wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11-CHUYEN DE 2 _Tìm hiểu ngôn ngữ trong đời sống xã hội hiện đại

Total questions: 38

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Ngôn ngữ là một loại bản năng sinh học của con người, giống như ăn, ngủ hay khóc.

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Một đứa trẻ nếu bị tách khỏi xã hội loài người từ khi sinh ra thì chắc chắn không thể biết nói.

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Ngôn ngữ có tính di truyền từ cha mẹ sang con cái giống như màu da hay màu mắt.

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Tiếng kêu của động vật mang tính bản năng, vô thức, thuộc hệ thống tín hiệu thứ nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Ngôn ngữ tuân theo quy luật tự nhiên về sinh - tử (nảy sinh, trưởng thành, diệt vong) giống như một cơ thể sống.

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Ngôn ngữ là hiện tượng cá nhân, do mỗi cá nhân tự tạo ra để sử dụng cho riêng mình.

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Sự quy ước của từng xã hội quy định việc gọi tên các sự vật (ví dụ: người Việt gọi là "chó", người Anh gọi là "dog").

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Ngôn ngữ là nhân tố quan trọng bậc nhất cấu thành nên nền văn hóa tộc người.

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Trong văn hóa Việt, trí tuệ và tình cảm thường gắn liền với bộ óc và trái tim thay vì lòng, bụng, dạ.

4 lines
10.

Trong văn hóa Việt, trí tuệ và tình cảm thường gắn liền với bộ óc và trái tim thay vì lòng, bụng, dạ.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Sự phong phú của các từ ngữ thuộc trường từ vựng "lúa gạo" trong tiếng Việt là dấu ấn của văn hóa nông nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Ngôn ngữ ứng xử bình đẳng với tất cả mọi người trong xã hội, không phân biệt giai cấp hay tôn giáo.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Khi học một ngoại ngữ, người học không nhất thiết phải tìm hiểu văn hóa của dân tộc sản sinh ra ngôn ngữ đó.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Sự phát triển của từ vựng thể hiện ở ba xu hướng: xuất hiện từ mới, biến đổi ý nghĩa của từ và rơi rụng bớt từ cũ.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Các từ như "coronavirus", "5K", "F0" là những từ mới xuất hiện gắn liền với bối cảnh đại dịch Covid-19.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Tiếng Việt vay mượn một số lượng lớn từ ngữ từ tiếng Hán và tiếng Pháp do hoàn cảnh lịch sử.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

"Ghi đông", "phanh", "săm" là những từ vay mượn mà tiếng Việt khó tìm được từ thay thế phù hợp.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Các nhà làm từ điển sẽ đưa mọi từ ngữ mới xuất hiện vào từ điển ngay lập tức để đảm bảo tính thời sự.

a)

Đúng

b)

Sai

19.

i xuất hiện vào từ điển ngay lập tức để đảm bảo tính thời sự.

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Phương thức ẩn dụ và hoán dụ là những cách thức quan trọng để tạo ra ý nghĩa mới cho các từ ngữ cũ.

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Từ "lăn tăn" hiện nay có thêm nghĩa mới là "băn khoăn, suy nghĩ, chưa thật yên tâm" bên cạnh nghĩa chỉ mặt nước.

a)

Đúng

b)

Sai

22.

"Chợ cóc", "cơm bụi", "xe bãi" là những từ ngữ mới được hình thành nhờ phương thức chuyển nghĩa.

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Các yếu tố mới của ngôn ngữ luôn có tác động tích cực, không bao giờ gây hạn chế cho giao tiếp.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Việc xuất hiện các từ ngữ như "điện thoại thông minh", "lớp học ảo" giúp biểu đạt các khái niệm mới của đời sống.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Một số từ ngữ phương ngữ như "quậy", "máy lạnh", "chích" đang có xu hướng được sử dụng rộng rãi toàn quốc.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Các từ như "cử nhân", "công chứng" là từ cũ nhưng hiện nay được dùng lại với nội hàm nghĩa mới.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

"Trí tuệ nhân tạo" (AI) là một ví dụ về từ ngữ mới được cấu tạo từ những chất liệu đã có sẵn trong tiếng Việt.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Ngôn ngữ giới trẻ là một hiện tượng kỳ dị, cần phải bị cấm đoán hoàn toàn để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Đa phần giới trẻ đều ý thức rõ phạm vi sử dụng ngôn ngữ "tuổi teen", họ ít dùng trong gia đình hay với người lớn.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Đa phần giới trẻ đều ý thức rõ phạm vi sử dụng ngôn ngữ "tuổi teen", họ ít dùng trong gia đình hay với người lớn.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Trong các bài kiểm tra, bài thi hay đơn từ hành chính, học sinh hoàn toàn có thể sử dụng ngôn ngữ giới trẻ.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Việc sử dụng các từ viết tắt như "ko" (không), "bit" (biết) chủ yếu nhằm mục đích giảm thiểu số ký tự phải gõ.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

"Lạ hóa" là thủ pháp nghệ thuật thường gặp trong thơ ca, ví dụ như đảo trật tự từ ngữ để tạo ấn tượng.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Câu thơ "Thu rất em và xanh rất cao" của Lê Đạt là ví dụ về thủ pháp chuyển loại từ (vị từ hóa danh từ).

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Cách diễn đạt "múc ánh trăng vàng đổ đi" là sự mở rộng phổ kết hợp, biến ánh trăng thành vật thể cụ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Các biệt ngữ xã hội như "gato", "gấu" nên được khuyến khích sử dụng trong mọi loại văn bản thông tin.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Nhà văn, nhà thơ đóng vai trò quan trọng trong việc sáng tạo và phát triển vốn từ vựng mới cho dân tộc.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Thời gian và cộng đồng xã hội sẽ là cơ chế sàng lọc, đào thải những yếu tố ngôn ngữ mới không phù hợp.

a)

Đúng

b)

Sai