Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Ứng dụng nào sử dụng giao thức HTTP để truyền tải các trang web giữa máy chủ và trình duyệt của người dùng?
Web browser
File Transfer Protocol (FTP)
Telnet
Ứng dụng nào sử dụng giao thức SMTP để gửi và nhận email?
Web browser
File Transfer Protocol (FTP)
Telnet
Giao thức nào được sử dụng bởi ứng dụng Skype để truyền tải video và âm thanh qua mạng?
HTTP
SMTP
FTP
Real-time Transport Protocol (RTP)
Ứng dụng nào sử dụng giao thức SSH để truyền tải dữ liệu mật giữa máy tính của người dùng và máy chủ?
Web browser
File Transfer Protocol (FTP)
Secure Shell (SSH)
Ứng dụng nào sử dụng giao thức DNS để ánh xạ địa chỉ IP với tên miền của trang web?
Web browser
Domain Name System (DNS)
Telnet
Giao thức nào được sử dụng bởi ứng dụng BitTorrent để phân tán tập tin giữa các máy tính trên mạng?
HTTP
File Transfer Protocol (FTP)
User Datagram Protocol (UDP)
BitTorrent Protocol
Ứng dụng nào sử dụng giao thức IMAP để truy xuất email được lưu trữ trên máy chủ?
Web browser
File Transfer Protocol (FTP)
Internet Message Access Protocol (IMAP)
Giao thức nào được sử dụng bởi ứng dụng VoIP như Skype để truyền tải giọng nói qua mạng?
HTTP
SMTP
Real-time Transport Protocol (RTP)
User Datagram Protocol (UDP)
Ứng dụng nào sử dụng giao thức HTTPS để truyền tải các trang web một cách mã hóa và an toàn?
Web browser
File Transfer Protocol (FTP)
Telnet
Giao thức nào được sử dụng bởi ứng dụng Remote Desktop Protocol (RDP) để điều khiển máy tính từ xa?
HTTP
Simple Mail Transfer Protocol (SMTP)
Transmission Control Protocol (TCP)
Remote Desktop Protocol (RDP)
Giao thức nào được sử dụng để gửi email từ máy tính của người dùng đến máy chủ email của người nhận?
SMTP
POP3
IMAP
HTTP
Cổng TCP/IP nào được sử dụng cho giao thức SMTP?
21
25
80
110
Giao thức nào được sử dụng để nhận email từ máy chủ email của người dùng về máy tính của người dùng?
SMTP
POP
IMAP
HTTP
Cổng TCP/IP nào được sử dụng cho giao thức POP?
21
25
80
110
Giao thức nào được sử dụng để truy cập và quản lý email được lưu trữ trên máy chủ email?
SMTP
POP3
IMAP
HTTP
Cổng TCP/IP nào được sử dụng cho giao thức IMAP?
21
25
143
443
Giao thức nào được sử dụng để truyền tải các trang web qua mạng Internet?
SMTP
POP
IMAP
HTTP
Cổng TCP/IP nào được sử dụng cho giao thức HTTP?
21
25
80
110
Giao thức nào được sử dụng để truyền tải các trang web một cách an toàn và bảo mật?
SMTP
POP
IMAP
HTTPS
Hệ thống tên miền (DNS) là gì?
Một trang web
Một ứng dụng máy tính
Một máy chủ trên Internet
Một hệ thống phân tán quản lý tên miền cho các địa chỉ IP trên mạng Internet
Mục đích chính của Hệ thống tên miền (DNS) là gì?
Quản lý các file trên máy chủ
Chuyển đổi địa chỉ IP sang tên miền
Bảo vệ dữ liệu truyền tải qua mạng
Quản lý lưu lượng truy cập trên mạng
Tên miền cấp cao nhất trong một tên miền là gì?
Tên miền ở dải IP cuối cùng
Tên miền ở đầu tiên
Tên miền ở cuối cùng
Tên miền ở giữa cùng
Một máy tính muốn truy cập vào một trang web với tên miền DNS là www.example.com. Quá trình chuyển đổi tên miền này sẽ xảy ra như thế nào?
Máy tính yêu cầu tên miền từ máy chủ DNS và máy chủ trả về địa chỉ IP đối tương ứng với tên miền.
