wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ thống câu hỏi Chương I – Môn Tổng quan Du lịch & Khách sạn

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Lịch sử phát triển du lịch thế giới bắt đầu từ thời nào?

a)

Thời Trung Cổ

b)

Thời kỳ Hi Lạp và La Mã cổ đại

c)

Thế kỷ 17

d)

Thế kỷ 18

2.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Người sáng lập tour du lịch hiện đại là ai?

a)

Christopher Columbus

b)

Thomas Cook

c)

Marco Polo

d)

Ferdinand Magellan

3.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) thành lập vào năm nào?

a)

1970

b)

1975

c)

1980

d)

1985

4.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Du lịch được định nghĩa là các hoạt động nhằm mục đích gì?

a)

Kiếm thu nhập

b)

Tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng

c)

Làm việc xa nhà

d)

Sinh sống lâu dài

5.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Khách du lịch quốc tế cần ở lại nước khác tối thiểu bao lâu?

a)

12 giờ

b)

24 giờ

c)

72 giờ

d)

1 tuần

6.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Du lịch nội địa là hoạt động của người dân ở đâu?

a)

Trong phạm vi lãnh thổ quốc gia

b)

Ngoài nước

c)

Cả nước ngoài và trong nước

d)

Đi làm việc ở nước ngoài

7.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Khái niệm "khách du lịch" không bao gồm ai trong các đối tượng sau?

a)

Người đi công tác

b)

Người nghỉ dưỡng

c)

Người tham quan

d)

Người vui chơi

8.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Tổ chức UNWTO viết tắt của tổ chức nào?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới

b)

Tổ chức Y tế Thế giới

c)

Tổ chức Du lịch Thế giới

d)

Hội đồng Du lịch Quốc tế

9.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Khái niệm "du lịch quốc tế" không bao gồm hoạt động nào?

a)

Du lịch trong nước

b)

Thăm thân ở nước khác

c)

Du lịch qua biên giới quốc gia

d)

Du lịch theo tour nước ngoài

10.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Một trong những đặc điểm của sản phẩm du lịch là gì?

a)

Có thể dự trữ

b)

Không thể di chuyển về không gian

c)

Có thể sở hữu

d)

Bán lại dễ dàng

11.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Loại hình du lịch nào yêu cầu khách lưu trú tối đa 1 đêm?

a)

Khách tham quan

b)

Khách du lịch quốc tế

c)

Khách nội địa

d)

Khách du lịch trong ngày

12.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Sản phẩm du lịch gồm các yếu tố nào?

a)

Tài nguyên du lịch và các dịch vụ

b)

Tài nguyên du lịch và hàng hóa du lịch

c)

Chỉ tài nguyên du lịch

d)

Các sản phẩm văn hóa

13.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Một đặc tính của sản phẩm du lịch là?

a)

Có thể dự trữ

b)

Phụ thuộc mùa vụ

c)

Có thể tái sản xuất dễ dàng

d)

Sản phẩm mang tính vật lý cao

14.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Du khách có quyền gì khi mua sản phẩm du lịch?

a)

Quyền sở hữu vĩnh viễn

b)

Quyền chuyển nhượng

c)

Quyền sử dụng tạm thời

d)

Quyền đổi trả

15.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Sản phẩm du lịch có tính chất gì đặc biệt?

a)

Vô hình trước khi sử dụng

b)

Có thể trữ kho

c)

Chuyển nhượng tự do

d)

Chỉ xuất hiện vào mùa cao điểm

16.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Điều kiện nào giúp phát triển ngành du lịch?

a)

An ninh quốc phòng ổn định

b)

Tỷ lệ thất nghiệp cao

c)

Lạm phát kinh tế

d)

Suy thoái kinh tế

17.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Một yếu tố tạo nền tảng cho phát triển du lịch là?

a)

Văn hóa

b)

Khí hậu

c)

Thể thao

d)

Giáo dục

18.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Loại hình du lịch nào phụ thuộc chủ yếu vào mùa hè?

a)

Du lịch sinh thái

b)

Du lịch biển

c)

Du lịch nông thôn

d)

Du lịch thành phố

19.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Ai là người hưởng lợi chính từ sự phát triển du lịch?

a)

Công ty lữ hành

b)

Cộng đồng địa phương

c)

Nhà nước

d)

Khách du lịch

20.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Du lịch là ngành có tính gì so với các ngành kinh tế khác?

a)

Không biến động

b)

Tính thời vụ cao

c)

Không phụ thuộc mùa

d)

Phát triển liên tục quanh năm

21.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Phát triển du lịch có ảnh hưởng gì đến văn hóa địa phương?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Thúc đẩy giao lưu văn hóa

c)

Giảm khả năng bảo tồn văn hóa

d)

