wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm chiến lược sản phẩm và chu kỳ sống (lớp 12)

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Doanh số nước ngọt truyền thống giảm dần, khách hàng chuyển sang đồ uống tốt cho sức khỏe hơn. Sản phẩm nhiều khả năng đang ở giai đoạn nào của chu kỳ sống?

a)

Giới thiệu

b)

Tăng trưởng

c)

Trưởng thành

d)

Suy thoái

2.

Một công ty định tung ra phiên bản mới của sản phẩm nước rửa chén với thêm chức năng “khử mùi tanh”, bên cạnh phiên bản hiện tại vẫn giữ nguyên. Mục tiêu là tăng sức cạnh tranh và đáp ứng nhóm khách hàng nhạy cảm với mùi. Đây là quyết định:

a)

Mở rộng chiều rộng tập hợp sản phẩm

b)

Tăng chiều sâu dòng sản phẩm

c)

Thay đổi sản phẩm cốt lõi

d)

Cắt giảm dòng sản phẩm

3.

Siêu thị phát triển nhãn hiệu riêng cho khăn giấy, nước rửa chén… Lợi ích chiến lược sản phẩm đáng kể nhất là:

a)

Hoàn toàn không cần quảng cáo vì đã có thương hiệu siêu thị

b)

Kiểm soát giá, chất lượng tốt hơn và tạo khác biệt với đối thủ

c)

Không cần nhà sản xuất

d)

Giảm uy tín siêu thị

4.

Một công ty sử dụng chiến lược nhãn hiệu riêng cho từng sản phẩm trong danh mục bột giặt, nước rửa chén, nước lau sàn… nhằm phục vụ các phân khúc khác nhau. Đánh giá nào sau đây về tác động đến phối thức Marketing hỗn hợp là chính xác nhất?

a)

Giúp giảm chi phí quảng cáo do có nhiều nhãn hiệu nhỏ

b)

Làm tăng chi phí truyền thông, quản trị thương hiệu, nhưng cho phép định vị linh hoạt và phù hợp hơn với từng phân khúc mục tiêu

c)

Giảm nhu cầu nghiên cứu thị trường

d)

Bắt buộc phải chuẩn hóa sản phẩm cho tất cả phân khúc

5.

Một công ty đang sở hữu nhiều nhãn hiệu trong cùng một loại sản phẩm bột giặt, mỗi nhãn hiệu nhắm đến một đoạn thị trường riêng (giá rẻ, trung cấp, cao cấp). Khi thị trường có dấu hiệu bão hòa, công ty muốn tối ưu chi phí Marketing nhưng vẫn duy trì khả năng phục vụ đa dạng phân khúc. Chiến lược nào sau đây được đánh giá là phù hợp nhất?

a)

Hợp nhất một số nhãn hiệu có vị trí trùng lắp, giữ lại những nhãn hiệu có định vị rõ ràng, đồng thời tập trung truyền thông mạnh hơn cho các nhãn hiệu chủ lực

b)

Cắt bỏ toàn bộ nhãn hiệu giá rẻ, chỉ giữ phân khúc cao cấp

c)

Ngừng mọi hoạt động quảng cáo, chỉ cạnh tranh bằng giá

d)

Giữ nguyên tất cả nhãn hiệu, không thay đổi gì để tránh rủi ro

6.

Khi một công ty quyết định dùng một nhãn hiệu chung cho tất cả các sản phẩm của mình, ưu điểm chính của chiến lược này là gì?

a)

Tăng cường khả năng thâm nhập vào nhiều khúc thị trường khác nhau

b)

Tác dụng đảm bảo sự nổi tiếng nhanh chóng của sản phẩm

c)

Giảm chi phí quảng cáo cho từng sản phẩm riêng biệt

d)

Ngăn chặn nguy cơ thất bại làm hại đến các sản phẩm khác

7.

Khi công ty chọn phân biệt hóa các nhãn hiệu cho tất cả các sản phẩm (ví dụ: P&G với nhiều nhãn hiệu bột giặt khác nhau), nhược điểm chính của chiến lược này là gì?

a)

Nguy cơ thất bại sẽ làm hại đến tất cả các sản phẩm khác

b)

Khách hàng khó khăn trong việc lựa chọn

c)

Công ty phải tăng thêm chi phí cho quảng cáo khi đưa sản phẩm vào thị trường

d)

Chi phí sản xuất cao hơn

8.