Máy tính yêu cầu địa chỉ IP từ máy chủ DNS và máy chủ trả về tên miền tương ứng với địa chỉ IP.
Máy tính yêu cầu truy cập trực tiếp vào trang web dựa trên tên miền.
Máy tính yêu cầu truy cập trực tiếp vào trang web dựa trên địa chỉ IP.
Một tên miền có thể được chia thành bao nhiêu phần?
2
3
4
Không giới hạn
Tên miền craigslist.org thuộc loại tên miền nào?
Tên miền cấp cao nhất
Tên miền cấp hai
Tên miền cấp ba
Tên miền cấp bốn
Tên miền công nhân (subdomain) trong một tên miền là gì?
Tên miền cấp cao nhất
Tên miền cấp hai
Tên miền cấp ba
Tên miền được tạo ra từ chính con đường URL của trang web
Một tên miền cần được đăng ký trước khi sử dụng trên mạng Internet. Đăng ký tên miền này có nghĩa là gì?
Đặt tên miền trên mạng Internet để sử dụng.
Mua một tên miền trên mạng Internet.
Thanh toán phí sử dụng tên miền.
Đăng ký với các cơ quan quản lý tên miền để đảm bảo đăng ký hợp lệ.
Một tên miền phổ biến thường có bao nhiêu cấp?
2
3
4
Không giới hạn
Tên miền craigslist.org thuộc loại tên miền cấp mấy?
Cấp cao nhất
Cấp hai
Cấp ba
Cấp bốn
Cấu trúc tên miền bao gồm bao nhiêu cấp?
1
2
3
4
Tên miền cấp cao nhất được đặt ở đâu trong tên miền?
Ở đầu tiên
Ở giữa
Ở cuối cùng
Không có đặt trước
Tên miền cấp hai được đặt ở đâu trong tên miền?
Ở đầu tiên
Ở giữa
Ở cuối cùng
Không có đặt trước
Tên miền cấp ba được đặt ở đâu trong tên miền?
Ở đầu tiên
Ở giữa
Ở cuối cùng
Không có đặt trước
Số lượng ký tự tối đa cho một tên miền là bao nhiêu?
63
127
255
Không giới hạn
Phân phối tệp tin giữa client và server là gì?
Server trực tiếp chuyển tệp đến client.
Client yêu cầu server chuyển tệp.
Client và server đồng thời chia sẻ tệp tin.
Server yêu cầu client chuyển tệp.
Điểm khác biệt chính giữa phân phối tệp tin giữa P2P và client-server là gì?
P2P không yêu cầu server.
Client-server không yêu cầu client.
P2P không có mạng nội bộ.
Client-server không có tốc độ cao.
Trong phân phối tệp tin giữa P2P, tốc độ truyền dữ liệu thường như thế nào so với client-server?
Thấp hơn.
Cao hơn.
Bằng nhau.
Không có sự khác biệt.
Điểm khác biệt chính giữa mô hình client-server và P2P là gì?
Số lượng client được hỗ trợ.
Tốc độ truyền dữ liệu.
Sự phụ thuộc vào server.
Độ phức tạp của việc thiết lập hệ thống.
Tốc độ truyền dữ liệu trong mô hình P2P thường như thế nào so với mô hình client-server?
Chậm hơn.
Cao hơn.
Bằng nhau.
Phụ thuộc vào ứng dụng.
Điểm khác biệt về tính bảo mật giữa mô hình client-server và P2P là gì?
Mô hình nào không cấm kiểm soát truy cập.
Mô hình nào dễ bị tấn công khai thác lỗ hổng bảo mật.
Mô hình nào đòi hỏi tính xác thực cao.
Không có sự khác biệt về tính bảo mật.
Mô hình nào có 7 tầng?
OSI.
TCP/IP.
IP Stack.
Tất cả đều có.
Mô hình nào có địa chỉ IP và MAC?
OSI.
TCP/IP.
IP Stack.
Tất cả đều có.
Mô hình nào không có khái niệm tầng ứng dụng (Application layer)?
OSI.
TCP/IP.
IP Stack.
Tất cả đều có.
