wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Tổng quan về năng lực số – Bài kiểm tra trắc nghiệm

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “xã hội số” chủ yếu tập trung vào khía cạnh nào sau đây?

a)

Công nghiệp 4.0 và AI.

b)

Công dân số và văn hóa số.

c)

Hệ thống giao thông thông minh.

d)

Toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.

2.

Khái niệm “công dân số” được hiểu như thế nào trong bối cảnh của xã hội số hiện nay?

a)

Người chỉ dùng điện thoại thông minh.

b)

Người am hiểu kỹ thuật phần cứng.

c)

Người tham gia có trách nhiệm, tích cực, an toàn và hiệu quả trong môi trường số.

d)

Người có nhiều tài khoản mạng xã hội.

3.

Một trong những khó khăn mà Việt Nam đang gặp phải trong quá trình phát triển năng lực số là gì?

a)

Thiếu thiết bị điện tử.

b)

Thiếu dữ liệu đánh giá thực trạng và thiếu bộ chuẩn kỹ năng số quốc gia.

c)

Sinh viên chưa được học lập trình.

d)

Không có Internet băng thông rộng.

4.

Mục tiêu kinh tế số Việt Nam tầm nhìn đến năm 2030 là:

a)

10% GDP

b)

20% GDP

c)

30% GDP

d)

50% GDP

5.

Theo Khung năng lực số DigComp của Liên minh châu Âu (EU), có bao nhiêu lĩnh vực năng lực số chính?

a)

3

b)

5

c)

7

d)

10

6.

Lĩnh vực đầu tiên trong Khung năng lực số DigComp của Liên minh châu Âu (EU) là gì?

a)

Giao tiếp và hợp tác.

b)

Thông tin và dữ liệu.

c)

Sáng tạo nội dung số.

d)

An toàn.

7.

Theo Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT, khung năng lực số của nhà giáo nhằm mục tiêu chính là gì?

a)

Tăng cường khả năng sử dụng máy tính trong giảng dạy.

b)

Chuẩn hóa kỹ năng tin học cơ bản cho tất cả giáo viên.

c)

Phát triển năng lực ứng dụng công nghệ số trong dạy học, đánh giá và phát triển chuyên môn.

d)

Đào tạo giáo viên trở thành chuyên gia lập trình và quản trị mạng.

8.

Theo đề xuất của UNESCO, khung năng lực số được chia thành bao nhiêu nhóm năng lực chính?

a)

5

b)

7

c)

9

d)

10

9.

Trong Khung năng lực số của UNESCO, nhóm “Giao tiếp và hợp tác số” nhấn mạnh điều gì?

a)

Viết mã máy tính.

b)

Sử dụng công cụ số để giao tiếp, cộng tác, tham gia cộng đồng.

c)

Tự động hóa sản xuất.

d)

Tăng tốc độ mạng.

10.

So với khung năng lực số của UNESCO, khung của CAUL bổ sung trọng tâm nào sau đây?

a)

Học tập và phát triển kỹ năng số suốt đời.

b)

Quản lý phần cứng.

c)

Phân tích tài chính.

d)

Cài đặt phần mềm.

11.

Theo Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT, khung năng lực số cho người học được đề xuất gồm bao nhiêu nhóm (miền) năng lực chính?

a)

5

b)

6

c)

9

d)

10

12.

Theo Khung năng lực số do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành tại Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT, văn bản này bắt đầu có hiệu lực thi hành kể từ ngày nào?

a)

Ngày 01 tháng 3 năm 2025.

b)

Ngày 11 tháng 3 năm 2025.

c)

Ngày 01 tháng 5 năm 2025.

d)

Ngày 24 tháng 1 năm 2025.

13.

Theo Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT, Khung năng lực số cho người học được chia thành bao nhiêu bậc trình độ năng lực từ thấp đến cao?

a)

4 bậc.

b)

6 bậc.

c)

8 bậc.

d)

10 bậc.

14.

Theo Khung năng lực số ban hành kèm Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT, Miền “An toàn” hướng đến mục tiêu giúp người học đạt được điều gì?

a)

Biết bảo vệ thiết bị, dữ liệu cá nhân, sức khỏe và môi trường số.

b)

Thành thạo trong việc tạo nội dung số đa phương tiện.

c)

Có khả năng lập trình các ứng dụng đơn giản.

d)

Hiểu và sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo.

15.

Theo Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT, Khung năng lực số được áp dụng cho những đối tượng nào trong hệ thống giáo dục?

a)

Chỉ học sinh trung học phổ thông.

b)

Chỉ sinh viên đại học và cao đẳng.

c)

Tất cả người học trong hệ thống giáo dục quốc dân và các cơ sở giáo dục.

d)

Chỉ cán bộ, giáo viên và quản lý giáo dục.

16.

Theo Khung năng lực số của Bộ Giáo dục và Đào tạo, miền “Khai thác dữ liệu và thông tin” yêu cầu người học có khả năng nào?

a)

Tạo sản phẩm đồ họa sáng tạo.

b)

Tìm kiếm, đánh giá, quản lý và sử dụng thông tin một cách hiệu quả.

c)

Lập trình phần mềm quản lý dữ liệu.

d)

Sử dụng mạng xã hội để quảng bá hình ảnh cá nhân.

17.

Theo quy định tại Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT, Khung năng lực số cho người học được chia thành bao nhiêu trình độ năng lực tổng thể (từ cơ bản đến chuyên sâu)?

a)

2 trình độ.

b)

3 trình độ.

c)

4 trình độ.

d)

5 trình độ.

18.

Khái niệm “dấu chân số” được hiểu là gì?

a)

Kích thước màn hình.

b)

Dấu vết thông tin người dùng để lại khi tham gia môi trường số.

c)

Tập tin hệ thống.

d)

Đo lường dung lượng bộ nhớ.

