wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

iu 05 - pp

Total questions: 150

Worksheet time: 3hrs 30mins

Name
Class
Date
1.
Để thiết kế một bản trình bày chuyên nghiệp trên Ms Powerpoint, điều gì là cần thiết nhất?
a)
Sử dụng một mẫu bố cục phù hợp với nội dung
b)
Sử dụng nhiều màu sắc và font chữ khác nhau
c)
Chèn nhiều hình ảnh và biểu đồ
d)
Sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành
2.
Để chọn một mẫu bố cục phù hợp cho bản trình bày, bạn cần làm gì?
a)
Tìm hiểu về chủ đề của bài thuyết trình.
b)
Sử dụng một mẫu bố cục mặc định của PowerPoint.
c)
Chọn mẫu bố cục ngẫu nhiên.
d)
Không quan tâm đến mẫu bố cục.
3.
Màu sắc và font chữ trong bản trình bày cần được chọn sao cho…?
a)
Chọn màu sắc và font chữ phù hợp với chủ đề của bài thuyết trình.
b)
Sử dụng màu sắc và font chữ theo sở thích cá nhân.
c)
Chọn màu sắc và font chữ giống với bản trình bày của người khác.
d)
Chọn màu sắc và font chữ ngẫu nhiên.
4.
Trong bản trình bày, cần lưu ý gì đối với màu sắc được sử dụng trên slide?
a)
Sử dụng một màu sắc chủ đạo để giữ cho slide thống nhất và chuyên nghiệp.
b)
Sử dụng nhiều màu sắc khác nhau để làm nổi bật tiêu đề và nội dung.
c)
Không cần quan tâm đến màu sắc trên slide.
d)
Sử dụng màu sắc rực rỡ để thu hút sự chú ý của khán giả.
5.
Tại sao cần sử dụng các hình ảnh và biểu đồ trong bản trình bày?
a)
Tất cả đều đúng.
b)
Giúp trình bày thông tin một cách trực quan và dễ hiểu hơn.
c)
Làm cho bản trình bày trông đẹp hơn.
d)
Chứng tỏ sự chuyên nghiệp của người thuyết trình.
6.
Khi thiết kế bản trình bày, cần lưu ý gì đối với thứ tự của các slide?
a)
Sắp xếp các slide theo một cấu trúc hợp lý để truyền tải thông tin dễ hiểu hơn.
b)
Sắp xếp các slide theo thứ tự từ mới đến cũ.
c)
Sắp xếp các slide theo thứ tự tùy ý.
d)
Không cần quan tâm đến thứ tự các slide.
7.
Kỹ năng trình bày bao gồm những yếu tố nào?
a)
Kỹ năng nói, kỹ năng lắng nghe và kỹ năng giao tiếp.
b)
Kỹ năng đọc, kỹ năng viết và kỹ năng nghe.
c)
Kỹ năng thiết kế slide, kỹ năng trình chiếu và kỹ năng chỉnh sửa slide.
d)
Kỹ năng tổ chức ý tưởng, kỹ năng thuyết trình và kỹ năng đánh giá phản hồi.
8.
Khi trình bày, slide thuyết trình cần phải làm gì để thu hút sự chú ý của khán giả?
a)
Sử dụng nhiều đồ họa và hình ảnh.
b)
Nói nhanh và dứt khoát để kết thúc sớm.
c)
Đọc toàn bộ slide để đảm bảo mọi người hiểu.
d)
Chỉ nói những điểm chính quan trọng, giữ liên lạc mắt và tiếp xúc trực tiếp với khán giả.
9.
Khi trình bày, người thuyết trình cần phải lưu ý điều gì về thời gian?
a)
Điều chỉnh tốc độ trình bày để kết thúc đúng giờ.
b)
Cố gắng nói nhanh để kết thúc sớm.
c)
Chủ động giãn cách các chủ đề để kết thúc đúng giờ.
d)
Không quá quan tâm đến thời gian, nói đến đâu thì dừng đến đó.
10.
Để trình bày hiệu quả, người thuyết trình cần phải chuẩn bị những gì trước khi bắt đầu?
a)
Nội dung nói, slide và thiết bị trình chiếu.
b)
Slide và thiết bị trình chiếu.
c)
Nội dung và slide.
d)
Chỉ cần có nội dung là đủ.
11.
Để mở ứng dụng Microsoft PowerPoint chọn?
a)
Chọn Start -> Run và gõ powerpnt sau đó nhấn Enter
b)
Chọn Start -> ProgRams -> All ProgRams -> Microsoft PowerPoint
c)
Nhấn Ctrl + R và gõ ppoint.exe và sau đó nhấn Enter
d)
Tất cả đáp án trên
12.
Cách nào sau đây được sử dụng để khởi động Microsoft PowerPoint ?
a)
Start/PowerPoint
b)
Start/ Microsoft Office 11/ Microsoft PowerPoint
c)
Start/ All ProgRams/ Microsoft PowerPoint
d)
Start/ ProgRams / Microsoft PowerPoint
13.
Để thiết lập thư mục lưu mặc định trong Power Point, người dùng thực hiện thao tác nào?
a)
Chọn thẻ File/ Options/ Save/ nhập tên đường dẫn mặc định tại hộp Default file location
b)
Chọn thẻ File/ Options// Advanced/ nhập tên đường dẫn mặc định tại hộp Default file location
c)
Chọn Tool/ Option/ Save/ nhập tên đường dẫn mặc định tại hộp Save AutoRecover information
d)
Chọn File/ Save/ nhập tên đường dẫn mặc định tại hộp Default file location
14.
Để lưu bài trình diễn lần đầu tiên, người dùng cần làm gì?
a)
Cả ba cách đều đúng
b)
Nhấn thẻ File/Save
c)
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+S
d)
Nhấn vào biểu tượng trên thanh Quick Access Toolbar
15.