Mô hình nào được sử dụng rộng rãi trong Internet?
OSI.
TCP/IP.
IP Stack.
Không có một mô hình nào được sử dụng rộng rãi trong Internet.
Tầng nào trong mô hình TCP/IP quản lý giao thức phân phối dữ liệu đến các ứng dụng?
Transport layer.
Network layer.
Application layer.
Data link layer.
Tầng nào trong mô hình IP Stack định tuyến gói tin đến đích?
Network layer.
Transport layer.
Session layer.
Physical layer.
Mô hình nào cho phép tùy chỉnh và điều chỉnh dễ dàng để phù hợp với nhu cầu cụ thể?
OSI.
TCP/IP.
IP Stack.
Tất cả đều có.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Network trong mô hình OSI là gì?
Segment.
Packet.
Frame.
Bit.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Transport trong mô hình OSI là gì?
Frame.
Packet.
Segment.
Datagram.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Application trong mô hình OSI là gì?
Packet.
Unit.
PDU.
Data.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Internet trong mô hình TCP/IP là gì?
Packet.
Datagram.
Segment.
Frame.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Transport trong mô hình TCP/IP là gì?
Packet.
Datagram.
Segment.
Frame.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Network Access trong mô hình TCP/IP là gì?
Packet.
Datagram.
Frame.
Segment.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Network trong mô hình IP Stack là gì?
Packet.
Datagram.
Frame.
Segment.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Physical layer trong mô hình OSI là gì?
Packet.
Datagram.
Frame.
Bit.
Nhiệm vụ của tầng Physical trong mô hình OSI là gì?
Định tuyến.
Điều khiển lỗi và truyền lại.
Phân đoạn hóa.
Quản lý thiết bị vật lý.
Nhiệm vụ của tầng Transport trong mô hình OSI là gì?
Định tuyến.
Phân đoạn hóa.
Quản lý phụ trợ.
Quản lý lỗi và truyền lại.
Nhiệm vụ của tầng Network trong mô hình OSI là gì?
Phân đoạn hóa.
Chia nhỏ dữ liệu.
Định tuyến.
Quản lý thiết bị vật lý.
Nhiệm vụ của tầng Data Link trong mô hình OSI là gì?
Phân đoạn hóa.
Điều khiển lỗi và truyền lại.
Quản lý phụ trợ.
Quản lý thiết bị vật lý.
Nhiệm vụ của tầng Application trong mô hình OSI là gì?
Quản lý lỗi và truyền lại.
Định tuyến.
Chia nhỏ dữ liệu.
Cung cấp dịch vụ truy cập và giao tiếp giữa ứng dụng.
Nhiệm vụ của tầng Internet trong mô hình TCP/IP là gì?
Quản lý phụ trợ.
Đính kèm dữ liệu.
Chia nhỏ dữ liệu.
Định hướng dữ liệu và định tuyến.
Nhiệm vụ của tầng Transport trong mô hình TCP/IP là gì?
Điều khiển lỗi và truyền lại.
Kiểm tra cú pháp và mã hóa dữ liệu.
Chia nhỏ dữ liệu.
Định tuyến.
Nhiệm vụ của tầng Network Access trong mô hình TCP/IP là gì?
Định hướng dữ liệu và định tuyến.
Xác định địa chỉ IP của máy tính.
Quản lý phụ trợ.
Gửi bản tin của nhiều ứng dụng khác nhau.
TCP và UDP đều là giao thức ở tầng nào trong mô hình OSI và TCP/IP?
Transport.
Network.
Data Link.
Physical.
UDP có tính năng điều khiển lỗi và truyền lại như TCP hay không?
Có.
Không.
Tùy thuộc vào việc thiết lập kết nối.
Chỉ có trong các phiên bản mới nhất của UDP.
TCP có đặc tính kết nối hướng đến hay không?
Có.
Không.
Tùy thuộc vào thiết lập kết nối.
Chỉ có trong các phiên bản mới nhất của TCP.
UDP có đặc tính kết nối hướng đến hay không?
Có.
Không.
Tùy thuộc vào thiết lập kết nối.
Chỉ có trong các phiên bản mới nhất của UDP.
