wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN THI ĐẤU TRƯỜNG

Total questions: 50

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Quả ___

a)

mích

b)

mich

c)

mít

d)

mit

2.

Có mấy tiếng chứa âm c:

Cá, cua, chim, chuột, cóc

a)

2

b)

4

c)

3

d)

5

3.
a)

sầu riêng

b)

xầu riêng

c)

sầu riên

d)

xầu riên

4.

2 + 6 + 2 =

(a)  

5.

Nhà bà có 5 con gà, số gà trống là 2 con. Hỏi có mấy con gà mái?

(a)  

6.

Nhà bé có 4 cây đào và 3 cây lê. Hỏi có tất cả mấy cây cả táo và lê?

(a)  

7.

bầu (a)   ời

8.

con ...ẹ

(a)  

9.

...uồn (a)   uồn

10.

khu vui ...ơi

(a)  

11.

Có mấy tiếng chứa âm e:

me, ghế, lê, mẹ, ghẹ, vẽ

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

12.

Tổ của Na có 10 bạn. Trong đó có 4 bạn nữ. Hỏi có bao nhiêu bạn nam

(a)  

13.

Nhà bà có 1 đàn gà có 10 con. Trong đó có 3 con gà trống. Hỏi có mấy con gà mái?

a)

13

b)

10

c)

7

d)

3

14.

3 + 7 - 5 =

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

15.

Con ...âu

(a)  

16.

bà (a)   áu

17.

cụ (a)   à

18.

Quả bàng v......

a)

uôn

b)

ươn

c)

uông

d)

ương

19.

quả b....

a)

uổi

b)

ủi

c)

ưởi

d)

ửi

20.

ốc b....

a)

ưu

b)

ươu

c)

u

d)

iu

21.

nấm ...ơm

(a)  

22.
a)

xít đu

b)

xích đu

c)

sít đu

d)

sích đu

23.

hạt ...ẻ

(a)  

24.

(a)   a đình

25.

giỏ (a)   à

26.

đường ...ố

a)

qu

b)

ph

27.

broth__

a)

er

b)

e

c)

es

d)

ee

28.

s_ster

(a)  

29.

D_D

(a)  

30.

C_P

a)

U

b)

P

c)

A

d)

E

31.
  • Hello, ____________

a)

I am Lan

b)

I Lan

c)

Lan I'm

d)

I'm

32.

Cake

a)

b)

c)

d)

33.

3 + 2 + 5 =

a)

3

b)

8

c)

9

d)

10

34.

Mẹ có 5 cái bánh. Mẹ cho bé 3 cái. Hỏi mẹ còn lại mấy cái bánh?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

35.

Cá (a)   ép

36.

củ ....ệ

a)

ng

b)

ngh

37.

B I _ E

(a)  

38.

cây đ.....

a)

ịp

b)

iệp

c)

ệp

39.

bầu (a)   ời

40.

...ừng cây

(a)  

41.

m....

a)

úa

b)

ứa

c)

ua

d)

ưa

42.

_ o w

(a)  

43.

M I L _

(a)  

44.

_ _ ế

(a)  

45.

Hộp sữa có hình gì

a)

Hình vuông

b)

Hình tròn

c)

Hình chữ nhật

d)

Hình hộp chữ nhật

46.

_ ư tử

(a)  

47.

__ựa

a)

ng

b)

ngh

c)

g

d)

gh

48.

(a)   ọc trai

49.

_ _ ường học

a)

tr

b)

ch

50.

_ P P L E

(a)