wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN HK2

Total questions: 147

Worksheet time: 15hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Siêu văn bản (Hypertext) là gì?

a)

Một loại văn bản được viết bằng tay.

b)

Tài liệu điện tử chứa nhiều loại nội dung và liên kết.

c)

Một loại phần mềm để tạo trang web.

d)

Một loại hình thức quảng cáo trực tuyến.

2.

Các thành phần chính của một trang web bao gồm:

a)

Văn bản và hình ảnh

b)

Chỉ có hình ảnh và video

c)

Chỉ có văn bản

d)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và các liên kết

3.

Ngôn ngữ nào được sử dụng để tạo nên cấu trúc của một trang web?

a)

CSS

b)

JavaScript

c)

HTML

d)

Python

4.

Trình duyệt web có chức năng gì?

a)

Tạo các trang web

b)

Hiển thị các trang web

c)

Lưu trữ các trang web

d)

Quản lý các trang web

5.

Phần mở rộng của một tệp HTML là gì?

a)

.txt

b)

.doc

c)

.html

d)

.css

6.

Tại sao HTML được gọi là siêu văn bản?

a)

Vì nó có thể hiển thị các văn bản rất dài

b)

Vì nó cho phép tạo các liên kết đến các tài liệu khác

c)

Vì nó có thể thay đổi kích thước của văn bản

d)

Vì nó chỉ có thể sử dụng để tạo văn bản

7.

Tại sao chúng ta cần sử dụng các trình soạn thảo văn bản như Visual Studio Code để viết mã HTML?

a)

Để làm cho mã đẹp hơn

b)

Để tự động tạo ra các thẻ HTML

c)

Để kiểm tra lỗi cú pháp và hỗ trợ viết mã hiệu quả

d)

Để chuyển đổi mã HTML thành các ngôn ngữ khác

8.

Sự khác biệt giữa thẻ mở và thẻ đóng là gì?

a)

Thẻ mở không có nội dung, thẻ đóng có nội dung

b)

Thẻ mở đánh dấu bắt đầu của một phần tử, thẻ đóng đánh dấu kết thúc

c)

Thẻ mở chỉ dùng cho hình ảnh, thẻ đóng dùng cho văn bản

d)

Không có sự khác biệt giữa thẻ mở và thẻ đóng

9.

Nếu bạn muốn tạo một đoạn văn trong HTML, bạn sẽ sử dụng thẻ nào?

a)

<div>

b)

<p>

c)

<h1>

d)

<span>

a)

Trong cửa sổ hiện tại

b)

Trong cửa sổ mới

c)

Trong một tab mới của cửa sổ hiện tại

d)

Trong cửa sổ nhỏ hơn

21.

Thẻ <h1> và <h6> khác nhau như thế nào?

a)

Thẻ <h1> có kích thước lớn hơn thẻ <h6>

b)

Thẻ <h6> có kích thước lớn hơn thẻ <h1>

c)

Không có sự khác biệt về kích thước

d)

Thẻ <h1> không được hỗ trợ trong HTML5

22.

Nếu bạn muốn tạo một danh sách có thứ tự, thẻ nào bạn cần sử dụng để bao quanh các mục trong danh sách?

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<dl>

23.

Trong thẻ <a href="https://example.com" target=_blank">Click Here</a>, thuộc tính href chỉ định:

a)

Liên kết sẽ được mở trong cửa sổ hiện tại

b)

Địa chỉ mà liên kết sẽ chuyển đến

c)

Nội dung của liên kết

d)

Cách thức mở liên kết

24.

Để tạo một danh sách không có thứ tự với các đầu dòng hình tròn, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

  • <ul> và <li>

b)

  1. <ol> và <li>

c)

<dl> và <dt>

d)

  • <ul> và <ol>

25.

Để tạo một siêu liên kết mở trang web trong một cửa sổ mới, bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào trong thẻ ?

41.