Mô hình hoạt động của UDP là gì?
Đồng bộ hóa bằng cách thiết lập kết nối.
Không đồng bộ hóa.
Đồng bộ hóa bằng cách sử dụng ACK và SEQ.
Đồng bộ hóa bằng cách sử dụng SYN và ACK.
Cách TCP đồng bộ hóa và kiểm soát lỗi là gì?
Sử dụng ACK và SEQ.
Sử dụng SYN và ACK.
Sử dụng checksum.
Sử dụng retransmission.
UDP sử dụng checksum để làm gì?
Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
Đồng bộ hóa truyền tải dữ liệu.
Kiểm soát congestion.
Kiểm tra lỗi trong dữ liệu.
TCP sử dụng cơ chế gì để kiểm soát độ trễ trong việc truyền tải dữ liệu?
Congestion control.
Flow control.
Retransmission.
Error correction.
TCP sử dụng các trường ACK và SEQ để làm gì trong quá trình truyền tải dữ liệu?
Đồng bộ hóa truyền tải dữ liệu.
Kiểm soát tình trạng tắc nghẽn trong mạng.
Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
Kiểm soát độ trễ trong việc truyền tải dữ liệu.
Các gói tin của UDP và TCP khác nhau ở điểm nào?
Header.
Payload.
Địa chỉ Internet.
Cả A và B.
TCP và UDP đều sử dụng công nghệ gì để truyền tải dữ liệu?
Circuit switching.
Packet switching.
Datagram switching.
Cell switching.
UDP được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng nào?
Streaming video.
Web browsing.
E-mail.
File transfer.
Chuyển mạch gói (Packet switching) và chuyển mạch kênh (Circuit switching) đều được sử dụng ở tầng nào của mô hình OSI?
Tầng Application.
Tầng Transport.
Tầng Network.
Tầng Physical.
Chuyển mạch kênh là gì?
Một kết nối dành riêng cho một máy tính.
Một kết nối chia sẻ giữa nhiều máy tính.
Một kết nối tạm thời được cấp phát khi cần thiết.
Một kết nối vật lý giữa hai máy tính.
Chuyển mạch gói là gì?
Một kết nối dành riêng cho một máy tính.
Một kết nối chia sẻ giữa nhiều máy tính.
Một kết nối tạm thời được cấp phát khi cần thiết.
Một phương pháp truyền tải dữ liệu trong đó dữ liệu được chia nhỏ thành các gói.
Chuyển mạch kênh có độ trễ cao hay thấp hơn so với chuyển mạch gói?
Cao hơn.
Thấp hơn.
Tùy thuộc vào kích thước file.
Không liên quan đến độ trễ.
Chuyển mạch gói có thể chia sẻ kênh truyền của mạng hay không?
Có thể.
Không thể.
Tùy thuộc vào tình trạng mạng.
Chỉ có thể khi kênh truyền không bận.
Chuyển mạch kênh cần thiết lập kết nối trước khi truyền tải dữ liệu hay không?
Cần thiết.
Không cần thiết.
Tùy thuộc vào mạng.
Chỉ cần thiết khi kích thước dữ liệu lớn hơn một giới hạn nhất định.
Số hiệu port được sử dụng để làm gì trong mô hình TCP/IP?
Định danh một thiết bị trong mạng.
Định danh một ứng dụng cụ thể trên một thiết bị trong mạng.
Định danh thiết bị mạng.
Định danh một mạng lớn.
Số hiệu port nào được sử dụng cho dịch vụ FTP?
20.
21.
22.
23.
Số hiệu port nào được sử dụng cho dịch vụ DNS?
20
21
53
80
Số hiệu port nào được sử dụng cho dịch vụ SMTP?
20
21
25
80
Cấu trúc gói tin TCP bao gồm những thông tin gì?
Địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, các trường cờ, dữ liệu.
Địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, port nguồn, port đích, số thứ tự, số ACK, các trường cờ, cửa sổ trượt, checksum, trường khác.
Tên miền, địa chỉ IP, địa chỉ MAC, dữ liệu.
Địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, số lượng fragment, offset, thời gian sống, checksum, dữ liệu.
Cấu trúc gói tin UDP bao gồm những thông tin gì?
Địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, các trường cờ, dữ liệu.
Địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, port nguồn, port đích, các trường cờ, dữ liệu.
Tên miền, địa chỉ IP, địa chỉ MAC, dữ liệu.
Địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, số lượng fragment, offset, thời gian sống, checksum, dữ liệu.
Trường cờ SYN và ACK được sử dụng trong giao thức nào?
TCP
UDP
HTTP
DNS
Trường cờ FIN được sử dụng để làm gì trong giao thức TCP?
Kết thúc kết nối.
Thiết lập kết nối.
Gửi lại gói tin đã mất.
Xác nhận gói tin đã nhận.
Kích thước của trường địa chỉ IP trong gói tin IPv4 là bao nhiêu byte?
4 byte
8 byte
12 byte
16 byte
Kích thước của trường địa chỉ IP trong gói tin IPv6 là bao nhiêu byte?
4 byte
8 byte
12 byte
16 byte
Trong gói tin IPv4, trường TTL (Time to Live) có kích thước bao nhiêu bit?
4 bit
8 bit
16 bit
32 bit
Trong gói tin IPv6, trường "Flow Label" được sử dụng để làm gì và có kích thước bao nhiêu bit?
Thực hiện điều khiển lưu lượng truyền tải dữ liệu; 8 bit.
Thực hiện điều khiển lưu lượng truyền tải dữ liệu; 16 bit.
Thực hiện điều khiển lưu lượng truyền tải dữ liệu; 32 bit.
Thực hiện điều khiển lưu lượng truyền tải dữ liệu; 64 bit.
Trong gói tin IPv4, trường "Protocol" có kích thước bao nhiêu bit và được sử dụng để làm gì?
8 bit; Định nghĩa loại giao thức trong phần dữ liệu.
16 bit; Định nghĩa loại giao thức trong phần dữ liệu.
8 bit; Định nghĩa địa chỉ nguồn và đích trong gói tin.
16 bit; Định nghĩa địa chỉ nguồn và đích trong gói tin.
Router thực hiện chức năng gì trong mô hình TCP/IP?
Định tuyến gói tin giữa các mạng khác nhau.
Xác định địa chỉ logic của các thiết bị trong mạng.
Phân giải tên miền thành địa chỉ IP.
Kết nối từ xa tới các máy tính trong mạng.
Router là thiết bị nào trong mạng?
Thiết bị kết nối mạng LAN với mạng WAN.
Thiết bị phân phối tín hiệu mạng điện thoại.
Thiết bị phát sóng WiFi.
Thiết bị kết nối các thiết bị trong mạng LAN.
Nguyên lý hoạt động của Router là gì?
Truyền tải dữ liệu với tốc độ cao bằng phương thức điểm đến điểm.
Tạo ra một môi trường mạng an toàn và bảo mật.
Tìm kiếm đường đi tối ưu và định tuyến gói tin giữa các mạng khác nhau.
Chuyển đổi địa chỉ IP thành các tên miền.
Router hoạt động ở tầng nào trong mô hình TCP/IP?
Tầng Network.
Tầng Transport.
Tầng Session.
Tầng Presentation.
Router có vai trò gì trong việc tạo ra một mạng WAN?
Kết nối các thiết bị trong mạng LAN.
Phân phối tín hiệu mạng điện thoại.
Định tuyến gói tin giữa các mạng LAN khác nhau.
Cung cấp một môi trường mạng an toàn và bảo mật.
IPv4 và IPv6 là gì?
Các giao thức lớp ứng dụng.
Các giao thức lớp mạng.
Các giao thức lớp liên kết dữ liệu.
Các giao thức lớp vật lý.
Địa chỉ IP trong IPv4 có kích thước bao nhiêu bit?
32 bit.
64 bit.
128 bit.
256 bit.
Địa chỉ IP trong IPv6 có kích thước bao nhiêu bit?
32 bit.
64 bit.
128 bit.
256 bit.
So với IPv4, IPv6 có gì khác biệt trong cấu trúc gói tin?
IPv6 có trường Header Length.
IPv6 không có trường Time to Live (TTL).
IPv6 có trường Flow Label.
