wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Triết học và Vai trò của nó (Phần 1)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời ở cả phương Đông và phương Tây cùng một thời gian:

a)

Khoảng từ thế kỷ X đến thế kỷ VII trước Công nguyên

b)

Khoảng từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công nguyên

c)

Khoảng từ thế kỷ VI đến thế kỷ III trước Công nguyên

d)

Khoảng từ thế kỷ V đến thế kỷ II trước Công nguyên

2.

Triết học ra đời dựa trên những nguồn gốc cơ bản nào?

a)

Nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội

b)

Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc lao động

c)

Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội

d)

Nguồn gốc lao động và nguồn gốc ngôn ngữ

3.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, triết học là:

a)

Hệ thống quy luật phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó, là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Là “Khoa học của các khoa học”

d)

Khoa học nghiên cứu những quy luật chung nhất về thế giới

4.

Điền cụm từ thích hợp để hoàn thiện quan điểm sau: “Triết học là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó, là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của ……….”

a)

Thế giới tự nhiên

b)

Xã hội và tư duy con người

c)

Tự nhiên, xã hội và tư duy

d)

Thế giới và con người trong thế giới ấy

5.

Nền triết học thời kỳ Hy Lạp cổ đại là:

a)

Nền triết học tự nhiên

b)

Nền triết học duy vật siêu hình

c)

Nền triết học duy vật biện chứng

d)

Nền triết học kinh viện

6.

Nền triết học Tây Âu thời trung cổ là:

a)

Nền triết học duy vật biện chứng

b)

Nền triết học duy vật siêu hình

c)

Nền triết học kinh viện

d)

Nền triết học tự nhiên

7.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan là:

a)

Tri thức

b)

Lý tưởng

c)

Triết học

d)

Niềm tin

8.

Điền cụm từ thích hợp để hoàn thiện quan điểm sau: “Thế giới quan là khái niệm triết học chỉ hệ thống các tri thức, quan điểm, tình cảm, niềm tin, lý tưởng xác định về ……….”

a)

Thế giới tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó

c)

Vị trí của con người trong thế giới

d)

Thế giới tự nhiên

9.

Những thành phần chủ yếu của thế giới quan gồm:

a)

Tri thức, tình cảm, niềm tin và lý tưởng

b)

Lý tưởng, niềm tin và nhận thức

c)

Niềm tin, thực tiễn và lý tưởng

d)

Nhận thức, lẽ sống và niềm tin

10.

Thế giới quan khoa học dựa trên lập trường triết học của:

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

11.

Điền cụm từ thích hợp để hoàn thiện quan điểm của Ph. Ăngghen: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa ……….”

a)

Vật chất và ý thức

b)

Tư duy với tồn tại

c)

Vật chất và tư duy

d)

Tồn tại và ý thức

12.

Vấn đề cơ bản của triết học gồm mấy mặt?

a)

Ba mặt

b)

Hai mặt

c)

Một mặt

d)

Bốn mặt

13.

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học là:

a)

Vấn đề quan hệ vật chất và ý thức

b)

Vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại

c)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không

d)

Giữa ý thức và vật chất thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào

14.

Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học là:

a)

Vấn đề quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại

c)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không

d)

Giữa vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào

15.

Chủ nghĩa duy vật đã được thể hiện dưới mấy hình thức cơ bản?

a)

Ba hình thức

b)

Hai hình thức

c)

Bốn hình thức

d)

Một hình thức

16.

Hình thức phát triển cao nhất của chủ nghĩa duy vật là:

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thời cận đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại

17.

Chủ nghĩa duy tâm có mấy hình thức cơ bản?

a)

Bốn

b)

Ba

c)

Hai

d)

Một

18.

Quan điểm xem vật chất và tinh thần là hai bản nguyên song song cùng tồn tại có thể cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới là quan điểm của trường phái:

a)

Nhất nguyên luận

b)

Bất khả tri luận

c)

Nhị nguyên luận

d)

Hoài nghi luận

19.

Phép biện chứng trong lịch sử triết học tồn tại dưới mấy hình thức?

a)

Bốn

b)

Ba

c)

Hai

d)

Một

20.

Phép biện chứng thời cổ đại là:

a)

Phép biện chứng tự phát

b)

Phép biện chứng chủ quan

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng duy tâm

21.

Phép biện chứng được thể hiện trong triết học cổ điển Đức là:

a)

Phép biện chứng siêu hình

b)

Phép biện chứng duy vật

c)

Phép biện chứng tự phát

d)

Phép biện chứng duy tâm

22.

Phép biện chứng được thể hiện trong triết học Mác là:

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng siêu hình

c)

Phép biện chứng duy tâm

d)

Phép biện chứng tự phát

23.

Feuerbach là nhà triết học theo trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

24.

Hegel là nhà triết học theo trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

25.

Học thuyết triết học chỉ thừa nhận một trong hai thực thể vật chất hoặc tinh thần là bản nguyên của thế giới là:

a)

Nhất nguyên luận

b)

Hoài nghi luận

c)

Nhị nguyên luận

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

26.

Theo nghĩa rộng, triết học Mác - Lênin là:

a)

Triết học duy vật biện chứng

b)

Triết học duy vật siêu hình

c)

Triết học duy vật chất phác

d)

Triết học duy vật

27.

Triết học Mác ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Những năm 40 của thế kỷ XIX

b)

Những năm 20 của thế kỷ XIX

c)

Những năm 30 của thế kỷ XIX

d)

Những năm 50 của thế kỷ XIX

28.

Sự hình thành và phát triển của triết học Mác gồm mấy thời kỳ chủ yếu?

a)

Năm thời kỳ

b)

Hai thời kỳ

c)

Ba thời kỳ

d)

Bốn thời kỳ

29.

Thời kỳ hình thành tư tưởng triết học Mác với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản là:

a)

Thời kỳ 1871 - 1895

b)

Thời kỳ 1848 - 1871

c)

Thời kỳ 1844 - 1848

d)

Thời kỳ 1841 - 1844

30.

Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của triết học Mác là:

a)

Thời kỳ 1871 - 1895

b)

Thời kỳ 1841 - 1844

c)

Thời kỳ 1844 - 1848

d)

Thời kỳ 1848 - 1871

31.

