WorksheetsRRIM và SRIM – Câu hỏi trắc nghiệm
Total questions: 111
Worksheet time: 56mins
Câu 1 : RRIM là phương pháp cải tiến từ phương pháp nào?
RRIM cải tiến từ phương pháp ép khuôn sử dụng nhiệt độ cao để định hình sản phẩm.
RRIM cải tiến từ phương pháp RIM bằng phun nhựa áp suất cao vào khuôn kín.
RRIM cải tiến từ phương pháp đùn sợi gia cường dài để tạo vật liệu composite.
RRIM cải tiến từ phương pháp phủ nhựa bề mặt ngoài để tăng độ bền sản phẩm.
Câu 2 : Đặc trưng chính của RRIM so với RIM là gì?
RRIM trộn sợi gia cường chung với nhựa và phun đồng thời vào trong khuôn kín.
RRIM sử dụng khuôn hở thay vì khuôn kín để dễ dàng thoát khí trong quá trình.
RRIM tăng áp suất phun lên mức cực đại để cải thiện độ đặc sản phẩm cuối.
RRIM giảm tỷ lệ nhựa hai thành phần để tiết kiệm chi phí nguyên liệu đầu vào.
Câu 3: RRIM thường dùng sản xuất sản phẩm nào?
RRIM dùng sản xuất sản phẩm nhỏ gọn chính xác cao dùng trong lĩnh vực điện tử.
RRIM dùng sản xuất sản phẩm phức tạp kích thước vừa phải trong ngành công nghiệp.
RRIM dùng sản xuất sản phẩm lớn chịu lực tốt dùng trong xây dựng dân dụng.
RRIM dùng sản xuất sản phẩm mỏng linh hoạt dùng trong bao bì thực phẩm hàng ngày.
Câu 4: Hỗn hợp nhựa hai thành phần phổ biến trong RRIM là gì?
Hỗn hợp Epoxy và sợi thủy tinh ngắn để tăng cường đặc tính cơ lý sản phẩm.
Hỗn hợp Polyester và chất xúc tác cứng để tạo lớp phủ bề mặt bền vững.
Hỗn hợp Polyol và Isocyanate phản ứng tạo sản phẩm thuộc dòng Polyurethane PU.
Hỗn hợp Vinyl ester và bột gia cường để cải thiện độ cứng vật liệu composite.
Câu 5: SRIM khác RRIM cơ bản ở điểm nào?
SRIM tạo hình sợi gia cường trước đưa vào khuôn rồi mới phun hỗn hợp nhựa.
SRIM trộn sợi gia cường trực tiếp với nhựa rồi phun đồng thời vào khuôn kín.
SRIM không dùng hệ thống bơm định lượng để giảm chi phí thiết bị sản xuất.
SRIM tăng độ nhớt hỗn hợp phản ứng để cải thiện độ bền cơ lý sản phẩm.
Câu 6: Độ nhớt hỗn hợp nhựa hai thành phần trong RRIM là bao nhiêu?
Độ nhớt hỗn hợp nhựa hai thành phần trong RRIM tương đối thấp khoảng 100-1000 cP.
Độ nhớt hỗn hợp nhựa hai thành phần trong RRIM cao hơn 2000 cP để tăng độ bền.
Độ nhớt hỗn hợp nhựa hai thành phần trong RRIM thấp dưới 50 cP cho tốc độ cao.
Độ nhớt hỗn hợp nhựa hai thành phần trong RRIM biến đổi theo nhiệt độ khuôn lớn.
câu 7: Tỷ lệ trộn thông thường của Polyol và Isocyanate là gì?
Tỷ lệ trộn thông thường của Polyol và Isocyanate là 2:1 ưu tiên Polyol nhiều hơn.
Tỷ lệ trộn thông thường của Polyol và Isocyanate là 1:1 tùy theo yêu cầu chất lượng sản phẩm.
Tỷ lệ trộn thông thường của Polyol và Isocyanate là 1:2 ưu tiên Isocyanate nhiều hơn.
Tỷ lệ trộn thông thường của Polyol và Isocyanate biến đổi theo sợi gia cường sử dụng.
câu 8: Ưu điểm nổi bật của sản phẩm RRIM là gì?
Sản phẩm RRIM dễ gia công bề mặt thêm sau khi sản xuất để hoàn thiện chi tiết.
Sản phẩm RRIM có kích thước lớn không bị giới hạn trong quá trình chế tạo.
Sản phẩm RRIM đẹp không có đường cắt bavia láng bóng cả hai mặt hoàn hảo.
Sản phẩm RRIM có chi phí nguyên liệu đầu vào thấp để tối ưu hóa kinh tế.
9: Nhược điểm chính của RRIM về sợi gia cường là gì?
RRIM chỉ dùng được sợi gia cường rất ngắn dưới dạng bột để tránh nghẹt hệ thống.
RRIM dùng sợi gia cường dài để định hướng tự do trong quá trình phun nhựa.
RRIM đạt tỷ lệ sợi gia cường lên đến 50 phần trăm để tăng độ bền cơ lý.
RRIM không bị nghẹt hệ thống phun nhờ sợi gia cường được xử lý đặc biệt.
10 : Chu kỳ sản phẩm RRIM thường là bao lâu?
Chu kỳ sản phẩm RRIM thường hơn 10 phút để đảm bảo độ bền cơ lý tối ưu.
Chu kỳ sản phẩm RRIM thường dưới 30 giây phù hợp cho sản xuất mẫu thử nghiệm.
Chu kỳ sản phẩm RRIM thường khoảng 2 phút rất phù hợp cho sản xuất số lượng lớn.
Chu kỳ sản phẩm RRIM thường biến đổi lớn theo kích thước và độ phức tạp sản phẩm.
11: Hệ thống RRIM gồm cụm chức năng nào chính?
Hệ thống RRIM gồm máy ép nhiệt lò đóng rắn riêng biệt để xử lý từng giai đoạn.
Hệ thống RRIM gồm bồn chứa Polyol/Isocyanate bơm định lượng đầu phun và khuôn.
Hệ thống RRIM gồm thiết bị đùn sợi và phủ bề mặt để tạo lớp composite.
Hệ thống RRIM gồm bồn trộn lớn và khuôn hở để dễ dàng thao tác thủ công.
12: Sợi gia cường thường trộn với thành phần nào?
