cảng

b)

Hơn 6.000 hải cảng

c)

Hơn 7.000 hải cảng

d)

Hơn 8.000 hải cảng

73.

Máy bay được phát minh ra vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ XVIII

b)

Thế kỷ XIX

c)

Thế kỷ XX

d)

Thế kỷ XXI

74.

Thời kỳ hoàng kim của ngành hàng không dân dụng là khoảng thời gian nào?

a)

Thập niên 1970 – 2000

b)

Thập niên 1960 – 1990

c)

Thập niên 1940 – 1970

d)

Thập niên 1950 – 1970

75.

Ngành hàng không toàn cầu đóng góp khoảng bao nhiêu % vào GDP thế giới (theo IATA)?

a)

Đóng góp 5,5%

b)

Đóng góp 2,5%

c)

Đóng góp 4,5%

d)

Đóng góp 3,5%

76.

Tốc độ giới hạn cho phép không phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Trình độ và kỹ năng của người lái xe

b)

Mật độ giao thông trên tuyến đường

c)

Tình hình thực tế của hạ tầng giao thông

d)

Mức độ hiện đại của hệ thống điều khiển giao thông

77.

Chỉ tiêu tốc độ nào phản ánh thời gian thực tế từ khi hàng hóa rời kho gửi đến khi người nhận nhận được hàng?

a)

Tốc độ vận tải trung bình

b)

Tốc độ đưa hàng (tốc độ khai thác thương mại)

c)

Tốc độ chạy tàu trên quãng đường

d)

Tốc độ kỹ thuật của phương tiện

78.

Chỉ tiêu nào phản ánh khả năng của hệ thống vận tải có thể thực hiện được trong một đơn vị thời gian dưới những điều kiện nhất định?

a)

hệ số đường không hẳng

b)

mậ độ mạng lưới giao hông

c)

Khả năng thông qua của tuyến đường

d)

Tổng trọng tải của phương tiện

79.

Đâu không phải là tiêu chuẩn đánh giá mức độ phục vụ hành khách của hệ thống vận tải?

a)

Tần suất hoạt động của các chuyến xe/tàu.

b)

Giá thành xây dựng cơ sở hạ tầng ban đầu.

c)

Mức độ an toàn và tin cậy trong quá trình di chuyển.

d)

Các dịch vụ tiện nghi đi kèm tại nhà ga, bến xe.

80.

Trong các chỉ tiêu kinh tế của hệ thống vận tải, giá thành vận tải được cấu thành chủ yếu bởi:

a)

Chi phí quảng cáo và tiếp thị dịch vụ.

b)

Số lượng phương tiện hiện có của doanh nghiệp.

c)

Tổng doanh thu thu được từ việc bán vé.

d)

Chi phí nhiên liệu, khấu hao phương tiện và lương nhân công.

81.

Theo dòng lịch sử, loại hình vận tải nào thường được coi là xương sống của giao thông Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ?

a)

Đường hàng không dân dụng.

b)

Đường biển đi các nước châu Âu.

c)

Đường sắt và hệ thống đường mòn trên bộ.

d)

Đường ống dẫn dầu thô quốc tế.

82.

Sự ra đời của tuyến đường sắt Bắc - Nam (Đường sắt Thống Nhất) có ý nghĩa lớn nhất là:

a)

Kết nối kinh tế, văn hóa và khẳng định sự thống nhất lãnh thổ giữa hai miền.

b)

Chỉ để vận chuyển khách du lịch quốc tế.

c)

Giảm lượng mưa tại các khu vực mà đường ray đi qua.

d)

Thay thế hoàn toàn mọi hoạt động của đường bộ.

83.

Trong giai đoạn đầu những năm 1900, mục đích chính của thực dân Pháp khi xây dựng các tuyến đường sắt tại Việt Nam là:

a)

Phát triển du lịch sinh thái cho người dân bản địa.

b)

Bảo vệ môi trường và sinh vật rừng.

c)

Khai thác tài nguyên, khoáng sản và củng cố bộ máy cai trị.

d)

Xây dựng hệ thống giao thông công cộng miễn phí.

84.

Tại sao mạng lưới giao thông đường bộ tại Việt Nam lại chiếm tỷ trọng lớn nhất về khối lượng vận chuyển hành khách hiện nay?

a)

Vì đường sắt Việt Nam có tốc độ nhanh hơn đường bộ gấp 10 lần.

b)

Vì chi phí mua vé máy bay rẻ hơn vé xe khách rất nhiều.

c)

Vì các phương tiện đường thủy không thể chở được con người.

d)

Vì đường bộ có tính linh động cao, cửa đến cửa thuận tiện.

85.

Yếu tố nào sau đây là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của vận tải đa phương thức?

a)

Tổng số lượng nhân viên làm việc tại các cảng.

b)

Sự đồng bộ về thiết bị xếp dỡ và thời gian chuyển tải giữa các phương thức.

c)

Màu sắc trang trí trên các thùng container.

d)

Độ dài của các đoạn đường chiếm bay.

86.

Trong lịch sử vận tải thế giới, cuộc "cách mạng container" bắt đầu phổ biến từ khoảng thời gian nào?

a)

Sau khi kết thúc Thế chiến thứ nhất (1918).

b)

Những năm 1950 - 1960 của thế kỷ XX.

c)

Mới xuất hiện từ sau năm 2010.

d)

Những năm đầu thế kỷ XIX.