Thời kỳ C. Mác và Ph. Ăngghen bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học là:

a)

Thời kỳ 1895 - 1924

b)

Thời kỳ 1848 - 1895

c)

Thời kỳ 1844 - 1848

d)

Thời kỳ 1841 - 1844

32.

Quá trình hình thành và phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin gồm mấy giai đoạn lớn?

a)

Năm giai đoạn

b)

Hai giai đoạn

c)

Ba giai đoạn

d)

Bốn giai đoạn

33.

Giai đoạn V.I. Lênin trong sự phát triển triết học Mác được chia thành mấy thời kỳ?

a)

Hai thời kỳ

b)

Ba thời kỳ

c)

Bốn thời kỳ

d)

Năm thời kỳ

34.

Chức năng cơ bản của triết học Mác - Lênin là:

a)

Chức năng chính trị và tôn giáo

b)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

c)

Chức năng chính trị - xã hội

d)

Chức năng khoa học của các khoa học

35.

Đỉnh cao của các loại thế giới quan là:

a)

Thế giới quan duy vật siêu hình

b)

Thế giới quan duy vật biện chứng

c)

Thế giới quan duy vật chất phác

d)

Thế giới quan duy vật tự phát

36.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan là:

a)

Niềm tin

b)

Lý tưởng

c)

Triết học

d)

Tri thức

37.

Phương pháp biện chứng được thể hiện trong triết học với ba hình thức là:

a)

Phép biện chứng chung tự phát, phép biện chứng duy tâm và phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng tự phát, phép biện chứng siêu hình và phép biện chứng duy vật

c)

Phép biện chứng tự phát, phép biện chứng siêu hình và phép biện chứng duy tâm

d)

Phép biện chứng tự phát, phép biện chứng siêu hình và phép biện chứng duy tâm

38.

Quan điểm: “Các nhà triết học đã chỉ giải thích thế giới bằng nhiều cách khác nhau, song vấn đề là cải tạo thế giới” là của ai?

a)

Mác - Lênin

b)

C. Mác

c)

Hêghen

d)

V.I. Lênin

39.

Chủ nghĩa duy vật được thể hiện dưới các hình thức cơ bản là:

a)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại, chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật lịch sử

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật lịch sử, chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật cận đại, chủ nghĩa duy vật biện chứng

40.

Thế giới quan là khái niệm triết học chỉ:

a)

Những quan niệm về con người và cuộc sống của con người trong thế giới

b)

Hệ thống các tri thức, quan điểm, tình cảm, niềm tin, lý tưởng xác định về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó

c)

Hệ thống các tri thức, quan điểm, tình cảm, niềm tin, lý tưởng xác định về thế giới của con người

d)

Những quan niệm của con người về thế giới, về cuộc sống của con người trong thế giới

41.

Cơ sở phân chia các trường phái triết học lớn và các thuyết về nhận thức trong lịch sử là:

a)

Việc giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học

b)

Việc giải quyết mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học

c)

Việc giải quyết nội dung cơ bản của triết học

d)

Việc giải quyết hai mặt vấn đề cơ bản của triết học

42.

Cơ sở phân chia chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm dựa trên việc giải quyết:

a)

Mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học

b)

Mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học

c)

Cả hai mặt vấn đề cơ bản triết học

d)

Nội dung cơ bản của triết học

43.

Cơ sở phân chia thuyết khả tri luận và bất khả tri luận là:

a)

Việc giải quyết nội dung cơ bản của triết học

b)

Việc giải quyết cả hai mặt của vấn đề cơ bản triết học

c)

Việc giải quyết mặt thứ hai của vấn đề cơ bản triết học

d)

Việc giải quyết mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học

44.

Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm trong việc giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học là:

a)

Ý thức có trước, vật chất có sau, ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức

c)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập, chúng không nằm trong quan hệ sinh sản, cũng không nằm trong quan hệ quyết định nhau

d)

Cả vật chất và ý thức cùng song song tồn tại, không có cái nào có trước cái nào, không có cái nào quyết định cái nào

45.

Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm chủ quan là:

a)

Cả vật chất và ý thức cùng song song tồn tại, không có cái nào quyết định cái nào

b)

Tinh thần, ý thức có trước và tồn tại sản trong con người, còn các sự vật, hiện tượng chỉ là phức hợp những cảm giác

c)

Tinh thần, ý thức khách quan có trước và tồn tại độc lập với con người

d)

Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức

46.

Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm khách quan là:

a)

Cả vật chất và ý thức cùng song song tồn tại, không có cái nào có trước cái nào, không có cái nào quyết định cái nào

b)

Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức

c)

Tinh thần, ý thức khách quan có trước và tồn tại độc lập với con người

d)

Tinh thần, ý thức có trước và tồn tại sản trong con người, còn các sự vật, hiện tượng chỉ là phức hợp những cảm giác

47.

Phương pháp siêu hình là phương pháp nhận thức đối tượng:

a)

Ở sự vận động qua các mâu thuẫn và phủ định

b)

Trong mối liên hệ phổ biến và phát triển

c)

Trong trạng thái thụ động

d)

Ở trạng thái cô lập, tách rời đối tượng ra khỏi các quan hệ được xem xét và coi các mặt đối lập với nhau có một ranh giới tuyệt đối

48.

Phương pháp biện chứng là phương pháp nhận thức đối tượng:

a)

Trong các mối liên hệ phổ biến vốn có của nó

b)

Trong mỗi liên hệ ràng buộc và tách rời nhau

c)

Trong trạng thái tĩnh

d)

Ở trạng thái cô lập, tách rời đối tượng ra khỏi các quan hệ được xem xét và coi các mặt đối lập với nhau có một ranh giới tuyệt đối

49.

Phép biện chứng của triết học Hegel là:

a)

Phép biện chứng duy tâm khách quan

b)

Phép biện chứng tự phát

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng duy tâm chủ quan

50.

Những điều kiện lịch sử của sự ra đời triết học Mác là:

a)

Điều kiện kinh tế - xã hội; nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên; nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác

b)

Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác

c)

Điều kiện chính trị - xã hội; nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên

d)

Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên

51.