Để tạo một bảng có 3 hàng và 2 cột, bạn cần viết mã HTML như thế nào?

a)

<table><tr><td>Row 1, Column 1</td><td>Row 1, Column 2</td></tr><tr><td>Row 2, Column 1</td><td>Row 2, Column 2</td></tr><tr><td>Row 3, Column 1</td><td>Row 3, Column 2</td></tr></table>

b)

<table><tr><th>Row 1, Column 1</th><th>Row 1, Column 2</th></tr><tr><th>Row 2, Column 1</th><th>Row 2, Column 2</th></tr><tr><th>Row 3, Column 1</th><th>Row 3, Column 2</th></tr></table>

c)

<table><tr><th>Header 1</th><th>Header 2</th></tr><tr><td>Data 1</td><td>Data 2</td></tr></table>

d)

<table><td>Row 1, Column 1</td><td>Row 1, Column 2</td></table>

42.

 HTML (HyperText Markup Language) là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản được sử dụng để tạo nên cấu trúc và nội dung của các trang web.

a)

Thẻ <li> được sử dụng để tạo một mục trong danh sách.

b)

Thẻ <table> được sử dụng để tạo một bảng.

c)

Thẻ <font> vẫn được hỗ trợ trong HTML5 để định dạng phông chữ.

d)

Thẻ <ul> được sử dụng để tạo một danh sách có thứ tự.

43.

Thẻ nào được sử dụng để thêm tệp ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<video>

c)

<audio>

d)

<picture>

44.

Thuộc tính nào của thẻ <img> được sử dụng để chỉ định đường dẫn của tệp ảnh?

a)

alt

b)

src

c)

width

d)

height

45.

Thẻ <img> có thẻ đóng hay không?

a)

b)

Không

c)

Tùy trường hợp

d)

Chỉ trong HTML5

46.

Để thêm video vào trang web, thẻ nào sau đây được sử dụng?

a)

<img>

b)

<video>

c)

<audio>

d)

<source>

47.

Thẻ <video> có thể có thuộc tính nào sau đây để chỉ định kích thước hiển thị?

a)

alt

b)

src

c)

controls

d)

width và height

48.

Thuộc tính autoplay trong thẻ <video> có chức năng gì?

a)

Phát video tự động khi tải trang

b)

Tắt âm thanh của video

c)

Lặp lại video

d)

Chỉ hiển thị video khi được nhấp vào

49.

Thẻ <audio> dùng để làm gì?

a)

Hiển thị hình ảnh

b)

Phát âm thanh

c)

Nhúng video

d)

Tạo bảng

50.

Thuộc tính controls trong thẻ <video><audio> có tác dụng gì?

a)

Tắt âm thanh

b)

Cung cấp giao diện điều khiển (play, pause, volume, etc.)

c)

Phát tự động

d)

Thay đổi kích thước

51.

Thẻ <iframe> có thể được sử dụng để nhúng gì vào trang web?

a)

Hình ảnh

b)

Video

c)

Trang web hoặc tài liệu khác

d)

Âm thanh

52.

Để tắt âm thanh khi video tự động phát, thuộc tính nào được sử dụng trong thẻ <video>?

a)

autoplay

b)

muted

c)

controls

d)

src

53.

Phát biểu sau đây đúng về Thẻ <img> trong HTML?

a)

Thẻ <img> được sử dụng để thêm tệp ảnh vào trang web

b)

Thẻ <img> có cả thẻ mở và thẻ đóng

c)

Thuộc tính src của thẻ <img> được sử dụng để chỉ định đường dẫn của tệp ảnh

d)

Thuộc tính alt trong thẻ <img> dùng để mô tả hình ảnh cho các công cụ tìm kiếm và trợ giúp tiếp cận

54.

Phát biểu sau đây đúng về Thêm video và âm thanh vào trang web?

a)

Thẻ <video> và <audio> có thể sử dụng thuộc tính autoplay để tự động phát nội dung

b)

Thuộc tính controls trong thẻ <video> và <audio> cung cấp giao diện điều khiển cho người dùng

c)

Thuộc tính muted trong thẻ <video> dùng để tắt âm thanh của video

d)

Thẻ <audio> không hỗ trợ phát video

55.