19.

Để trở thành công dân số có trách nhiệm trong xã hội hiện đại, mỗi cá nhân cần rèn luyện kỹ năng nào?

a)

Bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân.

b)

Sử dụng càng nhiều tài khoản càng tốt.

c)

Đăng tải thông tin không kiểm chứng.

d)

Chia sẻ mật khẩu.

20.

Theo khung năng lực số của UNESCO, việc đánh giá năng lực số của người học có thể được thực hiện thông qua những hình thức nào sau đây?

a)

Quan sát ngẫu nhiên trong quá trình sử dụng thiết bị.

b)

Tự đánh giá, bài kiểm tra lý thuyết và bài thực hành kỹ năng số.

c)

Chỉ thống kê số lượng thiết bị công nghệ cá nhân.

d)

Dựa vào mức độ sử dụng mạng xã hội.

21.

Đặc trưng nổi bật của công nghệ số so với công nghệ truyền thống là gì?

a)

Dựa trên năng lượng cơ học để vận hành thiết bị.

b)

Chỉ hoạt động trong môi trường vật lý, không có yếu tố mạng.

c)

Biến đổi thông tin thành dữ liệu số để xử lý, lưu trữ và truyền tải.

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào thao tác thủ công của con người.

22.

Công cụ “Personal Learning Network” (PLN) được sử dụng nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Lưu trữ dữ liệu.

b)

Tạo mạng lưới học tập cá nhân trực tuyến.

c)

Quản lý tài chính.

d)

Thiết kế phần cứng.

23.

Một trong những lợi ích của năng lực số đối với sinh viên là?

a)

Giảm thị cử.

b)

Tăng khả năng học tập, nghiên cứu, hội nhập nghề nghiệp.

c)

Thoát khỏi Internet.

d)

Loại bỏ việc viết báo cáo.

24.

“Chính phủ số” khác “Chính phủ điện tử” ở điểm nào?

a)

Không có sự khác biệt.

b)

Chính phủ số sử dụng dữ liệu số như tài nguyên chiến lược để đổi mới quản trị.

c)

Chính phủ số chỉ dựa vào email.

d)

Chính phủ điện tử hiện đại hơn.

25.

Hoạt động nào dưới đây là ví dụ tiêu biểu của kinh tế số?

a)

Bán hàng ngoài chợ.

b)

Thương mại điện tử và thanh toán số.

c)

Tổ chức lễ hội.

d)

Xây dựng cầu đường.

26.

Yếu tố nào sau đây là một trong những thách thức của nền kinh tế số?

a)

Không cần vốn.

b)

Vấn đề bảo mật và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

c)

Không cần nhân lực.

d)

Luôn có lợi nhuận.

27.

Trong môi trường số, một trong những phương thức phổ biến và an toàn để xác thực danh tính người dùng là cách nào dưới đây?

a)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA).

b)

Chia sẻ mật khẩu.

c)

Đăng nhập tự do trên máy công cộng.

d)

Lưu mật khẩu trên giấy.

28.

Kỹ năng số có vai trò như thế nào đối với người học trong thời đại chuyển đổi số?

a)

Là năng lực phụ trợ, chỉ cần khi học trực tuyến.

b)

Là năng lực cốt lõi giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng nghề nghiệp.

c)

Là kỹ năng riêng của sinh viên ngành Công nghệ thông tin.

d)

Là năng lực mang tính tự chọn, không bắt buộc.

29.

Theo Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT, “Năng lực sáng tạo nội dung số” của người học có thể hiện ở khả năng nào sau đây?

a)

Biết tái và chia sẻ các tệp tin trên mạng.

b)

Sử dụng phần mềm xử lý văn bản cơ bản.

c)

Tạo, chỉnh sửa và công bố các sản phẩm số phù hợp với mục đích học tập và giao tiếp.

d)

Lưu trữ tài liệu học tập trong thiết bị cá nhân.

30.

Vì sao Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển năng lực số trong giáo dục?

a)

Để thay thế hoàn toàn hình thức học trực tiếp.

b)

Để giảm chi phí đầu tư cơ sở vật chất.

c)

Để hình thành nguồn nhân lực có khả năng thích ứng và làm chủ công nghệ trong chuyển đổi số quốc gia.

d)

Để tăng thời gian sử dụng thiết bị số của sinh viên.

31.

"Nhu cầu tin" được định nghĩa là gì?

a)

Là mong muốn được cập nhật tin tức hằng ngày trên các phương tiện truyền thông.

b)

Là sự thiếu hụt tri thức hay sự hiểu biết về một vấn đề nào đó làm nảy sinh tâm lý muốn tìm kiếm thông tin để lấp đầy khoảng trống tri thức đó.

c)

Là khả năng tìm kiếm thông tin nhanh chóng và chính xác trên Internet.

d)

Là hành vi thường xuyên truy cập vào các cơ sở dữ liệu học thuật.

32.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xác định nhu cầu thông tin là gì?

a)

Lựa chọn các công cụ tìm kiếm phù hợp.

b)

Lên danh sách các từ khóa tìm kiếm chi tiết.

c)

Xác định rõ chủ đề và thiết lập các câu hỏi tìm kiếm thông tin.

d)

Phân loại các nguồn thông tin sơ cấp và thứ cấp.

33.

Nguồn thông tin sơ cấp (Primary Sources) là:

a)

Bách khoa toàn thư, Sách giáo trình.

b)

Báo cáo nghiên cứu khoa học gốc, phỏng vấn, nhật ký, hồi ký.

c)

Các bài báo tổng quan, bài xã luận.

d)

Tạp chí khoa học đã được bình duyệt, sách chuyên khảo.

34.

