wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

257-350

Total questions: 95

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

Để một bài thuyết trình đạt hiệu quả cao, chúng ta cần quan tâm tới vấn đề nào đầu tiên?

a)

Hình thức thuyết trình

b)

Nắm vững nội dung cần thuyết trình

c)

Đối tượng nghe bài thuyết trình

d)

Phương pháp thuyết trình

2.

Cấu trúc chung của một bài thuyết trình gồm có bao nhiêu phần?

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

3.

Trong PowerPoint 2013, thanh công cụ truy cập nhanh có tên là?

a)

Quick Access Toolbar

b)

Toolbar Quick Access

c)

Quick Toolbar Access

d)

Access Quick Toolbar

4.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để mở một bản trình bày có sẵn trong máy tính?

a)

File/Edit

b)

File/Open

c)

File/Save

d)

File/Close

5.

Trong PowerPoint 2013, để thoát file hiện hành, ta làm thế nào?

a)

File/Save

b)

File/Exit

c)

File/Open

d)

File/Edit

6.

Trong PowerPoint 2013, có 3 file đang mở, thao tác chọn File/Close dùng để làm gì?

a)

Đóng file hiện tại đang mở

b)

Tắt máy tính ngay lập tức

c)

Thoát khỏi PowerPoint hoàn toàn

d)

Đóng Slide hiện tại trong bài

7.

Trong PowerPoint 2013, chế độ hiển thị nào cho phép thực hiện sắp xếp lại các Slide?

a)

View/Page Layout chế độ bố cục

b)

View/Normal chế độ chỉnh sửa

c)

View/Reading View chế độ đọc

d)

View/Slide Sorter chế độ sắp xếp

8.

Trong PowerPoint 2013, để chuyển sang chế độ hiển thị đọc, ta thực hiện thế nào?

a)

Vào Review, chọn Reading Mode

b)

Vào Review, chọn Reading View

c)

Vào View, chọn Reading Mode

d)

Vào View, chọn Reading View

9.

Trong PowerPoint 2013, để lưu file, ta làm thế nào?

a)

File/Save thao tác lưu

b)

File/Edit thao tác sửa

c)

File/Open thao tác mở

d)

File/Close thao tác đóng

10.

Trong PowerPoint 2013, thao tác File/Save dùng để làm gì?

a)

Xóa file hiện tại ngay lập tức

b)

Sao chép file hiện tại ra bản

c)

Lưu file hiện tại vào đĩa

d)

Đóng file hiện tại đang mở

11.

Trong PowerPoint 2013, thao tác Ctrl + S dùng để làm gì?

a)

Sao chép file hiện tại

b)

Xóa file hiện tại

c)

Lưu file hiện tại

d)

Đóng file hiện tại

12.

Trong PowerPoint 2013, thao tác nào sau đây để thiết lập thư mục lưu trữ mặc định?

a)

Option / Save / Default file location

b)

File / Option / Save / Default file location

c)

File / Save / Default file location

d)

File / Save / Option / Default file location

13.

Mỗi trang trình diễn trong PowerPoint 2013 được gọi là?

a)

Một Slide

b)

Một Sheet

c)

Một Page

d)

Một Cơ sở dữ liệu

14.

Trong PowerPoint 2013, để hủy bỏ thao tác vừa thực hiện, ta ấn tổ hợp phím?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + F5

c)

Ctrl + Z

d)

Ctrl + A

15.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để lựa chọn bố cục cho Slide?

a)

Insert/New Slide

b)

Format/Slide Design

c)

Home/Layout

d)

Home/New Slide

16.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để thêm 1 Slide mới?

a)

Kích chuột phải vào Slide/New

b)

Kích chuột phải vào Slide/Copy

c)

Kích chuột phải vào Slide/Copy

d)

Kích chuột phải vào Slide/Cut

17.

Trong PowerPoint 2013, cách nào sau đây cho phép định dạng chung cho toàn bộ các Slide?

a)

View/Slide Sorter

b)

View/Normal

c)

View/Notes Page

d)

View/Slide Master

18.

Trong PowerPoint 2013, mẫu bố cục (Layout) Comparison có bao nhiêu placeholder?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

5

19.

Trong PowerPoint 2013, mẫu bố cục (Layout) Picture with Caption có bao nhiêu placeholder cho phép nhập văn bản?

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

20.

Trong PowerPoint 2013, thao tác View/Slide Master dùng để làm gì?

a)

Định dạng phông nền cho từng slide

b)

Slide định dạng cho từng các Slide

c)

Định dạng cho văn bản cho từng slide

d)

Định dạng chung cho toàn bộ các

21.

