wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết học Mác – Lênin: Trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò của triết học trong đời sống xã hội được xác định qua yếu tố nào?

a)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận của triết học

b)

Khả năng dự báo chính trị của nhà nước

c)

Quy tắc đạo đức tôn giáo

2.

Lý luận nào của C. Mác được xem là thành tựu vĩ đại nhất của tư tưởng khoa học?

a)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Thuyết thực dụng

3.

Tác phẩm nào sau đây được xem là văn kiện có tính cương lĩnh đầu tiên của chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Tuyên ngôn Đảng Cộng sản (1848)

b)

Biện chứng của tự nhiên

c)

Bộ Tư bản, quyển I

4.

Tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời của triết học Mác gồm những thành tựu nào?

a)

Thuyết tiến hóa của S. Đác-uyn

b)

Học thuyết bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

c)

Học thuyết tế bào (M. Sơ-lây-đen và T. Sa-van-xơ)

d)

Thuyết nguyên tử cổ đại

5.

Quan điểm nào thể hiện thuyết khả tri và bất khả tri về mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học?

a)

Con người không có khả năng nhận thức được thế giới

b)

Con người nhận thức thế giới hoàn toàn bằng trực giác

c)

Mọi tri thức đều do bẩm sinh

6.

Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc nhận thức dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Tư duy đạt đến trình độ trừu tượng hóa và khái quát hóa về thế giới khách quan

b)

Sự tích lũy giàu có vật chất của xã hội

c)

Ảnh hưởng của nghệ thuật cổ điển

7.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Triết học Mác?

a)

Triết học Mác là khoa học mọi khoa học

b)

Triết học Mác cung cấp thế giới quan khoa học

c)

Triết học Mác giữ vai trò phương pháp luận chung

8.

Triết học xuất hiện ở giai đoạn nào của lịch sử văn minh nhân loại?

a)

Từ thời chiếm hữu nô lệ

b)

Thời nguyên thủy

c)

Thời cận đại

9.

Nội dung nào là tiền đề lý luận trực tiếp dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác – Lênin?

a)

Triết học Cổ điển Đức

b)

Chủ nghĩa thực chứng Anh

c)

Thần học Trung cổ

10.

Theo quan điểm của Chủ nghĩa Mác – Lênin, triết học là gì?

a)

Hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới; về vị trí, vai trò của con người trong thế giới ấy

b)

Tập hợp các kinh nghiệm sống của cá nhân

c)

Bộ luật quy định đạo đức xã hội

11.

Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

a)

Những vấn đề chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Các hiện tượng sinh học vi mô

c)

Những quy định pháp luật

12.

Trình độ cao nhất của thế giới quan là gì?

a)

Thế giới quan khoa học

b)

Thế giới quan thần thoại

c)

Thế giới quan tôn giáo

13.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

14.

Thế giới quan đặc trưng của thời kỳ nguyên thủy là gì?

a)

Thần thoại

b)

Triết học duy lý

c)

Khoa học thực nghiệm

15.

“Nghiên cứu thế giới trong tính chỉnh thể và tìm ra bản chất quy luật của nó” thuộc đối tượng của bộ phận nào trong chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Triết học Mác – Lênin

b)

Kinh tế chính trị học Mác – Lênin

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

16.

Mục đích cơ bản nhất của môn học Triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Xây dựng thế giới quan và phương pháp luận khoa học và vận dụng sáng tạo trong hoạt động nhận thức và thực tiễn

b)

Huấn luyện kỹ năng hùng biện

c)

Trang bị kiến thức lịch sử nghệ thuật

17.

Theo quan niệm của người Trung Quốc cổ đại, triết học là gì?

a)

Triết học là trí tuệ, là sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của sự vật, hiện tượng

b)

Triết học là nghệ thuật diễn thuyết

c)

Triết học là luật lệ của xã hội

18.

Theo quan niệm của người Hy Lạp cổ đại, triết học là gì?

a)

Triết học là yêu mến sự thông thái

b)

Triết học là thờ phụng các vị thần

c)

Triết học là kỹ nghệ xây dựng

19.

