wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Basic IT Knowledge - Recall (Part 1)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị lưu trữ nào sau đây không còn sử dụng?

a)

Đĩa mềm

b)

USB

c)

Đĩa cứng

d)

Đĩa CD

2.

1 byte bằng

a)

16 bit

b)

10 bit

c)

8 bit

d)

2 bit

3.

1 KB bằng

a)

1024 byte

b)

1000 byte

c)

1024 bit

d)

1000 bit

4.

Phần mềm Windows, Linux và OS2 có đặc điểm gì chung

a)

Tất cả đều là hệ điều hành

b)

Tất cả đều là phần mềm ứng dụng

c)

Tất cả đều là dịch vụ dải tần rộng

d)

Tất cả đều là phần mềm điều khiển thiết bị phần cứng

5.

Trong các thiết bị sau, thiết bị nào có thời gian truy xuất dữ liệu chậm nhất

a)

Đĩa mềm

b)

ROM

c)

CD-ROM

d)

DVD

6.

Chữ viết tắt MB thường gặp trong các tài liệu về máy tính có nghĩa là gì

a)

Là đơn vị đo cường độ âm thanh

b)

Là đơn vị đo độ phân giải màn hình

c)

Là đơn vị đo dung lượng bộ nhớ

d)

Là đơn vị đo tốc độ xử lý

7.

CPU có nghĩa là

a)

Case Processing Unit

b)

Common Processing Unit

c)

Control Processing Unit

d)

Central Processing Unit

8.

Thuật ngữ kỹ thuật trong mua và bán hàng qua mạng Internet là gì

a)

Thương mại điện tử

b)

Hệ thống điện tử

c)

Mạng điện tử

d)

Thương mại Internet

9.

Theo bạn, các phần mềm sau thuộc nhóm phần mềm nào: MS Word, MS Excel, MS Access, MS PowerPoint, MS Internet Explorer

a)

Nhóm phần mềm CSDL

b)

Nhóm phần mềm hệ điều hành

c)

Nhóm phần mềm hệ thống

d)

Nhóm phần mềm ứng dụng

10.

Thuật ngữ “Thương mại điện tử” nghĩa là

a)

Mua và bán hàng qua mạng Internet

b)

Dùng các thiết bị điện tử trong khi mua hàng

c)

Bán các mặt hàng điện tử trên mạng

d)

Mua và bán các mặt hàng điện tử

11.

Lợi thế của việc mua hàng trực tuyến so với mua hàng bình thường ở cửa hàng là gì

a)

Có thể mua hàng trong suốt 24h trong một ngày

b)

Việc xác định tình trạng của hàng hóa dễ dàng hơn

c)

Hàng hóa đã mua dễ trả lại hơn

d)

Việc thanh toán đảm bảo an ninh hơn

12.

Lời khuyên nào sau đây là đúng

a)

Mật khẩu dùng chung nhiều người tiện hơn mỗi người dùng riêng của mình

b)

Mật khẩu là ngày sinh

c)

Mật khẩu thay đổi thường xuyên tốt hơn mật khẩu cố định

d)

Mật khẩu ngắn dễ nhớ tốt hơn mật khẩu phức tạp khó nhớ

13.

Đơn vị đo GB có nghĩa là

a)

Đơn vị đo tốc độ truyền thông

b)

Đơn vị đo độ phân giải của màn hình

c)

Đơn vị đo dung lượng của bộ nhớ

d)

Đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU

14.

Virus máy tính

a)

Là một loại nấm mốc trên bề mặt đĩa

b)

Chỉ hoạt động khi phần mềm bị sao chép trái phép

c)

Là một chương trình máy tính nhằm mục đích phá hoại dữ liệu trên máy tính

d)

Là phần cứng chỉ phá hoại các phần khác

15.

Virus máy tính có khả năng

a)

Tự tạo tập tin trên đĩa CD

b)

Lây lan qua màn hình

c)

Tự sao chép để lây nhiễm

d)

Xóa tất cả các tệp tin đã có trên đĩa CD

16.

Nguyên nhân hãng phần mềm luôn xuất hiện các phiên bản phần mềm mới là

a)

Người sử dụng cần các phiên bản miễn phí để nâng cấp phần mềm cũ

b)

Nhà sản xuất nâng cấp sản phẩm của mình

c)

Người sử dụng muốn thay đổi phần mềm đang dùng

d)

Nhà sản xuất đã bán hết các đĩa chương trình cũ, cần in thêm phiên bản mới để mở rộng thị trường

17.

Theo bạn, các phần mềm sau thuộc nhóm phần mềm nào: MS Word, MS Excel, MS Access, MS PowerPoint, MS Internet Explorer

a)

Nhóm phần mềm ứng dụng

b)

Nhóm phần mềm hệ thống

c)

Nhóm phần mềm hệ điều hành

d)

Nhóm phần mềm CSDL

18.

Thuật ngữ "Thương mại điện tử" nghĩa là

a)

Dùng các thiết bị điện tử trong khi mua hàng

b)

Mua và bán các mặt hàng điện tử

c)

Mua và bán hàng qua mạng Internet

d)

Bán các mặt hàng điện tử trên mạng

19.

Lợi thế của việc mua hàng trực tuyến so với mua hàng bình thường ở cửa hàng là gì?

a)

Có thể mua hàng trong suốt 24h trong một ngày

b)

Việc thanh toán đảm bảo an ninh hơn

c)

Hàng hóa đã mua dễ trả lại hơn

d)

Việc xác định tình trạng của hàng hóa dễ dàng hơn

20.

