wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhập môn CNTT

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong kiến trúc Von Neumann, bước xử lý lệnh đúng thứ tự là gì?

a)

Decode → Fetch → Execute

b)

Fetch → Decode → Execute

c)

Fetch → Execute → Decode

d)

Execute → Decode → Fetch

2.

Thiết bị nào thuộc khối CPU và thực hiện phép toán số học, logic?

a)

RAM trong Memory lưu chương trình

b)

ALU trong CPU thực hiện tính toán

c)

ROM trong Memory chứa hệ điều hành

d)

I/O chứa bàn phím và màn hình

3.

Đặc điểm nổi bật của máy tính thế hệ thứ hai (Transistors) là gì?

a)

Kích thước khổng lồ, tỏa nhiệt lớn

b)

Máy tính cá nhân với vi xử lý

c)

Nhỏ hơn, bền hơn, xuất hiện FORTRAN

d)

Tích hợp nhiều linh kiện lên chip

4.

Siêu máy tính thường được dùng cho mục đích nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu trong ROM vĩnh viễn

b)

Chạy BIOS và điều khiển khởi động

c)

Dự báo thời tiết và mô phỏng hạt nhân

d)

Xử lý giao dịch ngân hàng quy mô lớn

5.

Bộ nhớ nào mất dữ liệu khi tắt máy?

a)

HDD là thiết bị lưu trữ ngoài

b)

Registers là bộ nhớ siêu tốc

c)

RAM là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

d)

ROM là bộ nhớ chỉ đọc vĩnh viễn

6.

Trong lịch sử tính toán, thiết bị nào là công cụ tính toán đầu tiên phổ biến?

a)

Máy Analytical Engine của Babbage

b)

Bàn tính Abacus cổ điển

c)

Máy tính Pascaline của Pascal

d)

Máy Leibniz thực hiện bốn phép

7.

Mainframe thường được sử dụng bởi tổ chức nào?

a)

Nhà riêng dùng cho giải trí

b)

Hãng phim xử lý đồ họa

c)

Ngân hàng và cơ quan chính phủ

d)

Trường học cho học sinh phổ thông

8.

Byte là gì theo hệ nhị phân?

a)

1 Byte tương đương 4 bits

b)

1 Byte tương đương 2 bits

c)

1 Byte tương đương 8 bits

d)

1 Byte tương đương 16 bits

9.

Thế hệ máy tính thứ ba sử dụng công nghệ cốt lõi nào?

a)

Vi xử lý VLSI cho PC

b)

Mạch tích hợp IC trên chip

c)

Bóng bán dẫn nhỏ bền hơn

d)

Đèn chân không kích thước lớn

10.

Ví dụ điển hình cho máy vi tính (Microcomputers) là gì?

a)

Siêu máy tính cho mô phỏng thời tiết

b)

Thiết bị I/O như bàn phím chuột

c)

Máy chủ mainframe xử lý giao dịch

d)

PC, laptop và smartphone phổ biến

11.

Khi thiết kế hệ thống nhập/xuất, thiết bị nào thuộc nhóm I/O?

a)

ALU xử lý logic trong CPU

b)

Registers tốc độ siêu cao

c)

ROM chứa chương trình BIOS

d)

Bàn phím và màn hình

12.

Cổng logic nào chỉ trả về 1 khi tất cả đầu vào đều là 1?

a)

Cổng OR trả về 1 khi mọi đầu vào 1

b)

Cổng NOT trả về 1 khi mọi đầu vào 1

c)

Cổng XOR trả về 1 khi mọi đầu vào 1

d)

Cổng AND trả về 1 khi mọi đầu vào 1

13.

Flip-Flop dùng để làm gì trong mạch số?

a)

Lưu trữ một bit trạng thái ổn định

b)

Tạo tín hiệu analog liên tục

c)

Mã hóa ký tự ASCII thành Unicode

d)

Thực hiện phép nhân số nguyên nhị phân

14.

Đặc điểm truy cập của RAM là gì?

a)

Truy cập phụ thuộc độ dài từ máy

b)

Chỉ đọc dữ liệu, không ghi được

c)

Truy cập tuần tự theo thứ tự địa chỉ

d)

Truy cập ngẫu nhiên không phụ thuộc vị trí

15.

Một ô nhớ (cell) thông thường có kích thước bao nhiêu?

a)

4 bit tương đương nửa byte

b)

16 bit tương đương 2 byte

c)

8 bit tương đương 1 byte

d)

32 bit tương đương 4 byte

16.

Hệ đo dung lượng nào đúng theo lũy thừa của 2?

a)

1 KB = 2^8 Byte; 1 MB = 2^16 Byte

b)

1 KB = 1024 bit; 1 MB = 1048576 bit

c)

1 KB = 2^10 Byte; 1 MB = 2^20 Byte

d)

1 KB = 1000 Byte; 1 MB = 10610^6 Byte

17.

ASCII và Unicode khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Khả năng xử lý phép toán số học

b)

Khả năng lưu trữ số âm dạng bù 2

c)

Số bit dùng để biểu diễn ký tự

d)

Tốc độ truy cập bộ nhớ chính

18.

Trong biểu diễn số nguyên không dấu, ví dụ 5 ở hệ thập phân tương ứng gì ở nhị phân?

a)

101₂ tương ứng với 5₁₀

b)

111₂ tương ứng với 5₁₀

c)

100₂ tương ứng với 5₁₀

d)

110₂ tương ứng với 5₁₀

19.

Phương pháp phổ biến để lưu trữ số âm trong máy tính là gì?

a)

Dùng dấu chấm động cho mọi số

b)

Dùng bù 2 (Two’s Complement) để biểu diễn

c)

Dùng mã ASCII để gán dấu trừ

d)

Dùng bit kiểm tra chẵn lẻ cho dấu

20.