Đâu là tiền đề kinh tế – xã hội quyết định sự ra đời của triết học Mác?

a)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất làm sâu sắc mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp công nhân trong xã hội tư bản chủ nghĩa

b)

Sự bùng nổ các cuộc chiến tranh phong kiến

c)

Sự phát triển của nông nghiệp tự cung tự cấp

20.

Ai là người có công bảo vệ, phát triển chủ nghĩa Mác thành chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

V. I. Lênin

b)

F. Ăngghen

c)

G. Hêghen

21.

Thành tựu nào thể hiện rõ nhất ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Sự thành công của Cách mạng Tháng Mười Nga (1917)

b)

Sự ra đời của chủ nghĩa thực chứng

c)

Phong trào Phục hưng nghệ thuật châu Âu

22.

Theo triết học Mác – Lênin, tính thống nhất của thế giới thể hiện như thế nào?

a)

Thế giới thống nhất ở tính vật chất

b)

Thế giới thống nhất ở tinh thần tuyệt đối

c)

Thế giới thống nhất ở truyền thống văn hóa

23.

Sự kiện nào lần đầu chứng minh tính hiện thực của chủ nghĩa Mác?

a)

Cách mạng Tháng Mười Nga thắng lợi

b)

Cải cách tôn giáo ở châu Âu

c)

Chủ nghĩa trọng thương ra đời

24.

Nhận định “triết học bao gồm toàn bộ tri thức của nhân loại” ứng với thời kỳ nào?

a)

Thời Cổ đại

b)

Thời Trung cổ

c)

Thời Cận đại

25.

Nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Sự phân chia giai cấp và sự tách biệt giữa lao động trí óc với lao động chân tay

b)

Sự phát triển của nghệ thuật thị giác

c)

Sự ra đời của ngôn ngữ viết

26.

Theo triết học Mácxít, triết học có chức năng nào?

a)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

b)

Chức năng dự báo thời tiết

c)

Chức năng quản trị doanh nghiệp

27.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan theo triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Triết học

b)

Tôn giáo

c)

Phong tục tập quán

28.

Quan điểm của G. Hêghen về khoa học triết học là gì?

a)

Triết học là khoa học của mọi khoa học

b)

Triết học là một nhánh của toán học

c)

Triết học chỉ là văn chương

29.

Theo quan niệm Ấn Độ cổ đại, triết học là gì?

a)

Dar’sana: sự chiêm ngưỡng, suy ngẫm để tìm ra lẽ phải

b)

Kinh thư hướng dẫn nghi lễ

c)

Phép thuật tôn giáo

30.

Đối tượng nghiên cứu của triết học phương Tây thời trung cổ là gì?

a)

Về thượng đế và quyền năng của thượng đế, về tính đúng đắn của kinh thánh

b)

Về các định luật cơ học cổ điển

c)

Về chính sách canh tác nông nghiệp

31.

Nguồn gốc ra đời của triết học gồm những yếu tố nào?

a)

Nguồn gốc nhận thức

b)

Nguồn gốc xã hội

c)

Nguồn gốc địa lý tự nhiên

d)

Nguồn gốc ngôn ngữ

32.

Giai đoạn nào Lênin bảo vệ và phát triển chủ nghĩa Mác?

a)

Thời kỳ chủ nghĩa tư bản độc quyền (đế quốc chủ nghĩa)

b)

Thời kỳ phong kiến phân quyền

c)

Thời kỳ nông nghiệp tự phát

33.

Trường phái duy tâm nào có ảnh hưởng trực tiếp đến sự ra đời của triết học Mác – Lênin?

a)

Triết học của G. Hêghen

b)

Triết học của I. Kant thuần túy

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm Anh

34.

Đâu không phải là nguồn gốc ra đời của chủ nghĩa duy tâm?

a)

Sự phát triển của khoa học tự nhiên

b)

Sự hạn chế của nhận thức cảm tính

c)

Ảnh hưởng của tôn giáo

35.

Trong thế giới quan tôn giáo, yếu tố chủ yếu là gì?

a)

Niềm tin

b)

Thực nghiệm khoa học

c)

Lý luận biện chứng

36.

Vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Nguồn gốc của ngôn ngữ

c)

Bản chất của nghệ thuật

37.

Thuyết bất khả tri khẳng định khả năng nhận thức thế giới như thế nào?

a)

Con người không thể nhận thức thế giới hoặc chỉ nhận thức được hiện tượng

b)

Con người nhận thức đầy đủ mọi bản chất bằng trực giác

c)

Tri thức chỉ do bẩm sinh quyết định

38.

Vai trò của triết học trong chủ nghĩa Mác – Lênin là gì?

a)

Cơ sở lý luận, là thế giới quan và phương pháp luận

b)

Công cụ quản trị doanh nghiệp

c)

Bộ quy tắc đạo đức tôn giáo

39.

Giá trị nhân văn của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Giải phóng giai cấp, nhân dân lao động và giải phóng con người khỏi áp bức, bóc lột

b)

Tạo ra mô hình nghệ thuật mới

c)

Khuyến khích cạnh tranh thị trường tự do

40.

Quá trình ra đời và phát triển triết học Mác – Lênin chia làm bao nhiêu giai đoạn?

a)

Hai giai đoạn

b)

Ba giai đoạn

c)

Một giai đoạn

41.

Các cuộc đấu tranh của công nhân thập niên 30–40 cho thấy điều gì?

a)

Giai cấp công nhân trở thành lực lượng chính trị độc lập

b)

Công nhân từ bỏ hoạt động chính trị

c)

Giai cấp tư sản trở thành lực lượng cách mạng chủ đạo

42.

Hoạt động nào vừa là tiền đề vừa là mục đích thực tiễn của chủ nghĩa Mác?

a)

Thực tiễn các phong trào cách mạng của giai cấp công nhân

b)

Nghiên cứu khảo cổ học

c)

Sáng tác văn học

43.

C. Mác và F. Ăngghen kế thừa nội dung nào từ triết học Hêghen?

a)

Phép biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Thuyết duy linh

44.

Trình độ thế giới quan nào thấp nhất?

a)

Thế giới quan thần thoại

b)

Thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan triết học

45.

Tại sao triết học duy vật phát triển mạnh ở Tây Âu thời cận đại?

a)

Do khoa học tự nhiên phát triển mạnh mẽ

b)

Do ảnh hưởng của thần quyền tăng cao

c)

Do suy giảm thương mại

46.

Triết học xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VI trước Công nguyên

b)

Thế kỷ I sau Công nguyên

c)

Thế kỷ XIII

47.

Các truyện thuyết như “Âu Cơ – Lạc Long Quân” thuộc hình thức thế giới quan nào?

a)

Thế giới quan thần thoại

b)

Thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan triết học

48.

Vì sao nói sự ra đời của chủ nghĩa Mác là hợp quy luật?

a)

Vì là sự tổng kết những giá trị tri thức của nhân loại

b)

Vì là kết quả của quyết định cá nhân thiên tài

c)

Vì do áp lực quân sự từ bên ngoài

49.

Đâu không phải vai trò của tiền đề khoa học tự nhiên đối với triết học Mác?

a)

Giúp Mác – Ăngghen có điều kiện tiếp cận tri thức hiện đại

b)

Cung cấp trực tiếp toàn bộ nội dung cho các luận điểm triết học

c)

Chỉ đóng vai trò minh họa cho các quan điểm duy tâm

50.

Hạn chế lớn của triết học Hêghen được chủ nghĩa Mác khắc phục là gì?

a)

Tính duy tâm

b)

Thiếu cơ sở lịch sử

c)

Phê phán không triệt để tôn giáo

51.

Triết học có tính giai cấp không?

a)

Có tính giai cấp trong mọi trường phái triết học

b)

Chỉ một số trường phái mới mang tính giai cấp

c)

Không có tính giai cấp

52.

Thế giới quan là gì?

a)

Toàn bộ những quan điểm, quan niệm của con người về thế giới và về vị trí của con người trong đó

b)

Hệ thống tri thức khoa học tự nhiên

c)

Cảm xúc và niềm tin tôn giáo của cá nhân

53.