Lời khuyên nào sau đây là đúng

a)

Mật khẩu thay đổi thường xuyên tốt hơn mật khẩu cố định

b)

Mật khẩu dùng chung nhiều người tiện hơn mỗi người dùng riêng của mình

c)

Mật khẩu ngắn dễ nhớ tốt hơn mật khẩu phức tạp khó nhớ

d)

Mật khẩu là ngày sinh

21.

Đơn vị đo GB có nghĩa là

a)

Đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU

b)

Đơn vị đo dung lượng của bộ nhớ

c)

Đơn vị đo độ phân giải của màn hình

d)

Đơn vị đo tốc độ truyền thông

22.

Virus máy tính

a)

Là một loại nấm mốc trên bề mặt đĩa

b)

Là phần cứng chỉ phá hoại các phần khác

c)

Là một chương trình máy tính nhắm mục đích phá hoại dữ liệu trên máy tính

d)

Chỉ hoạt động khi phần mềm bị sao chép trái phép

23.

Virus máy tính có khả năng

a)

Tự sao chép để lây nhiễm

b)

Xóa tất cả các tệp tin đã có trên đĩa CD

c)

Tự tạo tập tin trên đĩa CD

d)

Lây lan qua màn hình

24.

Nguyên nhân hàng năm luôn xuất hiện các phiên bản phần mềm mới là:

a)

Nhà sản xuất đã bán hết các đĩa chương trình cũ, cần in thêm phiên bản mới để mở rộng thị trường

b)

Người sử dụng cần các phiên bản miễn phí để nâng cấp phần mềm cũ

c)

Nhà sản xuất nâng cấp sản phẩm của mình

d)

Người sử dụng muốn thay đổi phần mềm đang dùng

25.

Máy tính là gì?

a)

Là thiết bị cho phép xử lý thông tin một cách tự động

b)

Là thiết bị chỉ dùng để tính toán các phép tính thông thường

c)

Là công cụ không dùng để tính toán

d)

Là thiết bị cho phép xử lý thông tin một cách thủ công

26.

Mục đích chủ yếu của chính sách an ninh thông tin của một tổ chức là gì

a)

Mở rộng hoạt động kinh doanh

b)

Thu nhập thông tin thị trường

c)

Quản lý việc đầu tư của công ty

d)

Theo dõi và kiểm soát thông tin, dữ liệu nhạy cảm

27.

Câu nào dưới đây không đúng

a)

Vì rút máy tính lây nhiễm khi Download dữ liệu trên mạng chứa Vi rút

b)

Vì rút máy tính lây nhiễm khi mở trang Web có Vi rút

c)

Vì rút máy tính lây nhiễm khi mở ở đĩa USB chứa Vi rút

d)

Vì rút máy tính lây nhiễm khi mở Email có Vi rút

28.

Đâu là một ví dụ của chính sách mật khẩu tốt

a)

Chỉ thay đổi mật khẩu sau một thời gian dài

b)

Mật khẩu phải giống lý lịch người sử dụng (ví dụ ngày tháng năm sinh, quê quán)

c)

Chọn một mật khẩu có ít hơn 6 mẫu tự

d)

Không bao giờ cho người khác biết mật khẩu của bạn

29.

Lời khuyên khi sử dụng mật khẩu máy tính là:

a)

Mật khẩu ngắn, đơn giản

b)

Mật khẩu dễ nhớ (ví dụ dùng ngày sinh, quê quán)

c)

Không bao giờ cho người khác biết mật khẩu của bạn

d)

Nếu hay quên thì nên ghi lại

30.

Bạn nhận được một bức thư điện tử chứa tệp tin đính kèm mà bạn không nhận biết ra, bạn sẽ xử lý thế nào trong tình huống này để đảm bảo an toàn?

a)

Mở tệp tin này ra để kiểm tra loại tệp tin

b)

Chuyển thư này cho ai đó mà bạn nghĩ rằng bạn có thể nhận biết được

c)

Lưu bản sao tập tin này vào đĩa cứng và mở bản sao này

d)

Quét tập tin này bằng chương trình diệt virus

31.

Thiết bị nào không phải là thiết bị bị nhập trên máy tính?

a)

Camera

b)

Chuột

c)

Bàn phím

d)

CPU

32.

Đâu là một ví dụ về phần mềm máy tính

a)

Đĩa mềm

b)

CPU

c)

Đĩa CD

d)

Hệ điều hành

33.

Máy tính là gì?

a)

Là công cụ không dùng để tính toán

b)

Là thiết bị cho phép xử lý thông tin một cách thủ công

c)

Là thiết bị cho phép xử lý thông tin một cách tự động

d)

Là thiết bị chỉ dùng để tính toán các phép tính thông thường

34.

Mục đích chủ yếu của chính sách an ninh thông tin của một tổ chức là gì

a)

Thu nhập thông tin thị trường

b)

Mở lỗ hoạt động kinh doanh

c)

Quản lý việc đầu tư của công ty

d)

Theo dõi và kiểm soát thông tin, dữ liệu nhạy cảm

35.

Câu nào dưới đây không đúng

a)

Vì rút máy tính lây nhiễm khi mở Email có Vi rút

b)

Vì rút máy tính lây nhiễm khi mở ổ đĩa USB chứa Vi rút

c)

Vì rút máy tính lây nhiễm khi Download dữ liệu trên mạng chứa Virút

d)

Vì rút máy tính lây nhiễm khi mở trang Web có Virút

36.

