wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm tin học 11_CD_ICT

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Central Person Unit

d)

Computer Processing Unit

2.

CPU là gì

a)

Trung tâm điều khiển máy tính

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Bộ điều khiển máy tính

d)

Hệ điều hành

3.

CPU làm nhiệm vụ gì

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

d)

Là toàn bộ máy tính

4.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A = 0 và B = 0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

5.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A = 1 và B = 0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

6.

Kết quả của phép toán nhị phân 1011 + 1101 là bao nhiêu

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

7.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Có các mạch logic

b)

Được lập trình sẵn

c)

Có CPU

d)

Có mạch điều khiển tự động

8.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

9.

Khi tắt máy hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/SSD

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

10.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

11.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào?

a)

Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.

b)

Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện.

c)

Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng “thông minh” hơn so với điện thoại thường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

12.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

13.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

14.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

15.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

16.

Màn hình chính của điện thoại thông minh có những thông tin nào?

a)

Thanh trạng thái.

b)

Các biểu tượng ứng dụng (application - gọi tắt app) cài trên máy.

c)

Thanh truy cập nhanh.

d)

Tất cả các nội dung đều đúng.

17.

Ứng dụng nào sau đây là ứng dụng tiêu biểu của thiết bị số?

a)

Nghe.

b)

Gọi điện thoại.

c)

Nghe nhạc.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

18.

Điện thoại thông minh có thể nhận tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

19.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xử lí thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số.

20.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Giá thành ngày càng rẻ.

c)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

21.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:

a)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Cân.

c)

Ổ cắm.

d)

Khóa đa năng.

22.

Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

c)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.

d)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

23.

Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây? 1) Giữ tay khô, sạch khi thao tác với máy tính. 2) Gõ phím nhẹ, dứt khoát. 3) Di chuyển chuột ở bề mặt gồ ghề hoặc mặt phẳng trơn bóng (ví dụ như mặt kính). 4) Đóng các chương trình ứng dụng rồi tắt máy tính bằng chức năng Shut down. 5) Tắt máy tính bằng cách ngắt nguồn điện cấp cho máy tính hoặc nhấn giữ nút nguồn điện trên thân máy. 6) Vừa ăn, uống vừa sử dụng máy tính.

a)

Việc làm nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.

b)

Việc làm nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6.

c)

Việc làm nên làm: 3, 5, 6, việc không nên làm: 1, 2, 4.

d)

Việc làm nên làm: 1, 6, 4, việc không nên làm: 3, 5, 2.

24.

Những thiết bị thường hỏng trong phòng máy là:

a)

Tai nghe

b)

Bàn phím, chuột

c)

Tai nghe, bàn phím

d)

Tai nghe, bàn phím, chuột

25.

Thiết bị số giúp xử lí thông tin cho con người?

a)

Đồng hồ

b)

Ti vi

c)

Máy tính

d)

Tủ lạnh

26.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

27.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

28.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

29.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

30.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Các phần mềm hỗ trợ

31.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp cho nó các tài nguyên như:

a)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

d)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

32.

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống máy tính. Mối quan hệ giữa chúng có thể được mô tả như thế nào?

a)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

b)

Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.

d)

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan đến nhau.

33.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

34.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

35.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

36.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

37.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

38.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

39.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi dữ liệu khi điện thoại mất kết nối.

40.

Để lưu trữ file ảnh lên dịch vụ lưu trữ đám mây, điện thoại thông minh có thực hiện được không?

a)

Thực hiện được mọi lúc.

b)

Không thực hiện được.

c)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại có kết nối với Internet.

d)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại mất sóng.

41.

Điện thoại thông minh có thể nhắn tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

42.

Đâu không phải một mục tiêu cá nhân?

a)

Máy tính bảng.

b)

Đồng hồ thông minh.

c)

Đồng hồ cơ.

d)

Điện thoại thông minh.

43.

Thiết bị vào là?

a)

Nhóm thiết bị chứa dữ liệu tạm thời.

b)

Nhóm thiết bị chứa các dữ liệu lâu dài.

c)

Nhóm các thiết bị ngoại vi đa dạng và phong phú nhất của máy tính.

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng.

44.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài.

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính.

c)

Trao đổi thông tin hai chiều.

d)

Tất cả các đáp án đều sai.

45.

Các thiết bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài.

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính.

c)

Trao đổi thông tin hai chiều.

d)

Cả ba đáp án trên đều sai.

46.

Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Bàn phím.

b)

Chuột.

c)

Máy đọc mã vạch.