Triết học khác khoa học cụ thể ở điểm nào?

a)

Khoa học cụ thể nghiên cứu một mặt, triết học nghiên cứu toàn bộ thế giới trong tính chỉnh thể

b)

Triết học dựa trên thí nghiệm như khoa học cụ thể

c)

Triết học chỉ là tổng hợp các ngành khoa học

54.

Các phát minh khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX đem lại cơ sở cho điều gì?

a)

Sự phát triển tư duy biện chứng

b)

Khẳng định chủ nghĩa duy tâm

c)

Bác bỏ mọi hình thức vận động

55.

Ở phương Tây thời trung cổ, con người chịu chi phối của quan niệm nào?

a)

Tôn giáo

b)

Chủ nghĩa duy lý

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

56.

Thành tựu vĩ đại nhất của cách mạng trong triết học do Mác và Ăngghen thực hiện là gì?

a)

Xây dựng thế giới quan duy vật biện chứng

b)

Khẳng định vai trò tuyệt đối của ý thức

c)

Phủ nhận khoa học tự nhiên

57.

Mối quan hệ giữa triết học duy vật biện chứng và khoa học tự nhiên?

a)

Các phát minh KHTN là cơ sở các luận điểm của THDVBC, còn THDVBC là cơ sở phương pháp luận cho KHTN

b)

Triết học tách rời hoàn toàn khỏi KHTN

c)

KHTN chỉ minh chứng cho tôn giáo

58.

Giá trị thực tiễn chính trị – xã hội của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Khoa học về sự nghiệp giải phóng giai cấp vô sản và con người

b)

Cung cấp mô hình tôn giáo mới

c)

Khẳng định vai trò tối thượng của cá nhân

59.

Ưu điểm lớn nhất của các trào lưu CNXH không tưởng là gì?

a)

Tinh thần nhân đạo cao cả

b)

Phương pháp luận khoa học hoàn chỉnh

c)

Niềm tin duy tâm về xã hội

60.

Yêu cầu cơ bản khi học triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Hiểu đúng thực chất, tinh thần môn học

b)

Học thuộc lòng mọi định nghĩa

c)

Chỉ đọc các bản tóm tắt

61.

Tác phẩm nào sau đây được xây dựng trên cơ sở thế giới quan thần thoại?

a)

Thần Trụ trời

b)

Biện chứng của tự nhiên

c)

Tư bản

62.

Tác phẩm nào sau đây được xây dựng trên quan niệm siêu hình?

a)

Thầy bói xem voi

b)

Nguồn gốc gia đình, chế độ tư hữu và nhà nước

c)

Lút-vích Phoi-ơ-bách và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức

63.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Đứng im là một hình thức đặc biệt của vận động, đứng im là tương đối

b)

Đứng im là trạng thái tuyệt đối đối lập với vận động

c)

Đứng im không liên quan đến điều kiện hệ quy chiếu

64.

Không gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Quảng tính

b)

Chất lượng

c)

Nguyên nhân

65.

Thời gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Trường tính

b)

Cường độ

c)

Tính đồng nhất

66.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm siêu hình và duy tâm phê phán

c)

Chủ nghĩa duy tâm và kinh nghiệm luận

67.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử và chủ nghĩa duy vật cơ giới

c)

Chủ nghĩa duy vật thực chứng và duy vật tự nhiên

68.

Trường phái triết học nào khẳng định bản chất của thế giới là vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác – Lênin

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

69.

Khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô tận, vô hạn, không sinh ra, không mất đi thuộc trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác – Lênin

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Thuyết nhị nguyên

70.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Định nghĩa về vật chất của Lênin đã phê phán những quan niệm sai lầm của các trường phái duy tâm

b)

Vật chất chỉ là cái con người cảm nhận trực tiếp

c)

Vật chất đồng nhất với năng lượng

71.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc vận động là gì?

a)

Vận động là tự thân của vật chất

b)

Do lực siêu nhiên tác động

c)

Do ý thức thúc đẩy vật chất

72.

Quan điểm đúng về không gian, thời gian?

a)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

b)

Không gian độc lập với vật chất còn thời gian phụ thuộc

c)

Không gian và thời gian chỉ là sản phẩm của ý thức

73.