Biểu mẫu bao gồm các điều khiển nào sau đây?

a)

Ô văn bản, nút chọn, hộp kiểm, nút lệnh

b)

Văn bản, nút chọn, hộp kiểm

c)

Ô văn bản, hộp kiểm

d)

Nút chọn, danh sách, bảng biểu

56.

Thành phần nào sau đây không phải là một phần của biểu mẫu trên trang web?

a)

<form>

b)

<img>

c)

<label> 

d)

<input>

57.

Điều khiển nhập xâu kí tự nào sau đây là đúng?

a)

<input type="text" name=“Tên_điều_khiển” value=“Giá trị”>

b)

<input type="lable" name=“Tên_điều_khiển” value=“Giá trị”>

c)

<input type="audio" name=“Tên_điều_khiển” value=“Giá trị”>

d)

<input type="checkbox" name=“Tên_điều_khiển” value=“Giá trị”>

58.

Khi người dùng nhấp vào nút "Submit" trong biểu mẫu, điều gì sẽ xảy ra sau đây?

a)

Trình duyệt sẽ tải lại trang

b)

Biểu mẫu sẽ tự động lưu vào máy tính của người dùng

c)

Dữ liệu trong biểu mẫu sẽ được gửi đến máy chủ web để xử lý

d)

Không có gì xảy ra

59.

Khái niệm Biểu mẫu trên trang web là đáp án nào sau đây?

a)

Một loại hình ảnh động

b)

Một phần tử HTML để thu thập dữ liệu từ người dùng

c)

Một đoạn mã JavaScript

d)

Một loại tệp tin hình ảnh

60.

Điều khiển sau đây giúp thực hiện công việc gì?

a)

Hiển thị dòng có nhãn Matkhau và ô Password để người dùng nhập mật khẩu

b)

Hiển thị dòng có nhãn Password và ô Mật khẩu để người dùng nhập mật khẩu

c)

Hiển thị dòng có nhãn Mật khẩu và ô Password để người dùng nhập mật khẩu

d)

Hiển thị dòng có nhãn Password và ô Matkhau để người dùng nhập mật khẩu

61.

Để hiển thị nút lệnh, em chọn lệnh HTML nào sau đây?

a)

<input type="submit" name="subdangki" > Đăng kí

b)

<input type="radio" name="subdangki" value="Đăng kí">

c)

<input type="checkbox" name="subdangki" value="Đăng kí">

d)

<input type="submit" name="subdangki" value="Đăng kí">

62.

Để hiển thị các lựa chọn ta chọn mã HTML nào sau đây?

a)

<input type= "checkbox" name="bongban"> Bóng bàn 

<input type= "checkbox" name="caulong"> Cầu lông 

<input type= "checkbox" name="covua"> Cờ vua 

b)

<p> <input type= "checkbox" name="bongban"> Bóng bàn </p>

<p> <input type= "checkbox" name="caulong"> Cầu lông </p>

<p> <input type= "checkbox" name="covua"> Cờ vua <p>

c)

<p>  <input type= "checkbox" name="bongban"> Bóng bàn 

<input type= "checkbox" name="caulong"> Cầu lông 

<input type= "checkbox" name="covua"> Cờ vua <p>

d)

<p> <input type= "radio" name="bongban"> Bóng bàn </p>

<p> <input type= " radio " name="caulong"> Cầu lông </p>

<p> <input type= " radio" name="covua"> Cờ vua <p>

63.

Trong định nghĩa phần tử form tạo biểu mẫu, em hãy chọn đáp án Đúng tương ứng với từng phát biểu sau đây?

a)

Trong định nghĩa phần tử form dùng phương thức GET, POST để xác định phương thức gửi dữ liệu

b)

Phương thức GET không bị hạn chế về dung lượng

c)

Phương thức POST bị hạn chế về dung lượng

d)

Nếu không khai báo method trong phần tử form thì phương thức mặc định là GET

64.

