wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 10: Liên Minh Châu Âu (EU) - Quy mô và Thể chế

Total questions: 118

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Đến năm 2021, EU có bao nhiêu quốc gia thành viên?

a)

25 thành viên

b)

27 thành viên

c)

28 thành viên

d)

30 thành viên

2.

Mục tiêu nào sau đây thể hiện rõ định hướng xây dựng một thị trường thống nhất trong EU?

a)

Giảm hợp tác an ninh và tư pháp

b)

Tăng thuế quan nội khối giữa các nước

c)

Hạn chế đầu tư giữa các nước

d)

Thúc đẩy tự do lưu thông hàng hóa và vốn

3.

Trụ cột nào thuộc cấu trúc theo Hiệp ước Ma-xtrích?

a)

Liên minh thuế quan, Thị trường nội địa

b)

Chính sách tiền tệ độc lập từng nước

c)

Chính sách đối ngoại và an ninh chung

d)

Tư nhân hóa các doanh nghiệp EU

4.

Cơ quan nào có quyền lực cao nhất trong việc quyết định các vấn đề quan trọng của EU?

a)

Hội đồng châu Âu

b)

Nghị viện châu Âu

c)

Ủy ban châu Âu

d)

Tòa án công lý EU

5.

Cơ quan nào là cơ quan làm luật, đại diện cho công dân EU?

a)

Hội đồng châu Âu

b)

Nghị viện châu Âu

c)

Tòa án kiểm toán EU

d)

Ủy ban châu Âu

6.

Nhiệm vụ chính của Ủy ban châu Âu là gì?

a)

Quyết định lãi suất đồng euro

b)

Điều hành luật và bảo vệ lợi ích chung

c)

Đại diện chính phủ các nước thảo luận

d)

Giám sát hiệp ước và xét xử tranh chấp

7.

EU chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm GDP toàn cầu vào năm 2021?

a)

15,0% GDP thế giới

b)

17,8% GDP thế giới

c)

20,5% GDP thế giới

d)

25,0% GDP thế giới

8.

EU đứng đầu thế giới về tỉ trọng trị giá xuất khẩu năm 2021 khoảng bao nhiêu?

a)

25% trị giá xuất khẩu

b)

31% trị giá xuất khẩu

c)

28% trị giá xuất khẩu

d)

35% trị giá xuất khẩu

9.

Ngành công nghiệp nào sau đây EU có vị trí hàng đầu thế giới?

a)

Dệt may truyền thống

b)

Ô tô với sản lượng 21,3%

c)

Sản xuất dầu thô

d)

Khai thác than đá thô

10.

Chính sách thương mại nội khối của EU nhằm xóa bỏ điều gì?

a)

Đồng tiền chung cho mọi nước

b)

Chính sách đối ngoại độc lập

c)

Tự do lưu thông người lao động

d)

Rào cản thuế quan giữa các nước

11.

Trong thương mại với các nước ngoài khối, EU thường áp dụng biện pháp nào?

a)

Cấm toàn bộ nhập khẩu công nghệ cao

b)

Đặt mức thuế quan đối với hàng nhập khẩu

c)

Trợ cấp xuất khẩu vô điều kiện

d)

Tự do mậu dịch tuyệt đối

12.

Mức độ liên kết của EU có đặc điểm nào nổi bật theo thời gian?

a)

Tách rời giữa các lĩnh vực

b)

Thống nhất ngày càng cao

c)

Giảm dần theo các hiệp ước

d)

Không đổi từ khi hình thành

13.

Nước thành viên thuộc khu vực Tây Nam Á từng gia nhập EU là quốc gia nào?

a)

Thổ Nhĩ Kỳ

b)

Síp

c)

Israel

d)

Liban

14.

EU là một trong ba trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới. Chỉ số nào sau đây minh họa rõ nhất vị thế này vào năm 2021?

a)

Tỷ lệ dân số thế giới đạt 10,2%

b)

Diện tích lãnh thổ đạt 12,5%

c)

Tỷ trọng GDP toàn cầu đạt 17,8%

d)

Tốc độ tăng trưởng đạt 9,1%

15.

Trong cơ cấu xuất khẩu thế giới năm 2021, EU giữ vị trí như thế nào?

a)

Chiếm 15% thương mại hàng hóa

b)

Chiếm 50,7% xuất khẩu dịch vụ

c)

Chiếm 21,3% lượng ô tô

d)

Chiếm 31% trị giá xuất khẩu

16.

Phát biểu nào nêu đúng đặc điểm hàng xuất khẩu chủ lực của EU?

a)

Máy móc thiết bị, dược phẩm, ô tô

b)

Quặng sắt, than đá, gỗ tròn

c)

Nông sản thô, khoáng sản

d)

Dệt may, giày dép, đồ gỗ

17.

Mặt hàng nhập khẩu quan trọng của EU thường thuộc nhóm nào?

a)

Gỗ xẻ và quặng bauxite thô

b)

Lúa gạo và cà phê, thủy sản

c)

Dầu thô và khí tự nhiên, hóa chất

d)

Vải sợi và đồ nội thất rẻ

18.

Chính sách thương mại tiến bộ của EU không bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Tự do hóa thương mại với các nước ngoài khối

b)

Thực hiện thị trường chung thống nhất

c)

Loại bỏ hàng rào thuế quan nội khối

d)

Tăng thuế tuyệt đối với mọi nhập khẩu

19.

