wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2 - Trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Siêu máy tính (Supercomputer) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý cơ sở dữ liệu doanh nghiệp

b)

Nghiên cứu cơ học lượng tử

c)

Duyệt web

d)

Xử lý giao dịch nhỏ lẻ

2.

Loại đĩa nào lưu trữ dữ liệu bằng công nghệ quang học?

a)

CD/DVD

b)

SSD

c)

HDD

d)

RAM

3.

Loại bộ nhớ nào sử dụng công nghệ DRAM?

a)

ROM

b)

RAM

c)

SSD

d)

Cache

4.

Phần mềm nào dưới đây là mã nguồn mở?

a)

Adobe Premiere

b)

OpenOffice

c)

Google Chrome

d)

Microsoft Word

5.

SSD có ưu điểm gì so với HDD?

a)

Dung lượng lớn hơn

b)

Giá thành rẻ hơn

c)

Ít tiêu thụ điện hơn

d)

Tốc độ truy cập nhanh hơn

6.

Thiết bị nào được dùng để nhập dữ liệu dạng ký tự vào máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Màn hình cảm ứng

c)

Chuột

d)

Máy in

7.

Phần mềm nào được dùng để tạo các chương trình phần mềm khác?

a)

Phần mềm phát triển ứng dụng

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm nhúng

d)

Phần mềm tiện ích

8.

Dữ liệu trong RAM sẽ thế nào khi máy tính tắt?

a)

Dữ liệu được lưu vào HDD

b)

Dữ liệu vẫn được lưu trữ

c)

Dữ liệu bị xóa

d)

Dữ liệu được nén lại

9.

Phần mềm hệ thống bao gồm gì?

a)

Adobe Photoshop

b)

Microsoft Office

c)

Hệ điều hành, trình biên dịch, tiện ích

d)

Các phần mềm đồ họa

10.

Thiết bị nào sử dụng địa chỉ logic để lưu trữ dữ liệu?

a)

RAM

b)

CPU

c)

ROM

d)

HDD

11.

Đặc điểm nào là của RAM?

a)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu

b)

Chỉ đọc dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

d)

Tích hợp BIOS

12.

Đâu là ví dụ của phần mềm hệ điều hành?

a)

Microsoft Excel

b)

Adobe Photoshop

c)

VLC Media Player

d)

Linux

13.

Trong hệ thống bus, bus dữ liệu có chức năng gì?

a)

Truyền tín hiệu nguồn

b)

Truyền địa chỉ bộ nhớ

c)

Truyền dữ liệu giữa các thành phần

d)

Truyền tín hiệu điều khiển

14.

Phần mềm nhúng thường hoạt động cùng với thiết bị nào?

a)

Các thiết bị số chuyên dụng

b)

Máy chủ lớn

c)

Hệ thống điều hành thời gian thực

d)

Máy tính cá nhân

15.

Đâu là ví dụ của phần mềm tiện ích?

a)

Google Chrome

b)

Hệ điều hành Windows

c)

Microsoft Word

d)

Disk Defragmenter

16.

Hệ điều hành nào sau đây không phải là mã nguồn mở?

a)

Linux

b)

Windows

c)

Ubuntu

d)

Android

17.

Trình liên kết (Linker) có nhiệm vụ gì?

a)

Tạo giao diện đồ họa

b)

Kết hợp các tệp đối tượng thành một tệp thực thi

c)

Dịch mã nguồn thành mã máy

d)

Quản lý các thiết bị ngoại vi

18.

Trình biên dịch (Compiler) tạo ra gì?

a)

File thực thi

b)

File giao diện đồ họa

c)

File mã nguồn

d)

File dữ liệu

19.

Hệ thống bus của máy tính dùng để làm gì?

a)

Điều khiển các thiết bị đầu vào

b)

Hiển thị hình ảnh

c)

Truyền dữ liệu giữa các thành phần

d)

Lưu trữ dữ liệu

20.

Phần mềm nào thuộc nhóm mã nguồn mở?

a)

Windows 10

b)

Microsoft Office

c)

Photoshop

d)

Linux

21.

Loại máy tính nào có kích thước lớn hơn Microcomputer nhưng nhỏ hơn Mainframe?

a)

PC

b)

Laptop

c)

Minicomputer

d)

Supercomputer

22.