Để lưu bài trình diễn đang mở với một tên khác, người dùng cần làm gì?
a)
Nhấn thẻ Fileà Save As
b)
Nhấn thẻ File chọn Save
c)
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+S
d)
Nhấn vào biểu tượng trên thanh Quick Access Toolbar
16.
Để chuyển PowerPoint sang định dạng PDF và XPS, ta làm như thế nào?
a)
Cả 3 cách trên đều đúng
b)
Vào File / Save (nếu lưu lần đầu)/ tại hộp Save as type chọn PDF (*.pdf)
c)
Vào File / Save As / chọn PDF or XPS/tại hộp Save as type chọn PDF (*.pdf)
d)
Vào File / Save & Send /Chọn Create PDF/XPS Document
17.
Để sử dụng chức năng trợ giúp trên Power Point, người dùng thực hiện thao tác nào?
a)
Nhấn phím F1
b)
Nhấn tổ hợp phím Alt+F5
c)
Nhấn tổ hợp phím Alt+F1
d)
Nhấn tổ hợp phím Shift +F1
18.
Khi lưu bài trình diễn, tên của tập tin diễn có thể dài tối là bao nhiêu?
a)
255 kí tự
b)
125 kí tự
c)
225 kí tự
d)
525 kí tự
19.
Để sử dụng trợ giúp trong PowerPoint, có thể sử dụng lệnh gì dưới đây?
a)
Nhấn phím F1
b)
Kích chuột vào biểu tượng ở góc bên phải màn hình
c)
Nhấn phím F2
d)
Nhấn phím F3
20.
Để đặt mật khẩu tệp tin trình diễn trên Power Point, người dùng thực hiện thao tác nào?
a)
Chọn thẻ File/ Save As/ Tools/ General Options
b)
Chọn thẻ Add-Ins/ Protect Document
c)
Chọn thẻ File/Save As/ Protect Document
d)
Chọn thẻ Add-Ins/Tools/ Protect Document
21.
Powerpoint cung cấp một nơi lưu trữ mới các bài thuyết trình, đó là gì?
a)
OneDrive
b)
Document
c)
Desktop
d)
Ổ đĩa cứng máy tính
22.
Khi lưu bài thuyết trình được tạo trên Powerpoint dưới dạng Powerpoint 2007 hoặc cũ hơn, Powerpoint sẽ thực hiện gì?
a)
Kiểm tra tính tương thích và cảnh bảo những tính năng không được hỗ trợ
b)
Không cho lưu
c)
Vẫn lưu bình thường, không có cảnh báo gì
d)
Tạo thành 02 bài, một phiên bản 2013 và một phiên bản cũ
23.
Mặc định khi lưu bài thuyết trình tạo bằng Powerpoint thì phần mở rộng của bài là gì?
a)
pptx
b)
ppt
c)
potx
d)
pptm
24.
Phần mở rộng tệp tin mặc định của Microsoft PowerPoint là gì?
a)
.pptx
b)
.ppt
c)
.pps
d)
.potx
25.
Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về Powerpoint?
a)
Bài thuyết trình tạo bằng Powerpoint không thể lưu lại với định dạng khác (pdf, file ảnh...)
b)
Có thể Export bài thuyết trình thành video
c)
Phần mở rộng của file Powerpoint (từ phiên bản 2010) là pptx
d)
Có thể ghi bài thuyết trình ra đĩa CD bằng chức năng Package Presentation for CD
26.
Để thay đổi tên người tạo tệp, ta thực hiện thao tác nào?
a)
File/Options /General
b)
File / Options/Add-Ins
c)
Từ thanh Ribbon /Format / Administrator
d)
File /Options /Proofing
27.
Để kích hoạt chế độ Use Presenter View, người dùng cần phải có gì?
a)
Người dùng cần phải có màn hình thứ hai hoặc máy chiếu kết nối với máy tính của người dùng
b)
Trình chiếu phải được thiết lập với slide cuối cùng có nền đen
c)
Người dùng phải có quyền quản trị hệ thống
d)
Trình chiếu phải được thiết lập với slide đầu tiên có nền đen
28.
Đâu không phải là phần mềm trình chiếu?
a)
Microsoft Access
b)
LibreOffice Impress
c)
OpenOffice Impress
d)
Microsoft PowerPonit
29.
Để hủy bỏ thao tác vừa thực hiện, ta bấm tổ hợp phím nào?
a)
Ctrl+Z
b)
Ctrl+X
c)
Ctrl+V
d)
Ctrl+H
30.
Để tìm kiếm và thay thế văn bản trong Powerpoint ta bấm tổ hợp phím nào?
a)
CTrl +H
b)
CTrl +F
c)
CTrl +G
d)
CTrl + A
31.
Chức năng Ribbon là gì?
a)
Chức năng của Ribbon là sự kết hợp của thanh thực đơn và các thanh công cụ, được trình bày trong các ngăn (tab) chứa nút và danh sách lệnh.
b)
Chức năng của Ribbon là sự kết hợp của thanh thực đơn và các nút lệnh.
c)
Dùng để chứa các lệnh tắt của các lệnh thông dụng nhất.
d)
Thể hiện tên của chương trình đang chạy là PowerPoint và tên của bài trình diễn hiện hành
32.
Thao tác nào sau đây dùng để thêm lệnh thường dùng vào Quick Access Toolbar?
a)
Nhấn chuột phải vào lệnh đó trên thanh Ribbon/ chọn Add to Quick Access Toolbar
b)
Nhấn chuột phải vào thanh Quick Access Toolbar / chọn Add to Quick Access Toolbar
c)
Chọn Insert/ chọn Add to Quick Access Toolbar
d)
Cả 3 cách trên đều sai
33.
Theo mặc định, Quick Access Toolbar chứa nút lệnh nào sau đây?
a)
Save
b)
Open
c)
New
d)
Print
34.