IPv6 không có trường Fragment Offset.
So với IPv4, IPv6 có gì khác biệt về kích thước địa chỉ IP?
Địa chỉ IP của IPv6 có kích thước lớn hơn IPv4.
Địa chỉ IP của IPv6 có kích thước nhỏ hơn IPv4.
Địa chỉ IP của IPv6 có kích thước bằng IPv4.
Địa chỉ IP của IPv6 không còn sử dụng nhị phân.
Địa chỉ IP thuộc lớp nào có giá trị đầu tiên từ 1 đến 126?
Lớp A.
Lớp B.
Lớp C.
Lớp D.
Địa chỉ IP thuộc lớp nào có giá trị đầu tiên từ 128 đến 191?
Lớp A.
Lớp B.
Lớp C.
Lớp D.
Địa chỉ IP thuộc lớp nào có giá trị đầu tiên từ 192 đến 223?
Lớp A.
Lớp B.
Lớp C.
Lớp D.
Địa chỉ IP thuộc lớp nào có giá trị đầu tiên từ 224 đến 239?
Lớp A.
Lớp B.
Lớp C.
Lớp D.
Địa chỉ IP nào thuộc lớp A?
10.1.2.3
192.168.1.1
172.16.0.0
220.0.0.1
Địa chỉ IP nào thuộc lớp B?
10.1.2.3
192.168.1.1
172.16.0.0
150.0.0.1
Địa chỉ IP nào thuộc lớp C?
10.1.2.3
192.168.1.1
172.16.0.0
230.0.0.1
Địa chỉ IP private nào nằm trong dải lớp A?
10.1.2.3
172.16.0.0
192.168.1.1
240.0.0.1
Địa chỉ IP private nào nằm trong dải lớp B?
10.1.2.3
172.16.0.0
192.168.1.1
240.0.0.1
Địa chỉ IP private nào nằm trong dải lớp C?
10.1.2.3
172.16.0.0
192.168.1.1
240.0.0.1
Địa chỉ IP public nào nằm trong dải lớp A?
10.1.2.3
120.1.2.3
172.16.1.1
240.0.0.1
Địa chỉ IP public nào nằm trong dải lớp B?
10.1.2.3
172.16.0.0
191.1.2.3
240.0.0.1
Địa chỉ IP public nào nằm trong dải lớp C?
192.1.2.3
200.1.2.3
223.1.2.3
240.0.0.1
Địa chỉ IP nào là private IP?
8.8.8.8
172.16.0.0
209.85.231.104
202.131.0.1
Muốn chia một địa chỉ IP lớp A thành 6 mạng con, ta sử dụng subnet mask nào?
255.0.0.0
255.224.0.0
255.255.240.0
255.255.252.0
Muốn chia một địa chỉ IP lớp B thành 8 mạng con, ta sử dụng subnet mask nào?
255.255.0.0
255.255.128.0
255.255.192.0
255.255.224.0
Muốn chia một địa chỉ IP lớp C thành 10 mạng con, ta sử dụng subnet mask nào?
255.255.255.0
255.255.255.128
255.255.255.192
255.255.255.240
Subnet mask nào được sử dụng để chia một địa chỉ IP lớp B thành 64 mạng con?
255.255.0.0
255.255.252.0
255.255.192.0
255.255.224.0
Subnet mask nào được sử dụng để chia một địa chỉ IP lớp C thành 8 mạng con?
255.255.255.0
255.255.255.128
255.255.255.192
255.255.255.224
VLSM (Variable Length Subnet Mask) là gì?
Định tuyến VLAN.
Phân chia một địa chỉ IP thành các mạng có kích thước khác nhau.
Lớp quản lý ảo hóa ho mạng.
Mạng VPN cao cấp.
Khi sử dụng VLSM, ta có thể phân chia một địa chỉ IP thành các mạng con có kích thước bao nhiêu?
Chỉ có thể phân chia thành các mạng cùng kích thước.
Chỉ có thể phân chia thành các mạng có kích thước giống nhau.
Có thể phân chia thành các mạng con có kích thước khác nhau.
Chỉ có thể phân chia thành các mạng con có kích thước bằng nhau và là lũy thừa của 2.