Thành phần nào chịu trách nhiệm điều khiển các thiết bị đầu vào và đầu ra?

a)

CPU

b)

IO Modules

c)

RAM

d)

ALU

23.

Phần mềm chia sẻ (Shareware) thường yêu cầu gì?

a)

Không cần thanh toán

b)

Được cung cấp miễn phí mãi mãi

c)

Mua bản quyền trước khi tải về

d)

Thanh toán sau thời gian dùng thử

24.

Thành phần nào của CPU được dùng để lưu trữ tạm thời dữ liệu trong quá trình xử lý?

a)

RAM

b)

Registers

c)

ALU

d)

Cache

25.

Đơn vị đo dung lượng bộ nhớ là gì?

a)

FLOPS

b)

Hertz

c)

Byte

d)

Bit

26.

Tại sao phần mềm mã nguồn mở thường được sử dụng trong giáo dục?

a)

Giá thành rẻ hoặc miễn phí

b)

Được phát triển bởi các tổ chức lớn

c)

Khó sửa đổi mã nguồn

d)

Dễ dàng bảo trì

27.

Bộ nhớ ngoài thường được tổ chức theo cấu trúc nào?

a)

Địa chỉ logic

b)

Thanh ghi

c)

Mã nhị phân

d)

Các file (tệp tin)

28.

Tại sao siêu máy tính cần hệ thống làm mát đặc biệt?

a)

Do kích thước nhỏ gọn

b)

Do chạy liên tục

c)

Do sinh ra nhiều nhiệt khi hoạt động

d)

Do sử dụng điện năng thấp

29.

Bộ nhớ nào được sử dụng để lưu trữ tạm thời dữ liệu khi máy tính hoạt động?

a)

Cache

b)

ROM

c)

RAM

d)

HDD

30.

Cache thường nằm ở đâu?

a)

Trong BIOS

b)

Trên CPU

c)

Trong ổ cứng

d)

Trong RAM

31.

Thiết bị nào thường sử dụng giao diện USB để kết nối với máy tính?

a)

RAM

b)

Ổ cứng HDD

c)

Bộ nguồn

d)

Chuột

32.

Nguyên lý Von Neumann yêu cầu chương trình và dữ liệu phải được lưu trữ ở đâu?

a)

RAM

b)

CPU

c)

ROM

d)

Bộ nhớ trong

33.

Ưu điểm của phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Bảo mật tuyệt đối

b)

Không bao giờ bị lỗi

c)

Không cần cập nhật

d)

Miễn phí và dễ dàng tùy chỉnh

34.

Bộ nhớ cache L1 nằm ở đâu?

a)

Trên bo mạch chủ

b)

Trong ổ cứng

c)

Trong RAM

d)

Bên trong CPU

35.

Điểm khác biệt chính giữa phần mềm thương mại và phần mềm chia sẻ là gì?

a)

Phần mềm thương mại miễn phí

b)

Phần mềm chia sẻ không giới hạn chức năng

c)

Phần mềm chia sẻ không có bản quyền

d)

Phần mềm thương mại yêu cầu mua bản quyền

36.

Bộ nhớ trong bao gồm những thành phần nào?

a)

Cache và USB

b)

RAM và ROM

c)

CD và DVD

d)

HDD và SSD

37.

Ví dụ nào sau đây thuộc phần mềm ứng dụng đóng gói?

a)

BIOS

b)

Trello

c)

Disk Defragmenter

d)

Linux Kernel

38.

Kích thước màn hình được đo bằng đơn vị nào?

a)

Pixel

b)

DPI

c)

Inch

d)

Dot pitch

39.

Thiết bị nào dưới đây được coi là thiết bị đầu vào?

a)

Màn hình

b)

Loa

c)

Chuột

d)

Máy in

40.

Loại bộ nhớ nào chỉ cho phép đọc dữ liệu nhưng không thể ghi?

a)

Cache

b)

SSD

c)

ROM

d)

RAM

41.

Thành phần nào kết nối các thiết bị ngoại vi với CPU?

a)

IO Modules

b)

ROM

c)

RAM

d)

ALU

42.

Phần mềm mã nguồn mở thường sử dụng giấy phép nào?

a)

MIT License

b)

GNU GPL

c)

Apache License

d)

Creative Commons

43.