Một doanh nghiệp quyết định mở rộng dòng sản phẩm bằng cách thêm các lợi ích phụ thêm như giao hàng tận nhà, lắp đặt miễn phí. Mục đích của hành động này là gì?

a)

Tập trung vào sản phẩm cốt lõi để giảm chi phí

b)

Gia tăng sản phẩm để tạo ra nhiều lợi ích nhằm thỏa mãn ước muốn của khách hàng một cách tốt nhất

c)

Giảm nhu cầu về quảng cáo

d)

Giảm sự cần thiết của lực lượng bán hàng

9.

Trong giai đoạn nào của chu kỳ sống sản phẩm thì quảng cáo mang tính chất “nhắc nhở” là phù hợp nhất?

a)

Giai đoạn mở đầu

b)

Giai đoạn phát triển

c)

Giai đoạn trưởng thành (chín muồi)

d)

Giai đoạn suy thoái

10.

Một công ty quyết định đưa ra sản phẩm mới ra thị trường. Quyết định quan trọng nhất cần cân nhắc sau giai đoạn thử nghiệm trên thị trường là gì?

a)

Lựa chọn các nhà cung ứng

b)

Xây dựng Nhãn hiệu và Bao bì

c)

Thương mại hóa sản phẩm (bao gồm chọn thời điểm và khu vực tung sản phẩm)

d)

Phân tích về mặt kinh doanh lần cuối

11.

Khi sản phẩm đã bước vào giai đoạn trưởng thành, chiến lược Marketing nào sau đây là quan trọng nhất để duy trì thị thế và lợi nhuận?

a)

Giữ giá ổn định và cắt giảm tối đa chi phí sản xuất để nếu phải bán hạ giá cũng đỡ thua thiệt nhiều

b)

Áp dụng định giá hớt váng sữa do có vị thế độc quyền

c)

Tăng chi phí xúc tiến hỗn hợp để kích thích nhu cầu gốc

d)

Tập trung vào đổi mới bao bì và nhãn hiệu mà không cần cải tiến sản phẩm

12.

Khi một công ty phải “chịu lỗ trên một vài sản phẩm hoặc khu vực thị trường”, điều này thể hiện mục tiêu chiến lược nào của Marketing?

a)

Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận

b)

Mục tiêu dẫn đầu thị phần

c)

Mục tiêu tồn tại

d)

Mục tiêu marketing đạo đức xã hội

13.

Việc phân biệt hóa các nhãn hiệu cho từng dòng sản phẩm (ví dụ: dùng nhãn hiệu khác nhau cho dòng sản phẩm chăm sóc da và dòng sản phẩm thực phẩm) mang lại lợi ích chiến lược nào?

a)

Giảm chi phí quảng cáo

b)

Tạo sự lựa chọn dễ dàng cho người mua hàng khi các dòng sản phẩm hoàn toàn khác nhau

c)

Tăng rủi ro khi một sản phẩm thất bại

d)

Giúp công ty dễ dàng đạt được thế độc quyền

14.

Trong giai đoạn phát triển, chiến lược định giá nào thường được áp dụng nếu các đối thủ cạnh tranh chưa xuất hiện hoặc mới tham gia?

a)

Định giá hớt váng sữa

b)

Định giá thâm nhập

c)

Định giá dựa trên chi phí

d)

Định giá theo thời giá

15.

Nếu một nhà sản xuất muốn tránh đối đầu trực diện với đối thủ cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro khi thâm nhập thị trường, họ nên lựa chọn chiến lược định vị nào?

a)

Định vị cạnh tranh trực diện

b)

Định vị theo kiểu Giá cao – Chất lượng cao

c)

Chiến lược thị trường ngách (ngách nhỏ)

d)

Định vị theo các đặc tính sản phẩm

16.