Sợi gia cường thường được trộn riêng với Isocyanate một cách độc lập hoàn toàn.
Sợi gia cường thường được trộn chung với Polyol trước khi phun vào khuôn RRIM.
Sợi gia cường thường được thêm vào sau khi phun nhựa vào trong khuôn kín.
Sợi gia cường thường không trộn trực tiếp với nhựa để tránh phản ứng hóa học.
13: Chức năng chính của bơm định lượng trong RRIM?
Bơm định lượng trong RRIM định lượng chính xác tỷ lệ hai thành phần nhựa phản ứng.
Bơm định lượng trong RRIM tăng áp suất phun lên mức cao để lấp đầy khuôn.
Bơm định lượng trong RRIM làm nguội hỗn hợp nhựa trước khi tiến hành trộn.
Bơm định lượng trong RRIM vệ sinh đầu phun một cách tự động sau mỗi chu kỳ.
14: Đầu trộn (Mixhead) trong RRIM dùng để làm gì?
Đầu trộn Mixhead trong RRIM định lượng sợi gia cường một cách riêng biệt chính xác.
Đầu trộn Mixhead trong RRIM trộn và phun hỗn hợp nhựa với tốc độ cao vào khuôn.
Đầu trộn Mixhead trong RRIM gia nhiệt khuôn trước khi phun hỗn hợp nhựa vào.
Đầu trộn Mixhead trong RRIM thoát khí khỏi hỗn hợp phản ứng để tránh bọt khí.
15 : Lưu ý bảo quản Isocyanate trong hệ thống RRIM?
Isocyanate trong hệ thống RRIM trộn sẵn với Polyol để lưu trữ lâu dài ổn định.
Isocyanate trong hệ thống RRIM nhạy cảm với hơi nước nên bảo quản riêng rẻ hoàn toàn.
Isocyanate trong hệ thống RRIM lưu trữ ở nhiệt độ cao để duy trì tính ổn định.
Isocyanate trong hệ thống RRIM kết hợp với sợi gia cường trước khi chứa trữ.
16: Phương pháp làm kín khuôn RRIM cho sản phẩm phức tạp?
Phương pháp làm kín khuôn RRIM cho sản phẩm phức tạp dùng vòng chữ O ghép hai mảnh.
Phương pháp làm kín khuôn RRIM cho sản phẩm phức tạp ghép tự do không cần phụ kiện.
Phương pháp làm kín khuôn RRIM cho sản phẩm phức tạp sử dụng keo dính bề mặt ngo.
Phương pháp làm kín khuôn RRIM cho sản phẩm phức tạp tạo lỗ thoát khí lớn hơn.
17: Vị trí lỗ thoát khí (vent) trên khuôn thường ở đâu?
Lỗ thoát khí vent trên khuôn RRIM thường đặt phía dưới gần đầu phun nhựa chính.
Lỗ thoát khí vent trên khuôn RRIM thường đặt ở vị trí trên cao để khí dễ thoát.
Lỗ thoát khí vent trên khuôn RRIM thường đặt giữa hai mảnh khuôn chính yếu.
Lỗ thoát khí vent trên khuôn RRIM thường đặt bên cạnh đường làm nguội khuôn.
18: Khuôn epoxy trong RRIM có ưu điểm gì?
Khuôn epoxy trong RRIM giảm chi phí kháng hóa chất tốt và chế tạo nhanh.
Khuôn epoxy trong RRIM chịu áp suất cao và sử dụng lâu dài trong sản xuất lớn.
Khuôn epoxy trong RRIM truyền nhiệt tốt hơn so với các vật liệu kim loại thông thường.
Khuôn epoxy trong RRIM sử dụng được hàng triệu chu kỳ sản xuất liên tục không hỏng.
19: Chu kỳ sử dụng khuôn nikel trong RRIM khoảng bao nhiêu?
Chu kỳ sử dụng khuôn nikel trong RRIM chỉ vài ngàn sản phẩm với thời gian ngắn.
Chu kỳ sử dụng khuôn nikel trong RRIM đạt 20.000 đến 40.000 sản phẩm rất bền bỉ.
Chu kỳ sử dụng khuôn nikel trong RRIM đạt hàng triệu chu kỳ sản xuất liên tục.
Chu kỳ sử dụng khuôn nikel trong RRIM giới hạn dưới 1000 sản phẩm do mài mòn.
20: Kim loại nào dùng làm khuôn RRIM sản xuất lâu dài?
Nhôm dùng làm khuôn RRIM sản xuất lâu dài mềm dễ gia công nhưng độ cứng thấp.
Kẽm hợp kim dùng làm khuôn RRIM sản xuất lâu dài chỉ trong thời gian ngắn hạn.
Thép dùng làm khuôn RRIM sản xuất lâu dài chịu mài mòn và có độ bền nhiệt cao.
Đồng dùng làm khuôn RRIM sản xuất lâu dài dẫn nhiệt tốt nhưng dễ tạo lỗ xốp.
21: Áp suất phun trong RRIM và SRIM lần lượt là gì?
Áp suất phun RRIM 12 MPa và SRIM 3-4 MPa phù hợp với đặc tính từng công nghệ.
Áp suất phun RRIM thấp hơn và SRIM cao hơn để đáp ứng yêu cầu lấp đầy khuôn.
Áp suất phun cả RRIM và SRIM đều dưới 2 MPa để tránh hư hỏng khuôn mẫu.
Áp suất phun SRIM cao gấp đôi RRIM để tăng tốc độ điền đầy hỗn hợp nhựa.
24: Nhược điểm SRIM về bề mặt sản phẩm?
SRIM tạo bề mặt láng bóng cả hai mặt một cách tự nhiên không cần xử lý thêm.
SRIM không tạo đường bavia giống RRIM và đạt độ hoàn hảo bề mặt cao.
SRIM chưa tạo được bề mặt láng bóng nên cần gia công bề mặt thêm sau sản xuất.
SRIM dễ tạo rỗng bên trong sản phẩm do nhựa thấm không đều vào preform.
25: Quy trình SRIM bắt đầu bằng bước nào?
Quy trình SRIM bắt đầu bằng phun nhựa trộn sợi gia cường đồng thời vào khuôn kín.
Quy trình SRIM bắt đầu bằng chuẩn bị preform sợi đặt vào khuôn trước khi phun nhựa.