Theo Đêmơcrít, ý thức con người cấu tạo từ gì?

a)

Nguyên tử

b)

Linh hồn thần thánh

c)

Dòng năng lượng thuần túy

74.

Đặc điểm phân biệt vật chất với ý thức là gì?

a)

Thực tại khách quan

b)

Khả năng phản ánh

c)

Tính chủ quan

75.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Sự tương tác giữa bộ óc người và thế giới khách quan

b)

Sự ban phát của thần linh

c)

Do ngôn ngữ tạo ra độc lập

76.

Quan điểm “cảm giác là cái tồn tại duy nhất, sinh ra ý thức” thuộc trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Thực chứng luận

77.

Kết cấu của ý thức gồm gì?

a)

Tri thức, tình cảm, ý chí

b)

Tri thức và vật chất

c)

Nhận thức và ngôn ngữ

78.

Yếu tố quan trọng nhất trong kết cấu ý thức?

a)

Tri thức

b)

Tình cảm

c)

Ý chí

79.

Nhân tố được coi là phương thức tồn tại của ý thức?

a)

Tri thức

b)

Vật chất

c)

Thực tiễn xã hội

80.

Quan hệ vật chất – ý thức theo chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất

b)

Ý thức quyết định tuyệt đối vật chất

c)

Vật chất và ý thức hoàn toàn độc lập

81.

Quan điểm “ý thức quyết định vật chất” thuộc trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Thực dụng luận

82.

Quan niệm đúng về vận động?

a)

Không có vận động thuần túy ngoài vật chất

b)

Vận động là hiện tượng tinh thần

c)

Vận động do thời gian tạo ra

83.

Tri thức là kết quả của yếu tố nào?

a)

Quá trình nhận thức

b)

Sự áp đặt xã hội

c)

Trực giác thuần túy

84.

Tính chất của đứng im là gì?

a)

Tương đối

b)

Tuyệt đối

c)

Không xác định

85.

Trường phái nào cho rằng vận động và đứng im không tách rời nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Nhị nguyên luận

86.

Tính thống nhất vật chất của thế giới?

a)

Chỉ có một thế giới duy nhất, thống nhất: thế giới vật chất

b)

Có hai thế giới tách biệt: vật chất và tinh thần

c)

Thế giới là tập hợp các ý niệm

87.

Hình thức vận động thấp nhất (theo Ăngghen)?

a)

Cơ học

b)

Hóa học

c)

Sinh học

88.

Hình thức vận động cao nhất?

a)

Xã hội

b)

Sinh học

c)

Hóa học

89.

Quan niệm về vận động: “bao gồm mọi sự thay đổi…” là của ai?

a)

Ph. Ăngghen

b)

C. Mác

c)

V.I. Lênin

90.

Theo Ăngghen, vận động có bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

Năm hình thức

b)

Ba hình thức

c)

Bảy hình thức

91.

Theo Ăngghen, vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại

b)

Nguồn gốc của đạo đức

c)

Bản chất của mỹ học

92.

Vai trò của chủ nghĩa duy vật cổ đại?

a)

Giải thích thế giới

b)

Xây dựng hệ thống biện chứng hoàn chỉnh

c)

Khẳng định ý thức là tuyệt đối

93.

Sự ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình gắn với thành tựu của lĩnh vực nào?

a)

Cơ học cổ điển

b)

Toán học hiện đại

c)

Điện từ học

94.

Đặc điểm tư duy của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Tư duy rập khuôn, máy móc

b)

Tư duy biện chứng

c)

Tư duy trực giác

95.

Đóng góp của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Chống lại thế giới quan duy tâm, tôn giáo

b)

Xây dựng khái niệm vật chất của Lênin

c)

Khẳng định vai trò ưu tiên của ý niệm

96.

Theo định nghĩa của Lênin, vật chất là gì?

a)

Phạm trù triết học

b)

Nguyên tử cấu thành vạn vật

c)

Năng lượng thuần túy

97.

Định nghĩa vật chất của Lênin khắc phục hạn chế bằng cách phân biệt vật chất với gì?

a)

Vật thể

b)

Ý niệm

c)

Trường lực

98.