Khi một công ty áp dụng chiến lược Marketing phân biệt, thách thức lớn nhất mà công ty phải đối mặt là gì?

a)

Khách hàng khó khăn trong việc nhận ra sản phẩm

b)

Chi phí sản xuất và Marketing sẽ lớn do phải sản xuất và bán nhiều loại sản phẩm

c)

Độ rủi ro lớn nếu có biến động về nhu cầu của khúc thị trường đơn lẻ

d)

Không thể áp dụng chiến lược giá thấp

17.

Việc đặt tên nhãn hiệu riêng cho từng sản phẩm của doanh nghiệp có ưu điểm:

a)

Cung cấp thông tin về sự khác biệt của từng loại sản phẩm

b)

Chi phí cho việc giới thiệu sản phẩm là thấp hơn

c)

Làm tăng chi phí của doanh nghiệp

d)

Dễ gây phân tán nguồn lực truyền thông cho từng nhãn hiệu

18.

Các quyết định về dịch vụ khách hàng bao gồm:

a)

Nội dung và mức độ dịch vụ cung cấp cho khách hàng

b)

Nội dung và hình thức dịch vụ cung cấp cho khách hàng

c)

Mức độ và hình thức dịch vụ cung cấp cho khách hàng

d)

Nội dung, mức độ và hình thức dịch vụ cung cấp cho khách hàng

19.

Nhân tố nào không phải nhân tố bên trong ảnh hưởng đến quyết định về giá?

a)

Các mục tiêu marketing

b)

Chính sách marketing hỗn hợp

c)

Tình hình cạnh tranh

d)

Chi phí sản xuất

20.

Nhân tố nào không phải nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định về giá?

a)

Cầu của thị trường mục tiêu

b)

Tình hình cạnh tranh

c)

Chính sách marketing hỗn hợp

d)

Các yếu tố của môi trường marketing

21.

Doanh nghiệp thay đổi giá trong từng giai đoạn là do:

a)

Tác động của môi trường bên ngoài

b)

Tác động của môi trường bên trong

c)

Chịu tác động của cả môi trường bên ngoài và môi trường bên trong.

d)

Không chịu tác động của bất kỳ yếu tố môi trường nào.

22.

Quy trình xác định mức giá bán ban đầu gồm:

a)

4 bước

b)

5 bước

c)

6 bước

d)

7 bước

23.

Giá bán của một sản phẩm được xác định trong phạm vi nào?

a)

Giá phải nằm giữa chi phí sản xuất và giá của đối thủ cạnh tranh.

b)

Giá phải nằm giữa giá quá thấp không có lời và giá quá cao không có cầu.

c)

Giá phải nằm giữa chi phí biến đổi và chi phí cố định.

d)

Giá phải được quyết định bởi chính phủ.

24.

Trong các yếu tố cấu thành giá bán, yếu tố nào tạo ra mức giá sàn (mức giá tối thiểu)?

a)

Giá của đối thủ cạnh tranh.

b)

Chi phí.

c)

Số cầu.

d)

Mục tiêu định giá.

25.

Mức độ nhạy cảm của cầu đối với sự thay đổi giá cả được gọi là gì?

a)

Chi phí biến đổi.

b)

Độ co giãn của cầu theo giá.

c)

Điểm hòa vốn.

d)

Giá trị cảm nhận.

26.

Chi phí nào sau đây là chi phí cố định (định phí) của doanh nghiệp?

a)

Chi phí nguyên vật liệu.

b)

Tiền thuê mặt bằng.

c)

Tiền lương biến đổi.

d)

Chi phí bao bì sản phẩm.

27.

Trong quy trình định giá sản phẩm mới, sau khi xác định mục tiêu giá và số cầu, bước tiếp theo là gì?

a)

Lựa chọn mức giá cuối cùng.

b)

Dự tính chi phí.

c)

Lựa chọn phương pháp định giá.

d)

Phân tích đối thủ cạnh tranh.

28.

Yếu tố nào sau đây không thuộc các yếu tố bên trong doanh nghiệp ảnh hưởng đến quyết định về giá?

a)

Chiến lược Marketing mix.

b)

Vị trí trên đường biểu diễn của chu kỳ sống sản phẩm.

c)

Mục tiêu Marketing.

d)

Giá và sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

29.