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng.

47.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

48.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

49.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

50.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm miễn phí.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

51.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Bị hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

52.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

53.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ họa.

d)

Bảng tính.

54.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Trình chiếu.

55.

Giấy phép phần mềm công cộng (GNU GPL) đảm bảo điều gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web.

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Yêu cầu cài đặt trên máy tính.

56.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

57.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình trên máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.

c)

Là những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm.

d)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử.

58.

Phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong ________?

a)

Các ngành công nghiệp.

b)

Các lĩnh vực giáo dục.

c)

Các tổ chức chính phủ.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

59.

Phần mềm ứng dụng có thể được phát triển bởi ________?

a)

Cá nhân độc lập.

b)

Các công ty phần mềm.

c)

Tổ chức phi lợi nhuận.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

60.

Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng web thường chạy trực tiếp trên ________?

a)

Trình duyệt web.

b)

Hệ điều hành.

c)

Máy chủ web.

d)

Mạng Internet.

61.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra thông điệp di động.

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính.

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.

62.

Phần mềm ứng dụng có thể được cài đặt trên ________?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Điện thoại di động.

c)

Máy tính bảng.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

63.

Đâu không phải là một loại phần mềm ứng dụng?

a)

Phần mềm xử lý văn bản.

b)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

c)

Phần mềm anti-virus.

d)

Phần mềm duyệt web.

64.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Gói chức năng cài đặt cục bộ trên thiết bị người dùng.

b)

Các dịch vụ trực tuyến cung cấp tính năng phần mềm qua internet.

c)

Tập hợp tệp thực thi dùng để điều khiển phần cứng.

d)

Chương trình máy tính dạng mã nguồn mở do cộng đồng phát triển.

65.

Công ty phần mềm thường phát triển phần mềm ứng dụng nào?

a)

Phần mềm cá nhân dùng riêng cho họ.

b)

Phần mềm dùng chung nhưng không cần mua bản quyền.

c)

Phần mềm dùng chung cho nhiều người dùng.

d)

Phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu.

66.

Dịch vụ phần mềm thường có những ưu điểm gì?

a)

Dễ dàng truy cập từ mọi nơi chỉ cần có kết nối internet.

b)

Không yêu cầu cài đặt và cấu hình phức tạp.

c)

Cập nhật và nâng cấp phần mềm tự động mà không làm gián đoạn quá trình sử dụng.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

67.

Mục đích chính của một phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Giải quyết các vấn đề kỹ thuật của phần cứng.

b)

Phục vụ cho một mục đích cụ thể của người sử dụng.

c)

Cung cấp các công cụ phát triển phần mềm.

d)

Quản lý và lưu trữ dữ liệu của người sử dụng.

68.

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm có điểm khác biệt gì?

a)

Phần mềm ứng dụng được cài đặt và chạy trên máy tính cục bộ trong khi dịch vụ phần mềm chạy trực tuyến qua mạng internet.

b)

Phần mềm ứng dụng chủ yếu được sử dụng trên điện thoại di động trong khi dịch vụ phần mềm được sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Phần mềm ứng dụng thường có giá cả cố định và người dùng chỉ cần mua một lần trong khi dịch vụ phần mềm yêu cầu người dùng trả phí theo thời gian sử dụng hoặc theo dịch vụ đã sử dụng.

d)

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm không có điểm khác biệt nào.

69.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

70.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

OneDrive

d)

iCloud

71.

Các loại tệp nào có thể được lưu trữ trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp âm thanh

c)

Tệp hình ảnh

d)

Tất cả các phương án trên

72.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google

d)

Công cụ tìm kiếm của Google

73.

Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí cho người dùng?

a)

5 GB

b)

10 GB

c)

15 GB

d)

20 GB

74.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập chậm hơn so với lưu trữ ngoại vi

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập

c)

Giá cả đắt đỏ

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn

75.

Tính năng chia sẻ tệp là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ trên đám mây

b)

Cho phép người dùng gửi tệp đến người khác để xem hoặc chỉnh sửa

c)

Cho phép người dùng tải xuống tệp từ đám mây

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp trong trường hợp tệp gốc bị mất.

76.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây

77.

Lưu trữ trực tuyến? Chọn đáp án SAI.

a)

Lưu trữ tài liệu cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp

c)

Lưu trữ tệp tin đa phương tiện như video và âm thanh

d)

Không giới hạn dung lượng lưu trữ.

78.