Trong "Vòng đời thông tin", thông tin thường được xuất bản đầu tiên dưới hình thức nào?

a)

Sách chuyên khảo, báo cáo chính phủ.

b)

Các tạp chí học thuật được bình duyệt (peer-reviewed journals).

c)

Tin nhắn trên mạng xã hội, truyền hình, blog, báo chí.

d)

Bách khoa toàn thư, sách tham khảo.

35.

Công cụ nào không tìm kiếm thông tin học thuật/ nghiên cứu?

a)

Công cụ tìm kiếm thông tin toàn cầu (Google, Bing).

b)

Cơ sở dữ liệu học thuật và khoa học (Scopus, Web of Science).

c)

Thư viện và cổng thông tin trực tuyến của trường đại học.

d)

Nền tảng thương mại điện tử (Shopee, Lazada).

36.

Khi tìm kiếm thông tin, việc sử dụng các toán tử Boolean như AND, OR, NOT có ý nghĩa gì?

a)

Giúp tìm kiếm thông tin chỉ trong một ngôn ngữ duy nhất.

b)

Giúp kết hợp hoặc loại trừ các thuật ngữ, mở rộng hoặc thu hẹp kết quả tìm kiếm.

c)

Giúp sắp xếp kết quả tìm kiếm theo thứ tự thời gian xuất bản.

d)

Giúp chuyển đổi ngôn ngữ của các từ khóa tìm kiếm.

37.

Theo tiêu chí CRAAP, chữ "R" (Relevance) dùng để đánh giá yếu tố nào của thông tin?

a)

Độ tin cậy của nguồn (Reliability of the source).

b)

Mức độ phù hợp của thông tin với nhu cầu tìm kiếm của bạn.

c)

Độ chính xác của nội dung (Accuracy of the content).

d)

Khả năng đọc và hiểu (Readability and comprehension).

38.

Một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá một trang web uy tín là gì?

a)

Trang web đó có giao diện đẹp và nhiều hình ảnh minh họa.

b)

Trang web đó có đuôi tên miền là .com hoặc .net.

c)

Trang web có thông tin về tác giả/người chịu trách nhiệm và thông tin được cập nhật thường xuyên.

d)

Trang web có nhiều lượt truy cập và chia sẻ trên mạng xã hội.

39.

Một cách để nhận biết không phải "thông tin sai sự thật" (Fake News) là?

a)

Tiêu đề gây sốc, sử dụng chữ in hoa, dấu chấm than để kích động.

b)

Thông tin thiếu nguồn trích dẫn rõ ràng, không có tên tác giả hoặc cơ quan chịu trách nhiệm.

c)

Thông tin được đăng tải trên các trang báo điện tử chính thống.

d)

Sử dụng hình ảnh và video đã bị chỉnh sửa, cắt ghép hoặc bị lấy khỏi ngữ cảnh ban đầu.

40.

Khi trình bày thông tin, việc áp dụng phân loại của Bloom (Bloom's Taxonomy) nhằm mục đích gì?

a)

Giúp người đọc dễ dàng xác định nguồn gốc của thông tin.

b)

Giúp tổ chức thông tin theo thứ tự logic, từ mức độ nhận biết đến mức độ phân tích và đánh giá.

c)

Đảm bảo rằng thông tin được trình bày dưới dạng trực quan hóa.

d)

Giúp bài trình bày có màu sắc và phông chữ thu hút hơn.

41.

Việc sử dụng và phân phối thông tin trong môi trường số cần phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc tốc độ và tính kịp thời.

b)

Nguyên tắc bản quyền, đạo đức và tính hợp pháp.

c)

Nguyên tắc về ngôn ngữ và phong cách trình bày.

d)

Nguyên tắc về định dạng file và khả năng tương thích.

42.

Hành vi nào sau đây được xem là đạo văn?

a)

Trích dẫn nguyên văn một đoạn văn bản và ghi rõ nguồn, tên tác giả, năm xuất bản.

b)

Tóm tắt ý chính của một tài liệu và trích dẫn nguồn ở cuối bài viết.

c)

Sử dụng ý tưởng, câu chữ của người khác mà không trích dẫn nguồn gốc.

d)

Viết lại câu của tác giả khác bằng từ ngữ của mình và không cần trích dẫn.

43.

Việc sử dụng dấu ngoặc kép ("...") quanh một cụm từ có tác dụng gì khi tìm kiếm thông tin?

a)

Chỉ tìm kiếm thông tin trên các trang web có đuôi .org.

b)

Kết quả tìm kiếm chính xác cụm từ đó theo thứ tự và đầy đủ.

c)

Loại trừ các trang web không chứa từ khóa để khỏi kết quả tìm kiếm.

d)

Mở rộng kết quả tìm kiếm sang các từ đồng nghĩa.

44.

Mục tiêu chính của việc tổ chức thông tin (Information Organization) là gì?

a)

Giúp thông tin trở nên hấp dẫn về mặt thị giác.

b)

Phân loại, lưu trữ, và tạo mối liên hệ giữa các tài liệu để dễ dàng truy xuất và sử dụng.

c)

Đảm bảo tính hợp pháp của việc sử dụng thông tin.

d)

Giúp thông tin luôn được cập nhật liên tục theo thời gian thực.

45.

Hành vi nào dưới đây thể hiện sự thiếu đạo đức trong việc sử dụng thông tin?

a)

Chia sẻ lại kết quả nghiên cứu khoa học sau khi trích dẫn nguồn đầy đủ.

b)

Sử dụng hình ảnh có bản quyền cho mục đích thương mại mà không xin phép.

c)

Sử dụng tính năng tìm kiếm nâng cao của Google Scholar.

d)

Lưu trữ tài liệu trên dịch vụ đám mây cá nhân.

46.