EU được xem là tổ chức thương mại hàng đầu vì lý do nào dưới đây?

a)

Xuất khẩu chủ yếu là nông sản thô

b)

Chiếm 15% giá trị thương mại hàng hóa thế giới

c)

Có diện tích lớn nhất các châu lục

d)

Sở hữu dân số đông nhất thế giới

20.

Trong các đối tác thương mại, nhóm nào được xem là bạn hàng lớn của EU?

a)

Brazil, Triều Tiên, Ethiopia, Fiji

b)

Na Uy, Iceland, Cuba, Nepal

c)

Nga, Ấn Độ, Mông Cổ, Lào

d)

Trung Quốc, Hoa Kỳ, Anh, ASEAN

21.

Tự do lưu thông hàng hóa trong thị trường chung EU thể hiện ở điểm nào?

a)

Hàng hóa phải đổi tiền khi qua biên giới

b)

Mọi hàng hóa phải qua kiểm dịch gắt gao giữa các nước

c)

Chỉ lưu thông tại quốc gia sản xuất

d)

Bán hàng hợp pháp trong EU không chịu thuế giá trị gia tăng nội khối

22.

Việc sử dụng đồng tiền chung euro có ý nghĩa trực tiếp nào?

a)

Tách rời chính sách thương mại

b)

Làm suy yếu thị trường chung

c)

Tăng chi phí giao dịch nội khối

d)

Giảm rủi ro khi chuyển đổi tiền tệ

23.

Mục tiêu hợp tác trong công nghiệp giữa các nước EU là gì?

a)

Liên kết sản xuất máy bay, ô tô và công nghệ cao

b)

Giảm đầu tư vào điện tử – tin học

c)

Tập trung vào khai thác tài nguyên thô

d)

Thu hẹp mạng lưới giao thông nội khối

24.

Hợp tác dịch vụ và hạ tầng giao thông trong EU hướng tới tác động nào?

a)

Giới hạn vận tải đường bộ qua biên giới

b)

Đóng băng các dự án đường sắt cao tốc

c)

Kết nối thông suốt, hiện đại giữa các thành viên

d)

Chỉ ưu tiên đường biển quốc tế

25.

Bốn tự do lưu thông trong thị trường chung EU bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Hàng hóa, con người, dịch vụ, tiền vốn

b)

Hàng hóa, năng lượng, công nghệ, tiền tệ

c)

Con người, an ninh, quốc phòng, tiền tệ

d)

Hàng hóa, nông sản, dịch vụ, tài nguyên

26.

Mục tiêu chính của việc thiết lập thị trường chung EU năm 1993 là gì?

a)

Tập trung hóa quyền lực vào một cơ quan

b)

Giảm lưu thông để bảo vệ môi trường

c)

Tăng thuế nhập khẩu và bảo hộ sản xuất

d)

Xóa bỏ trở ngại thương mại và tăng cạnh tranh

27.

Trong bốn tự do, “tự do di chuyển” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Tự do mua bán vũ khí giữa thành viên

b)

Tự do đi lại, cư trú và lựa chọn nơi làm việc

c)

Tự do mở rộng lãnh thổ giữa các nước

d)

Tự do chuyển giao công nghệ tiên tiến

28.

Ý nghĩa của đồng tiền chung Euro đối với thị trường chung châu Âu là gì?

a)

Thúc đẩy các nước rời khỏi liên minh tiền tệ

b)

Tăng số lượng đồng tiền quốc gia trong khu vực

c)

Hạn chế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp nhỏ

d)

Giảm rủi ro khi chuyển đổi tiền tệ, tạo thuận lợi giao dịch

29.

Đến năm 2022, có khoảng bao nhiêu quốc gia EU sử dụng đồng Euro?

a)

Khoảng 19 quốc gia thành viên sử dụng

b)

Khoảng 25 quốc gia thành viên sử dụng

c)

Khoảng 5 quốc gia thành viên sử dụng

d)

Khoảng 12 quốc gia thành viên sử dụng

30.

Ví dụ phù hợp về hợp tác công nghiệp giữa các nước EU là:

a)

Liên kết sản xuất máy bay và ô tô

b)

Tự cung tự cấp nông cụ truyền thống

c)

Cấm xuất khẩu linh kiện điện tử

d)

Tách rời chuỗi cung ứng nội khối

31.

Hiệp ước Schengen góp phần trực tiếp vào kết quả nào sau đây?

a)

Thu hẹp hợp tác kỹ thuật số giữa các nước

b)

Ngừng phát triển hạ tầng giao thông xuyên biên giới

c)

Gia tăng rào cản kiểm soát biên giới nội bộ

d)

Di chuyển nhanh hơn và an toàn hơn trong nội khối

32.

Khái niệm “liên kết vùng” ở châu Âu được hiểu là gì?

a)

Khu vực biên giới nơi các nước thực hiện hợp tác sâu

b)

Khu vực nội đô của thủ đô các nước thành viên

c)

Tổ hợp các đảo xa bờ không có dân cư

d)

Vùng tách biệt hoàn toàn khỏi EU lục địa

33.