Đâu là một ví dụ của chính sách mật khẩu tốt

a)

Chỉ thay đổi mật khẩu sau một thời gian dài

b)

Không bao giờ cho người khác biết mật khẩu của bạn

c)

Chọn một mật khẩu có ít hơn 6 mẫu tự

d)

Mật khẩu phải giống lý lịch người sử dụng

37.

Lời khuyên khi sử dụng mật khẩu máy tính là

a)

Không bao giờ cho người khác biết mật khẩu của bạn

b)

Nếu hay quên thì nên ghi lại

c)

Mật khẩu dễ nhớ như ngày sinh, quê quán

d)

Mật khẩu ngắn, đơn giản

38.

Bạn nhận được một bức thư điện tử chứa tệp tin đính kèm mà bạn không nhận biết ra, bạn sẽ xử lý thế nào trong tình huống này để đảm bảo an toàn

a)

Chuyển thư này cho ai đó mà bạn nghĩ rằng bạn có thể nhận biết được

b)

Mở tệp tin này ra để kiểm tra loại tệp tin

c)

Lưu bản sao tập tin này vào đĩa cứng và mở bản sao này

d)

Quét tập tin này bằng chương trình diệt virus

39.

Thiết bị nào không phải là thiết bị nhập trên máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

CPU

d)

Camera

40.

Đâu là một ví dụ về phần mềm máy tính

a)

Đĩa CD

b)

Hệ điều hành

c)

Đĩa mềm

d)

Ổ đĩa cứng

41.

Một màn hình máy ghi thông số 14 inch có nghĩa là

a)

Đường chéo màn hình dài 14 inch

b)

Chiều cao màn hình dài 14 inch

c)

Chiều dài màn hình dài 14 inch

d)

Chiều rộng màn hình dài 14 inch

42.

Thiết bị nào không lưu được dữ liệu khi tắt máy tính?

a)

HDD

b)

CDROM

c)

RAM

d)

ROM

43.

Trình tự xử lý thông tin của máy tính điện tử?

a)

Nhập thông tin -> Xử lý thông tin -> Xuất thông tin

b)

Màn hình -> Máy in -> CPU

c)

Màn hình -> CPU -> Đĩa cứng

d)

Đĩa cứng -> Màn hình -> CPU

44.

Độ phân giải của màn hình có nghĩa là gì

a)

Chất lượng của màn hình

b)

Độ rộng của màn hình

c)

Số điểm ảnh mà màn hình có thể hiển thị

d)

Độ sáng của màn hình

45.

Thiết bị nào sau đây của máy tính không thuộc nhóm thiết bị xuất?

a)

Loa (Speaker)

b)

Máy in (Printer)

c)

Máy quét (Scaner)

d)

Màn hình (Monitor)

46.

Phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Đĩa CD phần mềm hệ thống đi kèm thiết bị cho phép thiết bị được nhận diện và làm việc tốt với hệ điều hành

b)

Phần mềm ứng dụng bao gồm hệ điều hành và các chương trình điều khiển thiết bị

c)

MS Windows, Linux, Unix là các hệ điều hành máy tính

d)

Có hai loại phần mềm, đó là phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng

47.

Thiết bị lưu trữ nào sau đây có thời gian truy cập nhanh nhất

a)

Thẻ nhớ

b)

USB

c)

Đĩa cứng

d)

Đĩa CD

48.

Con số 3GB trong hệ thống máy tính có nghĩa là

a)

Độ phân giải màn hình có thể quét được 3GB trong 1s

b)

Máy tính có tốc độ xử lý cao nhất hiện nay

c)

Bộ nhớ RAM hoặc ổ đĩa cứng có dung lượng là 3GB

d)

Máy tính này là máy tính xách tay

49.

Thiết bị nào không lưu được dữ liệu khi tắt máy tính?

a)

HDD

b)

RAM

c)

CDROM

d)

ROM

50.

Một màn hình máy ghi thông số 14 inch có nghĩa là?

a)

chiều dài màn hình dài 14 inch

b)

đường chéo màn hình dài 14 inch

c)

chiều rộng màn hình dài 14 inch

d)

chiều cao màn hình dài 14 inch

51.

Trình tự xử lý thông tin của máy tính điện tử?

a)

Màn hình -> CPU -> Đĩa cứng

b)

Màn hình -> Máy in -> CPU

c)

Đĩa cứng -> Màn hình -> CPU

d)

Nhập thông tin -> Xử lý thông tin -> Xuất thông tin

52.

Độ phân giải của màn hình có nghĩa là gì

a)

Chất lượng của màn hình

b)

Độ sáng của màn hình

c)

Số điểm ảnh mà màn hình có thể hiển thị

d)

Độ rộng của màn hình

53.

Thiết bị nào sau đây của máy tính không thuộc nhóm thiết bị xuất?

a)

Máy quét (Scaner)

b)

Màn hình (Monitor)

c)

Máy in (Printer)

d)

Loa (Speaker)

54.

Phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Đĩa CD phần mềm hệ thống đi kèm thiết bị cho phép thiết bị được nhận diện và làm việc tốt với hệ điều hành

b)

MS Windows, Linux, Unix là các hệ điều hành máy tính

c)

Phần mềm ứng dụng bao gồm hệ điều hành và các chương trình điều khiển thiết bị

d)

Có hai loại phần mềm, đó là phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng

55.

Thiết bị lưu trữ nào sau đây có thời gian truy cập nhanh nhất

a)

Thẻ nhớ

b)

USB

c)

đĩa cứng

d)

đĩa CD

56.