Điều kiện kinh tế - xã hội là cơ sở chủ yếu nhất cho sự ra đời triết học Mác:

a)

Sự củng cố và phát triển mạnh mẽ của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện cách mạng công nghiệp

b)

Sự xuất hiện của giai cấp vô sản trên vũ đài lịch sử với tư cách một lực lượng chính trị - xã hội độc lập

c)

Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản

d)

Sự phát triển của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa

52.

Nguồn gốc lý luận cho sự ra đời của triết học Mác là:

a)

Triết học cổ điển Đức và chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán Pháp

b)

Triết học trước Mác, kinh tế chính trị học cổ điển Anh; chủ nghĩa xã hội khoa học Pháp

c)

Triết học cổ điển Đức; kinh tế chính trị học cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội khoa học

d)

Triết học cổ điển Đức; kinh tế chính trị học cổ điển Anh; chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán Pháp

53.

Nguồn gốc lý luận trực tiếp cho sự ra đời của triết học Mác là:

a)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

b)

Triết học cổ điển Đức

c)

Triết học Hegel

d)

Kinh tế chính trị học cổ điển Anh

54.

Văn kiện có tính chất cương lĩnh đầu tiên của chủ nghĩa Mác là:

a)

Tác phẩm Bản thảo kinh tế - triết học

b)

Tác phẩm Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

c)

Tác phẩm Hệ tư tưởng Đức

d)

Tác phẩm Tư bản

55.

Triết học Mác - Lênin là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy - thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và các lực lượng xã hội tiến bộ trong ……..

a)

Nhận thức và cải tạo thế giới

b)

Cải tạo thế giới

c)

Nhận thức thế giới

d)

Nhận thức và xã hội

56.

Phương pháp siêu hình có công lớn trong việc:

a)

Giải quyết các vấn đề có liên quan đến mặt nhận thức luận

b)

Giải quyết các vấn đề có liên quan đến mặt bản thể luận

c)

Giải quyết các vấn đề có liên quan đến cơ học cổ điển

d)

Giải quyết các vấn đề cơ bản của triết học

57.

Tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời của triết học Mác là:

a)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng và Thuyết tiến hóa của Charle Darwin

b)

Thuyết tiến hóa của Charles Darwin, cơ học cổ điển và học thuyết tế bào

c)

Học thuyết tế bào, và thuyết tiến hóa của Charle Darwin

d)

Thuyết tiến hóa của Charle Darwin; định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng; thuyết tế bào

58.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin là :

a)

Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật

b)

Nghiên cứu những quy luật của tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

d)

Giải quyết mối quan hệ giữa tư duy với tồn tại

59.

Triết học Mác - Lênin là thế giới quan và phương pháp luận khoa học của giai cấp công nhân và chính đảng của mình để:

a)

Nhận thức và cải tạo thế giới

b)

Giải thích và cải tạo tự nhiên

c)

Cải tạo chính bản thân con người

d)

Nhận thức và giải thích thế giới

60.

Triết học Mác ra đời đã chấm dứt tham vọng ở nhiều nhà triết học muốn biện:

a)

Triết học là “khoa học của mọi khoa học”

b)

Triết học là “duy nhất của ý niệm tuyệt đối”

c)

Triết học là “đỉnh cao của trí thức nhân loại”

d)

Triết học là “duy nhất của lý luận khoa học”

61.

V. I. Lênin đã bảo vệ và phát triển triết học Mác trong thời kỳ (1893-1907) nhằm:

a)

Thành lập đảng mácxít ở Nga

b)

Tổng kết kinh nghiệm thực tiễn cách mạng, bổ sung, hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Phát triển toàn diện triết học mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga, chuẩn bị cho cách mạng xã hội chủ nghĩa

d)

Thành lập đảng mácxít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất

62.

V. I. Lênin đã bảo vệ và phát triển triết học Mác trong thời kỳ (1917 - 1924) nhằm:

a)

Thành lập đảng mácxít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất

b)

Phát triển toàn diện triết học mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga, chuẩn bị cho cách mạng xã hội chủ nghĩa

c)

Tiếp tục bổ sung và phát triển triết học Mác

d)

Tổng kết kinh nghiệm thực tiễn cách mạng, bổ sung, hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

63.

Vai trò của triết học Mác - Lênin trong sự nghiệp cách mạng Việt Nam là:

a)

Triết học Mác - Lênin là thế giới quan, phương pháp luận khoa học và cách mạng cho con người trong nhận thức và thực tiễn

b)

Triết học Mác - Lênin là thế giới quan và phương pháp luận cho con người trong nhận thức và thực tiễn

c)

Triết học Mác - Lênin là phương pháp luận khoa học và cách mạng cho con người trong nhận thức và thực tiễn

d)

Triết học Mác - Lênin là thế giới quan khoa học và cách mạng cho con người trong nhận thức và thực tiễn

64.

Để đưa ra một quan niệm thực sự khoa học về vật chất, V. I. Lênin đặc biệt quan tâm đến việc:

a)

Tìm kiếm phương pháp định nghĩa cho phạm trù này (vật chất) và bằng cách đem đối lập với phạm trù ý thức trên phương diện nhận thức luận cơ bản

b)

Tìm kiếm hình thức để định nghĩa cho phạm trù này và bằng cách đem đối lập với phạm trù ý thức trên phương diện bản thể luận cơ bản

c)

Tìm kiếm nội dung để định nghĩa cho phạm trù này và bằng cách đem đối lập với phạm trù ý thức trên phương diện nhận thức luận cơ bản

d)

Tìm kiếm cách thức định nghĩa cho phạm trù này và bằng cách đem đối lập với phạm trù ý thức trên phương diện bản thể luận cơ bản

65.

Nội dung chủ yếu của bước ngoặt cách mạng trong triết học do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện là:

a)

Đã vận dụng và mở rộng quan điểm duy vật biện chứng vào nghiên cứu lịch sử xã hội, sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử

b)

Đã vận dụng và mở rộng quan điểm duy vật biện chứng vào nghiên cứu lịch sử xã hội, sáng tạo ra thế giới quan duy vật biện chứng

c)

Đã vận dụng và mở rộng quan điểm duy vật biện chứng vào nghiên cứu lịch sử xã hội, sáng tạo ra phép biện chứng duy vật khoa học

d)

Đã vận dụng và mở rộng quan điểm duy vật biện chứng vào nghiên cứu lịch sử xã hội, sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng

66.