Thuộc tính nào là tiêu chuẩn phân biệt vật chất với cái không phải vật chất?

a)

Thuộc tính khách quan

b)

Khả năng cảm nhận

c)

Tính hữu hình

d)

Tính đo lường được

99.

Đâu không phải là 5 hình thức vận động theo Ăngghen?

a)

Vận động lịch sử

b)

Vận động cơ học

c)

Vận động vật lý

d)

Vận động hóa học

100.

Ý thức là phạm trù chỉ hoạt động phản ánh thế giới vào đâu?

a)

Bộ não người

b)

Trái tim

c)

Xã hội

d)

Ngôn ngữ

101.

Ý thức là sản phẩm của sự phát triển nào?

a)

Tự nhiên và xã hội

b)

Công nghệ

c)

Văn hóa nghệ thuật

d)

Khoa học thuần túy

102.

Yếu tố nào là nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Ngôn ngữ

b)

Lao động chân tay

c)

Thị giác

d)

Cảm xúc

103.

Phản ánh ý thức mang tính chất nào?

a)

Năng động, sáng tạo

b)

Thụ động, máy móc

c)

Ngẫu nhiên, rời rạc

d)

Bản năng, vô thức

104.

Bản chất của ý thức?

a)

Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

b)

Sự sắp đặt chủ quan thuần túy

c)

Quy luật tự phát của não bộ

d)

Khả năng tưởng tượng thuần túy

105.

Ý thức mang bản chất gì?

a)

Phản ánh cao nhất của con người trên cơ sở thực tiễn xã hội

b)

Sự cảm nhận tự nhiên không qua xã hội

c)

Bản năng sinh học thuần túy

d)

Sự ghi nhớ máy móc thông tin

106.

Phương thức tồn tại của vật chất?

a)

Vận động, không gian, thời gian

b)

Khối lượng, năng lượng, nhiệt độ

c)

Hình dạng, cấu trúc, kích thước

d)

Sắc màu, mùi vị, âm thanh

107.

Xem thường tri thức khoa học… thuộc biểu hiện của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Chủ nghĩa duy lý

c)

Chủ nghĩa hình thức

d)

Chủ nghĩa thực dụng

108.

Tính quy định nổi lên sự vật là nó chứ không phải cái khác gọi là gì?

a)

Chất

b)

Lượng

c)

Mâu thuẫn

d)

Quy luật

109.

“Vấn đề cơ bản lớn của triết học…” là câu của ai?

a)

Ăngghen

b)

Lênin

c)

Mác

d)

Ph. Bêcơn

110.

Siêu hình là phương pháp tư duy trong trạng thái nào?

a)

Cô lập và bất biến

b)

Liên hệ và phát triển

c)

Vận động và biến đổi

d)

Tương tác đa chiều

111.

Khái niệm chỉ sự quy định, tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật?

a)

Mối liên hệ

b)

Tác động đơn tuyến

c)

Quan hệ nhân quả một chiều

d)

Sự đồng tồn tại

112.

Khái niệm chỉ quá trình vận động từ thấp → cao?

a)

Phát triển

b)

Biến đổi ngẫu nhiên

c)

Tiến hóa sinh học

d)

Tăng trưởng số lượng

113.

Nhận thức cảm tính gồm các cấp độ nào?

a)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

b)

Khái niệm, phán đoán, suy luận

c)

Trực giác, linh cảm, kinh nghiệm

d)

Ký ức, tưởng tượng, liên tưởng

114.

Tri giác được hình thành như thế nào?

a)

Trên cơ sở liên kết, tổng hợp cảm giác

b)

Nhờ suy luận logic trừu tượng

c)

Qua ký ức dài hạn

d)

Bằng tưởng tượng sáng tạo

115.

Cấp độ nào tái hiện hình ảnh sự vật trong não?

a)

Biểu tượng

b)

Cảm giác

c)

Tri giác

d)

Ký ức

116.

Đặc điểm cơ bản của nhận thức cảm tính?

a)

Phản ánh hiện tượng, hình thức bên ngoài

b)

Phản ánh bản chất và quy luật

c)

Phân tích khái niệm trừu tượng

d)

Suy luận và tổng hợp logic

117.