Không làm thay đổi văn hóa

22.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Khách du lịch quốc tế bao gồm ai?

a)

Người từ một quốc gia đến quốc gia khác

b)

Người du lịch trong nước

c)

Người đi qua biên giới

d)

Người định cư tại nơi du lịch

23.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Yếu tố nào không phải là tài nguyên du lịch tự nhiên?

a)

Khí hậu

b)

Địa hình

c)

Lễ hội

d)

Tài nguyên nước

24.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Du lịch Việt Nam được pháp luật điều chỉnh lần đầu tiên vào năm nào?

a)

1992

b)

2005

c)

2010

d)

2015

25.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Phát triển du lịch có thể ảnh hưởng tích cực đến kinh tế theo cách nào?

a)

Làm giảm thu nhập địa phương

b)

Tăng thu ngoại tệ

c)

Giảm sức mua trong nước

d)

Hạn chế việc làm

26.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Khách du lịch nội địa là người có đặc điểm nào?

a)

Đi ra nước ngoài

b)

Đi du lịch trong nước

c)

Đi du lịch qua biên giới

d)

Đi du lịch trong khu vực

27.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Tổ chức nào là cơ quan quản lý du lịch ở Việt Nam?

a)

Tổng cục Du lịch

b)

Bộ Tài chính

c)

Sở Kế hoạch và Đầu tư

d)

Viện Nghiên cứu Văn hóa

28.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Khách tham quan khác khách du lịch ở điểm nào?

a)

Không ở lại qua đêm

b)

Có thể đi qua biên giới

c)

Không tham gia lễ hội

d)

Không tiêu thụ hàng hóa

29.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Tài nguyên nào là tài nguyên nhân văn?

a)

Địa hình

b)

Hệ động thực vật

c)

Lễ hội văn hóa

d)

Tài nguyên nước

30.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Khách du lịch quốc nội bao gồm những ai?

a)

Người từ quốc gia khác đến

b)

Người ở nước ngoài đi du lịch Việt Nam

c)

Công dân Việt Nam đi du lịch trong nước

d)

Người đi học tập tại nước ngoài

31.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Đặc tính nào không phải của sản phẩm du lịch?

a)

Không thể dự trữ

b)

Phụ thuộc mùa vụ

c)

Có thể bán lại

d)

Không di chuyển được

32.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Yếu tố nào không thuộc điều kiện chung phát triển du lịch?

a)

An ninh quốc gia

b)

Chính sách tài chính

c)

Cơ sở vật chất kỹ thuật

d)

Khí hậu

33.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Điều nào không thuộc tác động tích cực của du lịch đến kinh tế?

a)

Tạo thêm việc làm

b)

Thu hút đầu tư

c)

Tăng ô nhiễm môi trường

d)

Tăng thu nhập địa phương

34.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Đâu là yếu tố tài nguyên du lịch tự nhiên?

a)

Khí hậu

b)

Lễ hội

c)

Bảo tàng

d)

Đền thờ

35.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Hoạt động du lịch nào là “xuất khẩu tại chỗ”?

a)

Khách quốc tế tiêu dùng dịch vụ trong nước

b)

Xuất khẩu sản phẩm thủ công

c)

Nhập khẩu dịch vụ từ nước ngoài

d)

Bán hàng hóa ra nước ngoài

36.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Các yếu tố chính tạo nên tính thời vụ của du lịch?

a)

Thời tiết, thời gian rỗi, lễ hội

b)

Sự di chuyển của cư dân

c)

Nguồn nước và khí hậu

d)

Địa hình và di sản

37.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Hạn chế chính của du lịch mùa thấp điểm là gì?

a)

Thu nhập của lao động không ổn định

b)

Thiếu điểm du lịch

c)

Giảm chi phí lưu trú

d)

Tăng giá vé

38.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Phát triển du lịch trong mùa thấp điểm giúp gì?

a)

Tăng khả năng khai thác nguồn nhân lực

b)

Giảm việc làm

c)

Tăng sự cạnh tranh

d)

Giảm nhu cầu khách hàng

39.

Hệ thống câu hỏi Chương I: Hoạt động nào là phương hướng thu hút cầu trong mùa thấp điểm?

a)

Tăng giá vé

b)

Giảm giá và khuyến mãi

c)

Giảm quảng cáo

d)

Thu hẹp thời gian phục vụ

40.

Đâu không phải yếu tố ảnh hưởng đến tính thời vụ trong du lịch?

a)

Khí hậu

b)

Lễ hội

c)

Giá đất

d)

Thời gian nhàn rỗi

41.

Đặc điểm của khách du lịch nội địa?

a)

Đi du lịch qua biên giới

b)

Du lịch trong nước

c)

Đi du lịch nước ngoài

d)

Di chuyển lâu dài

42.