Trong điều khiển hỗ trợ nhập dữ liệu kí tự và nút lệnh, em hãy chọn đáp án Đúng tương ứng với từng phát biểu sau đây?

a)

Trong điều khiển nhập xâu kí tự có sử dụng thuộc tính name và value để khai báo phần tử input

b)

Thuộc tính value nếu có thì Giá trị được gán là giá trị mặc định của ô text trên màn hình duyệt web

c)

Phần tử label giúp tạo ô nhập đoạn văn bản

d)

HTML cho phép tạo nút lệnh để gửi dữ liệu, thường được gọi là nút submit

65.

HTML là viết tắt của:

a)

Hypertext Markup Language

b)

Hypertext Media Language

c)

Hypertext Multi-language

d)

Hyperlink and Text Markup Language

66.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo trang web

b)

Tạo bảng tính

c)

Xử lý dữ liệu

d)

Lập trình ứng dụng

67.

Trong HTML, dấu '/' trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ thị kiểu chữ

b)

Bắt đầu thẻ

c)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

d)

Kết thúc thẻ

68.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Không phân biệt

b)

Có phân biệt

c)

 Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

d)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

69.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần chân

b)

Phần đầu

c)

Phần thân

d)

Phần meta

70.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Nội dung của trang web

b)

Siêu dữ liệu

c)

Tiêu đề của trang web

d)

Doctype

71.

Khi soạn thảo văn bản HTML tệp được lưu với phần loại nào?

a)

.docx

b)

.txt

c)

.xml

d)

.html

72.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body>

b)

<head>

c)

<footer>

d)

<header>

73.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<meta>

b)

<title>

c)

<footer>

d)

<header>

74.

Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

a)

 Gửi tệp qua email

b)

Mở tệp bằng trình duyệt web

c)

Chạy tệp trên máy chủ

d)

Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản

75.

Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?

a)

Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản

b)

Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt

c)

Giải nén tệp tin cài đặt

d)

Chạy chương trình từ trang web

76.

Nếu không khai báo thuộc tính controls, âm thanh sẽ phát như thế nào?

a)

 Phát ngẫu nhiên

b)

Phát theo một vòng lặp liên tục

c)

Không phát

d)

Tự động phát khi trang web được tải

77.

 Các thuộc tính nào xác định kích thước của iframe?

a)

span và extent

b)

width và height

c)

size và dimension

d)

length và breadth

78.

Thẻ <section> thường được sử dụng để:

a)

 Tạo một đoạn văn bản

b)

Tạo một phần riêng biệt của tài liệu

c)

Tạo một liên kết

d)

Tạo tiêu đề

79.

 HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

80.

Phần tử <a> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo các bảng

b)

Tạo các siêu liên kết

c)

Tạo các tiêu đề

d)

Tạo các đoạn văn bản

81.

 Khi nhúng một trang web khác vào iframe, chúng ta có thể điều khiển được nội dung bên trong iframe không?

a)

Không thể điều khiển được.

b)

Chỉ có thể điều khiển một phần.

c)

Phụ thuộc vào cấu hình của trang web được nhúng.

d)

Có, hoàn toàn có thể điều khiển.

82.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?

a)

<a>

b)

<p>

c)

<h1>

d)

<div>

83.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa tiêu đề cho một bảng?

a)

<footed>

b)

<title>

c)

<thead>

d)

<header>

84.

Thẻ nào được dùng để tạo tiêu đề cấp 1 trong HTML?

a)

<head>

b)

<title>

c)

<header>

d)

<h1>

85.

Để tạo một đoạn văn bản mới trong HTML, ta sử dụng thẻ

a)

<spam>

b)

<p>

c)

<div>

d)

 <br>

86.

Cú pháp <strong> Nội dung <strong> sử dụng để

a)

Tô màu đỏ nội dung

b)

In đậm nội dung

c)

Tô màu vàng nội dung

d)

 In nghiêng nội dung

87.

Thẻ <br> được sử dụng để:

a)

Tạo một liên kết

b)

Tạo một dòng mới

c)

Tạo một đoạn văn mới

d)

Tạo một hình ảnh

88.