Cổng NOT thực hiện thao tác nào trên tín hiệu đầu vào?

a)

Cộng hai tín hiệu thành một giá trị

b)

Giữ nguyên giá trị không thay đổi

c)

So sánh hai tín hiệu để lấy khác nhau

d)

Đảo ngược giá trị 0 thành 1 và 1 thành 0

21.

Biểu diễn −5 bằng bù 2 với 4 bit cho ra chuỗi nhị phân nào?

a)

0111

b)

1101

c)

1011

d)

1001

22.

Trong chuẩn số thực IEEE 754, thành phần nào dùng để biểu diễn dấu của số?

a)

Bias (mã thừa)

b)

Mantissa (phần trị)

c)

Exponent (mũ số)

d)

Sign bit (bit dấu)

23.

Công thức giá trị số thực theo IEEE 754 được viết đúng như thế nào?

a)

Value = (1)Sign×Mantissa×2Exponent(−1)^{Sign} \times Mantissa \times 2^{Exponent}

b)

Value = (1)Mantissa×2Sign×Exponent(−1)^{Mantissa} \times 2^{Sign} \times Exponent

c)

Value = Sign × 2Mantissa2^Mantissa × (1)Exponent(−1)^{Exponent}

d)

Value = Mantissa × Exponent × 2^Sign

24.

Trong ổ đĩa từ, tổ chức dữ liệu đúng theo thứ tự nào?

a)

Platter → Cylinder → Track

b)

Cylinder → Track → Sector

c)

Track → Sector → Cylinder

d)

Sector → Track → Cylinder

25.

Thời gian truy cập (Access Time) của ổ cứng từ được tính bằng công thức nào?

a)

Seek Time + Latency + Transfer Time

b)

Latency × Seek Time + Transfer Time

c)

Transfer Time − Latency + Seek Time

d)

Average Latency × Transfer Time + Seek

26.

Độ trễ quay trung bình (Average Latency) được ước lượng bằng công thức nào liên quan đến tốc độ quay (RPM)?

a)

Average Latency = 2 × 60 × RPM

b)

Average Latency = 60 × RPM / 2

c)

Average Latency = RPM / (1/2 × 60)

d)

Average Latency = 1/2 × 60 / RPM

27.

Thiết bị nào dùng tia laser để đọc các vết lõm (pits) và phẳng (lands) trên bề mặt?

a)

Đĩa quang CD/DVD

b)

Băng từ LTO

c)

Đĩa từ HDD

d)

Bộ nhớ DRAM

28.

Vì không có bộ phận chuyển động, bộ nhớ flash (SSD, USB) có đặc điểm nào?

a)

Rất ồn, tốc độ thấp, giá rất rẻ

b)

Nhanh, bền, im lặng nhưng giá cao

c)

Tốc độ trung bình, giá thấp, cần bảo trì

d)

Chậm, rẻ, ồn ào và kém bền

29.

Bitmap và Vector khác nhau ở điểm nào khi lưu trữ hình ảnh?

a)

Bitmap chỉ lưu màu RGB; Vector chỉ lưu xám

b)

Cả hai là pixel nhưng mã hoá khác nhau

c)

Bitmap là lưới pixel; Vector là công thức đường nét

d)

Vector là ảnh pixel; Bitmap là ảnh công thức

30.

ALU trong CPU đảm nhiệm vai trò chính nào?

a)

Giải mã lệnh và chuyển dữ liệu

b)

Thực hiện phép số học và logic cơ bản

c)

Lưu trữ chương trình trong bộ nhớ chính

d)

Điều phối hoạt động các bộ phận khác

31.

Control Unit (CU) chịu trách nhiệm gì trong CPU?

a)

Truyền dữ liệu ra thiết bị ngoại vi

b)

Lưu dữ liệu tạm thời trong RAM

c)

Điều phối hoạt động và giải mã lệnh

d)

Thực hiện phép cộng trừ nhân chia

32.

Thanh ghi tổng quát (general purpose) dùng để làm gì?

a)

Chứa dữ liệu tạm thời đang được xử lý

b)

Chứa địa chỉ lệnh tiếp theo trong PC

c)

Chứa mã máy của hệ điều hành

d)

Chứa lệnh đang thực thi từ IR

33.

Program Counter (PC) lưu trữ thông tin nào?

a)

Địa chỉ lệnh tiếp theo sẽ được thực thi

b)

Mã thao tác của op-code hiện tại

c)

Lệnh đang thực thi của CPU

d)

Dữ liệu tạm thời đang xử lý

34.

Bus trong kiến trúc máy tính có chức năng chính nào?

a)

Kết nối CPU, RAM và thiết bị ngoại vi

b)

Lưu trữ chương trình và dữ liệu dài hạn

c)

Tối ưu hoá mã máy ở mức compiler

d)

Thực hiện phép logic AND, OR, XOR

35.

Một lệnh máy thường gồm hai phần cơ bản nào?

a)

ALU và CU

b)

Op-code và Operand

c)

RAM và Bus

d)

PC và IR

36.

Op-code cho CPU biết điều gì?

a)

CPU cần làm gì như LOAD hay ADD

b)

Dữ liệu nằm ở đâu trong bộ nhớ

c)

Loại thanh ghi đang sử dụng

d)

Địa chỉ lệnh tiếp theo trong PC

37.

Operand cung cấp thông tin gì cho lệnh máy?

a)

Kiểu thao tác cần thực hiện

b)

Hệ điều hành hiện đang chạy

c)

Địa chỉ hoặc vị trí dữ liệu cần truy cập

d)

Chu kỳ đồng hồ của bộ xử lý

38.

Điểm khác biệt nổi bật của RISC so với CISC là gì?

a)

Tập lệnh đơn giản, thực thi rất nhanh

b)

Tập lệnh phức tạp, thực hiện nhiều tác vụ

c)

Phụ thuộc mạnh vào bộ nhớ ngoài

d)

Không sử dụng thanh ghi chuyên dụng

39.

