wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Data, Information, and Citations

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Ghép đúng khái niệm với thuật ngữ trong mô hình DIKW.

a)

Dữ liệu thô chưa được phân tích

1.

Dữ liệu (Data)

b)

Dữ liệu đã được xử lí và có ý nghĩa

2.

Thông tin (Information)

c)

Sự hiểu biết rút ra để ra quyết định

3.

Kiến thức (Knowledge)

2.

Điều nào mô tả chính xác nhất về dữ liệu?

a)

Số liệu thô chưa tổ chức

b)

Kết quả xử lí có ý nghĩa

c)

Kinh nghiệm giúp quyết định

3.

Điều nào mô tả chính xác nhất về thông tin?

a)

Dữ liệu đã được xử lí

b)

Số liệu thô chưa tổ chức

c)

Sự hiểu biết áp dụng

4.

Điều nào mô tả chính xác nhất về kiến thức?

a)

Số liệu thô chưa tổ chức

b)

Sự hiểu biết có thể áp dụng

c)

Dữ liệu đã được xử lí

5.

Ghép hoạt động với bước tương ứng trong chu trình thông tin.

a)

Thu thập từ nhiều nguồn

1.

Quản lí thông tin (Management)

b)

Xử lí và tổ chức

2.

Tạo thông tin (Information)

c)

Áp dụng để ra quyết định

3.

Tạo kiến thức (Knowledge)

6.

Mục đích chính của việc trích dẫn trong bài nghiên cứu ở trường là gì?

a)

Để làm bài trông đẹp hơn

b)

Để ghi công tác giả ban đầu

c)

Để thêm nhiều trang cho bài làm

7.

Tình huống: Em dùng một câu của tác giả khác trong bài. Hành động nào là đúng?

a)

Sao chép mà không ghi nguồn

b)

Viết lại và nêu nguồn

c)

Xóa câu vì sợ dài bài

8.

Trong nghiên cứu trực tuyến, yếu tố nào trả lời cho các câu hỏi "vì sao" và "như thế nào" khi giải thích kết quả tìm được?

a)

Cộng tác nhóm

b)

Thông tin thô

c)

Kiến thức

d)

Dữ liệu thu thập

9.

Tổ chức nào cung cấp cách để người sáng tạo cấp quyền sử dụng miễn phí tác phẩm của mình thông qua các giấy phép tiêu chuẩn?

a)

Canva thiết kế

b)

Wix nền tảng

c)

Shutterstock ảnh

d)

Creative Commons

10.

Ghép thuật ngữ đánh giá thông tin với mô tả đúng.

a)

Credibility

1.

Mức độ đáng tin cậy

b)

Relevance

2.

Mức độ liên quan

c)

Perspective

3.

Cách nhìn nhận cá nhân

d)

Copyright

4.

Bảo vệ pháp lý cho tác phẩm gốc

11.

Trong hình 1, lựa chọn nào thể hiện một cách phù hợp để xác định nguồn thông tin đáng tin cậy?

a)

Tin bài đăng có nhiều lượt thích trên mạng

b)

Dùng bách khoa toàn thư trực tuyến do trường giới thiệu

c)

Khảo sát ý kiến nhóm bạn thân ở lớp

d)

Đọc bình luận từ mạng xã hội của bạn

12.

Trong hình 2, cách nào giúp kiểm chứng một trang web là đáng tin cậy hơn?

a)

Có ít nhất hai nguồn khác độc lập đồng ý

b)

Trang có nhiều hình ảnh bắt mắt là tốt

c)

Trang web ra đời từ năm 1989 là đủ tốt

d)

URL có đuôi .com là đủ đáng tin

13.

câu nào cho thấy dấu hiệu thiên kiến rõ ràng?

a)

Nhiệt độ thay đổi theo mùa trong năm

b)

Biến đổi khí hậu chắc chắn không có thật vì Orson bỏ phiếu

c)

Hầu hết người tin biến đổi khí hậu là người đưa ra thuyết âm mưu

d)

Mùa hè năm nay mát hơn mùa hè năm ngoái

14.

Khi thấy bài viết khẳng định “hầu hết người tin vào biến đổi khí hậu là người đưa ra thuyết âm mưu”, em nên làm gì để tránh bị ảnh hưởng bởi thiên kiến?

a)

Tìm dữ liệu và nguồn uy tín đối chiếu

b)

Tin vì có người nổi tiếng nói vậy

c)

Bỏ qua mọi nguồn khác để đỡ rối

d)

Chia sẻ ngay để cảnh báo bạn bè

15.

Ghép hành động trực tuyến với hậu quả có thể xảy ra.

a)

Tin vào bình luận không kiểm chứng

1.

Dễ lan truyền thông tin sai

b)

Chia sẻ thuyết âm mưu

2.

Gây hoang mang và hiểu lầm

c)

Kiểm chứng bằng hai nguồn độc lập

3.

Tăng độ chắc chắn của thông tin

d)

Sử dụng nguồn do thư viện trường giới thiệu

4.

Bài làm có tài liệu tham khảo đáng tin

16.