Tính năng nào trên Google Drive cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp tự động?

a)

Chế độ lịch

b)

Chế độ xem trình diễn

c)

Chế độ tìm kiếm

d)

Chế độ chia sẻ

79.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail

b)

Cloud

c)

Google

d)

Python

80.

Máy tìm kiếm google có thể sử dụng:

a)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng anh

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng việt

c)

Tìm kiếm được bằng tất cả các ngôn ngữ thông dụng trên thế giới.

d)

Tìm kiếm được bằng cả tiếng anh và tiếng việt.

81.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn

c)

Một động cơ cung cấp sức mạnh Internet

d)

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng Internet tìm kiếm thông tin trên WWW

82.

Từ khóa là gì?

a)

Là từ mô tả chiếc chìa khóa

b)

Là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

Là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

Là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

83.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm

a)

Google

b)

Word

c)

Windows Explorer

d)

Excel

84.

Em hãy sắp xếp lại các thao tác sau cho đúng trình tự cần thực hiện khi tìm thông tin bằng máy tìm kiếm. 1) Nhập địa chỉ máy tìm kiếm 2) Lựa chọn kết quả tìm kiếm 3) Mở trình duyệt web 4) Nhập từ khóa tìm kiếm Trật tự sắp xếp đúng là:

a)

3 – 4 – 1 – 2

b)

3 – 1 – 4 – 2

c)

3 – 1 – 2 – 4

d)

3 – 2 – 1 – 4

85.

Hiện nay, máy tìm kiếm google chiếm:

a)

50% lượng người dùng trên thế giới

b)

68% lượng người dùng trên thế giới

c)

85% lượng người dùng trên thế giới

d)

92% lượng người dùng trên thế giới

86.

Quan sát kết quả tìm kiếm bằng trình duyệt Cốc Cốc như hình bên. Cốc Cốc có thể tìm kiếm theo dạng nào:

a)

Hình ảnh

b)

Video

c)

Học tập, bản đồ

d)

Tất cả các đáp án trên

87.

Để tìm kiếm thông tin về virus Corona, em sử dụng từ khóa nào sau đây để thu hẹp phạm vi tìm kiếm

a)

Corona

b)

Virus Corona

c)

"Virus Corona"

d)

"Virus"+"Corona"

88.

Muốn tìm kiếm lời bài hát nhanh và chuẩn xác nhất, em nên nhập từ khóa tìm kiếm là:

a)

"Tên bài hát"

b)

"Tên bài hát" + "Karaoke"

c)

"Tên bài hát" + "Lời bài hát"

d)

Một đoạn trong lời bài hát

89.

Cho các bước sau: 1) Mở trình duyệt Google Chrome. 2) Chọn dạng Video. 3) Nháy vào liên kết đến các video muốn xem. 4) Gõ từ khóa "cách làm gà quay" vào ô tìm kiếm, nhấn phím Enter. 5) Truy cập máy tìm kiếm Google. Trình tự sắp xếp đúng là:

a)

1 – 2 – 3 – 5 – 4

b)

1 – 5 – 4 – 2 – 3

c)

1 – 4 – 5 – 2 – 3

d)

1 – 3 – 5 – 4 – 2

90.

Em cùng gia đình chuẩn bị đi du lịch ở Huế nên muốn tìm hiểu về thời tiết Huế và một vài món ăn nổi tiếng ở đó. Em sẽ tìm các thông tin trên với máy tìm kiếm Google như thế nào? Các bước thực hiện: 1) Nhập từ khóa: món ăn ngon ở Huế. 2) Nhập từ khóa: Thời tiết Huế ngày... 3) Truy cập website: Google.com. 4) Chọn và truy cập vào một số trang web kết quả và tìm hiểu. Sắp xếp các bước theo trật tự đúng:

a)

3 – 2 – 1 – 4

b)

3 – 1 – 2 – 4

c)

3 – 4 – 2 – 1

d)

3 – 4 – 1 – 2

91.

Khẳng định nào sau đây là sai khi nói về mạng xã hội?

a)

Mạng xã hội là để kết nối các thành viên để trao đổi và chia sẻ thông tin, không phân biệt không gian và thời gian.

b)

Các thành viên trong một mạng xã hội có thể trò chuyện trực tiếp, kết nối với nhau.

c)

Mạng xã hội là ứng dụng trên internet.

d)

Mạng xã hội chỉ mang lại lợi ích chứ không có tác hại gì.

92.