Có thể thêm chức năng Spelling vào thanh Quick Access Toolbar được không?
a)
b)
Không
c)
Chỉ có thể thêm các chức năng mặc định vào Quick Access Toolbar
d)
Không có cách nào để thêm một nút chức năng vào Quick Access Toolbar
35.
Trong chế độ soạn thảo, khi nhấn tổ hợp phím Alt +F tức là người dùng đang chọn menu gì?
a)
File
b)
Format
c)
Home
d)
Animations
36.
Khi muốn tạo bài thuyết trình ở dạng dàn bài, ở tab View ta chọn gì?
a)
Normal View
b)
Outline view
c)
Notes page
d)
Slide sorter
37.
Chế độ View nào không phải của Powerpoint?
a)
Current View
b)
Normal View
c)
Slide Sorter
d)
Slide Show
38.
Ở chế độ mặc định, Normal View trong Powerpoint có bao nhiêu cửa sổ?
a)
3
b)
4
c)
1
d)
2
39.
Ở chế độ Normal View, cửa sổ Note thường dùng để làm gì?
a)
Ghi chú cho Slide
b)
Không làm gì cả
c)
Sắp xếp Slide
d)
Chèn Footer cho slide
40.
Để hiển thị thanh thước ngang, dọc trong Powerpoint, ta chọn gì?
a)
View ->Ruler
b)
Review -> Ruler
c)
File ->Ruler
d)
Design -> Ruler
41.
Để hiển thị đường lưới trong Powerpoint, ta chọn gì?
a)
View -> Gridlines
b)
Review -> Gridlines
c)
Design -> Gridlines
d)
Home ->Girdlines
42.
Tổ hợp phím nào sau đây dùng để hiển thị đường lưới trong Powerpoint?
a)
Shift +F9
b)
Shift +F8
c)
Shift +F7
d)
Ctrl + F9
43.
Để hiện/tắt thước (Ruler) ta dùng tổ hợp phím nào sau đây?
a)
Shift + Alt +F9
b)
Shift + F9
c)
Alt + F9
d)
Ctrl + Alt+ F9
44.
Để chuyển qua giữa các chế độ View ta làm thế nào?
a)
Chọn tab View, hoặc chọn view buttons ở bên phải phía dưới của màn hình.
b)
Nhấn tổ hợp phím Shift + Tab
c)
Nhấn tổ hợp phím Alt+ Tab
d)
Cả 3 cách trên đều đúng
45.
Để sử dụng chế độ trình chiếu toàn màn hình, các Slide sẽ lần lượt xuất hiện theo thứ tự của chúng thì phải làm thế nào?
a)
Tab View/ chọn Slide Show
b)
Tab View/ chọn Slide Sorter View
c)
Tab View/ chọn Normal View
d)
Tab View/ chọn Notes Page
46.
Người dùng làm gì để sử dụng chế độ thêm ghi chú vào Slide?
a)
Tab View/ chọn Notes Page
b)
Tab View/ chọn Slide Sorter View
c)
Tab View/ chọn Normal View
d)
Tab View/ chọn Slide Show
47.
Để gọi hộp thoại Zoom, người dùng có thể thực hiện những cách nào?
a)
Chọn tab View/ Chọn Zoom
b)
Nhấn tổ hợp phím Alt+S+Q
c)
Nhấn tổ hợp phím Crt+W+Q
d)
Crt+Z
48.
Người dùng có thể tắt bớt thanh thước dọc bằng cách nào?
a)
Vào File/ chọn Options/ chọn Advance và tới mục Display bỏ chọn Show Vertical Ruler
b)
Không thể bỏ thanh thước dọc.
c)
Vào nút File / chọn Options/ tới mục Display bỏ chọn Show Vertical Ruler
d)
Nếu bỏ thanh thước dọc thì sẽ bỏ luôn cả thanh thước ngang.
49.
Để kiểm tra bài trình diễn trên màn hình ở chế độ tông màu xám, người dùng thao tác gì?
a)
Chọn tab View trên thanh Ribbon/ chọn Greyscale
b)
Chọn tab ReView trên thanh Ribbon/ Pure Black and White
c)
Chọn tab View trên thanh Ribbon/ Pure Black and White
d)
Chọn tab ReView trên thanh Ribbon/ chọn Greyscale
50.
Để kiểm tra bài trình diễn trên màn hình ở chế độ tông màu đen và trắng, người dùng thao tác gì?
a)
Chọn tab View trên thanh Ribbon/ chọn Black and White
b)
Chọn tab View trên thanh Ribbon/ chọn Greyscale
c)
Chọn tab ReView trên thanh Ribbon/ chọn Pure Black and White
d)
Chọn tab ReView trên thanh Ribbon/ chọn Greyscale
51.
Khi mở nhiều cửa sổ cùng một lúc bằng cách nhân bản hoặc do mở nhiều tập tin PowerPoint, người dùng có thể chọn chức năng sắp xếp để các cửa sổ sẽ được dàn ra trên màn hình và không bị chồng lên nhau, bằng cách nào?
a)
Chọn thẻ View trên thanh Ribbon/ chọn Arrange All
b)
Chọn thẻ View trên thanh Ribbon/ chọn Cascade
c)
Chọn thẻ View trên thanh Ribbon/ chọn Move Split
d)
Chọn thẻ View trên thanh Ribbon/ chọn View Slide by Slide
52.
Khi mở nhiều cửa sổ cùng một lúc bằng cách nhân bản hoặc do mở nhiều tập tin PowerPoint, người dùng có thể chọn chức năng sắp xếp để các cửa sổ theo cách xếp chồng lên nhau, mỗi cửa sổ chỉ thấy thanh tiêu đề, bằng cách nào?
a)
Chọn thẻ View trên thanh Ribbon/ chọn Cascade
b)
Chọn thẻ View trên thanh Ribbon/ chọn Arrange All
c)
Chọn thẻ View trên thanh Ribbon/ chọn Move Split
d)
Chọn thẻ View trên thanh Ribbon/ chọn View Slide by Slide
53.