Trong PowerPoint 2013, mỗi bài thuyết trình có tối đa là bao nhiêu Slide Master?

a)

Không giới hạn

b)

1

c)

2

d)

4

22.

Trong Powerpoint 2013, cách nào để nhân đôi 1 Slide đã được chọn?

a)

Kích chuột phải vào Slide/Add Section

b)

Kích chuột phải vào Slide/Delete Slide

c)

Kích chuột phải vào Slide/Duplicate Slide

d)

Kích chuột phải vào Slide/New Slide

23.

Trong Powerpoint 2013, cách nào để sao chép 1 Slide đã được chọn?

a)

Kích chuột phải vào Slide/Cut

b)

Kích chuột phải vào Slide/Copy

c)

Kích chuột phải vào Slide/Paste

d)

Kích chuột phải vào Slide/Delete

24.

Trong Powerpoint 2013, tổ hợp phím Ctrl + C được sử dụng để?

a)

Sao chép một đoạn văn bản

b)

Xóa 1 đoạn văn bản

c)

Dán một đoạn văn bản từ Clipboard

d)

Cắt và sao chép một đoạn văn bản

25.

Trong Powerpoint 2013, nếu chọn 2 Slide và dùng lệnh Duplicate Slide thì tạo ra thêm mấy Slide?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

26.

Trong Powerpoint 2013, để thêm 1 slide giống slide được chọn ta dùng tổ hợp phím lệnh nào sau đây?

a)

ALT + H + D + L

b)

ALT + H + I + D

c)

ALT + H + D + I

d)

ALT + H + E + D

27.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để hiển thị cửa sổ soạn thảo nội dung Slide?

a)

View/ Normal

b)

View/ Notes Page

c)

View/ Reading View

d)

View/ Slide Sorter

28.

Trong PowerPoint 2013, tổ hợp phím CTRL + H tương ứng với lựa chọn nào sau đây?

a)

Vào Insert/Picture

b)

Vào View/Slide Master

c)

Vào Home/Replace

d)

Vào Home/Reset

29.

Trong PowerPoint 2013, vào Home/ Line Spacing?

a)

Để quy định khoảng cách giữa các dòng

b)

Tất cả đều sai

c)

Để quy định khoảng cách giữa các dòng, đoạn

d)

Để quy định khoảng cách giữa các đoạn

30.

Trong PowerPoint 2013, để xóa toàn bộ định dạng đoạn văn bản được chọn?

a)

Vào View / Clear All Formatting

b)

Vào Insert / Clear All Formatting

c)

Vào Home / Clear All Formatting

d)

Vào Format / Clear All Formatting

31.

Trong PowerPoint 2013, thao tác nào sau đây để tạo hiệu ứng bóng mờ cho đoạn văn bản được chọn?

a)

Vào Insert/Text Shadow

b)

Vào Format/ Text Effects/Shadow

c)

Vào Home/Text Shadow

d)

Vào View/Text Shadow

32.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để thay đổi màu nền văn bản?

a)

Format/Size

b)

Format/Shape Fill

c)

Home/Theme Colors

d)

Format/Shape Styles

33.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để thay đổi kiểu ký hiệu Bullet?

a)

Home/Bullet

b)

Insert/Bullet

c)

Insert/Symbol

d)

Home/Numbering

34.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để thay đổi kiểu ký hiệu Numbering?

a)

Insert/Symbol

b)

Insert/Numbering

c)

Home/Numbering

d)

Home/Bullet

35.

Trong PowerPoint 2013, lần lượt nhấn phím ALT, phím N, phím T tương ứng với lựa chọn nào?

a)

Vào Design/Page Setup

b)

Vào Home/Format

c)

Vào View/Zoom

d)

Vào Insert/Table

36.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để chèn bảng biểu vào Slide?

a)

Edit/Table

b)

Insert/Table

c)

Format/Table

d)

Home/Table

37.

Trong PowerPoint 2013, sau khi đã chèn một bảng vào slide, muốn chia ô hiện tại thành 2 ô?

a)

Vào Home / Split Cells

b)

Nhấn chuột trái và chọn Split Cells

c)

Vào Table / Split Cells

d)

Nhấn chuột phải và chọn Split Cells

38.