Trình dịch có nhiệm vụ gì?

a)

Kết nối các thiết bị ngoại vi

b)

Biên dịch hoặc thông dịch mã nguồn thành mã máy

c)

Quản lý tài nguyên phần cứng

d)

Quản lý bộ nhớ

44.

Phần mềm nào dưới đây thuộc nhóm phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Word

b)

Disk Defragmenter

c)

BIOS

d)

Hệ điều hành Linux

45.

Phần mềm ứng dụng được chia thành mấy loại chính?

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

46.

Phần mềm gõ tiếng Việt Unikey thuộc nhóm nào?

a)

Phần mềm mã nguồn mở

b)

Phần mềm tiện ích

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm nhúng

47.

Hệ điều hành là phần mềm thuộc loại nào?

a)

Phần mềm nhúng

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Phần mềm hệ thống

48.

Trình điều khiển thiết bị (device driver) thuộc nhóm phần mềm nào?

a)

Phần mềm tiện ích

b)

Phần mềm nhúng

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm hệ thống

49.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán logic?

a)

Arithmetic and Logic Unit (ALU)

b)

Control Unit (CU)

c)

Registers

d)

Bus

50.

Bộ nhớ nào có tốc độ truy cập nhanh nhất?

a)

SSD

b)

RAM

c)

HDD

d)

Cache

51.

Tốc độ của CPU được đo bằng đơn vị nào?

a)

GHz

b)

Byte

c)

MB

d)

FLOPS

52.

Phần mềm tiện ích Disk Management được dùng để làm gì?

a)

Quản lý ổ đĩa

b)

Chống phân mảnh ổ cứng

c)

Phát hiện phần mềm độc hại

d)

Tăng tốc hệ thống

53.

Tốc độ truy cập dữ liệu của SSD so với HDD như thế nào?

a)

Nhanh hơn

b)

Chậm hơn

c)

Ngang nhau

d)

Không thể so sánh

54.

Mainframe thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Xử lý giao dịch quy mô lớn

c)

Điều khiển không lưu

d)

Đồ họa 3D

55.

Phần mềm hệ thống có chức năng chính là gì?

a)

Bảo mật dữ liệu

b)

Điều khiển và quản lý phần cứng

c)

Chạy ứng dụng người dùng

d)

Thiết kế đồ họa

56.

Thiết bị nào sử dụng công nghệ flash để lưu trữ dữ liệu?

a)

Floppy disk

b)

HDD

c)

CD

d)

SSD

57.

Bộ nhớ nào được sử dụng để lưu trữ lâu dài, ngay cả khi mất điện?

a)

RAM

b)

Cache

c)

HDD

d)

ROM

58.

Máy vi tính (Microcomputer) còn được gọi là gì?

a)

PC

b)

Minicomputer

c)

Supercomputer

d)

Mainframe

59.

Cổng nào được sử dụng để kết nối màn hình với máy tính?

a)

RJ45

b)

VGA

c)

USB

d)

PS/2

60.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học?

a)

Registers

b)

Arithmetic and Logic Unit (ALU)

c)

Control Unit

d)

Cache

61.

Trong sơ đồ cấu trúc máy tính, bộ phận nào chịu trách nhiệm trao đổi thông tin giữa máy tính và thế giới bên ngoài?

a)

CPU

b)

Hệ thống vào-ra

c)

Bus

d)

Bộ nhớ

62.

Thiết bị nào vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

Máy in

b)

Bàn phím

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Chuột

63.

Đơn vị đo hiệu năng của siêu máy tính là gì?

a)

MHz

b)

Byte

c)

FLOPS

d)

MIP

64.

Hệ điều hành nào sau đây là mã nguồn mở?

a)

Windows 10

b)

iOS

c)

macOS

d)

Linux

65.

Trình thông dịch (Interpreter) dịch mã nguồn như thế nào?

a)

Biên dịch mã máy ngay lập tức

b)

Tạo ra file thực thi trước khi chạy

c)

Từng dòng mã nguồn

d)

Toàn bộ mã nguồn cùng một lúc

66.

GNU GPL áp dụng cho loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm tiện ích

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm mã nguồn mở

67.