Tại sao nhận thức của khách hàng về chất lượng lại biến đổi theo giá cả của sản phẩm đó ("Giá quá rẻ tạo cảm giác là chất lượng sản phẩm không tốt")?

a)

Vì khách hàng luôn nhạy cảm với giá.

b)

Vì khách hàng sử dụng giá cả như một chỉ báo để đo lường chất lượng sản phẩm.

c)

Vì chi phí sản xuất luôn cao.

d)

Vì doanh nghiệp luôn đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.

30.

Doanh nghiệp A đang gặp khó khăn vì cạnh tranh gay gắt, doanh số giảm, nếu không bán được hàng sẽ không đủ tiền mặt để duy trì hoạt động. Về mục tiêu định giá, lựa chọn nào phù hợp nhất với hoàn cảnh và hoạt động marketing?

a)

Dẫn đầu thị phần, chấp nhận lỗ để chiếm lĩnh thị trường

b)

Tối đa hóa lợi nhuận hiện tại

c)

Dẫn đầu về chất lượng sản phẩm

d)

Định giá nhằm tồn tại, phối hợp các công cụ marketing để “giữ chân” khách và dòng tiền

31.

Một sản phẩm có cầu co giãn nhiều theo giá. Công ty muốn tăng doanh thu và thị phần. Về mặt phân tích, lựa chọn nào về giá và hoạt động marketing hỗn hợp là hợp lý nhất?

a)

Tăng giá, giữ nguyên các yếu tố marketing khác

b)

Hạ giá kết hợp quảng cáo mạnh để thu hút thêm khách hàng nhạy cảm về giá

c)

Giữ nguyên giá, cắt giảm quảng cáo

d)

Tăng giá, tăng khuyến mãi

32.

Doanh nghiệp C áp dụng chiến lược định giá hớt váng cho sản phẩm công nghệ mới: giá rất cao giai đoạn đầu, sau đó giảm dần. Phân tích nào sau đây về những yếu tố marketing bị ảnh hưởng là hợp lý nhất?

a)

Để thu hút cạnh tranh thực tế và tiềm tàng, buộc doanh nghiệp phải chuẩn bị mạnh về R&D, xúc tiến và cải tiến sản phẩm để giữ lợi thế

b)

Không liên quan đến đối thủ cạnh tranh

c)

Luôn đảm bảo tồn tại lâu dài mà không cần đổi mới

d)

Không ảnh hưởng gì đến truyền thông và định vị

33.

Vietnam Airlines áp dụng giá khác nhau cho hạng ghế thương gia và phổ thông, dù cùng một chuyến bay. Về mặt chiến lược, đây là ví dụ về:

a)

Định giá phân biệt theo nhóm khách hàng, nhằm tối đa hóa doanh thu trên cùng năng lực phục vụ

b)

Định giá theo thời vụ

c)

Định giá theo chi phí

d)

Định giá khuyến mãi ngắn hạn

34.

Khi nào doanh nghiệp nên chọn mục tiêu định giá là "Sự tồn tại"?

a)

Khi muốn dẫn đầu thị phần.

b)

Khi cạnh tranh khốc liệt và công ty gặp nhiều khó khăn.

c)

Khi muốn tối đa hóa lợi nhuận hiện tại.

d)

Khi muốn dẫn đầu về chất lượng sản phẩm.

35.

Chiến lược định giá thâm nhập thị trường thường được áp dụng với mức giá như thế nào ngay từ đầu?

a)

Định giá cao để hớt váng.

b)

Định giá trung bình.

c)

Định giá tương đối thấp.

d)

Định giá bằng chi phí.

36.

Trong tình huống nào thì doanh nghiệp cần chủ động hạ giá?

a)

Năng lực sản xuất dư thừa

b)

Lượng hàng bán ra không đủ đáp ứng nhu cầu

c)

Lợi nhuận đang tăng lên ở mức cao

d)

Thị phần chiếm giữ đang tăng lên

37.