Thuộc tính nào trong thẻ <a> xác định địa chỉ của tài nguyên web?

a)

id

b)

class

c)

src

d)

href

89.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in nghiêng nội dung?

a)

u

b)

strong

c)

em

90.

Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?

a)

Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ

b)

Kích thước chữ tăng dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in nghiêng

c)

Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt

d)

Kích thước chữ giảm dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in đậm

91.

Nếu bạn chỉ cung cấp tên miền trong URL mà không có giao thức, trình duyệt sẽ làm gì?

a)

Tìm kiếm trên Internet

b)

Chuyển hướng đến trang mặc định

c)

Hiển thị lỗi

d)

Mở trang chủ của tên miền đó

92.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một tiêu đề cột trong bảng?

a)

<td>

b)

<caption>

c)

<th>

d)

<tr>

93.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo bảng?

a)

 <grid>

b)

<btable>

c)

<tab>

d)

<table>

94.

Thẻ nào dùng để tạo một danh sách có thứ tự trong HTML?

a)

<li>

b)

<ol>

c)

<ul>

d)

<table>

95.

 Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?

a)

<table>

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<li>

96.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?

a)

<li>

b)

<table>

c)

<ul>

d)

<ol>

97.

Thẻ nào dùng để định nghĩa một mục trong danh sách có thứ tự?

a)

<li>

b)

<ol>

c)

<item>

d)

<list>

98.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một hàng trong bảng?

a)

 <tr>

b)

<row>

c)

<th>

d)

<td>

99.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<tr>

b)

<td>

c)

<header>

d)

<th>

100.

 Thẻ <dt> được sử dụng trong danh sách định nghĩa để:

a)

Tạo một danh sách có thứ tự

b)

Định nghĩa một thuật ngữ

c)

Tạo một danh sách không thứ tự

d)

Định nghĩa một định nghĩa

101.

Thuộc tính nào trong thẻ <table> được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?

a)

note

b)

description

c)

header

d)

caption

102.

Thuộc tính nào được sử dụng để xác định thứ tự bắt đầu của danh sách xác định thứ tự?

a)

 start

b)

list

c)

type

d)

 order

103.

Thẻ <tfoot> trong bảng được sử dụng để:

a)

Định nghĩa các hàng dữ liệu

b)

Định nghĩa các tiêu đề cột.

c)

Định nghĩa tiêu đề cột

d)

Định nghĩa phần chân bảng

104.

Khi khai báo danh sách con trong danh sách xác định thứ tự, thẻ nào được sử dụng để tạo mục con?

a)

<table>

b)

<ol>

c)

 <li>

d)

<ul>

105.

 Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

a)

padding

b)

border

c)

color

d)

margin

106.

Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web HTML?

a)

<picture>

b)

<img>

c)

<image>

d)

<figure>

107.

Thuộc tính nào xác định tên tệp ảnh được chèn vào trang web?

a)

 alt

b)

 width

c)

height

d)

src

108.

Thuộc tính alt có chức năng gì?

a)

Xác định định dạng của ảnh

b)

Xác định kích thước chiều cao của ảnh

c)

Cung cấp nội dung thay thế khi hình ảnh không hiển thị được

d)

 Xác định kích thước chiều rộng của ảnh

109.

Các định dạng ảnh phổ biến thường được sử dụng trên web là gì?

a)

BMP, TIFF, PSD

b)

JPG, PNG, GIF

c)

PDF, DOCX, XLSX

d)

RAW, SVG, AI

110.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web HTML?

a)

<audio>

b)

 soundtrack

c)

<music>

d)

<sound>

111.

 Thuộc tính controls có chức năng gì?

a)

Xác định định dạng của tệp âm thanh

b)

Tự động phát âm thanh khi trang web được tải

c)

Hiển thị các nút điều khiển âm thanh như phát, dừng, tăng giảm âm lượng

d)

Điều chỉnh tốc độ phát lại âm thanh

112.

Thuộc tính nào xác định địa chỉ URL của trang web cần nhúng?

a)

 src

b)

url

c)

href

d)

link

113.

