NEW
Font size
WorksheetsCAM 15 Test 3 Passage 2 : The Desolinator: Producing clean water
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
rooftop means:
mái nhà
cánh cửa
tầng hầm
hành lang
solar means:
thuộc về mặt trời
thuộc về mặt nước
thuộc về mặt đất
thuộc về gió
domestic means:
trong gia đình
công cộng
hoang dã
nước ngoài
portable means:
di động
cố định
rẻ tiền
lớn tuổi
purify means:
làm sạch
làm cứng
làm nóng
làm lạnh
desalination means:
khử muối
khử nhiệt
khử mùi
khử tiếng ồn
consumption means:
tiêu thụ
cạnh tranh
tiết kiệm
sản xuất
groundwater means:
nước ngầm
nước suối
nước mưa
nước biển
polluted means:
bị ô nhiễm
bị đóng băng
bị đun sôi
bị bay hơi
sustainable means:
bền vững
nhất thời
tạm bợ
ngẫu nhiên
operate means:
vận hành
ngừng lại
thay đổi
phá hủy
mobile means:
di động
nguy hiểm
nhỏ bé
bí mật
reserve means:
nguồn dự trữ
biên giới
tạp chất
tuyến đường
particularly means:
đặc biệt
đúng lúc
ngẫu nhiên
quá mức
large-scale means:
quy mô lớn
theo chu kỳ
lỗi thời
không thực tế
carbon footprint means:
lượng khí thải
dấu tay
giấy phép
hóa đơn
sustain means:
nuôi dưỡng, duy trì
làm thất vọng
làm giàu
làm tối
technique means:
kỹ thuật
thói quen
cảm xúc
nhân tố
generate means:
tạo ra
che giấu
dập tắt
phân loại
boiler means:
nồi hơi
tấm gương
chỗ đậu xe
hành lang
convert means:
chuyển đổi
tiêu thụ
đốt cháy
hủy bỏ
steam means:
hơi nước
cơn gió
bọt khí
bụi bẩn
distilled water means:
nước cất
nước sôi
nước đá
nước mặn
particle means:
hạt nhỏ
đàn cá
mạch điện
khu bảo tồn
transmit means:
truyền tải
phân tích
giải quyết
định giá
scarcity means:
sự khan hiếm
sự giàu có
sự thặng dư
sự sụp đổ
demand means:
nhu cầu
vũ khí
khí hậu
sản lượng
exceed means:
vượt quá
rút ngắn
chia nhỏ
đẩy mạnh
maintenance means:
bảo trì
tiêu chuẩn
demand means:
nhu cầu
vũ khí
khí hậu
sản lượng
exceed means:
vượt quá
rút ngắn
chia nhỏ
đẩy mạnh
maintenance means:
bảo trì
tiêu chuẩn
quy hoạch
giấy phép
diesel means:
dầu diesel
bột than
xăng bay hơi
nhiên liệu rắn
variety means:
đa dạng, nhiều loại
hủy hoại
thuộc địa
bất mãn
constant means:
liên tục
tạm thời
rủi ro
chậm trễ
rural means:
nông thôn
đô thị
hải đảo
thuộc núi
commercial means:
thương mại
tư nhân
quân sự
nghệ thuật
self-sufficient means:
tự cung tự cấp
có tổ chức
an toàn tuyệt đối
rủi ro cao
afford means:
có khả năng chi trả
từ chối
tiêu chuẩn hóa
nâng cấp
lease means:
thuê
vay
bán
sửa
municipal means:
thuộc thành phố
thuộc quân đội
thuộc gia đình
thuộc thiên nhiên
reliable means:
đáng tin cậy
bất ngờ
nghiêm khắc
khó chịu
niche market means:
thị trường ngách
hàng hóa nội địa
ngành công nghiệp nặng
thương mại biển
vary means:
thay đổi
tăng giá
giảm giá
mở rộng
negotiate means:
đàm phán
kiểm soát
trấn áp
bãi bỏ
venture means:
dự án mạo hiểm
lịch trình thay thế
chương trình từ thiện
chiến dịch quân sự
mission means:
sứ mệnh
niềm tin
ảnh hưởng
trách phạt
humanitarian means:
nhân đạo
phòng thủ
bí mật
hà khắc
viable means:
khả thi
bất lợi
không rõ ràng
mơ hồ
chief executive means:
giám đốc điều hành
nhà thầu xây dựng
phát thanh viên
cố vấn quân sự
funding means:
nguồn vốn
bằng chứng
bộ phận
rào cản
aid means:
viện trợ
thu thuế
trưng cầu
cải cách
proceed means:
tiếp tục
phản đối
trì hoãn
đảo ngược