Khi cầu của một sản phẩm là co giãn nhiều, người bán nên làm gì để tăng tổng doanh thu?

a)

Tăng giá bán.

b)

Giữ nguyên giá bán và tăng cường quảng cáo.

c)

Hạ giá bán.

d)

Giảm chi phí cố định.

38.

Phương pháp định giá dựa vào chi phí có ưu điểm chính là gì?

a)

Đảm bảo giá cả đã tính đến yếu tố cạnh tranh.

b)

Đảm bảo đạt được mức lợi mục tiêu và dễ tính toán.

c)

Linh hoạt và thích ứng tốt với thị trường.

d)

Giúp công ty thâm nhập thị trường nhanh chóng.

39.

Công ty Viettel bán Dcom 3G với giá thấp nhưng kiếm lời từ việc bán sim và thẻ nạp tiền. Đây là chiến lược định giá nào cho tập hợp sản phẩm?

a)

Định giá dòng sản phẩm.

b)

Định giá sản phẩm tùy chọn.

c)

Định giá sản phẩm bổ sung.

d)

Định giá chiết khấu.

40.

Khi áp dụng chiến lược định giá phân biệt, điều kiện nào sau đây là bắt buộc để chiến lược này thành công?

a)

Thị trường không cần phải phân khúc.

b)

Khách hàng ở khu vực giá thấp phải không mua đi bán lại để kiếm lời.

c)

Đối thủ cạnh tranh phải tấn công bằng giá vào khu vực giá cao.

d)

Công ty phải định giá bằng chi phí.

41.

Tại sao chiến lược định giá nhằm chắt lọc thị trường lại có nguy cơ chỉ tồn tại ngắn hạn?

a)

Vì nó thu hút sự cạnh tranh thực tế và tiềm tàng.

b)

Vì nó làm giảm ấn tượng về hình ảnh sản phẩm.

c)

Vì nó làm tăng chi phí sản xuất.

d)

Vì nó làm tăng độ co giãn của cầu.

42.

Công ty sản xuất giày dép tính phụ giá cao hơn so với mức thông thường để bù đắp chi phí hàng tồn kho và hàng bán chậm. Đây là ví dụ về loại chiết khấu/giảm giá nào?

a)

Giảm giá xúc tiến.

b)

Giảm giá thời hạn.

c)

Chiết khấu theo mùa.

d)

Chiết khấu theo khối lượng.

43.

Khi một công ty tự chủ động giảm bớt trọng lượng hay kích thước sản phẩm mà vẫn giữ nguyên giá bán, đây là hành động để làm gì?

a)

Chủ động giảm giá.

b)

Chủ động tăng giá một cách khéo léo.

c)

Không chế thị trường.

d)

Đối phó với đối thủ cạnh tranh.

44.

Khi thực hiện chiến lược định giá thâm nhập thị trường, điều kiện nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn chặn đối thủ cạnh tranh tiềm tàng?

a)

Chi phí sản xuất với khối lượng nhỏ không quá cao.

b)

Giá ban đầu thấp sẽ không thu hút sự cạnh tranh thực tế và tiềm tàng.

c)

Giá cao gây ấn tượng một hình ảnh sản phẩm hảo hạng.

d)

Thị trường rất nhạy cảm với giá cả và một giá thấp kích thích tăng trưởng nhiều hơn.

45.

Trong thị trường cạnh tranh độc quyền, nhà quản trị Marketing nên làm gì để duy trì một khoảng giá rộng và tránh bị buộc phải chấp nhận giá thị trường thống nhất?

a)

Tăng cường sản lượng để đạt lợi thế kinh tế nhờ quy mô.

b)

Tập trung vào việc đa dạng hóa những cống hiến của họ đối với sản phẩm (chất lượng, mẫu mã, dịch vụ đi kèm).

c)

Thường xuyên hạ giá bán.

d)

Chỉ sử dụng định giá dựa trên chi phí.

46.

Hành động nào sau đây là phù hợp nhất để công ty đối phó lại một cách chiến lược khi đối thủ cạnh tranh lớn đột ngột giảm giá?

a)

Ngay lập tức giảm giá tương ứng.

b)

Ngay lập tức tăng cường quảng cáo và xúc tiến.

c)

Phân nhánh định lại lý do đối thủ giảm giá và đánh giá ảnh hưởng đến thị phần/lợi nhuận nếu không phản ứng.

d)

Tăng giá để khẳng định chất lượng cao hơn.