Ví dụ phổ biến cho kiến trúc RISC là

a)

GPU dùng cho đồ hoạ 3D

b)

ARM trong điện thoại thông minh

c)

EPROM dùng cho lưu trữ cố định

d)

Intel x86 trong PC Windows

40.

Trong chu kỳ máy, bước "Fetch" là gì?

a)

Ghi kết quả ra thiết bị ngoại vi

b)

Thực thi vi lệnh trong ALU

c)

Nạp lệnh từ bộ nhớ vào IR

d)

Giải mã lệnh thành vi thao tác

41.

Trong chu trình máy (Machine Cycle), bước Fetch thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Control Unit giải mã chuỗi bit

b)

PC giảm để trỏ lệnh trước

c)

CPU đọc lệnh từ PC vào IR

d)

ALU gửi tín hiệu điều khiển

42.

Thanh ghi nào chứa lệnh vừa được nạp trong bước Fetch?

a)

Program Counter (PC)

b)

Accumulator (AC)

c)

Memory Buffer Register

d)

Instruction Register (IR)

43.

Trong bước Decode, thành phần nào phân tích chuỗi bit để hiểu yêu cầu?

a)

Arithmetic Logic Unit

b)

Control Unit của CPU

c)

DMA Controller riêng

d)

USB Controller ngoài

44.

Phương thức Memory-mapped I/O cho phép CPU giao tiếp thiết bị bằng cách nào?

a)

Chỉ dùng bus dữ liệu song song

b)

Truyền trực tiếp qua DMA

c)

Gửi lệnh I/O riêng biệt

d)

Ghi/đọc vào địa chỉ bộ nhớ đặc biệt

45.

Điểm khác biệt chính của DMA là gì?

a)

Thiết bị truyền dữ liệu vào RAM không cần CPU

b)

CPU điều khiển từng byte dữ liệu truyền

c)

Chỉ áp dụng cho thiết bị hiển thị màn hình

d)

Giảm hiệu suất do CPU bận liên tục

46.

Lợi ích của DMA đối với hiệu năng hệ thống là gì?

a)

Giảm tốc độ truy cập RAM

b)

Bắt buộc dùng cáp song song lớn

c)

Tăng tải cho Control Unit

d)

CPU rảnh để làm việc khác

47.

Truyền dữ liệu song song (Parallel) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ dùng trong mạng không dây

b)

Từng bit một trên một dây

c)

Nhiều bit cùng lúc trên nhiều dây

d)

Không cần đồng bộ tín hiệu clock

48.

Ví dụ phổ biến của truyền dữ liệu nối tiếp (Serial) là gì?

a)

PCIe, DDR RAM, LPT

b)

PS/2, IDE, SCSI

c)

USB, SATA, Ethernet

d)

HDMI, VGA, DVI

49.

Trong xử lý song song, mô hình nào là Single Instruction, Multiple Data?

a)

MIMD

b)

MISD

c)

SISD

d)

SIMD

50.

Mô hình MIMD mô tả điều gì?

a)

Một lệnh trên nhiều dữ liệu đồng thời

b)

Nhiều chương trình trên nhiều dữ liệu khác nhau

c)

Nhiều lệnh trên cùng một dữ liệu duy nhất

d)

Một lệnh trên một dữ liệu tuần tự

51.

Trong một pipeline, khi lệnh 1 đang Execute, lệnh 2 và lệnh 3 ở trạng thái nào?

a)

Lệnh 2 Decode, lệnh 3 Fetch

b)

Đều chờ hoàn tất lệnh 1

c)

Cả hai đều Execute

d)

Lệnh 2 Fetch, lệnh 3 Decode

52.

Chức năng nào thuộc vai trò chính của hệ điều hành?

a)

Quản lý tài nguyên như CPU, bộ nhớ, đĩa

b)

Tối ưu thuật toán nén dữ liệu đa phương tiện

c)

Thiết kế mạch điện phần cứng chi tiết

d)

Cung cấp mạng Internet toàn cầu mặc định

53.

Đặc trưng của giai đoạn Batch Processing là gì?

a)

Máy tính cá nhân với giao diện đồ họa phổ biến

b)

Xử lý theo lô, không tương tác thời gian thực

c)

Không có hệ điều hành, lập trình bằng cắm dây

d)

Chia sẻ thời gian cho nhiều người dùng đồng thời

54.

Trong kiến trúc hệ điều hành, lớp Vỏ (Shell) có vai trò gì?

a)

Giao tiếp trực tiếp với người dùng

b)

Quản lý cấp phát RAM nội bộ

c)

Điều khiển thiết bị ngoại vi mức thấp

d)

Tổ chức cấu trúc tập tin hệ thống

55.

Ví dụ nào thuộc giao diện dựa trên dòng lệnh (text-based)?

a)

Ubuntu Desktop với icon

b)

Windows File Explorer

c)

MS-DOS hoặc Unix Shell

d)

macOS Finder cửa sổ

56.

Thành phần nào nằm trong lớp Nhân (Kernel)?

a)

Trình duyệt web đồ họa người dùng

b)

Thanh Taskbar hiển thị ứng dụng

c)

Memory Manager quản lý RAM

d)

Bộ icon trên màn hình Desktop

57.

Chọn mô tả đúng về Device Drivers trong kernel.

a)

Dịch vụ mạng xã hội tích hợp sẵn

b)

Công cụ lập trình ngôn ngữ bậc cao

c)

Trình soạn thảo văn bản giao diện đồ họa

d)

Phần mềm điều khiển thiết bị ngoại vi

58.