Nếu một trang web chỉ dựa vào ý kiến một người để phủ nhận biến đổi khí hậu, lỗi tư duy nào có thể xảy ra?

a)

Phân tích dữ liệu dài hạn khách quan

b)

Dựa vào bằng chứng nhiều chiều

c)

Đưa ra kết luận dựa trên nghiên cứu khoa học

d)

Ngụy biện dựa vào thẩm quyền hoặc cá nhân

17.

Trong hình, mục đích của Creative Commons là gì?

a)

Cho phép sao chép mọi sản phẩm không cần ghi công

b)

Cho phép chỉnh sửa và bán sản phẩm của người khác

c)

Cho phép nhà sáng tạo từ bỏ mọi quyền với sản phẩm

d)

Cho phép nhà sáng tạo trao quyền sử dụng cho người khác

18.

Nguồn nào thường đáng tin cậy khi nghiên cứu ở trường?

a)

Bài đăng mạng xã hội của người lạ

b)

Blog cá nhân mới lập không ghi tác giả

c)

Bách khoa toàn thư trực tuyến do trường giới thiệu

d)

Bài viết không có trích dẫn nguồn nào

19.

Hãy ghép thành phần trích dẫn với ví dụ phù hợp.

a)

Tác giả

1.

Orson, D.

b)

Năm xuất bản

2.

2010

c)

Tiêu đề

3.

Sách mẫu

d)

Nhà xuất bản

4.

Companypro

20.

Trong một trích dẫn sách chuẩn, thành phần nào KHÔNG thường bắt buộc?

a)

Số trang tổng của sách

b)

Tiêu đề tài liệu

c)

Nhà xuất bản

d)

Tác giả của tài liệu

21.

Khi kiểm tra độ tin cậy, điều nào là dấu hiệu tốt?

a)

Có trích dẫn nguồn rõ ràng

b)

Tiêu đề gây sốc, giật gân

c)

Chỉ dùng ý kiến cá nhân

d)

Không có tác giả hoặc ngày tháng

22.

Nếu em dùng hình ảnh có giấy phép Creative Commons, hành động nào phù hợp?

a)

Bán lại mà không nêu nguồn

b)

Ghi công theo yêu cầu giấy phép

c)

Tuyên bố bản quyền độc quyền

d)

Bỏ qua điều kiện giấy phép

23.

Từ trích dẫn: Orson, D; 2010; Sách mẫu; Companypro. Thành phần nào giúp xác định ai viết tài liệu?

a)

Orson, D.

b)

2010

c)

Companypro

d)

Sách mẫu

24.

Nhìn vào hình, cách nào là bước tốt để kiểm tra một trang web có chính xác và đáng tin cậy?

a)

Chọn trang có tên hấp dẫn và màu sắc sặc sỡ

b)

Tin rằng mọi thứ trên Internet đều đúng sự thật

c)

Tìm trích dẫn hoặc tài liệu từ nguồn đáng tin khác

d)

Hỏi bạn bè xem họ nghĩ gì về thông tin

25.

Theo hình, một bạn 12 tuổi muốn dùng mạng xã hội có giới hạn từ 13 tuổi. Bạn ấy nên làm gì?

a)

Đổi ngày sinh trong hệ thống để đủ 13 tuổi

b)

Dùng tài khoản của bố mẹ để đăng nhập ngay

c)

Giả mạo hồ sơ thành người 25 tuổi để tham gia

d)

Đợi đến đủ 13 tuổi rồi tự tạo tài khoản

26.

Trong hình, phương tiện pháp lý nào bảo vệ sách, phim, trò chơi điện tử và hình ảnh?

a)

Mã nguồn mở cho phép dùng và sửa miễn phí

b)

Bằng sáng chế bảo vệ phát minh kỹ thuật mới

c)

Bản quyền bảo vệ tác phẩm sáng tạo đã công bố

d)

Nhãn hiệu bảo vệ tên gọi và biểu tượng thương hiệu

27.
Question Image

Ghép từng mô tả với thuật ngữ đúng: dữ liệu, thông tin, kiến thức.

a)

Màu trắng

1.

Dữ liệu

b)

Áo khoác có màu trắng

2.

Thông tin

c)

Áo khoác màu trắng thường không hấp thụ nhiệt nhiều như các màu sẫm hơn

3.

Kiến thức

28.

Mục tiêu chính của Creative Commons là gì?

a)

Để phân phối thông tin một cách tự do

b)

Để áp dụng luật bản quyền mức độ cao nhất

c)

Để bảo đảm phần mềm thuộc sở hữu độc quyền

d)

Để giới hạn việc sáng tác nghệ thuật

29.

Trong tin nhắn quảng cáo: "Áo khoác đang được giảm giá 40%.", câu này có thiên kiến quảng cáo không?

a)

Thiên kiến chỉ khi có hình ảnh

b)

Có thiên kiến quảng cáo

c)

Không có thiên kiến quảng cáo

d)

Thiên kiến ở mức rất mạnh

30.