 Đơn vị mặc định của thuộc tính width và height trong iframe là gì?

a)

cm (centimeter)

b)

px (pixel)

c)

em

d)

% (phần trăm)

114.

Thuộc tính nào sau đây được dùng để hiển thị thông báo khi ảnh không hiển thị trên màn hình trình duyệt web?

a)

 alt

b)

title

c)

src

d)

link

115.

Nếu không khai báo thuộc tính controls, âm thanh sẽ phát như thế nào?

a)

Phát ngẫu nhiên

b)

Phát theo một vòng lặp liên tục

c)

Không phát

d)

Tự động phát khi trang web được tải

116.

 Việc gán giá trị cho thuộc tính src của phần tử iframe nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Xác định tên của iframe

b)

Xác định tên trang web được nhúng

c)

Xác định tài nguyên web được nhúng

d)

Xác định tiêu đề của trang web được nhúng

117.

Các thông số định dạng được viết trong thuộc tính style của một thẻ HTML có được gọi là mẫu định dạng CSS không?

a)

b)

Không

c)

Tùy thuộc vào thẻ HTML

d)

 Tùy thuộc vào cách viết của các giá trị này.

118.

Phương án nào sau đây là chú thích trong CSS?

a)

 <-Đây là chú thích CSS->

b)

//Đây là chú thích CSS

c)

/*Đây là chú thích CSS*/

d)

{Đây là chú thích CSS}

119.

Có bao nhiêu cách thiết lập mẫu định dạng CSS?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

120.

Mỗi mẫu định dạng CSS có thể thiết lập khuôn dạng áp dụng cho?

a)

Một phần tử duy nhất trong trang web

b)

Tất cả các phần tử cùng loại trong trang web.

c)

Tất cả các phần tử của tệp HTML không phân biệt kiểu

d)

Tất cả các phần tử nằm trong bộ chọn của mẫu định dạng được quy định áp dụng mẫu định dạng này

121.

Cú pháp nào sau đây là đúng khi sử dụng CSS nội tuyến?

a)

<h1 style="color: red; font-size: 20px;">Tiêu đề</h1>

b)

<h1 css="color: red; font-size: 20px;">Tiêu đề</h1>

c)

<h1 color: red; font-size: 20px;>Tiêu đề</h1>

d)

<h1 style='color; red font-size 20px;'>Tiêu đề</h1>

122.

Khi sử dụng thiết lập CSS trong, mã CSS được đặt ở đâu?

a)

Trong thẻ <body>

b)

Trong thẻ <style> nằm trong <head>

c)

Trong một tệp .css riêng biệt

d)

Trong thẻ <link>

123.

Cách viết nào sau đây là đúng để liên kết tệp CSS ngoài với tệp HTML?

a)

<link type="stylesheet" href="styles.css">

b)

 <link rel="stylesheet" href="styles.css">

c)

<style href="styles.css"></style>

d)

<css link="styles.css"></css>

124.

Khi sử dụng CSS ngoài, cú pháp sử dụng lệnh @import để liên kết tệp CSS là đáp án nào sau đây?

a)

<style> @import "styles.css";</style>

b)

<link href="styles.css"></link>

c)

<css>@import "styles.css"</css>

d)

<head>@import "styles.css"</head>

125.

Mẫu định dạng CSS sau sẽ được áp dụng như thế nào?

a)

 Chỉ áp dụng cho các phần từ h3

b)

Chỉ áp dụng cho các phần tử h1

c)

Áp dụng đồng thời h1, h2, h3 với điều kiện tất cả các phần tử này phải có mặt trong tệp HTML

d)

Áp dụng đồng thời h1, h2, h3 không phụ thuộc vào điều kiện tất cả các phần tử này phải có mặt hay không trong tệp HTML

126.