Trong PowerPoint 2013, hình dạng biểu đồ sẵn có bao gồm?

a)

Dạng cột, thanh, đường, bánh tròn

b)

Dạng cột

c)

Dạng cột, bánh tròn

d)

Dạng thanh, đường

39.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để nhập dữ liệu vào biểu đồ sẵn có?

a)

Home/Edit Data

b)

Design/Chart Styles

c)

Format/Edit Data

d)

Design/Edit Data

40.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để chèn biểu đồ vào Slide?

a)

Insert/ Picture/ Organization/ Chart

b)

Insert/ Chart

c)

Insert/ Video

d)

Insert/ Diagram

41.

Trong PowerPoint 2013, lệnh Insert/ Chart dùng để thực hiện công việc gì?

a)

Chèn biểu đồ vào Slide

b)

Chèn công thức toán học vào Slide

c)

Chèn hình ảnh vào Slide

d)

Chèn các file âm thanh vào Slide

42.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để thay đổi màu nền của biểu đồ?

a)

Home/Theme Colors

b)

Format/Shape Fill

c)

Format/Shape Styles

d)

Design/Shape Fill

43.

Trong PowerPoint 2013, để đổi chiều các hộp dữ liệu trong biểu đồ phân cấp, ta sử dụng tùy chọn nào sau đây?

a)

Left to Right

b)

Bottom to Top

c)

Right to Left

d)

Top to Bottom

44.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để chèn file ảnh có sẵn trong máy tính vào Slide?

a)

Insert/SmartArt

b)

Insert/Chart

c)

Insert/Word Art

d)

Insert/Picture

45.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để chèn hình vẽ vào Slide?

a)

Insert/Equation

b)

Insert/Shapes

c)

Insert/Video

d)

Insert/Audio

46.

Trong PowerPoint 2013, lệnh Insert/Shapes dùng để thực hiện công việc gì?

a)

Chèn hình vẽ vào Slide

b)

Chèn công thức toán học vào Slide

c)

Chèn video vào Slide

d)

Chèn các file âm thanh vào Slide

47.

Trong PowerPoint 2013, nút lệnh ScreenShot có chức năng gì?

a)

Ghi âm và chèn âm thanh vào Slide

b)

Chụp ảnh màn hình và chèn vào Slide

c)

Chèn video vào Slide

d)

Chèn biểu đồ vào Slide

48.

Trong PowerPoint 2013, lệnh nào sau đây cho phép chèn biểu tượng mặt cười Smiley Face?

a)

Vào View / Smiley Face

b)

Vào View / Shapes / Smiley Face

c)

Vào Insert / Smiley Face

d)

Vào Insert / Shapes / Smiley Face

49.

Trong PowerPoint 2013, để sao chép đối tượng đồ họa từ định dạng này sang định dạng khác, ta sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Paste Painter

b)

Paste Format

c)

Paste All

d)

Paste Special

50.

Trong PowerPoint 2013, tùy chọn Lock Aspect Ratio cho phép

a)

Thay đổi tỉ lệ xoay 90 độ so với ban đầu

b)

Thay đổi kích thước ảnh nhưng giữ nguyên tỉ lệ ảnh gốc

c)

Thay đổi kích thước ảnh đồng thời biến đổi tỉ lệ ảnh gốc

d)

Khôi phục lại ảnh gốc

51.

Trong PowerPoint 2013, để lật ngang ảnh, ta sử dụng tùy chọn nào sau đây?

a)

Rotate Left 90

b)

Flip Vertical

c)

Flip Horizontal

d)

Rotate Right 90

52.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để chèn Công thức toán học vào Slide?

a)

Insert/ Picture

b)

Insert/ Audio

c)

Insert/ Equation

d)

Insert/ Symbol

53.

Trong PowerPoint 2013, lệnh Insert/Equation dùng để thực hiện công việc gì?

a)

Chèn hình ảnh vào slide

b)

Chèn biểu đồ vào slide

c)

Chèn công thức toán học vào slide

d)

Chèn file âm thanh vào slide

54.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để đánh số trang cho các slide?

a)

Format/Slide Number

b)

View/Slide Number

c)

Insert/Slide Number

d)

Home/Slide Number

55.

Trong PowerPoint 2013, chèn chữ nghệ thuật WordArt bằng cách nào?

a)

Vào Insert/Insert WordArt

b)

Vào Slide/WordArt

c)

Vào Home/Insert WordArt

d)

Vào Insert/WordArt

56.

Trong PowerPoint 2013, để tạo tiêu đề cuối trang cho slide hiện tại, cần thao tác như thế nào?

a)

Insert/Footer and Header/Chọn Footer/Nhập nội dung

b)

Insert/Footer and Header/Chọn Date and Time/Nhập nội dung

c)

Insert/Footer and Header/Chọn Slide/Nhập nội dung

d)

Insert/Footer and Header/Chọn Slide Number/Nhập nội dung

57.