Trong personal computing (thế hệ 4), đặc điểm nổi bật là gì?

a)

Hệ đa chương không chia sẻ tài nguyên

b)

Lập trình trực tiếp phần cứng bằng dây cắm

c)

Xử lý theo lô không có tương tác người dùng

d)

Máy tính cá nhân với GUI và OS thân thiện

59.

Trong quản lý tiến trình, "Process State" mô tả gì?

a)

Các trạng thái hiện tại của một tiến trình

b)

Dung lượng RAM tổng của hệ thống

c)

Kích thước file mã nguồn của chương trình

d)

Số lượng CPU logic đang hoạt động

60.

Time slice trong hệ thống chia sẻ thời gian được hiểu là gì?

a)

Kích thước trang bộ nhớ trong phân trang

b)

Chu kỳ làm mới bộ nhớ cache của CPU

c)

Thời gian khởi động BIOS trước POST

d)

Khoảng thời gian nhỏ CPU cấp cho một tiến trình

61.

Khi hết time slice, CPU chuyển sang tiến trình khác. Quá trình này gọi là gì?

a)

Load bootloader vào bộ nhớ

b)

Page swap giữa RAM và ổ cứng

c)

Context switch giữa các tiến trình

d)

POST kiểm tra phần cứng

62.

Semaphore được dùng chủ yếu để làm gì trong xử lý tranh chấp tài nguyên?

a)

Kiểm soát quyền truy cập đồng bộ

b)

Giảm độ phân mảnh đĩa cứng

c)

Mở rộng dung lượng RAM ảo

d)

Khởi chạy nhân hệ điều hành

63.

Vùng găng (Critical Region) là gì?

a)

Không gian địa chỉ của tiến trình người dùng

b)

Khu vực ổ cứng dành cho trao đổi trang

c)

Đoạn mã chỉ một tiến trình được vào tại một thời điểm

d)

Miền nhớ lưu BIOS/UEFI

64.

Điều nào mô tả đúng hiện tượng deadlock?

a)

Các trang bộ nhớ liên tục được hoán đổi hiệu quả

b)

CPU tăng xung nhịp khi tải nặng tạm thời

c)

POST thất bại do thiết bị ngoại vi lỗi

d)

Nhiều tiến trình chờ nhau vô hạn để giải phóng tài nguyên

65.

Bộ nhớ ảo (Virtual Memory) cho phép điều gì?

a)

Lưu BIOS vào RAM để khởi động nhanh

b)

Khóa semaphore để tránh deadlock

c)

Tăng tốc độ CPU bằng đa luồng

d)

Dùng ổ cứng làm RAM giả lập khi cần

66.

Trong cơ chế phân trang, trang chưa cần dùng sẽ nằm ở đâu?

a)

Thanh ghi điều khiển của BIOS

b)

Vùng găng của tiến trình

c)

Bộ nhớ cache của CPU

d)

Không gian swap trên ổ cứng

67.

Hoán đổi (swap) giữa RAM và ổ cứng quá nhiều gây ra hiện tượng gì?

a)

Deadlock khiến tiến trình treo mãi

b)

POST lặp vô hạn khi khởi động

c)

Thrashing làm máy chạy cực chậm

d)

Context switch tăng băng thông mạng

68.

Nguyên nhân phổ biến dẫn đến thrashing là gì?

a)

CPU không hỗ trợ ảo hóa phần cứng

b)

Chạy quá nhiều ứng dụng nặng vượt khả năng RAM

c)

Thiếu semaphore trong điều phối tiến trình

d)

Time slice đặt quá dài cho mỗi tiến trình

69.

Trình tự đúng của quá trình khởi động (booting) bắt đầu từ khi bật máy?

a)

CPU chạy ROM, nạp kernel, POST, đăng nhập, tìm bootloader

b)

Tìm bootloader, POST, CPU chạy ROM, đăng nhập, nạp kernel

c)

CPU chạy ROM, POST, tìm bootloader, nạp kernel, chờ đăng nhập

d)

POST, nạp kernel, tìm bootloader, đăng nhập, chạy ROM

70.

POST (Power-On Self-Test) thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Phân trang bộ nhớ cho tiến trình

b)

Quản lý semaphore và mutex

c)

Kiểm tra phần cứng hoạt động ổn định

d)

Nén kernel trước khi nạp

71.

Bootloader chịu trách nhiệm gì trong khởi động?

a)

Tìm và nạp hệ điều hành

b)

Kiểm tra RAM và bàn phím

c)

Thiết lập time slice cho CPU

d)

Khởi tạo không gian swap

72.

Trong mạng hình Bus, đặc điểm chính về kết nối các máy là gì?

a)

Tất cả máy nối vào một dây chính

b)

Mỗi máy nối trực tiếp với router riêng

c)

Các máy nối thành vòng khép kín

d)

Mỗi máy nối vào đường dây trung tâm

73.

Điểm mạnh của topology Star trong quản lý mạng là gì?

a)

Băng thông chia đều mọi nút

b)

Ít xung đột hơn topology Ring

c)

Không có điểm lỗi duy nhất

d)

Dễ quản lý vì thiết bị trung tâm

74.

Trong topology Ring, dữ liệu thường di chuyển như thế nào?

a)

Một chiều theo vòng

b)

Hai chiều đồng thời

c)

Ngẫu nhiên giữa các nút

d)

Theo cây phân cấp

75.

CSMA/CD thường áp dụng cho loại mạng nào?

a)

Mạng Bluetooth PAN

b)

WiFi không dây

c)

Ethernet có dây

d)

Mạng WAN vệ tinh

76.

Nguyên lý của CSMA/CD khi phát hiện va chạm là gì?

a)

Mã hóa khung rồi thử lại ngay

b)

Chuyển sang kênh dự phòng

c)

Dừng truyền và chờ ngẫu nhiên

d)

Tiếp tục truyền với tốc độ thấp

77.