Quy trình SRIM bắt đầu bằng gia nhiệt khuôn ở nhiệt độ cao để kích hoạt phản ứng.
Quy trình SRIM bắt đầu bằng vệ sinh đầu phun sau cùng để đảm bảo sạch sẽ.
26: Lớp peel ply trong chuẩn bị khuôn SRIM dùng để?
Lớp peel ply trong chuẩn bị khuôn SRIM làm kín khuôn chống thoát khí trong quá trình.
Lớp peel ply trong chuẩn bị khuôn SRIM gia cố sợi preform bên trong chắc chắn hơn.
Lớp peel ply trong chuẩn bị khuôn SRIM thấm nhựa tốt để phân phối nhựa đồng nhất.
Lớp peel ply trong chuẩn bị khuôn SRIM tăng tốc độ đóng rắn phản ứng hóa học.
27: RRIM phù hợp làm sản phẩm mẫu vì lý do gì?
RRIM phù hợp làm sản phẩm mẫu nhờ độ chính xác cao và giá thành tương đối thấp.
RRIM phù hợp làm sản phẩm mẫu nhờ chi phí khuôn kim loại rẻ nhất thị trường.
RRIM phù hợp làm sản phẩm mẫu vì không cần preform sợi gia cường phức tạp.
RRIM phù hợp làm sản phẩm mẫu nhờ chu kỳ sản xuất dài dễ kiểm soát tốt hơn.
28: Yếu tố ảnh hưởng năng suất RRIM bao gồm gì?
Yếu tố ảnh hưởng năng suất RRIM chỉ gồm thời gian phun nhựa ngắn gọn hiệu quả.
Yếu tố ảnh hưởng năng suất RRIM gồm khuôn epoxy dùng lâu dài nhất có thể.
Yếu tố ảnh hưởng năng suất RRIM gồm postcure và kiểm soát phế liệu để đảm bảo kinh tế.
Yếu tố ảnh hưởng năng suất RRIM gồm sợi dài không bị cuốn theo dòng nhựa chảy.
29: Hệ số dẫn nhiệt cao nhất trong bảng kim loại khuôn?
Nhôm Al có hệ số dẫn nhiệt trung bình 222 W/m.K dùng cho khuôn kích thước trung bình.
Đồng Cu có hệ số dẫn nhiệt cao nhất 393 W/m.K phù hợp khuôn truyền nhiệt tốt.
Sắt Fe có hệ số dẫn nhiệt thấp 75 W/m.K không phù hợp khuôn gia nhiệt nhanh.
Titan Ti có hệ số dẫn nhiệt ổn định 171 W/m.K chịu nhiệt độ cao lâu dài.
30: Máy ép túi khí (airbag press) phù hợp cho gì?
Máy ép túi khí (airbag press) phù hợp sản phẩm lớn sản xuất hàng loạt liên tục.
Máy ép túi khí (airbag press) phù hợp khuôn thép chịu áp suất cực cao mạnh mẽ.
Máy ép túi khí (airbag press) phù hợp sản phẩm nhỏ hoặc prototype thử nghiệm ban đầu.
Máy ép túi khí (airbag press) phù hợp háo khuôn tự động nhanh chóng hiệu quả.
17: Máy ép thủy lực dùng hai hệ thống áp suất trong quá trình ép. Áp suất thấp có giá trị tối đa là bao nhiêu?
4kg/cm2
8kg/cm2
20kg/cm2
300kg/cm2
18: Yếu tố nào sau đây không thuộc các yếu tố ảnh hưởng đến việc chọn khuôn ép?
Hình dạng sản phẩm.
Tính chất vật liệu.
Tốc độ của máy ép.
Yêu cầu của quy trình công nghệ.
19: Khi chuẩn bị vật liệu ép, độ ẩm tối đa cho phép của vật liệu thường là bao nhiêu để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến sản phẩm?
2%
4%
6%
8%
20: Phương pháp đo lường vật liệu nào được sử dụng phổ biến nhất trong các nhà máy gia công vật liệu polyme hiện nay?
Đong theo trọng lượng.
Đong theo cách đếm hạt.
Đong theo thể tích vật liệu dạng hạt.
Đong theo thể tích vật liệu dạng bột.
21: Khi lấy sản phẩm khỏi khuôn ép, phương pháp dùng không khí nén (Bubbler) thường áp dụng cho sản phẩm có đặc điểm nào sau đây?
Sản phẩm dày và hình dạng đơn giản.
Sản phẩm có thành cao và vách mỏng.
Sản phẩm có nhiều chi tiết phức tạp.
Sản phẩm có bề mặt phẳng và to.
22: Nhược điểm nào sau đây không thuộc phương pháp ép nóng?
Không dùng để ép các chi tiết tinh xảo, mỏng, dễ vỡ.
Vệ sinh ống lót khuôn đúc gặp khó khăn.
Độ sâu của khuôn đúc không giới hạn.
Gia công làm sạch các ria sau quá trình đúc tốn thời gian và chi phí.
23: Loại khuôn ép nào thường được sử dụng cho các sản phẩm có vật chèn dễ vỡ xuyên suốt bề dày sản phẩm trong công nghệ đúc chuyển?
Khuôn có mặt rời.
Khuôn kết hợp với cối chuyển.
Khuôn sử dụng chảy đúc phụ.
Khuôn ép đơn giản.
24: Công đoạn nào sau đây không phải là một bước trong quá trình gia công đúc chuyển?
Chuẩn bị vật liệu.
Nung nóng khuôn ép.
Ép sản phẩm.
Lấy sản phẩm và làm sạch khuôn.
25: Nhược điểm chính của phương pháp đúc chuyển là gì?
Chu kỳ đúc quá dài.
Chi phí khuôn và bảo trì cao.
Tiêu hao nguyên liệu nhiều do phần nguyên liệu còn lại trong cối chuyển và các rãnh.
Độ chính xác kích thước sản phẩm thấp.
38: Quá trình ép đùn máy đùn trục vít là gì?
Ép nhựa nóng chảy vào khuôn theo từng chu kỳ chế tạo sản phẩm.
Dùng áp lực đẩy nguyên liệu qua các lỗ nhỏ định hình sản phẩm.
Trộn nguyên liệu khô rồi gia công thành sản phẩm dạng rời.