Lượng của sự vật thể hiện qua yếu tố nào?

a)

Số lượng các yếu tố cấu thành

b)

Cường độ tác động

c)

Tần suất xuất hiện

d)

Mức độ cảm tính

118.

Tốc độ của vận động, phát triển

a)

Lượng

b)

Chất

c)

Bản chất

d)

Quy luật

119.

Đặc điểm của các mặt đối lập?

a)

Quy định lẫn nhau, vận động trái chiều

b)

Tồn tại độc lập, không liên hệ

c)

Hợp nhất tuyệt đối

d)

Bất biến theo thời gian

120.

Đâu KHÔNG phải quan điểm về tính thống nhất vật chất của thế giới?

a)

Thế giới vật chất gồm những bộ phận riêng biệt nhau

b)

Thế giới là một chỉnh thể vật chất thống nhất

c)

Mọi hiện tượng đều có cơ sở vật chất

d)

Vật chất tồn tại khách quan

121.

Phép biện chứng gồm những hình thức nào?

a)

Biện chứng chất phác, duy tâm, duy vật

b)

Hình thức logic, toán học, thực nghiệm

c)

Phê phán, tổng hợp, phân tích

d)

Trực giác, trải nghiệm, mô tả

122.

Ba quy luật cơ bản của phép biện chứng?

a)

Quy luật lượng – chất, quy luật mâu thuẫn, quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật nhân quả, đồng thời, tương hỗ

c)

Quy luật đồng nhất, loại trừ, trung gian

d)

Quy luật tương tự, suy diễn, quy nạp

123.

“Độ” được hiểu là gì?

a)

Giới hạn mà trong đó lượng – chất thống nhất

b)

Mức tăng trưởng số liệu

c)

Khoảng cách thời gian

d)

Biên độ dao động

124.

Mọi thay đổi về lượng dẫn đến gì?

a)

Có khả năng dẫn đến thay đổi chất

b)

Không ảnh hưởng đến chất

c)

Chỉ đổi hình thức bên ngoài

d)

Làm mất tính ổn định

125.

Chất của sự vật có tính gì?

a)

Tương đối ổn định, thay đổi chậm

b)

Hoàn toàn bất biến

c)

Thay đổi tức thời

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức

126.

Nguyên tắc phát triển yêu cầu gì?

a)

Xem xét sự vật trong vận động, phát triển và dự báo tương lai

b)

Chỉ ghi nhận trạng thái hiện tại

c)

Tách biệt khỏi mọi liên hệ

d)

Đánh giá bằng cảm tính đơn thuần

127.

Mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Khách quan

b)

Chủ quan

c)

Tùy tiện

d)

Do ý chí cá nhân

128.

Vai trò của mâu thuẫn?

a)

Mâu thuẫn là nguồn gốc, động lực phát triển

b)

Mâu thuẫn làm ngừng phát triển

c)

Mâu thuẫn chỉ mang tính phụ trợ

d)

Mâu thuẫn là sai lầm cần loại bỏ

129.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc lượng?

a)

Thuộc tính nổi lên sự vật là nó (thuộc chất)

b)

Số lượng các thành phần

c)

Quy mô và kích thước

d)

Cường độ biểu hiện

130.

Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật mâu thuẫn?

a)

Tôn trọng và thừa nhận mâu thuẫn

b)

Loại bỏ mọi mâu thuẫn

c)

Che giấu mâu thuẫn để ổn định

d)

Làm ngơ mâu thuẫn trong phân tích

131.

Ý nghĩa phương pháp luận của mối quan hệ vật chất–ý thức?

a)

Phát huy tính năng động sáng tạo của ý thức

b)

Phủ nhận vai trò của ý thức

c)

Đề cao cảm tính hơn tri thức

d)

Tách rời ý thức khỏi thực tiễn

132.

Điều kiện nào KHÔNG làm thay đổi lượng → chất?

a)

Xuất hiện sự vật mới

b)

Tích lũy lượng đến điểm nút

c)

Vượt quá giới hạn độ

d)

Tăng cường độ biến đổi liên tục

133.

Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan rút ra từ đâu?

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Quy luật lượng – chất

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Nguyên lý về mối liên hệ

134.

Nguyên tắc tôn trọng mâu thuẫn rút ra từ đâu?

a)

Quy luật mâu thuẫn

b)

Quy luật lượng – chất

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Nguyên lý phát triển

135.

Tính chất của sự phát triển?

a)

Phổ biến, đa dạng, phong phú

b)

Cục bộ, đơn nhất, nghèo nàn

c)

Tạm thời, gián đoạn, suy giảm

d)

Đều đặn, bất biến, tuần hoàn

136.

Sự phát triển xã hội loài người là hình thức vận động nào?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động cơ học

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động hóa học

137.

Tính kế thừa là gì?

a)

Lưu giữ đặc điểm cũ còn phù hợp

b)

Giữ nguyên toàn bộ cái cũ

c)

Phủ định sạch trơn cái cũ

d)

Chỉ tạo mới hoàn toàn

138.

“Điểm nút” là gì?

a)

Thời điểm lượng thay đổi đủ làm chất thay đổi

b)

Mốc thời gian lịch sử quan trọng

c)

Điểm cao nhất của đường cong

d)

Vị trí giao nhau của hai quá trình

139.

Quan điểm toàn diện yêu cầu gì?

a)

Xem xét sự vật trong các mối liên hệ

b)

Chỉ tập trung vào một thuộc tính

c)

Loại bỏ yếu tố ngoại cảnh

d)

Ưu tiên trực giác cá nhân

140.

Vai trò của quy luật lượng–chất?

a)

Thể hiện cách thức vận động và phát triển

b)

Xác định bản chất đạo đức

c)

Quy định hình thức thẩm mỹ

d)

Mô tả cấu trúc xã hội

141.

Phủ định biện chứng có tính chất gì?

a)

Khách quan, kế thừa

b)

Tự phát, ngẫu nhiên

c)

Chủ quan, tùy tiện

d)

Phủ định sạch trơn

142.

Phủ định siêu hình có tính chất gì?

a)

Chủ quan, áp đặt từ bên ngoài

b)

Khách quan, kế thừa

c)

Tự nhiên, tất yếu

d)

Có căn cứ lịch sử

143.

Trong mâu thuẫn biện chứng, cái gì quyết định sự phát triển?

a)

Mâu thuẫn bên trong

b)

Tác động bên ngoài

c)

Ảnh hưởng môi trường

d)

Vận may ngẫu nhiên

144.

Nhận thức lý tính gồm những yếu tố nào?

a)

Khái niệm, phán đoán, suy luận

b)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

c)

Trực giác, kinh nghiệm, ký ức

d)

Ý chí, cảm xúc, niềm tin

145.

Đặc trưng của nhận thức lý tính?

a)

Phản ánh bản chất, quy luật

b)

Chỉ phản ánh hiện tượng

c)

Dựa vào cảm tính thuần túy

d)

Thiếu tính khái quát

146.

Phương pháp tư duy nào xem sự vật cô lập, bất biến?

a)

Siêu hình

b)

Biện chứng

c)

Kinh nghiệm

d)

Thực dụng

147.

Phương pháp biện chứng đòi hỏi xem sự vật như thế nào?

a)

Trong mối liên hệ và phát triển

b)

Cô lập khỏi mọi tác động

c)

Bất biến theo thời gian

d)

Theo ý chí chủ quan

148.

Hình thức cơ bản của tư duy?

a)

Khái niệm, phán đoán, suy luận

b)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

c)

Ngôn ngữ, ký hiệu, hình ảnh

d)

Trực giác, linh cảm, tưởng tượng

149.

Đặc điểm của khái niệm là gì?

a)

Phản ánh những thuộc tính bản chất

b)

Phản ánh cảm tính nhất thời

c)

Gợi ý hành động ngắn hạn

d)

Chỉ nêu ví dụ cụ thể

150.

Sự đối lập giữa lượng và chất mang tính gì?

a)

Tuyệt đối

b)

Tương đối

c)

Ngẫu nhiên

d)

Không tồn tại