Con số 3GB trong hệ thống máy tính có nghĩa là:

a)

Máy tính này là máy tính xách tay.

b)

Bộ nhớ RAM hoặc ổ đĩa cứng có dung lượng là 3GB.

c)

Máy tính có tốc độ xử lý cao nhất hiện nay.

d)

Độ phân giải màn hình có thể quét được 3GB trong 1s

57.

Trong công việc nào dưới đây, con người làm việc tốt hơn máy tính

a)

Sản xuất tự động hóa

b)

Nhận dạng các sự vật

c)

Công việc ở nơi nguy hiểm

d)

Làm nhiều tính toán phức tạp

58.

Đọc các thông số cấu hình của một máy tính thông thường: 2GHz - 20GB - 256MB, bạn cho biết con số 256MB chỉ điều gì

a)

Chỉ dung lượng của bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RAM

b)

Chỉ tốc độ của bộ vi xử lý

c)

Chỉ dung lượng của đĩa cứng

d)

Chỉ dung lượng của bộ nhớ chỉ đọc ROM

59.

Nếu sắp theo thứ tự khả năng lưu trữ từ cao đến thấp, bạn chọn phương án nào trong số các phương án sau:

a)

Đĩa DVD - đĩa cứng - đĩa CD - đĩa mềm

b)

Đĩa cứng - đĩa mềm - đĩa DVD - đĩa CD

c)

Đĩa cứng - đĩa mềm - đĩa CD - đĩa DVD

d)

Đĩa cứng - đĩa DVD - đĩa CD - đĩa mềm

60.

Nhìn vào các thông số cấu hình của một máy vi tính: 1.8GHz, 200GB, 4GB bạn có thể cho biết con số 200GB chỉ điều gì?

a)

dung lượng của đĩa CD mà máy có thể đọc được.

b)

tốc độ vòng quay của ổ cứng.

c)

dung lượng của ổ đĩa cứng.

d)

tốc độ xử lý của CPU.

61.

Thiết bị nào vừa là thiết bị nhập và xuất?

a)

Màn hình

b)

Màn hình cảm ứng

c)

Ổ cứng

d)

Chuột

62.

Để tắt máy tính, quy trình nào là đúng nhất

a)

dùng lệnh Shutdown rồi đóng tất cả các chương trình hiện hành

b)

Đóng tất cả các chương trình hiện hành rồi dùng lệnh tắt nút nguồn trên máy tính

c)

Đóng tất cả các chương trình hiện hành rồi dùng lệnh Restart

d)

Đóng tất cả các chương trình hiện hành rồi dùng lệnh Shutdown

63.

Tại sao máy tính xách tay có thể gây rủi ro về an ninh của công ty

a)

Bởi vì những người không được phép có thể đọc được những thông tin mật nếu máy tính bị lấy cắp

b)

Bởi vì thông tin trong máy tính xách tay không thể được bảo vệ bằng các chương trình chống virus

c)

Bởi vì thông tin không thể được lưu giữ theo cách thức mã hoá trong máy tính xách tay

d)

Bởi vì chúng dễ bị hỏng hơn máy tính để bàn

64.

Trong hệ điều hành Windows, chương trình nào quản lý tập tin và thư mục?

a)

Windows Explore

b)

My Computer

c)

Control Panels

d)

Internet Explorer

65.

Trong Windows Explorer, ta tạo một thư mục mới bằng cách:

a)

Bấm chuột phải, chọn New – Folder

b)

Bấm tổ hợp phím Ctrl - N

c)

Bấm tổ hợp phím Ctrl – A

d)

Dùng lệnh mkdir

66.

Trong Windows Explorer, tên của thư mục nào sau đây là không hợp lệ:

a)

ID1234

b)

:?^*&

c)

!@#$%^

d)

;ab1234

67.

Chương trình ứng dụng nào tạo ra tệp tin có phần mở rộng tự đặt là txt:

a)

Notepad

b)

MS-Excel

c)

Calculator

d)

MS-Word

68.

Phát biểu nào dưới đây là sai:

a)

Winzip là phần mềm để nén và giải nén tệp tin và thư mục.

b)

NotePad là phần mềm soạn thảo văn bản.

c)

Hệ điều hành phải được cài đặt trước khi cài đặt phần mềm ứng dụng.

d)

MS-Windows là phần cứng.

69.

Phát biểu nào sau đây là đúng đối với phần mềm nén/giải nén tệp tin Winzip

a)

Winzip có khả năng nén nhiều thư mục, tệp tin vào một thư mục duy nhất có tên là Zip

b)

Winzip có khả năng nén nhiều tệp tin, thư mục thành 1 tệp tin. Tệp tin sau khi nén thường có đuôi .zip và có kích thước nhỏ hơn tổng kích thước của các tệp tin ban đầu

c)

Các tệp tin sau khi được giải nén sẽ có kích thước nhỏ hơn kích thước ban đầu do mất mát thông tin trong quá trình nén trước đó

d)

Winzip có cả ba chức năng nêu trên.

70.

Sử dụng chức năng tìm kiếm (Search - For files or folders) của MS-Windows người sử dụng có thể:

a)

Tìm thấy những tệp đã bị xoá.

b)

Tìm thấy tất cả tệp và thư mục đã bị xoá.

c)

Tìm trong ổ cứng của máy tính xem có tệp tin nào có phần mở rộng là .doc không

d)

Gõ câu lệnh để xoá tất cả các tệp chứa trên ổ đĩa cứng.

71.