Trộn nguyên liệu tới khi có độ mềm rồi ép thủ công thành từng tấm.
39: Máy đùn trục vít chủ yếu dùng để gia công loại vật liệu nào?
Kim loại và các hợp kim kim loại nhẹ có độ dẻo cao, có nhiệt độ nóng chảy thấp.
Nhựa nhiệt dẻo, nguyên liệu đàn hồi như cao su, đôi khi nhựa nhiệt rắn.
Vật liệu thủy tinh và gốm có khả năng nóng chảy thấp.
Các loại vật liệu hữu cơ như gỗ, giấy ép thành tấm.
40: Phân loại máy đùn trục vít theo số vít có thể bao gồm?
Các loại 1, 2, 3 vít hoặc đa trục quay cùng chiều hoặc ngược chiều nhau.
Chỉ loại duy nhất 1 vít quay theo chiều kim đồng hồ.
Chỉ loại 2 vít với cơ cấu quay hỗn hợp không đồng bộ.
Các dòng máy đùn vít biến đổi có thể tháo lắp dễ dàng.
41: Bộ phận nào dưới đây không thuộc cấu tạo máy đùn trục vít tiêu chuẩn?
Motor, hộp số, phễu nạp liệu và xi lanh.
Trục vít và bộ phận cấp nhiệt cùng đầu tạo hình sản phẩm.
Hệ thống điều khiển nhiệt độ và áp suất đầu vào nguyên liệu.
Bộ phận đo áp suất tại đầu tạo hình.
42: Phần nòng xi lanh máy đùn được làm từ chất liệu nào?
Nhôm nhẹ kết hợp với hợp kim mềm dễ gia công, dễ dẫn nhiệt.
Thép có độ cứng cao và chịu mài mòn vượt trội hơn trục vít.
Thép không gỉ kém bền hơn so với vật liệu trục vít.
Hợp kim đúc đặc biệt có khả năng chịu nhiệt tốt.
43: Trục vít máy đùn được chia thành bao nhiêu vùng chính?
Một vùng duy nhất liên tục thực hiện tất cả công đoạn.
Hai vùng: gia nhiệt và ép tạo hình.
Ba vùng: nạp liệu, nóng chảy và định lượng.
Bốn vùng: nén, trộn, làm nguội và đùn thành phẩm.
44: Mục đích chính của vùng nóng chảy trên trục vít là gì?
Vận chuyển nguyên liệu vào vùng tiếp theo của vít.
Nén vật liệu làm nóng chảy và loại khí, hơi không mong muốn ra ngoài.
Đẩy nhựa nóng chảy đồng đều vào đầu tạo hình.
Làm mát vật liệu để tránh nóng chảy quá mức.
45: Chiều dài vùng phối liệu tác động đến điều gì?
Độ bền và tuổi thọ trục vít trong quá trình vận hành.
Kích thước tổng thể và trọng lượng máy đùn tổng thể.
Tính ổn định của áp suất và nhiệt độ, cải thiện chất lượng làm việc.
Tốc độ quay của motor điện điều khiển vít.
51: Vật liệu compozit gồm những thành phần chính nào?
Vật liệu nền và vật liệu cốt.
Vật liệu nền và chất phụ gia.
Vật liệu cốt và chất hòa tan.
Vật liều nền và chất bảo
52: Theo bản chất của vật liệu nền và cốt, vật liệu compozit được chia thành mấy loại chính?
2 loại: Compozit nền hữu cơ, nền khoáng chất.
3 loại: Compozit nền hữu cơ, nền khoáng chất và nền kim loại
4 loại: Compozit nền hữu cơ, nền khoáng chất, nền hợp kim titan và nền hợp kim nhôm.
5 loại: Compozit nền hữu cơ, nền khoáng chất, nền kim loại, nền gốm và nền hợp kim titan
53: Vai trò chính của vật liệu nền trong compozit là gì?
Liên kết cốt, tạo tính nguyên khối liên tục
Cung cấp độ bền cơ học và đàn hồi cao
Tăng khả năng chịu nhiệt và hóa chất
Đảm bảo hình dạng và màu sắc sản phẩm
54: Ứng dụng compozit trong y tế chủ yếu thay thế vật liệu gì?
Ống thủy tinh đã vỡ, đắt tiền bảo quản hóa chất
Kim loại dễ gây gỉ sét trong môi trường ẩm
Vật liệu dễ nứt khi va chạm mạnh
Gỗ tự nhiên dễ mục nát theo thời gian
55: Công nghệ lăn tay (Hand Lay-Up) thường dùng để sản xuất sản phẩm có đặc điểm nào sau đây?
Kích thước nhỏ, yêu cầu độ chính xác rất cao.
Kích thước lớn, không yêu cầu độ chính xác cao.
Kích thước nhỏ, sản xuất hàng loạt theo dây chuyền tự động
Sản phẩm kim loại, yêu cầu nhiều thiết bị và dụng cụ
56: Vật liệu nào thường được sử dụng làm khuôn trong phương pháp lăn tay?
Thủy tinh và ceramic.
Sợi thủy tinh, kim loại, gỗ hoặc nhựa.
Cao su và nhựa đường.
Gò, nhôm và sắt.
57: Vai trò của chất chống dính (Release Agent) trong công nghệ lăn tay là gì?
Tăng tốc độ lưu hóa nhựa, tăng hiệu suất trong quá trình sản xuất.
Giúp dễ dàng tháo sản phẩm khỏi khuôn sau lưu hóa.
Tăng độ bền sản phẩm, tạo bề mặt hoàn thiện thẩm mỹ.
Tăng độ dày sản phẩm, tạo nên độ bền cơ học.
58: Gelcoat trong phương pháp lăn tay có chức năng gì?
Tăng độ bền cơ học của composite
Tạo bề mặt hoàn thiện thẩm mỹ và bảo vệ sản phẩm
Làm cho sản phẩm nhẹ hơn
Giảm chi phí sản xuất
59: Loại sợi gia cường nào phổ biến nhất được sử dụng trong công nghệ lăn tay?
Sợi carbon
Sợi thủy tinh (fiberglass)
Sợi kim loại
Sợi tự nhiên
60: Nhựa nào sau đây không phải là loại nhựa phổ biến dùng trong công nghệ lăn tay?