V.I. Lênin đã kế tục trung thành và phát triển sáng tạo triết học Mác trong thời đại mới là:

a)

Thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội

b)

Thời đại đế quốc chủ nghĩa và quá độ lên chủ nghĩa xã hội

c)

Thời đại đế quốc chủ nghĩa

d)

Thời đại chủ nghĩa tư bản độc quyền

67.

Triết học Mác ra đời đã chấm dứt tham vọng ở nhiều nhà triết học muốn biện:

a)

Triết học là “duy nhất của lý luận khoa học”

b)

Triết học là “duy nhất của ý niệm tuyệt đối”

c)

Triết học là “khoa học của mọi khoa học”

d)

Triết học là “đỉnh cao của trí thức nhân loại”

68.

Những phát minh của khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX đã cung cấp cơ sở tri thức khoa học để phát triển:

a)

Tư duy siêu hình

b)

Tư duy tự phát

c)

Tư duy duy tâm

d)

Tư duy biện chứng

69.

Triết học Mác là:

a)

Một hệ thống tư duy luôn luôn được bổ sung, phát triển bởi những tri thức khoa học

b)

Một hệ thống lý luận đã hoàn chỉnh không được bổ sung, phát triển bởi những thành tựu khoa học và thực tiễn.

c)

Một hệ thống mở luôn luôn được bổ sung, phát triển bởi những nhà nghiên cứu lý luận và thực nghiệm

d)

Một hệ thống mở luôn luôn được bổ sung, phát triển bởi những thành tựu khoa học và thực tiễn.

70.

Trong cuộc đấu tranh bảo vệ thành quả của chủ nghĩa xã hội đã đạt được, đưa sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội vượt qua thử thách, tiếp tục tiến lên đòi hỏi:

a)

Các đảng cộng sản càng phải nắm vững lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin, trước hết là thế giới quan duy vật biện chứng

b)

Các đảng cọng sản càng phải nắm vững lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin, trước hết là thế giới quan, phương pháp luận khoa học của nó.

c)

Chính đảng cộng sản nắm vững lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin, trước hết là phương pháp luận khoa học của nó.

d)

Chính đảng phải nắm vững lý luận tiên tiến, trước hết là thế giới quan khoa học của nó.

71.

Quan niệm về vật chất của Lôxíp và Đê-môcrít là:

a)

Vật chất là vận động

b)

Vật chất là khối lượng

c)

Vật chất là nguyên tử

d)

Vật chất là điện tử

72.

Điền cụm từ thích hợp để hoàn thiện quan điểm sau: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ …… được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta ……, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác”.

a)

Thực tại khách quan - chép lại, chụp lại, phản ánh

b)

Các sự vật, hiện tượng khách quan - chép lại, chụp lại, phản ánh

c)

Thực tại khách quan - nhận thức

d)

Thực tại chủ quan - nhận thức

73.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vật chất:

a)

Vật chất là cái không thể tác động vào các giác quan con người để đem lại cho con người cảm giác

b)

Vật chất là cái được sinh ra từ các giác quan con người, do con người tưởng tượng ra

c)

Vật chất là cái mà khi tác động vào các giác quan con người thì không đem lại cho con người cảm giác

d)

Vật chất là cái đã khi tác động vào các giác quan con người thì đem lại cho con người cảm giác

74.

Quan niệm nào dưới đây không phải của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vật chất là cái mà khi tác động vào các giác quan con người thì đem lại cho con người cảm giác

b)

Vật chất là cái do phức hợp cảm giác của con người tạo thành

c)

Vật chất là cái mà ý thức chẳng qua chỉ là sự phản ánh của nó

d)

Vật chất là thực tại khách quan - cái tồn tại hiện thực bên ngoài ý thức và không lệ thuộc vào ý thức

75.

Điền cụm từ thích hợp để hoàn thiện quan điểm sau: “Vận động, hiểu theo nghĩa ……., tức được hiểu là một phương thức tồn tại của vật chất, là một thuộc tính cố hữu của vật chất, - thì bao gồm ……….. và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ sự thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy”.

a)

Chung nhất - tất cả mọi sự chuyển biến

b)

Chung nhất - tất cả mọi sự thay đổi

c)

Khái quát - tất cả mọi sự biến đổi

d)

Đơn giản - tất cả mọi sự thay đổi

76.

Quan điểm nào dưới đây không phải của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vận động của vật chất là do có yếu tố tác động từ bên ngoài

b)

Sự tồn tại của vật chất là tồn tại bằng cách vận động

c)

Vận động của vật chất mang tính phổ biến

d)

Vận động của vật chất là tự thân vận động

77.

Ph. Ăngghen đã chia vận động của vật chất thành:

a)

Năm hình thức cơ bản

b)

Bốn hình thức cơ bản

c)

Ba hình thức cơ bản

d)

Sáu hình thức cơ bản

78.

Hình thức vận động của vật chất từ trình độ thấp đến trình độ cao là:

a)

Cơ học, vật lý, hóa học, sinh học và xã hội

b)

Vật lý, cơ học, xã hội, hóa học và sinh học

c)

Vật lý, xã hội, cơ học, sinh học và hóa học

d)

Cơ học, sinh học, vật lý, hóa học và xã hội

79.

Hình thức vận động có trình độ thấp nhất của vật chất là:

a)

Sinh học

b)

Vật lý

c)

Hóa học

d)

Cơ học

80.

Hình thức vận động có trình độ cao nhất của vật chất là:

a)

Hóa học

b)

Sinh học

c)

Xã hội

d)

Vật lý

81.

Quan điểm về vận động của chủ nghĩa duy vật biện chứng:

a)

Vận động là tương đối và đứng im cũng là tương đối

b)

Vận động là tương đối còn đứng im là tuyệt đối

c)

Vận động là tuyệt đối còn đứng im là tương đối

d)

Vận động là tuyệt đối và đứng im cũng là tuyệt đối

82.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng:

a)

Không gian và thời gian là chủ quan

b)

Không gian là khách quan, thời gian là chủ quan

c)

Không gian là chủ quan, thời gian là khách quan

d)

Không gian và thời gian là khách quan

83.