Phần mềm tiện ích giúp người dùng thực hiện công việc nào?

a)

Tăng hiệu suất phần cứng

b)

Bảo trì và quản lý thiết bị

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu

d)

Tạo file thực thi

68.

Ưu điểm lớn nhất của phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Được phát triển bởi một công ty duy nhất

b)

Không cần cập nhật

c)

Không yêu cầu bảo trì

d)

Tự do tùy chỉnh mã nguồn

69.

Phần mềm thương mại có đặc điểm gì?

a)

Không cần cài đặt

b)

Được cung cấp miễn phí

c)

Yêu cầu người dùng mua bản quyền

d)

Mã nguồn công khai

70.

Loại màn hình nào hiện nay được sử dụng phổ biến nhất?

a)

LCD

b)

Plasma

c)

OLED

d)

CRT

71.

Đặc điểm nào là của siêu máy tính?

a)

Hiệu suất tính toán cực cao

b)

Chạy hệ điều hành Windows

c)

Dễ dàng nâng cấp phần cứng

d)

Kích thước nhỏ gọn

72.

Tập lệnh BIOS thường được lưu trữ ở đâu?

a)

ROM

b)

RAM

c)

HDD

d)

SSD

73.

Các khe cắm mở rộng trên bo mạch chủ dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Cắm các thiết bị như card đồ họa, card âm thanh

c)

Kết nối với ổ cứng

d)

Điều khiển hệ thống bus

74.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa phần mềm mã nguồn mở và mã nguồn đóng là gì?

a)

Khả năng truy cập mã nguồn

b)

Độ phổ biến

c)

Tính tương thích với hệ điều hành

d)

Giá cả

75.

Đĩa quang (optical disc) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Trao đổi dữ liệu tốc độ cao

b)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu hệ điều hành

d)

Sao lưu dữ liệu lâu dài

76.

Phần mềm gõ tiếng Việt Unikey thuộc loại nào?

a)

Phần mềm mã nguồn mở

b)

Phần mềm tiện ích

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm nhúng

77.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) có chức năng gì?

a)

Kết nối thiết bị ngoại vi

b)

Hiển thị hình ảnh

c)

Điều khiển và xử lý dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

78.

Hệ điều hành nào dưới đây là mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

Linux

c)

iOS

d)

macOS

79.

Phần mềm là gì?

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

b)

Tập hợp các lệnh chỉ dẫn cho máy tính

c)

Một loại thiết bị đầu vào

d)

Phần cứng máy tính

80.

Trình biên dịch (Compiler) tạo ra gì?

a)

File giao diện

b)

File dữ liệu

c)

File thực thi

d)

File mã nguồn

81.

Phần mềm nào sau đây là mã nguồn đóng?

a)

MySQL

b)

Unikey

c)

Microsoft Office

d)

Linux

82.

ROM thường chứa gì?

a)

Dữ liệu ứng dụng

b)

BIOS

c)

File cá nhân

d)

Hệ điều hành

83.

Công nghệ nào được sử dụng trong bộ nhớ cache?

a)

SRAM

b)

Flash

c)

DRAM

d)

HDD

84.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Không cần cập nhật

b)

Cần mua bản quyền

c)

Miễn phí sử dụng

d)

Chỉ dùng trong thử nghiệm

85.

Dữ liệu là gì?

a)

Thông tin có ý nghĩa

b)

Các ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh

c)

Một hệ thống thông tin

d)

Một phần mềm quản lý

86.

Thông tin được định nghĩa là:

a)

Dữ liệu không có ngữ cảnh

b)

Dữ liệu có ngữ cảnh và ý nghĩa

c)

Một loại phần mềm

d)

Một dạng mã hóa

87.

Mã hóa (encryption) là gì?

a)

Quá trình biến đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được

b)

Quá trình khôi phục dữ liệu

c)

Quá trình lưu trữ dữ liệu

d)

Quá trình gửi dữ liệu

88.

Khóa chính trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tập hợp các thuộc tính không duy nhất

b)

Tập hợp các thuộc tính xác định duy nhất một bản ghi

c)

Tập hợp các thuộc tính không cần thiết

d)

Tập hợp các thuộc tính có thể thay đổi

89.