Tiêu chí Authority (Quyền uy) trong đánh giá thông tin là gì?

a)

Thông tin đó được công bố gần đây nhất.

b)

Nguồn thông tin được viết bởi ai? Tác giả hoặc tổ chức đó có chuyên môn, bằng cấp, hoặc kinh nghiệm gì trong lĩnh vực đó?

c)

Mục đích của thông tin là để giải trí hay để truyền đạt kiến thức.

d)

Thông tin có liên quan đến chủ đề nghiên cứu của bạn hay không.

47.

Thêm từ khóa "filetype:pdf" vào cuối chuỗi tìm kiếm trên Google có tác dụng gì?

a)

Tìm kiếm các tài liệu có thể chỉnh sửa được.

b)

Chỉ giới hạn kết quả trả về là các tệp tin có định dạng PDF.

c)

Tìm kiếm các từ khóa có tính chất học thuật.

d)

Tìm kiếm thông tin chi tiết trên các trang web nước ngoài.

48.

"Câu hỏi tìm kiếm thông tin" (Information Seeking Questions) nên được xây dựng theo nguyên tắc nào để đảm bảo tính hiệu quả?

a)

Rộng và mơ hồ để không bỏ sót bất kỳ thông tin nào.

b)

Cụ thể, rõ ràng, tập trung vào các khái niệm chính và giới hạn phạm vi nghiên cứu.

c)

Chỉ bao gồm một từ khóa duy nhất để tìm kiếm nhanh nhất.

d)

Luôn luôn là câu hỏi đóng (có/không).

49.

Nguồn thông tin cấp ba (Tertiary Sources) là?

a)

Các tài liệu gốc chưa được xuất bản.

b)

Các tạp chí khoa học chuyên ngành.

c)

Các công cụ tìm kiếm và chỉ mục, bách khoa toàn thư, thư mục tra cứu.

d)

Các bài báo phân tích của chuyên gia trên báo chí.

50.

Công việc Thu thập thông tin bao gồm những hoạt động nào?

a)

Chỉ bao gồm lưu trữ các đường link website vào danh sách yêu thích (bookmarks).

b)

Sao chép toàn bộ nội dung từ các trang web liên quan và dán vào một tệp Word duy nhất.

c)

Xác định các nguồn tin tiềm năng, lựa chọn các công cụ tìm tin phù hợp và thực hiện các chiến lược tìm kiếm.

d)

Đánh giá độ chính xác và tính kịp thời của thông tin đã tìm thấy.

51.

Trong việc đánh giá thông tin, tiêu chí Accuracy (Độ chính xác) liên quan đến yếu tố nào?

a)

Thông tin có lỗi chính tả hoặc ngữ pháp hay không.

b)

Dữ liệu, số liệu và sự kiện được trình bày có đúng sự thật, có được hỗ trợ bởi bằng chứng và có thể kiểm chứng được không.

c)

Nguồn thông tin có phải là một tạp chí học thuật được bình duyệt hay không.

d)

Mức độ chi tiết của các trích dẫn được cung cấp.

52.

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi đánh giá tiêu chí Purpose (Mục đích) của thông tin?

a)

Thời gian thông tin được đăng tải.

b)

Mục đích của việc cung cấp thông tin là để thông báo, thuyết phục, bán hàng hay giải trí.

c)

Tác giả của thông tin là ai.

d)

Thông tin có chứa hình ảnh và biểu đồ hay không.

53.

Đâu là một ví dụ về Vòng đời thông tin (Information Life Cycle)?

a)

Sự kiện được đưa tin trên Twitter (ngày 1) → Bài báo chuyên sâu trên tạp chí học thuật (tháng 6) → Chương sách trong bách khoa toàn thư (năm 5).

b)

Sách giáo trình → Luận văn thạc sĩ → Báo cáo hội nghị.

c)

Sơ cấp → Thứ cấp → Cấp ba.

d)

Tìm kiếm → Đánh giá → Sử dụng.

54.

Việc sử dụng các công cụ trực quan hóa dữ liệu (Data Visualization) nhằm mục đích gì?

a)

Thay thế hoàn toàn văn bản giải thích.

b)

Giúp người đọc xử lý dữ liệu phức tạp dễ dàng hơn, làm nổi bật các xu hướng và mối quan hệ.

c)

Đảm bảo tính hợp pháp của thông tin được sử dụng.

d)
55.

Công cụ kiểm tra đạo văn là?

a)

Google

b)

Turnitin

c)

Lazada

d)

Youtube

56.

Để tìm kiếm tất cả các trang web có liên quan đến "bảo mật mạng" nhưng chỉ giới hạn trong tên miền chính phủ của Việt Nam, bạn nên sử dụng chuỗi tìm kiếm nào?

a)

"bảo mật mạng" site:gov.vn OR site:org.vn

b)

"bảo mật mạng" filetype:html site:gov.vn

c)

"bảo mật mạng" site:gov.vn

d)

bảo mật mạng site:gov NOT site:vn

57.

Trong bước "Đánh giá thông tin", việc kiểm tra xem tác giả có sử dụng ngôn ngữ kích động, thiên vị (bias) hoặc quá cảm xúc hay không là nhằm mục đích đánh giá tiêu chí nào?

a)

Currency (Tính kịp thời)

b)

Relevance (Mức độ liên quan)

c)

Objectivity (Tính khách quan)

d)

Format (Định dạng)

58.

Sự khác biệt chính giữa Thông tin thứ cấp (Secondary) và Thông tin cấp ba (Tertiary) là gì?

a)

Thông tin thứ cấp được đăng trên báo, cấp ba được đăng trên tạp chí.

b)

Thông tin thứ cấp phân tích/diễn giải nguồn sơ cấp; Thông tin cấp ba chỉ dẫn/tổng hợp nguồn sơ cấp và thứ cấp.

c)

Thông tin thứ cấp là tài liệu gốc, cấp ba là tài liệu sao chép.

d)

Thông tin thứ cấp có bản quyền, cấp ba thì không.