CSMA/CA được dùng cho công nghệ nào phổ biến?

a)

Fiber quang WAN

b)

WiFi không dây

c)

Ethernet có dây

d)

Zigbee công nghiệp

78.

Sự khác nhau cơ bản giữa Internet và Web là gì?

a)

Cả hai đều là dịch vụ

b)

Internet là dịch vụ, Web là hạ tầng

c)

Internet là hạ tầng, Web là dịch vụ

d)

Cả hai đều là hạ tầng

79.

Chức năng của DNS trong Internet là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu tầng ứng dụng

b)

Chuyển tên miền thành địa chỉ IP

c)

Định tuyến gói tin liên mạng

d)

Cấp phát địa chỉ IP động

80.

Lớp Application trong TCP/IP thường bao gồm giao thức nào?

a)

TLS và DHCP

b)

ARP và PPP

c)

HTTP và SMTP

d)

IP và ICMP

81.

So sánh đúng về TCP và UDP là gì?

a)

UDP dùng cho email, TCP cho streaming

b)

TCP nhanh hơn UDP, cả hai không tin cậy

c)

TCP connectionless, UDP connection-oriented

d)

TCP chậm hơn nhưng tin cậy, UDP nhanh nhưng kém tin cậy

82.

Lớp Network trong mô hình TCP/IP đảm nhiệm vai trò gì?

a)

Quản lý truy cập vật lý

b)

Cung cấp dịch vụ tên miền

c)

Định tuyến gói tin qua mạng

d)

Mã hóa dữ liệu đầu cuối

83.

Tầng Link chịu trách nhiệm chuyển đổi dữ liệu theo chuỗi nào?

a)

Bit → Frame → Packet

b)

Packet → Frame → Bit

c)

Segment → Packet → Bit

d)

Frame → Packet → Segment

84.

Virus lây nhiễm theo cơ chế nào mô tả đúng nhất?

a)

Thu thập thông tin người dùng từ xa

b)

Gắn mã độc vào file, cần người mở để lây

c)

Ẩn trong phần mềm hữu ích để mở cửa hậu

d)

Tự sao chép không cần kích hoạt

85.

Điểm khác biệt chính của Worm so với Virus là gì?

a)

Chỉ tồn tại trên thiết bị di động

b)

Cần người dùng kích hoạt

c)

Tự lan truyền không cần vật chủ

d)

Không thể sao chép qua mạng

86.

Trojan Horse thường gây hại theo cách nào?

a)

Giả dạng phần mềm hữu ích rồi mở backdoor

b)

Khai thác lỗ hổng kernel

c)

Lây nhiễm boot sector của ổ đĩa

d)

Tấn công từ chối dịch vụ vào máy chủ

87.

Biện pháp kỹ thuật nào giúp mã hóa dữ liệu khi truyền?

a)

Firewall lớp mạng

b)

HTTPS hoặc VPN

c)

DNS hoặc DHCP

d)

Switch lớp 2

88.

Tường lửa (Firewall) có chức năng chính nào sau đây?

a)

Gán địa chỉ IP tĩnh

b)

Kiểm soát lưu lượng ra vào mạng

c)

Mã hóa dữ liệu đầu cuối

d)

Lưu trữ bản ghi DNS

89.

Khái niệm nào mô tả "các sự kiện thô, chưa qua xử lý"?

a)

Báo cáo định kỳ tổng hợp

b)

Dữ liệu thô chưa xử lý

c)

Tri thức rút ra để hành động

d)

Thông tin đã tổ chức có ý nghĩa

90.

Thành phần nào KHÔNG nằm trong 5 thành phần cốt lõi của hệ thống thông tin?

a)

Phần cứng máy tính, thiết bị mạng

b)

Phần mềm hệ điều hành, ứng dụng

c)

Thuế doanh nghiệp phải nộp

d)

Dữ liệu là nguyên liệu đầu vào

91.

TPS phục vụ cấp quản lý nào trong doanh nghiệp?

a)

Cấp chiến lược dài hạn

b)

Cấp quản lý cấp trung

c)

Cấp chuyên gia bên ngoài

d)

Cấp tác nghiệp hằng ngày

92.

Nhiệm vụ điển hình của TPS là gì?

a)

Ghi nhận giao dịch, cập nhật dữ liệu cơ bản

b)

Phân tích kịch bản what-if phức tạp

c)

Tổng hợp dữ liệu thành báo cáo tuần

d)

Dự báo xu hướng thị trường dài hạn

93.

Ví dụ nào phù hợp nhất với MIS?

a)

Phân tích nếu tăng giá 5%

b)

Hệ thống POS tại cửa hàng

c)

Báo cáo doanh thu theo tháng

d)

Máy chấm công cập nhật giờ làm

94.

Mối quan hệ đúng giữa dữ liệu, thông tin, tri thức là gì?

a)

Tri thức sinh ra thông tin rồi tạo dữ liệu

b)

Dữ liệu được xử lý thành thông tin, thông tin hình thành tri thức

c)

Thông tin được lưu trữ thành dữ liệu, dữ liệu tạo tri thức

d)

Tri thức là dữ liệu thô chưa qua xử lý

95.

Trong MIS, nguồn dữ liệu chủ yếu đến từ đâu?

a)

Các TPS tổng hợp

b)

Bộ phận phần cứng

c)

Các báo cáo của DSS

d)

Người dùng cuối tự nhập

96.

Tình huống nào phản ánh đúng vai trò của DSS ở cấp quản lý trung và cao?

a)

Tạo báo cáo tồn kho hằng tuần tự động

b)

Xử lý thanh toán tại POS thời gian thực

c)

Lưu trữ nhật ký giao dịch ngân hàng

d)

Phân tích tác động khi tăng giá 5% lên lợi nhuận

97.