Để chuyển đổi qua lại giữa các cửa sổ làm việc của Power Point, người dùng thao tác gì?
a)
Chọn thẻ View trên thanh Ribbon/ chọn Switch Windows / chọn tên tập tin PowerPoint cần xem.
b)
Chọn thẻ View trên thanh Ribbon/ chọn Switch To Windows / chọn tên tập tin PowerPoint cần xem.
c)
Chọn thẻ ReView trên thanh Ribbon/ chọn Switch Windows / chọn tên tập tin PowerPoint cần xem.
d)
Chọn thẻ ReView trên thanh Ribbon/ chọn Switch To Windows / chọn tên tập tin PowerPoint cần xem.
54.
Để che dấu/ hiển thị thanh Ribbon, người dùng thao tác gì?
a)
Nhấn chuột phải lên Tab bất kỳ hoặc lên vùng trống trên thanh menu và chọn Minimize the Ribbon.
b)
Chọn thẻ View/ đánh dấu mục Show/Hide Ribbon
c)
Chọn thẻ File/ chọn Power Point Option/ đánh dấu mục Show/Hide Ribbon
d)
Chọn thẻ File/ chọn Power Point Option/ chọn Minimize the Ribbon.
55.
Phím tắt nào để che dấu/ hiển thị thanh Ribbon, người dùng cần làm gì?
a)
Giữ Ctrl và nhấn phím F1
b)
Giữ Alt và nhấn phím F1
c)
Giữ Shift và nhấn phím F1
d)
Giữ Ctrl+Shift và nhấn phím F1
56.
Làm thế nào để thêm một slide mới vào bản trình chiếu?
a)
Nhấn nút Insert trên thanh công cụ Chọn New Slide.
b)
Nhấn phím Delete trên bàn phím.
c)
Nhấn nút Save trên thanh công cụ.
d)
Nhấn nút Print trên thanh công cụ.
57.
Mỗi một trang trong Powerpoint gọi là gì?
a)
Slide
b)
Presentation
c)
Document
d)
File
58.
Chọn câu trả lời chính xác nhất. Trong khi thiết kế giáo án điện tử, thực hiện thao tác chọn Home -> New Slide là để làm gì?
a)
Chèn thêm một slide mới vào ngay sau slide hiện hành
b)
Chèn thêm một slide mới vào ngay trước slide hiện hành
c)
Chèn thêm một slide mới vào ngay trước slide đầu tiên
d)
Chèn thêm một slide mới vào ngay sau slide cuối cùng
59.
Để tạo một slide giống hệt như slide hiện hành mà không phải thiết kế lại, người sử dụng thao tác gì?
a)
Home-> New Slide-> Duplicate Selected Slides
b)
Insert -> Duplicate
c)
Insert -> New Slide
d)
Không thực hiện được
60.
Muốn sử dụng màu sắc kết hợp với kiểu đường kẻ để làm hình nền cho Slide, sau khi chọn Format background, ta chọn gì?
a)
Pattern fill
b)
Picture or Texture fill
c)
Solid fill
d)
Gradient fill
61.
Chọn câu đúng nhất khi mô tả về Reuse Slide?
a)
Thêm slide từ các slide của các file khác nhau
b)
Thêm slide trắng
c)
Thêm slide nội dung từ file dạng word (doc, docx)
d)
Không chức năng Reuse slide trên Powerpoint
62.
Để tạo bài trình diễn trống, ta nhấn tổ hợp phím nào?
a)
Ctrl +N
b)
Ctrl+N+B
c)
Alt+N
d)
Alt+N+B
63.
Thêm 1 silde rỗng ta dùng tổ hợp phím nào sau đây ?
a)
ALT+I+N
b)
ALT+W+N
c)
ALT+T+N
d)
ALT+F+N
64.
Lệnh nào sau đây có thể chèn cùng lúc tất cả slide từ file Powerpoint A sang file Powerpoint B?
a)
Review -> Compare
b)
View ->Compare
c)
Review ->Merge
d)
Insert ->Slide
65.
Khi đang làm việc với PowerPoint, muốn chèn thêm một Slide mới, người dùng cần làm gì?
a)
Chọn thẻ Home/ trong nhóm Slides chọn New Slide
b)
Chọn thẻ Insert/ chọn New Slide
c)
Chọn thẻ File/ chọn New Slide
d)
Chọn thẻ Design/ trong nhóm Slides chọn New Slide
66.
Để chèn một slide từ bài thuyết trình khác, người dùng cần làm gì?
a)
Chọn thẻ Home à Nhấn mũi tên trên New Slide/ chọn Reuse Slides / nhấn chọn Browse để tìm bài thuyết tình có slide người dùng muốn chèn.
b)
Chọn thẻ Home/ nhấn mũi tên trên New Slide/ chọn Duplicate Selected Slides
c)
Chọn thẻ Insert/ Nhấn chọn Slide/ nhấn chọn Browse để tìm bài thuyết tình có slide người dùng muốn chèn.
d)
Chọn thẻ Insert/ Nhấn mũi tên trên New Slide/ chọn Reuse Slides/ nhấn chọn Browse để tìm bài thuyết tình có slide người dùng muốn chèn.
67.
Tại một Slide hiện hành ta bấm delete (trên bàn phím) lệnh này sẽ
a)
Xóa slide
b)
Thêm slide
c)
Thêm slide hiện thời
d)
Không thực hiện
68.
Khi đang làm việc với Power Point, muốn xóa bỏ một Slide, người dùng cần làm gì?
a)
Cả ba cách đều đúng
b)
Chọn Slide cần xóa bỏ trong khung Sildes bên trái cửa số PowerPoint/ nhấn phím Delete trên bàn phím.
c)
Chọn Slide cần xóa bỏ trong khung Sildes bên trái cửa số PowerPoint/ Nhấp phải chuột/ chọn Delete Slide
d)
Chọn Slide cần xóa bỏ trong khung Sildes bên trái cửa số PowerPoint/ chọn thẻ Home/ nhấn chọn Cut trong nhóm Clipboard
69.