Dữ liệu lớn (Big Data) thường được đặc trưng bởi:

a)

Khối lượng, tốc độ, tính đa dạng

b)

Chỉ khối lượng

c)

Chỉ tốc độ

d)

Chỉ tính đa dạng

90.

Một trong những thách thức lớn nhất của Big Data là:

a)

Khó khăn trong việc lưu trữ

b)

Khó khăn trong việc phân tích

c)

Khó khăn trong việc thu thập

d)

Tất cả các đáp án trên

91.

Phishing là gì?

a)

Một loại phần mềm độc hại

b)

Một phương pháp lừa đảo qua email

c)

Một loại virus

d)

Một phương pháp mã hóa

92.

Mô hình dữ liệu quan hệ được đề xuất bởi ai?

a)

E.F. Codd

b)

Alan Turing

c)

Bill Gates

d)

Tim Berners-Lee

93.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Phần mềm cho phép tạo lập và quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Một loại virus

c)

Một loại phần mềm diệt virus

d)

Một loại phần mềm mã hóa

94.

Khóa ngoại trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tập hợp các thuộc tính không duy nhất

b)

Tập hợp các thuộc tính xác định duy nhất một bản ghi

c)

Tập hợp các thuộc tính khớp với khóa chính của một quan hệ khác

d)

Tập hợp các thuộc tính không cần thiết

95.

Một trong những ứng dụng của Big Data trong lĩnh vực y tế là:

a)

Phân tích dữ liệu tài chính

b)

Phân tích hình ảnh y tế

c)

Phân tích dữ liệu bán lẻ

d)

Phân tích dữ liệu sản xuất

96.

Tính chính xác của thông tin được xác định bởi:

a)

Độ chính xác, mức độ liên quan, tính cập nhật

b)

Chỉ độ chính xác

c)

Chỉ mức độ liên quan

d)

Chỉ tính cập nhật

97.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu là:

a)

Tăng cường sự dư thừa dữ liệu

b)

Giảm bớt dư thừa dữ liệu

c)

Tăng cường sự không nhất quán

d)

Tăng cường thời gian truy xuất dữ liệu

98.

Mã hóa không đối xứng sử dụng:

a)

Một khóa duy nhất cho cả mã hóa và giải mã

b)

Khóa công khai và khóa riêng tư

c)

Chỉ khóa công khai

d)

Chỉ khóa riêng tư

99.

Một trong những hình thức tấn công mạng phổ biến là:

a)

Phishing

b)

Mã hóa

c)

Lưu trữ

d)

Phân tích

100.

Dữ liệu cá nhân bao gồm:

a)

Tên, địa chỉ, số điện thoại

b)

Chỉ số tài chính

c)

Thông tin về sản phẩm

d)

Tất cả các đáp án trên

101.

Một trong những cách để bảo vệ dữ liệu cá nhân là:

a)

Sử dụng mật khẩu yếu

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh

d)

Không cần mã hóa dữ liệu

102.

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhằm mục đích:

a)

Đánh cắp dữ liệu

b)

Làm cho dịch vụ không khả dụng

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Tăng cường bảo mật

103.

Dữ liệu lớn thường được phân loại theo:

a)

Khối lượng, tốc độ, tính chính xác

b)

Khối lượng, tốc độ, tính đa dạng

c)

Tính chính xác, tính đầy đủ, tính nhất quán

d)

Tất cả các đáp án trên

104.

Một trong những ứng dụng của mã hóa là:

a)

Bảo vệ dữ liệu trên ổ cứng

b)

Tăng cường tốc độ xử lý

c)

Giảm dung lượng dữ liệu

d)

Tăng cường độ chính xác

105.

Tính đầy đủ của dữ liệu có nghĩa là:

a)

Tất cả thông tin đều cần thiết

b)

Những thông tin bắt buộc cần phải được cung cấp

c)

Thông tin không cần thiết

d)

Thông tin có thể bị thiếu

106.

Một trong những phương pháp mã hóa dữ liệu là:

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa không đối xứng

c)

Cả A và B

d)

Không có phương pháp nào

107.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu là:

a)

Tăng cường sự phức tạp trong quản lý dữ liệu

b)

Giảm thiểu sự không nhất quán trong dữ liệu

c)

Tăng cường sự dư thừa dữ liệu

d)

Tăng cường thời gian truy xuất dữ liệu

108.