Trong hệ thống phân cấp dữ liệu, thứ tự đúng từ nhỏ đến lớn là gì?

a)

Field → Bit → Byte → Record → File → Database

b)

Byte → Bit → Field → Record → File → Database

c)

Bit → Byte → Field → Record → File → Database

d)

Bit → Field → Byte → Record → Database → File

98.

Trong mô hình quan hệ, cột (column/attribute) biểu diễn điều gì?

a)

Thuộc tính của đối tượng lưu trữ

b)

Liên kết giữa hai bảng khác

c)

Khóa chính của toàn bộ hệ thống

d)

Bản ghi duy nhất của một bảng

99.

Khóa chính (Primary Key) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là trường mô tả thuộc tính văn bản

b)

Duy nhất để định danh mỗi dòng

c)

Cho phép giá trị trùng lặp nhiều lần

d)

Chỉ dùng để liên kết sang bảng khác

100.

Khóa ngoại (Foreign Key) thường dùng để làm gì?

a)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm

b)

Tạo chỉ mục tối ưu truy vấn

c)

Liên kết sang bảng khác trong CSDL

d)

Xác định kiểu dữ liệu của cột

101.

DBMS là gì trong bối cảnh CSDL?

a)

Phần mềm trung gian tạo, lưu trữ, truy xuất dữ liệu

b)

Chuẩn đặt tên bảng và cột trong hệ thống

c)

Mô hình toán học cho dữ liệu phi cấu trúc

d)

Phương pháp sao lưu theo lịch định kỳ

102.

Hệ thống hỗ trợ điều hành cấp chiến lược (ESS) phục vụ chủ yếu cho ai?

a)

Lãnh đạo cấp cao như CEO, HĐQT

b)

Nhân viên nhập liệu tuyến đầu

c)

Lập trình viên phát triển ứng dụng

d)

Khách hàng bên ngoài doanh nghiệp

103.

Chọn phát biểu đúng về ERP trong doanh nghiệp.

a)

Hệ thống tích hợp các module vào một CSDL duy nhất

b)

Phần mềm chỉ dành cho kế toán tài chính

c)

Kho dữ liệu tạm thời cho thử nghiệm

d)

Công cụ đồ họa để thiết kế giao diện người dùng

104.

Sắp xếp đúng các giai đoạn SDLC chuẩn.

a)

Planning → Analysis → Design → Implementation → Maintenance

b)

Analysis → Planning → Design → Implementation → Maintenance

c)

Planning → Design → Analysis → Implementation → Maintenance

d)

Design → Planning → Implementation → Analysis → Maintenance

105.

Giai đoạn nào của SDLC thường tốn kém thời gian và chi phí nhất?

a)

Maintenance (Bảo trì) của hệ thống

b)

Planning (Lập kế hoạch) ban đầu

c)

Design (Thiết kế) giao diện hệ thống

d)

Analysis (Phân tích) yêu cầu chi tiết

106.

Vai trò nào là cầu nối giữa khách hàng và đội kỹ thuật?

a)

IT Manager/CIO quản lý công nghệ

b)

Database Administrator (DBA) chuyên CSDL

c)

Systems Analyst (Phân tích viên hệ thống)

d)

Business Analyst (BA) phân tích quy trình

107.

Mục tiêu chính của Công nghệ phần mềm là gì?

a)

Tạo giao diện đồ họa đẹp mắt cho ứng dụng

b)

Giảm số lượng lập trình viên trong dự án

c)

Tăng tốc độ phần cứng và băng thông mạng

d)

Tạo phần mềm chất lượng cao, đúng hạn, dễ bảo trì

108.

Trong Vòng đời phần mềm, giai đoạn nào thường tốn chi phí cao nhất?

a)

Bảo trì chiếm 60–80% tổng chi phí vòng đời

b)

Thiết kế chiếm 60–80% tổng chi phí vòng đời

c)

Phát triển chiếm 60–80% tổng chi phí vòng đời

d)

Sử dụng chiếm 60–80% tổng chi phí vòng đời

109.

Trong Phân tích yêu cầu, đầu ra quan trọng nhất là tài liệu nào?

a)

SRS mô tả yêu cầu phần mềm chi tiết

b)

UML mô hình hóa lớp và quan hệ

c)

Test plan định nghĩa các ca kiểm thử

d)

Guide triển khai trên môi trường sản xuất

110.

Phân tích yêu cầu tập trung vào câu hỏi nào?

a)

Phần mềm cần tối ưu hóa thuật toán nào

b)

Phần mềm sẽ chạy ở hệ điều hành nào

c)

Phần mềm cần làm gì, không phải làm thế nào

d)

Phần mềm dùng ngôn ngữ lập trình nào

111.

Trong giai đoạn Cài đặt, mục tiêu chính là gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Đánh giá rủi ro và lập kế hoạch

c)

Thu thập yêu cầu từ người dùng

d)

Viết mã nguồn với ngôn ngữ lập trình

112.

Kiểm thử nào tập trung vào từng module nhỏ?

a)

System Test kiểm tra toàn hệ thống

b)

Smoke Test kiểm tra bản build

c)

Integration Test kiểm tra kết hợp

d)

Unit Test kiểm tra từng module

113.

Integration Test nhằm mục tiêu gì?

a)

Xác nhận yêu cầu nghiệp vụ ban đầu

b)

Kiểm thử giao diện người dùng đẹp

c)

Đo hiệu năng của phần cứng máy chủ

d)

Kiểm tra sự kết hợp giữa các module

114.

System Test hướng tới phạm vi nào?

a)

Từng lớp trong kiến trúc MVC

b)

Toàn bộ hệ thống theo yêu cầu

c)

Một tính năng không liên quan

d)

Các API nội bộ riêng lẻ

115.