59.

Khi trích dẫn, việc ghi nhận nguồn giúp đạt được mục tiêu kép nào?

a)

Giảm dung lượng file tài liệu và tăng tốc độ tìm kiếm

b)

Tăng tính thẩm mỹ cho bài viết và làm nổi bật quan điểm cá nhân

c)

Giúp người đọc kiểm chứng thông tin (tăng độ tin cậy) và tránh vi phạm bản quyền/đạo văn (tuân thủ pháp luật và đạo đức).

d)

Thay thế cho việc tổ chức thông tin theo cấu trúc logic

60.

Yếu tố nào sau đây là dấu hiệu rõ ràng nhất của "Tin giả" (Fake News)?

a)

Thông tin được đăng tải trên các trang báo chí có thu phí.

b)

Thông tin có nhiều ý kiến trái chiều từ cộng đồng mạng.

c)

Tiêu đề gây sốc, đường link giả mạo, và thiếu thông tin về tác giả hoặc ngày xuất bản.

d)

Thông tin có sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành và thuật ngữ khoa học.

61.

Ai là đối tượng tham gia chuyển đổi số quốc gia?

a)

Chỉ cơ quan nhà nước

b)

Doanh nghiệp

c)

Người dân

d)

Tất cả đáp án

62.

Để thực hiện chuyển đổi số trong các cơ sở giáo dục cần có các điều kiện bảo đảm nào?

a)

Thay đổi về cơ sở pháp lý, thay đổi tư duy và năng lực quản trị, quản lý

b)

Bảo đảm về hạ tầng công nghệ số

c)

Kỹ năng sử dụng công nghệ của giảng viên và sinh viên

d)

Tất cả các đáp án

63.

Chuyển đổi số trong giáo dục không bao gồm:

a)

Cải tiến phương pháp giảng dạy

b)

Nâng cao trải nghiệm của đơn vị đào tạo

c)

Cải tiến các thiết bị, dụng cụ hỗ trợ học tập

d)

Nâng cao trải nghiệm của học sinh, sinh viên, người tham gia đào tạo

64.

Chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước giúp:

a)

Tăng thủ tục hành chính

b)

Giảm minh bạch

c)

Hiện đại hóa quy trình, cải thiện dịch vụ công

d)

Loại bỏ công nghệ

65.

Số hóa (Digitization) là gì?

a)

Ứng dụng công nghệ số vào mọi hoạt động xã hội

b)

Là quá trình chuyển đổi thông tin trên giấy và các quy trình thủ công (analog) sang dạng kỹ thuật số (digital)

c)

Tích hợp AI, Big Data vào doanh nghiệp

d)

Xây dựng chính phủ điện tử

66.

Chuyển đổi số (Digital Transformation) được hiểu là:

a)

Chỉ là việc số hóa tài liệu

b)

Thay đổi tổng thể cách sống, làm việc dựa trên công nghệ số

c)

Lưu trữ dữ liệu trên cloud

d)

Phát triển phần mềm quản trị doanh nghiệp

67.

Đặc trưng của chuyển đổi số là gì?

a)

Chỉ tập trung vào công nghệ

b)

Thay đổi nhưng giữ được giá trị cốt lõi

c)

Không tác động đến văn hóa tổ chức

d)

Chỉ diễn ra trong doanh nghiệp

68.

Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng xác định yếu tố đột phá chiến lược nào liên quan đến chuyển đổi số?

a)

Xây dựng hạ tầng thông tin, viễn thông hiện đại

b)

Xuất khẩu phần mềm

c)

Tăng trưởng dân số

d)

Phát triển nông nghiệp công nghệ cao

69.

Chuyển đổi số quốc gia gồm mấy trụ cột chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

70.

Mục tiêu chuyển đổi số quốc gia

a)

Kinh tế số

b)

Chính phủ số

c)

Xã hội số

d)

Tất cả các đáp án

71.

Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 chủ yếu gắn liền với công nghệ nào?

a)

Điện và máy hơi nước

b)

Máy tính cá nhân

c)

IoT, AI, Big Data

d)

Động cơ hơi nước

72.

Lợi ích của chuyển đổi số trong doanh nghiệp là gì?

a)

Giảm năng suất lao động

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Mở rộng thị trường, tối ưu quản trị

d)

Chỉ phục vụ nội bộ

73.

Vì sao Việt Nam có lợi thế trong quá trình chuyển đổi số?

a)

Văn hóa thích ứng nhanh, sáng tạo và truyền thống huy động toàn dân

b)

Không chịu ảnh hưởng công nghệ nước ngoài

c)

Dân số thấp, dễ quản lý

d)

Tập trung phát triển nông nghiệp truyền thống

74.

Ví dụ nào dưới đây là chuyển đổi số trong nông nghiệp?

a)

Trồng lúa thủ công

b)

Sử dụng IoT để theo dõi môi trường nuôi trồng

c)

Dùng lao động thủ công để thu hoạch

d)

Ghi chép bằng sổ giấy

75.

Ngày Chuyển đổi số quốc gia là ngày nào?

a)

10/9

b)

10/10

c)

10/01

d)

01/10

76.

Số hóa quy trình (Digitalization) khác số hóa (Digitization) ở điểm nào?

a)

Digitalization chỉ tập trung vào dữ liệu

b)

Digitalization là tự động hóa và thay đổi quy trình làm việc

c)

Digitalization không liên quan đến công nghệ

d)

Digitalization chỉ áp dụng trong chính phủ

77.