Tính thời vụ không ảnh hưởng đến yếu tố nào của du lịch?

a)

Số lượng khách

b)

Giá dịch vụ

c)

Chất lượng khí hậu

d)

Doanh thu

43.

Tài nguyên nhân văn trong du lịch là gì?

a)

Tài nguyên nước

b)

Động thực vật

c)

Di sản văn hóa

d)

Khí hậu

44.

Chính sách miễn visa giúp gì cho du lịch?

a)

Tăng thuế nhập cảnh

b)

Tăng lượt khách quốc tế

c)

Giảm sức cạnh tranh

d)

Giảm doanh thu

45.

Điều kiện phát triển du lịch quốc tế là gì?

a)

Giới hạn các chuyến bay

b)

Mở cửa thị trường quốc tế

c)

Đóng cửa thị trường trong nước

d)

Giảm thu nhập cá nhân

46.

Cơ sở hạ tầng không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Khách sạn

b)

Đường bộ

c)

Đường thủy

d)

Hệ thống di sản

47.

Tổ chức nào ở Việt Nam có nhiệm vụ quảng bá hình ảnh đất nước?

a)

Tổng cục Du lịch Việt Nam

b)

Bộ Kế hoạch

c)

Bộ Thông tin

d)

Tổ chức Xúc tiến Du lịch Thế giới

48.

Tác động tiêu cực của du lịch đến văn hóa là gì?

a)

Giới thiệu văn hóa quốc gia

b)

Thúc đẩy trao đổi văn hóa

c)

Làm suy giảm bản sắc văn hóa

d)

Tăng cường bảo tồn di sản

49.

Cơ sở vật chất nào quan trọng nhất trong phát triển du lịch?

a)

Dịch vụ tài chính

b)

Cơ sở lưu trú

c)

Công viên quốc gia

d)

Hệ thống sản xuất

50.

Khách du lịch quốc tế không bao gồm những người nào?

a)

Người thăm thân ở nước khác

b)

Người du lịch nội địa

c)

Người tham quan ngắn ngày

d)

Người công tác ngắn hạn

51.

Theo Luật Du lịch Việt Nam, lữ hành là gì?

a)

Việc kinh doanh dịch vụ ăn uống

b)

Việc xây dựng và tổ chức chương trình du lịch cho khách du lịch

c)

Việc kinh doanh dịch vụ lưu trú

d)

Việc tổ chức sự kiện cho khách du lịch

52.

Kinh doanh lữ hành bao gồm các doanh nghiệp nào?

a)

Doanh nghiệp lữ hành quốc tế và doanh nghiệp lữ hành nội địa

b)

Chỉ doanh nghiệp lữ hành quốc tế

c)

Chỉ doanh nghiệp lữ hành nội địa

d)

Doanh nghiệp vận chuyển khách du lịch

53.

Vai trò của doanh nghiệp lữ hành trong du lịch là gì?

a)

Thỏa mãn nhu cầu cá nhân

b)

Giảm chi phí cho khách

c)

Thúc đẩy sự phát triển của du lịch

d)

Không có vai trò

54.

Kinh doanh lữ hành tổng hợp bao gồm hoạt động nào?

a)

Chỉ sản xuất các dịch vụ du lịch

b)

Kết hợp cả sản xuất dịch vụ và tổ chức chương trình du lịch

c)

Chỉ bán lẻ chương trình du lịch

d)

Chỉ thực hiện các chương trình đã bán

55.

Kinh doanh lữ hành gửi khách là gì?

a)

Tổ chức thu hút khách để đưa họ đến nơi du lịch

b)

Xây dựng chương trình du lịch

c)

Chỉ tổ chức nhận khách

d)

Kinh doanh tại điểm du lịch

56.

Điều kiện để kinh doanh lữ hành nội địa là gì?

a)

Chỉ cần thành lập doanh nghiệp

b)

Phải có ít nhất 4 năm kinh nghiệm

c)

Phải có kinh nghiệm 3 năm và bảo hiểm du lịch

d)

Không có điều kiện

57.

Điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế là gì?

a)

Có doanh nghiệp kinh doanh nội địa

b)

Kinh nghiệm 4 năm và bảo hiểm du lịch cho khách quốc tế

c)

Có giấy phép kinh doanh chung

d)

Phải có 5 năm kinh nghiệm

58.

Theo Luật Du lịch Việt Nam, đại lý lữ hành có thể làm gì?

a)

Tự thực hiện chương trình du lịch

b)

Chỉ nhận bán chương trình du lịch của công ty lữ hành

c)

Tự quảng bá chương trình

d)

Tự tổ chức thực hiện chương trình

59.

Loại hình kinh doanh lưu trú nào là phổ biến nhất?

a)

Biệt thự du lịch

b)

Khách sạn

c)

Nhà nghỉ

d)

Căn hộ du lịch

60.