Polyester không bão hòa
Epoxy
Vinyl ester
Nhựa ABS
61: Phụ gia nhựa nào dùng để kích hoạt quá trình lưu hóa?
Chất đóng rắn (hardener)
Chất chống dính
Chất xúc tiến VOC
Chất làm nguội
62: Dụng cụ nào dùng để ép chặt nhựa vào sợi gia cường và loại bỏ bọt khí?
Con lăn (Roller)
Chổi quét (Brush)
Bình phun (Sprayer)
Dao cắt
Vì sao trong quá trình lăn tay cần sử dụng tấm ép và vật nặng?
Để làm tăng nhiệt độ sản phẩm
Để ép chặt các lớp laminate và tạo áp lực đồng đều
Để loại bỏ sợi gia cường thừa
Để làm sạch khuôn
64: Khi nào cần dùng lò nung hoặc buồng nhiệt trong lưu hóa sản phẩm lăn tay?
Khi lưu hóa ở nhiệt độ phòng
Khi cần tăng tốc quá trình lưu hóa bằng nhiệt
Khi sản phẩm rất nhỏ
Khi không dùng nhựa polymer
65: Mục đích của việc sử dụng gelcoat trước khi đặt lớp sợi gia cường là?
Tăng tính cơ học cho sản phẩm
Tạo lớp bề mặt nhẵn bóng và bảo vệ sản phẩm
Giảm chi phí sản xuất
Giảm trọng lượng sản phẩm
67: Ưu điểm nổi bật của công nghệ lăn tay là gì?
Chi phí đầu tư cao
Sản xuất tự động hóa cao
Chi phí thấp, thiết bị đơn giản và linh hoạt
Tính chính xác và đồng đều tuyệt đối
68: Nhược điểm nào sau đây không phải của công nghệ lăn tay?
Tính chất cơ học hạn chế
Phù hợp cho sản xuất nhỏ
Sự biến thiên về chất lượng do sản xuất thủ công
Tiếp xúc trực tiếp với VOCs có hại
69: Công nghệ lăn tay được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực nào sau đây?
Chế tạo các linh kiện điện tử vi mô
Sản xuất các sản phẩm composite lớn như vỏ tàu, bồn chứa hóa chất
Sản xuất hàng dệt may
Sản xuất thép và hợp kim
70: Khi làm việc với công nghệ lăn tay, điều nào sau đây cần tránh để đảm bảo an toàn lao động?
Làm việc trong môi trường thông thoáng
Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân như găng tay và khẩu trang
Làm việc trong môi trường khép kín để tránh ô nhiễm từ bên ngoài
Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất
71: Bước đầu tiên trong quy trình công nghệ lăn tay là gì?
Tẩm nhựa polymer lên sợi gia cường
Chuẩn bị khuôn và phủ lớp tách khuôn
Quét gelcoat lên sợi gia cường
Lưu hóa sản phẩm
73: Loại sợi phổ biến nhất trong công nghệ SMC?
Sợi carbon giá rẻ và mô đun đàn hồi cao nhất
Sợi Kevlar 49 dùng rộng rãi cho đẳng hướng
Sợi E-glass rẻ tiền dù mô đun thấp hơn
Sợi S-2 glass có khối lượng riêng thấp nhất
74: Chất độn thường dùng nhất trong SMC là gì?
Aluminium trihydrate chống cháy ở 220ºC
Talc cải thiện định khuôn và giảm giá thành
Canxi cacbonat giảm co ngót và tăng bề mặt
Kaolin clay dẫn điện giảm tính điện tốt
75: Xúc tác phổ biến trong SMC phân hủy tạo gốc tự do?
Hợp chất azo ít nguy hiểm hơn peroxit
Peroxit hữu cơ như t-butyl perbenzoate TBPB
Hydroquinon ngăn phản ứng đóng rắn sớm
Kẽm stearate làm rỗ khuôn ở 130ºC
: Chất làm dày thường là oxit hoặc hiđroxit của kim loại nào?
Nhóm 1A như NaO và KO tăng độ nhớt nhanh
Nhóm 2A như MgO, CaO phản ứng hai giai đoạn
Nhóm 3B như Al (OH)3 chống cháy hiệu quả
Nhóm 7A như CIZO làm giảm thời gian
79: Phụ gia giảm co ngót trong SMC là gì?
Chất độn canxi lùng độ cứng bề mặt sản phẩm
Bột nhựa nhiệt dẻo như polyvinyl acetate 10-20%
Xúc tác kép TBPB và TBPO giảm thời gian gel
Chất rốc khuôn calcium stearate hòa tan styren
80: Giai đoạn tạo hỗn hợp SMC dùng cấu trúc gì?
Ép phun trực tiếp vào khuôn nóng liên tục
Nhựa được lên giữa hai tấm màng polyethylene mỏng
Cuốn sợi đan chéo XMC với góc 5-70 độ
Trộn chăn không phần A và B riêng biệt trước
81: Áp suất khuôn điển hình trong ép SMC?
0,1-1 MPa cho sản phẩm diện tích nhỏ
1-40 MPa tùy hình dáng và độ nhót SMC
50-100 MPa giống ép phun nhựa dẻo
Dưới 0,5 MPa tránh định hướng sợi mạnh
82: Nhiệt độ bề mặt khuôn SMC thường khoảng?
82ºC kiểm tra thời gian gel SPI
100-120ºC cho nhựa epoxy chậm đóng rắn
149ºC duy trì +/-5ºC ổn định chảy
220ºC giải phóng nước từ trihydrate
83: Khuyết điểm bề mặt phổ biến nhất trong SMC?
Vết nhăn từ định hướng sợi ngang mạnh
Hiện tượng do bẫy khí không thoát van
Co rút dài gây biến dạng lõi lõm lớn
Gợn sóng từ tốc độ đóng khuôn chậm
84: Thành phần sợi cao nhất dùng cho ứng dụng nào?
SMC-R30 với chất độn cao tỷ lệ 1,5
50-70% sợi cho độ bền mô đun cao
SMC-CR với chỉ 10% sợi ngắn tự do
XMC 70% sợi liên tục đan chéo góc nhỏ
84: Thời gian ủ SMC phụ thuộc yếu tố nào?