Khi sử dụng VLSM, ta nên thực hiện quá trình phân chia địa chỉ IP và subnet mask cho các mạng con như thế nào? Giải thích:
Tách vào các phân đoạn khác nhau của mạng trước khi phân chia.
Dựa trên tổng số lượng mạng cần thiết và tổng số lượng host cần thiết trong mỗi mạng để phân chia subnet mask.
Dựa trên địa chỉ IP của mạng hiện tại để phân chia subnet mask.
Sử dụng các subnet mask cố định để phân chia subnet mask.
Địa chỉ IP 192.168.1.0/24 được phân chia thành 4 mạng con với các kích thước mạng lần lượt là /26, /27, /28 và /29. Số lượng mạng và host có thể có cho mỗi mạng con lần lượt là bao nhiêu?
Mạng 1: 62, host 62; Mạng 2: 30, host 30; Mạng 3: 14, host 14; Mạng 4: 6, host 6.
Mạng 1: 64, host 62; Mạng 2: 32, host 30; Mạng 3: 16, host 14; Mạng 4: 8, host 6.
Mạng 1: 62, host 64; Mạng 2: 30, host 32; Mạng 3: 14, host 16; Mạng 4: 6, host 8.
Mạng 1: 64, host 64; Mạng 2: 32, host 32; Mạng 3: 16, host 16; Mạng 4: 8, host 8.
Địa chỉ IP 10.0.0.0/8 được phân chia thành 8 mạng con với các kích thước mạng lần lượt là /10, /11, /12, /13, /14, /15, /16 và /17. Số lượng mạng và host có thể có cho mỗi mạng con lần lượt là bao nhiêu?
Mạng 1: 4, host 4194302; Mạng 2: 8, host 2097150; Mạng 3: 16, host 1048574; Mạng 4: 32, host 524286; Mạng 5: 64, host 262142; Mạng 6: 128, host 131070; Mạng 7: 256, host 65534; Mạng 8: 512, host 32766.
Mạng 1: 2, host 4194302; Mạng 2: 4, host 2097150; Mạng 3: 8, host 524286; Mạng 4: 16, host 262142; Mạng 5: 32, host 131070; Mạng 6: 64, host 65534; Mạng 7: 128, host 32766; Mạng 8: 256, host 16382.
Mạng 1: 4, host 2097150; Mạng 2: 8, host 1048574; Mạng 3: 16, host 524286; Mạng 4: 32, host 262142; Mạng 5: 64, host 131070; Mạng 6: 128, host 65534; Mạng 7: 256, host 32766; Mạng 8: 512, host 16382.
Mạng 1: 2, host 2097150; Mạng 2: 4, host 1048574; Mạng 3: 8, host 524286; Mạng 4: 16, host 262142; Mạng 5: 32, host 131070; Mạng 6: 64, host 65534; Mạng 7: 128, host 32766; Mạng 8: 256, host 16382.
Trong frame của tầng DataLink, header chứa thông tin gì?
Địa chỉ MAC nguồn, địa chỉ MAC đích, kiểm soát lỗi.
Địa chỉ IP nguồn, địa chỉ IP đích, kiểm soát lỗi.
Địa chỉ MAC nguồn, địa chỉ IP đích, kiểm soát lỗi.
Địa chỉ IP nguồn, địa chỉ MAC đích, kiểm soát lỗi.
Chức năng chính của tầng DataLink là gì?
Quản lý địa chỉ IP.
Đóng gói dữ liệu vào các frame và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
Kiểm tra lỗi địa chỉ IP.
Thiết lập kết nối mạng.
Đơn vị dữ liệu PDU tầng DataLink được gọi là gì?
Datagram.
Frame.
Packet.
Segment.
ARP viết tắt của gì?
Addressing Resolution Protocol.
Address Resolution Protocol.
Addressing Routing Protocol.
Address Routing Protocol.
RARP viết tắt của gì?
Reverse Addressing Resolution Protocol.
Reserve Addressing Resolution Protocol.
Remote Address Routing Protocol.
Reverse Address Resolution Protocol.
ARP hoạt động như thế nào?
Nó yêu cầu tất cả các thiết bị trong mạng truyền thông tin của chúng.