Tại sao chuyển đổi số được coi là "cơ hội cất cánh" cho Việt Nam?

a)

Vì không bị áp lực từ mô hình cũ, có khả năng nhảy vọt nhanh

b)

Vì dân số ít

c)

Vì thiếu nguồn lực trẻ

d)

Vì không cần đầu tư hạ tầng

78.

Một trong những thách thức lớn nhất của CMCN 4.0 đối với lao động là:

a)

Tăng lương nhanh

b)

Nguy cơ thất nghiệp do máy móc thay thế

c)

Giảm bất bình đẳng

d)

Không có tác động

79.

Lợi ích của Big Data đối với doanh nghiệp là:

a)

Làm dữ liệu trở nên "biết nói", hỗ trợ quyết định nhanh hơn

b)

Giảm độ chính xác dữ liệu

c)

Không cần phân tích dữ liệu

d)

Chỉ để lưu trữ

80.

Ví dụ nào là chuyển đổi số trong xã hội?

a)

Mở quán ăn truyền thống

b)

Thanh toán điện tử, giáo dục trực tuyến

c)

Thu tiền mặt 100%

d)

Làm việc thủ công

81.

Chính phủ điện tử (e-government) là gì?

a)

Cung cấp dịch vụ online dựa trên CNTT

b)

Tăng cường thủ tục giấy tờ

c)

Loại bỏ dữ liệu số

d)

Không liên quan đến người dân

82.

Thành phố thông minh (smart city) có đặc trưng nào?

a)

Điều hành hạ tầng bằng cảm biến, dữ liệu số

b)

Phát triển thủ công truyền thống

c)

Loại bỏ dịch vụ công trực tuyến

d)

Chỉ áp dụng ở đô thị lớn

83.

Điểm mạnh của Việt Nam trong chuyển đổi số là

a)

Hạ tầng CNTT hiện đại

b)

Nguồn nhân lực trẻ, thông minh, thích ứng nhanh

c)

Chậm thích ứng công nghệ mới

d)

Không có chủ trương chính trị rõ ràng

84.

Một lợi ích xã hội số mang lại là:

a)

Bất bình đẳng trong xã hội gia tăng

b)

Người dân bình đẳng hơn trong tiếp cận dịch vụ, tri thức

c)

Giảm năng suất lao động

d)

Không thay đổi chất lượng cuộc sống

85.

Thách thức nào của chuyển đổi số liên quan trực tiếp đến quyền con người?

a)

Tăng GDP

b)

Giảm việc làm truyền thống

c)

Mất an toàn, an ninh mạng, dữ liệu cá nhân

d)

Cạnh tranh toàn cầu

86.

Lợi ích kinh tế của phân tích Big Data được ước tính là:

a)

5 lần chi phí đầu tư

b)

10 lần chi phí đầu tư

c)

15 lần chi phí đầu tư

d)

20 lần chi phí đầu tư

87.

Trong CMCN 4.0, tác động nào đến quốc gia và toàn cầu là đáng lo ngại?

a)

Phát triển bền vững

b)

Thay đổi quyền lực, mất cân bằng an ninh

c)

Giảm bất ổn xã hội

d)

Bình đẳng tuyệt đối

88.

Tại sao văn hóa số được coi là yếu tố nền tảng?

a)

Vì công nghệ tự thay đổi mọi thứ

b)

Vì nếu không có văn hóa số, chiến lược số khó thành công

c)

Vì văn hóa số không quan trọng bằng hạ tầng số

d)

Vì văn hóa số chỉ dành cho nhân viên trong doanh nghiệp

89.

Trong chuyển đổi số doanh nghiệp, yếu tố nào được xem là “tài sản vốn mới”?

a)

Nhân sự

b)

Dữ liệu

c)

Thiết bị

d)

Hạ tầng

90.

Công dân số là gì?

a)

Người chi tiêu thụ thông tin số.

b)

Người sử dụng CNTT-TT một cách tự tin và có trách nhiệm để tham gia các hoạt động giáo dục, văn hóa, kinh tế và xã hội trong môi trường kỹ thuật số.

c)

Người chỉ làm việc với phần mềm văn phòng.

d)

Người chỉ chơi mạng xã hội.

91.

Mục tiêu chính của giáo dục công dân số là gì?

a)

Dạy cách cài đặt phần mềm.

b)

Cung cấp kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để tham gia an toàn, hiệu quả và có đạo đức trong không gian mạng.

c)

Tay nghề Photoshop.

d)

Lập trình Python cơ bản.

92.

Đặc trưng nào không phải của công dân số?

a)

Khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ số.

b)

Kỹ năng giao tiếp và hợp tác trực tuyến.

c)

Kỹ năng bảo mật và an toàn thông tin.

d)

Chỉ sử dụng thiết bị số để giải trí.

93.

Một trong các nguy cơ mất an toàn và bảo mật trong môi trường số là gì?

a)

Do Virus và phần mềm độc hại.

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus.

c)

Sử dụng mật khẩu khi mở máy.

d)

Sử dụng phần mềm có bản quyền.

94.

Phát biểu nào đúng về sáng tạo và chia sẻ nội dung số?

a)

Công dân số chỉ tiêu thụ nội dung.

b)

Công dân số có khả năng tạo và chia sẻ thông tin có giá trị trên các nền tảng trực tuyến.

c)

Chỉ chia sẻ thông tin cá nhân.

d)

Sáng tạo nội dung vi phạm bản quyền.

95.

Dấu chân số của công dân số được hiểu là gì?

a)

Các hành động và thông tin cá nhân được lưu lại khi hoạt động trực tuyến.

b)

Dữ liệu về bước đi ngoài đời thực.

c)

Số điện thoại cá nhân của người dùng Internet.

d)

Hồ sơ học tập của sinh viên.