Khi đang làm việc với PowerPoint, muốn thiết lập lại bố cục (trình bày về văn bản, hình ảnh, biểu đồ…) của Silde, người dùng cần làm gì?
a)
Chọn thẻ Home trên thanh Ribbon/ chọn nhóm Slides/ nhấn chọn Layout
b)
Chọn thẻ Design trên thanh Ribbon/ chọn nhóm Slides/ nhấn chọn Layout
c)
Chọn thẻ Insert trên thanh Ribbon/ chọn nhóm Slides/ nhấn chọn Layout
d)
Chọn thẻ Format trên thanh Ribbon/ chọn nhóm Slides/ nhấn chọn Layout
70.
Làm cách nào để thay đổi kích thước của một slide trong PowerPoint?
a)
Chọn tab Design và chọn Slide Size
b)
Chọn tab Home và chọn Slide Layout
c)
Chọn tab Insert và chọn Shapes
d)
Chọn tab View và chọn Slide Master
71.
Làm cách nào để thay đổi màu nền của một Slide trong PowerPoint?
a)
Chọn tab Design và chọn Background Styles
b)
Chọn tab Insert và chọn Picture
c)
Chọn tab View và chọn Slide Master
d)
Chọn tab Home và chọn Background Styles
72.
Làm cách nào để thay đổi font chữ và kích thước của chữ trên một slide trong PowerPoint?
a)
Chọn tab Home và sử dụng bảng Font
b)
Chọn tab View và chọn Slide Master
c)
Chọn tab Design và chọn Themes
d)
Chọn tab Insert và chọn Text Box
73.
Để tạo một bài thuyết trình trắng mới. Ta chọn:
a)
Bank Presentation
b)
Facet
c)
Icon
d)
Office Theme
74.
Mặc định, khi tạo một bài thuyết trình trắng (Blank) thì chỉ có một slide, slide này là
a)
Title slide
b)
Title and content slide
c)
Blank slide
d)
Title only slide
75.
Có bao nhiêu nhóm lựa chọn khi muốn chèn thêm slide vào bài thuyết trình
a)
4
b)
3
c)
5
d)
6
76.
Trong Microsot PowerPoint, tổ hợp phím Ctrl + D được dùng để
a)
Nhân bản slide đang chọn
b)
Thêm mới slide sau slide đang chọn
c)
Xóa slide đang chọn
d)
Ẩn slide đang chọn
77.
Trong PowerPoint có thể tạo bản trình diễn mới từ:
a)
Tất cả các đáp án trên
b)
Sử dụng một bài trình diễn trống (Blank presentation)
c)
Sử dụng một bài trình diễn mẫu có sẵn (Sample templates)
d)
Sử dụng một bài trình diễn dựa trên trình diễn đã tồn tại
78.
Để chọn chủ đề cho bài thuyết trình, người dùng cần làm gì?
a)
Chọn tab Design à nhấn nút More mũi tên bên phải của nhóm Themes à nhấn chuột vào chủ đề ưng ý.
b)
Chọn tab Format à nhấn nút More mũi tên bên phải của nhóm Themes à nhấn chuột vào chủ đề ưng ý.
c)
Chọn tab Design à nhấn chọn chủ đề Themes
d)
Cả ba cách đều đúng
79.
Lựa chọn nào sau đây sẽ cho áp dụng mẫu chủ đề với những Slide được chọn:
a)
Apply to selected Slides
b)
Apply to all Slides
c)
Set as default Theme
d)
Apply to this Slides
80.
Khi tạo một bản thuyết trình, lựa chọn nào dưới đây để tạo một bản thuyết trình trống chỉ có tiêu đề của slide; người dùng tự thêm nội dung và áp dụng các hiệu ứng theo ý mình
a)
Blank Presentation
b)
My Templates
c)
From an Existing Presentation
d)
Installed Templates
81.
Để tạo bài trình diễn trống, người dùng cần làm gì?
a)
Chọn thẻ File/ chọn New/ chọn Blank Presentation/ nhấn Creat
b)
Chọn thẻ Home/ chọn New/ chọn Blank Template/ nhấn Creat
c)
Chọn thẻ File/ chọn New/ chọn Installed Templates/ nhấn Creat
d)
Cả ba cách đều sai
82.
Để tạo bài trình diễn từ mẫu có sẵn, người dùng cần làm gì?
a)
Chọn thẻ File/ chọn New/ chọn Sample Templates/ nhấn Creat
b)
Chọn thẻ File/ chọn New/ chọn Blank Template/ nhấn Creat
c)
Ctrl+N
d)
Chọn thẻ File/ chọn New/ chọn Blank Presentation/ nhấn Creat
83.
Để dùng các mẫu thiết kế của người dùng tạo hoặc các mẫu sưu tầm đang lưu trên đĩa, ta làm như sau:
a)
Chọn thẻ File/ chọn New/ chọn My Templates/ chọn mẫu mong muốn/ nhấn OK
b)
Chọn thẻ File/ chọn New/ chọn My Agendus/ chọn mẫu mong muốn/ nhấn OK
c)
Chọn thẻ File / chọn Illustration/ chọn Templates /chọn mẫu mong muốn/ nhấn OK
d)
Cả ba cách đều sai
84.
Để tạo bài thuyết trình từ một tập tin có sẵn, ta làm như sau:
a)
Chọn thẻ File / chọn New/chọn New from Existing /…/ nhấn Creat
b)
Chọn thẻ File à chọn New/ chọn My Templates /…/ nhấn OK
c)
Chọn thẻ File/ chọn Newà Chọn Microsoft Office Online /…/ nhấn Creat
d)
Chọn thẻ File/ chọn New/ chọn Installed Templates /…/ nhấn Creat
85.