Quan điểm nào dưới đây là của chủ nghĩa duy vật biện chứng là:

a)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất vận động

b)

Không gian và thời gian tách rời vật chất vận động

c)

Không gian thời gian của vật chất nói chung là hữu hạn

d)

Không gian và thời gian là do con người tưởng tượng ra

84.

Điền cụm từ thích hợp để hoàn thiện quan điểm sau: Không gian là ……… xét về mặt quãng tính, sự cùng tồn tại, trật tự, kết cấu và sự tác động lẫn nhau.

a)

Hình thức tồn tại của vật chất

b)

Cách thức tồn tại của vật chất

c)

Phương thức tồn tại của vật chất

d)

Khoảng không trống rỗng chứa đầy vật chất bên trong

85.

Điền cụm từ thích hợp để hoàn thiện quan điểm sau: Thời gian là…….. của vật chất vận động xét về mặt……….., sự kế tiếp của các quá trình.

a)

Độ dài diễn biến - hình thức tồn tại

b)

Hình thức tồn tại - độ dài diễn biến

c)

Cách thức tồn tại - độ dài diễn biến

d)

Phương thức tồn tại - độ dài diễn biến

86.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, các hình thức tồn tại của vật chất là:

a)

Vận động và đứng im

b)

Không gian và thời gian

c)

Vận động, đứng im, không gian và thời gian

d)

Vận động, không gian và thời gian

87.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, thế giới thống nhất ở:

a)

Tính vật chất

b)

Tính khách quan

c)

Tính hiện thực

d)

Tính toàn diện

88.

Ý niệm hay ý niệm tuyệt đối là bản thể sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực, là quan điểm của:

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

89.

Các hình thức phản ánh sinh học sắp xếp theo trình độ thấp đến trình độ cao là:

a)

Tính phản xạ, tâm lý động vật, ý thức, tính kích thích

b)

Tâm lý động vật, ý thức, tính kích thích, tính phản xạ

c)

Ý thức, tính kích thích, tính phản xạ, tâm lý động vật

d)

Tính kích thích, tính phản xạ, tâm lý động vật, ý thức

90.

Trình độ phản ánh mang tính thụ động, chưa có sự định hướng, lựa chọn là đặc trưng của:

a)

Con người

b)

Động vật

c)

Thực vật

d)

Giới tự nhiên vô sinh

91.

Phản ánh vật lý, hóa học là trình độ phản ánh đặc trưng của:

a)

Con người

b)

Động vật

c)

Thực vật

d)

Giới tự nhiên vô sinh

92.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về nguồn gốc của ý thức là:

a)

Nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội

b)

Bản thân con người hiện đại

c)

Nguồn gốc xã hội

d)

Nguồn gốc tự nhiên

93.

Môi trường để ý thức hình thành, phát triển và khẳng định sức mạnh sáng tạo là:

a)

Hoạt động thực tiễn phong phú của loài người

b)

Những phát minh mang tính vạch thời đại

c)

Sự phát triển của giới tự nhiên tạo ra tiền đề vật chất cho năng lực phản ánh

d)

Sự phát triển của sản xuất xã hội

94.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc sâu xa của ý thức là:

a)

Hoạt động thực tiễn của loài người

b)

Sự phát triển của giới tự nhiên tạo ra tiền đề vật chất có năng lực phản ánh

c)

Sự ra đời của ngôn ngữ

d)

Sự phân công lao động trong xã hội có giai cấp

95.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức ra đời từ mấy nguồn gốc?

a)

Ba nguồn gốc

b)

Hai nguồn gốc

c)

Một nguồn gốc

d)

Bốn nguồn gốc

96.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động là:

a)

Tồn tại vĩnh viễn, có thể tạo ra và không bị tiêu diệt

b)

Tồn tại vĩnh viễn, có thể tạo ra và có thể bị tiêu diệt

c)

Tồn tại tạm thời, không thể tạo ra và không thể bị tiêu diệt

d)

Tồn tại vĩnh viễn, không thể tạo ra và không bị tiêu diệt

97.

Nguồn gốc xã hội của ý thức là:

a)

Tác động của thế giới khách quan

b)

Lao động và ngôn ngữ

c)

Ngôn ngữ

d)

Lao động

98.

Ngôn ngữ là:

a)

Là hiện thực gián tiếp của ý thức

b)

Hệ thống tín hiệu vật chất mang nội dung ý thức

c)

Nguồn gốc tự nhiên hình thành ý thức

d)

Phương thức tồn tại của ý thức

99.

Nguồn gốc tự nhiên có vai trò như thế nào với ý thức?

a)

Điều kiện cần và đủ để ý thức, xã hội loài người tồn tại

b)

Điều kiện cần và đủ để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

c)

Điều kiện đủ để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

d)

Điều kiện cần để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

100.

Nguồn gốc xã hội có vai trò như thế nào với ý thức?

a)

Điều kiện cần để ý thức và xã hội loài người phát triển

b)

Điều kiện cần và đủ để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

c)

Điều kiện đủ để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

d)

Điều kiện cần để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

101.

Điền cụm từ thích hợp để hoàn thiện quan điểm sau: Bản chất của ý thức là …… của thế giới khách quan, là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo ……. của óc người.

a)

Hình ảnh chủ quan - hiện thực khách quan

b)

Hiện thực - hình ảnh chủ quan

c)

Hình ảnh - hiện thực khách quan

d)

Hiện thực khách quan - hình ảnh chủ quan

102.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự tác động của ý thức đối với vật chất phải thông qua:

a)

Hoạt động thực tiễn của con người

b)

Ngôn ngữ (tiếng nói và chữ viết)

c)

Lao động của con người

d)

Hoạt động thực nghiệm

103.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về bản chất của ý thức là:

a)

Phản ánh

b)

Sao chép

c)

Sáng tạo

d)

Phản ánh và sáng tạo

104.