96.

Dữ liệu cá nhân nhạy cảm không bao gồm thông tin nào?

a)

Tình trạng sức khỏe.

b)

Dữ liệu sinh trắc học.

c)

Sở thích âm nhạc.

d)

Quan điểm chính trị.

97.

Kỹ năng nào giúp công dân số làm việc hiệu quả trong nhóm trực tuyến?

a)

Biết sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh.

b)

Sử dụng công cụ cộng tác như Google Docs, Microsoft Teams.

c)

Biết tải phim và nhạc trực tuyến.

d)

Gửi email cho nhiều người cùng lúc mà không kiểm tra nội dung.

98.

Trong học tập trực tuyến, kỹ năng nào giúp sinh viên xác định nguồn thông tin đáng tin cậy?

a)

Tìm kiếm thông tin từ mạng xã hội không kiểm chứng.

b)

Dựa vào số lượt chia sẻ trên Internet.

c)

Kiểm tra nguồn gốc, tác giả và đối chiếu thông tin từ nhiều trang chính thống.

d)

Sử dụng mọi thông tin có sẵn trên Google.

99.

“Chiến lược quốc gia về phát triển hạ tầng số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” hướng đến mục tiêu nào?

a)

Phát triển mạng 5G toàn quốc.

b)

Đảm bảo an toàn, an ninh mạng cho hạ tầng số và dữ liệu.

c)

Xây dựng robot giao hàng.

d)

Mua sắm thiết bị số cho trường học.

100.

Biện pháp nào giúp công dân số bảo vệ dữ liệu cá nhân tốt nhất?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố (2FA).

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai.

c)

Lưu mật khẩu trong trình duyệt công cộng.

d)

Cung cấp dữ liệu cho mọi ứng dụng.

101.

Hành vi nào thể hiện đạo đức trong môi trường số?

a)

Tôn trọng người khác và không lan truyền thông tin sai lệch.

b)

Sao chép nội dung người khác mà không ghi nguồn.

c)

Đăng tải tin tức chưa kiểm chứng.

d)

Xúc phạm người khác trên mạng xã hội.

102.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc bảo vệ an ninh mạng và dữ liệu cá nhân tại Việt Nam?

a)

Bộ Giáo dục và Đào tạo

b)

Bộ Công thương

c)

Bộ Công an

d)

Bộ Khoa học và Công nghệ

103.

Kỹ năng nào không thuộc nhóm kỹ năng giao tiếp và hợp tác trực tuyến?

a)

Viết email chuyên nghiệp.

b)

Sử dụng ứng dụng chat/video.

c)

Sử dụng công cụ tìm kiếm.

d)

Quản lý dự án qua Zalo.

104.

Khi đánh giá thông tin trên mạng, công dân số cần làm gì đầu tiên?

a)

Chia sẻ ngay.

b)

Kiểm tra nguồn gốc và độ tin cậy.

c)

Thêm bình luận.

d)

Đánh giá qua thiết kế website.

105.

Hành vi nào trong các hành vi sau là hành vi giáo dục công dân số?

a)

Tạo video hướng dẫn bảo mật thông tin cá nhân.

b)

Chơi game trực tuyến.

c)

Xem phim trên nền tảng số.

d)

Đăng bài quảng cáo sản phẩm.

106.

Muốn nhận diện tin giả, công dân số cần làm gì?

a)

Đánh giá tiêu đề hấp dẫn.

b)

Kiểm tra nhiều nguồn và đối chiếu thông tin.

c)

Tin ngay vào bài viết nhiều like.

d)

Xem qua bình luận.

107.

Hành vi nào vi phạm đạo đức trong môi trường số?

a)

Tôn trọng người khác.

b)

Chia sẻ thông tin sai lệch.

c)

Giúp đỡ cộng đồng.

d)

Giữ quyền riêng tư.

108.

Phương pháp nào không thuộc giáo dục công dân số?

a)

Học qua tình huống thực tế.

b)

Học qua dự án cộng đồng.

c)

Học qua trò chơi mô phỏng.

d)

Học bằng cách nghe nhạc số.

109.

Luật nào bảo vệ quyền tác giả và sở hữu trí tuệ?

a)

Luật An ninh mạng.

b)

Luật Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

c)

Luật Giao thông đường bộ.

d)

Luật Doanh nghiệp.

110.

Dấu chân số là gì?

a)

Lưu tất cả thông tin, hành vi và tương tác trực tuyến của cá nhân.

b)

Các bước đi ngoài đời thực.

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu.

d)

Mạng xã hội.

111.

Khi muốn bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến, công dân số cần làm gì?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai.

b)

Điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư trên mạng xã hội.

c)

Không bao giờ sử dụng Internet.

d)

Tin tưởng mọi ứng dụng.

112.

Biện pháp tốt để bảo vệ dấu chân số?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh khác nhau cho mỗi tài khoản.

b)

Đặt cùng một mật khẩu cho mọi tài khoản để dễ nhớ.

c)

Ghi mật khẩu ra giấy và mang theo người.

d)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè để phòng quên.

113.

Nên làm gì với tài khoản trực tuyến không sử dụng nữa?

a)

Giữ nguyên.

b)

Xóa hoặc vô hiệu hóa.

c)

Cho bạn bè mượn.

d)

Đăng thông tin cá nhân thêm.

114.

Hành động nào giúp bảo vệ “dấu chân số” cá nhân hiệu quả nhất?

a)

Kiểm soát quyền riêng tư trên mạng xã hội và xóa tài khoản không sử dụng.

b)

Đăng tải công khai toàn bộ hình ảnh cá nhân.

c)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè thân thiết.

d)

Mở tất cả đường link lạ để kiểm tra nội dung.

115.