Sắp xếp đúng thứ tự bốn bước phát triển phần mềm chuẩn:

a)

Thiết kế, Phân tích yêu cầu, Kiểm thử, Cài đặt

b)

Phân tích yêu cầu, Thiết kế, Cài đặt, Kiểm thử

c)

Kiểm thử, Cài đặt, Thiết kế, Phân tích yêu cầu

d)

Cài đặt, Kiểm thử, Phân tích yêu cầu, Thiết kế

116.

Trong mô hình Thác nước, đặc điểm quy trình chính là gì?

a)

Triển khai sớm rồi kiểm thử sau cùng

b)

Làm mẫu nhanh rồi sửa đổi liên tục

c)

Phát triển song song các module độc lập

d)

Thực hiện tuần tự từng bước, ít lặp lại

117.

Ưu điểm nổi bật của mô hình Thác nước là gì?

a)

Dễ quản lý và rõ ràng quy trình

b)

Chi phí thay đổi yêu cầu thấp

c)

Thu thập phản hồi người dùng liên tục

d)

Phù hợp hệ thống thay đổi nhanh

118.

Nhược điểm chính của Thác nước khi phát hiện lỗi muộn là gì?

a)

Quay lại từ đầu rất tốn kém

b)

Thiếu kiểm thử tự động hoàn toàn

c)

Không thể tài liệu hóa yêu cầu

d)

Không dùng được cho hệ thống lớn

119.

Mô hình Agile/Prototyping có đặc điểm nào sau đây?

a)

Quy trình dài, ít thay đổi yêu cầu

b)

Phát triển lặp và tạo prototype nhanh

c)

Kiểm thử chỉ thực hiện cuối dự án

d)

Thiết kế cố định trước khi code

120.

Lợi ích chính của Agile đối với rủi ro yêu cầu là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn việc tài liệu hóa

b)

Giảm thời gian kiểm thử tích hợp

c)

Linh hoạt, giảm rủi ro sai yêu cầu

d)

Đảm bảo không có lỗi logic xảy ra

121.

Phát biểu nào mô tả đúng Coupling giữa các module?

a)

Mức độ phụ thuộc giữa các module

b)

Mức độ liên quan trong một module

c)

Khả năng mở rộng giao diện người dùng

d)

Số lượng lớp thử nghiệm cần thiết

122.

Mục tiêu thiết kế liên quan đến Coupling là gì?

a)

Medium Coupling để cân bằng chi phí

b)

Low Coupling để giảm ảnh hưởng

c)

High Coupling để tăng gắn kết

d)

Zero Coupling để tách rời tuyệt đối

123.

Phát biểu nào mô tả đúng Cohesion của một module?

a)

Mức độ liên quan giữa các phần bên trong

b)

Độ bao phủ kiểm thử của mã nguồn

c)

Mức độ phụ thuộc giữa các module khác

d)

Khả năng chịu lỗi trong quá trình chạy

124.

Mục tiêu thiết kế về Cohesion thường hướng tới điều gì?

a)

Không cần Cohesion trong hệ lớn

b)

Cohesion trung bình để dễ mở rộng

c)

Low Cohesion để linh hoạt chức năng

d)

High Cohesion và một nhiệm vụ duy nhất

125.

Trong kiểm thử Hộp trắng, người kiểm thử quan tâm điều gì?

a)

Đánh giá tài liệu yêu cầu thay vì code

b)

Chỉ mô phỏng hành vi giao diện người dùng

c)

Không biết cấu trúc, chỉ xét đầu vào

d)

Nhìn thấy mã nguồn, kiểm tra logic

126.

Kiểm thử Hộp đen tập trung vào khía cạnh nào?

a)

Đầu vào X cho ra đầu Y đúng

b)

Phân tích vòng lặp và nhánh mã

c)

Độ bao phủ câu lệnh nội bộ

d)

Mẫu thiết kế trong kiến trúc

127.

Ai thường thực hiện kiểm thử Hộp trắng theo mô tả?

a)

Quản lý dự án kiểm tra thủ công

b)

Người dùng cuối có kinh nghiệm

c)

Tester độc lập bên ngoài

d)

Developer là người viết mã

128.

Trong khía cạnh pháp lý, Copyright bảo vệ phần nào của phần mềm?

a)

Các quy trình kinh doanh nội bộ

b)

Quyền sở hữu thiết bị phần cứng

c)

Ý tưởng và thuật toán trừu tượng

d)

Hình thức thể hiện như source code

129.

Patent trong phần mềm thường nhằm bảo vệ điều gì?

a)

Ý tưởng hoặc thuật toán khó đăng ký

b)

Mã nguồn cụ thể và giao diện người dùng

c)

Chỉ hợp đồng cấp quyền sử dụng

d)

Dữ liệu cá nhân của người dùng

130.

Khi mua phần mềm thương mại, quyền mà người dùng nhận được là gì?

a)

Quyền sử dụng theo License

b)

Quyền sở hữu vĩnh viễn mã nguồn

c)

Quyền chỉnh sửa tự do không hạn

d)

Quyền cấp lại bản quyền cho bên thứ ba

131.

Tình huống phần mềm y tế gây hại bệnh nhân đặt ra vấn đề gì?

a)

Trách nhiệm pháp lý giữa các bên

b)

Cần thêm vòng lặp trong thuật toán

c)

Chọn mô hình phát triển phù hợp

d)

Tăng độ bao phủ kiểm thử đơn vị

132.

Tại sao Low Coupling giúp bảo trì hệ thống tốt hơn?

a)

Cho phép bỏ qua tài liệu kiến trúc

b)

Tăng tốc độ biên dịch ở mọi môi trường

c)

Giảm số lượng test hộp trắng cần thiết

d)

Sửa một module ít ảnh hưởng module khác

133.

Một dấu hiệu của High Cohesion trong module thanh toán là gì?

a)

Kết hợp logic giao diện và cơ sở dữ liệu

b)

Chứa nhiều chức năng không liên quan

c)

Phụ thuộc mạnh vào nhiều dịch vụ

d)

Chỉ xử lý một nhiệm vụ rõ ràng

134.