Nó gửi yêu cầu đến địa chỉ MAC của thiết bị mà nó muốn tìm địa chỉ IP.
Nó tìm kiếm địa chỉ IP của tất cả các thiết bị trong mạng và lưu trữ chúng trong một bảng.
Nó giúp xác định đường đi đến địa chỉ IP của thiết bị được yêu cầu.
ARP cache là gì?
Một danh sách các địa chỉ IP của tất cả các thiết bị trong mạng.
Một bảng lưu trữ các liên kết địa chỉ IP và MAC.
Một danh sách các thông tin địa chỉ routing.
Một bảng lưu trữ các thông tin về quyền truy cập mạng.
RARP hoạt động như thế nào?
Nó yêu cầu tất cả các thiết bị trong mạng truyền thông tin của chúng.
Nó gửi yêu cầu đến địa chỉ MAC của thiết bị mà nó muốn tìm địa chỉ IP.
Nó tìm kiếm địa chỉ IP của tất cả các thiết bị trong mạng và lưu trữ chúng trong một bảng.
Nó giúp xác định đường đi đến địa chỉ IP của thiết bị được yêu cầu.
ARP và RARP đều sử dụng địa chỉ nào để tìm kiếm liên kết?
Địa chỉ IP.
Địa chỉ MAC.
Địa chỉ mạng.
Địa chỉ MAC và IP.
ARP và RARP được sử dụng trong loại mạng nào?
Mạng LAN.
Mạng WAN.
Mạng MAN.
Mạng WLAN.
Khi một địa chỉ MAC mới được liên kết với một địa chỉ IP, nó được lưu trữ ở đâu?
ARP table.
IP table.
Routing table.
DNS table.
Thiết bị nào hoạt động ở tầng vật lý của mô hình TCP/IP?
Router.
Switch.
Bridge.
Network Interface Card (NIC).
Thiết bị nào hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Data Link) của mô hình TCP/IP?
Router.
Switch.
Hub.
Repeater.
Thiết bị nào hoạt động ở tầng mạng (Network) của mô hình TCP/IP?
Router.
Switch.
Hub.
Bridge.
Thiết bị nào hoạt động ở nhiều tầng của mô hình TCP/IP?
Router.
Switch.
Gateway.
Firewall.
Thiết bị nào được sử dụng để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng từ bên ngoài?
Switch.
Hub.
Router.
Firewall.
Địa chỉ MAC có độ dài bao nhiêu bit?
16 bit.
32 bit.
48 bit.
64 bit.
Địa chỉ MAC là gì?
Địa chỉ mạng của thiết bị.
Địa chỉ IP của thiết bị.
Một số duy nhất được gán cho mỗi adapter mạng.
Một số ngẫu nhiên được tạo ra để định danh adapter mạng.
Địa chỉ MAC được lưu trữ ở đâu?
Trên phần cứng mạng.
Trong bộ nhớ của adapter mạng.
Trong cơ sở dữ liệu mạng.
Trên máy tính chủ hoặc máy tính cá nhân.
Định dạng của địa chỉ MAC như thế nào?
Hexadecimal (hệ cơ số 16).
Binary (hệ cơ số 2).
Octal (hệ cơ số 8).
Decimal (hệ cơ số 10).
Địa chỉ MAC được sử dụng để làm gì trong mạng?
Định danh adapter mạng.
Định danh thiết bị trong mạng.
Định danh máy tính trong mạng.
Định danh địa chỉ mạng.
Địa chỉ MAC và địa chỉ IP khác nhau như thế nào?
Địa chỉ MAC được sử dụng để định danh adapter mạng, trong khi địa chỉ IP được sử dụng để định danh máy tính trong mạng.
Địa chỉ MAC được sử dụng để định danh máy tính trong mạng, trong khi địa chỉ IP được sử dụng để định danh adapter mạng.
Địa chỉ MAC và địa chỉ IP có chức năng tương tự nhau và có thể được sử dụng để định danh máy tính hoặc adapter mạng trong mạng.
Địa chỉ MAC và địa chỉ IP là hai cách khác nhau để định danh mạng và thiết bị trong mạng.