Sự phản ánh của ý thức là quá trình thống nhất của ba mặt theo trình tự nào:

a)

Một là, mô hình hóa đối tượng trong tư duy dưới dạng hình ảnh tinh thần. Hai là, trao đổi thông tin giữa chủ thể và đối tượng. Ba là, chuyển hóa mô hình từ tư duy ra hiện thực khách quan

b)

Một là, trao đổi thông tin giữa chủ thể và đối tượng. Hai là, chuyển hóa mô hình từ tư duy ra hiện thực khách quan. Ba là, mô hình hóa đối tượng trong tư duy dưới dạng hình ảnh tinh thần

c)

Một là, mô hình hóa đối tượng trong tư duy dưới dạng hình ảnh tinh thần. Hai là, chuyển hóa mô hình từ tư duy ra hiện thực khách quan. Ba là, trao đổi thông tin giữa chủ thể và đối tượng

d)

Một là, chuyển hóa mô hình từ tư duy ra hiện thực khách quan. Hai là, trao đổi thông tin giữa chủ thể và đối tượng. Ba là, mô hình hóa đối tượng trong tư duy dưới dạng hình ảnh tinh thần

105.

Thuộc tính đặc trưng bản chất nhất của ý thức là:

a)

Phản ánh và sáng tạo

b)

Sao chép

c)

Phản ánh

d)

Sáng tạo

106.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về các lớp cấu trúc của ý thức là:

a)

Nhận thức, tình cảm, ý chí

b)

Tri thức, tình cảm, ý chí, niềm tin

c)

Lý tính, tình cảm, ý chí

d)

Niềm, tình cảm, ý chí

107.

Nội dung và phương thức tồn tại cơ bản của ý thức là:

a)

Tri thức

b)

Niềm tin

c)

Tình cảm

d)

Ý chí

108.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về hình thái đặc biệt của sự phản ánh tồn tại là:

a)

Tri thức

b)

Ý chí

c)

Tình cảm

d)

Niềm tin

109.

Ý chí là gì?

a)

Thái độ và năng lực của con người để đạt được mục tiêu đề ra

b)

Sự hiểu biết sâu sắc của con người về sự vật

c)

Thái độ của con người đối với đối tượng phản ánh

d)

Những cố gắng, nỗ lực, khả năng huy động mọi tiềm năng trong mỗi con người vào hoạt động để có thể vượt qua mọi trở ngại, đạt mục đích đề ra

110.

Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm, phản động:

a)

Tự ý thức là một mặc thực thể độc lập, tự nó, sẵn có trong cá nhân, là sự tự hướng về bản thân mình, khẳng định cái tôi, tách rời khỏi những quan hệ xã hội, trở thành cái tôi thuần túy, trừu tượng trống rỗng

b)

Tự ý thức là tự ý thức của các nhóm xã hội khác nhau về địa vị và lợi ích lý tưởng của mình

c)

Tự ý thức là cách thức con người tự duy về chính bản thân mình đối với thế giới xung quanh

d)

Tự ý thức là con người tự ý thức về bản thân mình như một thực thể hoạt động có cảm giác, dạng tư duy

111.

Có mấy loại hình biện chứng?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

112.

Nội dung của phép biện chứng duy vật gồm:

a)

Ba quy luật cơ bản

b)

Hai nguyên lý cơ bản

c)

Sáu cặp phạm trù cơ bản

d)

Hai nguyên lý, sáu cặp phạm trù, ba quy luật

113.

Mối liên hệ là một phạm trù triết học dùng để chỉ các mối ràng buộc tương hỗ, ……, lẫn nhau giữa các yếu tố, bộ phận trong một đối tượng hoặc giữa các đối tượng với nhau.

a)

Quy định và chi phối

b)

Gắn bó và ảnh hưởng

c)

Quyết định và ảnh hưởng

d)

Quy định và ảnh hưởng

114.

Chủ nghĩa duy tâm khách quan cho rằng, nền tảng của mối liên hệ giữa các đối tượng là:

a)

Ý niệm tuyệt đối

b)

Cảm giác

c)

Tính thống nhất vật chất của thế giới

d)

Biểu tượng

115.

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan đưa ra nền tảng của mối liên hệ giữa các đối tượng là:

a)

Niềm tin

b)

Cảm giác

c)

Tính thống nhất vật chất của thế giới

d)

Ý niệm tuyệt đối

116.

Quan điểm của phép biện chứng duy vật về tính chất của mối liên hệ phổ biến là:

a)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa

b)

Tính khách quan, tính đặc thù, tính đa dạng, phong phú

c)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng, phong phú

d)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính lặp lại

117.

Quan điểm toàn diện đối lập với:

a)

Quan điểm phiến diện

b)

Thuật ngụy biện

c)

Chủ nghĩa chiết trung

d)

Quan điểm lịch sử - cụ thể

118.

Phát triển là quá trình …… từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, từ cái cũ đến cái mới ở trình độ cao hơn

a)

Vươn lên

b)

Thay đổi

c)

Đổi mới

d)

Vận động

119.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin:

a)

Sự phát triển chỉ diễn ra trong lĩnh vực tự nhiên

b)

Sự phát triển chỉ diễn ra trong lĩnh vực xã hội

c)

Sự phát triển diễn ra trong mọi lĩnh vực tự nhiên, xã hội và tư duy

d)

Sự phát triển chỉ diễn ra trong tư duy

120.

Phạm trù triết học là hình thức hoạt động trí óc phổ biến của con người, là những mô hình tư tưởng phản ánh những …….. ở tất cả các đối tượng hiện thực.

a)

Thuộc tính và mối liên hệ

b)

Bản chất và mối liên hệ vốn có

c)

Đặc điểm và mối liên hệ vốn có

d)

Thuộc tính và mối liên hệ vốn có

121.

Có mấy cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật?

a)

Hai cặp phạm trù

b)

Ba cặp phạm trù

c)

Sáu cặp phạm trù

d)

Năm cặp phạm trù

122.

Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về cái riêng:

a)

Phạm trù triết học dùng để chỉ mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan

b)

Phạm trù triết học dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng nhất định

c)

Phạm trù triết học dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính chỉ vốn có ở một sự vật, một hiện tượng nhất định

d)

Phạm trù triết học dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính không những có ở một sự vật, một hiện tượng nào đó mà còn lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng khác

123.

Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, cái chung là:

a)

Phạm trù triết học dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính chỉ vốn có ở một sự vật, một hiện tượng nhất định

b)

Phạm trù triết học dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính không những có ở một sự vật, hiện tượng nào đó mà còn lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng khác

c)

Phạm trù triết học dùng để chỉ mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan

d)

Phạm trù triết học dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng nhất định

124.

Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, cái đơn nhất là:

a)

Phạm trù triết học dùng để chỉ mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan

b)

Phạm trù triết học dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính chỉ vốn có ở một sự vật, hiện tượng nhất định nào đó mà nó không lặp lại ở sự vật, hiện tượng nào khác

c)

Phạm trù triết học dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính không những có ở một sự vật, hiện tượng nào đó mà còn lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng khác

d)

Phạm trù triết học dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng nhất định

125.

Quan niệm của các nhà triết học duy thực:

a)

Cái riêng, cái chung, cái đơn nhất đều tồn tại thực; cái riêng tồn tại độc lập; cái chung và cái đơn nhất đều chỉ tồn tại trong cái riêng, như là các mặt của cái riêng

b)

Cái chung không tồn tại thực trong hiện thực khách quan, chỉ có sự vật đơn lẻ, cái riêng mới tồn tại thực

c)

Cái chung tồn tại độc lập không phụ thuộc vào cái riêng; còn cái riêng hoặc hoàn toàn không có, hoặc tồn tại phụ thuộc vào cái chung; là cái thứ yếu, tạm thời do cái chung sinh ra

d)

Cái riêng và cái chung có thể chuyển hóa cho nhau

126.

Quan niệm của các nhà triết học duy danh:

a)

Cái chung không tồn tại thực trong hiện thực khách quan, chỉ có sự vật đơn lẻ, cái riêng mới tồn tại thực

b)

Không có cái chung và cái riêng nào tồn tại thực, đó chẳng qua chỉ là những sự vật đơn lẻ tồn tại

c)

Cái chung tồn tại độc lập không phụ thuộc vào cái riêng; còn cái riêng hoặc hoàn toàn không có, hoặc tồn tại phụ thuộc vào cái chung; là cái thứ yếu, tạm thời do cái chung sinh ra

d)

Cái riêng, cái chung, cái đơn nhất đều tồn tại thực; cái riêng tồn tại độc lập; cái chung và cái đơn nhất đều chỉ tồn tại trong cái riêng, như là các mặt của cái riêng

127.

Nguyên nhân là phạm trù triết học dùng để chỉ ……… giữa các mặt trong một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau gây nên những biến đổi nhất định.

a)

Sự thống nhất

b)

Sự mâu thuẫn

c)

Sự chuyển hóa

d)

Sự tương tác lẫn nhau

128.

Kết quả là phạm trù triết học dùng để chỉ ……… xuất hiện do sự tương tác giữa các yếu tố mang tính nguyên nhân gây nên.

a)

Những cái mới

b)

Những sự vật, hiện tượng

c)

Những thay đổi

d)

Những biến đổi

129.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng:

a)

Mối liên hệ nhân quả có tính khách quan, phổ biến và kế thừa

b)

Mối liên hệ nhân quả có tính đa dạng, phong phú, phổ biến và tất yếu

c)

Mối liên hệ nhân quả có tính khách quan, kế thừa và tất yếu

d)

Mối liên hệ nhân quả có tính khách quan, phổ biến và tất yếu

130.

Tất nhiên là phạm trù triết học dùng để chỉ ………, do nguyên nhân cơ bản bên trong sự vật, hiện tượng quy định và trong ……… phải xảy ra đúng như thế chứ không thể khác.

a)

Mối liên hệ chủ yếu - điều kiện nhất định

b)

Mối liên hệ bên trong - mọi điều kiện khách quan

c)

Mối liên hệ khách quan - mọi điều kiện

d)

Mối liên hệ bản chất - điều kiện nhất định

131.

Ngẫu nhiên là phạm trù triết học dùng để chỉ mối liên hệ ……… nên có thể xuất hiện, có thể không xuất hiện; có thể xuất hiện thế này hoặc có thể xuất hiện thế khác”.

a)

Bản chất, do nguyên nhân, hoàn cảnh bên trong quy định

b)

Bản chất, do nguyên nhân, hoàn cảnh bên ngoài quy định

c)

Không bản chất, do nguyên nhân, hoàn cảnh bên ngoài quy định

d)

Không bản chất, do nguyên nhân, hoàn cảnh bên trong quy định

132.

Nội dung là phạm trù triết học dùng để chỉ tổng thể tất cả ………… tạo nên sự vật, hiện tượng.

a)

Các tính chất

b)

Các mối quan hệ

c)

Các đặc điểm, thuộc tính

d)

Các mặt, yếu tố

133.

Hình thức là phạm trù triết học dùng để chỉ ……… của sự vật, hiện tượng ấy; là hệ thống các mối liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố cấu thành nội dung của sự vật, hiện tượng và không chỉ là cái biểu hiện ra bên ngoài, mà còn là cái thể hiện cấu trúc bên trong của sự vật hiện tượng.

a)

Đặc điểm, thuộc tính

b)

Phương thức tồn tại, biểu hiện và phát triển

c)

Màu sắc, hình dạng

d)

Các mặt, yếu tố

134.

Bản chất là phạm trù triết học dùng để chỉ tổng thể các mối liên hệ ………., quy định sự vận động, phát triển của đối tượng và thể hiện mình thông qua các hiện tượng tương ứng của đối tượng.

a)

Khách quan, tất nhiên, tương đối ổn định bên ngoài

b)

Khách quan, tất nhiên, tương đối ổn định bên trong

c)

Khách quan, ngẫu nhiên, tương đối ổn định bên trong

d)

Chủ quan, tất nhiên, tương đối ổn định bên trong

135.

Hiện tượng là phạm trù triết học dùng để chỉ những biểu hiện của các mặt, ……….; là mặt dễ biến đổi hơn và là hình thức thể hiện của bản chất đối tượng.

a)

Mối liên hệ tất nhiên tương đối ổn định ở bên ngoài

b)

Mối liên hệ tất nhiên tương đối ổn định ở bên trong

c)

Mối liên hệ ngẫu nhiên tương đối ổn định ở bên ngoài

d)

Mối liên hệ ngẫu nhiên tương đối ổn định ở bên trong

136.