47.

Tại sao việc thiết lập mục tiêu định giá là "Dẫn đầu về chất lượng sản phẩm" thường đòi hỏi mức giá cao và phí tốn R&D cao?

a)

Vì khách hàng ở khu vực này không quan tâm đến giá.

b)

Vì mục tiêu này yêu cầu sản phẩm phải đạt được ấn tượng về hình ảnh sản phẩm hảo hạng.

c)

Vì chính sách giá cao giúp thu hồi vốn nhanh hơn.

d)

Vì nó không bị ảnh hưởng bởi chu kỳ sống sản phẩm.

48.

Chiến lược định giá theo thời giá được áp dụng phổ biến trong những trường hợp nào?

a)

Khi doanh nghiệp có thể độc quyền.

b)

Khi độ co giãn của cầu khó đo lường được.

c)

Khi chi phí sản xuất thấp.

d)

Khi mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận.

49.

Các quyết định về giá của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng của chiến lược Marketing mix (4P). Điều này có nghĩa là gì?

a)

Giá cả luôn phải được định ra trước các quyết định về sản phẩm, phân phối và xúc tiến.

b)

Giá cả phải được liên kết chặt chẽ với các quyết định khác (sản phẩm, phân phối, xúc tiến) để hình thành chương trình Marketing nhất quán, có hiệu quả.

c)

Các quyết định về giá chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận chứ không ảnh hưởng đến thị phần.

d)

Giá cả phải là yếu tố định vị chính cho sản phẩm.

50.

Phương pháp định giá theo lợi nhuận mục tiêu chỉ phù hợp khi doanh nghiệp đạt được điều kiện nào sau đây?

a)

Chi phí biến đổi phải bằng chi phí cố định.

b)

Công ty có thể ước lượng chính xác mức cầu của sản phẩm tương ứng với mức giá đó.

c)

Sản phẩm phải ở giai đoạn suy thoái.

d)

Giá bán phải bằng giá của đối thủ cạnh tranh.

51.

Khi sản phẩm của doanh nghiệp có những khác biệt so với những sản phẩm cạnh tranh và sự khác biệt này được khách hàng chấp nhận thì doanh nghiệp nên:

a)

Định giá theo chi phí sản xuất

b)

Định giá cao hơn sản phẩm cạnh tranh

c)

Định giá thấp hơn sản phẩm cạnh tranh

d)

Định giá theo thời vụ

52.

Mua một bộ sản phẩm Johnson với nhiều loại sản phẩm khác nhau sẽ được mua với giá thấp hơn nếu mua các sản phẩm đó riêng lẻ. Đó chính là do người bán định giá:

a)

Cho những hàng hoá phụ thêm

b)

Cho những chủng loại hàng hoá

c)

Cho danh mục sản phẩm

d)

Cho sản phẩm kèm theo bắt buộc

53.

Việc định giá của Vietnam Airlines theo hạng ghế thương gia và phổ thông là việc:

a)

Định giá phân biệt theo giai tầng xã hội

b)

Định giá phân biệt theo nhóm khách hàng

c)

Định giá phân biệt theo địa điểm

d)

Định giá phân biệt theo thời gian

54.

Kênh phân phối là gì?

a)

Một nhóm các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

b)

Một hệ thống tổ chức.

c)

Một cách tiếp cận thị trường.

d)

Một mô hình kinh doanh.

55.

Kênh phân phối nào không có trung gian?

a)

Kênh gián tiếp.

b)

Kênh trực tiếp.

c)

Kênh dài.

d)

Kênh có cấp trung gian.

56.

Việc nhà sản xuất hỗ trợ nhà bán lẻ trưng bày hàng hóa và tư vấn khách hàng là thực hiện chức năng gì trong các chức năng sau?

a)

Thích ứng và hoàn thiện sản phẩm.

b)

Thiết lập và duy trì quan hệ với khách hàng.

c)

Xây dựng và truyền thông.

d)

Vận chuyển và lưu kho.