Một trong những cách để phát hiện malware là:

a)

Máy chạy rất nhanh

b)

Sinh ra thư mục ngẫu nhiên

c)

Không có bất kỳ dấu hiệu nào

d)

Tất cả các đáp án trên

109.

Một trong những biện pháp để ngăn ngừa tấn công mạng là:

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus uy tín

b)

Không cần bảo mật thông tin

c)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

d)

Không cần cập nhật phần mềm

110.

Mạng máy tính là gì?

a)

Hệ thống có từ 2 thiết bị trở lên kết nối với nhau để truyền tải dữ liệu và chia sẻ tài nguyên.

b)

Một loại phần mềm quản lý dữ liệu.

c)

Một thiết bị phần cứng dùng để kết nối Internet.

d)

Một ứng dụng di động.

111.

Mô hình OSI có bao nhiêu tầng?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

112.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm mở và đóng các liên kết truyền thông?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng trình diễn

c)

Tầng phiên

d)

Tầng giao vận

113.

Phần nào của gói dữ liệu chứa địa chỉ IP của thiết bị gửi và nhận?

a)

Phần tiêu đề (header)

b)

Phần dữ liệu chính (payload)

c)

Phần sau (trailer)

d)

Phần mã hóa

114.

Chuyển mạch nào cho phép các gói dữ liệu đi theo bất kỳ đường nào trong mạng?

a)

Chuyển mạch kênh

b)

Chuyển mạch gói

c)

Chuyển mạch thông báo

d)

Chuyển mạch tính

115.

Mạng cục bộ (LAN) thường được sử dụng trong phạm vi nào?

a)

Toàn cầu

b)

Một thành phố

c)

Một khu vực nhỏ như gia đình hoặc văn phòng

d)

Một quốc gia

116.

Cáp quang có ưu điểm gì so với cáp đồng trục và cáp xoắn đôi?

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Băng thông cao hơn và khoảng cách truyền tín hiệu xa hơn

c)

Dễ dàng lắp đặt hơn

d)

Không cần bảo trì

117.

Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

ICMP

118.

Điện toán đám mây có thể được chia thành bao nhiêu danh mục chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

119.

Mạng riêng ảo (VPN) được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng tốc độ Internet

b)

Bảo mật dữ liệu khi truy cập từ xa

c)

Kết nối các thiết bị không dây

d)

Tạo mạng LAN

120.

Tầng nào trong mô hình TCP/IP tương ứng với tầng mạng của mô hình OSI?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng giao vận

c)

Tầng mạng

d)

Tầng liên kết

121.

Địa chỉ IP nào được sử dụng để xác định vị trí của thiết bị trong mạng?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IPv4

c)

Địa chỉ DNS

d)

Địa chỉ URL

122.

Bluetooth sử dụng tần số nào để tạo kết nối không dây?

a)

2.4 GHz

b)

5 GHz

c)

1.2 GHz

d)

3.5 GHz

123.

Phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS) là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ dữ liệu

b)

Dịch vụ phần mềm được cung cấp qua Internet

c)

Dịch vụ máy chủ ảo

d)

Dịch vụ hạ tầng

124.

Vệ tinh truyền thông được sử dụng để làm gì?

a)

Chỉ truyền hình

b)

Chỉ truyền dữ liệu Internet

c)

Truyền sóng vô tuyến cho thông tin liên lạc, Internet và truyền hình

d)

Chỉ định vị toàn cầu

125.

Công nghệ NFC hoạt động trên tần số nào?

a)

2.4 GHz

b)

5 GHz

c)

13.56 MHz

d)

900 MHz

126.

AI có khả năng nào sau đây?

a)

Chỉ thực hiện các tác vụ đơn giản

b)

Học tập và đưa ra quyết định

c)

Không thể tương tác với con người

d)

Chỉ hoạt động trong lĩnh vực y tế

127.

ChatGPT được phát triển bởi công ty nào?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

OpenAI

d)

IBM

128.

Thực tại tăng cường (AR) kết hợp giữa thế giới nào?

a)

Thế giới thực và thế giới ảo

b)

Thế giới ảo và thế giới 2D

c)

Thế giới thực và thế giới 2D

d)

Thế giới ảo và thế giới vật lý

129.