Trong tin nhắn quảng cáo: "Đặt hàng ngay hôm nay để được giao hàng miễn phí.", phát biểu này có thiên kiến quảng cáo không?

a)

Thiên kiến chỉ khi giảm giá 50%

b)

Thiên kiến nếu không có điều kiện

c)

Không có thiên kiến quảng cáo

d)

Có thiên kiến quảng cáo

31.

Trong tin nhắn quảng cáo: "Chúng tôi có đủ mọi kích cỡ.", câu này có thiên kiến quảng cáo không?

a)

Không có thiên kiến quảng cáo

b)

Thiên kiến chỉ trong mùa đông

c)

Có thiên kiến quảng cáo

d)

Thiên kiến khi nhắc đến màu sắc

32.

Chọn phát biểu mô tả đúng quy trình xử lý dữ liệu thành thông tin.

a)

Chia sẻ tự do mọi nội dung không kiểm chứng

b)

Bảo mật tối đa để thành kiến thức

c)

Sáng tạo ý tưởng mới mà không cần dữ liệu

d)

Ghi lại sự kiện dạng thô rồi sắp xếp có ý nghĩa

33.

Vì sao nhận diện thiên kiến trong quảng cáo là kỹ năng quan trọng khi tìm kiếm thông tin?

a)

Giúp đánh giá độ tin cậy trước khi ra quyết định

b)

Giúp mọi quảng cáo đều trở thành dữ liệu thô

c)

Giúp Creative Commons áp dụng bản quyền mạnh hơn

d)

Giúp biến quảng cáo thành kiến thức khoa học

34.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây thường giúp em biết tác giả của một trang Web?

a)

Trang hỗ trợ khách hàng

b)

Số điện thoại liên hệ trực tiếp

c)

Trang giới thiệu của website

d)

URL của trang chính

35.

Nguồn nào dưới đây có nhiều khả năng đáng tin cậy khi tìm hiểu về động vật?

a)

Blog cá nhân chưa kiểm chứng

b)

Trang của tổ chức khoa học nổi tiếng

c)

Bài đăng mạng xã hội ẩn danh

d)

Bài viết không có trích dẫn nào

36.

Tác giả dùng nhiều nguồn khác nhau để đánh giá một vấn đề. Việc làm này cho thấy điều gì?

a)

Nguồn thông tin đa chiều hơn

b)

Làm bài dài hơn thôi

c)

Không cần kiểm tra thông tin

d)

Chỉ dựa vào một ý kiến

37.

Ghép mỗi mô tả với thuật ngữ công nghệ tương ứng.

a)

Nguồn mở (Open Source)

1.

Phần mềm/ công nghệ miễn phí cho phép dùng, sửa, phân phối

b)

Độc quyền (Proprietary)

2.

Công nghệ thuộc sở hữu của một công ty hoặc cá nhân cụ thể

c)

Sở hữu trí tuệ (Intellectual Property)

3.

Sáng tạo trí tuệ được pháp luật bảo vệ, cho phép kiểm soát và hưởng lợi

d)

Cookie (Cookies)

4.

Mảnh dữ liệu nhỏ trang web lưu trên thiết bị của người dùng

38.

Phần mềm nguồn mở thường có đặc điểm nào?

a)

Phải trả phí bản quyền cao

b)

Cho phép cộng đồng sửa và chia sẻ

c)

Chỉ một công ty được phép dùng

d)

Không thể xem mã nguồn

39.

Chọn phát biểu đúng về phần mềm độc quyền.

a)

Luôn miễn phí cho mọi người

b)

Không cần giấy phép sử dụng

c)

Thuộc quyền kiểm soát của một bên

d)

Ai cũng sửa mã tự do

40.

Ví dụ nào minh họa rõ ràng về sở hữu trí tuệ?

a)

Bản vẽ sáng tạo được bảo hộ

b)

USB chứa dữ liệu bị mất

c)

Máy in dùng trong văn phòng

d)

Bàn phím có nhiều phím chức năng

41.

Khi trang web lưu cookie trên thiết bị của em, điều gì có thể xảy ra?

a)

Ghi nhớ thông tin đăng nhập

b)

Xóa hết dữ liệu cá nhân

c)

Làm máy tính không thể khởi động

d)

Tự động đăng ký dịch vụ trả phí

42.

Khi muốn tìm nhiều trang web viết về khủng long, em nên dùng trang web nào để thực hiện lệnh tìm kiếm?

a)

dinosaurs.com

b)

encyclopedia.com

c)

wikipedia.com

d)

google.com

43.

Ghép mỗi công cụ với mục đích sử dụng phù hợp.

a)

Google

1.

Tìm nhiều trang web liên quan

b)

Wikipedia

2.

Bách khoa mở tra cứu khái quát

c)

Thư viện số trường học

3.

Tài liệu đã kiểm duyệt của trường

44.

Email có câu: "Tớ biết bạn ấy ghét khoa học vì bạn ấy chẳng bao giờ tham gia hội chợ khoa học nào cả." Câu này thể hiện điều gì?

a)

Lời nhắc điểm kiểm tra tuần trước

b)

Thông tin trung lập về lịch học

c)

Ý kiến chủ quan thiên kiến

d)

Sự kiện khách quan rõ ràng