Khi tạo một bản thuyết trình, lựa chọn nào dưới đây để chọn một bản thuyết trình đã được thiết kế sẵn với những hiệu ứng về màu sắc, font chữ, hình ảnh….; người dùng có thể nhập văn bản và thay đổi thiết kế
a)
Installed Templates
b)
From an Existing Presentation
c)
My Templates
d)
Blank Presentation
86.
Khi tạo một bản thuyết trình, lựa chọn nào dưới đây để chọn sử dụng mẫu trình chiếu mà người dùng hoặc một ai đó trong tổ chức của người dùng tạo ra
a)
My Templates
b)
From an Existing Presentation
c)
Installed Templates
d)
Blank Presentation
87.
Để chèn Theme cho Slide ta thực hiện
a)
Design/ chọn Themes
b)
Insert/ chọn Themes
c)
Home/ chọn Themes
d)
Animation/ chọn Themes
88.
Một Theme bao gồm những thành phần nào
a)
Font, Color, Effect và Background style
b)
Font và Color
c)
Font, Color và Background style
d)
Color, Effect và Background style
89.
Để lưu lại Themes đang sử dụng, thực hiện lệnh
a)
Save Current Theme
b)
File ->Save
c)
File -> Save As
d)
Bấm tổ hợp phím Ctrl +S
90.
Một Theme color trong Powerpoint có tất cả bao nhiêu nhóm màu
a)
3
b)
2
c)
4
d)
5
91.
Mặc định một Theme color trong Powerpoint có tất cả bao nhiêu màu
a)
12
b)
11
c)
10
d)
13
92.
Mặc định một Theme trong Powerpoint có bao nhiêu Effect
a)
15
b)
14
c)
13
d)
16
93.
Một tệp tin có chứa mẫu được tạo trước và có thể được sử dụng cho một bài thuyết trình được gọi là gì?
a)
Template
b)
Auto Style
c)
Wizard
d)
Pre-formating
94.
Trong chế độ soạn thảo, khi nhấn tổ hợp phím Alt +H tức là người dùng đang chọn tab:
a)
Home
b)
Format
c)
Add-Ins
d)
File
95.
Trong chế độ soạn thảo, khi nhấn tổ hợp phím Alt +W tức là người dùng đang chọn tab:
a)
View
b)
Review
c)
Add-Ins
d)
Design
96.
Trong chế độ soạn thảo, khi nhấn tổ hợp phím Alt +G tức là người dùng đang chọn tab:
a)
Design
b)
Insert
c)
View
d)
Add-Ins
97.
Trong chế độ soạn thảo, khi nhấn tổ hợp phím Alt +S tức là người dùng đang chọn tab:
a)
Slide Show
b)
Save
c)
Insert
d)
Save As
98.
Để định dạng văn bản về font chữ, màu chữ, kích cỡ chữ, chọn nhóm nào dưới đây trong thẻ Home
a)
Font
b)
Paragraph
c)
Drawing
d)
Slides
99.
Để định dạng căn lề văn bản (Left, Centered, Right…) chọn nhóm nào dưới đây trong thẻ Home
a)
Paragraph
b)
Font
c)
Bullet
d)
Slides
100.
Các kiểu danh sách được sử dụng để định dạng văn bản
a)
Bullets
b)
Line Spacing
c)
Increase Indent
d)
Decrease Indent
101.
Kiểu danh sách không có thứ tự là kiểu nào dưới đây
a)
Bullets
b)
Numbering
c)
Increase Indent
d)
Decrease Indent
102.
Thụt lề trái của văn bản về phía bên trong sử dụng chức năng nào dưới đây
a)
Increase Indent
b)
Bullets
c)
Numbering
d)
Decrease Indent
103.
Thụt lề trái của văn bản về phía bên ngoài sử dụng chức năng nào dưới đây
a)
Decrease Indent
b)
Bullets
c)
Numbering
d)
Increase Indent
104.
Nhập văn bản trong một bản thuyết trình thì có thể nhập vào đâu?
a)
Nhập văn bản trong thẻ Outline
b)
Nhập văn bản vào View
c)
Nhập văn bản vào Animations
d)
Không có đáp án nào ở trên là đúng
105.
Để định dạng dòng chữ “Giáo án điện tử" thành “Giáo án điện tử" (kiểu chữ đậm, nghiêng, gạch dưới), toàn bộ các thao tác phải thực hiện là
a)
Chọn dòng chữ đó, nhấn Ctrl + U, Ctrl + I và Ctrl + B
b)
Đưa con trỏ văn bản vào giữa dòng chữ đó, nhấn Ctrl + U, Ctrl + I và Ctrl + B
c)
Đưa con trỏ văn bản vào giữa dòng chữ đó, nhấn Ctrl + B, Ctrl + U và Ctrl + I
d)
Nhấn Ctrl + U, Ctrl + I và Ctrl + B
106.
Line Spacing dùng để:
a)
Chỉnh khoảng cách giữa các đoạn
b)
Chỉnh khoảng cách giữa các từ
c)
Chỉnh lề
d)
Chỉnh khoảng cách giữa các câu
107.
Mục đích của Format Painter:
a)
Sao chép định dạng của một đối tượng này sau đó ghép cho đối tượng khác
b)
Tô màu cho các hình ảnh trong Slide
c)
Để đổi màu nền tất cả Slide
d)
Nhấn mạnh văn bản quan trọng
108.
Chọn câu sai trong các câu sau:
a)
Trong Powerpoint không thể tạo chỉ số trên như trong word (ví dụ: X2: x bình phương)
b)
Có thể sao chép một đoạn văn bản từ Word sang
c)
Có thể chèn WordArt vào Powerpoint
d)
Có thể chèn biểu đồ vào Powerpoint
109.
Lệnh Replace Fonts trong Ribbon Home là để:
a)
Thay đổi font cho tất cả Slide trong bài
b)
Thay đổi font cho một Silde
c)
Tìm kiếm và thay thế văn bản
d)
Đổi font cho một số Silde được chọn
110.