Chọn nhận định đúng khi so sánh Hộp trắng và Hộp đen.

a)

Hộp đen kiểm tra cấu trúc vòng lặp

b)

Hộp trắng biết mã bên trong, Hộp đen không

c)

Cả hai đều yêu cầu xem code nguồn

d)

Hộp trắng chỉ dành cho người dùng cuối

135.

Khi yêu cầu thay đổi liên tục, mô hình nào thường phù hợp hơn?

a)

Agile/Prototyping linh hoạt lặp lại

b)

Kiểm thử Hộp trắng chuyên sâu

c)

Kiến trúc tầng với module dày đặc

d)

Thác nước cố định tài liệu sớm

136.

Lựa chọn nào thể hiện hiểu đúng về License phần mềm?

a)

Là giấy phép sáng chế ý tưởng

b)

Là chứng chỉ kiểm thử chất lượng

c)

Là bằng chứng sở hữu mã nguồn

d)

Là hợp đồng cấp quyền sử dụng

137.

Một rủi ro khi Cohesion thấp trong module là gì?

a)

Giảm chi phí kiểm thử tích hợp

b)

Chức năng lẫn lộn, khó bảo trì

c)

Tăng bảo vệ bản quyền tự động

d)

Loại bỏ hoàn toàn phụ thuộc hệ thống

138.

Trong định nghĩa AI, đặc điểm nào mô tả khả năng của hệ thống tự chủ?

a)

Thực hiện tác vụ không cần con người giám sát

b)

Tự động cập nhật hệ điều hành định kỳ

c)

Lưu trữ dữ liệu lớn trong kho đám mây

d)

Kết nối internet tốc độ rất cao

139.

Trong kịch bản Turing Test, nếu người thẩm vấn không phân biệt được đâu là máy, điều gì được kết luận?

a)

Cuộc trò chuyện phải dừng lại ngay

b)

Người thẩm vấn thất bại nghề nghiệp

c)

Máy bị loại khỏi thí nghiệm

d)

Máy được coi là có trí tuệ

140.

Nhận thức (Perception) trong AI chủ yếu bao gồm lĩnh vực nào?

a)

Phân tích thuật toán sắp xếp

b)

Thiết kế phần cứng vi xử lý

c)

Cơ sở dữ liệu và bảo mật mạng

d)

Thị giác máy và nhận dạng tiếng nói

141.

Ứng dụng thị giác máy nào sau đây được nêu rõ?

a)

Mã hóa thông tin lượng tử

b)

Dịch máy giữa các ngôn ngữ

c)

Nhận diện khuôn mặt và xe tự lái

d)

Tối ưu hóa lịch làm việc

142.

Speech Recognition giúp máy làm gì?

a)

Tăng băng thông truyền mạng

b)

Nghe và hiểu ngôn ngữ tự nhiên

c)

Tối ưu hóa truy vấn cơ sở dữ liệu

d)

Phân tích ảnh X-quang độ phân giải cao

143.

Chiến lược BFS đảm bảo điều gì khi tìm kiếm?

a)

Tìm kết quả tốt nhất nhưng tốn bộ nhớ

b)

Luôn tìm đường đi dài nhất có thể

c)

Giảm thời gian bằng cách dùng kinh nghiệm

d)

Đi theo một nhánh đến cùng rồi quay lại

144.

Chiến lược DFS có đặc trưng nào dưới đây?

a)

Khám phá đồng thời mọi lớp hiện tại

b)

Đi sâu theo một nhánh rồi backtrack

c)

Ưu tiên nút có chi phí nhỏ nhất

d)

Chỉ hoạt động trên đồ thị có hướng

145.

Heuristics trong tìm kiếm nhằm mục tiêu chính gì?

a)

Xác thực tính đúng đắn của thuật toán

b)

Đảm bảo tối ưu tuyệt đối mọi lời giải

c)

Tiết kiệm thời gian bằng hướng dẫn kinh nghiệm

d)

Loại bỏ nhu cầu lưu trữ trạng thái

146.

Học có giám sát thường yêu cầu điều gì?

a)

Dữ liệu đã được dán nhãn cho mô hình

b)

Giao tiếp tiếng nói tự nhiên với người dùng

c)

Thu thập cảm biến đa phương thức liên tục

d)

Tối ưu chi phí phần cứng của robot

147.

Học không giám sát hướng tới nhiệm vụ nào?

a)

Dự đoán chuỗi thời gian có nhãn

b)

Tìm cấu trúc ẩn trong dữ liệu chưa dán nhãn

c)

Huấn luyện phân loại dựa trên nhãn rõ ràng

d)

Đánh giá độ chính xác của người thẩm vấn

148.

Trong mạng nơ-ron nhân tạo, mỗi kết nối giữa nơ-ron có gì đi kèm?

a)

Một trọng số xác định mức ảnh hưởng

b)

Một địa chỉ IP cố định duy nhất

c)

Một khóa mã hoá bảo mật riêng

d)

Một bộ nhớ đệm tốc độ rất cao

149.

Điều kiện kích hoạt nơ-ron trong mô hình nêu là gì?

a)

Tốc độ học giảm về bằng không

b)

Số lớp ẩn đạt đến giá trị tối đa

c)

Trọng số đều bằng nhau trên mạng

d)

Tổng tín hiệu đầu vào vượt ngưỡng

150.

Một vấn đề đạo đức được nêu liên quan đến quyết định của AI là gì?

a)

Tin cậy: khi nào nên tin máy hơn người

b)

Tính toán: tốc độ của thuật toán tìm kiếm

c)

Tài chính: chi phí mua siêu máy tính

d)

Bảo trì: chu kỳ cập nhật phần mềm