Khi chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài, cần tuân thủ?

a)

Không cần.

b)

Điều kiện và thủ tục về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Việt Nam.

c)

Luật giao thông.

d)

Luật thuế.

116.

VNCERT/CC là đơn vị nào?

a)

Cục Cảnh sát giao thông.

b)

Trung tâm Ứng cứu khẩn cấp không gian mạng Việt Nam.

c)

Không tồn tại.

d)

Tổ chức phi lợi nhuận về giáo dục.

117.

Hậu quả của việc chia sẻ tin giả?

a)

Tăng uy tín.

b)

Gây hoang mang, vi phạm pháp luật.

c)

Không ảnh hưởng.

d)

Được thưởng.

118.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm giám sát và ứng cứu sự cố an toàn thông tin mạng quốc gia tại Việt Nam?

a)

Bộ Tư pháp.

b)

Trung tâm Ứng cứu khẩn cấp không gian mạng Việt Nam (VNCERT/CC).

c)

Bộ Tài chính.

d)

Cơ quan ENISA của EU.

119.

Thách thức lớn nhất trong giáo dục công dân số hiện nay?

a)

Thiếu thiết bị.

b)

Tin giả lan tràn.

c)

Thiếu bài hát.

d)

Quá nhiều phim.

120.

Google Drive là dịch vụ gì?

a)

Lưu trữ trực tuyến.

b)

Mạng xã hội.

c)

Trình duyệt.

d)

Ứng dụng nghe nhạc.

121.

Dịch vụ lưu trữ của Microsoft là?

a)

OneNote

b)

OneDrive

c)

Outlook

d)

Excel

122.

Dropbox chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Gửi email

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Chơi game

123.

Dịch vụ nào không phải công cụ lưu trữ?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

Canva

d)

OneDrive

124.

Google Drive hỗ trợ định dạng nào để chỉnh sửa trực tuyến?

a)

Word

b)

Excel

c)

PowerPoint

d)

Tất cả

125.

Tính năng “Version history” của Google Drive cho phép?

a)

Xem lại phiên bản cũ

b)

Tăng tốc độ tải

c)

Nén file

d)

Tự động dịch

126.

Dropbox hỗ trợ đồng bộ theo cơ chế nào?

a)

Peer-to-peer

b)

Client-server

c)

Blockchain

d)

USB

127.

Người dùng Google Workspace trả phí nhận bao dung lượng lưu trữ?

a)

15GB

b)

100GB+

c)

500MB

d)

Không có

128.

Một lợi thế của lưu trữ đám mây là?

a)

Truy cập mọi lúc, mọi nơi

b)

Chỉ lưu trong ổ cứng

c)

Không đồng bộ

d)

Khó chia sẻ

129.

Zoom chủ yếu dùng để?

a)

Gọi video

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Soạn văn bản

d)

Thiết kế poster

130.

Google Meet thuộc bộ công cụ nào?

a)

Google Workspace

b)

Microsoft 365

c)

Dropbox

d)

Adobe

131.

Microsoft Teams cho phép?

a)

Chat + họp + quản lý nhóm

b)

Lưu trữ phim

c)

Chơi game

d)

Biên tập ảnh

132.

Ứng dụng nào KHÔNG phải giao tiếp trực tuyến?

a)

Zoom

b)

Google Meet

c)

Canva

d)

Teams

133.

Google Meet có thể ghi lại cuộc họp không?

a)

Có (bản trả phí)

b)

Không

c)

Chỉ âm thanh

134.

Microsoft Teams có tính năng gì nổi bật?

a)

Tích hợp SharePoint

b)

Lưu trữ offline

c)

Tạo game

d)

Nén file

135.

Giới hạn thời gian miễn phí Google Meet là?

a)

30 phút

b)

60 phút

c)

24h

d)

Không giới hạn

136.

Google Forms dùng để?

a)

Tạo khảo sát

b)

Biên tập ảnh

c)

Viết code

d)

Nghe nhạc

137.

Kahoot phù hợp nhất cho?

a)

Trò chơi tương tác

b)

Lập trình

c)

Biên tập video

d)

Lưu trữ dữ liệu

138.

Quizizz chủ yếu dùng trong?

a)

Giáo dục

b)

Xem phim

c)

Mua sắm

d)

Lập trình

139.

Google Forms lưu dữ liệu vào đâu?

a)

Google Sheets

b)

Word

c)

Excel cục bộ

d)

Dropbox

140.

Công cụ nào KHÔNG phải khảo sát?

a)

Google Forms

b)

SurveyMonkey

c)

Canva

d)

Kahoot

141.

Google Forms cho phép tạo bao nhiêu câu hỏi miễn phí?

a)

Không giới hạn

b)

10

c)

50

d)

100

142.

Gemini là AI của công ty nào?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Apple

d)

IBM

143.

Canva được dùng để?

a)

Thiết kế

b)

Lập trình

c)

Lưu trữ

d)

Gọi điện

144.

CapCut nổi bật ở?

a)

Dựng video

b)

Viết code

c)

Lưu dữ liệu

d)

Dịch văn bản

145.

Canva có thể xuất file gì?

a)

PPTX, PDF

b)

EXE

c)

MP3

d)

ZIP

146.

ChatGPT có thể viết gì?

a)

Bài luận

b)

Code

c)

Thơ

d)

Tất cả

147.

Canva hỗ trợ AI tạo gì?

a)

Slide tự động

b)

Game

c)

Hệ điều hành

d)

Email

148.

Gemini hiện nay được tích hợp ở?

a)

Chrome, Android

b)

Word

c)

Excel

d)

Zalo

149.

CapCut có tính năng AI nào?

a)

Tạo phụ đề tự động

b)

Gửi email

c)

Viết code

d)

Lập trình web