wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔT Hỏi tên, giới thiệu tên tuổi

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

tên bạn là gì?

a)

おなまえは?

Onamaewa?

b)

なまえ?

Namae?

2.

わたし

watashi

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Cô giáo

3.

chữ 「う」 đọc là gì?

a)

a

b)

i

c)

u

d)

e

4.

chữ 「い」 đọc là gì?

a)

a

b)

i

c)

u

d)

e

e)

o

5.

よんじゅっさい

yonjyussai

a)

14

b)

40

c)

16

d)

60

6.

はちじゅうご

hachijyuugo

a)

85

b)

80

c)

89

d)

98

7.

20 tuổi

a)

はたち

hatachi

b)

にじゅうさい

nịyuusai

c)

じゅうにさい

jyuunisai

8.

khi gọi người Nhật có thể thêm những hậu tố gì sau tên?

a)

さん

san

b)

shi

c)

ちゃん

chan

d)

くん

kun

9.

xin lỗi

a)

ごめんなさい

gomennasai

b)

ありがとう

arigatoo

10.

99

a)

きゅうじゅうきゅう

kyuujyuukyuu

b)

じゅうきゅう

jyuukyuu

c)

はちじゅうきゅう

hachijyuukyuu