Một mục đích quan trọng của liên kết vùng ở châu Âu là:

a)

Tăng hàng rào thuế quan giữa các vùng lân cận

b)

Giảm kết nối giao thông giữa các khu vực

c)

Tạo điều kiện thuận lợi cho quản lí và sinh hoạt biên giới

d)

Làm suy yếu tính đoàn kết giữa các cộng đồng

34.

Đông Nam Á nằm ở khu vực nào của châu Á?

a)

Phía tây bắc châu Á

b)

Phía đông nam châu Á

c)

Cực bắc châu Á

d)

Giữa châu Âu – Á

35.

Đặc điểm lãnh thổ nào sau đây đúng về khu vực Đông Nam Á?

a)

Chủ yếu nằm ngoài chí tuyến

b)

Nằm hoàn toàn ôn đới lục địa

c)

Thuộc về cận hàn đới ẩm

d)

Hầu hết nằm trong nội chí tuyến

36.

Ý nghĩa vị trí của Đông Nam Á đối với giao lưu kinh tế – văn hóa thể hiện rõ nhất ở nhận định nào?

a)

Nằm trên tuyến đường biển quốc tế

b)

Không giáp đại dương nào

c)

Nằm xa các trung tâm kinh tế

d)

Bị cô lập bởi hoang mạc rộng

37.

Đông Nam Á gồm mấy nhóm khu vực địa lí chính?

a)

Hai nhóm: lục địa và hải đảo

b)

Một nhóm: hoàn toàn hải đảo

c)

Ba nhóm: bắc, trung, nam

d)

Bốn nhóm: đông, tây, nam, bắc

38.

Đặc điểm địa hình phổ biến của Đông Nam Á là gì?

a)

Chỉ có núi trẻ cao sắc nhọn

b)

Đa dạng: đồi núi, đồng bằng, bờ biển

c)

Chủ yếu là đồng bằng băng hà rộng

d)

Toàn bộ là cao nguyên bazan khô

39.

Loại đất chủ yếu của Đông Nam Á là

a)

Đất mùn lạnh vùng taiga

b)

Đất hoàng thổ ôn đới

c)

Feralit và phù sa sông

d)

Đất đen và đất xám

40.

Kiểu khí hậu chi phối phần lớn Đông Nam Á lục địa là

a)

Nhiệt đới gió mùa

b)

Ôn đới hải dương

c)

Cận nhiệt đới lục địa

d)

Hàn đới lục địa

41.

Nguồn cung cấp nước chính cho sông ngòi Đông Nam Á chủ yếu từ

a)

Hồ trên cao nguyên

b)

Nước ngầm sâu kín

c)

Băng hà cổ đại

d)

Mưa và tuyết tan

42.

Kiểu thảm rừng tiêu biểu cho tính đa dạng sinh học của Đông Nam Á là

a)

Rừng lá kim phương bắc

b)

Thảo nguyên ôn đới

c)

Rừng mưa nhiệt đới ẩm

d)

Rừng ôliu – cây bụi

43.

Khoáng sản nào sau đây là thế mạnh phổ biến của nhiều nước Đông Nam Á?

a)

Bôxít và muối mỏ

b)

Vàng và bạch kim

c)

Uran và kim cương

d)

Thiếc và dầu mỏ

44.

Biển Đông Nam Á có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Nước lạnh nghèo sinh vật

b)

Đóng băng quanh năm dài

c)

Ít đảo và bờ biển thẳng

d)

Nhiều vũng, vịnh, đầm phá

45.

Thuận lợi tự nhiên quan trọng để phát triển nông nghiệp nhiệt đới ở Đông Nam Á là

a)

Băng tuyết quanh năm dài

b)

Khí hậu lạnh dài, đất mùn

c)

Khí hậu nóng ẩm, đất màu mỡ

d)

Nhiều hoang mạc rộng lớn

46.

Khó khăn tự nhiên lớn với giao thông và định cư ở Đông Nam Á là

a)

Khí hậu ôn hòa khô ráo

b)

Thiếu sông ngòi chằng chịt

c)

Đồng bằng rộng quá lớn

d)

Địa hình phức tạp nhiều núi

47.

Rủi ro thiên tai thường gặp ở Đông Nam Á do vị trí – điều kiện tự nhiên là

a)

Lốc xoáy sa mạc, cát bay

b)

Động đất, núi lửa, bão, lũ

c)

Triều cường băng trôi, sét

d)

Bão tuyết, sương giá, băng

48.

Năm 2020, dân số Đông Nam Á khoảng bao nhiêu và có xu hướng gì?

a)

Khoảng 480,0 triệu người, biến động thất thường

b)

Khoảng 720,0 triệu người, ổn định lâu dài

c)

Khoảng 550,0 triệu người, có xu hướng giảm

d)

Khoảng 668,4 triệu người, có xu hướng tăng

49.

Mật độ dân số trung bình của Đông Nam Á năm 202 discipline?

a)

Khoảng 148 người trên mỗi km2

b)

Khoảng 98 người trên mỗi km2

c)

Khoảng 208 người trên mỗi km2

d)

Khoảng 58 người trên mỗi km2

50.