Thành phần nào dưới đây không thuộc cửa sổ thư mục:

a)

thanh tiêu đề

b)

thanh cuộn ngang, dọc

c)

thanh trang thái

d)

con trỏ chuột

72.

Chương trình cho phép định dạng lại cấu hình cấu hình hệ thống thay đổi môi trường làm việc trong Windows:

a)

Screen Save

b)

Window Explore

c)

Control Panel

d)

Task Manager

73.

Hệ điều hành là phần mềm:

a)

không cần phải cài đặt nếu người sử dụng chỉ dùng máy tính cá nhân để soạn văn bản.

b)

luôn có sẵn trong mọi máy tính cá nhân

c)

phải được cài đặt trên máy tính cá nhân nếu muốn sử dụng máy tính cá nhân đó.

d)

do công ty Microsoft độc quyền xây dựng và phát triển.

74.

Người sử dụng:

a)

Không thể tạo ra thư mục mới ngay trên màn hình nền (Desktop).

b)

Không thể tự cài đặt máy in.

c)

Không thể thay đổi ảnh nền và độ phân giải của Desktop.

d)

Có thể tạo ra các thư mục mới hoặc tệp tin mới ngay trên Desktop.

75.

Phát biểu nào dưới đây là sai:

a)

Có thể biết được một tệp tin trên đĩa CD bao nhiêu byte.

b)

Thư mục có thể chứa thư mục con và các tệp tin

c)

Có thể tạo biểu tượng lối tắt cho thư mục

d)

Có thể xoá một thư mục trên đĩa CD-R bằng cách chọn thư mục và nhấn nút Delete

76.

Để khởi động lại máy tính, phát biểu nào dưới đây là sai:

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl - Alt - Del, chọn mục Restart

b)

Bấm nút Reset trên hộp máy

c)

Bấm nút Power trên hộp máy

d)

Từ cửa sổ màn hình nền nhấn nút Start - Shutdown, sau đó chọn mục Restart

77.

Để nhìn thấy các máy tính trong mạng nội bộ thì nhấp chọn biểu tượng có tên

a)

My Computer

b)

My Documents

c)

My Network

d)

My Network Places

78.

Để tắt máy tính đúng cách ta chọn

a)

Bấm nút Power trên hộp máy

b)

Tắt nguồn điện

c)

Bấm nút Reset trên hộp máy

d)

Nhấn nút Start ở góc dưới bên trái màn hình nền, chọn mục Shutdown

79.

Để xoá bộ tệp tin trên ổ đĩa mềm, người sử dụng:

a)

Nhấp chọn Internet Explorer.

b)

Mở cửa sổ My Computer.

80.

Chương trình cho phép định dạng lại cấu hình hệ thống thay đổi môi trường làm việc trong Windows là gì?

a)

Control Panel

b)

Task Manager

c)

Window Explore

d)

Screen Saver

81.

Hệ điều hành là phần mềm nào sau đây?

a)

Không cần cài nếu chỉ soạn văn bản

b)

Luôn có sẵn trong mọi máy cá nhân

c)

Do Microsoft độc quyền phát triển

d)

Phải cài đặt trên mọi máy cá nhân

82.

Người sử dụng có thể tạo thư mục mới ngay trên Desktop không?

a)

Không thể tự cài đặt máy in

b)

Không thể tạo trên Desktop

c)

Không thể thay ảnh nền Desktop

d)

Có thể tạo thư mục hoặc tệp mới trên Desktop

83.

Phát biểu nào sau đây là sai về thư mục?

a)

Có thể tạo biểu tượng lỗi tất cả thư mục

b)

Có thể biết dung lượng tệp trên CD

c)

Có thể xóa thư mục trên CD-R bằng Delete

d)

Thư mục có thể chứa thư mục con

84.

Để khởi động lại máy tính, phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Nhấn Ctrl-Alt-Del, chọn Restart

b)

Từ nút Start chọn Shutdown rồi Restart

c)

Bấm nút Power trên hộp máy

d)

Bấm nút Reset trên hộp máy

85.

Để nhìn thấy các máy tính trong mạng nội bộ, chọn biểu tượng nào?

a)

My Network Places

b)

My Network

c)

My Documents

d)

My Computer

86.

Để tắt máy tính đúng cách, thao tác nào?

a)

Nhấn Start, chọn Shutdown

b)

Tắt nguồn điện trực tiếp

c)

Bấm nút Power trên hộp máy

d)

Bấm nút Reset trên hộp máy

87.

Để xóa bỏ tệp tin trên ổ đĩa mềm, người sử dụng nên làm gì?

a)

Mở Search để tìm tệp

b)

Mở Files Manager

c)

Mở My Computer

d)

Mở Internet Explorer

88.

Trong Windows Explorer, cách đổi tên một file đã chọn là gì?

a)

Bấm phím F3

b)

Vào Home chọn Rename

c)

Chọn View chọn Rename

d)

Chọn Edit chọn Rename

89.

Các tệp tin sau khi xóa bằng Shift+Delete có thể khôi phục không?

a)

Chỉ .DOC có thể khôi phục

b)

Không thể khôi phục nữa

c)

Có thể khôi phục từ Recycle Bin

d)

Có thể khôi phục khi mở My Computer

90.

Có thể restore tệp tin đã xóa bằng phím Delete bằng cách nào?

a)

Mở My Documents

b)

Mở Internet Explorer

c)

Mở Recycle Bin

d)

Mở My Computer

91.

Trong Windows Explorer, để xóa một tập tin ta vào đâu?

a)

Edit chọn Delete

b)

Home chọn Delete

c)

Delete chọn File

d)

File chọn Delete File

92.