Khách sạn thành phố thường phục vụ đối tượng nào?

a)

Khách du lịch nghỉ dưỡng

b)

Khách đến công tác và hội nghị

c)

Khách đi qua đường

d)

Khách sinh sống tại chỗ

61.

Khách sạn nào thường đón khách có khả năng thanh toán cao?

a)

Khách sạn sang trọng (luxury hotel)

b)

Khách sạn dịch vụ đầy đủ

c)

Khách sạn cung cấp số lượng hạn chế dịch vụ

d)

Khách sạn thứ hạng thấp

62.

Khách sạn thứ hạng thấp thường có đặc điểm gì?

a)

Đầy đủ dịch vụ

b)

Chất lượng thấp và cung cấp số dịch vụ hạn chế

c)

Chất lượng cao

d)

Sang trọng

63.

Resort là loại hình lưu trú nào?

a)

Khách sạn trong thành phố

b)

Khu nghỉ dưỡng, độc lập và có cảnh quan đẹp

c)

Khách sạn ven đường

d)

Khách sạn sân bay

64.

Resort tiện lợi thường phục vụ khách nào?

a)

Khách đi công tác

b)

Khách trong thành phố

c)

Khách muốn nghỉ dưỡng và thư giãn

d)

Khách quá cảnh

65.

Motel là loại hình lưu trú nào?

a)

Khách sạn sang trọng

b)

Nhà nghỉ gần đường giao thông cho khách đi ô tô

c)

Khách sạn dịch vụ đầy đủ

d)

Resort

66.

Loại hình lưu trú nào phù hợp với khách du lịch theo nhóm?

a)

Khách sạn sang trọng

b)

Bãi cắm trại du lịch

c)

Motel

d)

Resort

67.

Nhà nghỉ du lịch thường cung cấp dịch vụ gì?

a)

Dịch vụ lưu trú cơ bản với trang thiết bị đơn giản

b)

Dịch vụ lưu trú cao cấp

c)

Dịch vụ lưu trú và ăn uống

d)

Dịch vụ lưu trú đa dạng

68.

Home-stay là loại hình lưu trú nào?

a)

Khách sạn cao cấp

b)

Nhà ở của người dân địa phương cho khách thuê

c)

Biệt thự du lịch

d)

Khách sạn ven đô

69.

Tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn ở Việt Nam dựa trên hệ thống gì?

a)

Tiêu chuẩn riêng

b)

Tiêu chuẩn ASEAN và quốc tế

c)

Quy định riêng của khách sạn

d)

Tiêu chuẩn châu Âu

70.

Dịch vụ lưu trú là gì?

a)

Cho thuê buồng ngủ tại các cơ sở lưu trú

b)

Bán các sản phẩm lưu trú

c)

Chỉ cung cấp dịch vụ ăn uống

d)

Cung cấp sản phẩm lưu trú miễn phí

71.

Dịch vụ ăn uống có tầm quan trọng như thế nào trong lưu trú?

a)

Không quan trọng

b)

Quan trọng thứ hai sau dịch vụ lưu trú

c)

Quan trọng nhất

d)

Ít quan trọng

72.

Dịch vụ bổ sung trong lưu trú có thể bao gồm gì?

a)

Chỉ dịch vụ ăn uống

b)

Giặt là, xông hơi, hội nghị, mát-xa

c)

Chỉ dịch vụ vui chơi

d)

Chỉ dịch vụ thông tin

73.

Kinh doanh dịch vụ vận chuyển khách du lịch là gì?

a)

Cung cấp dịch vụ vận chuyển cho khách theo tour và tuyến du lịch

b)

Kinh doanh dịch vụ lưu trú

c)

Cung cấp dịch vụ ăn uống cho khách

d)

Bán vé cho khách du lịch

74.

Điều kiện để kinh doanh dịch vụ vận chuyển khách là gì?

a)

Không cần đăng ký

b)

Phải có phương tiện chuyên dụng và ký hiệu riêng

c)

Chỉ cần có giấy phép lái xe

d)

Không có điều kiện

75.

Loại hình dịch vụ ăn uống nào phổ biến trong du lịch?

a)

Quán ăn nhanh

b)

Nhà hàng (restaurant)

c)

Căn tin

d)

Máy bán hàng tự động

76.

Quầy bar phục vụ các loại đồ uống nào?

a)

Đồ uống có cồn và không cồn

b)

Chỉ đồ uống không cồn

c)

Chỉ đồ uống có cồn

d)

Đồ ăn nhẹ

77.

Dịch vụ bổ sung nào thường có tại khu du lịch?

a)

Spa, sân chơi thể thao, karaoke

b)

Chỉ nhà hàng

c)

Dịch vụ ngân hàng

d)

Chỉ có lưu trú

78.