Đặc điểm phân bố dân cư nổi bật ở Đông Nam Á là gì?

a)

Tập trung đông đúc ở đồng bằng và ven biển

b)

Tập trung chủ yếu ở miền núi cao nguyên

c)

Phân bố đồng đều giữa mọi khu vực

d)

Tập trung chủ yếu ở các đảo xa bờ

51.

Tác động thuận lợi của dân số đông đối với phát triển kinh tế - xã hội ở Đông Nam Á là gì?

a)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn và lao động dồi dào

b)

Áp lực lớn lên môi trường và đô thị hóa nhanh

c)

Chất lượng lao động cao và thu nhập rất cao

d)

Giảm nhu cầu vốn đầu tư nước ngoài đáng kể

52.

Một khó khăn kinh tế - xã hội do đặc điểm dân cư Đông Nam Á gây ra là gì?

a)

Trình độ lao động chưa cao và sức ép môi trường

b)

Thiếu đất canh tác do sa mạc hóa toàn vùng

c)

Dân số thưa thớt khiến thiếu thị trường

d)

Tỷ suất gia tăng tự nhiên thấp nhất thế giới

53.

Tính đa dạng văn hóa của Đông Nam Á thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Văn hóa đồng nhất, không khác biệt tôn giáo

b)

Chỉ có vài dân tộc với phong tục giống nhau

c)

Không chịu ảnh hưởng văn hóa từ bên ngoài

d)

Nhiều dân tộc, giao thoa nhiều nền văn hóa

54.

Nhận định đúng về quy mô GDP của các quốc gia Đông Nam Á là gì?

a)

Quy mô kinh tế ổn định, không thay đổi theo thời gian

b)

Quy mô kinh tế các nước hoàn toàn đồng đều

c)

Tổng sản phẩm trong nước liên tục suy giảm nhanh

d)

Tổng sản phẩm trong nước có xu hướng tăng

55.

Cơ cấu ngành kinh tế trong khu vực đang diễn ra xu hướng nào?

a)

Chuyển dịch rõ rệt góp phần đổi cơ cấu GDP

b)

Giữ nguyên tỉ trọng nông nghiệp truyền thống

c)

Chuyển dịch trở về mô hình tự cung tự cấp

d)

Tập trung độc tôn một ngành công nghiệp nặng

56.

Điểm mạnh nổi bật của công nghiệp Đông Nam Á là gì?

a)

Thị trường nội địa nhỏ hẹp, cơ sở hạ tầng kém phát triển

b)

Nguồn tài nguyên cạn kiệt, thiếu hoàn toàn vốn đầu tư

c)

Công nghệ hoàn toàn tự chủ, lương lao động rất cao

d)

Vị trí hàng hải thuận lợi, tài nguyên phong phú, lao động dồi dào

57.

Một hạn chế của công nghiệp khu vực là gì?

a)

Thiếu vốn, công nghệ, chất lượng lao động chưa cao

b)

Thiếu vị trí giao thương quốc tế thuận lợi

c)

Dân số quá ít gây thiếu nguồn nhân lực

d)

Khí hậu lạnh giá cản trở hoạt động sản xuất

58.

Xu hướng phát triển ngành công nghiệp ở Đông Nam Á hiện nay là gì?

a)

Giữ nguyên công nghệ cũ, tránh đổi mới kỹ thuật

b)

Thu hẹp khu công nghiệp, giảm áp dụng khoa học

c)

Tăng phụ thuộc vào khai khoáng thô và xuất thô

d)

Chuyển dần từ truyền thống sang công nghệ cao, bền vững

59.

Ngành công nghiệp điện tử - tin học trong khu vực có đặc điểm nào?

a)

Là ngành công nghiệp trẻ và phát triển nhanh

b)

Là ngành lâu đời và đang suy giảm mạnh

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nông sản làm nguyên liệu

d)

Chỉ xuất hiện ở một nước duy nhất trong vùng

60.

Trong số các trung tâm công nghiệp tiêu biểu của Đông Nam Á, bộ ba nào sau đây đều đúng?

a)

Surabaya, Chiang Mai, Bandar Seri

b)

Yogyakarta, Mandalay, Vientiane

c)

Manila, Viêng Chăn, Phnom Penh

d)

Băng Cốc, Kuala Lumpur, Jakarta

61.

Ngành công nghiệp thực phẩm của Đông Nam Á phân bố như thế nào?

a)

Tập trung duy nhất tại các thủ đô quốc gia

b)

Chủ yếu ở vùng núi xa dân cư thưa thớt

c)

Chỉ có ở một vài quốc gia hải đảo nhỏ

d)

Phổ biến ở hầu hết quốc gia, nhất là đô thị

62.

Trong khu vực Đông Nam Á, xu hướng nổi bật của cơ cấu ngành kinh tế hiện nay là gì?

a)

Chuyển dịch rõ theo hướng công nghiệp và dịch vụ

b)

Giữ nguyên tỉ trọng nông nghiệp truyền thống lâu dài

c)

Tăng mạnh khu vực khai thác, giảm dịch vụ hiện đại

d)

Ưu tiên nông nghiệp tự cung tự cấp toàn khu

63.

Yếu tố nào KHÔNG được nêu là thế mạnh phát triển công nghiệp ở Đông Nam Á?

a)

Nguồn tài nguyên và nguyên liệu khá phong phú

b)

Vị trí địa lí nằm trên đường hàng hải quốc tế

c)

Nguồn lao động dồi dào, cơ sở hạ tầng cải thiện

d)

Thiếu vốn đầu tư và công nghệ hiện đại

64.