Muốn một tệp .css có thể áp dụng cho nhiều tệp HTML thì cần làm như thế nào? Chọn cách làm hợp lí nhất?

a)

Sao chép nội dung tệp .css vào phần <head>…</head> của tệp HTML

b)

Tạo liên kết đến tệp .css bằng lệnh @import đặt trong thẻ style bên trong <head>…</head> của tệp HTML

c)

Sao chép nội dung tệp .css vào trong thẻ style rồi đặt trong <head>…</head> của tệp HTML

d)

Sao chép vùng mô tả của tệp .css vào bên trong các phần từ tương ứng của bộ chọn trong mỗi phần tử tương ứng của trang web

127.

Quan hệ giữa việc thiết lập mẫu định dạng CSS và tệp HTML như thế nào?

a)

Cần thiết lập mẫu định dạng CSS trước khi thiết lập tệp HTML

b)

Cần thiết lập tệp HTML trước, sau đó mới thiết lập các mẫu định dạng CSS

c)

Cần thiết lập đồng thời mẫu định dạng CSS và tệp HTML

d)

Việc thiết lập mẫu định dạng CSS có thể độc lập hoàn toàn với việc thiết lập HTML

128.

CSS là viết tắt của cụm từ nào dưới đây?

a)

Creative Style Sheets

b)

Computer Style Sheets

c)

Cascading Style Sheets

d)

Colorful Style Sheets

129.

Cho đoạn mã lệnh HTML như sau đây:

<p> Được khoác chung màu áo với những người hùng tại AFF Cup khiến tôi thấy rạo rực hơn cả thời khắc ngồi trước ti vi. </p>

Nếu đonạ mã nguồn này được nhúng thêm các lệnh CSS như sau đây thì kết quả hiển thị trên trình duyệt sẽ là gì?

p{font-weight:bold; text-decoration:underline;}

p{font-weight:normal; text-decoration:underline;}

a)

b)

c)

d)

130.

Muốn thiết lập kiểu chữ in nghiêng thì cần thiết lập mẫu định dạng CSS nào sau đây?

a)

font-family

b)

font-weight

c)

font-style

d)

font-size

131.

Mẫu định dạng sau đây có ý nghĩa gì?

p{font-size:200%}

a)

Thiết lập các phần tử p có cỡ chữ gấp 2 lần mặc định của trình duyệt

b)

Thiết lập các phần tử p có cỡ chữ bằng 200% so với phần tử cha của mình

c)

Thiết lập các phần tử có cỡ chữ bằng 2 pixel

d)

Thiết lập các phần tử p có cỡ chữ gấp hai lần phần tử gốc

132.

Giả sử một đoạn văn bản có mã HTML như sau

<h1>Tiêu đề trang</h1>

<p>Đây là văn bản <em> rất đặc biệt</em> </p>

Giả sử thiết lập mẫu định dạng CSS như sau:

1. <style>

2. p{font-size: 2rem;}

3. em{font-size:50%}

4. </style>

Khi đó cụm từ “rất đặc biệt” sẽ có cỡ chữ như thế nào?

a)

Có cỡ chữ bằng cỡ chữ mặc định của trình duyệt

b)

Có cỡ chữ bằng 50% của cỡ chữ mặc định của trình duyệt

c)

 Có cỡ chữ bằng  200% của cỡ chữ mặc định của trình duyệt

d)

Có cỡ chữ bằng 100% của phần tử gốc của văn bản

133.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để thay đổi màu nền của một phần tử?

a)

color

b)

background-color

c)

border-color

d)

padding

134.

Thuộc tính margin trong CSS dùng để làm gì?

a)

Tạo khoảng cách giữa nội dung và viền khung

b)

Tạo khoảng cách giữa phần tử và các phần tử xung quanh

c)

Thay đổi độ rộng của khung

d)

Đặt màu nền cho phần tử

135.

Thuộc tính padding trong CSS dùng để làm gì?

a)

Tạo khoảng cách giữa viền và các phần tử xung quanh.

b)

Tạo khoảng cách giữa nội dung và viền của phần tử.

c)

Đặt màu nền cho phần tử.

d)

 Thay đổi kích thước văn bản.

136.