87.

Chỉ tiêu "Hệ số đường không thẳng" lý tưởng nhất của một tuyến đường là bao nhiêu?

a)

Càng lớn càng tốt.

b)

Bằng 1.

c)

Bằng 0,5.

d)

Bằng 0.

88.

Mật độ mạng lưới giao thông của một vùng được tính dựa trên:

a)

Tổng chiều dài đường giao thông chia cho diện tích tự nhiên của vùng đó.

b)

Tổng số dân chia cho số lượng phương tiện giao thông.

c)

Tổng khối lượng hàng hóa chia cho số lượng nhà ga.

d)

Số vụ tai nạn xảy ra trong một năm trên 1km đường.

89.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước gắn liền với huyền thoại giao thông nào sau đây?

a)

Tuyến đường sắt xuyên Á từ Hà Nội đi Bắc Kinh.

b)

Cảng hàng không quốc tế đầu tiên tại Cần Thơ.

c)

Hệ thống tàu điện ngầm tại thành phố Sài Gòn cũ.

d)

Đường mòn Hồ Chí Minh (đường Trường Sơn).

90.

Giai đoạn khôi phục kinh tế sau năm 1975, ngành giao thông Việt Nam tập trung ưu tiên nhiệm vụ nào?

a)

Xây dựng sân bay vũ trụ tại miền Trung.

b)

Khôi phục các tuyến huyết mạch bị tàn phá và thông tuyến đường sắt Bắc - Nam.

c)

Xóa bỏ hoàn toàn các phương tiện vận tải thô sơ.

d)

Chỉ tập trung phát triển đường ống dẫn khí đốt nội đô.

91.

Tuyến đường sắt răng cưa độc đáo nối Tháp Chàm và Đà Lạt được xây dựng vào thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ nhà Nguyễn trước khi Pháp xâm lược.

b)

Thời kỳ đổi mới (sau 1986).

c)

Sau khi đất nước hoàn toàn độc lập (1975).

d)

Thời kỳ thuộc Pháp.

92.

Trong giai đoạn 9 năm kháng chiến chống Pháp, ở khu vực nào tuyến đường sắt bị phá hủy gần như toàn bộ do chiến tranh?

a)

Toàn bộ các tuyến đường sắt trên cả nước.

b)

Khu vực Nam Bộ.

c)

Khu vực Trung Bộ.

d)

Khu vực Bắc Bộ.

93.

Trong giai đoạn năm 1954 – 1975, loại hình giao thông vận tải nào được coi là ít phát triển nhất tại miền Bắc?

a)

Đường thủy nội địa.

b)

Đường bộ.

c)

Đường sắt.

d)

Đường hàng không dân dụng.

94.

Hệ thống đường sắt Thống Nhất (Bắc - Nam) chính thức được khôi phục và thông tàu toàn tuyến vào năm nào?

a)

Năm 1980.

b)

Năm 1977.

c)

Năm 1976.

d)

Năm 1975.

95.

Trong thập niên 1980, cơ cấu vận tải hàng hóa ở Việt Nam chủ yếu dựa vào các loại hình nào do điều kiện kinh tế khó khăn?

a)

Đường biển và đường sắt.

b)

Đường biển và đường hàng không.

c)

Đường bộ và đường sắt.

d)

Đường bộ và đường hàng không.

96.

Vùng kinh tế nào sau đây có chiều dài mạng lưới đường tỉnh (tỉnh lộ) nhỏ nhất cả nước?

a)

Bắc Trung Bộ.

b)

Đông Nam Bộ.

c)

Tây Nguyên.

d)

Đồng bằng sông Hồng.

97.

Vùng nào có tỷ lệ đường tỉnh trên tổng mạng lưới đường quốc gia lớn nhất hiện nay?

a)

Trung du và miền núi phía Bắc.

b)

Đông Nam Bộ.

c)

Đồng bằng sông Cửu Long.

d)

Tây Nguyên.

98.

Chỉ tiêu nào sau đây không thuộc nhóm chỉ tiêu về chất lượng phục vụ của hệ thống vận tải?

a)

Sự thuận tiện trong việc đặt chỗ và thanh toán.

b)

Độ tin cậy về thời gian (đúng giờ).

c)

Tỷ lệ hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

d)

Tổng số lượng phương tiện vận tải đang lưu hành.

99.

Tốc độ kỹ thuật của một phương tiện vận tải bị giới hạn chủ yếu bởi yếu tố nào?

a)

Tên gọi của hãng sản xuất phương tiện đó.

b)

Đặc tính cấu tạo của động cơ và thiết kế của phương tiện.

c)

Màu sắc và hình dáng khí động học của xe.

d)

Số lượng hành khách đang ngồi trên xe.

100.

Việc tăng khả năng thông qua của một tuyến đường có thể được thực hiện bằng cách:

a)

Tăng giá vé vận tải lên thật cao để hạn chế người đi.

b)

Giảm bớt số lượng làn đường hiện có.

c)

Cấm hoàn toàn các phương tiện vận tải hàng hóa lưu thông.

d)

Ứng dụng hệ thống giao thông thông minh (ITS) để điều phối luồng xe.