Hạn chế chủ yếu của công nghiệp Đông Nam Á là gì?

a)

Thiếu tài nguyên khoáng sản và nhiên liệu hoàn toàn

b)

Vị trí địa lí xa các tuyến hàng hải quan trọng

c)

Quá nhiều lao động có tay nghề cao dư thừa

d)

Thiếu vốn, công nghệ, chất lượng lao động còn thấp

65.

Ngành công nghiệp điện tử tin học ở Đông Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là ngành truyền thống lâu đời của các nước

b)

Chỉ sản xuất phục vụ nông nghiệp địa phương

c)

Tập trung chủ yếu ở Lào và Campuchia hiện nay

d)

Là ngành trẻ, phát triển nhanh trong khu vực

66.

Công nghiệp khai thác phân bố chủ yếu ở quốc gia nào sau đây?

a)

Campuchia, Myanmar, Lào, Singapore

b)

Philippines, Singapore, Đông Timor, Lào

c)

Singapore, Brunei, Timor-Leste, Myanmar

d)

Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Việt Nam

67.

Ngành công nghiệp thực phẩm ở Đông Nam Á có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Là ngành chủ đạo ở nhiều nước trong khu vực

b)

Chỉ xuất hiện ở vài đô thị quy mô rất nhỏ

c)

Ít liên quan đến vùng sản xuất nông nghiệp

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu nguyên liệu

68.

Trung tâm công nghiệp tiêu biểu của khu vực KHÔNG bao gồm địa điểm nào dưới đây?

a)

Yogyakarta của Indonesia

b)

Kuala Lumpur của Malaysia

c)

Băng Cốc của Thái Lan

d)

Thành phố Hồ Chí Minh của Việt Nam

69.

Trong nông nghiệp, yếu tố nào tạo thuận lợi lớn cho sản xuất ở Đông Nam Á?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào tưới tiêu nước băng tuyết tan

b)

Khí hậu ôn đới khắc nghiệt, đất ít phù sa, dân cư thưa thớt

c)

Khí hậu nhiệt đới ẩm, đất đai màu mỡ, dân cư giàu kinh nghiệm

d)

Chủ yếu sản xuất trên hoang mạc và thảo nguyên rộng

70.

Hướng phát triển nông nghiệp hiện nay của Đông Nam Á là gì?

a)

Duy trì canh tác quảng canh, tự cấp tự túc là chính

b)

Thu hẹp diện tích lúa nước và bỏ hóa ruộng đất

c)

Sản xuất hàng hóa, thâm canh và chuyên môn hóa cao

d)

Giảm chăn nuôi, chỉ tập trung cây lương thực truyền thống

71.

Cây công nghiệp chủ lực phân bố rộng ở Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Việt Nam là cây nào?

a)

Bông vải khô cằn quy mô rất lớn

b)

Dâu tằm phục vụ tơ tằm truyền thống

c)

Nho vang trên cao nguyên mát mẻ

d)

Cao su thiên nhiên với diện tích đáng kể

72.

Cà phê và hồ tiêu tập trung nhiều ở nhóm nước nào sau đây?

a)

Thái Lan, Singapore, Brunei, Malaysia

b)

Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Thái Lan

c)

Singapore, Brunei, Lào, Philippines

d)

Myanmar, Campuchia, Đông Timor, Brunei

73.

Lúa gạo là cây lương thực quan trọng phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

Philippines, Singapore, Brunei, chủ yếu nhập khẩu

b)

Malaysia, Singapore, ít đồng bằng châu thổ lớn

c)

Singapore, Brunei, với đất đai hạn chế sản xuất

d)

Indonesia, Thái Lan, Việt Nam với đồng bằng rộng

74.

Ngành đánh bắt và nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh ở nhóm nước nào?

a)

Indonesia, Thái Lan, Philippines, Việt Nam, Malaysia

b)

Lào, Campuchia, Myanmar, Singapore, Brunei

c)

Campuchia, Lào, Singapore, Brunei, Đông Timor

d)

Đông Timor, Lào, Singapore, Thái Lan, Myanmar

75.

Trong dịch vụ, loại hình giao thông vận tải giữ vai trò quan trọng nhất ở Đông Nam Á là gì?

a)

Đường biển và hàng không quốc tế nhộn nhịp

b)

Đường sắt xuyên lục địa hiện đại nhất châu Á

c)

Đường ống dẫn dầu khí nội vùng ưu thế tuyệt đối

d)

Đường bộ cao tốc dọc biên giới lục địa chính

76.

Trung tâm dịch vụ – giao thông quan trọng hàng đầu khu vực KHÔNG phải là nơi nào sau đây?

a)

Kuala Lumpur năng động

b)

Singapore hiện đại

c)

Băng Cốc nhộn nhịp

d)

Vientiane của Lào

77.

Hoạt động thương mại của Đông Nam Á có xu hướng nào?

a)

Giảm quy mô do dân số suy giảm mạnh mẽ

b)

Chủ yếu giao thương nội vùng, ít quan hệ ngoài khu

c)

Chỉ tăng xuất khẩu, còn nhập khẩu giảm mạnh

d)

Tổng giá trị xuất nhập khẩu ngày càng tăng

78.