Loại hình kinh doanh dịch vụ bổ sung nào giúp nâng cao hiểu biết cho du khách?

a)

Dịch vụ hướng dẫn và tham quan lễ hội

b)

Dịch vụ giặt là

c)

Chỉ dịch vụ ăn uống

d)

Không có loại hình nào

79.

Các dịch vụ bổ sung thường được bố trí ở đâu?

a)

Chỉ trong thành phố

b)

Trong các cơ sở lưu trú và khu du lịch

c)

Chỉ trong khu vực ngoại ô

d)

Chỉ trong các khu vui chơi

80.

Hình thức vận chuyển nào phổ biến trong kinh doanh du lịch?

a)

Taxi

b)

Ô tô du lịch, du thuyền, máy bay

c)

Xe tải

d)

Xe đạp

81.

Tài nguyên du lịch là gì?

a)

Là các yếu tố tự nhiên không khai thác được

b)

Là tài sản công cộng

c)

Là các yếu tố có thể sử dụng để phục vụ du lịch

d)

Là cảnh quan được nhà nước quản lý

82.

Tài nguyên du lịch tự nhiên bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Công trình văn hóa

b)

Khí hậu và địa hình

c)

Lễ hội truyền thống

d)

Di tích lịch sử

83.

Địa hình đồi núi đóng vai trò gì trong du lịch?

a)

Hạn chế phát triển du lịch

b)

Tạo không gian cho các loại hình du lịch như leo núi

c)

Không ảnh hưởng đến du lịch

d)

Chỉ phù hợp cho du lịch biển

84.

Khí hậu ảnh hưởng đến du lịch như thế nào?

a)

Tạo nên tính mùa vụ của du lịch

b)

Không có tác động lớn

c)

Ảnh hưởng trực tiếp đến văn hóa địa phương

d)

Chỉ phù hợp cho du lịch biển

85.

Tài nguyên nước bao gồm yếu tố nào?

a)

Động vật và thực vật

b)

Sông, hồ, biển

c)

Nhà cửa

d)

Khí hậu

86.

Đâu là một trong những tài nguyên nhân văn của du lịch?

a)

Sông, suối

b)

Lễ hội văn hóa

c)

Khí hậu

d)

Hệ sinh thái

87.

Điểm đến du lịch là gì?

a)

Địa điểm thu hút du khách với tài nguyên và dịch vụ du lịch

b)

Chỉ nơi có di tích lịch sử

c)

Khu vực bảo tồn thiên nhiên

d)

Bất kỳ nơi nào có khách sạn

88.

Điểm đến du lịch có thể là nơi nào?

a)

Nhà hàng

b)

Bất kỳ địa điểm nào có tài nguyên hấp dẫn và dịch vụ cho du khách

c)

Khu bảo tồn

d)

Chỉ là các thành phố lớn

89.

Điểm đến cuối cùng trong du lịch là gì?

a)

Điểm dừng tạm thời

b)

Điểm xa nhất trong hành trình du lịch của du khách

c)

Điểm ăn uống

d)

Điểm giải trí

90.

Tài nguyên nước nào có ý nghĩa lớn trong du lịch?

a)

Nước ngầm

b)

Biển, hồ và sông

c)

Nước mưa

d)

Nước máy

91.

Địa hình Karst là gì?

a)

Địa hình do nước làm tan rỗng đá vôi

b)

Địa hình ven biển

c)

Địa hình đồng bằng

d)

Địa hình đồi

92.

Hệ sinh thái nào thu hút khách du lịch?

a)

Rừng nhiệt đới và rừng ngập mặn

b)

Đồng bằng

c)

Sa mạc

d)

Vùng ngoại ô

93.

Di tích lịch sử văn hóa là gì?

a)

Tài sản văn hóa do con người tạo ra để lại cho thế hệ sau

b)

Khu vực khai thác tài nguyên tự nhiên

c)

Khu công nghiệp

d)

Khu nhà ở

94.

Bảo tàng có vai trò gì trong du lịch?

a)

Lưu giữ và truyền bá tài sản văn hóa, lịch sử

b)

Cung cấp chỗ nghỉ cho du khách

c)

Là nơi bán đồ lưu niệm

d)

Không có vai trò trong du lịch

95.

Lễ hội có hai phần chính là gì?

a)

Phần giới thiệu và tham quan

b)

Phần lễ và phần hội

c)

Phần ăn uống và giải trí

d)

Phần du lịch và tham quan

96.

Tính mùa vụ của lễ hội thường diễn ra vào mùa nào?

a)

Mùa đông

b)

Mùa hè

c)

Mùa thu

d)

Mùa xuân

97.

