wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CAM 15 Test 3 Passage 2 : The Desolinator: Producing clean water

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

rooftop means:

a)

mái nhà

b)

cánh cửa

c)

tầng hầm

d)

hành lang

2.

solar means:

a)

thuộc về mặt trời

b)

thuộc về mặt nước

c)

thuộc về mặt đất

d)

thuộc về gió

3.

domestic means:

a)

trong gia đình

b)

công cộng

c)

hoang dã

d)

nước ngoài

4.

portable means:

a)

di động

b)

cố định

c)

rẻ tiền

d)

lớn tuổi

5.

purify means:

a)

làm sạch

b)

làm cứng

c)

làm nóng

d)

làm lạnh

6.

desalination means:

a)

khử muối

b)

khử nhiệt

c)

khử mùi

d)

khử tiếng ồn

7.

consumption means:

a)

tiêu thụ

b)

cạnh tranh

c)

tiết kiệm

d)

sản xuất

8.

groundwater means:

a)

nước ngầm

b)

nước suối

c)

nước mưa

d)

nước biển

9.

polluted means:

a)

bị ô nhiễm

b)

bị đóng băng

c)

bị đun sôi

d)

bị bay hơi

10.

sustainable means:

a)

bền vững

b)

nhất thời

c)

tạm bợ

d)

ngẫu nhiên

11.

operate means:

a)

vận hành

b)

ngừng lại

c)

thay đổi

d)

phá hủy

12.

mobile means:

a)

di động

b)

nguy hiểm

c)

nhỏ bé

d)

bí mật

13.

reserve means:

a)

nguồn dự trữ

b)

biên giới

c)

tạp chất

d)

tuyến đường

14.

particularly means:

a)

đặc biệt

b)

đúng lúc

c)

ngẫu nhiên

d)

quá mức

15.

large-scale means:

a)

quy mô lớn

b)

theo chu kỳ

c)

lỗi thời

d)

không thực tế

16.

carbon footprint means:

a)

lượng khí thải

b)

dấu tay

c)

giấy phép

d)

hóa đơn

17.

sustain means:

a)

nuôi dưỡng, duy trì

b)

làm thất vọng

c)

làm giàu

d)

làm tối

18.

technique means:

a)

kỹ thuật

b)

thói quen

c)

cảm xúc

d)

nhân tố

19.

generate means:

a)

tạo ra

b)

che giấu

c)

dập tắt

d)

phân loại

20.

boiler means:

a)

nồi hơi

b)

tấm gương

c)

chỗ đậu xe

d)

hành lang

21.

convert means:

a)

chuyển đổi

b)

tiêu thụ

c)

đốt cháy

d)

hủy bỏ

22.

steam means:

a)

hơi nước

b)

cơn gió

c)

bọt khí

d)

bụi bẩn

23.

distilled water means:

a)

nước cất

b)

nước sôi

c)

nước đá

d)

nước mặn

24.

particle means:

a)

hạt nhỏ

b)

đàn cá

c)

mạch điện

d)

khu bảo tồn

25.

transmit means:

a)

truyền tải

b)

phân tích

c)

giải quyết

d)

định giá

26.

scarcity means:

a)

sự khan hiếm

b)

sự giàu có

c)

sự thặng dư

d)

sự sụp đổ

27.

demand means:

a)

nhu cầu

b)

vũ khí

c)

khí hậu

d)

sản lượng

28.

exceed means:

a)

vượt quá

b)

rút ngắn

c)

chia nhỏ

d)

đẩy mạnh

29.

maintenance means:

a)

bảo trì

b)

tiêu chuẩn

30.

demand means:

a)

nhu cầu

b)

vũ khí

c)

khí hậu

d)

sản lượng

31.

exceed means:

a)

vượt quá

b)

rút ngắn

c)

chia nhỏ

d)

đẩy mạnh

32.

maintenance means:

a)

bảo trì

b)

tiêu chuẩn

c)

quy hoạch

d)

giấy phép

33.

diesel means:

a)

dầu diesel

b)

bột than

c)

xăng bay hơi

d)

nhiên liệu rắn

34.

variety means:

a)

đa dạng, nhiều loại

b)

hủy hoại

c)

thuộc địa

d)

bất mãn

35.

constant means:

a)

liên tục

b)

tạm thời

c)

rủi ro

d)

chậm trễ

36.

rural means:

a)

nông thôn

b)

đô thị

c)

hải đảo

d)

thuộc núi

37.

commercial means:

a)

thương mại

b)

tư nhân

c)

quân sự

d)

nghệ thuật

38.

self-sufficient means:

a)

tự cung tự cấp

b)

có tổ chức

c)

an toàn tuyệt đối

d)

rủi ro cao

39.

afford means:

a)

có khả năng chi trả

b)

từ chối

c)

tiêu chuẩn hóa

d)

nâng cấp

40.

lease means:

a)

thuê

b)

vay

c)

bán

d)

sửa

41.

municipal means:

a)

thuộc thành phố

b)

thuộc quân đội

c)

thuộc gia đình

d)

thuộc thiên nhiên

42.

reliable means:

a)

đáng tin cậy

b)

bất ngờ

c)

nghiêm khắc

d)

khó chịu

43.

niche market means:

a)

thị trường ngách

b)

hàng hóa nội địa

c)

ngành công nghiệp nặng

d)

thương mại biển

44.

vary means:

a)

thay đổi

b)

tăng giá

c)

giảm giá

d)

mở rộng

45.

negotiate means:

a)

đàm phán

b)

kiểm soát

c)

trấn áp

d)

bãi bỏ

46.

venture means:

a)

dự án mạo hiểm

b)

lịch trình thay thế

c)

chương trình từ thiện

d)

chiến dịch quân sự

47.

mission means:

a)

sứ mệnh

b)

niềm tin

c)

ảnh hưởng

d)

trách phạt

48.

humanitarian means:

a)

nhân đạo

b)

phòng thủ

c)

bí mật

d)

hà khắc

49.

viable means:

a)

khả thi

b)

bất lợi

c)

không rõ ràng

d)

mơ hồ

50.

chief executive means:

a)

giám đốc điều hành

b)

nhà thầu xây dựng

c)

phát thanh viên

d)

cố vấn quân sự

51.

funding means:

a)

nguồn vốn

b)

bằng chứng

c)

bộ phận

d)

rào cản

52.

aid means:

a)

viện trợ

b)

thu thuế

c)

trưng cầu

d)

cải cách

53.

proceed means:

a)

tiếp tục

b)

phản đối

c)

trì hoãn

d)

đảo ngược