Du lịch Đông Nam Á phát triển dựa trên lợi thế nào?

a)

Nguồn tài nguyên du lịch phong phú, di sản đa dạng

b)

Khí hậu lạnh giá, trượt tuyết đông khách quốc tế

c)

Hệ thống hạ tầng còn lạc hậu, dịch vụ nghèo nàn

d)

Tài nguyên du lịch ít ỏi, chủ yếu công nghiệp nặng

79.

Quốc gia nào dẫn đầu về lượng khách du lịch quốc tế đến tham quan trong khu vực?

a)

Philippines, Đông Timor, Myanmar, Lào

b)

Singapore, Brunei, Lào, Campuchia

c)

Lào, Myanmar, Đông Timor, Brunei

d)

Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Việt Nam

80.

Một xu hướng chung của khu vực về tăng trưởng kinh tế là gì?

a)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong nhiều năm

b)

Phụ thuộc viện trợ nên không thể tăng trưởng

c)

Chỉ một vài nước tăng trưởng, còn lại suy thoái

d)

Tăng trưởng âm kéo dài và giảm GDP bình quân

81.

ASEAN được thành lập năm 1967 tại thành phố nào?

a)

Kuala Lumpur, Malaysia

b)

Băng Cốc, Thái Lan

c)

Manila, Philippines

d)

Jakarta, Indonesia

82.

Mục tiêu chung của ASEAN hướng đến là gì?

a)

Đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hòa bình, an ninh, ổn định, cùng phát triển

b)

Thiết lập liên minh quân sự khu vực nhằm răn đe

c)

Tập trung phát triển kinh tế, bỏ qua văn hóa xã hội

d)

Ưu tiên lợi ích quốc gia hơn lợi ích khu vực

83.

Một trong bốn mục tiêu cụ thể của ASEAN là gì?

a)

Thiết lập đồng tiền chung trong thập kỷ tới

b)

Hợp nhất hệ thống pháp luật của các nước

c)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội

d)

Xây dựng biên giới chung và bãi bỏ quốc tịch

84.

Cơ quan nào thuộc cấu trúc tổ chức của ASEAN?

a)

Ngân hàng trung ương ASEAN

b)

Tòa án tối cao ASEAN

c)

Quốc hội ASEAN thống nhất

d)

Hội đồng Cộng đồng ASEAN

85.

AFTA trong hợp tác kinh tế nội khối của ASEAN là gì?

a)

Khu vực thương mại tự do

b)

Liên minh thuế quan khu vực

c)

Thị trường lao động chung

d)

Quỹ ổn định tài chính

86.

ATIGA là hiệp định liên quan chủ yếu đến lĩnh vực nào?

a)

Thương mại hàng hóa

b)

Dịch vụ tài chính

c)

Di cư lao động

d)

Bảo vệ môi trường

87.

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) hướng tới mục tiêu nào sau đây?

a)

Giảm thương mại với các đối tác lớn

b)

Thiết lập đồng tiền và ngân hàng chung ngay

c)

Tập trung vào văn hóa xã hội thuần túy

d)

Hình thành thị trường và cơ sở sản xuất chung

88.

Trong hợp tác văn hóa, giáo dục, y tế, một hoạt động tiêu biểu là gì?

a)

Tổ chức SEA Games và ASEAN Para Games

b)

Thiết lập lực lượng gìn giữ hòa bình khu vực

c)

Bắt buộc trao đổi giáo viên dài hạn

d)

Áp dụng chương trình sách giáo khoa chung

89.

Một thách thức lớn của ASEAN trong lĩnh vực kinh tế là gì?

a)

Trình độ phát triển còn chênh lệch, liên kết kinh tế chưa cao

b)

Cạnh tranh nội khối quá thấp và đồng đều

c)

Dư thừa hạ tầng logistics vượt nhu cầu

d)

Dòng vốn đầu tư nội khối quá lớn gây lạm phát

90.

Một thành tựu nổi bật của ASEAN về văn hóa – xã hội là gì?

a)

Xóa bỏ hoàn toàn chênh lệch thu nhập giữa các vùng

b)

Chấm dứt hoàn toàn ô nhiễm môi trường khu vực

c)

Loại bỏ hết các vấn đề tôn giáo và dân tộc

d)

Đời sống nhân dân được cải thiện, chỉ số phát triển con người tăng

91.

Vai trò của Việt Nam trong ASEAN được thể hiện rõ ở nội dung nào?

a)

Chỉ tham gia thụ động các hoạt động chung

b)

Hạn chế ký kết các tuyên bố và thỏa thuận

c)

Theo đuổi chính sách tách rời liên kết khu vực

d)

Đưa ra sáng kiến tăng cường liên kết và đăng cai nhiều hội nghị tiêu biểu

92.

Vì sao Tây Nam Á được xem là ngã ba chiến lược của ba châu lục?

a)

Nằm giữa Á, Âu, Phi và giáp các biển lớn

b)

Có nhiều đồng bằng phù sa rộng bậc nhất

c)

Dân cư thưa, giao thông nội địa thuận lợi

d)

Có khí hậu ôn hoà, mưa nhiều quanh năm

93.