Loại tài nguyên nào không phải là tài nguyên nhân văn?

a)

Lễ hội văn hóa

b)

Di tích lịch sử

c)

Biển

d)

Các bảo tàng

98.

Điểm đến du lịch có thể bao gồm gì?

a)

Chỉ các khách sạn

b)

Các sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm cho du khách

c)

Nhà máy sản xuất

d)

Chỉ các công viên

99.

Đâu là yếu tố thu hút chính của điểm đến du lịch?

a)

Cảnh quan và các hoạt động giải trí

b)

Giao thông công cộng

c)

Khu công nghiệp

d)

Các trường học

100.

Tài nguyên du lịch được khai thác như thế nào?

a)

Tại chỗ để tạo ra sản phẩm du lịch

b)

Xuất khẩu ra nước ngoài

c)

Sử dụng cho công nghiệp

d)

Khai thác để trữ trong kho

101.

Điểm đến du lịch được phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Điểm đến cuối cùng và điểm đến trung gian

b)

Quy mô tài nguyên

c)

Độ xa gần

d)

Số lượng du khách

102.

Khái niệm "điểm du lịch" và "điểm đến du lịch" khác nhau ở đâu?

a)

Không khác nhau

b)

Điểm đến du lịch có phạm vi rộng lớn hơn

c)

Chỉ khác về tên gọi

d)

Điểm đến chỉ bao gồm khu nghỉ dưỡng

103.

Điểm đến du lịch địa phương là gì?

a)

Nơi du khách có thể trải nghiệm văn hóa địa phương

b)

Chỉ nơi có khu công nghiệp

c)

Nơi duy nhất cho khách quốc tế

d)

Các thành phố lớn

104.

Yếu tố nào không thuộc tài nguyên du lịch tự nhiên?

a)

Khí hậu

b)

Hệ sinh thái

c)

Công trình kiến trúc

d)

Sông ngòi

105.

Hệ thống bảo tồn thiên nhiên gồm các khu vực nào?

a)

Các vườn quốc gia và khu bảo tồn

b)

Khu công nghiệp

c)

Khu nghỉ dưỡng

d)

Trung tâm thương mại

106.

Lễ hội chùa Hương thuộc loại tài nguyên nào?

a)

Tài nguyên nước

b)

Tài nguyên nhân văn

c)

Tài nguyên khí hậu

d)

Tài nguyên động vật

107.

Các yếu tố chính cấu thành điểm đến du lịch bao gồm gì?

a)

Chỉ khách sạn

b)

Các điểm tham quan, giao thông, nơi ăn nghỉ, tiện nghi và hoạt động

c)

Cửa hàng lưu niệm

d)

Các công trình công nghiệp

108.

Lợi ích của lễ hội trong du lịch là gì?

a)

Thu hút du khách và bảo tồn văn hóa

b)

Tăng chi phí du lịch

c)

Giảm khách du lịch

d)

Không có tác động lớn

109.

Tài nguyên du lịch có thể sử dụng bao nhiêu lần?

a)

Một lần

b)

Hai lần

c)

Nhiều lần

d)

Không có giới hạn

110.

Vòng đời của điểm đến du lịch gồm bao nhiêu giai đoạn?

a)

Sáu giai đoạn

b)

Năm giai đoạn

c)

Ba giai đoạn

d)

Bốn giai đoạn

111.

Giai đoạn thăm dò trong vòng đời điểm đến là gì?

a)

Giai đoạn ít khách du lịch khám phá ban đầu

b)

Giai đoạn phát triển mạnh

c)

Giai đoạn suy thoái

d)

Giai đoạn phục hồi

112.

Trong giai đoạn phát triển của điểm đến, điều gì xảy ra?

a)

Giảm lượng khách

b)

Tăng mạnh số lượng khách và đầu tư

c)

Khách chỉ đến vào mùa cao điểm

d)

Không có thay đổi

113.

Trong giai đoạn hợp nhất, điểm đến du lịch có đặc điểm gì?

a)

Kinh tế địa phương chuyển sang phụ thuộc vào du lịch

b)

Khách giảm đáng kể

c)

Không phát triển được nữa

d)

Không thu hút đầu tư

114.

Giai đoạn trì trệ của điểm đến du lịch là gì?

a)

Giai đoạn đầu phát triển

b)

Giai đoạn phục hồi

c)

Giai đoạn điểm đến đạt đỉnh cao và có dấu hiệu suy giảm

d)

Giai đoạn ít khách

115.

Điểm khác biệt giữa điểm du lịch và điểm đến du lịch là gì?

a)

Điểm đến có phạm vi rộng lớn hơn

b)

Điểm du lịch lớn hơn

c)

Điểm du lịch không có tài nguyên

d)

Điểm đến nhỏ hơn

116.