Những thiết bị có thể truy cập được mạng xã hội:

a)

Máy tính có kết nối internet.

b)

Điện thoại thông minh có kết nối internet.

c)

Cả A và B

d)

Chỉ cần là máy tính hoặc điện thoại thông minh, không cần kết nối internet.

93.

Bạn em có đăng một bức ảnh trên trang cá nhân Facebook, em có thể làm được những thao tác nào dưới đây trên bài đăng của bạn:

a)

Chia sẻ bức ảnh.

b)

Bình luận về bức ảnh.

94.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Youtube?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

95.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Twitter?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ se video củaa mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

96.

Khi bị bắt nạt trên mạng xã hội chúng ta nên làm gì?

a)

Chặn và báo cho người lớn.

b)

Cảm thấy buồn vì bị bắt nạt.

c)

Kệ, không quan tâm.

d)

Khiêu khích lại.

97.

Đâu không phải là đặc điểm của mạng xã hội?

a)

Có sự tham gia trực tiếp của nhiều người trên cùng một web.

b)

Mạng xã hội là 1 website mở.

c)

Nội dung của website được xây dựng bởi thành viên tham gia.

d)

Mạng xã hội là 1 website kín.

98.

Điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội là gì?

a)

Xao lãng mục tiêu cá nhân.

b)

Giam tương tác giữa người với người.

c)

Tiếp nhận thông tin, học hỏi kiến thức và kỹ năng.

d)

Thiếu riêng tư.

99.

Đâu không phải là điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội?

a)

Bày tỏ quan niệm cá nhân.

b)

Kết nối bạn bè.

c)

Giới thiệu bản thân mình với mọi người.

d)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

100.

Những ý kiến nào sau đây về Facebook là đúng?

a)

Có hàng tỉ người dùng trên thế giới.

b)

Việt Nam đứng trong top 10 những quốc gia có số người sử dụng Facebook đông nhất trên thế giới.

c)

Là công cụ giúp cập nhật, chia sẻ các thông tin, hình ảnh cá nhân.

d)

Tất cả các đáp án trên.

101.

Đâu là lợi ích của mạng xã hội?

a)

Có thể kết nối với mọi người trên thế giới để trao đổi thông tin.

b)

Trao đổi, thảo luận về các chủ đề học tập và cuộc sống.

c)

Em biết thêm nhiều thông tin bổ ích.

d)

Tất cả các lợi ích trên.

102.

Đâu là hậu quả của sự thiếu hiểu biết trong sử dụng thông tin trên mạng xã hội:

a)

Sống ảo, mê đít kĩ năng xã hội.

b)

Bị áp lực từ những bình luận tiêu cực dẫn đến lo lắng, căng thẳng, trầm cảm

c)

Trao đổi, thảo luận về các chủ đề học tập và cuộc sống.

d)

Cả A và B.

103.

Cách để giữ an toàn trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

b)

Dùng nhiều tài khoản.

c)

Kết bạn không chọn lọc.

d)

Không cung cấp thông tin cho người lạ.

104.

Mạng xã hội là:

a)

Mạng xã hội là một ứng dụng giúp kết nối mọi người ở bất cứ đâu, là bất kỳ ai thông qua dịch vụ internet, giúp người dùng có thể chia sẻ những sở thích và trao đổi những thông tin cần thiết với nhau.

b)

Hệ điều hành windows.

c)

Phần mềm Zoom.

d)

Tất cả các ứng dụng trên web.

105.

Mạng xã hội có đặc điểm:

a)

Là ứng dụng trên internet.

b)

Người dùng tạo ra hồ sơ cá nhân, kết bạn trên mạng xã hội.

c)

Phát triển cộng đồng trên mạng xã hội bằng cách kết nối tài khoản của người dùng với tài khoản của các cá nhân, tổ chức.

d)

Tất cả các đặc điểm trên.

106.

Tham gia mạng xã hội em có thể:

a)

Tạo trang thông tin cá nhân, chia sẻ những ý tưởng của mình, bài viết, hình ảnh, video.

b)

Thông báo về một số hoạt động, sự kiện trên mạng hay ngoài đời.

c)

Bình luận, bày tỏ ý kiến đối với nội dung ở các trang của bạn bè.

d)

Tất cả các đáp án trên.

107.

Đâu lợi ích của mạng xã hội?

a)

Cập nhật tin tức và xu hướng nhanh nhất; kết nối với nhiều người.

b)

Học hỏi những kỹ năng khác nhau; chia sẻ các bức ảnh và kỷ niệm.

c)

Tìm hiểu về các chủ đề mới; chơi các trò chơi.

d)

Tất cả các phương án trên.