Muốn chữ "Powerpoint" trong một văn bản định dạng thành "Powerpoint" ta:
a)
Đưa con trỏ văn bản đến chữ "Powerpoint" và nhấn tổ hợp phím CTRL+U rồi CTRL + B (hoặc ngược lại)
b)
Chỉ bôi đen chữ Power nhấn tổ hợp phím CTRL+U.
c)
Nhấn tổ hợp phím CTRL+U+B
d)
Nhấn tổ hợp phím CTRL+B
111.
Để thay đổi các tùy chọn thiết lập/ hủy bỏ chế độ kiểm tra lỗi chính tả trong PowerPoint thì vào …
a)
File/ Options/ Proofing
b)
Tools/ Options/ Spelling and grammar
c)
File/ Options/ Advanced
d)
File/ Options/ General
112.
Để thiết lập tính năng AutoCorrect Options ta vào:
a)
File/ Options/ Proofing
b)
File/ Options/ Advanced
c)
File/ Options/ Popular
d)
Từ thanh Ribbon/ Format/ AutoCorrect Options
113.
Để chọn chức năng kiểm tra chính tả trong PowerPoint chọn thẻ nào dưới đây ?
a)
Review
b)
View
c)
Insert
d)
Developer
114.
Nhóm Language nằm trong thẻ gì dưới đây
a)
Review
b)
View
c)
Slide Show
d)
Developer
115.
Spelling có chức năng gì trong PowerPoint
a)
Chức năng tìm kiếm, kiểm tra lỗi và chỉnh sửa lỗi chính tả
b)
Chức năng tạo ghi chú
c)
Chức năng thay đổi ngôn ngữ
d)
Chức năng thay đổi font chữ của văn bản
116.
Animation trong PowerPoint là gì?
a)
Một công cụ tạo các hiệu ứng cho các đối tượng trên slide
b)
Một chương trình tạo và chỉnh sửa hình ảnh
c)
Một chương trình tạo và chỉnh sửa video
d)
Một công cụ để tạo và chỉnh sửa âm thanh trên slide
117.
Có thể áp dụng bao nhiêu hiệu ứng Animation cho một đối tượng trong PowerPoint?
a)
Áp dụng được nhiều hiệu ứng
b)
Chỉ áp dụng được một hiệu ứng
c)
Không thể áp dụng hiệu ứng cho đối tượng trong PowerPoint
d)
Tùy thuộc vào đối tượng và loại hiệu ứng được chọn
118.
Thực hiện thao tác Animations-> Add Animations là để
a)
Thêm hiệu ứng cho các đối tượng trên Slide
b)
Tạo hiệu ứng chuyển trang cho các Slide
c)
Đưa hình ảnh hoặc âm thanh vào Slide
d)
Định dạng cách bố trí văn bản, hình ảnh… trong Slide
119.
Hãy cho biết để tạo hiệu ứng từng chữ xoay tròn và hiện ra trong PowerPoint thì chọn hiệu ứng nào sau đây:
a)
Pinwheel
b)
Flip
c)
Float
d)
Spiral In
120.
Để thiết kế animation hiệu quả, thì thứ tự nào sẽ giúp tạo bài thuyết trình hiệu quả
a)
Nhập nội dung/ sửa bố cục/ định dạng nội dung/ chèn Animation
b)
Nhập nội dung/ chèn Animation/ sửa bố cục/ định dạng nội dung
c)
Nhập nội dung/ chèn Animation/ định dạng nội dung/ sửa bố cục
d)
Tất cả đều đúng
121.
Hãy cho biết để tạo hiệu ứng chữ bay từ dưới lên trong PowerPoint thì chọn hiệu ứng nào sau đây:
a)
Fly In
b)
Fade
c)
Shape
d)
Wheel
122.
Hãy cho biết để hiển thị dòng văn bản chạy từ bên trái sang bên phải của slide, ta chọn hiệu ứng nào trong các hiệu ứng sau đây?
a)
Entrance
b)
Emphasis
c)
Exit
d)
Motion Paths
123.
Hãy cho biết để đổi màu dòng văn bản hiện ra ta chọn hiệu ứng nào trong các hiệu ứng sau đây?
a)
Emphasis
b)
Entrance
c)
Exit
d)
Motion Paths
124.
Làm sao để xuất hiện hộp thoại animation panel bên phải màn hình làm việc
a)
Animations/ animation panel
b)
Insert/ animation panel
c)
Design/ animation panel
d)
Review/ animation panel
125.
Hãy cho biết để dòng văn bản chạy ra theo một đường do người dùng xây dựng, ta chọn hiệu ứng nào trong các hiệu ứng sau đây?
a)
Motion Paths
b)
Entrance
c)
Emphasis
d)
Exit
126.
Khi làm việc với PowerPoint, muốn thiết lập hiệu ứng cho văn bản, hình ảnh,… người dùng cần làm gì?
a)
Chọn đối tượng/ vào thẻ Animations/ add animation
b)
Chọn đối tượng/ chọn transitions/ add transition
c)
Chọn đối tượng/ chọn Slide show/ add Animation
d)
Chọn đối tượng/ chọn review/ add animation
127.
Việc sử dụng animation như thế nào cho đúng cách?
a)
Tùy thuộc nội dung và đối tượng trình bày. Lựa chọn kiểu và số lượng Animation cho phù hợp
b)
Sử dụng càng nhiều Animation càng tốt
c)
Không nên kết hợp quá nhiều Animation
d)
Tất cả đều đúng
128.
Có thể chèn nhiều 1 hơn hiệu ứng xuất hiện cho một đối tượng không ?
a)
Có thể chèn nhiều hiệu ứng xuất hiện cho 1 đối tượng
b)
Chỉ có thể chèn 1 hiệu ứng xuất hiện cho 1 đối tượng
c)
Phải group nhiều đối tượng mới sử dụng được nhiều lần hiệu ứng xuất hiện
d)
Chỉ có hiệu ứng nhấn mạnh mới có thể áp dụng nhiều lần trên cùng 1 đối tượng
129.