Có thể hiển thị các tệp tin và thư mục trên đĩa bằng cách nào?

a)

Mở Monitor

b)

Mở Directory Manager

c)

Mở My Document

d)

Mở My Computer

93.

Khi chọn nhiều tệp tin rời rạc trong cửa sổ thư mục, cần giữ phím nào?

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Tab

d)

Alt

94.

Thao tác nào dùng đến lệnh View trong cửa sổ quản lý thư mục, tệp tin?

a)

Xem thuộc tính của thư mục hoặc tệp tin

b)

Mở thư mục hoặc tệp tin

c)

Đổi tên tệp tin

d)

Chọn khung hiển thị các đối tượng

95.

Thao tác nào thuộc menu Home?

a)

Tạo thư mục mới

b)

Sắp xếp các thư mục và file

c)

Xem tệp theo kích thước

d)

Xem phiên bản hệ điều hành

96.

Để mở rộng cửa sổ chương trình phóng to toàn màn hình, thao tác nào?

a)

Kéo góc cửa sổ

b)

Nhấp biểu tượng Restore Down

c)

Nhấp biểu tượng Minimize

d)

Nhấp đúp vào Title Bar

97.

Phải giữ phím nào khi thao tác chọn nhiều tệp tin liên tục trong cửa sổ thư mục?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Shift

d)

Tab

98.

Trong HĐH Windows, phím tắt nào để mở Windows Explorer?

a)

WINKEY – A

b)

Ctrl + A

c)

Ctrl + E

d)

WINKEY + E

99.

Trong Windows Explorer, phím tắt nào để chọn tất cả các đối tượng trong một thư mục hiện hành?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + E

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + A

100.

Muốn khởi động lại hệ điều hành Windows 10 ta thực hiện như sau:

a)

Start -> Power -> Restart

b)

Start -> Power -> Sleep

c)

Start -> Power -> Shutdown

d)

Start -> Power -> Turn Off

101.

Trong Windows, để phục hồi tất cả các đối tượng trong Recycle Bin ta nháy phải chuột và chọn lệnh:

a)

Redo

b)

Undo Delete

c)

Restore

d)

Delete

102.

Muốn di chuyển file từ thư mục này sang thư mục khác cần thực hiện các lệnh:

a)

Delete

b)

Cut -> Paste

c)

Copy -> Paste

d)

Delete -> Paste

103.

Trong HĐH Windows, tổ hợp phím tắt nào dùng để thực hiện lệnh Shutdown hoặc Restart?

a)

Ctrl+F4

b)

Alt+F5

c)

Ctrl+F5

d)

Alt+F4

104.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

a)

Hệ điều hành chỉ quản lý thư mục, không quản lý tệp tin

b)

Tệp tin có thể chứa thư mục

c)

Thư mục có thể chứa thư mục con và tệp tin

d)

Hệ điều hành chỉ quản lý thư mục gốc C:, D:...

105.

Máy tính của bạn có 1 ổ đĩa cứng chia làm 2 phân vùng. Tên ổ đĩa logic mà hệ điều hành quản lý đối với 2 phân vùng này là:

a)

A: và B:

b)

C1: và C2:

c)

A: và C:

d)

C: và D:

106.

Cách tổ chức thư mục và tệp tin theo hệ hành Windows không cho phép:

a)

Một ổ đĩa cứng vật lý được phân chia thành nhiều ổ logic

b)

Tạo một tệp tin có chứa thư mục con

c)

Trong một thư mục có cả tệp tin và thư mục con

d)

Thư mục mẹ và thư mục con có tên trùng nhau

107.

Phát biểu nào không đúng trong các phát biểu sau?

a)

Trong Windows, tệp có thể chứa các tệp và thư mục con khác

b)

Trong Windows, tệp có thể chứa tệp

c)

Trong Windows, thư mục có thể chứa các thư mục con khác

d)

Trong Windows, thư mục có thể chứa các tệp và thư mục con khác

108.

Hệ điều hành Windows đưa ra thông báo lỗi khi:

a)

Tên thư mục mới là tên do hệ điều hành cài sẵn

b)

Tên thư mục có khoảng trống

c)

Trên màn hình nền, tạo thư mục con mới trùng với tên của một thư mục con đã có

d)

Tên thư mục mới có chứa dấu chấm

109.

Phát biểu nào dưới đây là sai:

a)

Calculator hỗ trợ chức năng tính toán

b)

MS Word là phần mềm ứng dụng tích hợp trong hệ điều hành MS Windows

c)

Linux là phần mềm mã nguồn mở và miễn phí với người dùng

d)

MS-Windows là phần mềm thương mại, cần giấy phép để dùng

110.

Trên màn hình nền Desktop, phát biểu nào dưới đây là sai:

a)

Có thể xóa 1 tệp tin bằng cách chọn tệp và nhấn tổ hợp phím Shift+Delete

b)

Xóa biểu tượng lối tắt đến tệp tin MS-Word không làm ảnh hưởng đến chương trình Word

c)

Có thể phóng to hoặc thu nhỏ màn hình nền Desktop theo độ phân giải

d)

Có thể tạo mới một biểu tượng lối tắt của tệp tin MS-Word 2003

111.

Bạn mở Notepad và gõ thử vào đó một vài chữ, sau đó bạn nhấn chuột vào biểu tượng (x) ở góc phải trên của cửa sổ. Điều gì sẽ xảy ra?

a)

Cửa sổ trên được đóng lại

b)

Cửa sổ trên được thu nhỏ lại thành một biểu tượng

c)

Một hộp thoại sẽ bật ra

d)

Cửa sổ trên được phóng to ra

112.