108.

Trong các câu sau, câu nào đúng?

a)

Người dùng không thể đưa thông tin lên mạng xã hội.

b)

Số lượng người tham gia kết bạn trên mạng xã hội được giới hạn dưới 10 người.

c)

Mạng xã hội là một ứng dụng web.

d)

Người dùng chỉ có thể chia sẻ bài viết dạng văn bản cho bạn bè trên mạng xã hội.

109.

Chúng ta nên làm gì khi tham gia vào mạng xã hội?

a)

Không chia sẻ thông tin cá nhân về người khác.

b)

Không phỉ báng, vu khống người khác.

c)

Không nên làm các trò đùa cợt gây tổn thương cho người khác.

d)

Tất cả các câu trả lời đều đúng.

110.

Bạn của em đăng địa chỉ nhà và hình ảnh cá nhân lên Facebook. Nếu em đứng bên cạnh bạn trước lúc bạn đăng ảnh thì em sẽ làm gì?

a)

Kệ, không quan tâm.

b)

Ủng hộ bạn đăng ảnh.

c)

Khuyên bạn không nên đăng, nếu đăng thì để chế độ riêng tư chỉ bạn bè, người trong gia đình mới có thể xem.

d)

Chia sẻ thông tin bạn đăng.

111.

Bộ lọc thư điện tử được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh dấu và phân loại thư điện tử

b)

Gửi email tự động

c)

Tìm kiếm email đã gửi

d)

Tất cả các phương án trên

112.

Bộ lọc email dùng để phân loại thư điện tử dựa trên:

a)

Tiêu đề email.

b)

Người gửi email.

c)

Nội dung email.

d)

Tất cả các phương án trên.

113.

Tìm kiếm email có thể được thực hiện theo:

a)

Ngày gửi email.

b)

Người gửi email.

c)

Tiêu đề email.

d)

Tất cả các phương án trên.

114.

Tìm kiếm email trong hộp thư được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sử dụng từ khóa liên quan đến email.

b)

Sắp xếp email theo ngày gửi.

c)

Chọn danh sách liên lạc.

d)

Xóa email không cần thiết.

115.

Đánh dấu một email là "Quan trọng" có ý nghĩa gì?

a)

Email đó đã được gửi đi thành công.

b)

Email đó cần được lưu trữ lâu dài.

c)

Email đó cần được xử lý ưu tiên.

d)

Email đó là quảng cáo hoặc thư rác.

116.

Lợi ích của việc phân loại và đánh dấu email là gì?

a)

Dễ dàng tìm kiếm và quản lý email.

b)

Tạo danh sách liên lạc tiện lợi.

c)

Xóa các email không cần thiết.

d)

Tất cả các phương án trên.

117.

Để quản lý email hiệu quả, người dùng nên làm gì?

a)

Xóa toàn bộ email không cần thiết.

b)

Tạo các thư mục hoặc nhãn để phân loại email.

c)

Đánh dấu tất cả email là "Quan trọng".

d)

Đăng nhập vào nhiều tài khoản email khác nhau.

118.

Mục đích chính của việc quản lý email bằng bộ lọc và tìm kiếm là gì?

a)

Loại bỏ tất cả các email không cần thiết.

b)

Tạo danh sách liên lạc tiện lợi.

c)

Dễ dàng tìm kiếm và xử lý email.

d)

Gửi email tự động.

119.

Bộ lọc thư rác (spam filter) được sử dụng để làm gì?

a)

Phân loại email theo mức độ quan trọng.

b)

Loại bỏ các email quảng cáo hoặc thư rác.

c)

Gửi email tự động.

d)

Tạo danh sách liên lạc.

120.

Tại sao việc sử dụng danh sách đen (blacklist) trong bộ lọc thư rác hữu ích?

a)

Ngăn chặn email từ các địa chỉ không mong muốn.

b)

Gửi email tự động.

c)

Phân loại email theo mức độ quan trọng.

d)

Tất cả các phương án trên.

121.

Một email đã được gắn nhãn là "Quan trọng" sẽ xuất hiện ở đâu trong hộp thư?

a)

Hộp thư đến chính.

b)

Hộp thư spam.

c)

Hộp thư đã gửi.

d)

Hộp thư nháp.

122.

Hành vi nào sau đây là hành vi nghiện internet?

a)

Tranh thủ mọi lúc mọi nơi để lên mạng xã hội, sống ảo nhiều hơn ngoài đời thực, rụt rè, thiếu tự tin khi giao tiếp.

b)

Thức thâu đêm để chơi game trực tuyến.

c)

Trộm cắp, lừa đảo để có tiền chơi game.

d)

Tất cả các hành vi trên.