Chỉ nhiệt độ 29-32ºC cố định một tuần
Thành phần nhựa, chất làm dày, thời gian ủ từ 1-7 ngày
Áp suất khuôn 40 MPa ép nhanh liên tục
Hàm lượng styren dưới 25% urethane ghép
85: Nhược điểm lớn nhất của công nghệ SMC?
Trọng lượng nặng hơn cấu trúc kim loại
Chi phí đầu tư cao ở máy SMC, máy ép, khuôn
Không ổn định kích thước môi trường thay đổi
Không đa dạng thành phần sợi cơ lý kém
1: Phương pháp hút chân không sử dụng thiết bị gì để tạo hình sản phẩm composit?
Một khuôn cứng kết hợp máy ép áp lực cao để nhựa và sợi được nén chặt trong quá trình định hình.
Một lớp keo dính đặc biệt phủ lên sợi để tạo áp lực đều và định hướng nhựa trong khuôn.
Một hệ thống phun nhựa tự động kết hợp quạt gió để loại bỏ không khí và ép chặt vật liệu.
Một màng mềm dẻo hút hết không khí giữa màng và khuôn để áp suất khí quyển ép nhựa và sợi định hình đều đặn.
2: Áp suất tạo ra từ máy hút chân không trong phương pháp này khoảng bao nhiêu?
Khoảng 0,5 – 0,8 MPa, tương đương với áp lực ép khuôn thông thường để tăng tốc độ sản xuất.
Khoảng 0,068 – 0,1 MPa, đủ để tạo độ chặt và định hướng tốt hơn so với phương pháp đắp tay truyền thống.
Khoảng 0,2 – 0,4 MPa, cần thiết cho sản phẩm lớn để đảm bảo nhựa thấm đều vào sợi.
Khoảng 0,01 – 0,03 MPa, chỉ đủ để loại bỏ bọt khí mà không ảnh hưởng đến định hình sản phẩm
3: Lợi ích chính của phương pháp hút chân không so với đắp tay là gì?
Tăng tốc độ sản xuất nhanh gấp đôi mà không cần kiểm soát nhiệt độ đóng rắn của nhựa.
Giảm chi phí nhựa sử dụng nhờ ép chặt thủ công và loại bỏ hoàn toàn nhu cầu máy móc.
Khử bọt khí tốt hơn, cho phép sử dụng lượng sợi thủy tinh cao hơn và cơ tính sản phẩm cải thiện rõ rệt.
Tạo bề mặt sản phẩm nhẵn bóng hơn nhờ áp lực không đều từ không khí xung quanh.
4: Loại khuôn nào được chọn nếu cần bề mặt ngoài sản phẩm nhẵn như mái che?
Khuôn phẳng kết hợp với máng cứng để kiểm soát chính xác cả hai bề mặt sản phẩm.
Khuôn lõm (khuôn rỗng) để phần bên ngoài sản phẩm giống bề mặt trong của khuôn khi lấy ra.
Khuôn lõi (khuôn đực) để ép chặt phần bên trong sản phẩm và tạo hình bề mặt nhẵn.
Khuôn composite tự chế để giảm chi phí và tăng độ linh hoạt trong định hình.
5: Vật liệu làm khuôn thường bao gồm những loại nào?
Chỉ nhựa phenolic và sợi thủy tinh để chịu nhiệt cao trong quá trình đóng rắn nhanh.
Thép, epoxy hoặc phủ epoxy, gỗ, thạch cao, nhôm, và vật liệu kết hợp như gỗ-kim loại.
Gỗ thông và nhôm đúc để giảm trọng lượng và tăng tốc độ làm nguội sản phẩm.
Thạch cao phủ silicon và cao su tự nhiên để dễ dàng tháo sản phẩm sau đóng rắn.
6: Mục đích chính của việc phân bố điểm hút chân không trên khuôn là gì?
Tăng áp suất cục bộ để nhựa thấm nhanh vào sợi ở các vùng góc cạnh khó tiếp cận.
Giảm thời gian hút khí bằng cách tập trung lỗ hút ở trung tâm khuôn lớn.
Tạo sự loang đều của dòng nhựa chảy theo vòng tròn đồng tâm trên toàn bộ sản phẩm.
Hỗ trợ gia nhiệt đều để nhựa đóng rắn đồng thời với quá trình hút chân không.
7: Phương pháp làm kín khí phổ biến nhất giữa màng và khuôn là gì?
Gắn kết bằng keo dính epoxy để chịu lực ép từ áp suất khí quyển trong quá trình đóng rắn.
Sử dụng vật liệu nhạy như mặt liền kết, ống cao su được dấp mỡ Silicon để kín khí.
Dùng băng keo nhạy nhiệt phủ kín toàn bộ khuôn để tránh rò rỉ khí ở các cạnh.
Kẹp cơ khí bằng thanh gỗ và vít để tăng độ bền cho màng trong sản xuất lớn.
8: Thủ thuật gắn kết cơ khí làm kín màng thường sử dụng rãnh kích thước nào?
Rộng 0,5 cm sâu 2 cm, dùng ống nhựa mềm để ép màng sát khuôn mà không cần mỡ bôi.
Rộng 2 cm sâu 0,5 cm, kết hợp kẹp chữ C để cố định màng ở các vị trí góc cạnh.
Rộng 1,2 cm sâu 1,2 cm, đặt ống cao su đường kính ngoài 1,2 cm lên màng rồi đóng chặt.
Rộng 1 cm sâu 1 cm, phủ lớp silicon lỏng để ống cao su tự bám dính vào khuôn.
9: Vật liệu rút trích khí giữa lớp vật liệu và màng thường là gì?
Màng PVC dày để ngăn không khí xâm nhập và hỗ trợ ép chặt sản phẩm composit.
Vải thô, lưới, vải thủy tinh dệt thưa hoặc mat thủy tinh để cho phép khí thoát qua dễ dàng.
Lớp epoxy mỏng để tăng độ bám dính giữa sợi và nhựa trong quá trình hút chân không.
Vải dệt silicon phủ để chịu nhiệt cao và tránh dính vào bề mặt sản phẩm cuối.
10: Lớp vải tách dùng để ngăn vật liệu trích khí dính vào sản phẩm có đặc điểm gì?
Dày 0,1 mm, trong suốt để quan sát dòng nhựa chảy và chịu nhiệt lên đến 200ºC.