Robot có thể làm gì?

a)

Thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

b)

Chỉ làm việc trong nhà máy

c)

Không thể tương tác với con người

d)

Chỉ hoạt động trong lĩnh vực giải trí

130.

Hologram là gì?

a)

Hình ảnh 2D

b)

Hình ảnh 3D

c)

Hình ảnh động

d)

Hình ảnh tĩnh

131.

In 3D là gì?

a)

In hình ảnh 2D

b)

Sản xuất bồi đắp

c)

Chỉ in trên giấy

d)

Không liên quan đến công nghệ

132.

Hệ thống GPS hoạt động dựa trên gì?

a)

Mạng di động

b)

Vệ tinh

c)

Internet

d)

Bluetooth

133.

IoT là viết tắt của gì?

a)

Internet of Technology

b)

Internet of Things

c)

Internet of Transactions

d)

Internet of Telecommunications

134.

Blockchain có đặc điểm nào?

a)

Tính bất biến

b)

Tính không minh bạch

c)

Tính tập trung

d)

Tính không bảo mật

135.

Công nghệ nào cho phép thanh toán không tiếp xúc?

a)

NFC

b)

Bluetooth

c)

Wi‑Fi

d)

Ethernet

136.

AI có thể được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Chỉ trong công nghiệp

b)

Y tế, giáo dục, và nhiều lĩnh vực khác

c)

Chỉ trong giải trí

d)

Không có ứng dụng thực tế

137.

Thực tế ảo (VR) cho phép người dùng làm gì?

a)

Tương tác với thế giới thực

b)

Trải nghiệm không gian 3D do máy tính tạo ra

c)

Chỉ xem video 2D

d)

Không có ứng dụng thực tế

138.

Chip NFC thụ động có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Chỉ để thanh toán

b)

Cung cấp thông tin cho người dùng

c)

Không có ứng dụng thực tế

d)

Chỉ để kết nối Internet

139.

Một trong những ứng dụng của AR là gì?

a)

Chỉ trong lĩnh vực giáo dục

b)

Game như Pokemon Go

c)

Không có ứng dụng thực tế

d)

Chỉ trong lĩnh vực y tế

140.

Robot công nghiệp thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Giải trí

b)

Sản xuất

c)

Y tế

d)

Giáo dục

141.

Công nghệ nào cho phép bác sĩ phẫu thuật truy cập thông tin ngay lập tức?

a)

VR

b)

AR

c)

NFC

d)

AI

142.

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Phân tích dữ liệu địa lý

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

c)

Không có ứng dụng thực tế

d)

Chỉ để vẽ bản đồ

143.

Một trong những ứng dụng của in 3D là gì?

a)

In tài liệu văn phòng

b)

In chân tay giả theo yêu cầu

c)

Chỉ in hình ảnh 2D

d)

Không có ứng dụng thực tế

144.

Công nghệ nào cho phép các thiết bị kết nối và trao đổi dữ liệu qua Internet?

a)

NFC

b)

IoT

c)

VR

d)

AI

145.

Tính năng nào của Blockchain giúp bảo mật thông tin?

a)

Tính bất biến

b)

Tính không minh bạch

c)

Tính tập trung

d)

VR

146.

Công nghệ nào được sử dụng để tạo ra hình ảnh 3D?

a)

Holographic imaging

b)

NFC

c)

AI

d)

VR

147.

Một trong những ứng dụng của AI trong y tế là gì?

a)

Chỉ phân tích dữ liệu

b)

Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị

c)

Không có ứng dụng thực tế

d)

Chỉ trong lĩnh vực giải trí

148.

Công nghệ nào cho phép người dùng trải nghiệm thực tế ảo?

a)

NFC

b)

AR

c)

VR

d)

IoT

149.

Chip NFC có thể được tích hợp vào thiết bị nào?

a)

Chỉ điện thoại di động

b)

Thẻ tín dụng và đồng hồ thông minh

c)

Chỉ máy tính để bàn

d)

Không có ứng dụng thực tế

150.

Microsoft Word online là gì?

a)

Ứng dụng xử lý văn bản offline

b)

Ứng dụng xử lý văn bản trực tuyến

c)

Ứng dụng chỉnh sửa hình ảnh

d)

Ứng dụng quản lý dữ liệu