Hệ quả quan trọng nhất của vị trí tiếp giáp Địa Trung Hải, Hồng Hải, Biển Đen, Ca-xpi và Biển A-rập đối với khu vực là gì?

a)

Giúp hình thành rừng mưa nhiệt đới rộng lớn

b)

Khiến khí hậu ôn đới hải dương quanh năm

c)

Làm giảm xung đột do tách biệt tự nhiên

d)

Tạo tuyến giao thương biển quan trọng toàn cầu

94.

Địa hình phía Bắc Tây Nam Á chủ yếu là gì và ảnh hưởng thế nào đến giao thông?

a)

Sơn nguyên, núi cao trung bình, cản trở giao thông

b)

Đồng bằng rộng, tạo thuận lợi giao thông bộ

c)

Bồn địa rộng, nhiều hồ nước, giao thông đường thuỷ

d)

Đồi núi thấp xen đồng bằng, giao thông thuận lợi

95.

Đặc điểm tiêu biểu của bán đảo Ả Rập về tự nhiên là gì?

a)

Rộng lớn, nhiều hoang mạc và đất khô cằn

b)

Đồng bằng phù sa lớn, đất đai màu mỡ

c)

Khí hậu mát mẻ, mưa đều quanh năm

d)

Rừng rậm nhiệt đới che phủ phần lớn

96.

Đồng bằng Lưỡng Hà hình thành nhờ hệ thống sông nào và có ý nghĩa gì?

a)

Mê Kông và Hằng, tạo điều kiện nuôi trồng thủy sản

b)

Ni-lơ và Hoàng Hà, cung cấp nước cho công nghiệp

c)

Đa-nuýp và Von-ga, mở rộng giao thông xuyên Âu

d)

Ti-grơ và Ốt-Phra, đất phù sa màu mỡ cho nông nghiệp

97.

Sự phân hoá khí hậu theo chiều Bắc–Nam ở Tây Nam Á biểu hiện như thế nào?

a)

Phía Bắc lạnh ẩm, phía Nam lạnh hơn nhiều

b)

Phía Bắc gió mùa ẩm, phía Nam mưa cực lớn

c)

Phía Bắc khô hạn, phía Nam ôn đới hải dương

d)

Phía Bắc mưa nhiều, phía Nam mưa ít khô hạn

98.

Trong nội địa khô nóng của Tây Nam Á, hoạt động kinh tế truyền thống nào giữ vai trò đáng kể?

a)

Trồng lúa nước phụ thuộc nước mưa dồi dào

b)

Chăn nuôi du mục phù hợp khí hậu khô nóng

c)

Đánh bắt cá nước ngọt quanh năm

d)

Khai thác gỗ rừng mưa quy mô lớn

99.

Vì sao hệ thống sông hồ ở Tây Nam Á nhìn chung kém phát triển?

a)

Nguồn nước bắt đầu từ vùng núi hạn mưa, mùa lũ theo mùa

b)

Địa hình đồng bằng thấp khiến nước ứ đọng quanh năm

c)

Bờ biển dốc nên sông ngắn nhưng nước quanh năm nhiều

d)

Khí hậu ôn hoà làm bốc hơi rất ít quanh năm

100.

Đặc điểm sinh vật nổi bật của Tây Nam Á liên quan đến khí hậu khô hạn là gì?

a)

Thực vật chủ yếu cây bụi gai và loài bò sát

b)

Rừng lá kim rộng lớn phân bố toàn vùng

c)

Rừng mưa nhiệt đới dày đặc và thú lớn

d)

Đồng cỏ cao nhiệt đới với thú ăn cỏ lớn

101.

Tây Nam Á có ý nghĩa đặc biệt về khoáng sản do đâu?

a)

Trữ lượng dầu mỏ và khí tự nhiên rất lớn

b)

Quặng sắt chiếm tỷ lệ cao nhất thế giới

c)

Trữ lượng vàng bạc kim loại quý lớn nhất

d)

Than đá là nguồn năng lượng chủ đạo vùng

102.

Tuyến đường biển từ Địa Trung Hải qua Biển Đỏ đến Ấn Độ Dương mang ý nghĩa nào?

a)

Là tuyến hàng hải quốc tế quan trọng

b)

Chủ yếu phục vụ đánh bắt ven bờ địa phương

c)

Làm khí hậu vùng ven biển mát mẻ quanh năm

d)

Giúp Tây Nam Á ít liên hệ với Âu–Á–Phi

103.

Một hệ quả xã hội–chính trị của vị trí chiến lược và tài nguyên phong phú ở Tây Nam Á thường là gì?

a)

Khí hậu trở nên ôn hòa nhờ hoạt động kinh tế

b)

Dân số giảm nhanh do di cư ra ngoài

c)

Sự biệt lập hoàn toàn với thương mại quốc tế

d)

Xung đột, tranh chấp lãnh thổ và tài nguyên

104.

Trong giai đoạn 2000–2020, dân số Tây Nam Á có xu hướng nào nổi bật?

a)

Biến động mạnh không xu hướng rõ rệt

b)

Tăng và đạt khoảng 402,5 triệu người

c)

Giảm mạnh xuống dưới 300 triệu người

d)

Ổn định quanh mức 350 triệu người

105.