Dày 0,05 mm, có lỗ nhỏ để thoát nhựa thừa mà không cần làm sạch sau đóng rắn.
Dày 0,01 – 0,02 mm, phủ silicon hoặc vật liệu không dính, thường màu hồng dễ nhận biết.
Dày 0,2 mm, màu đen để chống tia UV trong phương pháp đóng rắn bằng ánh sáng.
11: Tiêu chí chọn vật liệu màng cách ly thường dựa vào yếu tố nào?
Độ dày tối đa 0,05 mm để dễ căng đều và giảm chi phí sản xuất hàng loạt lớn.
Tính kinh tế, độ trong suốt để quan sát, chịu nhiệt độ đóng rắn và phương pháp gia công cụ thể.
Khả năng tan trong nước để dễ loại bỏ sau khi sản phẩm composit đã đóng rắn hoàn toàn.
Màu sắc nổi bật để dễ kiểm tra bọt khí mà không cần con lăn hỗ trợ trong quy trình.
12: Màng PVA có ưu nhược điểm gì so với các loại màng khác?
Chịu nhiệt cao, tạo bề mặt bóng đẹp, nhưng giá thành cao và dễ ức chế đóng rắn nhựa.
Rẻ tiền, mềm dẻo, dày 0,08 mm, sử dụng cho nhiều loại nhựa, nhưng tan trong nước không dùng với phenolic.
Rẻ nhất, chịu nhiệt toả ra đóng rắn, phù hợp sản phẩm mỏng với ít xúc tác sử dụng.
Dày 0,1-0,2 mm, dùng cho sản phẩm cong kép, nhưng dễ rách và không trong suốt.
13: Màng PET được ưu tiên sử dụng trong trường hợp nào?
Sản xuất phẳng ít cong, rẻ tiền nhưng dễ rách và không chịu nhiệt độ đóng rắn.
Chịu nhiệt tốt, tạo bề mặt bóng đẹp với độ dày 0,1- 0,2 mm nhưng giá thành hiện nay cao.
Đóng rắn nhiệt cao hoặc autoclave nhờ độ dày 0,2 mm và khả năng mềm dẻo cao.
Nhựa phenolic thoát hơi nước nhờ khả năng tan trong nước và chi phí thấp nhất.
14: Thiết bị kẹp màng vào khuôn thường bao gồm những loại nào?
Băng dính nhạy nhiệt và past silicon để gắn cố định màng mà không cần khung hỗ trợ.
Khung sắt nhôm với kẹp chữ C, kẹp đòn khuỷu, kẹp lò xo để kẹp nhanh và kín khí hiệu quả.
Thanh gỗ phủ epoxy kết hợp vít để chịu áp lực cao trong sản xuất số lượng lớn.
Ống cao su tự dính với rãnh khuôn để giảm nhân công và tăng tốc độ thao tác.
15: Máy hút chân không cần đạt áp suất tối thiểu bao nhiêu để hiệu quả?
300 mm thủy ngân để loại bỏ bọt khí nhanh mà không cần bẫy nhựa ở điểm nôi.
635 mm thủy ngân (khoảng 0,08 MPa ép từ bên ngoài), đủ sức cho nhiều khuôn đồng thời.
1000 mm thủy ngân cho sản phẩm lớn, kết hợp lưu lượng 200 m³/giờ để hút nhanh.
500 mm thủy ngân với công suất 1 KW để tiết kiệm năng lượng trong sản xuất nhỏ.
16: Bước đầu tiên trong quy trình thao tác hút chân không là gì?
Trải tấm SMC cắt sẵn vào khuôn để định lượng nhựa và sợi chính xác từ đầu.
Kiểm tra khuôn sạch sẽ, không thủng màng, tránh nứt rỗ bề mặt và rò rỉ đầu nối hút.
Thoa chất tháo khuôn như wax hoặc PVAC nhiều lần để tránh bám dính sản phẩm.
Trải lớp màng qua khuôn và kẹp chặt trước khi kiểm tra lỗ hút khí thông suốt.
17: Bước nào sử dụng con lăn để hỗ trợ trong quy trình?
Trước khi trải lưới trích khi để làm phẳng bề mặt SMC và tránh nhăn màng sau.
Sau khi mở van nhựa, đưa nhựa từ giữa phân bố đều về lỗ hút và loại bọt.
Khi kiểm tra kín khí để ép chặt màng vào rãnh khuôn mà không cần ống cao su.
Sau đóng rắn để tháo màng dễ dàng và làm sạch khuôn cho lô sản phẩm tiếp theo.
18: Làm gì nếu phát hiện lỗ thủng trên màng trong quá trình hút?
Tăng áp suất máy hút để bù đắp rò rỉ mà không cần dừng quy trình đóng rắn.
Chùi sạch, sửa ngay bằng keo nhạy suất rồi thay màng mới để tiếp tục quy trình.
Dùng con lăn ép chặt thùng chỗ và quan sát dòng nhựa chảy để điều chỉnh van.
Thêm lớp vải tách mới để che lỗ và hút khí mạnh hơn cho đến khi sản phẩm rắn.
19: Quy trình hút chân không ở nhiệt độ bình thường kết thúc bằng bước nào?
Mở van nhựa từ từ và giữ lại ít nhựa trên đầu van để kiểm tra dòng chảy đều.
Tháo màng, tháo sản phẩm, làm sạch khuôn cẩn thận để chuẩn bị cho lô sản phẩm sau.
Đặt khuôn vào lò sấy hoặc phơi nắng để tăng tốc độ đóng rắn sản phẩm composit.
Kiểm tra bề mặt màng có nhăn không và điều chỉnh áp suất chân không phù hợp.
1: Polyme được định nghĩa là:
Các hợp chất có phân tử khối nhỏ và không chứa mạch lặp.
Những hợp chất có phân tử gồm các nhóm nguyên tử lặp đi lặp lại tạo thành mạch dài và khối lượng phân tử lớn.
Hợp chất vô cơ có cấu trúc vô định hình.
Hợp chất có liên kết ion mạnh.
2: Nguyên liệu ban đầu để tổng hợp polyme được gọi là gì?
Monome.
Polyme thô.
Nhựa thiên nhiên.
Cao su tự nhiên.
3: Đặc điểm chung của phần lớn polyme là:
Kết tinh hoàn toàn như tinh thể.