Tài nguyên nào thu hút khách quốc tế nhiều nhất?

a)

Các di sản thế giới và cảnh quan thiên nhiên đặc sắc

b)

Các khu công nghiệp

c)

Trung tâm mua sắm

d)

Các khu dân cư

117.

Điểm đến du lịch nào là thương hiệu quốc gia của Việt Nam?

a)

Vịnh Hạ Long

b)

Khu công nghiệp

c)

Hồ Hoàn Kiếm

d)

Sông Hồng

118.

Yếu tố cấu thành của điểm đến du lịch không bao gồm?

a)

Điểm hấp dẫn

b)

Nhà máy sản xuất

c)

Giao thông tiếp cận

d)

Nơi ăn nghỉ

119.

Các yếu tố tạo nên tính mùa vụ trong du lịch là gì?

a)

Lịch học của trẻ em

b)

Thời tiết và khí hậu

c)

Cơ sở hạ tầng

d)

Di sản văn hóa

120.

Khách du lịch đến điểm đến để làm gì?

a)

Chỉ để đi làm

b)

Thỏa mãn nhu cầu vui chơi, giải trí và nghỉ dưỡng

c)

Đầu tư vào công nghiệp

d)

Chỉ mua sắm

121.

Khí hậu nhiệt đới gió mùa Việt Nam có lợi gì cho du lịch?

a)

Không có lợi ích

b)

Thu hút khách đến các bãi biển vào mùa hè

c)

Hạn chế du lịch

d)

Chỉ thu hút khách trong nước

122.

Giai đoạn nào của vòng đời điểm đến có sự suy giảm khách du lịch?

a)

Thăm dò

b)

Phát triển

c)

Trì trệ

d)

Hợp nhất

123.

Điểm đến du lịch là yếu tố quan trọng trong việc gì?

a)

Xây dựng thương hiệu và hình ảnh của quốc gia

b)

Phát triển công nghiệp

c)

Hạn chế du lịch

d)

Tăng chi phí du lịch

124.

Loại tài nguyên nào có thể khai thác quanh năm?

a)

Di tích lịch sử và văn hóa

b)

Bãi biển

c)

Lễ hội

d)

Công viên

125.

Tài nguyên du lịch phải có đặc điểm nào?

a)

Chỉ khai thác một lần

b)

Có giá trị phục vụ cho du lịch

c)

Không thể sử dụng lại

d)

Chỉ sử dụng trong mùa đông

126.

Tài nguyên du lịch có giá trị vô hình bao gồm gì?

a)

Cảnh quan

b)

Lịch sử và văn hóa

c)

Cơ sở hạ tầng

d)

Dịch vụ lưu trú

127.

Giai đoạn phát triển của điểm đến cần đầu tư vào yếu tố nào?

a)

Cơ sở hạ tầng và quảng bá du lịch

b)

Giảm giá dịch vụ

c)

Ngừng phát triển

d)

Tăng giá vé

128.

Điều nào là yếu tố thành công của điểm đến?

a)

Sự đa dạng của các hoạt động và dịch vụ

b)

Không có điểm hấp dẫn

c)

Chỉ cung cấp chỗ nghỉ

d)

Không có tiện nghi hỗ trợ

129.

Sự khác biệt lớn nhất giữa điểm du lịch và điểm đến là gì?

a)

Điểm đến bao gồm nhiều loại tài nguyên và dịch vụ

b)

Điểm du lịch có quy mô lớn hơn

c)

Điểm du lịch không thu hút du khách

d)

Điểm đến không có tài nguyên tự nhiên

130.

Cơ sở vật chất kỹ thuật trong du lịch là gì?

a)

Các yếu tố tự nhiên không khai thác được

b)

Các công trình văn hóa

c)

Các phương tiện vật chất phục vụ du khách

d)

Các yếu tố không liên quan đến du lịch

131.

Đặc điểm nào thể hiện tính đồng bộ của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch?

a)

Đầy đủ các thành phần như lưu trú, ăn uống, vui chơi

b)

Tập trung vào một loại hình dịch vụ duy nhất

c)

Chỉ có khách sạn

d)

Chỉ có nhà hàng

132.

Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch gắn liền với yếu tố nào?

a)

Công nghiệp

b)

Tài nguyên du lịch

c)

Nông nghiệp

d)

Địa lý

133.

Yếu tố nào không thuộc cơ sở vật chất kỹ thuật trong du lịch?

a)

Nhà hàng

b)

Khách sạn

c)

Nhà máy

d)

Phương tiện vận chuyển

134.

Hệ thống giao thông nội bộ trong khu du lịch thuộc loại cơ sở nào?

a)

Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du khách

b)

Cơ sở vật chất công nghiệp

c)

Cơ sở vật chất ngoại vi

d)

Không thuộc loại nào

135.