123.

Em mới quen được một bạn trên mạng, bạn đó muốn nhờ em chia sẻ giúp bạn một video bạo lực. Em sẽ làm gì?

a)

Chia sẻ giúp bạn.

b)

Không chia sẻ và nói với bạn không nên làm vậy.

c)

Không chia sẻ công khai nhưng sẽ gửi cho từng người trong danh sách bạn bè của em.

d)

Chỉ chia sẻ trong những nhóm kín.

124.

Thế nào là duy và bắt nạt trên mạng?

a)

Bạn bè lôi kéo, chửi bới, hăm dọa, khống chế em làm theo yêu cầu của chúng.

b)

Bạn bè tặng quà sinh nhật.

c)

Bạn bè gửi lời chúc mừng sinh nhật qua mạng.

d)

Bạn bè nhắn tin hỏi thăm qua mạng.

125.

Em phát hiện ra có người giả mạo tài khoản Facebook của em để nhắn tin mượn tiền bạn bè hoặc người thân của em. Em sẽ làm gì?

a)

Mặc kệ, vì đó chỉ là kẻ mạo danh.

b)

Coi như không biết.

c)

Lập tài khoản Facebook khác để dùng.

d)

Cảnh báo người thân, bạn bè để tránh bị lừa đảo, sau đó báo cáo tài khoản mạo danh để Facebook khóa tài khoản mạo danh.

126.

Bạn của em nói cho em biết một số thông tin riêng tư không tốt về một bạn khác cùng lớp. Em nên làm gì?

a)

Đăng thông tin đó lên mạng để mọi người đều đọc được.

b)

Đăng thông tin đó lên mạng nhưng giới hạn chỉ để bạn bè đọc được.

c)

Đi hỏi thêm thông tin, nếu đúng thì sẽ đăng lên mạng cho mọi người biết.

d)

Bỏ qua không để ý vì thông tin đó có thể không đúng, nếu đúng thì cũng không nên xâm phạm vào những thông tin riêng tư của bạn.

127.

Đâu không phải là biện pháp phòng ngừa tác hại khi tham gia internet?

a)

Vào mạng xã hội thâu đêm suốt sáng.

b)

Không mở email từ địa chỉ lạ.

c)

Không truy cập các trang web không lành mạnh.

d)

Tự suy nghĩ thay vì lập tức tìm sự trợ giúp của Internet.

128.

Em thường xuyên nhận được các tin nhắn trên mạng có nội dung như: “mày là một đứa ngu ngốc, béo ú”, “mày là một đứa xấu xa, không đáng làm bạn”, ... từ một người lớn mà em quen. Em nên làm gì?

a)

Nói chuyện với thầy cô giáo, bố mẹ về sự việc để xin ý kiến giải quyết.

b)

Bỏ qua, chắc họ chỉ trêu thôi.

c)

Nhắn tin lại cho người đó các nội dung tương tự.

d)

Gặp thẳng người đó hỏi tại sao lại làm thế và yêu cầu dừng ngay.

129.

Em dùng mạng xã hội trên máy tính công cộng nhưng quên không thoát đăng nhập ra, bạn thân của em thấy thế không báo em mà dùng tài khoản của em nhắn tin cho bạn bè của em với lời lẽ không hay. Em sẽ làm gì?

a)

Đăng lên mạng xã hội để chỉ trích mắng người bạn này.

b)

Nhắn tin lên án, phê bình gay gắt bạn.

c)

Gặp trực tiếp hoặc nhắn tin báo bạn không nên làm thế vì đó là tài khoản cá nhân, nếu mình quên thoát đăng nhập thì bạn nên báo mình hoặc thoát đăng nhập hộ mình.

d)

Bình luận vào bài của mình để chỉ trích bạn đó.

130.

Nếu em nhận được một tin nhắn trúng thưởng qua Zalo, phần thưởng gồm một xe máy SH, một điện thoại Iphone, một máy vi tính xách tay và 150 triệu tiền mặt ... Họ yêu cầu em chuyển tiền làm hồ sơ để nhận phần thưởng, em sẽ làm gì?

a)

Kiểm tra tổng giá trị các phần thưởng.

b)

Làm theo mọi yêu cầu để nhận phần thưởng.

c)

Không thông báo cho bất kì ai về tin nhắn trúng thưởng này.

d)

Xác minh độ tin cậy của thông tin, thông báo cho người thân trong gia đình biết để có hướng giải quyết.