Khi làm việc với Ms. PowerPoint, muốn xóa bỏ hiệu ứng trình diễn cho một đối tượng, người dùng cần làm gì?
a)
Chọn đối tượng đó đã được thiết lập hiệu ứng (theo số thứ tự 0,1,2,…) trong hộp Custom Animation, rồi nhấn chuột phải chọn Remove.
b)
Chọn đối tượng đó đã được thiết lập hiệu ứng (theo số thứ tự 0,1,2,…) trong hộp Custom Animation, rồi nhấn chuột phải chọn Delete.
c)
Chọn thẻ Format/ chọn đối tượng đó đã được thiết lập hiệu ứng rồi nhấn chuột phải chọn Remove.
d)
Dùng chuột chọn hiệu ứng đó/ nhấn chuột phải chọn Cut.
130.
Chọn phát biểu sai
a)
Một đối tượng chỉ có thể gán một hiệu ứng
b)
Có thể thay đổi thứ tự trình diễn của các hiệu ứng
c)
Theo mặc định, một hiệu ứng có 3 cách bắt đầu
d)
Một đối tượng có thể gán nhiều hiệu ứng
131.
Để có thể thay đổi thứ tự thực hiện các hiệu ứng, ta chọn khung
a)
Animation pane
b)
Slide pane
c)
Navigation pane
d)
Custom Animation
132.
Số nào không phải là số lần lặp lại của một hiệu ứng
a)
6
b)
5
c)
4
d)
3
133.
Để thay đổi thứ tự thực hiện của một hiệu ứng, dùng nút lệnh
a)
Move Earlier/ Move Later
b)
Change
c)
Không thể thay đổi được thứ tự thực hiện
d)
Remove
134.
Muốn gỡ bỏ một hiệu ứng đã gán cho đối tượng, ta thực hiện
a)
Chọn hiệu ứng muốn bỏ, nhấn phím delete
b)
Chọn hiệu ứng muốn bỏ, nhấn phím dấu trừ (-)
c)
Chọn hiệu ứng muốn bỏ, nhấn phím ESC
d)
Chọn hiệu ứng muốn bỏ, nhấn phím Backspace
135.
Sau khi gán hiệu ứng xuất hiện cho dòng text "ABCDEFGH", để từng chữ xuất hiện lần lượt "A","B","C"..., trong Effect Options của hiệu ứng, ta chọn
a)
By letter
b)
By word
c)
All at once
d)
Không thực hiện được
136.
Khi chọn tốc độ thực hiện là Medium cho một hiệu ứng thì thời gian thực hiện của nó là bao nhiêu giây
a)
2
b)
1.5
c)
2.5
d)
3
137.
Có bao nhiêu nhóm hiệu ứng (Animation) cho một đối tượng trên Powerpoint
a)
4
b)
3
c)
2
d)
5
138.
Nhóm hiệu ứng Entrance là Nhóm
a)
Xuất hiện
b)
Nhấn mạnh
c)
Thoát
d)
Di chuyển
139.
Nhóm hiệu ứng Emphasis là Nhóm
a)
Nhấn mạnh
b)
Xuất hiện
c)
Di chuyển
d)
Thoát
140.
Nhóm hiệu ứng Exit là Nhóm
a)
Thoát
b)
Nhấn mạnh
c)
Xuất hiện
d)
Di chuyển
141.
Nhóm hiệu ứng Motion paths là Nhóm
a)
Di chuyển
b)
Thoát
c)
Di chuyển
d)
Xuất hiện
142.
Animation painter được dùng để
a)
Sao chép hiệu ứng của một đối tượng để gán cho đối tượng khác
b)
Sao chép định dạng của một đối tượng để gán cho đối tượng khác
c)
Sao chép kiểu (Style) của một đối tượng để gán cho đối tượng khác
d)
Xóa hiệu ứng của đối tượng được chọn
143.
Một hiệu ứng của đối tượng trong slide có bao nhiêu lựa chọn tốc độ thực hiện (Duration)
a)
5
b)
4
c)
6
d)
3
144.
Khi chọn tốc độ thực hiện là Very fast cho một hiệu ứng thì thời gian thực hiện của nó là bao nhiêu giây
a)
0.5
b)
1
c)
1.5
d)
2
145.
Trong Ms.Power Point, tùy chọn nào dưới đây cho phép thiết lập thời gian cho mỗi đối tượng trong PowerPoint Presentation?
a)
Slide show, custom animation
b)
Slide show, Slide transition
c)
View, slide sorter
d)
Slide show, custom transition
146.
Trong Powerpoint, muốn thay đổi tốc độ của hiệu ứng di chuyển cho một đối tượng, bạn cần phải thay đổi giá trị của thuộc tính nào?
a)
Duration
b)
Delay
c)
Sound
d)
Trigger
147.
Trong Powerpoint, muốn áp dụng hiệu ứng di chuyển đến toàn bộ trang trong bản trình chiếu của mình, bạn cần phải chọn tab nào?
a)
Animations
b)
Slide Show
c)
Design
d)
Transitions
148.
Trong Powerpoint, muốn tạo hiệu ứng di chuyển cho phép đối tượng xoay quanh trục của nó, bạn cần phải chọn hiệu ứng nào?
a)
Swivel
b)
Spin
c)
Float
d)
Faded Zoom
149.
Trong Powerpoint, muốn tạo hiệu ứng di chuyển một đối tượng bật lên và rơi xuống, bạn cần phải chọn hiệu ứng nào?
a)
Bounce
b)
Faded Zoom
c)
Spin
d)
Float
150.
Trong Powerpoint, muốn tạo hiệu ứng di chuyển cho phép hiển thị nội dung từng bước một, bạn cần phải chọn hiệu ứng nào?
a)
Peek In
b)
Appear
c)
Fly In
d)
Flash