Trong Microsoft PowerPoint, một slide có thể chứa các đối tượng:

a)

Tất cả các đối tượng. Hộp văn bản (textbox), bảng biểu (table), hình vẽ (shape), biểu đồ (chart), hình ảnh tĩnh (image), hình ảnh động (movie), âm thanh (sound)

b)

Âm thanh (sound)

c)

Hình ảnh tĩnh (image), hình ảnh động (movie)

d)

Hộp văn bản (textbox), bảng biểu (table), hình vẽ (shape), biểu đồ (chart)

113.

Một tệp của Microsoft PowerPoint 2010 ngầm định có phần mở rộng là gì?

a)

pdfx

b)

docx

c)

pptx

d)

ppt

114.

Một tệp của Microsoft PowerPoint ngầm định có phần mở rộng là gì?

a)

pdf

b)

ppt

c)

xls

d)

doc

115.

Khi sử dụng Microsoft PowerPoint khác với Microsoft Word là cần có thiết bị:

a)

Máy chiếu.

b)

Máy in

c)

Máy Fax

d)

Máy Scan

116.

Ưu điểm khi chuyển trang trong PowerPoint so với Word là:

a)

Có các hình vẽ sinh động

b)

Có các hiệu ứng sinh động.

c)

Có các biểu đồ sinh động

d)

Có các ký tự sinh động

117.

Đối tượng nào trong một trang PowerPoint có mà trong Word không có?

a)

Chữ nghệ thuật

b)

Đoạn phim

c)

Bảng biểu

d)

Ảnh động

118.

Trong PowerPoint, để thoát trình diễn Slide trở về màn hình soạn thảo ta thực hiện:

a)

Ấn phím CTRL

b)

Ấn phím ALT

c)

Ấn phím ESC

d)

Ấn phím SHIFT

119.

Trong PowerPoint, để chèn âm thanh vào Slide ta thực hiện:

a)

Vào menu Insert → Sounds → Sound from file

b)

Vào menu Insert → Movies → Movie from file

c)

Vào menu Insert → Audio → Audio from file

d)

Vào menu Insert → Movies and Sounds → Movie from file

120.

Trong PowerPoint, để tạo hiệu ứng cho các đối tượng:

a)

Chọn đối tượng cần tạo hiệu ứng →Vào Slide Show → Action Settings → chọn hiệu ứng...

b)

Chọn đối tượng cần tạo hiệu ứng →Vào Insert → Custom Animation → Add Effect...

c)

Chọn đối tượng cần tạo hiệu ứng → vào Animations → Chọn hiệu ứng...

d)

Chọn đối tượng cần tạo hiệu ứng →Vào View → Custom Animation → chọn hiệu ứng

121.

Trong PowerPoint, để tạo hiệu ứng chuyển đổi giữa các trang:

a)

Vào Slide Show → Slide Design...

b)

Vào Slide Show → Custom Animation…

c)

Vào View → Slide Transition...

d)

Vào Slide Show → Slide Transition...

122.

Trong PowerPoint, muốn xoay các trang trình chiếu về chiều dọc:

a)

Vào Design → Slide Orientation → Landscape...

b)

Vào Design → Slide Orientation → Portrait...

c)

Vào Home → Slide Orientation → Landscape...

d)

Vào File → Slide Orientation → Portrait …

123.

Trong PowerPoint, để tạo hiệu ứng chuyển đổi giữa các trang:

a)

Vào Slide Show → Custom Animation…

b)

Vào Slide Show → Slide Design...

c)

Vào Slide Show → Slide Transition...

d)

Vào View → Slide Transition...

124.

Trong PowerPoint, để thêm một đường dẫn đến một trang web:

a)

Vào View → Hyperlink...

b)

Vào Format → Hyperlink...

c)

Vào Insert → Hyperlink...

d)

Vào Slide Design → Hyperlink...

125.

Trong PowerPoint, để chèn một chữ nghệ thuật:

a)

Vào View → Drop Cap...

b)

Vào Slide Show → WordArt...

c)

Vào Insert → Drop Cap...

d)

Vào Insert → WordArt...

126.

Trong PowerPoint, để chèn các biểu tượng:

a)

Vào Format → Chart...

b)

Vào Slide Design → Chart...

c)

Vào Insert → Symbol...

d)

Vào View → Chart...

127.

Trong PowerPoint, hình vẽ có sẵn (hình vuông, hình tròn...) :

a)

Vào Insert → Shapes...

b)

Vào View → Shapes...

c)

Vào Insert → Chart...

d)

Vào Insert → Picture...

128.

Trong PowerPoint, để chèn biểu đồ:

a)

Vào Format → Chart...

b)

Vào Slide Design → Chart...

c)

Vào Insert → Chart...

d)

Vào View → Chart...

129.

Trong PowerPoint, để tạo tiêu đề, đánh số trang cho các slide:

a)

Vào Format → Slide number

b)

Vào Slide Show → Slide number

c)

Vào Insert → Slide number

d)

Vào View → Slide number

130.

Trong PowerPoint, để trình diễn Slide ta thực hiện:

a)

Ấn phím F7

b)

Ấn phím F5

c)

Ấn phím F4

d)

Ấn phím F6

131.

Trong PowerPoint, để chèn bảng biểu vào Slide ta thực hiện:

a)

Vào menu Insert → Chart...

b)

Vào menu Insert → Diagram...

c)

Vào menu Insert → Symbol...

d)

Vào menu Insert → Table...

