wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H2(3) 09/01

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

我住在学校的________。

a)

宿舍

b)

酒店

c)

d)

事情

2.

这家________很干净,服务也很好。

a)

宿舍

b)

宾馆

c)

d)

分钟

3.

我有一件________想告诉你。

a)

b)

事情

c)

前台

d)

4.

服务员________我怎么走。

a)

b)

c)

告诉

d)

5.

我们________走吧,已经很晚了。

a)

b)

c)

d)

6.

酒店

a)

jiǔ diàn

b)

jiǔ tián

c)

jiū diàn

d)

jiǔ dàn

7.

前台

a)

qián tái

b)

qiǎn tái

c)

qián dài

d)

qiàn tái

8.

告诉

a)

gào sù

b)

gǎo sù

c)

gào shù

d)

gǎo shù

9.

服务员

a)

fú wù yuán

b)

fù wù yuán

c)

fú wú yuán

d)

fú wù yán

10.

分钟

a)

fēn zhōng

b)

fèn zhōng

c)

fēn zhòng

d)

fèn zhòng

11.

“让” có nghĩa là gì?

a)

Đợi

b)

Nói

c)

Cho phép / bảo ai làm gì

d)

Mở

12.

“等” có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Đợi

d)

Qua

13.

“走” có nghĩa là gì?

a)

b)

Đi

c)

Nói

d)

Nghĩ

14.

“还有” có nghĩa là gì?

a)

Không còn

b)

Vừa mới

c)

Còn nữa

15.

“等” có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Đợi

d)

Qua

16.

“走” có nghĩa là gì?

a)

b)

Đi

c)

Nói

d)

Nghĩ

17.

请在门口等我五分钟。

a)

Xin đợi tôi năm phút ở cửa.

b)

Tôi đợi bạn năm phút ở cửa.

c)

Xin mở cửa năm phút.

d)

Tôi đi qua cửa năm phút.

18.

服务员告诉我前台怎么走。

a)

Nhân viên phục vụ sống ở quầy lễ tân.

b)

Nhân viên phục vụ nói rất nhanh.

c)

Nhân viên phục vụ bảo tôi đi đâu.

d)

Nhân viên phục vụ nói cho tôi biết đường đến quầy lễ tân.