131.

Để thay đổi kích thước ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Crop

c)

Free Select

d)

Perspective

132.

Để di chuyển ảnh nhưng không di chuyển khung ảnh ta sử dụng công cụ nào?

a)

Công cụ Move

b)

Sử dụng thanh cuộn dọc và thanh cuộn ngang

c)

Công cụ Zoom

d)

Công cụ Crop

133.

Để cắt ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Rotate

b)

Crop

c)

Free Select

d)

Perspective

134.

Đâu là cách để thu nhỏ/phóng to ảnh trong GIMP?

a)

Giữ phím Ctrl rồi lăn nút cuộn chuột theo chiều tiến hoặc lùi.

b)

Gõ trực tiếp giá trị tỉ lệ thu/phóng ở góc dưới bên trái thanh trạng thái.

c)

Sử dụng công cụ Zoom.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

135.

Để hiệu chỉnh màu sắc cho một đối tượng nào đó trong ảnh, trước tiên ta cần làm:

a)

Dùng chuột đánh dấu vùng cần chỉnh màu sắc.

b)

Dùng công cụ Free Select kết hợp với các thao tác hỗ trợ để chọn chính xác đối tượng cần hiệu chỉnh màu sắc.

c)

Phóng to vùng cần hiệu chỉnh màu để lấy chính xác vùng đó.

d)

Cắt đi những phần không cần hiệu chỉnh màu sắc.

136.

Để chọn vùng tự do trên ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Rotate

b)

Crop

c)

Free Select

d)

Perspective

137.

Sau khi cắt ảnh thường dùng lệnh nào sau đây để khung ảnh khớp với kích thước ảnh sau khi cắt?

a)

Free Select

b)

Move

c)

Space

d)

Fit Canvas to Layers

138.

Để lật ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Rotate

c)

Flip

d)

Perspective

139.

Để xoay ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Rotate

c)

Flip

d)

Perspective

140.

Để di chuyển đồng thời cả ảnh và khung ảnh trong GIMP ta làm thế nào?

a)

Giữ phím Space rồi di chuyển chuột.

b)

Sử dụng thanh cuộn dọc và thanh cuộn ngang để cuộn nội dung trong cửa sổ sao cho hiển thị được vùng ảnh cần xem.

c)

Nháy chuột vào công cụ Move, kéo thả chuột trên đối tượng để di chuyển ảnh.

d)

Cả A và B đều đúng.

141.

Tẩy xoá ảnh là gì?

a)

Tạo ảnh từ đầu

b)

Chia sẻ một chi tiết nào đó có trong ảnh

c)

Quản lý ảnh

d)

Loại bỏ những chi tiết nào đó trong ảnh

142.

Công cụ Healing còn có chức năng vượt trội hơn so với Clone?

a)

Hòa trộn độ sáng và sắc thái của các điểm ảnh giữa vùng mẫu và vùng đích

b)

Vùng hiển thị ảnh, các hộp chức năng

c)

Hộp tuỳ chọn công cụ

d)

Tất cả các phương án trên

143.

Tại sao phải hòa trộn độ sáng và sắc thái của các điểm ảnh giữa vùng mẫu và vùng đích?

a)

Để làm cho những điểm ảnh được chỉnh sửa không có sự khác biệt với những điểm ảnh còn lại

b)

Để bức ảnh được rõ nét, đặc sắc hơn

c)

Để bức ảnh nhìn chân thực hơn

d)

Để màu sắc của bức ảnh được hài hòa hơn

144.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: “Việc loại bỏ một chi tiết trên ảnh bằng công cụ Clone làm lộ ra dấu vết ... của vùng ảnh bị tẩy xoá. Cần sử dụng công cụ ... to lên đường biên này để làm mờ ....”

a)

Tẩy xóa đường biên/ Healing/ vết tẩy xóa

b)

Tẩy xóa đường biên/ vết tẩy xóa/ Healing

c)

Healing/ tẩy xóa đường biên/ vết tẩy xóa

d)

Vết tẩy xóa/ tẩy xóa đường biên/ Healing

145.

Phát biểu nào sau đây đúng với tác dụng của công cụ Clone?

a)

Sao chép và hòa trộn màu sắc của điểm ảnh ở vùng mẫu và điểm ảnh ở vùng đích

b)

Sao chép điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích theo một cách xác định

c)

Sao chép nguyên văn điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích

d)

Tất cả nhận định trên đều đúng

146.