57.

Một nhà bán buôn trong kênh phân phối là gì?

a)

Trung gian thực hiện chức năng phân phối trên thị trường công nghiệp.

b)

Trung gian bán hàng hóa cho người tiêu dùng cuối cùng.

c)

Trung gian có quyền hành động hợp pháp thay cho nhà sản xuất.

d)

Trung gian bán hàng hóa và dịch vụ cho các trung gian khác.

58.

Nhà sản xuất hỗ trợ cho những nhà bán lẻ trưng bày hàng hoá và tư vấn cho khách hàng là:

a)

Thiết lập các mối quan hệ với nhà bán lẻ

b)

San sẻ rủi ro cho nhà bán lẻ

c)

Nhằm tài trợ nhà bán lẻ

d)

Thực hiện chức năng xúc tiến bán hàng

59.

Quyết định cơ bản về marketing của người bán buôn gồm:

a)

Danh mục sản phẩm và chương trình xúc tiến hỗn hợp

b)

Danh mục sản phẩm, giá bán và chương trình xúc tiến hỗn hợp

c)

Địa điểm cửa hàng, danh mục sản phẩm, giá bán và chương trình xúc tiến hỗn hợp

d)

Giống như doanh nghiệp bán lẻ

60.

Hoạt động bán lẻ là lĩnh vực nào sau đây?

a)

Sản phẩm

b)

Dịch vụ

c)

Tri thức

d)

Cả (A) và (B)

61.

Kênh phân phối:

a)

Là một nhóm các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng

b)

Phải có ít nhất một cấp trung gian

c)

Phải có sự tham gia của các công ty kho vận

d)

Tất cả đều đúng

62.

Trong các nhân tố, nhân tố nào không phải là trung gian phân phối?

a)

Nhà bán buôn

b)

Người tiêu dùng

c)

Nhà bán lẻ

d)

Đại lý và môi giới

63.

Công ty Honda đưa sản phẩm của mình cho các đại lý, sau đó các đại lý bán sản phẩm cho người tiêu dùng. Công ty Honda tổ chức hệ thống kênh phân phối:

a)

Trực tiếp

b)

Một cấp

c)

Hai cấp

d)

Ba cấp

64.

Yếu tố nào trong môi trường kinh doanh có thể buộc người sản xuất phải sử dụng các kênh ngắn và bỏ bớt những dịch vụ không cần thiết làm tăng giá bán?

a)

Tốc độ thay đổi công nghệ.

b)

Khi nền kinh tế đang suy thoái.

c)

Sự can thiệp của chính phủ.

d)

Sự gia tăng chi phí năng lượng.

65.

Trong việc đánh giá yêu cầu của khách hàng về mức độ đảm bảo dịch vụ, "Khả năng thuận tiện về địa điểm mua hàng" thuộc tiêu chí nào?

a)

Qui mô lô hàng.

b)

Thời gian chờ đợi.

c)

Mức độ thuận tiện về không gian.

d)

Dịch vụ hỗ trợ.

66.

Trong việc đánh giá các phương án kênh phân phối, tiêu chí nào so sánh mức tiêu thụ và chi phí của các kênh khác nhau?

a)

Tiêu chuẩn kiểm soát.

b)

Tiêu chuẩn thích nghi.

c)

Tiêu chuẩn kinh tế.

d)

Tiêu chuẩn khách hàng.

67.

Yếu tố nào sau đây là đặc điểm của kênh phân phối truyền thống?

a)

Có một thành viên kiểm soát toàn bộ kênh.

b)

Các thành viên luôn tìm cách tăng tối đa lợi nhuận của mình, dẫn đến hoạt động kém hiệu quả.

c)

Thương đạt dưới quyền kiểm soát của một người bán lẻ lớn.

d)

Tập trung vào mục tiêu lâu dài của kênh.

68.

Hệ thống Marketing dọc (VMS) nào được hình thành do quá trình mua lại các giai đoạn sản xuất và phân phối (mở rộng phía trước hoặc phía sau) thuộc về một chủ sở hữu duy nhất?

a)

VMS hợp đồng.

b)

VMS liên kết.