Cơ sở vật chất kỹ thuật của dịch vụ lưu trú bao gồm gì?

a)

Phòng nghỉ, khu vực đón tiếp và tiện nghi

b)

Khu vực buồng ngủ và nhà bếp

c)

Bãi đỗ xe và khu vực công cộng

d)

Chỉ có phòng ngủ

136.

Chất lượng dịch vụ là gì?

a)

Mức độ phù hợp của dịch vụ với yêu cầu khách hàng

b)

Mức độ hài lòng của người cung cấp dịch vụ

c)

Chất lượng cơ sở hạ tầng

d)

Tính bền vững của dịch vụ

137.

Tính phi vật chất trong dịch vụ du lịch là gì?

a)

Dễ dàng nhìn thấy

b)

Khó nhận biết trước khi trải nghiệm

c)

Dễ dàng đánh giá chất lượng

d)

Có thể thử nghiệm trước

138.

Dịch vụ du lịch có tính thời vụ, điều này có nghĩa gì?

a)

Dịch vụ diễn ra quanh năm

b)

Có giai đoạn cao điểm và thấp điểm

c)

Chỉ diễn ra vào mùa hè

d)

Chỉ diễn ra vào mùa đông

139.

Dịch vụ du lịch có đặc tính đồng thời là gì?

a)

Sản xuất và tiêu dùng diễn ra khác thời gian

b)

Sản xuất có trước, tiêu dùng sau

c)

Sản xuất và tiêu dùng diễn ra cùng lúc

d)

Sản xuất có thể lưu trữ

140.

Yếu tố nào quyết định đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ du lịch?

a)

Sự trông đợi và sự cảm nhận của khách hàng

b)

Chất lượng cơ sở vật chất

c)

Giá cả dịch vụ

d)

Sự nổi tiếng của điểm đến

141.

Lao động trong ngành du lịch là gì?

a)

Lao động trực tiếp hoặc gián tiếp phục vụ du khách

b)

Chỉ là nhân viên văn phòng

c)

Chỉ là người quản lý khách sạn

d)

Chỉ là hướng dẫn viên

142.

Tính chuyên môn hóa trong lao động du lịch có nghĩa gì?

a)

Công việc được phân chia và yêu cầu kỹ năng riêng biệt

b)

Tất cả nhân viên đều làm các công việc giống nhau

c)

Không cần đào tạo chuyên sâu

d)

Nhân viên tự do chuyển đổi vị trí

143.

Tính thời vụ trong lao động du lịch đòi hỏi gì ở nhân viên?

a)

Sự linh hoạt trong thời gian làm việc

b)

Chỉ làm việc mùa cao điểm

c)

Làm việc ít thời gian hơn

d)

Không yêu cầu kỹ năng

144.

Khả năng ngoại ngữ của nhân viên du lịch có vai trò gì?

a)

Không quan trọng

b)

Giúp giao tiếp dễ dàng với khách quốc tế

c)

Chỉ cần khi tiếp khách trong nước

d)

Là yếu tố phụ

145.

Yếu tố nào không thuộc yêu cầu cơ bản của lao động trong du lịch?

a)

Sức khỏe tốt

b)

Khả năng thiết kế đồ họa

c)

Kỹ năng giao tiếp

d)

Thái độ phục vụ

146.

Tính cố định trong dịch vụ du lịch có nghĩa là gì?

a)

Khách du lịch tự do tiêu dùng dịch vụ

b)

Dịch vụ phải được tiêu dùng tại địa điểm du lịch

c)

Dịch vụ dễ dàng di chuyển

d)

Dịch vụ có thể tiêu dùng mọi lúc

147.

Nhân viên du lịch cần làm chủ công nghệ trong thời đại nào?

a)

Chỉ cần kỹ năng cơ bản

b)

Thời đại công nghệ 4.0

c)

Thời đại tiền công nghiệp

d)

Thời đại không phụ thuộc công nghệ

148.

Chất lượng dịch vụ tốt là gì?

a)

Dịch vụ không đạt yêu cầu khách hàng

b)

Dịch vụ vượt mức trông đợi của khách hàng

c)

Dịch vụ chỉ đạt mức trung bình

d)

Dịch vụ không có giá trị

149.

Điều nào thể hiện tính phức tạp trong lao động du lịch?

a)

Phải có kỹ năng, kiến thức và thái độ phù hợp

b)

Chỉ cần kiến thức cơ bản

c)

Không cần kỹ năng giao tiếp

d)

Công việc đơn giản

150.

Dịch vụ du lịch có tính chất nào khác với hàng hóa?

a)

Không thể lưu kho hoặc dự trữ

b)

Dễ dàng trưng bày

c)

Có thể vận chuyển tự do

d)

Có thể lưu trữ