Thuộc tính border: 2px dashed blue; sẽ tạo đường viền như thế nào?

a)

Đường viền liền nét, màu xanh dương, dày 2 pixel

b)

Đường viền đứt nét, màu xanh dương, dày 2 pixel

c)

Đường viền kép, màu xanh dương, dày 2 pixel

d)

Đường viền chấm bi, màu xanh dương, dày 2 pixel

137.

Để tạo một khối có lề ngoài (margin) khác nhau ở các phía, thuộc tính nào sau đây là đúng?

a)

margin: 10px 20px;

b)

 margin: 10px 15px 20px 25px;

c)

margin: top 10px; bottom 15px; left 20px; right 25px;

d)

margin: all-sides 10px;

138.

Cú pháp CSS nào sau đây là đúng để tất cả các màu nền của thẻ tiêu đề đều có màu xanh?

a)

h1 {background-color:blue;}

b)

h1{ background-color: “blue”;

c)

 all.h1 {background-color:blue;}

d)

h1.* {background-color:blue;}

139.

Nếu muốn tất cả các đoạn văn hiển thị trên trang web được thụt lề 10px và có chữ in nghiêng thì cần viết lệnh CSS như thế nào cho đúng?

a)

p{text-left:10px; font-weight:italic;}

b)

p{text-indent:10px; font-style:italic;}

c)

 p{ text-indent:10px; font-style: “italic”;}

d)

p.*{text-left:10px; font-weight: “italic”;}

140.

Cú pháp nào sau đây là đúng để định nghĩa một bộ chọn lớp?

a)

.page-detail {color: red; line-height: 1.2em;}

b)

page-detail { background-color:red; font-weight:bold;}

c)

#page-detail {color: red; text-align: center;}

d)

* .page-detail { background-color:red; padding:5px;}

141.

Cho đoạn mã lệnh CSS:

p.text-red {color : red; font-style: italic;}

#text-blue {color: blue; font-weight: bold;}

Đoạn mã lệnh HTML nào sau đây sẽ áp dụng định dạng trên khi được khai báo?

a)

 <p class= “text-red”>Gió đưa cành trúc la đà</p>

b)

<span id= “text-red”>Gió đưa cành trúc la đà</span>

c)

 <div class= “text-blue”>Gió đưa cành trúc la đà</div>

d)

<div class= “text-red”>Gió đưa cành trúc la đà</div>

142.

Cho đoạn mã lệnh HTML:

<ul>

<li class = “text-red”>Hà Nội</li>

<li> Hải Phòng </li>

</ul>

Lệnh CSS nào sau đây được áp dụng cho mục đầu tiên của danh sách tạo ra ở trên?

a)

.text-red {color:red;}

b)

 #text-red {color:red;}

c)

li>text-red {color:red;}

d)

ul>li>text-red {color:red;}

143.

Vùng chọn .class-name trong CSS được sử dụng để áp dụng định dạng cho:

a)

Các thẻ có cùng tên thẻ.

b)

Các phần tử có thuộc tính id="class-name".

c)

Các phần tử có thuộc tính class="class-name".

d)

Các phần tử có thuộc tính #.

144.

Vùng chọn #id-name trong CSS áp dụng định dạng cho:

a)

 Phần tử có thuộc tính class="id-name".

b)

Phần tử có thuộc tính id="id-name".

c)

Tất cả các phần tử trên trang.

d)

Phần tử có tên thẻ là id-name.

145.

Để định kiểu cho phần tử có 1d là lien-ket-noi -bat, cần khai bảo cú pháp là:

a)

*liet-ket-noi-bat

b)

 lien-ket-noi-bat

c)

#lien-ket-noi-bat

d)

.lien-ket-noi-bat

146.

Để định kiểu cho tất cả các phần tử thuộc lớp "lien-ket", cần khai báo vùng chọn theo cú pháp nào dưới đây?

a)

*lien-ket

b)

lien-ket

c)

#lien-ket

d)

.lien-ket

147.

Vùng chọn nào sau đây dùng để định kiểu cho các phần tử khác loại trong trang web?

a)

class

b)

id

c)

tag