Mật độ dân số trung bình của Tây Nam Á năm 2020 gần với giá trị nào nhất?

a)

Khoảng 6 người mỗi kilômét vuông

b)

Khoảng 61 người mỗi kilômét vuông

c)

Khoảng 16 người mỗi kilômét vuông

d)

Khoảng 106 người mỗi kilômét vuông

106.

Dân cư Tây Nam Á phân bố tập trung nhiều ở khu vực nào?

a)

Các đảo lớn trên Ấn Độ Dương

b)

Vùng rừng mưa nhiệt đới rộng lớn

c)

Trên các sườn núi cao và sa mạc

d)

Đồng bằng Lưỡng Hà và ven Địa Trung Hải

107.

Tỷ lệ gia tăng dân số tự nhiên của khu vực khoảng năm 2020 ở mức nào?

a)

Khoảng 2,59 phần trăm mỗi năm

b)

Khoảng 3,59 phần trăm mỗi năm

c)

Khoảng 0,59 phần trăm mỗi năm

d)

Khoảng 1,59 phần trăm mỗi năm

108.

Ảnh hưởng nào sau đây đúng về nguồn lao động ở Tây Nam Á?

a)

Dồi dào nhưng tay nghề và chuyên môn còn hạn chế

b)

Khan hiếm và trình độ rất cao đồng đều

c)

Dồi dào và trình độ chuyên môn đồng nhất

d)

Chủ yếu lao động cao tuổi ít kỹ năng

109.

Chỉ số phát triển con người (HDI) ở Tây Nam Á thể hiện đặc điểm nào?

a)

Đều dưới mức trung bình của thế giới

b)

Đồng đều rất cao ở tất cả các quốc gia

c)

Tất cả đều thấp hơn 0,5 đến năm 2020

d)

Chênh lệch lớn giữa các quốc gia trong khu vực

110.

Tôn giáo nào có ảnh hưởng lớn đến đời sống xã hội khu vực Tây Nam Á?

a)

Hồi giáo là tôn giáo chiếm tỷ lệ lớn

b)

Thiên Chúa giáo chi phối gần như toàn bộ

c)

Ấn Độ giáo là tôn giáo chủ đạo duy nhất

d)

Phật giáo và Nho giáo giữ vai trò chính

111.

Giai đoạn 1965–1985, tăng trưởng kinh tế của nhiều nước Tây Nam Á chủ yếu nhờ yếu tố nào?

a)

Giá dầu tăng cao và đẩy mạnh xuất khẩu

b)

Mở rộng nông nghiệp lúa mì quy mô lớn

c)

Phát triển mạnh công nghiệp dệt may nội địa

d)

Du lịch quốc tế bùng nổ khắp khu vực

112.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm 2020 của khu vực được mô tả như thế nào?

a)

Giảm nhẹ nhưng vẫn dương khoảng 0,3%

b)

Ổn định cao và đạt khoảng dương 6,3%

c)

Tăng mạnh và vượt mốc 10,3% trong năm

d)

Thiếu ổn định và giảm còn khoảng âm 6,3%

113.

Trong cơ cấu kinh tế giai đoạn 2010–2020, khu vực nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

a)

Khai khoáng nhỏ lẻ hộ gia đình

b)

Tiểu thủ công nghiệp gia đình

c)

Nông – lâm – thủy sản truyền thống

d)

Công nghiệp – xây dựng và dịch vụ

114.

Hướng chuyển dịch để giảm phụ thuộc tài nguyên ở một số nước Tây Nam Á là gì?

a)

Đóng cửa các ngành dịch vụ và du lịch quốc tế

b)

Tăng sản lượng dầu thô và khí đốt tự nhiên

c)

Đa dạng hóa ngành kinh tế và công nghệ cao

d)

Thu hẹp thương mại biển và hàng không

115.

Ngành công nghiệp nổi bật và phổ biến ở nhiều nước Tây Nam Á là ngành nào?

a)

Sản xuất ô tô quy mô toàn cầu hiện đại

b)

Đóng tàu và luyện kim màu tiên tiến

c)

Khai thác và chế biến dầu mỏ, khí tự nhiên

d)

Dệt sợi bông tơ tằm truyền thống

116.

Cây trồng nông nghiệp phù hợp với khí hậu khô hạn và đất khô cằn đặc trưng của khu vực là gì?

a)

Lúa nước và mía đường chủ lực

b)

Chuối tiêu và sắn ngọt năng suất

c)

Bông và chà là là cây phổ biến

d)

Cà phê chè và cao su bền vững

117.

Tuyến giao thông có vai trò quan trọng phục vụ vận chuyển dầu mỏ và khí tự nhiên trong khu vực là loại nào?

a)

Đường bộ cao tốc xuyên sa mạc dài

b)

Đường sắt tốc độ cao xuyên lục địa

c)

Đường ống dẫn được đầu tư phát triển

d)

Đường thủy nội địa sông lớn dày đặc

118.

Thành phố nào hiện là trung tâm thương mại và du lịch hàng đầu của khu vực và thế giới?

a)

I-xtan-bun là trung tâm duy nhất toàn cầu

b)

Péc-xích là đô thị thương mại hàng đầu

c)

Ba-bi-lon là trung tâm hiện đại nhất

d)

Đu-bai giữ vai trò nổi bật hiện nay

Similar Resources on Wayground