Dẫn điện rất tốt.
Có độ dẻo và độ đàn hồi cao nhờ chuỗi phân tử dài.
Khối lượng riêng rất lớn.
4: Hai cấu trúc phân tử cơ bản của polyme là:
Chuỗi mạch tuyến tính và cấu trúc mạng lưới ba chiều (khối).
Cấu trúc vô định hình và tinh thể.
Cấu trúc đơn giản và phức tạp.
Cấu trúc đồng thể và dị thể.
5: Đặc điểm nào sau đây đúng với nhựa nhiệt dẻo?
Ở nhiệt độ thường ở trạng thái lỏng, đông cứng bằng phản ứng hóa học.
Ở nhiệt độ thường ở trạng thái rắn, khi đun nóng thì nóng chảy, dễ gia công, có thể tái chế.
Không thể làm nóng chảy được.
Chứa mạng lưới ba chiều.
6: Đặc điểm nào sau đây đúng với nhựa nhiệt rắn?
Dẫn nhiệt tốt.
Có thể dễ dàng tái chế.
Luôn ở trạng thái lỏng.
Có cấu trúc mạng lưới ba chiều, sau khi đóng rắn không thể tái sử dụng.
7: Điểm khác biệt chính giữa nhựa nhiệt dẻo và nhựa nhiệt rắn là:
Nhựa nhiệt dẻo tan chảy khi gia nhiệt và không thể tái chế, còn nhựa nhiệt rắn đóng rắn bằng phản ứng hóa học và có thể tái sử dụng.
Nhựa nhiệt rắn tan chảy khi gia nhiệt.
Nhựa nhiệt dẻo không tan chảy khi gia nhiệt.
Nhựa nhiệt dẻo tan chảy khi gia nhiệt và có thể tái sử dụng, còn nhựa nhiệt rắn đóng rắn bằng phản ứng hóa học, không thể tái chế.
8: Phân loại vật liệu polyme theo lĩnh vực ứng dụng, có các loại nào sau đây:
Nhựa thông dụng, Nhựa kỹ thuật, Nhựa chuyên dụng, Nhựa đặc biệt.
Nhựa nhiệt dẻo, Nhựa kỹ thuật, Nhựa chuyên dụng, Nhựa hỗn hợp.
Nhựa thông dụng, Nhựa kỹ thuật, Nhựa chuyên dụng, Nhựa hỗn hợp.
Nhựa nhiệt rắn, Nhựa nhiệt dẻo, Nhựa chuyên dụng, Nhựa hỗn hợp.
10: Phân loại các phương pháp gia công vật liệu polyme theo nhiệm vụ của quá trình gồm những nhóm nào sau đây:
Nhóm các phương pháp tạo hình, Nhóm các phương pháp lắp ghép, Nhóm các phương pháp nóng chảy.
Nhóm các phương pháp tạo hình, Nhóm các phương pháp nóng chảy, Nhóm các phương pháp biến tính.
Nhóm các phương pháp chế biến, Nhóm các phương pháp lắp ghép, Nhóm các phương pháp biến tính.
Nhóm các phương pháp tạo hình, Nhóm các phương pháp lắp ghép, Nhóm các phương pháp biến tính.
11: Trong quy trình gia công nhựa nhiệt dẻo, quá trình polyme hóa xảy ra ở giai đoạn nào?
Khi làm nguội nhựa sau khi tạo hình.
Khi đun nóng ban đầu.
Sau khi phun vào khuôn.
Trong trộn nguyên liệu.
12: Trộn polymer là quá trình:
Đưa các chất phụ gia vào và phân tán trong pha polyme, tạo nên một hệ đồng nhất.
Nung chảy polymer rồi đổ vào khuôn.
Làm lạnh polymer từ trạng thái nóng chảy.
Phun polymer vào không gian mở.
13: Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về sự khác biệt giữa trộn phân bố và trộn phân tán trong quá trình xử lý polyme?
Trộn phân tán không quan tâm đến sự đồng đều của hạt độn ở mức độ vi mô.
Trộn phân tán chỉ phân bố các chất độn vào khối polyme một cách đều và không cần lực tác động lớn.
Trộn phân bố yêu cầu phá vỡ hạt độn thành các hạt sơ cấp bằng lực tác động lớn.
Trộn phân bố tập trung vào sự đồng đều của hạt độn ở cấp độ vi mô, trong khi trộn phân tán yêu cầu lực tác động lớn để phá vỡ hạt độn thành các hạt sơ cấp.
14: Máy cán 2 trục có đặc điểm nào dưới đây?
Gồm 2 trục rỗng quay cùng chiều với hệ thống đường ống giải nhiệt.
Gồm 2 trục rỗng quay ngược chiều có bố trí đường ống nước giải nhiệt bên trong.
Gồm 1 buồng trộn với 2 roto hình quả trám quay ngược chiều nhau.
Gồm bồn trộn và dao trộn xoắn dùng cho bột nhốt, nhão hoặc dính kết.
15: Điều nào sau đây mô tả chính xác nhất về ưu điểm của máy trộn kín trong quá trình gia công vật liệu polymer?
Máy trộn kín có khả năng trộn hiệu quả kém, năng suất thấp, đồng thời yêu cầu thao tác vận hành phức tạp và tiêu tốn nhiều năng lượng.
Máy trộn kín thường áp dụng cho vật liệu dạng bột nhốt hoặc nhão giúp phân tán nhanh nhưng lại không đảm bảo an toàn vệ sinh công nghiệp.
Máy trộn kín đạt hiệu quả trộn cao với năng suất lớn, đồng thời bảo đảm tốt các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh công nghiệp trong quá trình vận hành.
Máy trộn kín có thể thực hiện nhiều chức năng như xủ tấm, hồn luyện và gia nhiệt cùng một lúc, thích hợp cho đa dạng vật liệu.
16: Trong quá trình ép nóng polyme, chu trình sản xuất bao nhiêu giai đoạn chính?
2 giai đoạn: giai đoạn hình thành (làm nóng chảy) và ẹn tạo hình (đóng cứng)
1 giai đoạn duy nhất (ép nguội tạo sản phẩm).
3 giai đoạn riêng biệt (giai đoạn hình thành, giai đoạn tạo hình và giai đoạn kết thúc).
4 giai đoạn liên tục.