Phát biểu nào sau đây đúng với tác dụng của công cụ Healing?

a)

Sao chép và hòa trộn màu sắc của điểm ảnh ở vùng mẫu với điểm ảnh ở vùng đích

b)

Sao chép điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích theo một cách xác định

c)

Sao chép nguyên văn điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích

d)

Tất cả nhận định trên đều đúng

147.

Phát biểu nào sau đây đúng với tác dụng của công cụ Perspective Clone?

a)

Sao chép và hòa trộn màu sắc của điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích

b)

Sao chép điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích theo một cách xác định

c)

Sao chép nguyên văn điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích

d)

Cả 3 nhận định trên đều đúng

148.

Em hãy sắp xếp thứ tự các bước dưới đây sao cho phù hợp với cách sử dụng công cụ Clone? (1) Nhấn, giữ phím Ctrl khi nháy chuột vào một điểm ảnh cần lấy mẫu để áp dụng vào vùng ảnh cần tẩy xóa. (2) Phóng to ảnh và di chuyển ảnh để tập trung vào vùng ảnh cần xử lí. Nháy chuột chọn công cụ Clone. Ở bảng tuỳ chọn của công cụ, một danh sách Brush và chọn kiểu của bút lông tùy theo độ phóng to và màu sắc của vùng ảnh được xử lí. Chọn các tham số cho công cụ: Sized (độ lớn của đầu bút lông), Hardness (độ sắc cạnh) và Force (độ nặng) (3) Nháy chuột vào những điểm ảnh cần tẩy xóa. Sau mỗi lần nháy chuột, điểm ảnh tại chỗ vừa nháy chuột sẽ có màu sắc như điểm ảnh mẫu. Khi thấy thích hợp có thể kéo thả chuột lên vùng ảnh cần xoá để tốc độ tẩy xoá nhanh hơn và tăng độ tương đồng với vùng ảnh mẫu. (4) Lặp lại Bước 2 và 3 nếu cần thay đổi điểm ảnh mẫu. Như vậy, công cụ Clone (gọi là dùng màu) lấy mẫu của một vùng ảnh để áp dụng vào vùng ảnh cần tẩy xoá trong ảnh (gọi là vùng đích)

a)

(2) – (3) – (4) – (1)

b)

(1) – (2) – (3) – (4)

c)

(2) – (1) – (3) – (4)

d)

(3) – (1) – (4) – (2)

149.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh GIMP được phát triển ban đầu dựa trên nền tảng hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Linux

d)

Android

150.

Em hãy sắp xếp thứ tự các bước dưới đây sao cho phù hợp với cách sử dụng công cụ Perspective Clone? (1) Đối tượng đích có thể có những chi tiết thừa hoặc bất hợp lí khi được sao chép từ đối tượng mẫu. Do đó, sau khi đối tượng đích được tạo xong, cần sử dụng công cụ clone và có thể kết hợp với công cụ Healing để loại bỏ các chi tiết này. Cuối cùng cho được sản phẩm mong đợi. (2) Kéo thả chuột tại các điểm điều khiển trên khung phối cảnh để xác định hình dạng mà đồ biểu thị phép đồng dạng phối cảnh của đối tượng mẫu. Phép biến đổi này sẽ được áp dụng để tạo đối tượng đích. (3) Ở bảng tuỳ chọn của công cụ, chọn chế độ Perspective Clone. Khung phối cảnh tạm ẩn. Nhấn phím Ctrl và nháy chuột vào một điểm trên đối tượng mẫu. Nháy chuột vào một điểm nào đó được chọn là vị trí xuất phát để tạo đối tượng đích. Nháy chuột hoặc kéo thả chuột trên vùng ảnh cần tạo đối tượng đích. Nháy hoặc kéo thả chuột đến đâu, đối tượng đích hiển thị đến đó và thể hiện kết quả sao chép đối tượng mẫu theo phép đồng dạng phối cảnh đã xác định. Tiếp tục quá trình này cho đến khi đối tượng đích được tạo đầy đủ. (4) Nháy chuột chọn công cụ Perspective Clone. Ở bảng tùy chọn của công cụ, chọn chế độ Modify Perspective để làm xuất hiện một khung mô xung quanh ảnh, gọi là khung phối cảnh. Trên khung có các điểm điều khiển là các ô vuông nhỏ ở các góc và trên các cạnh. Để nhấn nháy khung này cần thu nhỏ ảnh.

a)

(2) – (3) – (4) – (1)

b)

(1) – (2) – (3) – (4)