Quy luật là mối liên hệ ………, bền vững, tất yếu giữa các đối tượng và nhất định tác động khi có điều kiện phù hợp.

a)

Phổ biến, chủ quan, bản chất

b)

Phổ biến, khách quan, bên ngoài

c)

Trực tiếp, khách quan, bản chất

d)

Phổ biến, khách quan, bản chất

137.

Căn cứ vào mức độ phổ biến có thể chia tất cả các quy luật thành các nhóm:

a)

Quy luật phổ biến, quy luật tự nhiên, quy luật xã hội, quy luật tư duy

b)

Quy luật tự nhiên, quy luật xã hội, quy luật tư duy

c)

Quy luật đặc thù, quy luật riêng, quy luật chung

d)

Quy luật riêng, quy luật chung, quy luật phổ biến

138.

Căn cứ vào lĩnh vực tác động có thể chia các quy luật thành các nhóm:

a)

Quy luật tự nhiên, quy luật xã hội, quy luật tư duy

b)

Quy luật phổ biến, quy luật tự nhiên, quy luật xã hội, quy luật tư duy

c)

Quy luật riêng, quy luật chung, quy luật phổ biến

d)

Quy luật phổ biến, quy luật chung, quy luật riêng

139.

Quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại, chỉ ra:

a)

Nguyên nhân, động lực của sự vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng

b)

Cách thức chung nhất của sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng

c)

Nguồn gốc sự vận động và phát triển của sự vật

d)

Khuynh hướng vận động, phát triển của sự vật hiện tượng

140.

Chất là khái niệm dùng để chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật, hiện tượng; ……….. làm cho sự vật, hiện tượng là nó chứ không phải là sự vật, hiện tượng khác.

a)

Là sự thống nhất của các thuộc tính, yếu tố tạo nên sự vật, hiện tượng

b)

Là sự thống nhất hữu cơ của các mối liên hệ, yếu tố tạo nên sự vật, hiện tượng

c)

Là sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính, yếu tố tạo nên sự vật, hiện tượng

d)

Là sự thống nhất của các thuộc tính, các mặt tạo nên sự vật, hiện tượng

141.

Lượng là khái niệm dùng để chỉ tính quy định vốn có của sự vật, hiện tượng về mặt …., các yếu tố biểu hiện ở số lượng các thuộc tính, ở tổng số các bộ phận, ở đại lượng, ở độ và nhịp điệu vận động và phát triển, …… của sự vật, hiện tượng.

a)

Phạm vi - cách thức phát triển

b)

Phạm vi - trình độ phát triển

c)

Quy mô - cách thức phát triển

d)

Quy mô - trình độ phát triển

142.

Độ là khái niệm dùng để chỉ mối liên hệ thống nhất và quy định lẫn nhau giữa chất và lượng; là giới hạn tồn tại của sự vật, hiện tượng mà trong đó ………..; sự vật, hiện tượng vẫn là nó, chưa chuyển hóa thành sự vật, hiện tượng khác.

a)

Sự thay đổi về chất chưa dẫn tới thay đổi về lượng

b)

Sự thay đổi về lượng chưa dẫn tới thay đổi căn bản về chất

c)

Sự thay đổi về chất đã dẫn tới thay đổi về lượng

d)

Sự thay đổi về lượng đã dẫn tới thay đổi về chất

143.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng:

a)

Lượng là mặt tương đối ổn định, chất là mặt dễ biến đổi hơn

b)

Chất là mặt tương đối ổn định, lượng là mặt dễ biến đổi hơn

c)

Chất và lượng là hai mặt tương đối ổn định

d)

Chất và lượng là những mặt thường xuyên biến đổi

144.

Mọi sự vật, hiện tượng đều là sự thống nhất của hai mặt đối lập chất và lượng, nhưng sự thay đổi …… về lượng vượt quá giới hạn của độ sẽ dẫn đến sự thay đổi………. về chất thông qua bước nhảy, chất mới ra đời tiếp tục tác động trở lại duy trì sự thay đổi của lượng.

a)

Đột biến - liên tục

b)

Liên tục - đột biến

c)

Dần dần - căn bản

d)

Căn bản - dần dần

145.

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập làm rõ:

a)

Cách thức chung nhất của sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng

b)

Nguyên nhân hay nguồn gốc, động lực của sự vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng

c)

Khuynh hướng vận động, phát triển của sự vật hiện tượng

d)

Con đường vận động, phát triển của sự vật

146.

Quy luật được coi là hạt nhân của phép biện chứng duy vật là:

a)

Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại

b)

Quy luật tự nhiên và xã hội

c)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

d)

Quy luật phủ định của phủ định

147.

Mâu thuẫn biện chứng là khái niệm dùng để chỉ sự liên hệ, tác động theo cách ……………; vừa đối hỏi, vừa loại trừ, vừa chuyển hóa lẫn nhau giữa các mặt đối lập.

a)

Vừa trực tiếp, vừa gián tiếp

b)

Vừa tuần tự, vừa nhảy vọt

c)

Vừa thống nhất, vừa đấu tranh

d)

Vừa đồng nhất, vừa khác biệt

148.

Đấu tranh giữa các mặt đối lập là khái niệm dùng để chỉ sự tác động qua lại theo hướng …………… lẫn nhau giữa các mặt đối lập.

a)

Cạnh tranh

b)

Hợp tác

c)

Liên kết

d)

Bài trừ, phủ định

149.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự đấu tranh giữa các mặt đối lập có tính:

a)

Tuyệt đối

b)

Cân bằng

c)

Tương đối

d)

Tương đồng

150.

Mẫu thuẫn nổi lên hàng đầu ở mỗi giai đoạn phát triển của sự vật, hiện tượng và có tác dụng quy định đối với các mâu thuẫn khác trong cùng giai đoạn đó là:

a)

Mâu thuẫn không cơ bản

b)

Mâu thuẫn chủ yếu

c)

Mâu thuẫn đối kháng

d)

Mâu thuẫn bên trong