Trong PowerPoint 2013, để thay đổi đường viền (nét vẽ) của đối tượng, dùng tùy chọn nào?

a)

Shape Outline

b)

Shape Position

c)

Shape Effects

d)

Shape Fill

58.

Trong PowerPoint 2013, thao tác nào đưa đối tượng từ lớp dưới cùng lên một lớp?

a)

Home/Arrange/Send Backward

b)

Home/Arrange/Send to Back

c)

Home/Arrange/Bring Forward

d)

Home/Arrange/Bring to Front

59.

Trong PowerPoint 2013, muốn thiết lập hiệu ứng cho văn bản hoặc hình ảnh, cần vào mục nào?

a)

Insert/chọn hiệu ứng

b)

File/chọn hiệu ứng

c)

Animation/chọn hiệu ứng

d)

Home/chọn hiệu ứng

60.

Trong PowerPoint 2013, sau khi chèn hiệu ứng cho đối tượng, để hiệu ứng xuất hiện đồng thời khi trình chiếu, chọn Start nào?

a)

With Previous

b)

On Click

c)

After Previous

d)

After Click

61.

Trong PowerPoint 2013, các nhóm hiệu ứng cho đối tượng trên Slide gồm những nhóm nào?

a)

Motion Path, Exit, Emphasis

b)

Exit, Entrance, Emphasis

c)

Tất cả đều sai

d)

Motion Path, Exit, Entrance

62.

Trong PowerPoint 2013, Effect Options của hiệu ứng chuyển trang Reveal có bao nhiêu kiểu?

a)

4 kiểu

b)

5 kiểu

c)

7 kiểu

d)

6 kiểu

63.

Trong phần Hyperlink, chọn First Slide sẽ liên kết tới slide nào?

a)

Slide tiếp theo

b)

Slide cuối cùng

c)

Slide đầu tiên

d)

Slide trước đó

64.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Thư điện tử là nền tảng cho việc xây dựng văn phòng không giấy tờ

b)

Có thể đăng ký để sử dụng thư miễn phí tại MAIL.YAHOO.COM

c)

Internet là dịch vụ do công ty tại Mỹ điều hành và thu phí

d)

WWW là viết tắt của World Wide Web

65.

WWW là viết tắt của?

a)

Word Wide Website

b)

Word Wild Web

c)

World Wide Web

d)

Word Wide Wed

66.

Mỗi thiết bị khi tham gia vào một mạng máy tính đều có gì?

a)

GPS

b)

Mã sản phẩm

c)

Địa chỉ nhà

d)

Địa chỉ IP

67.

HTTP là gì?

a)

Địa chỉ của trang Web

b)

Ngôn ngữ để soạn thảo nội dung Web

c)

Giao thức truyền tải siêu văn bản

d)

Tên của trang web

68.

Địa chỉ nào không phải là địa chỉ trang web?

a)

ninhbinh@yahoo.com

b)

mail.yahoo.com

c)

www.laodong.com.vn

d)

ngoisao.net

69.

Đâu là định nghĩa đúng nhất về trang Web?

a)

Trang văn bản chỉ có văn bản và hình ảnh tĩnh

b)

Trang văn bản chứa liên kết tới cơ sở dữ liệu nội bộ

c)

Trang văn bản thông thường không có liên kết

d)

Trang siêu văn bản phối hợp văn bản thường với đa phương tiện và các liên kết đến trang khác

70.

"Link" trên trang web có nghĩa là?

a)

Liên kết đến 1 trang web khác

b)

Liên kết đến 1 liên kết khác

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Một liên kết trong siêu văn bản

71.

Đâu là định nghĩa siêu liên kết?

a)

Dùng tải các ứng dụng từ Internet xuống

b)

Dùng liên kết các tài nguyên trên Internet qua các đường link trên trang Web

c)

Dùng liên kết với các tài liệu trên Internet nội bộ

d)

Dùng liên kết các đường dẫn trong một website duy nhất

72.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ các trang tin tức trên mạng?

a)

Webserver

b)

Trình duyệt Web

c)

Website

d)

Tên miền .net

73.

Internet Explorer là gì?

a)

Máy chủ web

b)

Trình duyệt web

c)

Hệ điều hành

d)

Trình soạn thảo HTML

74.

Mozilla Firefox là gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Một chuẩn mạng cục bộ

c)

Bộ giao thức mạng

d)

Thiết bị kết nối Internet

75.