132.

Trong PowerPoint, muốn phóng to thu nhỏ một Slide:

a)

Vào View → Zoom...

b)

Vào Design → Zoom...

c)

Vào SlideShow → Zoom...

d)

Vào Preview → Zoom...

133.

Trong PowerPoint, muốn gỡ bỏ hiệu ứng cho đối tượng thì ta chọn hiệu ứng cần gỡ bỏ sau đó chọn nút nào trong các nút sau:

a)

Undo

b)

Redo

c)

Paste

d)

Remove

134.

Trong PowerPoint, để chèn hình vào Slide ta thực hiện:

a)

Vào menu Format → Picture

b)

Vào menu View → Picture

c)

Vào menu Edit → Picture

d)

Vào menu Insert → Picture

135.

Trong PowerPoint, để chọn màu nền cho Slide ta thực hiện:

a)

Vào menu Format → Background...

b)

Vào menu View → Background...

c)

Vào menu Edit → Background...

d)

Vào menu Insert → Background...

136.

Trong PowerPoint, để chọn hiệu ứng chuyển động theo một đường dẫn nào đó thì ta chọn trình đơn Slide Show → Custom Animation →

a)

Add Effect → Emphasis

b)

Add Effect → Motion Path

c)

Add Effect → Entrence

d)

Add Effect → Exit

137.

Trong PowerPoint, khi trình diễn, muốn di chuyển đến một Slide khác không liền kề ta thực hiện:

a)

Kích đôi chuột trái chọn Go to Slide…

b)

Kích đôi chuột phải chọn Go to Slide…

c)

Kích chuột trái chọn Go to Slide…

d)

Kích chuột phải chọn Go to Slide…

138.

Trong PowerPoint, khi tạo hiệu ứng cho các đối tượng trong mục Effect chọn Animate text chọn By Word là hiệu ứng cho:

a)

Từng kí tự trong văn bản

b)

Từng từ trong văn bản

c)

Từng dòng trong văn bản

d)

Toàn bộ trong văn bản

139.

Trong PowerPoint, các nút hành động (Action Buttons) giúp người sử dụng chuyển tiếp linh hoạt giữa các slide khi trình diễn. Để đưa các nút tác động vào bài trình diễn ta thực hiện:

a)

Chọn View → Action Buttons

b)

Chọn Insert → Action Buttons

c)

Chọn Format → Action Buttons

d)

Chọn Slide Show → Action Buttons

140.

Trong Microsoft PowerPoint, khi soạn thảo các slide anh (chị) chọn chế độ hiển thị nào?

a)

Notes Page

b)

Normal View

c)

Slide Show

d)

Slide Sorter

141.

Trong PowerPoint, muốn gỡ bỏ hiệu ứng cho đối tượng thì ta chọn hiệu ứng cần gỡ bỏ sau đó chọn nút nào trong các nút sau:

a)

Redo

b)

Remove

c)

Paste

d)

Undo

142.

Trong PowerPoint, để chèn hình vào Slide ta thực hiện:

a)

Vào menu Format → Picture

b)

Vào menu Insert → Picture

c)

Vào menu View → Picture

d)

Vào menu Edit → Picture

143.

Trong PowerPoint, để chọn màu nền cho Slide ta thực hiện:

a)

Vào menu Format → Background...

b)

Vào menu Edit → Background...

c)

Vào menu Insert → Background...

d)

Vào menu View → Background...

144.

Trong PowerPoint, để chọn hiệu ứng chuyển động theo một đường dẫn nào đó thì ta chọn trình đơn Slide Show → Custom Animation →

a)

Add Effect → Entrence

b)

Add Effect → Exit

c)

Add Effect → Motion Path

d)

Add Effect → Emphasis

145.

Trong PowerPoint, khi trình diễn, muốn di chuyển đến một Slide khác không liền kề ta thực hiện:

a)

Kích chuột phải chọn Go to Slide…

b)

Kích đôi chuột trái chọn Go to Slide…

c)

Kích đôi chuột phải chọn Go to Slide…

d)

Kích chuột trái chọn Go to Slide…

146.

Trong PowerPoint, khi tạo hiệu ứng cho các đối tượng trong mục Effect chọn Animate text chọn By Word là hiệu ứng cho:

a)

Từng kí tự trong văn bản

b)

Toàn bộ trong văn bản

c)

Từng dòng trong văn bản

d)

Từng từ trong văn bản

147.

Trong PowerPoint, các nút hành động (Action Buttons) giúp người sử dụng chuyển tiếp linh hoạt giữa các slide khi trình diễn. Để đưa các nút tác động vào bài trình diễn ta thực hiện:

a)

Chọn Slide Show → Action Buttons

b)

Chọn Format → Action Buttons

c)

Chọn View → Action Buttons

d)

Chọn Insert → Action Buttons

148.

Trong Microsoft PowerPoint, khi soạn thảo các slide anh (chị) chọn chế độ hiển thị nào?

a)

Notes Page

b)

Slide Sorter

c)

Slide Show

d)

Normal View

149.

Để thoát khỏi Microsoft PowerPoint bằng cách?

a)

Vào menu View → Exit

b)

Vào menu Edit → Exit

c)

Vào menu Tools → Exit

d)

Vào menu File → Exit

150.

Trong PowerPoint 2010 muốn chèn một bảng vào Slide dùng lệnh gì?

a)

Vào menu Tools → Insert Table

b)

Vào menu Table → Insert

c)

Vào menu Insert → Table

d)

Vào menu Insert → Table Insert