Chương trình dùng để xem các trang Web được gọi là gì?

a)

Chương trình xem Web

b)

Bộ duyệt Web

c)

Trình duyệt Web

d)

Phần mềm xem Web

76.

Để mở một trang Web, bạn cần gõ địa chỉ trang vào đâu trong trình duyệt?

a)

Thanh địa chỉ

b)

Thanh công cụ chuẩn

c)

Thanh liên kết

d)

Thanh trạng thái

77.

Muốn xem trang Web, máy tính cần cài đặt gì?

a)

Một trình duyệt web

b)

MS‑FrontPage

c)

Outlook Express

d)

MS‑Word

78.

Phần mềm nào sau đây không phải là trình duyệt Web?

a)

Chromium

b)

Internet Explorer

c)

FireBug

d)

Firefox

79.

Nút nào trên thanh công cụ của trình duyệt web cho phép bạn tìm kiếm thông tin trên WWW?

a)

Home

b)

Search

c)

Next

d)

Refresh

80.

Các thành phần của tên miền được phân cách bằng ký tự gì?

a)

Dấu ";"

b)

Dấu ","

c)

Dấu "."

d)

Dấu "#"

81.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt để thêm một Tab?

a)

Alt+H

b)

Ctrl+T

c)

Ctrl+N

d)

Alt+N

82.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt để đóng một Tab?

a)

Ctrl+W

b)

Ctrl+F4

c)

Ctrl+Q

d)

Ctrl+C

83.

Nút nào trên thanh công cụ của trình duyệt web cho phép tải lại một trang web?

a)

Back

b)

Home

c)

Next

d)

Refresh

84.

Nút Refresh trên thanh công cụ của trình duyệt Web cho phép làm gì?

a)

Trở về trang chủ ngay

b)

Đi đến một trang khác

c)

Thoát khỏi trình duyệt

d)

Tải lại một trang web

85.

Nút Home trên trang web có ý nghĩa gì?

a)

Đi đến trang trước

b)

Chỉ để trang trí thôi

c)

Đi đến thư mục nhà

d)

Đi đến trang chủ

86.

Tùy chọn nào cho phép lưu trang web nhưng không bao gồm ảnh?

a)

Chọn Web page HTML only

b)

Chọn Web page Complete

c)

Chọn Text file bất kỳ

d)

Chọn Web page Home

87.

Đâu không phải là một thành phần của biểu mẫu (form) trên trang web?

a)

Hộp danh sách List box

b)

Hộp văn bản Text box

c)

Hộp kiểm tra Check box

d)

Hộp truy cập Asscess box

88.

Công cụ tìm kiếm thông tin trên Internet hiện nay gồm những cái nào?

a)

Coccoc

b)

Google

c)

Bing

d)

Tất cả đều đúng

89.

Đâu không phải lợi ích chủ yếu của dịch vụ tin nhắn tức thời?

a)

Kho lưu trữ dữ liệu lớn

b)

Truyền thông thời gian thực

c)

Biết rõ người liên hệ online

d)

Trao đổi văn bản nhanh gọn

90.

Muốn trao đổi trực tuyến với người dùng khác trên mạng, bạn sử dụng dịch vụ nào?

a)

Thư điện tử (e-mail)

b)

Tìm kiếm (Search)

c)

Tải tệp tin (FTP)

d)

Tán gẫu (Chat)

91.

Facebook hay MySpace là…?

a)

Trang web của chính phủ

b)

Trang mạng xã hội

c)

Trang chuyên cung cấp thông tin thời sự

d)

Trang viết cá nhân

92.

Nơi cộng đồng mạng thường trao đổi gọi là gì?

a)

Portal

b)

Community

c)

Blog

d)

Forum

93.

Nội dung các trang tin cá nhân (blog) thường bao gồm loại dữ liệu nào?

a)

Đa phương tiện

b)

Chỉ chứa video, ảnh động

c)

Chỉ chứa văn bản

d)

Chỉ chứa hình ảnh

94.

Trong các câu sau đây, câu nào sai?

a)

TMĐT giúp doanh nghiệp vươn ra thị trường thế giới

b)

Thương mại điện tử hoàn toàn độc lập với hoạt động truyền thống

c)

TMĐT giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng hiệu quả quảng cáo

d)

TMĐT hỗ trợ kết nối khách hàng trên môi trường số

95.

Phương tiện điện tử được dùng phổ biến nhất là gì?

a)

Tiền điện tử

b)

Thẻ ghi nợ

c)

Thẻ thông minh

d)

Thẻ tín dụng